Dạy học chủ đề thống kê thông qua hoạt động trải nghiệm sáng tạo cho học sinh lớp 10

Bài viết về dạy học chủ đề thống kê lớp 10 qua trải nghiệm sáng tạo. Phương pháp mới giúp học sinh tiếp thu kiến thức hiệu quả, hứng thú hơn.

Chuyên ngành

Sư phạm Toán học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2023

99
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Lời cảm ơn

Mục lục

Mở đầu

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục đích nghiên cứu

1.3. Nhiệm vụ nghiên cứu

1.4. Đối tượng và khách thể nghiên cứu

1.5. Phạm vi nghiên cứu

1.6. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

1.7. Phương pháp nghiên cứu

1.8. Cấu trúc luận văn

1. Cơ sở lý luận và thực tiễn

1.1. Hoạt động trải nghiệm sáng tạo

1.1.1. Đặc điểm của hoạt động trải nghiệm sáng tạo

1.1.2. Mô hình học tập bằng trải nghiệm

1.1.3. Tổ chức hoạt động trải nghiệm sáng tạo trong dạy học môn Toán

1.2. Cơ sở thực tiễn

1.2.1. Đặc điểm chương trình, sách giáo khoa môn Toán 10, nội dung Thống kê

1.2.2. Thực trạng dạy và học chủ đề Thống kê ở trường trung học phổ thông

1.2.3. Thực trạng của việc tổ chức hoạt động trải nghiệm sáng tạo trong dạy học chủ đề Thống kê

1.3. Kết luận Chương 1

2. Dạy học chủ đề Thống kê thông qua hoạt động trải nghiệm sáng tạo

2.1. Xây dựng một số hoạt động trải nghiệm sáng tạo cho học sinh trong dạy học chủ đề Thống kê lớp 10

2.2. Ví dụ về kế hoạch bài dạy chủ đề Thống kê thông qua hoạt động trải nghiệm sáng tạo cho học sinh lớp 10

2.3. Một số dự án của học sinh về Thống kê trong cuộc sống

2.4. Phụ lục Chương 2

2.5. Kết luận Chương 2

3. Thực nghiệm sư phạm

3.1. Mục đích và nhiệm vụ thực nghiệm sư phạm

3.1.1. Mục đích của thực nghiệm sư phạm

3.1.2. Nhiệm vụ thực nghiệm sư phạm

3.2. Tổ chức thực nghiệm. Đối tượng thực nghiệm

3.3. Nội dung thực nghiệm

3.4. Tiến hành thực nghiệm. Đánh giá thực nghiệm

3.4.1. Phân tích định tính

3.4.2. Phân tích định lượng

3.5. Kết luận Chương 3

Tài liệu tham khảo

Mở đầu

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục đích nghiên cứu

1.3. Nhiệm vụ nghiên cứu

1.4. Đối tượng và khách thể nghiên cứu

1.5. Phạm vi nghiên cứu

1.6. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

1.7. Phương pháp nghiên cứu

1.8. Cấu trúc luận văn

1. Cơ sở lý luận và thực tiễn

1.1. Hoạt động trải nghiệm sáng tạo

1.1.1. Khái niệm hoạt động trải nghiệm sáng tạo

1.2. Mục tiêu của hoạt động trải nghiệm sáng tạo

1.3. Vai trò của hoạt động trải nghiệm sáng tạo

Tóm tắt

I. Giới thiệu chung Dạy thống kê lớp 10 bằng trải nghiệm sáng tạo 55 ký tự

Trong bối cảnh đổi mới giáo dục, việc áp dụng các phương pháp dạy học thống kê sáng tạo lớp 10 trở nên vô cùng quan trọng. Luận văn của Nông Thùy Trang đã đi sâu vào việc dạy học chủ đề thống kê thông qua các hoạt động trải nghiệm. Phương pháp này không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức mà còn phát triển tư duy logic, khả năng phân tích và ứng dụng kiến thức vào thực tế. Theo PGS. Nguyễn Minh Tuấn, việc này không chỉ nâng cao chất lượng giáo dục mà còn tạo sự hứng thú cho học sinh đối với môn Toán. Thống kê và xác suất lớp 10 không còn là những con số khô khan mà trở thành một công cụ hữu ích trong cuộc sống hàng ngày. Phương pháp dạy học này đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, tạo điều kiện cho học sinh tự khám phá và xây dựng kiến thức. Các hoạt động trải nghiệm sáng tạo giúp học sinh hiểu rõ hơn về vai trò của thống kê trong việc phân tích dữ liệu, đưa ra quyết định và giải quyết các vấn đề thực tế. Việc này góp phần quan trọng trong việc hình thành năng lực toán học và khả năng thích ứng với xã hội hiện đại cho học sinh. Dạy học thống kê không chỉ trang bị cho học sinh những kiến thức cần thiết mà còn giúp các em phát triển các kỹ năng mềm như làm việc nhóm, giao tiếp và giải quyết vấn đề. Đây là những kỹ năng quan trọng giúp học sinh thành công trong học tập và sự nghiệp sau này.

