Dạy Học Giải Tích Ở Trường Trung Học Phổ Thông Theo Tiếp Cận Giáo Dục Toán Thực

Chuyên khảo giáo dục phân tích Dạy học giải tích ở trường trung học phổ thông theo tiếp cận giáo dục toán thực realistic, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2024

296
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN

1.1. Các khái niệm, thuật ngữ được dùng trong luận án

1.2. Cách hiểu về nghĩa của từ “Realistic” và thuật ngữ “Realistic Mathematics Education”

1.3. Vấn đề gắn với bối cảnh, bài toán gắn với bối cảnh

1.4. Một số quan niệm về RME

1.5. Đặc trưng cơ bản của RME

1.6. Khám phá có hướng dẫn (Guided-reinvention)

1.7. Mô hình tự phát triển (Self-developed model)

1.8. Toán học hóa trong RME

1.9. Quan niệm về toán học hóa

1.10. THH theo chiều ngang và THH theo chiều dọc

1.11. Phân biệt bốn loại tiếp cận Giáo dục toán học liên quan đến toán học hóa

1.12. Vấn đề dạy và học theo RME

1.13. Sáu nguyên tắc dạy và học theo RME

1.14. Một số đặc điểm từ lớp học RME

1.15. Cách tiếp cận RME được hiểu trong luận án

1.16. Một số ví dụ về dạy học theo RME

1.17. Sử dụng CNTT trong dạy học môn Toán theo tiếp cận RME

1.18. Quan niệm về việc sử dụng CNTT trong dạy học toán theo RME

1.19. Vấn đề sử dụng phần mềm động GeoGebra trong dạy học môn Toán theo tiếp cận RME

1.20. Vài nét về lịch sử hình thành và vai trò của Giải tích

1.21. Quan điểm về Giải tích và vị trí của Giải tích ở trường THPT

1.22. Quan điểm về Giải tích ở trường THPT

1.23. Vị trí và mối quan hệ giữa các tri thức Giải tích ở trường THPT

1.24. Cách tiếp cận các khái niệm Giải tích trong SGK (xét cả CT 2006 và CT 2018)

1.25. Một số vấn đề về dạy học Giải tích ở trường THPT

1.26. Khảo sát thực trạng của việc dạy học Giải tích của GV tại một số trường THPT hiện nay

1.27. Thực trạng về những khó khăn của HS THPT trong việc học Giải tích

1.28. KẾT LUẬN CỦA CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: ĐỀ XUẤT CÁC BIỆN PHÁP DẠY HỌC GIẢI TÍCH Ở TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG THEO TIẾP CẬN GIÁO DỤC TOÁN THỰC

2.1. Định hướng xây dựng biện pháp

2.2. Biện pháp 1: Sử dụng các vấn đề gắn với bối cảnh theo tiếp cận Giáo dục Toán thực để HS khám phá tri thức Giải tích

2.3. Cơ sở đề xuất biện pháp

2.4. Mục đích của biện pháp

2.5. Định hướng thực hiện biện pháp

2.6. Sử dụng các bài toán gắn với bối cảnh trong dạy học Giải tích theo tiếp cận Giáo dục Toán thực nhằm nâng cao sự hiểu biết toán học, đồng thời phát triển năng lực THH theo chiều ngang và THH theo chiều dọc cho HS THPT

2.7. Cơ sở đề xuất biện pháp

2.8. Mục đích của biện pháp

2.9. Định hướng thực hiện biện pháp

2.10. Ví dụ minh họa

2.11. Biện pháp 3: Sử dụng phần mềm động GeoGebra vào dạy học các khái niệm trong Giải tích theo tiếp cận Giáo dục Toán thực nhằm nâng cao hiểu biết toán học và hứng thú học tập cho HS THPT

2.12. Cơ sở của việc đề xuất biện pháp

2.13. Mục đích của biện pháp

2.14. Định hướng thực hiện biện pháp

2.15. Ví dụ minh họa

2.16. KẾT LUẬN CỦA CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.1. Mục đích thực nghiệm và nhiệm vụ thực nghiệm

3.2. Mục đích thực nghiệm

3.3. Nhiệm vụ thực nghiệm

3.4. Đối tượng thực nghiệm

3.5. Nội dung thực nghiệm

3.6. Tổ chức thực nghiệm

3.7. Kết quả thực nghiệm

3.8. Đánh giá định tính

3.9. Đánh giá định lượng

3.10. KẾT LUẬN CỦA CHƯƠNG 3

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Giới Thiệu Dạy Học Giải Tích Toán Thực THPT Tổng Quan 55

