Dạy Toán 10 theo định hướng ứng dụng thực tiễn (ĐH Quốc Gia Hà Nội)

Bài viết về phương pháp dạy toán lớp 10, tập trung vào việc tăng cường ứng dụng thực tiễn, giúp học sinh hiểu sâu và yêu thích môn học hơn.

Chuyên ngành

Sư Phạm Toán Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2023

114
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ, HÌNH VẼ, SƠ ĐỒ

1. Lý do lựa chọn đề tài

2. Mục đích nghiên cứu

3. Nhiệm vụ nghiên cứu

4. Câu hỏi nghiên cứu

5. Khách thể, đối tƣợng, phạm vi nghiên cứu

5.1. Khách thể nghiên cứu

5.2. Đối tƣợng nghiên cứu

5.3. Phạm vi nghiên cứu

6. Giả thuyết khoa học

7. Phƣơng pháp nghiên cứu

8. Những đóng góp mới của

9. Cấu trúc của luận văn

1. CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN

1.1. Về vấn đề tăng cƣờng ứng dụng toán học trong dạy học môn Toán

1.2. Xu hướng, tầm quan trọng, sự cần thiết phải tăng cường ứng dụng toán học

1.3. Một số nghiên cứu quốc tế về tăng cường ứng dụng môn Toán

1.4. Một số nghiên cứu tại Việt Nam về tăng cường ứng dụng môn Toán

1.5. Xu hƣớng tăng cƣờng ứng dụng toán học trong dạy học môn Toán

1.6. Chƣơng trình giáo dục phổ thông môn Toán 2018 và mục tiêu tăng cƣờng ứng dụng

1.6.1. Mục tiêu chung

1.6.2. Mục tiêu cấp trung học phổ thông

1.6.3. Năng lực mô hình hóa toán học trong Chương trình giáo dục phổ thông 2018

1.7. Sách giáo khoa Toán 10 theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018

1.8. Tình hình thực hiện tăng cƣờng ứng dụng trong dạy học môn Toán lớp 10 ở một số trƣờng phổ thông

1.8.1. Cách thức thực hiện

1.8.2. Một số nhận xét

1.9. Kết luận chƣơng 1

2. CHƢƠNG 2: CÁC BIỆN PHÁP DẠY HỌC MÔN TOÁN CHO HỌC SINH LỚP 10 THEO ĐỊNH HƢỚNG TĂNG CƢỜNG ỨNG DỤNG THỰC TIỄN

2.1. Định hƣớng đề xuất các biện pháp có nội dung tăng cƣờng ứng dụng thực tiễn

2.2. Đề xuất các biện pháp nhằm tăng cƣờng tính ứng dụng thực tiễn trong dạy học môn Toán lớp 10

2.2.1. Biện pháp 1: Khai thác các tình huống có nội dung liên môn và thực tiễn, tập luyện cho học sinh thực hiện quy trình 4 bước ứng dụng toán học vào thực tiễn

2.2.2. Biện pháp 2: Tập luyện cho học sinh thực hiện xây dựng mô hình toán học của một tình huống thực tiễn

2.2.3. Biện pháp 3: Khuyến khích học sinh tự tìm hiểu và thực hiện giải quyết các tình huống thực tiễn gắn với các kiến thức toán học công cụ (phù hợp với từng chủ đề)

2.3. Kết luận chƣơng 2

3. CHƢƠNG 3: THỰC NGHIỆM SƢ PHẠM

3.1. Mục đích và yêu cầu của thực nghiệm sƣ phạm

3.1.1. Mục đích của thực nghiệm sư phạm

3.1.2. Yêu cầu của thực nghiệm sư phạm

3.2. Nhiệm vụ của thực nghiệm sƣ phạm

3.3. Đối tƣợng và thời gian thực nghiệm

3.4. Phƣơng pháp thực nghiệm

3.5. Tổ chức thực nghiệm sƣ phạm

3.5.1. Điều tra trước thực nghiệm

3.5.2. Dạy học thực nghiệm

3.5.3. Đánh giá kết quả thực nghiệm

3.6. Đánh giá kết quả thực nghiệm

3.6.1. Đánh giá định tính

3.6.2. Đánh giá định lượng

3.7. Kết luận chƣơng 3

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Toán 10 Vì Sao Ứng Dụng Thực Tiễn Quan Trọng

