Dạy học theo dự án: Phân tích và xử lý dữ liệu thống kê trong chương trình Toán 10

Dạy học dự án Toán 10: Phân tích, xử lý dữ liệu thống kê hiệu quả. Tìm hiểu phương pháp, nội dung chương trình mới. Ứng dụng thực tế, dễ hiểu.

Chuyên ngành

Sư phạm Toán học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2023

124
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

MỞ ĐẦU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục đích nghiên cứu

1.3. Nhiệm vụ nghiên cứu

1.4. Khách thể và đối tượng nghiên cứu

1.5. Phạm vi nghiên cứu

1.6. Phương pháp nghiên cứu

1.7. Giả thuyết nghiên cứu

1.8. Cấu trúc luận văn

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN

1.1. Tình hình nghiên cứu ngoài nước và trong nước vấn đề dạy học theo dự án

1.1.1. Tình hình nghiên cứu ngoài nước

1.1.2. Tình hình nghiên cứu trong nước

1.2. Dạy học theo dự án

1.2.1. Khái niệm dự án, dạy học theo dự án

1.2.2. Mục tiêu dạy học theo dự án

1.2.3. Đặc điểm của dạy học theo dự án

1.2.4. Phân loại dạy học theo dự án

1.2.5. Quy trình của dạy học theo dự án

1.2.6. Điều kiện tổ chức hoạt động dạy học theo dự án

1.2.7. Một số ưu điểm và thách thức dạy học theo dự án

1.3. Thực trạng dạy học theo dự án nội dung phân tích và xử lý dữ liệu thống kê trong chương trình môn Toán 10

1.3.1. Tìm hiểu về chủ đề Thống kê và Xác suất trong chương trình GDPT 2018

1.3.2. Thực trạng dạy học theo dự án nội dung phân tích và xử lý dữ liệu thống kê trong chương trình môn Toán 10

1.4. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: DẠY HỌC THEO DỰ ÁN NỘI DUNG PHÂN TÍCH VÀ XỬ LÝ DỮ LIỆU TRONG CHƯƠNG TRÌNH TOÁN 10

2.1. Nguyên tắc, bộ câu hỏi định hướng sử dụng dạy học theo dự án trong giảng dạy môn Toán

2.1.1. Nguyên tắc xây dựng dự án học tập

2.1.2. Hệ thống các câu hỏi định hướng

2.2. Nghiên cứu nội dung phân tích và xử lý dữ liệu thống kê trong chương trình toán 10

2.2.1. Nội dung phân tích và xử lý dữ liệu thống kế trong chương trình toán 10

2.2.2. Điểm mới nội dung phân tích và xử lý dữ liệu trong chương trình SGK mới

2.3. Đề xuất một số dự án học tập gắn với nội dung phân tích và xử lý dữ liệu thống kê

2.4. Đánh giá dạy học theo dự án nội dung phân tích và xử lý dữ liệu trong chương trình Toán 10

2.5. Tiểu kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.1. Mục đích thực nghiệm sư phạm

3.1.1. Mục đích thực nghiệm

3.1.2. Nhiệm vụ thực nghiệm sư phạm

3.2. Nội dung và thời gian, đối tượng thực nghiệm

3.2.1. Nội dung thực nghiệm

3.2.2. Thời gian thực nghiệm

3.2.3. Trường, lớp chọn thực nghiệm

3.3. Tổ chức triển khai thực nghiệm sư phạm

3.3.1. Phương án thực nghiệm

3.4. Kết quả thực nghiệm sư phạm

3.4.1. Kết quả định tính

3.4.2. Kết quả định lượng

3.5. Kết luận chương 3

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Dạy Học Theo Dự Án Toán 10 Thống Kê Dữ Liệu

Dạy học theo dự án (DHTDA) là một phương pháp sư phạm hiện đại, lấy học sinh làm trung tâm, phát huy tính tích cực, chủ động và sáng tạo trong quá trình học tập. Phương pháp này đặc biệt phù hợp với việc giảng dạy nội dung phân tích và xử lý dữ liệu thống kê trong chương trình Toán 10, bởi nó giúp học sinh liên hệ kiến thức với thực tiễn, phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề và làm việc nhóm. DHTDA không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức lý thuyết mà còn rèn luyện kỹ năng thực hành, phân tích và ứng dụng thống kê vào các tình huống cụ thể trong cuộc sống. Theo Sylvia Chard, một trong những lợi ích quan trọng của DHTDA là "làm cho trường học trở nên giống cuộc sống thực hơn." Việc tích hợp nội dung thống kê vào các dự án học tập giúp học sinh hiểu rõ hơn về vai trò của toán học trong việc phân tích thông tin và đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu.