Việc nâng cao sự hiểu biết của người học là mục tiêu hàng đầu của dạy và học toán. Hiểu biết sâu sắc giúp học sinh không chỉ ghi nhớ kiến thức mà còn vận dụng linh hoạt vào các bối cảnh khác nhau, giải quyết vấn đề hiệu quả và giải thích khái niệm một cách dễ hiểu. Ngoài kiến thức nền tảng, học sinh cần có khả năng phân tích dữ liệu, nhận diện mô hình, xác định mối quan hệ và áp dụng kiến thức vào tình huống thực tế. Giáo viên đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tư duy sáng tạo và phản biện, không chỉ trong môn Toán mà còn trong các lĩnh vực khác, đặc biệt là GD STEM. Phương pháp giảng dạy truyền thống, với giáo viên là trung tâm, tập trung vào công thức và giải mẫu, không còn phù hợp. Học sinh cần chủ động khám phá tri thức mới, thay vì tiếp nhận thụ động. Cần đổi mới phương pháp dạy học toán học để phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề và hiểu biết toán học.

1.1. Vai Trò của Giáo Dục Toán Học Thực Tiễn

Giáo dục toán học thực tiễn giúp học sinh liên hệ kiến thức với thực tiễn cuộc sống, từ đó tăng hứng thú học tập và khả năng ứng dụng. Việc này đòi hỏi giáo viên cần tạo ra các bài toán có tính ứng dụng cao, gần gũi với trải nghiệm của học sinh. Theo Nguyễn Tiến Đà, "Nâng cao sự hiểu biết của người học là một mục đích của dạy và học toán. Khi hiểu, HS có thể ghi nhớ, chuyển kiến thức sang bối cảnh mới, áp dụng khái niệm vào các tình huống mới, xem xét vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau và giải thích theo cách có ý nghĩa cho người khác."

1.2. Mục Tiêu Của Dạy Học Giải Tích Theo Toán Thực

Mục tiêu của dạy học giải tích theo tiếp cận toán thực là giúp học sinh không chỉ nắm vững kiến thức lý thuyết mà còn có khả năng ứng dụng giải tích trong thực tế. Điều này đòi hỏi giáo viên phải thiết kế các hoạt động học tập đa dạng, khuyến khích học sinh tự khám phá và giải quyết vấn đề. Ví dụ, bài toán về tối ưu hóa chi phí sản xuất hoặc bài toán về tính toán diện tích các hình dạng phức tạp.

II. Thách Thức Dạy Giải Tích THPT Thực Trạng Giải Pháp 58

Phương pháp giảng dạy truyền thống còn tồn tại nhiều hạn chế. Học sinh ít được khuyến khích phát triển tư duy, giáo viên đóng vai trò trung tâm, tập trung vào công thức và cách giải mẫu. Điều này dẫn đến việc học trở nên máy móc, thụ động, không phù hợp để cải thiện sự hiểu biết toán học và kỹ năng giải quyết vấn đề. Học sinh thường lúng túng khi gặp những tình huống thực tế. Cuộc sống của học sinh ở trường học cần được liên kết với trải nghiệm hàng ngày bên ngoài trường học. Giáo viên có trách nhiệm bồi dưỡng tư duy phản biện, giúp học sinh tham gia vào quá trình học tập tích cực. Cần phát triển toàn diện cả kiến thức lẫn kỹ năng, đặc biệt là các kỹ năng của thế kỷ XXI: tư duy phản biện, giao tiếp, hợp tác, sáng tạo và đổi mới.

2.1. Hạn Chế Của Phương Pháp Dạy Học Truyền Thống

Phương pháp dạy học truyền thống thường tập trung vào việc truyền đạt kiến thức một chiều từ giáo viên đến học sinh. Học sinh thụ động tiếp nhận thông tin và ít có cơ hội thực hành, vận dụng kiến thức vào thực tế. Điều này dẫn đến tình trạng học sinh học thuộc lòng công thức mà không hiểu rõ bản chất, gây khó khăn khi gặp các bài toán biến đổi hoặc các tình huống thực tế.