Toán 10 đóng vai trò nền tảng trong chương trình Toán THPT, cung cấp những kiến thức và kỹ năng cơ bản để học sinh tiếp tục chinh phục các cấp học cao hơn. Tuy nhiên, nhiều học sinh cảm thấy môn học này khô khan, khó hiểu và ít liên hệ với thực tế cuộc sống. Việc tăng cường ứng dụng thực tiễn trong dạy và học Toán 10 không chỉ giúp học sinh hiểu sâu sắc hơn về bản chất của các khái niệm, định lý, mà còn khơi gợi niềm yêu thích môn học, phát triển năng lực giải quyết vấn đềmô hình hóa toán học. Theo nghiên cứu của Hoàng Kim Thoa (2023), việc dạy học Toán gắn liền với ứng dụng thực tiễn giúp các giờ học trở nên phong phú, sinh động và gần gũi hơn, từ đó giúp giáo viên và học sinh hứng thú và hiệu quả hơn trong từng bài học, cũng như trong suốt quá trình dạy học môn Toán. Bài viết này sẽ đi sâu vào các phương pháp và bí quyết để Toán 10 trở nên dễ hiểu, hiệu quảứng dụng thực tiễn hơn bao giờ hết.

1.1. Tầm quan trọng của Toán 10 trong chương trình Toán học phổ thông

Toán 10 là cầu nối giữa chương trình Toán học ở cấp trung học cơ sở và trung học phổ thông. Nó giới thiệu nhiều khái niệm mới như tập hợp, mệnh đề, hàm số, lượng giác, vectơ... giúp học sinh làm quen với cách tư duy trừu tượng và lôgic. Việc nắm vững kiến thức Toán 10 là tiền đề quan trọng để học tốt các môn khoa học tự nhiên khác như Vật lý, Hóa học, Sinh học và các môn kỹ thuật. Chương trình Toán 10 hiện nay, đặc biệt theo chương trình mới 2018, chú trọng đến việc ứng dụng kiến thức vào thực tế, giúp học sinh không chỉ học thuộc công thức mà còn biết cách sử dụng chúng để giải quyết các vấn đề trong cuộc sống. Sách giáo khoa Toán 10 theo chương trình mới đã được thiết kế để hỗ trợ việc này, với nhiều ví dụ và bài tập liên quan đến các tình huống thực tế.

1.2. Vì sao học sinh gặp khó khăn với môn Toán 10

Mặc dù Toán 10 có vai trò quan trọng, nhiều học sinh vẫn gặp khó khăn khi học môn này. Một trong những nguyên nhân chính là sự chuyển đổi từ tư duy cụ thể ở cấp THCS sang tư duy trừu tượng ở cấp THPT. Các khái niệm mới, định lý phức tạp và bài tập đòi hỏi khả năng suy luận cao khiến học sinh cảm thấy bị choáng ngợp. Bên cạnh đó, phương pháp dạy học truyền thống, tập trung vào việc truyền đạt kiến thức một chiều, ít chú trọng đến việc ứng dụng thực tiễn cũng là một yếu tố khiến học sinh cảm thấy môn học này nhàm chán và khó tiếp thu. Sự thiếu kết nối giữa kiến thức Toán 10 và các vấn đề thực tế khiến học sinh không thấy được giá trị của môn học và mất động lực học tập. Theo khảo sát của Hoàng Kim Thoa (2023), nhiều học sinh chỉ quan tâm đến việc tìm lời giải cho bài toán mà ít chú ý đến tính ứng dụng của nó trong cuộc sống.