1.1. Tổng quan về chương trình thống kê lớp 10 mới

Chương trình Toán 10 mới được thiết kế theo hướng tích hợp và thực tiễn, trong đó mạch kiến thức Thống kê và Xác suất đóng vai trò quan trọng. So với chương trình cũ, nội dung thống kê được mở rộng và nâng cao, yêu cầu học sinh không chỉ nắm vững kiến thức cơ bản mà còn biết vận dụng vào giải quyết các vấn đề thực tế. Ví dụ, học sinh có thể được yêu cầu thu thập dữ liệu về một vấn đề xã hội quan tâm, phân tích và trình bày kết quả, từ đó đưa ra những nhận xét và đề xuất có giá trị. Các hoạt động này giúp học sinh hiểu rõ hơn về vai trò của thống kê trong đời sống và phát triển khả năng tư duy phản biện. Chương trình mới cũng chú trọng đến việc sử dụng công nghệ thông tin trong dạy học thống kê, tạo điều kiện cho học sinh tiếp cận với các công cụ phân tích dữ liệu hiện đại. Việc này giúp học sinh có thể xử lý dữ liệu một cách nhanh chóng và chính xác, đồng thời phát triển kỹ năng sử dụng công nghệ trong học tập và nghiên cứu.

1.2. Vai trò của hoạt động trải nghiệm trong dạy học toán

Hoạt động trải nghiệm đóng vai trò quan trọng trong việc đổi mới phương pháp dạy học toán, đặc biệt là trong chủ đề thống kê. Thay vì chỉ học lý thuyết một cách thụ động, học sinh được tham gia vào các hoạt động thực tế, tự mình thu thập dữ liệu, phân tích và đưa ra kết luận. Ví dụ, học sinh có thể được yêu cầu thực hiện một cuộc khảo sát về thói quen đọc sách của học sinh trong trường, sau đó phân tích dữ liệu và trình bày kết quả. Các hoạt động này giúp học sinh hiểu rõ hơn về ý nghĩa của các khái niệm thống kê và phát triển khả năng vận dụng kiến thức thống kê vào giải quyết các vấn đề thực tế. Hoạt động trải nghiệm cũng tạo cơ hội cho học sinh làm việc nhóm, giao tiếp và chia sẻ kiến thức, từ đó phát triển các kỹ năng mềm quan trọng. Theo Nông Thùy Trang, hoạt động trải nghiệm sáng tạo mang tính xã hội, thực tiễn, giúp học sinh tự chủ trải nghiệm trong tập thể, nhận ra năng khiếu và đam mê của bản thân.

II. Thách thức Dạy thống kê lớp 10 hiệu quả sáng tạo 59 ký tự

Việc dạy học thống kê lớp 10 thông qua các hoạt động trải nghiệm sáng tạo không phải lúc nào cũng dễ dàng. Một trong những thách thức lớn nhất là làm sao để tạo ra các hoạt động vừa thú vị, hấp dẫn, vừa đảm bảo tính khoa học và chính xác. Giáo viên cần phải có sự chuẩn bị kỹ lưỡng, lựa chọn các hoạt động phù hợp với nội dung bài học và trình độ của học sinh. Bên cạnh đó, việc đánh giá kết quả học tập của học sinh cũng là một vấn đề cần được quan tâm. Thay vì chỉ đánh giá dựa trên điểm số, giáo viên cần phải đánh giá một cách toàn diện, bao gồm cả kiến thức, kỹ năng và thái độ của học sinh. Để vượt qua những thách thức này, giáo viên cần phải không ngừng học hỏi, trau dồi kiến thức và kỹ năng, đồng thời tìm kiếm sự hỗ trợ từ đồng nghiệp và các chuyên gia giáo dục. Việc chia sẻ kinh nghiệm và học hỏi lẫn nhau sẽ giúp giáo viên có thêm nhiều ý tưởng sáng tạo và phương pháp dạy học hiệu quả. Ngoài ra, việc sử dụng công nghệ thông tin trong dạy học cũng là một giải pháp quan trọng giúp giáo viên tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu quả giảng dạy. Kinh nghiệm dạy thống kê lớp 10 cho thấy, sự sáng tạo của giáo viên đóng vai trò then chốt trong việc khơi gợi hứng thú học tập của học sinh.

