Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thương mại điện tử (TMĐT) tại Việt Nam trong giai đoạn 2014 – 2019 đã chứng kiến bước chuyển mình mạnh mẽ, được thúc đẩy bởi sự bùng nổ của hạ tầng Internet, công nghệ di động và làn sóng của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0. Theo đánh giá của Công ty Nghiên cứu thị trường Statista (Đức), ngành TMĐT Việt Nam đã lọt vào top 6 trong 10 thị trường TMĐT lớn nhất thế giới vào năm 2018. Song song với đó, tốc độ tăng trưởng kinh tế của Việt Nam năm 2018 đạt mức 7,08% GDP, tạo môi trường thuận lợi cho các mô hình kinh doanh số phát triển. Thống kê thực tế cho thấy Việt Nam có trên 50 triệu người dùng Internet (chiếm hơn 50% dân số) và 46 triệu người dùng mạng xã hội (chiếm 48% dân số). Khảo sát từ Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số ghi nhận 36% người tham gia khảo sát sử dụng Internet từ 3 – 5 giờ mỗi ngày, với phương tiện truy cập chủ yếu là máy tính xách tay (75%) và điện thoại di động (65%).

Trước tiềm năng tăng trưởng ước tính đạt quy mô 13 – 15 tỷ USD vào năm 2020 theo dự báo của Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam (VECOM) và Tổng cục Thống kê, thị trường bán lẻ trực tuyến nội địa đã trở thành điểm đến thu hút các tập đoàn công nghệ và quỹ đầu tư mạo hiểm quốc tế như Alibaba, Sea, JD.com, Temasek hay Tencent. Việc các sàn TMĐT lớn liên tục thực hiện các vòng gọi vốn ngoại quy mô lớn để mở rộng hệ sinh thái và cạnh tranh thị phần đã đặt ra yêu cầu phải có các nghiên cứu chuyên sâu nhằm đánh giá thực trạng và hiệu quả của dòng vốn này.

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Kinh tế đối ngoại của tác giả Nguyễn Thị Thảo Nguyên được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa các khái niệm, đặc điểm, hình thức của hoạt động đầu tư nước ngoài và thương mại điện tử, đồng thời làm rõ vai trò của nguồn vốn đầu tư nước ngoài đối với sự tồn tại và phát triển của các trang TMĐT.
  2. Nghiên cứu, phân tích thực trạng thu hút và sử dụng nguồn vốn đầu tư nước ngoài tại các sàn TMĐT lớn đang hoạt động tại Việt Nam trong giai đoạn từ năm 2014 đến năm 2019.
  3. Đánh giá những kết quả đạt được, chỉ rõ những hạn chế, tồn tại và nguyên nhân, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp đối với doanh nghiệp và kiến nghị đối với Nhà nước nhằm đẩy mạnh và nâng cao hiệu quả thu hút đầu tư nước ngoài vào lĩnh vực TMĐT.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động đầu tư nước ngoài và các trang TMĐT lớn tại Việt Nam, tập trung phân tích 3 doanh nghiệp đại diện tiêu biểu nhất: Shopee, Tiki và Lazada.
  • Phạm vi không gian: Thị trường thương mại điện tử Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 2014 đến năm 2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các văn bản pháp luật, tài liệu học thuật và khung phân tích chuẩn mực của các tổ chức quốc tế:

  • Khái niệm và đặc điểm đầu tư: Áp dụng định nghĩa theo Luật Đầu tư năm 2014 của Việt Nam, quan điểm kinh tế học của Paul A. Samuelson & William D. Nordhaus, và giáo trình của PGS. TS. Vũ Chí Lộc (2012). Đầu tư nước ngoài được xác định qua 3 đặc điểm cơ bản: tính có vốn đầu tư, tính sinh lời (lợi ích tài chính và lợi ích kinh tế - xã hội), tính mạo hiểm gắn liền với thời gian đầu tư dài hạn (từ 2 đến 50 năm), sự di chuyển dòng vốn qua biên giới quốc gia và chịu sự điều chỉnh đồng thời của pháp luật quốc gia và quốc tế.
  • Phân loại hình thức đầu tư nước ngoài:
    • Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI): Tiếp cận theo định nghĩa của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF, 2007) và Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD, 2008), nhấn mạnh yếu tố nắm quyền kiểm soát hoặc có mức độ ảnh hưởng đáng kể đến công tác quản lý doanh nghiệp thông qua sở hữu vốn chủ sở hữu có quyền biểu quyết.
    • Đầu tư gián tiếp nước ngoài (FPI): Tiếp cận theo định nghĩa của IMF (2007) và Vũ Chí Lộc (2012), trong đó nhà đầu tư nước ngoài mua cổ phần, cổ phiếu, trái phiếu, chứng chỉ quỹ mà không nắm quyền kiểm soát trực tiếp hoạt động phát hành.
  • Khung lý thuyết thương mại điện tử: Sử dụng khái niệm từ Đạo luật mẫu về thương mại điện tử của Ủy ban Liên Hợp Quốc về Luật Thương mại Quốc tế (UNCITRAL, 1996). Phân loại các mô hình TMĐT chủ đạo gồm: B2C (Doanh nghiệp - Người tiêu dùng), B2B (Doanh nghiệp - Doanh nghiệp, chiếm khoảng 90% tổng giá trị giao dịch TMĐT theo UNCTAD), B2G (Doanh nghiệp - Chính phủ), C2C (Cá nhân - Cá nhân) và mô hình Marketplace (Sàn giao dịch TMĐT đóng vai trò trung gian kết nối).
  • Phương pháp nghiên cứu: Tác giả sử dụng phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp, thống kê mô tả, phân tích - tổng hợp, so sánh và đối chiếu.
  • Nguồn dữ liệu: Số liệu thứ cấp được trích xuất từ Sách trắng Thương mại điện tử Việt Nam (Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số - Bộ Công Thương), Báo cáo Chỉ số Thương mại điện tử (VECOM), Báo cáo e-Conomy SEA (Google & Temasek), dữ liệu nghiên cứu thị trường của iPrice Group, App Annie Intelligence, Statista, DataReportal, Tổng cục Thống kê, cùng các bài phân tích từ Forbes Việt Nam và DealStreetAsia.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về đầu tư nước ngoài và thương mại điện tử

Chương 1 tập trung làm rõ các khái niệm nền tảng, cơ chế tác động hai chiều của dòng vốn đầu tư nước ngoài và bản chất vận hành của thị trường TMĐT:

  • Bản chất của đầu tư nước ngoài: Phân tích các tác động tích cực của dòng vốn ngoại đối với nước nhận đầu tư (bổ sung nguồn vốn, chuyển giao công nghệ, giải quyết việc làm, thúc đẩy tái cơ cấu kinh tế) và các rủi ro tiêu cực (gia tăng khoảng cách giàu nghèo, nguy cơ ô nhiễm môi trường, sự lệ thuộc kinh tế). Đối với nước đầu tư, việc dịch chuyển vốn giúp mở rộng thị trường, tối ưu hóa chi phí sản xuất nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro chảy máu chất xám và thất thoát việc làm nội địa.
  • Đặc trưng và mô hình TMĐT: Xác định 5 đặc điểm cốt lõi của TMĐT gồm: gắn liền với sự phát triển của công nghệ thông tin - truyền thông; giao dịch phi tiếp xúc vật lý qua mạng; không bị giới hạn về không gian và thời gian (hoạt động 24/7); có sự tham gia bắt buộc của bên thứ ba (nhà cung cấp dịch vụ mạng, cơ quan chứng thực); và xem hệ thống mạng thông tin chính là không gian thị trường.
  • Lợi ích và hạn chế của TMĐT: Đánh giá lợi ích kinh tế (cắt giảm chi phí quản lý, nhân công, mặt bằng, tiếp thị; mở rộng thị trường) song song với các hạn chế kỹ thuật (sự phụ thuộc vào đường truyền mạng, nguy cơ an ninh mạng, chi phí máy chủ công suất lớn) và hạn chế phi kỹ thuật (lòng tin của người tiêu dùng, xung đột pháp lý xuyên biên giới, vấn đề thu thuế và thói quen thanh toán tiền mặt).
  • Vai trò của đầu tư nước ngoài đối với sàn TMĐT: Khẳng định vốn đầu tư nước ngoài đóng 3 vai trò then chốt: (1) Đảm bảo duy trì hoạt động kinh doanh liên tục và bù đắp chi phí vận hành lớn trong giai đoạn đầu; (2) Thúc đẩy tăng trưởng thông qua tiếp thu trình độ quản lý tiên tiến và công nghệ hiện đại; (3) Tạo hiệu ứng tích cực, nâng cao uy tín thương hiệu của doanh nghiệp trước người tiêu dùng và các quỹ đầu tư quốc tế.