II. Vấn Đề Thiếu Liên Kết Thực Tế trong Dạy và Học Toán 10

Một trong những thách thức lớn nhất trong việc dạy và học Toán 10 hiện nay là sự thiếu liên kết giữa kiến thức lý thuyết và thực tế cuộc sống. Nhiều bài giảng chỉ tập trung vào việc trình bày các định nghĩa, công thức và giải các bài tập mẫu, mà không giúp học sinh hiểu được ý nghĩa và ứng dụng của chúng trong các tình huống cụ thể. Điều này dẫn đến tình trạng học sinh học thuộc lòng công thức mà không hiểu bản chất, không biết cách vận dụng chúng để giải quyết các vấn đề thực tế. Theo Hoàng Kim Thoa (2023), việc tăng cường ứng dụng toán học trong dạy học môn Toán giúp làm rõ hơn tính ứng dụng của môn Toán trong thực tiễn, học đi đôi với hành, sử dụng Toán học để giải quyết các tình huống cụ thể trong lao động, sản xuất và đời sống. Sự thiếu hụt này không chỉ làm giảm hứng thú học tập của học sinh, mà còn hạn chế khả năng phát triển năng lực tư duy, giải quyết vấn đềmô hình hóa toán học.

2.1. Hậu quả của việc học Toán 10 mà không có ứng dụng thực tiễn

Việc học Toán 10 mà không có ứng dụng thực tiễn có thể dẫn đến nhiều hậu quả tiêu cực. Học sinh có thể cảm thấy môn học này khô khan, nhàm chán và mất động lực học tập. Họ có thể học thuộc lòng công thức để đối phó với các bài kiểm tra, nhưng không hiểu bản chất và không biết cách vận dụng chúng trong các tình huống thực tế. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến kết quả học tập môn Toán 10, mà còn ảnh hưởng đến khả năng học tập các môn khoa học tự nhiên khác và khả năng giải quyết các vấn đề trong cuộc sống. Ngoài ra, việc thiếu ứng dụng thực tiễn cũng hạn chế khả năng phát triển các kỹ năng mềm quan trọng như tư duy phản biện, sáng tạolàm việc nhóm.

2.2. Các dạng bài tập Toán 10 hiện nay thiếu tính ứng dụng thực tiễn

Nhiều bài tập Toán 10 hiện nay tập trung vào việc kiểm tra khả năng áp dụng công thức và kỹ năng tính toán, mà ít chú trọng đến việc ứng dụng kiến thức vào các tình huống thực tế. Các bài tập thường có dạng "giải phương trình", "tìm tập xác định", "khảo sát hàm số", mà không có bối cảnh thực tế rõ ràng. Điều này khiến học sinh cảm thấy khó hiểu và không thấy được giá trị của việc học Toán. Ví dụ, một bài tập về hàm số có thể yêu cầu học sinh tìm giá trị lớn nhất và nhỏ nhất của hàm số trên một khoảng cho trước, mà không giải thích tại sao việc tìm giá trị lớn nhất và nhỏ nhất lại quan trọng trong thực tế. Theo khảo sát của Hoàng Kim Thoa (2023), nhiều giáo viên cũng thừa nhận rằng họ ít đưa ra các bài tập có nội dung ứng dụng thực tiễn trong quá trình dạy học.

III. Cách Học Toán 10 Dễ Hiểu Tập Trung Ứng Dụng và Liên Hệ

Để Toán 10 trở nên dễ hiểuhiệu quả, cần thay đổi phương pháp dạy và học, tập trung vào việc ứng dụng kiến thức và liên hệ với thực tế. Thay vì chỉ học thuộc lòng công thức, học sinh cần hiểu rõ bản chất của các khái niệm, định lý và biết cách vận dụng chúng để giải quyết các vấn đề cụ thể. Giáo viên cần tạo ra các tình huống học tập gắn liền với thực tế, khuyến khích học sinh tư duy phản biện, sáng tạolàm việc nhóm. Việc sử dụng các công cụ hỗ trợ như phần mềm Toán học, video, hình ảnh và các tài liệu trực tuyến cũng có thể giúp học sinh hiểu bài một cách trực quan và sinh động hơn. Quan trọng nhất, học sinh cần chủ động tìm kiếm các ví dụ và bài tập liên quan đến ứng dụng thực tiễn để rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề.