1.1. Lợi ích của Dạy Học Theo Dự Án Toán 10 Thống Kê

DHTDA mang lại nhiều lợi ích cho học sinh, bao gồm việc nâng cao hứng thú học tập, phát triển kỹ năng làm việc nhóm, kỹ năng giải quyết vấn đề và kỹ năng thuyết trình. Học sinh được tham gia vào quá trình lập kế hoạch, thực hiện và đánh giá dự án, từ đó phát triển tính tự chủ và trách nhiệm trong học tập. Đồng thời, DHTDA cũng giúp học sinh hiểu rõ hơn về ứng dụng của thống kê trong các lĩnh vực khác nhau của đời sống, từ kinh tế, xã hội đến khoa học và công nghệ. Ví dụ, học sinh có thể thực hiện dự án về phân tích xu hướng tiêu dùng, dự báo thời tiết hoặc đánh giá hiệu quả của một chiến dịch quảng cáo. Dạy học theo dự án toán 10 giúp học sinh áp dụng các kiến thức đã học để tạo ra sản phẩm thực tế.

1.2. Vai Trò của Thống Kê trong Chương Trình Toán 10

Trong chương trình Toán 10, thống kê đóng vai trò quan trọng trong việc trang bị cho học sinh khả năng thu thập, xử lý, phân tích và giải thích dữ liệu. Học sinh được làm quen với các khái niệm cơ bản về thống kê mô tả, biểu đồ, các số đặc trưng đo xu thế trung tâm (trung bình, trung vị, mốt) và độ phân tán (phương sai, độ lệch chuẩn). Việc nắm vững kiến thức về thống kê giúp học sinh có khả năng đánh giá thông tin một cách khách quan, đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng và hiểu rõ hơn về các hiện tượng xảy ra trong tự nhiên và xã hội. Ứng dụng thống kê toán 10 giúp học sinh có khả năng nhận thức và phân tích các thông tin được thể hiện dưới nhiều hình thức khác nhau.

II. Thách Thức Dạy Học Dự Án Phân Tích Dữ Liệu Toán 10

Mặc dù DHTDA mang lại nhiều lợi ích, nhưng việc triển khai phương pháp này trong giảng dạy phân tích và xử lý dữ liệu thống kê trong chương trình Toán 10 cũng gặp phải một số thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là việc thiết kế các dự án học tập phù hợp với trình độ của học sinh, đảm bảo tính liên hệ với thực tiễn và khuyến khích sự tham gia của tất cả các thành viên trong nhóm. Giáo viên cần có kiến thức sâu rộng về thống kê, kỹ năng sư phạm tốt và khả năng quản lý lớp học hiệu quả để hướng dẫn học sinh thực hiện dự án thành công. Ngoài ra, việc đánh giá kết quả dự án cũng là một thách thức, bởi nó đòi hỏi giáo viên phải xem xét nhiều yếu tố, không chỉ kiến thức mà còn kỹ năng, thái độ và khả năng làm việc nhóm của học sinh.

2.1. Thiết Kế Dự Án Học Tập Phù Hợp Toán 10 Thống Kê

Việc thiết kế dự án học tập phù hợp đòi hỏi giáo viên phải có sự sáng tạo và am hiểu về nhu cầu, sở thích của học sinh. Dự án nên có tính thực tiễn cao, liên quan đến các vấn đề mà học sinh quan tâm và có thể giải quyết được bằng kiến thức về thống kê. Đồng thời, dự án cũng cần có tính thử thách, khuyến khích học sinh tìm tòi, khám phá và áp dụng kiến thức một cách sáng tạo. Ví dụ dự án toán 10 thống kê: Phân tích về chỉ số kinh tế của một địa phương.