2.1. Khó khăn trong việc thiết kế bài tập thống kê sáng tạo

Thiết kế các bài tập thống kê lớp 10 mang tính sáng tạo là một thách thức không nhỏ đối với giáo viên. Các bài tập cần phải gắn liền với thực tế, có tính ứng dụng cao và khuyến khích học sinh tư duy phản biện. Tuy nhiên, việc tìm kiếm và xây dựng các bài tập như vậy đòi hỏi giáo viên phải có sự am hiểu sâu sắc về kiến thức thống kê, đồng thời phải có khả năng liên hệ kiến thức với các lĩnh vực khác trong cuộc sống. Một khó khăn khác là làm sao để đảm bảo tính chính xác và khoa học của các bài tập. Giáo viên cần phải kiểm tra kỹ lưỡng các số liệu và thông tin sử dụng trong bài tập, tránh những sai sót có thể gây hiểu lầm cho học sinh. Bên cạnh đó, việc lựa chọn phương pháp đánh giá phù hợp cũng là một vấn đề cần được quan tâm. Giáo viên cần phải sử dụng các phương pháp đánh giá đa dạng, bao gồm cả trắc nghiệm, tự luận, bài tập thực hành và dự án, để có thể đánh giá một cách toàn diện khả năng của học sinh.

2.2. Hạn chế về nguồn tài liệu dạy học thống kê lớp 10

Một trong những khó khăn mà giáo viên thường gặp phải khi dạy học thống kê lớp 10 là sự hạn chế về nguồn tài liệu dạy học thống kê 10. Các tài liệu hiện có thường tập trung vào lý thuyết và các bài tập cơ bản, thiếu những ví dụ minh họa sinh động và các hoạt động thực hành sáng tạo. Điều này gây khó khăn cho giáo viên trong việc thiết kế các bài giảng hấp dẫn và thu hút sự chú ý của học sinh. Để khắc phục tình trạng này, giáo viên cần phải chủ động tìm kiếm và xây dựng các nguồn tài liệu bổ sung, bao gồm các bài báo khoa học, các trang web chuyên về thống kê và các ví dụ thực tế từ cuộc sống. Việc chia sẻ tài liệu và kinh nghiệm với đồng nghiệp cũng là một cách hiệu quả để nâng cao chất lượng dạy học. Ngoài ra, giáo viên cũng có thể khuyến khích học sinh tự tìm kiếm và xây dựng các nguồn tài liệu học tập, từ đó phát triển khả năng tự học và sáng tạo.

III. Phương pháp Dạy thống kê lớp 10 qua dự án STEM 58 ký tự

Ứng dụng phương pháp dạy học dự án và tích hợp STEM trong dạy học thống kê lớp 10 là một giải pháp hiệu quả để nâng cao chất lượng dạy và học. Phương pháp này giúp học sinh phát triển tư duy logic, khả năng giải quyết vấn đề và kỹ năng làm việc nhóm. Học sinh được giao một dự án thực tế liên quan đến thống kê, sau đó tự mình thu thập dữ liệu, phân tích và trình bày kết quả. Ví dụ, học sinh có thể được yêu cầu thực hiện một dự án về đánh giá hiệu quả của một chương trình quảng cáo, hoặc một dự án về phân tích xu hướng tiêu dùng của giới trẻ. Các dự án này không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức thống kê mà còn phát triển các kỹ năng mềm quan trọng như giao tiếp, thuyết trình và quản lý thời gian. Việc tích hợp STEM trong dạy học thống kê cũng giúp học sinh hiểu rõ hơn về vai trò của thống kê trong các lĩnh vực khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học. Giáo viên cần đóng vai trò là người hướng dẫn, tạo điều kiện cho học sinh tự khám phá và xây dựng kiến thức.