3.1. Phương pháp Học qua dự án Gắn Toán 10 với thực tế

Phương pháp "Học qua dự án" là một cách tiếp cận hiệu quả để gắn Toán 10 với thực tế. Học sinh được giao các dự án thực tế, đòi hỏi họ phải vận dụng kiến thức Toán học để giải quyết các vấn đề cụ thể. Ví dụ, một dự án có thể yêu cầu học sinh thiết kế một khu vườn hình chữ nhật có diện tích lớn nhất với một chu vi cho trước, sử dụng kiến thức về hàm số bậc hai. Một dự án khác có thể yêu cầu học sinh xây dựng một mô hình thống kê để dự đoán xu hướng tăng trưởng dân số trong một khu vực, sử dụng kiến thức về thống kê và xác suất. Việc tham gia vào các dự án này giúp học sinh hiểu sâu sắc hơn về bản chất của các khái niệm Toán học và rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề, làm việc nhómtrình bày báo cáo.

3.2. Sử dụng công cụ hỗ trợ Phần mềm video tài liệu Toán 10 online

Việc sử dụng các công cụ hỗ trợ có thể giúp học sinh học Toán 10 một cách trực quan và sinh động hơn. Các phần mềm Toán học như Geogebra, Desmos cho phép học sinh vẽ đồ thị hàm số, thực hiện các phép tính và khám phá các khái niệm Toán học một cách dễ dàng. Các video bài giảng trên Youtube, Khan Academy cung cấp các giải thích chi tiết và ví dụ minh họa, giúp học sinh hiểu bài một cách sâu sắc hơn. Các tài liệu trực tuyến như bài tập Toán 10 có đáp án, đề thi thử và các tài liệu tham khảo khác giúp học sinh tự học và ôn tập một cách hiệu quả. Tuy nhiên, cần lựa chọn các công cụ và tài liệu có chất lượng và phù hợp với trình độ của học sinh.

IV. Hướng Dẫn Giải Bài Tập Toán 10 Ứng Dụng Từng Bước Chi Tiết

Để giúp học sinh làm quen với việc giải các bài tập Toán 10 ứng dụng, cần cung cấp các hướng dẫn chi tiết và cụ thể. Mỗi bài tập cần được phân tích kỹ lưỡng, xác định rõ yêu cầu và các thông tin liên quan. Sau đó, cần lựa chọn các công cụ và phương pháp Toán học phù hợp để giải quyết bài toán. Cuối cùng, cần kiểm tra lại kết quả và giải thích ý nghĩa của chúng trong bối cảnh thực tế. Việc luyện tập thường xuyên và đa dạng các dạng bài tập ứng dụng sẽ giúp học sinh nâng cao kỹ năng giải quyết vấn đềmô hình hóa toán học.

4.1. Phân tích bài toán Xác định yêu cầu thông tin liên quan

Bước đầu tiên trong việc giải một bài tập Toán 10 ứng dụng là phân tích kỹ lưỡng bài toán. Cần đọc kỹ đề bài, xác định rõ yêu cầu (ví dụ, "tìm giá trị lớn nhất", "chứng minh đẳng thức", "giải phương trình"), các thông tin đã cho (ví dụ, "chiều dài", "vận tốc", "góc") và các ràng buộc (ví dụ, "diện tích không vượt quá", "số lượng không âm"). Việc vẽ hình minh họa, lập bảng thống kê hoặc sử dụng các ký hiệu Toán học có thể giúp học sinh hiểu bài toán một cách trực quan và dễ dàng hơn. Quan trọng nhất, cần xác định rõ bối cảnh thực tế của bài toán và các yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả.

4.2. Lựa chọn công cụ Toán học phù hợp để giải bài tập

Sau khi phân tích bài toán, cần lựa chọn các công cụ Toán học phù hợp để giải quyết nó. Các công cụ có thể bao gồm công thức, định lý, phương pháp giải phương trình, bất phương trình, hàm số, lượng giác, vectơ, thống kê, xác suất... Việc lựa chọn công cụ phù hợp đòi hỏi học sinh phải nắm vững kiến thức lý thuyết và có kinh nghiệm giải các bài tập tương tự. Nếu không chắc chắn, có thể tham khảo sách giáo khoa, tài liệu tham khảo hoặc hỏi ý kiến của giáo viên. Quan trọng nhất, cần giải thích rõ lý do tại sao lại lựa chọn công cụ đó và cách nó được áp dụng để giải quyết bài toán.