Chương 2: Thực trạng hoạt động đầu tư nước ngoài vào các trang thương mại điện tử lớn tại Việt Nam giai đoạn 2014 – nay

Chương 2 cung cấp bức tranh thực nghiệm toàn diện về sự phát triển của thị trường TMĐT Việt Nam và chi tiết các thương vụ đầu tư vào 3 sàn TMĐT lớn:

1. Tổng quan thị trường TMĐT Việt Nam (2014 – 2018/2019):

  • Quy mô thị trường TMĐT bán lẻ B2C tăng từ khoảng 3,0 tỷ USD (2014) lên 8,06 tỷ USD (2018), với mức tăng trưởng năm 2018 đạt 30% (so với 23% năm 2016 và 24% năm 2017).
  • Số lượng người tham gia mua sắm trực tuyến tăng từ 30,3 triệu người (2015) lên 39,9 triệu người (2018), giá trị mua sắm bình quân đầu người tăng từ 160 USD (2015) lên 202 USD (2018).
  • Tỷ lệ người dân sử dụng Internet tăng từ 39% (2014) lên 60% (2018) và đạt 64,3% vào Quý 3/2019. Tỷ lệ thâm nhập thiết bị di động tăng trưởng từ 36% (2014) lên 97% (2018).
Chỉ tiêu thị trường TMĐT B2C Việt Nam 2014 2015 2016 2017 2018
Quy mô thị trường B2C (Tỷ USD) ~3,00 4,07 5,00 6,20 8,06
Tốc độ tăng trưởng doanh thu (%) 37% 37% 23% 24% 30%
Số người mua sắm trực tuyến (Triệu người) N/A 30,3 32,7 33,6 39,9
Giá trị mua sắm bình quân/người (USD) 145 160 170 186 202
Tỷ lệ dân số dùng Internet (%) 39,0% 54,0% 54,2% 58,1% 60,0%
Tỷ lệ thâm nhập thiết bị di động (%) 36,0% 55,0% 72,0% 84,0% 97,0%

2. Dòng vốn đầu tư nước ngoài tại 3 trang TMĐT lớn:

  • Shopee: Trực thuộc Tập đoàn Sea (Singapore - niêm yết trên sàn NYSE: SE). Ra mắt tại Việt Nam ngày 08/08/2016 theo mô hình C2C rồi mở rộng sang B2C/Marketplace. Trong 6 tháng đầu năm 2018, Shopee được công ty mẹ rót thêm 50 triệu USD; đến tháng 3/2019, Sea tiếp tục phát hành cổ phiếu huy động và đầu tư thêm 1,5 tỷ USD cho nền tảng Shopee toàn khu vực.
  • Tiki: Thành lập tháng 03/2010 với số vốn khởi điểm 5.000 USD, chuyển từ mô hình bán lẻ sách B2C sang Marketplace từ đầu năm 2017. Đầu năm 2017, JD.com (Trung Quốc) đầu tư 44 triệu USD. Năm 2018, vòng gọi vốn Series C đạt khoảng 54 triệu USD (gồm VNG, JD.com, STIC Investment). Tháng 3/2019, Tiki huy động 75 triệu USD từ Northstar Group (Singapore) và đến tháng 6/2019 nâng lên mức 100 triệu USD với sự tham gia của Korea Investment Partners, STIC Investments và Sparklabs Ventures. Tính đến tháng 08/2019, tỷ lệ sở hữu của khối ngoại tại Tiki đạt 48,67% (Trung Quốc: 21,47%, Singapore: 11,08%, Hàn Quốc: 7,71%, Hong Kong: 4,69%, Nhật Bản: 3,72%), các nhà đầu tư trong nước nắm giữ 51,33%.
  • Lazada: Thành lập bởi Rocket Internet (Đức), vận hành tại Việt Nam từ tháng 02/2012. Năm 2014, nhận 200 triệu Euro (tương đương 220 triệu USD) từ Temasek Holdings (Singapore). Năm 2017, Alibaba đầu tư 2 tỷ USD để nắm giữ 83% cổ phần. Đến tháng 03/2018, Alibaba tiếp tục rót thêm 2 tỷ USD, nâng tỷ lệ sở hữu lên hơn 90%.
Doanh nghiệp Nguồn gốc / Chủ quản ban đầu Các khoản vốn ngoại tiêu biểu Cơ cấu sở hữu ngoại (đến 2018 - 2019)
Shopee Sea Group (Singapore) • 50 triệu USD (6T/2018)
• Thuộc gói 1,5 tỷ USD của Sea (03/2019)
Công ty mẹ Sea Group sở hữu chi phối
Tiki Công ty Cổ phần TiKi (Việt Nam) • 44 triệu USD (JD.com, 2017)
• 54 triệu USD Series C (2018)
• 100 triệu USD (Northstar, KIP, STIC, 2019)
48,67% vốn ngoại (Trung Quốc, Singapore, Hàn Quốc, HK, Nhật Bản)
Lazada Rocket Internet (Đức) • 200 triệu EUR (Temasek, 2014)
• 2 tỷ USD (Alibaba, 2017)
• 2 tỷ USD (Alibaba, 03/2018)
Hơn 90% thuộc Tập đoàn Alibaba