2.2. Khó Khăn Của Học Sinh Khi Học Giải Tích

Nhiều học sinh gặp khó khăn trong việc học giải tích do tính trừu tượng và phức tạp của các khái niệm. Học sinh thường khó hình dung được mối liên hệ giữa các khái niệm và ứng dụng của chúng trong thực tế. Ngoài ra, việc thiếu các ví dụ minh họa cụ thể và các bài tập thực hành phù hợp cũng là một nguyên nhân khiến học sinh cảm thấy khó khăn khi học giải tích.

2.3. Yếu Kém Trong Tư Duy Phản Biện Giải Quyết Vấn Đề

Học sinh ít được khuyến khích phát triển khả năng tư duy. GV có trách nhiệm quan trọng là phải bồi dưỡng tư duy phản biện của người học và giúp họ tham gia vào quá trình học tập tích cực. Luật GD 2019 cũng đã xác định rõ, GD phải được thực hiện theo nguyên lí học đi đôi với hành, lí luận phải gắn liền với thực tiễn, GD nhà trường kết hợp với GD gia đình và GD xã hội

III. Phương Pháp Dạy Giải Tích Toán Thực Khám Phá Tri Thức 59

Để khắc phục những hạn chế trên, cần đổi mới phương pháp dạy học giải tích theo tiếp cận giáo dục toán thực. Giáo viên nên tạo cơ hội cho học sinh trải nghiệm, khám phá lại con đường hình thành tri thức, thay vì cung cấp trực tiếp các khái niệm và định lý. Điều này giúp học sinh hiểu sâu sắc bản chất của vấn đề và vận dụng kiến thức một cách linh hoạt. Cần chú trọng phát triển các kỹ năng bậc cao cho người học, chẳng hạn như tư duy phản biện, giải quyết vấn đề và sáng tạo. Cần tạo điều kiện để học sinh tham gia và thực hiện các hoạt động thực tế.

3.1. Tạo Cơ Hội Cho Học Sinh Tự Khám Phá

Giáo viên nên thiết kế các hoạt động học tập mà trong đó học sinh đóng vai trò là người khám phá, tìm tòi và xây dựng kiến thức. Ví dụ, giáo viên có thể đưa ra một bài toán thực tế và hướng dẫn học sinh sử dụng các công cụ toán học để giải quyết. Quá trình này giúp học sinh hiểu rõ hơn về bản chất của các khái niệm và định lý.

3.2. Sử Dụng Vấn Đề Gắn Với Bối Cảnh Thực Tiễn

Việc sử dụng các vấn đề gắn với bối cảnh thực tiễn giúp học sinh thấy được mối liên hệ giữa kiến thức toán học và cuộc sống. Ví dụ, giáo viên có thể sử dụng bài toán về tính toán diện tích của một khu đất để giới thiệu khái niệm tích phân hoặc bài toán về tối ưu hóa chi phí sản xuất để giới thiệu khái niệm đạo hàm.

3.3. Nâng Cao Kỹ Năng Bậc Cao Cho Học Sinh

Phát triển các kỹ năng bậc cao: tư duy phản biện, giải quyết vấn đề và sáng tạo. Cần tạo điều kiện để học sinh tham gia và thực hiện các hoạt động thực tế. GV có trách nhiệm quan trọng là phải bồi dưỡng tư duy phản biện của người học và giúp họ tham gia vào quá trình học tập tích cực.

IV. Ứng Dụng GeoGebra Dạy Giải Tích Nâng Cao Hứng Thú 55

Ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT) trong dạy học toán, đặc biệt là sử dụng phần mềm động GeoGebra, là một giải pháp hiệu quả để nâng cao hứng thú học tập cho học sinh. GeoGebra cho phép học sinh trực quan hóa các khái niệm giải tích, tương tác với các mô hình toán học và khám phá các tính chất của hàm số. Việc này giúp học sinh hiểu sâu sắc hơn về bản chất của vấn đề và phát triển tư duy toán học.

4.1. Trực Quan Hóa Khái Niệm Giải Tích Với GeoGebra

GeoGebra cho phép học sinh trực quan hóa các khái niệm giải tích như giới hạn, đạo hàm, tích phân thông qua các đồ thị và hình ảnh động. Việc này giúp học sinh dễ dàng hình dung và nắm bắt được bản chất của các khái niệm, đồng thời tạo ra sự hứng thú trong học tập.

4.2. Tương Tác Với Mô Hình Toán Học Thực Tế

Học sinh có thể tương tác trực tiếp với các mô hình toán học được xây dựng trên GeoGebra, thay đổi các tham số và quan sát sự thay đổi của kết quả. Điều này giúp học sinh hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa các yếu tố trong bài toán và phát triển khả năng tư duy logic.