V. Toán 10 Hiệu Quả Bí Quyết Ôn Tập Thi Cử và Đạt Điểm Cao

Để đạt điểm cao môn Toán 10, cần có một kế hoạch ôn tập và thi cử khoa học và hiệu quả. Cần xác định rõ các mục tiêu học tập, phân bổ thời gian hợp lý cho từng chủ đề, luyện tập thường xuyên và đa dạng các dạng bài tập, kiểm tra và đánh giá kiến thức định kỳ, và chuẩn bị tâm lý tốt trước khi thi. Việc tham gia các lớp học thêm, nhóm học tập hoặc tìm kiếm sự giúp đỡ của giáo viên và bạn bè cũng có thể giúp học sinh nâng cao kết quả học tập. Quan trọng nhất, cần có niềm đam mê với môn học và sự kiên trì, nỗ lực trong quá trình học tập.

5.1. Lập kế hoạch ôn tập Toán 10 Phân bổ thời gian hợp lý

Việc lập kế hoạch ôn tập là rất quan trọng để đạt kết quả tốt trong môn Toán 10. Cần xác định rõ các mục tiêu học tập (ví dụ, "nắm vững kiến thức về hàm số bậc hai", "giải thành thạo các bài tập về lượng giác"), phân bổ thời gian hợp lý cho từng chủ đề (dành nhiều thời gian hơn cho các chủ đề khó), và lập lịch ôn tập cụ thể (ví dụ, "ôn tập hàm số vào thứ hai", "luyện tập lượng giác vào thứ tư"). Cần tuân thủ kế hoạch ôn tập một cách nghiêm túc và linh hoạt điều chỉnh khi cần thiết. Quan trọng nhất, cần dành thời gian cho việc nghỉ ngơi và giải trí để tránh căng thẳng và mệt mỏi.

5.2. Chuẩn bị tâm lý Giữ bình tĩnh tự tin trước kỳ thi Toán 10

Chuẩn bị tâm lý là một yếu tố quan trọng để thành công trong kỳ thi Toán 10. Cần giữ bình tĩnh, tự tin và tránh lo lắng quá mức. Trước khi thi, cần ngủ đủ giấc, ăn uống đầy đủ và tránh sử dụng các chất kích thích. Trong khi thi, cần đọc kỹ đề bài, phân bổ thời gian hợp lý cho từng câu hỏi và kiểm tra lại bài làm cẩn thận trước khi nộp. Nếu gặp câu hỏi khó, hãy bỏ qua và làm câu khác trước, sau đó quay lại giải quyết sau. Quan trọng nhất, cần tin vào khả năng của bản thân và không bỏ cuộc dễ dàng.

VI. Ứng Dụng Toán 10 Vào Cuộc Sống Nghiên Cứu Khoa Học và Nghề Nghiệp

Kiến thức Toán 10 không chỉ hữu ích trong học tập, mà còn có nhiều ứng dụng trong cuộc sống, nghiên cứu khoa họcnghề nghiệp. Các khái niệm về hàm số, lượng giác, vectơ, thống kê, xác suất được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như vật lý, hóa học, sinh học, kinh tế, kỹ thuật, công nghệ thông tin... Việc hiểu rõ và vận dụng thành thạo kiến thức Toán 10 sẽ giúp học sinh có nhiều cơ hội học tập và làm việc trong tương lai.

6.1. Toán 10 trong các ngành khoa học tự nhiên Vật lý Hóa học Sinh học

Kiến thức Toán 10 là nền tảng quan trọng cho việc học các môn khoa học tự nhiên như Vật lý, Hóa học và Sinh học. Trong Vật lý, các khái niệm về vectơ, hàm số, lượng giác được sử dụng để mô tả và giải thích các hiện tượng vật lý như chuyển động, lực, điện, từ. Trong Hóa học, các khái niệm về phương trình, hàm số, thống kê được sử dụng để tính toán và phân tích các phản ứng hóa học, cấu trúc phân tử, và tính chất của các chất. Trong Sinh học, các khái niệm về thống kê, xác suất, hàm số được sử dụng để phân tích dữ liệu sinh học, mô hình hóa các quá trình sinh học và dự đoán xu hướng phát triển của quần thể.