3.1. Xây dựng dự án thống kê lớp 10 thực tế và hấp dẫn

Để xây dựng các dự án thống kê lớp 10 thực tế và hấp dẫn, giáo viên cần phải lựa chọn các chủ đề gần gũi với cuộc sống của học sinh, có tính ứng dụng cao và khuyến khích học sinh tư duy phản biện. Các dự án nên được thiết kế sao cho học sinh có thể tự mình thu thập dữ liệu, phân tích và trình bày kết quả. Ví dụ, học sinh có thể được yêu cầu thực hiện một dự án về đánh giá chất lượng dịch vụ của một nhà hàng, hoặc một dự án về phân tích ảnh hưởng của mạng xã hội đến hành vi của giới trẻ. Các dự án này không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức thống kê mà còn phát triển các kỹ năng mềm quan trọng như giao tiếp, thuyết trình và làm việc nhóm. Để đảm bảo tính khoa học và chính xác của các dự án, giáo viên cần hướng dẫn học sinh sử dụng các phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu phù hợp. Bên cạnh đó, việc đánh giá kết quả của các dự án cũng cần được thực hiện một cách khách quan và công bằng.

3.2. Tích hợp kiến thức liên môn trong dự án thống kê

Việc tích hợp kiến thức liên môn trong các dự án thống kê giúp học sinh hiểu rõ hơn về vai trò của thống kê trong các lĩnh vực khác nhau. Ví dụ, trong một dự án về đánh giá hiệu quả của một chương trình quảng cáo, học sinh có thể tích hợp kiến thức về kinh tế, marketing và tâm lý học để phân tích dữ liệu và đưa ra kết luận. Trong một dự án về phân tích xu hướng tiêu dùng của giới trẻ, học sinh có thể tích hợp kiến thức về xã hội học, kinh tế học và văn hóa học để hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng. Việc tích hợp kiến thức liên môn không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức thống kê mà còn phát triển khả năng tư duy liên ngành và giải quyết các vấn đề phức tạp. Để thực hiện việc tích hợp kiến thức liên môn một cách hiệu quả, giáo viên cần phải có sự phối hợp chặt chẽ với các giáo viên bộ môn khác.

IV. Ứng dụng trò chơi thống kê lớp 10 tăng hứng thú học 54 ký tự

Sử dụng trò chơi thống kê lớp 10 là một phương pháp hiệu quả để tăng hứng thú học tập cho học sinh. Các trò chơi giúp học sinh tiếp thu kiến thức một cách tự nhiên và dễ dàng hơn. Ví dụ, giáo viên có thể tổ chức một trò chơi về dự đoán kết quả của một cuộc bầu cử, hoặc một trò chơi về phân tích dữ liệu từ một cuộc khảo sát. Các trò chơi này không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức thống kê mà còn phát triển các kỹ năng mềm quan trọng như tư duy logic, giải quyết vấn đề và làm việc nhóm. Giáo viên cần lựa chọn các trò chơi phù hợp với nội dung bài học và trình độ của học sinh, đồng thời tạo ra một môi trường học tập vui vẻ và thoải mái. Các giáo án dạy học thống kê cần có sự linh hoạt để tích hợp các trò chơi một cách tự nhiên.

4.1. Thiết kế trò chơi thống kê sáng tạo và phù hợp

Để thiết kế các trò chơi thống kê sáng tạo và phù hợp, giáo viên cần phải có sự am hiểu sâu sắc về kiến thức thống kê, đồng thời phải có khả năng sáng tạo và linh hoạt trong việc thiết kế các hoạt động. Các trò chơi nên được thiết kế sao cho học sinh có thể tự mình thu thập dữ liệu, phân tích và đưa ra kết luận. Ví dụ, giáo viên có thể tổ chức một trò chơi về dự đoán kết quả của một trận đấu thể thao, hoặc một trò chơi về phân tích dữ liệu từ một cuộc khảo sát. Các trò chơi này không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức thống kê mà còn phát triển các kỹ năng mềm quan trọng như tư duy logic, giải quyết vấn đề và làm việc nhóm. Để đảm bảo tính khoa học và chính xác của các trò chơi, giáo viên cần hướng dẫn học sinh sử dụng các phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu phù hợp.

4.2. Lồng ghép trò chơi vào kế hoạch bài dạy thống kê

Việc lồng ghép các trò chơi vào kế hoạch bài dạy thống kê cần được thực hiện một cách tự nhiên và hợp lý. Giáo viên cần xác định rõ mục tiêu của trò chơi và lựa chọn các trò chơi phù hợp với nội dung bài học và trình độ của học sinh. Các trò chơi nên được sử dụng để giới thiệu kiến thức mới, củng cố kiến thức đã học hoặc kiểm tra đánh giá kết quả học tập của học sinh. Trong quá trình tổ chức trò chơi, giáo viên cần tạo ra một môi trường học tập vui vẻ và thoải mái, khuyến khích học sinh tham gia tích cực và phát huy tối đa khả năng của mình. Bên cạnh đó, việc đánh giá kết quả của các trò chơi cũng cần được thực hiện một cách khách quan và công bằng.