4.3. Tạo Môi Trường Học Tập Tương Tác Sáng Tạo

Việc sử dụng GeoGebra trong dạy học tạo ra một môi trường học tập tương tác và sáng tạo, khuyến khích học sinh chủ động tham gia vào quá trình học tập. Học sinh có thể tự khám phá các tính chất của hàm số, giải quyết các bài toán thực tế và trình bày kết quả của mình một cách trực quan.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Hiệu Quả Dạy Giải Tích Toán Thực 57

Nghiên cứu cho thấy việc áp dụng phương pháp dạy học giải tích theo tiếp cận giáo dục toán thực, kết hợp với sử dụng phần mềm GeoGebra, mang lại hiệu quả tích cực trong việc nâng cao sự hiểu biết, hứng thú học tập và kỹ năng giải quyết vấn đề của học sinh. Học sinh trở nên chủ động, tích cực hơn trong học tập, có khả năng vận dụng kiến thức vào thực tế và tự tin giải quyết các bài toán phức tạp.

5.1. Nâng Cao Hiểu Biết Và Hứng Thú Học Tập

Kết quả thực nghiệm cho thấy học sinh được học theo phương pháp toán thực có sự tiến bộ rõ rệt về kiến thức và kỹ năng so với học sinh được học theo phương pháp truyền thống. Học sinh cũng trở nên hứng thú hơn với môn học và tích cực tham gia vào các hoạt động học tập.

5.2. Phát Triển Kỹ Năng Giải Quyết Vấn Đề Thực Tế

Phương pháp dạy học toán thực giúp học sinh phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề thực tế thông qua việc vận dụng kiến thức giải tích vào các tình huống cụ thể. Học sinh có khả năng phân tích vấn đề, xây dựng mô hình toán học và tìm ra giải pháp tối ưu.

5.3. Thay Đổi Thái Độ Học Tập Chủ Động Tích Cực

Học sinh trở nên chủ động, tích cực hơn trong học tập, có khả năng vận dụng kiến thức vào thực tế và tự tin giải quyết các bài toán phức tạp. Quan trọng hơn, học sinh nhận thức được ý nghĩa và tầm quan trọng của môn học trong cuộc sống.

VI. Kết Luận Tương Lai Dạy Giải Tích Toán Thực THPT 59

Dạy học giải tích theo tiếp cận giáo dục toán thực là một hướng đi đúng đắn và cần được khuyến khích áp dụng rộng rãi trong các trường THPT. Để triển khai hiệu quả phương pháp này, cần có sự đầu tư về cơ sở vật chất, trang thiết bị dạy học, cũng như sự bồi dưỡng chuyên môn cho giáo viên. Đồng thời, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các phương pháp, kỹ thuật dạy học sáng tạo, phù hợp với đặc điểm của từng đối tượng học sinh.

6.1. Cần Đầu Tư Cơ Sở Vật Chất Bồi Dưỡng GV

Để triển khai hiệu quả phương pháp dạy học toán thực, cần có sự đầu tư về cơ sở vật chất, trang thiết bị dạy học, cũng như sự bồi dưỡng chuyên môn cho giáo viên. Giáo viên cần được trang bị kiến thức và kỹ năng về phương pháp dạy học tích cực, cũng như khả năng sử dụng CNTT trong dạy học.

6.2. Tiếp Tục Nghiên Cứu Phát Triển Phương Pháp Sáng Tạo

Cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các phương pháp, kỹ thuật dạy học sáng tạo, phù hợp với đặc điểm của từng đối tượng học sinh. Đồng thời, cần đánh giá và điều chỉnh phương pháp dạy học một cách thường xuyên để đảm bảo tính hiệu quả.