2.2. Đánh Giá Kết Quả Dự Án Thống Kê Toán 10 Khách Quan

Việc đánh giá kết quả dự án cần được thực hiện một cách khách quan, công bằng và dựa trên các tiêu chí rõ ràng. Giáo viên nên xây dựng bảng điểm chi tiết, đánh giá các khía cạnh khác nhau của dự án, bao gồm kiến thức, kỹ năng, thái độ và khả năng làm việc nhóm. Đồng thời, giáo viên cũng nên khuyến khích học sinh tự đánh giá và đánh giá lẫn nhau, giúp các em nhận ra điểm mạnh, điểm yếu của mình và học hỏi kinh nghiệm từ bạn bè. Cần chú trọng đến kỹ năng phân tích dữ liệu toán 10 của học sinh.

III. Phương Pháp Dạy Học Dự Án Thống Kê Mô Tả Toán 10

Để triển khai DHTDA hiệu quả trong giảng dạy phân tích và xử lý dữ liệu thống kê trong chương trình Toán 10, giáo viên có thể áp dụng một số phương pháp và kỹ thuật sau: Đầu tiên, giáo viên cần tạo ra một môi trường học tập cởi mở, khuyến khích sự tham gia của tất cả các học sinh. Giáo viên nên đóng vai trò là người hướng dẫn, tạo điều kiện cho học sinh tự khám phá và giải quyết vấn đề. Thứ hai, giáo viên cần cung cấp cho học sinh đầy đủ thông tin, tài liệu và công cụ cần thiết để thực hiện dự án. Giáo viên có thể sử dụng các phần mềm thống kê, công cụ trực tuyến và nguồn dữ liệu mở để hỗ trợ học sinh. Thứ ba, giáo viên cần thường xuyên theo dõi, đánh giá tiến độ của dự án, đưa ra phản hồi kịp thời và hỗ trợ học sinh khi gặp khó khăn.

3.1. Hướng Dẫn Học Sinh Sử Dụng Phần Mềm Thống Kê Toán 10

Việc sử dụng phần mềm thống kê giúp học sinh tiết kiệm thời gian và công sức trong việc tính toán, vẽ biểu đồ và phân tích dữ liệu. Giáo viên nên hướng dẫn học sinh sử dụng các phần mềm phổ biến, dễ sử dụng như Microsoft Excel, Google Sheets hoặc các phần mềm chuyên dụng hơn như SPSS, R. Đồng thời, giáo viên cũng cần trang bị cho học sinh kiến thức cơ bản về cú pháp, hàm số và các tính năng của phần mềm. Kỹ năng xử lý dữ liệu thống kê toán 10 cần được trang bị đầy đủ cho học sinh.

3.2. Khuyến Khích Làm Việc Nhóm Hiệu Quả Toán 10

Làm việc nhóm là một yếu tố quan trọng trong DHTDA. Giáo viên nên chia học sinh thành các nhóm nhỏ, phân công nhiệm vụ rõ ràng cho từng thành viên và khuyến khích sự hợp tác, chia sẻ và hỗ trợ lẫn nhau. Đồng thời, giáo viên cũng cần tạo ra các hoạt động giao lưu, trao đổi kinh nghiệm giữa các nhóm, giúp học sinh học hỏi lẫn nhau và nâng cao hiệu quả làm việc. Dạy học theo dự án toán 10 sẽ tạo ra những kỹ năng làm việc nhóm tuyệt vời cho học sinh.

3.3. Hỗ Trợ Học Sinh Tìm Kiếm Nguồn Dữ Liệu Thống Kê Toán 10

Việc tìm kiếm nguồn dữ liệu đáng tin cậy là một kỹ năng quan trọng trong DHTDA. Giáo viên nên hướng dẫn học sinh sử dụng các công cụ tìm kiếm, truy cập vào các trang web của các tổ chức thống kê uy tín (Tổng cục Thống kê, Ngân hàng Thế giới, Liên Hợp Quốc, v.v.) và đánh giá tính chính xác, khách quan của dữ liệu. Đồng thời, giáo viên cũng cần nhắc nhở học sinh về vấn đề bản quyền, trích dẫn nguồn gốc dữ liệu một cách đầy đủ. Nội dung chương trình toán 10 thống kê đều được áp dụng vào thực tế.