V. Đánh giá hiệu quả dạy học thống kê qua trải nghiệm 58 ký tự

Việc đánh giá hiệu quả của phương pháp dạy học thống kê thông qua các hoạt động trải nghiệm là vô cùng quan trọng. Giáo viên cần sử dụng các phương pháp đánh giá đa dạng, bao gồm cả trắc nghiệm, tự luận, bài tập thực hành và dự án, để có thể đánh giá một cách toàn diện khả năng của học sinh. Bên cạnh đó, việc thu thập phản hồi từ học sinh cũng là một cách hiệu quả để đánh giá hiệu quả của phương pháp dạy học. Giáo viên có thể sử dụng các phiếu khảo sát, phỏng vấn hoặc thảo luận nhóm để thu thập thông tin về trải nghiệm học tập của học sinh. Dựa trên kết quả đánh giá, giáo viên có thể điều chỉnh phương pháp dạy học để phù hợp hơn với nhu cầu và trình độ của học sinh.

5.1. Phương pháp đánh giá năng lực học sinh toàn diện

Để đánh giá năng lực học sinh một cách toàn diện, giáo viên cần sử dụng các phương pháp đánh giá đa dạng, bao gồm cả trắc nghiệm, tự luận, bài tập thực hành và dự án. Các bài kiểm tra trắc nghiệm có thể được sử dụng để đánh giá kiến thức lý thuyết của học sinh, trong khi các bài kiểm tra tự luận có thể được sử dụng để đánh giá khả năng tư duy và giải quyết vấn đề của học sinh. Các bài tập thực hành và dự án có thể được sử dụng để đánh giá khả năng vận dụng kiến thức vào thực tế và kỹ năng làm việc nhóm của học sinh. Bên cạnh đó, việc đánh giá thái độ học tập và tinh thần làm việc của học sinh cũng là một phần quan trọng trong quá trình đánh giá.

5.2. Thu thập và phân tích phản hồi từ học sinh

Việc thu thập và phân tích phản hồi từ học sinh là một cách hiệu quả để đánh giá hiệu quả của phương pháp dạy học. Giáo viên có thể sử dụng các phiếu khảo sát, phỏng vấn hoặc thảo luận nhóm để thu thập thông tin về trải nghiệm học tập của học sinh. Các câu hỏi trong phiếu khảo sát, phỏng vấn hoặc thảo luận nhóm nên được thiết kế sao cho có thể thu thập được thông tin về các khía cạnh khác nhau của quá trình học tập, bao gồm cả kiến thức, kỹ năng, thái độ và cảm xúc của học sinh. Sau khi thu thập được thông tin, giáo viên cần phân tích và tổng hợp các kết quả để đưa ra những nhận xét và đánh giá khách quan về hiệu quả của phương pháp dạy học. Dựa trên kết quả đánh giá, giáo viên có thể điều chỉnh phương pháp dạy học để phù hợp hơn với nhu cầu và trình độ của học sinh.

VI. Kết luận Tiềm năng phát triển dạy thống kê sáng tạo 52 ký tự

Việc dạy học chủ đề thống kê thông qua hoạt động trải nghiệm sáng tạo cho học sinh lớp 10 có tiềm năng phát triển rất lớn. Phương pháp này không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức mà còn phát triển tư duy logic, khả năng phân tích và ứng dụng kiến thức vào thực tế. Để phát huy tối đa tiềm năng của phương pháp này, giáo viên cần phải không ngừng học hỏi, trau dồi kiến thức và kỹ năng, đồng thời tìm kiếm sự hỗ trợ từ đồng nghiệp và các chuyên gia giáo dục. Việc chia sẻ kinh nghiệm và học hỏi lẫn nhau sẽ giúp giáo viên có thêm nhiều ý tưởng sáng tạo và phương pháp dạy học hiệu quả. Ngoài ra, việc sử dụng công nghệ thông tin trong dạy học cũng là một giải pháp quan trọng giúp giáo viên tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu quả giảng dạy.