6.2. Ứng dụng Toán 10 trong kinh tế kỹ thuật công nghệ thông tin

Kiến thức Toán 10 cũng có nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực kinh tế, kỹ thuật và công nghệ thông tin. Trong kinh tế, các khái niệm về hàm số, thống kê, xác suất được sử dụng để phân tích thị trường, dự đoán xu hướng kinh doanh, và quản lý rủi ro. Trong kỹ thuật, các khái niệm về vectơ, hàm số, lượng giác được sử dụng để thiết kế các công trình xây dựng, máy móc, và thiết bị điện tử. Trong công nghệ thông tin, các khái niệm về logic, tập hợp, hàm số được sử dụng để xây dựng các thuật toán, chương trình máy tính, và hệ thống cơ sở dữ liệu.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn Chương 2: Biện pháp dạy học môn Toán cho học sinh lớp 10 theo định hướng tăng cường ứng dụng thực tiễn Chương 3: Thực nghiệm sư phạm. Kết luận Phụ lục CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1. Về vấn đề tăng cƣờng ứng dụng toán học trong dạy học môn Toán 1. Xu hướng, tầm quan trọng, sự cần thiết phải tăng cường ứng dụng toán học Môn Toán là môn học về số lượng, hình thức và lôgic trong thế giới khách quan.

Toán học có nguồn gốc thực tiễn: Số học ra đời đầu tiên từ nhu cầu của số đếm. Hệ thống định lượng được hiểu theo nghĩa rất chung chung và trừu tượng. Từ những khái niệm Toán học đầu tiên mà con người tìm được và khái quát được về Số học, Hình học (ví dụ như khái niệm về số tự nhiên, một số khái niệm cơ bản về Đại số và Hình Học), đã được con người trừu tượng hóa, đưa thành khái niệm, được phát sinh do nhu cầu thực tiễn của con người về đếm, đo đạc đơn giản. Đây chính là giai đoạn sơ khai, phát sinh của Toán học.

Theo nhà toán học A. Kolmogorov [22], sự phát triển của Toán học trở thành một môn khoa học có thể được chia làm 3 giai đoạn như sau: Từ những kiến thức rời rạc, có thể nói là con người chưa phát hiện được mối liên quan đến nhau của những đại lượng đó, chỉ đơn thuần dựa vào kinh nghiệm vốn có của con người, dần dần được hệ thống thành một loạt các công thức, mệnh đề, tiên đề. Giai đoạn 1: Tương ứng với trình độ sản xuất theo kiểu thủ công với kĩ thuật thô sơ không đòi hỏi những công cụ tinh vi hơn Toán sơ cấp – Giai đoạn Toán sơ cấp. Giai đoạn 2: Tương ứng với trình độ sản xuất kiểu cơ khí đòi hỏi phải có những công cụ Toán học để phục vụ cho cơ học, thúc đẩy sự ra đời của các môn hình học giải tích, phép tính vi phân và tích phân… Đây là giai đoạn Toán học cao cấp cổ điển.

Giai đoạn 3: Tương ứng với trình độ sản xuất tự động hóa là giai đoạn Toán học hiện đại với sự ra đời của lý thuyết tập hợp, các lý thuyết thuật toán… Góp phần phát minh ra máy tính điện tử, phát triển ngành Toán học tính toán. Với 3 giai đoạn phát triển trên, toán học có nguồn gốc từ nhu cầu thực tiễn của con người và cả nhu cầu của Toán học. Một số nghiên cứu quốc tế về tăng cường ứng dụng môn Toán Các công trình về ứng dụng toán học trong thực tiễn trên thế giới trong thời gian gần đây thường mang tính địa phương, tập trung nghiên cứu về vấn đề này trong phạm vi quốc gia, khu vực, trong một khoảng thời gian cụ thể. Trong nghiên cứu “Teaching applications of Mathematics in other disciplines: teachers' opinion and practice” [17], tác giả Asli, Abdallah, và Iuliana Zsoldos-Marchis đã nghiên cứu những lợi ích và trở ngại của toán ứng dụng nói chung và những trở ngại khi áp dụng ứng dụng toán học vào giảng dạy liên môn.