6.3. Mở Rộng Mô Hình Dạy Học Theo Chủ Đề Dự Án

Mở rộng mô hình dạy học theo chủ đề, dự án liên môn giúp học sinh kết nối kiến thức giải tích với các môn học khác, từ đó thấy được tính ứng dụng rộng rãi của môn học trong thực tế. Đồng thời, cần tăng cường sự hợp tác giữa nhà trường, gia đình và xã hội trong việc giáo dục toán học cho học sinh.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I, luật GD 2019), từ đó phương pháp GD phải “phát huy tính tích cực, tự giác, chủ động, sáng tạo của HS phù hợp với đặc trưng từng môn học, lớp học và đặc điểm đối tượng HS; bồi dưỡng phương pháp tự học, hứng thú học tập, kĩ năng hợp tác, khả năng tư duy độc lập; phát triển toàn diện phẩm chất và năng lực của người học; tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông vào quá trình GD” (Mục 3, điều 30-Luật GD, 2019). Để thực hiện mục tiêu này, CT GDPT 2018 môn Toán cũng đã nêu ra các yêu cầu cơ bản đối với phương pháp dạy học như sau: (1) Phù hợp với tiến trình nhận thức của HS (đi từ cụ thể đến trừu tượng, từ dễ đến khó); không chỉ coi trọng tính logic của khoa học toán học mà cần chú ý cách tiếp cận dựa trên vốn kinh nghiệm và sự trải nghiệm của HS; (2) Quán triệt tinh thần “lấy người học làm trung tâm”, phát huy tính tích cực, tự giác, chú ý nhu cầu, năng lực nhận thức, cách thức học tập khác nhau của từng cá nhân HS; tổ chức quá trình dạy học theo hướng kiến tạo, trong đó HS được tham gia tìm tòi, phát hiện, suy luận giải quyết vấn đề; (3) Linh hoạt trong việc vận dụng các phương pháp, kĩ thuật dạy học tích cực; khai thác có hiệu quả các phương tiện, thiết bị dạy học nhằm định hướng hình thành và phát triển các năng lực chung (năng lực tự chủ và tự học, năng lực giao tiếp và hợp tác, năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo), các năng lực đặc thù (năng lực tính toán, năng lực ngôn ngữ, năng lực tin học, năng lực thẩm mĩ) (Bộ giáo dục và đào tạo, 2018b). Qua thực tế giảng dạy toán học nói chung và dạy học Giải tích nói riêng, chúng tôi nhận thấy có ba vấn đề lớn còn tồn tại: (1) GV thường cung cấp các khái niệm, định lí một cách trực tiếp thay vì cho HS được trải nghiệm, khám phá lại con đường hình thành nên 3 các tri thức đó. Điều này dẫn đến một bộ phận HS rất mơ hồ trong việc hiểu bản chất của khái niệm và định lí, đồng thời việc vận dụng các khái niệm và định lí còn mang tính máy móc, thậm chí có những hạn chế trong hiểu biết toán học.

Với những cách tiếp cận như vậy GV có thể tiết kiệm và rút ngắn được thời gian dạy học, tuy nhiên nó không mang lại nhiều ý nghĩa trong việc hình thành và phát triển một số kĩ năng bậc cao cho người học; (2) Nhiều HS tỏ ra ít quan tâm và hứng thú với việc học các khái niệm trong Giải tích, bởi lẽ các em ít có cơ hội tham gia và thực hiện các hoạt động để khám phá lại toán học. Rõ ràng điều này chưa thực sự phù hợp với tuyên ngôn của CT GDPT 2018 môn Toán: “Quán triệt tinh thần “lấy người học làm trung tâm”, phát huy tính tích cực, tự giác, chú ý nhu cầu, năng lực nhận thức, cách thức học tập khác nhau của từng cá nhân HS; tổ chức quá trình dạy học theo hướng kiến tạo, trong đó HS được tham gia tìm tòi, phát hiện, suy luận giải quyết vấn đề”; (3) Khi giải quyết nhiều bài toán thực tế ở cấp THPT, đại đa số HS đều gặp khó khăn và tỏ ra lúng túng. Các em có tâm lý e ngại và né tránh khi gặp những bài toán nằm ngoài phạm vi SGK. Khi gặp các bài toán hoặc vấn đề gắn với bối cảnh, các em thường có những khó khăn: (i) Đọc hiểu bối cảnh của bài toán; (ii) Chuyển hóa vấn đề trong “thế giới thực” thành bài toán thuần túy toán học và (iii) Giải quyết bài toán toán học đó.

Trong khi đó, realistic mathematics education (RME) được nhắc đến như là một lí thuyết Giáo dục, được áp dụng cho giảng dạy toán học. Nó được xem một cách tiếp cận lí thuyết để hiểu các khái niệm toán học thông qua kinh nghiệm hằng ngày của HS. Trọng tâm của RME là HS có thể khám phá toán học nhưng vẫn dưới sự hướng dẫn của người lớn (giáo viên/giảng viên). Theo đó, việc thực hiện các hoạt động giải quyết “vấn đề gắn với bối cảnh” khiến HS có thể khám phá lại toán học.