IV. Ứng Dụng DHTDA Dự Án Phân Tích Thị Trường Toán 10

Một ví dụ điển hình về ứng dụng DHTDA trong giảng dạy phân tích và xử lý dữ liệu thống kê trong chương trình Toán 10 là dự án "Phân tích thị trường". Trong dự án này, học sinh được yêu cầu thu thập dữ liệu về một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể (ví dụ: điện thoại di động, xe máy, dịch vụ ăn uống), phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến nhu cầu của thị trường (giá cả, chất lượng, quảng cáo, đối thủ cạnh tranh) và đưa ra các khuyến nghị về chiến lược marketing phù hợp. Dự án này giúp học sinh vận dụng kiến thức về thống kê để giải quyết một vấn đề thực tế, phát triển kỹ năng phân tích, tư duy phản biện và khả năng làm việc nhóm.

4.1. Thu Thập Dữ Liệu Thị Trường Toán 10 Hiệu Quả

Học sinh có thể thu thập dữ liệu thông qua nhiều kênh khác nhau, bao gồm khảo sát trực tuyến, phỏng vấn trực tiếp, thu thập dữ liệu từ các trang web bán hàng, báo cáo thị trường và các nguồn thông tin khác. Giáo viên nên hướng dẫn học sinh thiết kế bảng câu hỏi khảo sát, lựa chọn mẫu khảo sát phù hợp và đảm bảo tính bảo mật thông tin cá nhân của người tham gia. Bài tập phân tích dữ liệu toán 10 có thể áp dụng các phương pháp như khảo sát.

4.2. Phân Tích Dữ Liệu và Đưa Ra Khuyến Nghị Toán 10

Sau khi thu thập dữ liệu, học sinh cần sử dụng các công cụ thống kê để phân tích, tìm ra các xu hướng, mối quan hệ và các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến thị trường. Dựa trên kết quả phân tích, học sinh cần đưa ra các khuyến nghị về chiến lược marketing, bao gồm định giá, quảng cáo, phân phối và cải tiến sản phẩm/dịch vụ. Các biểu đồ thống kê toán 10 nên được sử dụng để minh họa.

4.3. Trình Bày Báo Cáo và Bảo Vệ Dự Án Toán 10 Thuyết Phục

Cuối cùng, học sinh cần trình bày báo cáo về dự án, giải thích các phương pháp, kết quả và khuyến nghị của mình một cách rõ ràng, logic và thuyết phục. Giáo viên nên khuyến khích học sinh sử dụng các công cụ trực quan (biểu đồ, sơ đồ, hình ảnh) để minh họa báo cáo. Đồng thời, giáo viên cũng nên tổ chức buổi bảo vệ dự án, cho phép học sinh trả lời các câu hỏi của giáo viên và các bạn trong lớp. Kỹ năng thuyết trình là rất quan trọng.

V. Kết Luận và Triển Vọng Dạy Học Thống Kê Toán 10

DHTDA là một phương pháp sư phạm hiệu quả trong giảng dạy phân tích và xử lý dữ liệu thống kê trong chương trình Toán 10. Phương pháp này giúp học sinh không chỉ nắm vững kiến thức lý thuyết mà còn phát triển kỹ năng thực hành, tư duy phản biện và khả năng làm việc nhóm. Tuy nhiên, để triển khai DHTDA thành công, giáo viên cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng, thiết kế các dự án học tập phù hợp và tạo ra một môi trường học tập cởi mở, khuyến khích sự tham gia của tất cả các học sinh. Trong tương lai, DHTDA sẽ tiếp tục được ứng dụng rộng rãi trong giáo dục toán học và dữ liệu, giúp học sinh chuẩn bị tốt hơn cho cuộc sống và công việc trong thế kỷ 21.

5.1. Nâng Cao Năng Lực Giáo Viên Toán 10 Về Thống Kê

Để đáp ứng yêu cầu của DHTDA, giáo viên cần không ngừng nâng cao năng lực chuyên môn, đặc biệt là kiến thức về thống kê, kỹ năng sử dụng phần mềm thống kê và kỹ năng thiết kế dự án học tập. Các trường sư phạm và các tổ chức giáo dục nên tổ chức các khóa đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên cho giáo viên, giúp các thầy cô cập nhật kiến thức mới và chia sẻ kinh nghiệm giảng dạy. Toán học và dữ liệu là một xu hướng tất yếu.