Hai tác giả đã thực hiện khảo sát trên 221 giáo viên toán từ các trường tiểu học tại Israel và đưa ra kết luận: lợi ích quan trọng nhất của việc dạy toán ứng dụng là khơi dậy hứng thú học toán của học sinh (44,3%) và tạo động lực học toán cho học sinh (34,8%). Trở ngại lớn nhất của việc dạy toán ứng dụng là hạn chế về thời gian (30,8%) và giáo viên thiếu kỹ năng dạy toán ứng dụng trong các môn học khác (24,6%). Bàn sâu hơn về các mô hình hóa toán học, nghiên cứu “Research into Mathematical Applications and Modelling” [20] của nhóm tác giả Gloria Stillman, Jill Brown, Peter Galbraith và Kit Ee Dawn Ng đã nghiên cứu về việc giảng dạy thông qua mô hình hóa toán học và ứng dụng của mô hình hóa toán học để giải quyết các bài toán có nội dung thực tiễn tại Úc vào giai đoạn 2012-2015. Nghiên cứu chỉ ra có một sự khác biệt rõ ràng giữa các tiết học về ứng dụng của toán học sử dụng phương pháp truyền thống, so với các tiết học sử dụng mô hình hóa toán học.

Một số nghiên cứu tại Việt Nam về tăng cường ứng dụng môn Toán Trước năm 2018 (chưa áp dụng chương trình giáo dục phổ thông), những nghiên cứu về chủ đề tăng cường ứng dụng môn Toán tại Việt Nam chủ yếu tập trung vào chủ đề có tính bao quát: Năng lực mô hình hóa toán học của học sinh phổ thông, tầm quan trọng của mô hình hóa toán học trong dạy học toán THPT, quy trình mô hình hóa toán học trong dạy học toán ở trường phổ thông…Cụ thể: Tiếp cận từ hướng nghiên cứu tầm quan trọng của mô hình hóa toán học trong dạy học toán, tác giả Nguyễn Thị Tân An (Đại học Sư phạm thành phố Hồ Chí Minh) với bài viết “Sự cần thiết của mô hình hóa trong dạy học Toán” đăng trên Tạp chí Khoa học Đại học Sư phạm thành phố Hồ Chí Minh số 37 năm 2012 đã chỉ ra các yếu tố cơ bản của chu trình mô hình hóa, đồng thời minh họa cho các yếu tố đó, giới thiệu tóm tắt lịch sử và các tiếp cận lý thuyết về mô hình hóa trong giáo dục Toán để thấy được sự quan tâm của thế giới trong lĩnh vực này. Nghiên cứu “Năng lực mô hình hóa toán học của học sinh phổ thông” (2015) của TS. Nguyễn Danh Nam (trường Đại học Sư phạm – Đại học Thái Nguyên) đã tìm hiểu về năng lực mô hình hóa trong học tập toán của học sinh phổ thông, từ đó đánh giá cấp độ mô hình hóa trong giải các bài toán, đặc biệt là các bài toán có liên hệ với thực tiễn. Kết quả của nghiên cứu đã khẳng định phương pháp mô hình hóa trong dạy học toán góp phần bồi dưỡng năng lực mô hình hóa Toán học của học sinh, giúp học sinh biết sử dụng công cụ và ngôn ngữ của toán học để giải quyết những tình huống nảy sinh trong thực tiễn.

Tìm hiểu về logarit, hai tác giả Dương Hữu Tòng và Trần Văn Tuấn (2016) với bài viết “Dạy học bằng mô hình hóa toán học: Một chiến lược dạy học khái niệm logarit ở trường phổ thông” trên Tạp chí Khoa học trường Đại học Cần Thơ số 46 (2016) đã tìm ra hạn chế trong việc dạy học chỉ cung cấp kiến thức cho học sinh, không tập trung vào ý nghĩa thực tiễn của khái niệm logarit. Hai tác giả đã đề xuất cách tiếp cận các bài toán thực tiễn khi hình thành khái niệm logarit và chiến lược dạy học khái niệm logarit bằng mô hình hóa. Trong nghiên cứu “Mô hình hóa trong dạy học khái niệm đạo hàm” [3], tác giả Lê Thị Hoài Châu đã nghiên cứu các khái niệm liên quan đến mô hình hóa trong dạy học Toán; cách tổ chức một kiến thức theo tiếp cận mô hình hóa. Ngoài ra, nghiên cứu còn làm rõ các nghĩa khác nhau liên kết trong khái niệm đạo hàm, được học sinh huy động trong quá trình giải quyết một tình huống ngoài toán học.