Toán học không nên được coi là một sản phẩm hoàn chỉnh mà là một hoạt động hoặc quá trình. Như vậy toán học được trao cho HS không phải ở dạng thành phẩm mà là sẵn sàng để sử dụng như một hình thức hoạt động trong việc xây dựng các khái niệm trong toán học. RME bao gồm quan điểm về toán học, HS nên học toán như thế nào và toán học nên được dạy như thế nào. Thay vì để HS là người tiếp nhận toán học làm sẵn, HS nên là một người tham gia tích cực, người được định hướng sử dụng các tình huống để khám phá lại toán học bằng cách sử dụng các chiến lược khác nhau mà họ có.

Lớp học với RME biến việc học toán thành một trải nghiệm thú vị và có ý nghĩa cho HS bằng cách cung cấp các vấn đề gắn với bối cảnh. RME bắt đầu với việc lựa chọn các 4 vấn đề phù hợp với kinh nghiệm và kiến thức của HS (Laurens, T. Sau đó, GV đóng vai trò là người hướng dẫn để giúp HS giải quyết các vấn đề gắn với bối cảnh. Hoạt động này mang lại tác động tích cực đến việc biểu diễn toán học của HS, có liên quan kĩ năng giải quyết vấn đề mà họ có.

Cách tốt nhất để dạy toán là cung cấp cho HS những kiến thức có ý nghĩa bằng cách giải quyết các vấn đề họ gặp phải hằng ngày hoặc bằng cách giải quyết các vấn đề gắn với bối cảnh. RME thay đổi văn hóa học tập theo hướng năng động, thúc đẩy sự tích cực của người học nhưng vẫn nằm trong hành lang của quá trình GD. Tại Việt Nam, lí thuyết RME cũng đã được xem xét, nghiên cứu, triển khai và áp dụng ở nhiều cấp học khác nhau với các môn học khác nhau, từ Hình học, Đại số đến Thống kê và Xác suất. Một số kết quả nghiên cứu trong nước về RME của Nguyễn Danh Nam (2020), Trần Cường và Nguyễn Thùy Duyên (2018), Lê Tuấn Anh và Trần Cường (2021), Nguyễn Tiến Trung và cộng sự (2022) mới chỉ dừng lại ở việc xem xét lí thuyết RME theo quan điểm vận dụng kiến thức toán học vào giải quyết các bài toán gắn với thực tiễn.

Tuy nhiên, đó không phải là mục tiêu chính và đặc trưng cốt lõi của lí thuyết này. Hơn nữa, theo hiểu biết của tác giả, tính đến thời điểm hiện tại, ở Việt Nam chưa có một nghiên cứu nào thực sự đầy đủ và rõ ràng về dạy học Giải tích ở trường THPT theo tiếp cận RME. Với mong muốn tiếp tục mở rộng và bổ sung vào các nghiên cứu trước đó, đồng thời hy vọng có thể tìm ra được một cách tiếp cận hiệu quả trong dạy học Giải tích cho HS THPT đã thúc đẩy chúng tôi quyết định lựa chọn đề tài: Dạy học Giải tích ở trường trung học phổ thông theo tiếp cận Giáo dục Toán thực (Realistic mathematics education) làm chủ đề nghiên cứu trọng tâm của luận án. Tổng quan về vấn đề nghiên cứu RME được biết đến là một lí thuyết hướng dẫn được phát triển trong và cho GD toán học (Treffers, A., 1994; Van den Heuvel-Panhuizen, M.

Nó cung cấp một triết lí giáo khoa về giảng dạy, học tập và thiết kế tài liệu giảng dạy môn Toán. Lí thuyết này được phát triển vào năm 1971 bởi một nhóm các nhà toán học từ Viện Freudenthal-Đại học Utrecht của Hà Lan. Đại học Utrecht có một cơ quan nghiên cứu đã luôn cố gắng đổi mới việc học toán từ những năm 1970. Nguồn cảm hứng cho công việc này nằm ở niềm tin sâu sắc rằng cộng đồng toàn cầu gồm các nhà nghiên cứu và phát triển GD toán học-bao gồm 5 cả nhân viên của Viện Freudenthal-có trách nhiệm cung cấp cho HS ở mọi lứa tuổi-bắt đầu từ trẻ nhỏ trong môi trường mầm non-với môi trường học tập tốt nhất có thể để phát triển các kĩ năng và khái niệm toán học.