5.2. Phát Triển Tài Liệu Hỗ Trợ Dạy Học Thống Kê Toán 10

Việc phát triển tài liệu hỗ trợ giảng dạy (sách giáo khoa, sách bài tập, tài liệu tham khảo, phần mềm mô phỏng) là rất cần thiết để giúp giáo viên triển khai DHTDA hiệu quả. Tài liệu nên được biên soạn theo hướng tích hợp kiến thức lý thuyết với các ví dụ thực tế, bài tập ứng dụng và dự án học tập. Đồng thời, tài liệu cũng cần được thiết kế một cách trực quan, sinh động, hấp dẫn, thu hút sự chú ý của học sinh. Toán 10 cánh diều thống kê và các bộ sách khác cần được bổ sung thêm nhiều tài liệu hỗ trợ.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 : CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1. Tình hình nghiên cứu ngoài nước và trong nước vấn đề dạy học theo dự án 1. Tình hình nghiên cứu ngoài nước Nguồn gốc của dạy học dự án có thể bắt nguồn từ thời cổ đại, Khổng Tử, nhà hiền triết nổi tiếng của Trung Quốc, được biết đến là người tham gia thảo luận và tranh luận với các học trò của mình. Nhà triết học Hy Lạp cổ điển, Socrates, đã sử dụng phương pháp đặt câu hỏi và bác bỏ, và Aristotle cũng ủng hộ khái niệm vừa học vừa làm.

Như Aristotle đã viết trong tác phẩm Nicomachean Ethics của mình, "Bất cứ điều gì chúng ta phải học để làm, chúng ta sẽ học bằng cách thực hiện nó." Điều này gắn liền với định hướng thực tiễn của dạy học dự án [23]. Các khái niệm về học tập theo dự án tiếp tục phát triển trong thời kỳ cận đại. John Amos Comenius, nhà triết học, nhà sư phạm và nhà thần học người Séc, được coi là cha đẻ của nền giáo dục hiện đại. Ông ủng hộ việc phổ cập giáo dục, dẫn dắt các trường học và cố vấn cho các chính phủ.

Ông tin rằng việc học nên tập trung vào học sinh chứ không phải giáo viên, rằng việc học phải gắn liền với thực tiễn hàng ngày, rằng chúng ta nên tập trung vào suy nghĩ hơn là ghi nhớ, và đa phương tiện giúp tăng cường học tập. Ông đã tạo ra cuốn sách giáo khoa đa phương tiện đầu tiên có hình minh họa bằng tranh khắc gỗ. Ý tưởng của ông phù hợp chặt chẽ với các thành phần cốt lõi của dạy học theo dự án như sự phản ánh và tính xác thực [28]. Thời kỳ Khai sáng bắt đầu vào cuối thế kỷ mười tám và ưu tiên lý trí hơn tôn giáo.

Các nhà tư tưởng khai sáng đã phát triển những ý tưởng mang tính cách mạng về giáo dục và sư phạm, nhấn mạnh đến tư duy phản biện và cách tiếp cận lấy trẻ em làm trung tâm. Ví dụ: phương pháp của Johann Heinrich Pestalozzi tập trung vào nhu cầu và sở thích của trẻ. Ông tin rằng sinh viên nên tham gia tích cực vào quá trình học tập, đặt nền tảng cho sự lựa chọn của sinh viên và định hướng hứng thú cho người học của phương pháp dạy học theo dự án. Một số nhà giáo dục đổi mới trong thế kỷ 19 và 20 đã thúc đẩy các nguyên tắc của học tập dựa trên dự án trong triết lý giáo dục của họ.