Sau năm 2018, các nghiên cứu của các tác giả trong nước chủ yếu nghiên cứu tính ứng dụng toán học trong thực tiễn ở một số mảng kiến thức toán học cụ thể như: thống kê xác suất, đạo hàm, hình học… hoặc một đối tượng học sinh cụ thể: sinh viên sư phạm, học sinh một cấp học cụ thể. Có thể kể đến một số nghiên cứu như sau: Bài viết “Một số biện pháp bồi dưỡng năng lực mô hình hóa toán học cho học sinh tiểu học thông qua dạy học phân số” của tác giả Phạm Thị Thanh Tú đăng trên Tạp chí Khoa học Giáo dục Việt Nam năm 2019 đã tập trung nghiên cứu vào đối tượng học sinh tiểu học. Nghiên cứu nhận thấy, theo yêu cầu của chương trình giáo dục phổ thông 2018, năng lực mô hình hóa toán học là một trong 5 năng lực mà giáo viên dạy toán cần phải hình thành và phát triển cho học sinh; đồng thời, đề xuất 3 biện pháp nhằm bồi dưỡng năng lực mô hình hóa toán học cho học sinh tiểu học thông qua dạy học nội dung phân số. Bài viết “Thiết kế tình huống trong dạy học Toán nhằm hỗ trợ quá trình đánh giá năng lực mô hình hóa toán học cho học sinh lớp 11” của hai tác giả Thái Thị Hồng Lam và Đặng Thị Thanh Giang đăng trên Tạp chí Giáo dục (2021) đã sử dụng phương pháp thực nghiệm nhằm chứng minh việc sử dụng tình huống trong dạy học Toán với dụng ý sư phạm phù hợp sẽ hỗ trợ đắc lực cho quá trình đánh giá năng lực mô hình hóa toán học của học sinh trung học phổ thông.

Đồng thời, các tác giả đề xuất quy trình thiết kế tình huống trong dạy học Toán, vận dụng vào việc thiết kế tình huống cụ thể, hỗ trợ quá trình đánh giá năng lực mô hình hóa toán học của học sinh lớp 11. Xu hƣớng tăng cƣờng ứng dụng toán học trong dạy học môn Toán Tăng cường ứng dụng toán học làm giảm nhẹ đi yêu cầu cao của môn Toán trong việc tính toán, giải quyết các bài tập nặng về tính toán hoặc nặng về lý thuyết, cung cấp cho học sinh những kiến thức cần thiết cho cuộc sống, trang bị tốt cho học sinh kiến thức ứng dụng môn Toán để giải quyết các vấn đề, là công cụ để học tốt trong các môn học khác và trong cuộc sống. Tăng cường ứng dụng môn Toán làm cho những tri thức trong môn Toán trở nên gần gũi hơn đối với học sinh, giúp học sinh trang bị được kiến thức cơ sở để luôn sẵn sàng ứng dụng toán học giải quyết các vấn đề thực tiễn mỗi khi gặp phải, chẳng hạn vận dụng kiến thức hàm số bậc hai trong việc tính chiều cao của cổng Parabol, vận dụng kiến thức hệ thức lượng trong tam giác để tính chiều rộng của con sông… và để đo đạc, tính toán trong những môn học khác như Vật lý, Hóa học, Sinh học, Khoa học kĩ thuật… Cần tổ chức nhiều hoạt động tăng cường ứng dụng Toán học trong nhà trường hoặc đưa học sinh đi tham gia trải nghiệm ngoài nhà trường để học sinh có thể tập dượt được quy trình xây dựng một bài toán có tính ứng dụng Toán học và tìm lời giải và giải quyết bài toán. Việc tăng cường ứng dụng cần giúp học sinh luôn luôn hướng tới việc sẵn sàng ứng dụng Toán học trong các hiện tượng, các vấn đề trong cuộc sống.

Từ đó hình thành những phẩm chất, luôn luôn muốn ứng dụng Toán học, giải quyết được các vấn đề, giải thích phê phán, giải quyết các sự kiện xảy ra trong cuộc sống.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