6.1. Hướng phát triển phương pháp dạy học thống kê

Hướng phát triển của phương pháp dạy học thống kê trong tương lai là tập trung vào việc tăng cường tính thực tiễn và ứng dụng của kiến thức. Giáo viên cần tạo ra nhiều cơ hội cho học sinh được tham gia vào các hoạt động thực tế, tự mình thu thập dữ liệu, phân tích và đưa ra kết luận. Bên cạnh đó, việc sử dụng công nghệ thông tin trong dạy học cũng cần được đẩy mạnh. Giáo viên cần khuyến khích học sinh sử dụng các phần mềm thống kê và các công cụ trực tuyến để phân tích dữ liệu và trình bày kết quả. Ngoài ra, việc phát triển các kỹ năng mềm cho học sinh cũng là một mục tiêu quan trọng. Giáo viên cần tạo điều kiện cho học sinh được làm việc nhóm, giao tiếp và thuyết trình để phát triển các kỹ năng này.

6.2. Đề xuất cho giáo viên và nhà trường về dạy thống kê

Để nâng cao chất lượng dạy học thống kê, giáo viên và nhà trường cần thực hiện một số đề xuất sau: Tăng cường đào tạo và bồi dưỡng chuyên môn cho giáo viên về kiến thức thống kê và phương pháp dạy học. Cung cấp cho giáo viên các nguồn tài liệu dạy học phong phú và đa dạng, bao gồm cả sách giáo khoa, tài liệu tham khảo và các phần mềm thống kê. Tạo điều kiện cho giáo viên được tham gia vào các hoạt động trao đổi kinh nghiệm và học hỏi lẫn nhau. Khuyến khích giáo viên sử dụng các phương pháp dạy học tích cực và sáng tạo. Tăng cường đầu tư cơ sở vật chất và trang thiết bị dạy học, đặc biệt là các phòng thực hành tin học và các phần mềm thống kê. Tạo môi trường học tập thân thiện và cởi mở, khuyến khích học sinh tham gia tích cực vào các hoạt động học tập.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, tài liệu tham khảo, phụ lục. Cơ sở lý luận và thực tiễn 1. Hoạt động trải nghiệm sáng tạo a. Khái niệm hoạt động trải nghiệm sáng tạo * Hoạt động Hoạt động là quá trình tác động qua lại tích cực giữa con người với thế giới khách quan.

Con người và thế giới có mối quan hệ tác động qua lại với nhau để tạo ra sản phẩm cả về phía con người, cả về phía thế giới. Mối quan hệ giữa con người và thế giới bao gồm hai quá trình gắn bó, tác động lẫn nhau là quá trình đối tượng hóa và quá trình chủ thể hóa [14]. Quá trình đối tượng hóa là quá trình con người chuyển năng lực của mình thành sản phẩm của hoạt động và trong quá trình này tâm lí con người được bộc lộ, được khách quan hóa trong quá trình làm ra sản phẩm. Quá trình thứ hai là quá trình chủ thể hóa.

Quá trình này con người chuyển những nội dung khách thể là những quy luật, bản chất của sự vật vào bản thân mình tạo nên tâm lí, ý thức và nhân cách của bản thân. Đồng thời đây là quá trình con người chiếm lĩnh, lĩnh hội thế giới, thông qua đó con người tích lũy thêm được những vốn kinh nghiệm để có thể tác động ngược trở lại thế giới. Như vậy, ta thấy rằng trong quá trình con người tham gia và thực hiện các hoạt động, con người vừa tạo ra sản phẩm về phía thế giới, vừa tạo ra tâm lý của mình. Hay nói cách khác thì tâm lí, ý thức, nhân cách của con người sẽ được bộc lộ và hình thành trong hoạt động.

Hoạt động có bốn đặc điểm sau đây: Tính đối tượng: Đối tượng là tất cả những yếu tố tự nhiên, xã hội mà con người hướng tới nhằm nhận thức, cải tạo. Là cái con người cần làm ra, cần chiếm lĩnh, đó chính là động cơ [14]. 6 Tính chủ thể: Hoạt động do con người tiến hành, con người ở đây có thể xét là một người hoặc một nhóm người, tác động một cách chủ động, tích cực và tự giác vào khách thể [14]. Tính mục đích: Mục đích là làm biến đổi thế giới (khách thể) và biến đổi bản thân chủ thể, đồng thời nó gắn liền với tính đối tượng và bị chế ước bởi nội dung xã hội, đồng thời nó phụ thuộc vào nhận thức và sự phát triển nhân cách của cá nhân [14].