Có thể nói RME bắt nguồn từ quan điểm của Freudenthal, H. (1991) về toán học. Quan điểm ủng hộ của ông trong RME là việc học toán nên bắt đầu với các tình huống thực tế mà HS cần giải quyết. Phần lớn trong các công trình nghiên cứu của mình, Freudenthal, H.

(1991) cho rằng “việc dạy toán cần kết nối với các tình huống liên quan đến cuộc sống hằng ngày, đến xã hội nói chung để có giá trị với người học”. Mục tiêu đầy tham vọng và tinh túy của Freudenthal là “toán học cho tất cả” luôn là kim chỉ nam của Viện trong nghiên cứu và phát triển GD toán học. Sau thành công của RME ở Hà Lan, lí thuyết dạy học này đã được áp dụng trong những năm 1990 ở Wisconsin, Hoa Kỳ trong một dự án có tên là Toán học trong ngữ cảnh (Mathematics in Context-MiC). Năm 2003, các nhà nghiên cứu từ Đại học Manchester Metropolitan (MMU) đã mua một bộ tài liệu MiC, với mục đích đào tạo GV sử dụng chúng trong một dự án có trụ sở tại một số trường học địa phương.

Điều cần thiết cho sự thành công của dự án là GV phải hiểu triết lí của lí thuyết RME và cơ sở nền tảng của nó về cách trẻ em học toán. Sự phát triển của RME và việc triển khai nó là công việc của nhiều người. Do sự tham gia cá nhân của họ, RME đã trở thành một địa chỉ có uy tín trong GD toán học, về lí thuyết và thực hành cũng như nghiên cứu và phát triển. Hơn nữa, điều này không chỉ áp dụng ở cấp quốc gia mà còn được triển khai trên phạm vi quốc tế (Van den Heuvel- Panhuizen, M.

Lí thuyết RME không phải là mới, nhưng điều mới là các kết quả nghiên cứu cho thấy RME không phải là cách tiếp cận “địa phương” đối với GD toán học- mà thực tế, RME đã xuất hiện ở một số quốc gia khác ngoài Hà Lan. Qua thời gian cùng với sự phát triển và hoàn thiện của mình, lí thuyết RME đã có những ảnh hưởng nhất định đối với sự phát triển của nhiều nền GD toán học trên thế giới. Nhiều nhà nghiên cứu đã tham gia tranh luận về những khía cạnh của RME đã hấp dẫn họ và giải thích cách RME đã ảnh hưởng đến suy nghĩ của họ về GD toán học, các dự án dựa trên RME mà họ đang thực hiện và đôi khi, RME thậm chí đã thay đổi các khía cạnh truyền thống của việc dạy và học toán của quốc gia họ như thế nào.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Dạy Học Giải Tích Theo Tiếp Cận Giáo Dục Toán Thực Ở Trường Trung Học Phổ Thông" trình bày một phương pháp dạy học giải tích mới, nhấn mạnh vào việc áp dụng kiến thức toán học vào thực tiễn. Tài liệu này không chỉ giúp giáo viên cải thiện phương pháp giảng dạy mà còn khuyến khích học sinh phát triển tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề. Bằng cách kết hợp lý thuyết với thực hành, tài liệu mang đến cho người đọc những chiến lược hiệu quả để nâng cao chất lượng dạy và học môn toán.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp dạy học hiện đại, bạn có thể tham khảo tài liệu "Luận văn vận dụng quan điểm giao tiếp vào dạy học ngữ pháp ở bậc trung học phổ thông", nơi khám phá cách thức giao tiếp trong dạy học ngữ pháp. Ngoài ra, tài liệu "Luận văn vận dụng lý thuyết kiến tạo vào dạy học truyện ngắn vợ nhặt ở trường trung học phổ thông" sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về việc áp dụng lý thuyết kiến tạo trong giảng dạy. Cuối cùng, tài liệu "Luận văn thạc sĩ giáo dục học vận dụng mô hình học hợp tác với sự hỗ trợ của máy vi tính vào dạy học chương điện học vật lí 9 trung học cơ sở" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc sử dụng công nghệ trong dạy học hợp tác. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có thêm nhiều góc nhìn và phương pháp dạy học hiệu quả hơn.