Một học sinh của Pestalozzi, nhà giáo dục người Đức Friedrich Fröbel nhận ra rằng trẻ em có những 5 nhu cầu và khả năng riêng biệt và nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nuôi dưỡng chúng như “cây trong vườn”. Dựa trên ý tưởng này, ông đã đặt ra từ mẫu giáo vào năm 1840. Nhà triết học và lý thuyết giáo dục thế kỷ 20 John Dewey lập luận rằng trải nghiệm tích cực sẽ giúp trẻ chuẩn bị tốt hơn cho cuộc sống trong thế giới thực và thách thức quan điểm cho rằng học sinh là người tiếp nhận kiến thức một cách thụ động. Đầu thế kỉ 20, các nhà sư phạm Mỹ đã xây dựng cơ sở lý luận cho DHDA (Richard, J.), và coi đó là PPDH quan trọng để thực hiện quan điểm dạy học định hướng vào người học, nhằm khắc phục nhược điểm của dạy học truyền thống coi GV là trung tâm.

Ban đầu phương pháp dự án được sử dụng trong dạy học thực hành các môn học kỹ thuật, về sau được dùng trong hầu hết các môn học khác, cả các môn khoa học xã hội. Hiện nay phương pháp dự án được sử dụng phổ biến trong các trường phổ thông và đại học trên thế giới, đặc biệt ở những nước phát triển [20]. Theo ý tưởng của Dewey rằng việc học tập sẽ thú vị hơn đối với những sinh viên tích cực tham gia, chúng tôi thấy nguồn gốc của các thành phần học tập theo dự án như sự lựa chọn của sinh viên, bày tỏ và tính thực tiễn. William Heard Kilpatrick, một học trò của John Dewey, đã phát triển mô hình dự án vào đầu những năm 1900.

Bác sĩ và chuyên gia phát triển trẻ em người Ý, Maria Montessori, đã phát động một phong trào quốc tế dựa trên quan điểm rằng trẻ nhỏ học tốt nhất thông qua trải nghiệm. Quan điểm “học tập tại chỗ” của Jean Piaget, một nhà tâm lý học người Thụy Sĩ, ủng hộ việc thu hút học sinh tham gia vào việc học của họ hơn là cố gắng bắt họ thu nhận kiến thức thông qua việc ghi nhớ [6]. Vào những năm 1960, Đại học McMaster ở Canada đã triển khai một phương pháp học tập dựa trên dự án sẽ được áp dụng như một phương pháp thực hành tiêu chuẩn trong các trường y khoa. Các ngành khác như kỹ thuật, kinh tế và luật đã sớm bắt đầu sử dụng các chiến lược này để đào tạo sinh viên của họ đối phó với các tình huống và vấn đề thực tế.

Một số trường K-12 (từ bậc tiểu học đến trung học) bắt đầu áp dụng phương pháp học tập dựa trên dự án vào những năm 1980. 6 Trong thế kỷ XXI, học tập dựa trên dự án đã trở nên tinh vi hơn như một phương pháp giảng dạy cho giáo dục K-12. Một môi trường học tập dựa trên dự án thu hút học sinh học thực hành, mang lại cho học sinh nhiều lựa chọn hơn trong những gì họ học và đặt học sinh tự chịu trách nhiệm về quá trình học tập của họ. Các nghiên cứu tại Đại học Stanford và Vanderbilt đã chỉ ra rằng học sinh tại các trường sử dụng phương pháp học tập dựa trên dự án tốt hơn học sinh từ các trường truyền thống về toán, giải quyết vấn đề và lập kế hoạch [10].

Mặc dù chỉ có một số ít trường học áp dụng đầy đủ phương pháp học tập dựa trên dự án, nhưng phương pháp này hy vọng sẽ tiếp tục phát triển và phát triển mạnh mẽ trong tương lai. Krajcik and Phyllis C. Blumenfeld (2006) trong The Cambridge Handbook of the Learning Sciences (Tạm dịch là: Cẩm nang Khoa học Học tập của Cambridge) đã chỉ ra rằng: Học tập theo dự án cho phép học sinh học bằng cách học sinh có thể làm và áp dụng các ý tưởng của mình vào cuộc sống. Học sinh tham gia vào các hoạt động thực tế giống như các hoạt động của các chuyên gia.