Tính gián tiếp: Con người sử dụng công cụ lao động, ngôn ngữ, hình ảnh tâm lí trong đầu tác động và khách thể trong quá trình hoạt động của bản thân. Từ các đặc điểm trên, có thể khái quát cấu trúc chung của hoạt động như sau: Chủ thể Khách thể Hoạt động Động cơ Hành động Mục đích Thao tác Phương tiện Sản phẩm Sơ đồ 1. Cấu trúc vĩ mô của hoạt động [14] Từ những yếu tố trên ta thấy rằng hoạt động là yếu tố quyết định trực tiếp đến sự hình thành và phát triển tâm lý, ý thức nhân cách của con người. Thông qua hoạt động mà con người có thể tiếp thu và lĩnh hội những kinh nghiệm và tích lũy thành kinh nghiệm của bản thân, đồng thời hình thành và phát triển những phẩm chất, năng lực cho riêng cá nhân mình.

Thông qua hai quá trình tác động qua lại của hoạt động mà con người có thể nhận thức và chiếm lĩnh 7 được thế giới và cũng chính bằng hoạt động mà con người có thể cải tạo thế giới và cải tạo chính bản thân mình. * Trải nghiệm Trải nghiệm chính là những tồn tại khách quan tác động vào giác quan con người, tạo ra cảm giác, tri giác, biểu tượng, con người cảm nhận nó và từ đó rút ra bài học, vận dụng vào thực tiễn, hình thành nên các thái độ giá trị. Hiểu một cách đơn giản, trải nghiệm bắt nguồn từ những quan sát, khám phá không ngừng của con người trong cuộc sống. Trải nghiệm sẽ được hình thành qua những hoạt động, sự kiện mà con người tham gia.

Mặt khác, bản chất của giáo dục là trải nghiệm. Vì vậy, trong quá trình giáo dục chúng ta phải cho học sinh được trải nghiệm thông qua các hoạt động thay vì chỉ dạy thuần lý thuyết. Có nhiều dạng trải nghiệm khác nhau, ví dụ như căn cứ vào cơ quan tham gia hoạt động ta phân thành trải nghiệm trong đầu, trải nghiệm bằng thao tác tay chân, trải nghiệm các giác quan; căn cứ vào phạm vi diễn ra hoạt động ta phân thành trải nghiệm trên lớp và trải nghiệm ngoài trời; căn cứ vào các quá trình tâm lý ta có thể kể tới trải nghiệm cảm giác bên ngoài, trải nghiệm tư duy và tưởng tượng, trải nghiệm tri giác, trải nghiệm các cung bậc cảm xúc, trải nghiệm về ghi nhớ. * Sáng tạo Có thể hiểu đơn giản sáng tạo là thuật ngữ ám chỉ việc thực hiện các công việc cũ theo những tư duy và phương thức mới để đem lại hiệu quả công việc cao hơn.

Hay nói cách khác, sáng tạo là hoạt động tạo ra bất cứ cái gì có đồng thời tính mới và tính ích lợi (trong phạm vi áp dụng cụ thể). Tính ích lợi có thể là việc tăng năng suất công việc, tiết kiệm thời gian, công sức, tiền bạc. Sáng tạo là một đặc trưng nổi bật của tâm lí con người, trong thời đại công 8 nghệ, kinh tế trí thức đòi hỏi con người phải luôn vận động và chuyển mình, khi đó năng lực thích nghi và năng lực sáng tạo được phát huy tối đa. Cũng giống như trải nghiệm, sáng tạo cũng phân thành nhiều loại phụ thuộc vào từng điều kiện khác nhau như sáng tạo trong học tập, sáng tạo trong lao động sản xuất, sáng tạo công nghệ kĩ thuật, sáng tạo sáng chế, sáng tạo cải biến… Do vậy ta thấy rằng sáng tạo xuất hiện ở bất cứ lĩnh vực nào của thế giới vật chất và tinh thần nó tạo nên sự khác biệt của đối tượng và có thể mang lại lợi ích cho bản thân, gia đình và xã hội.

* Hoạt động trải nghiệm sáng tạo Hoạt động trải nghiệm hay hoạt động trải nghiệm sáng tạo đó là hoạt động giáo dục, trong đó, từng cá nhân học sinh được trực tiếp hoạt động thực tiễn trong nhà trường hoặc trong xã hội dưới sự hướng dẫn và tổ chức của nhà giáo dục, qua đó phát triển tình cảm, đạo đức, các kĩ năng và tích lũy kinh nghiệm cá nhân. Mỗi hoạt động này mang tính tổng hợp của nhiều lĩnh vực giáo dục, kiến thức và kĩ năng khác nhau [5]. Hoạt động trải nghiệm sáng tạo còn được hiểu là hoạt động mang tính xã hội, thực tiễn đến với môi trường giáo dục trong nhà trường để học sinh tự chủ trải nghiệm trong tập thể, qua đó hình thành và thể hiện được phẩm chất, năng lực, nhận ra năng khiếu, sở thích, đam mê, bộc lộ và điều chỉnh cá tính, giá trị; nhận ra chính mình cũng như khuynh hướng phát triển của bản thân; bổ trợ cho và cùng với các hoạt động dạy học trong chương trình giáo dục thực hiện tốt nhất mục tiêu giáo dục [8]. Trong khuôn khổ đề tài này, hoạt động trải nghiệm sáng tạo được nhìn nhận như một hình thức tổ chức dạy học tích cực.