Theo Remziye Ergül và Elif Keskin Kargınb (2014) trong The Effect Of Project Based Learning On Students’ Science Success (Tạm dịch là: Hiệu quả của việc học tập theo dự án đối với thành công môn khoa học của học sinh), dạy học theo dự án là một trong những phương pháp dạy học lấy học sinh làm trung tâm được sử dụng phổ biến trên thế giới. Đây là một trong những phương pháp giúp học sinh có cơ hội tham gia vào môi trường học tập, có khả năng tự chịu trách nhiệm trong quá trình học tập. Ngoài ra, dạy học theo dự án còn phát triển khả năng sáng tạo của học sinh, học sinh thích giải quyết các vấn đề gặp phải trong cuộc sống. Các tác giả Vicki-Lynn Holmes và Yooyeun Hwang (2014) với Exploring the effects of project-based learning in secondary mathematics education (tạm dịch là: Khám phá tác dụng của việc học tập theo dự án trong DHTDAcấp trung học), học tập theo dự án có vai trò quan trọng trong việc phát triển kỹ năng học tập môn toán của học sinh trung học và đề ra các động cơ để học tập.

Trong The Seven Steps of Project Based Learning Model to Enhance Productive Competences of Vocational Students (tạm dịch là: Bảy bước của Mô 7 hình học tập theo dự án nhằm nâng cao năng lực và năng suất của học sinh), Nizwardi Jalinus và cộng sự (2017) cho rằng, để thực hiện có hiệu quả và nâng cao năng lực hoạt động học tập theo dự án, người giáo viên phải hướng dẫn học sinh thực hiện 7 bước: Bước 1: Xây dựng kết quả học tập mong đợi. Bước 2: Hiểu được các khái niệm về tài liệu giảng dạy. Bước 3: Đào tạo kỹ năng cho học sinh. Bước 4: Thiết kế chủ đề dự án.

Bước 5: Lập đề xuất dự án. Bước 6: Thực hiện các nhiệm vụ của dự án. Bước 7: Trình bày báo cáo dự án. Nhìn lại qua nhiều thế kỷ, chúng ta thấy rằng các thành phần cơ bản được tìm thấy trong học tập dựa trên dự án ngày nay có nguồn gốc sâu xa trong suy nghĩ và công việc của một số triết gia và nhà giáo dục trong quá khứ.

Các khái niệm như tính xác thực, sự phản ánh, sự truy vấn bền vững, sự bày tỏ và sự lựa chọn của học sinh có thể truy ngược thời gian là những công cụ mạnh mẽ trong lớp học thế kỷ XXI. Tình hình nghiên cứu trong nước Dạy học theo dự án là một trong những phương pháp dạy học hiện đại, phát huy được tính tích cực, chủ động, sáng tạo của người học. Năm 1997, tác giả Nguyễn Văn Cường đã sử dụng thuật ngữ dạy học theo dự án trong bài viết “Dạy học Project hay dạy học theo dự án”. Trong bài “Dạy học theo dự án - Một phương pháp có chức năng kép trong đào tạo giáo viên”, tác giả Nguyễn Văn Cường và Nguyễn Thị Diệu Thảo đã trình bày một số đặc điểm của dạy học theo dự án, cấu trúc, phân loại, ưu điểm và hạn chế của dạy học theo dự án.

Trong bài “Dạy học dự án và tiến trình thực hiện”, tác giả Đỗ Hương Trà đã đưa ra cách tiếp cận dự án trong dạy học và tiến trình thực hiện dạy học theo dự án (Nguyễn Văn Cường, 2006). Ngoài ra, các vấn đề cơ bản của dạy học theo dự án cũng được trình bày trong Dạy và học tích cực - Một số phương pháp và kỹ thuật dạy học của Dự án Việt – Bỉ cũng đề cập đến vấn đề này. 8 Ở Việt Nam, trong lĩnh vực lí luận, DHTDA cũng bước đầu được quan tâm nghiên cứu từ những năm cuối của thế kỉ XX. Năm 1997, tác giả Nguyễn Văn Cường thực hiện bài viết mang tính chuyên khảo bước đầu về DHTDA.

Cùng với sự tăng cường hợp tác quốc tế, DHTDA cũng được giới thiệu và vận dụng trong giáo dục phổ thông và đào tạo đại học. Các chương trình bồi dưỡng GV về ứng dụng công nghệ thông tin do một số tập đoàn máy tính như Intel, Microsoft hoặc do Unesco tổ chức đóng vai trò đáng kể trong việc truyền bá việc sử dụng phương pháp dự án ở Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