Hoạt động trải nghiệm trong dạy học Toán là quá trình học sinh tự mình và trực tiếp hoạt động với đối tượng học tập; quan sát, phân tích, dự đoán trong môn học hoặc trong thực tiễn để phát hiện các tri thức toán học mới và 9 chuyển hoá kinh nghiệm học tập của bản thân dưới sự định hướng của giáo viên. Tổ chức hoạt động trải nghiệm trong dạy học môn Toán là quá trình giáo viên lựa chọn, xây dựng nội dung học tập phù hợp với mục tiêu; thiết kế các hoạt động trải nghiệm; tổ chức học sinh hoạt động trong bối cảnh môn học hoặc trong thực tiễn và đánh giá hoạt động trải nghiệm theo định hướng hình thành và phát triển năng lực toán học của học sinh. Mục tiêu của hoạt động trải nghiệm sáng tạo * Mục tiêu chung Hoạt động trải nghiệm giúp hình thành và phát triển ở học sinh năng lực thích ứng với cuộc sống, năng lực thiết kế và tổ chức hoạt động, năng lực định hướng nghề nghiệp; đồng thời góp phần hình thành, phát triển các phẩm chất chủ yếu và năng lực chung quy định trong Chương trình tổng thể. Giúp học sinh khám phá bản thân và thế giới xung quanh, phát triển đời sống tâm hồn phong phú, biết rung cảm trước cái đẹp của thiên nhiên và tình người, có quan niệm sống và ứng xử đúng đắn, đồng thời bồi dưỡng cho học sinh tình yêu đối với quê hương, đất nước, ý thức về cội nguồn và bản sắc của dân tộc để góp phần giữ gìn, phát triển các giá trị tốt đẹp của con người Việt Nam trong một thế giới hội nhập [6].

* Mục tiêu ở trung học phổ thông Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp giúp học sinh phát triển các phẩm chất, năng lực đã được hình thành ở cấp tiểu học và cấp trung học cơ sở. Kết thúc giai đoạn giáo dục định hướng nghề nghiệp, học sinh có khả năng thích ứng với các điều kiện sống, học tập và làm việc khác nhau; thích ứng với những thay đổi của xã hội hiện đại; có khả năng tổ chức cuộc sống, công việc và quản lí bản thân; có khả năng phát triển hứng thú nghề nghiệp và ra quyết 10 định lựa chọn được nghề nghiệp tương lai; xây dựng được kế hoạch rèn luyện đáp ứng yêu cầu nghề nghiệp và trở thành người công dân có ích [6]. Vai trò của hoạt động trải nghiệm sáng tạo Tổ chức hoạt động trải nghiệm sáng tạo trong dạy học giúp học sinh giữ vị trí trung tâm, tự mình khám phá các vấn đề, giải quyết các nhiệm vụ của quá trình dạy học dưới sự hướng dẫn của giáo viên. Chính các em sẽ là người tìm ra những kiến thức, kinh nghiệm cho bản thân mà không phải thầy cô hay sách vở cho các em biết điều ấy.

Tổ chức hoạt động trải nghiệm sáng tạo trong dạy học giúp học sinh hoàn thiện bản thân, tạo ra sự tự tin cho học sinh trong học tập, giúp học sinh từng bước phát triển thói quen lập kế hoạch, tổ chức làm việc nhóm, thu thập và xử lí thông tin, lập báo cáo, thuyết minh đánh giá và tự đánh giá… Ngoài ra, học tập trải nghiệm tạo điều kiện cho học sinh được học hỏi lẫn nhau, giúp các em phát huy tính tích cực, tự học, sáng tạo, tính tự giác, phát huy tốt các kĩ năng. Tổ chức hoạt động trải nghiệm sáng tạo trong dạy học làm tăng tính hấp dẫn trong học tập. Đây là một hình thức giáo dục gắn học sinh với thực tế, trên các vật thật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