3. Đánh giá kết quả và hạn chế:

  • Lượng truy cập: Trong Quý 3/2019, Shopee dẫn đầu với hơn 34 triệu lượt truy cập/tháng (giảm 10,42% so với Q2/2019), Tiki đạt hơn 27 triệu lượt/tháng (giảm 19,6%), và Lazada đạt hơn 24 triệu lượt/tháng (giảm 13,93%). Shopee có sự bứt phá mạnh mẽ từ mức 7,5 triệu lượt (Q2/2017) lên trên 41 triệu lượt vào đầu năm 2019.
  • Xếp hạng ứng dụng di động (iPrice & App Annie Q2/2019): Shopee đứng vị trí số 1 ở cả hai tiêu chí lượt tải về và số lượng người dùng tích cực hàng tháng (MAU). Lazada xếp thứ 2 về MAU và thứ 3 về lượt tải. Tiki xếp thứ 3 về MAU và thứ 4 về lượt tải.
  • Tương tác mạng xã hội (đến Q3/2019): Trên Facebook, Lazada dẫn đầu với hơn 28 triệu người theo dõi; Shopee đạt hơn 14,4 triệu người theo dõi (tăng gấp hơn 6 lần so với mức 2,3 triệu của Q2/2017); Tiki đạt 2,8 triệu người theo dõi.
  • Hạn chế: Các sàn TMĐT phải đối mặt với mức lỗ lũy kế lớn do chi phí tiếp thị và khuyến mại cao; hệ thống logistics và hạ tầng công nghệ chưa đồng bộ; áp lực cạnh tranh gay gắt dẫn đến biến động lượt truy cập trong năm 2019.

Chương 3: Giải pháp đẩy mạnh hoạt động đầu tư nước ngoài vào các trang thương mại điện tử lớn tại Việt Nam

Từ kết quả phân tích thực trạng, tác giả xây dựng hệ thống giải pháp và kiến nghị chia thành 2 nhóm chủ thể:

  • Giải pháp đối với các trang thương mại điện tử:
    1. Nâng cao chất lượng chăm sóc khách hàng và xây dựng lòng tin: Tối ưu hóa cơ chế bảo vệ quyền lợi người mua, kiểm soát chất lượng hàng hóa của người bán trên sàn, cải thiện quy trình tiếp nhận và xử lý khiếu nại.
    2. Hoàn thiện hạ tầng công nghệ thông tin: Đầu tư hệ thống máy chủ công suất lớn, áp dụng các tiêu chuẩn an toàn bảo mật dữ liệu cá nhân và giao dịch thanh toán trực tuyến nhằm ngăn chặn rủi ro an ninh mạng.
    3. Hoàn thiện hệ thống hậu cần, vận tải (Logistics): Đầu tư mở rộng kho bãi tự động hóa, tăng cường liên kết với các đơn vị vận chuyển chuyên nghiệp để rút ngắn thời gian giao hàng (hướng tới dịch vụ giao hàng trong ngày).
  • Kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước:
    1. Hoàn thiện khung pháp luật thương mại điện tử: Rà soát, bổ sung các quy định về quản lý thuế đối với giao dịch xuyên biên giới, hoàn thiện luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân và an ninh mạng phù hợp với thực tiễn.
    2. Thúc đẩy và khuyến khích hoạt động TMĐT: Tiếp tục triển khai có hiệu quả 7 nhóm nhiệm vụ thuộc Kế hoạch tổng thể phát triển TMĐT giai đoạn 2016 – 2020, đẩy mạnh thanh toán không dùng tiền mặt và phát triển hạ tầng chứng thực số.
    3. Đơn giản hóa quy trình và thủ tục đầu tư: Cải cách thủ tục hành chính liên quan đến góp vốn, mua cổ phần của nhà đầu tư nước ngoài trong lĩnh vực kinh tế số nhằm tạo môi trường đầu tư minh bạch, thông thoáng.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa bức tranh thực tế về hoạt động đầu tư nước ngoài vào 3 nền tảng TMĐT hàng đầu tại Việt Nam trong giai đoạn 2014 – 2019:

  • Hệ thống hóa số liệu thị trường: Phản ánh rõ nét sự tăng trưởng của TMĐT Việt Nam từ quy mô ~3 tỷ USD (2014) lên 8,06 tỷ USD (2018), ghi nhận tỷ lệ thâm nhập Internet đạt 64,3% và thâm nhập thiết bị di động đạt 97% vào năm 2018 - 2019.
  • Bóc tách cấu trúc dòng vốn ngoại: Làm rõ các mốc đầu tư mang tính bước ngoặt, bao gồm các gói vốn 4 tỷ USD của Alibaba vào Lazada, các vòng gọi vốn tích lũy hàng trăm triệu USD của Tiki từ JD.com và các quỹ Hàn Quốc/Singapore, cùng nguồn lực tài chính từ Sea Group rót vào Shopee.
  • Đóng góp của nghiên cứu: Khóa luận kết hợp đồng thời khung lý luận về FDI/FPI với các chỉ số đo lường thực tế của ngành TMĐT (Web Traffic, MAU, App Downloads, Social Media Followers). Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng vốn đầu tư nước ngoài đóng vai trò quyết định trong việc duy trì hạ tầng kỹ thuật, mở rộng thị phần và định hình cấu trúc cạnh tranh của thị trường TMĐT Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Khóa luận sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp công khai đến thời điểm cuối năm 2019; chưa thể tiếp cận các báo cáo tài chính nội bộ chi tiết về cơ cấu chi phí, mức độ đốt vốn (burn rate) và biên lợi nhuận ròng của từng doanh nghiệp do tính chất bảo mật của các công ty chưa niêm yết tại Việt Nam. Ngoài ra, nghiên cứu mới tập trung vào 3 doanh nghiệp lớn (Shopee, Tiki, Lazada) mà chưa bao quát các nền tảng nội địa khác hoặc các mô hình TMĐT ngách.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tiếp tục theo dõi tác động dài hạn của dòng vốn ngoại đến mức độ tập trung thị trường và hành vi người tiêu dùng sau năm 2020; phân tích chuyên sâu chiến lược tối ưu hóa lợi nhuận (monetization) và bài toán cân bằng tài chính của các sàn TMĐT khi bước qua giai đoạn thâu tóm thị phần bằng dòng vốn đầu tư mạo hiểm.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Thương mại điện tử, Kinh doanh quốc tế và Quản trị kinh doanh:

  • Phần đáng tham khảo nhất:
    • Hệ thống dữ liệu tổng hợp tại Chương 2 về lịch sử các vòng gọi vốn, tỷ lệ sở hữu cổ phần của khối ngoại tại Tiki (Biểu đồ 2.5) và Lazada.
    • Bộ chỉ số so sánh hiệu quả hoạt động giữa 3 sàn TMĐT lớn (lượt truy cập web trung bình giai đoạn 2017 – 2019, bảng xếp hạng ứng dụng theo iPrice/App Annie, chỉ số tương tác mạng xã hội).
    • Khung hệ thống hóa 7 nhóm nhiệm vụ trong Kế hoạch tổng thể phát triển TMĐT giai đoạn 2016 – 2020 của Chính phủ Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các nhà đầu tư nước ngoài tại Tiki tính đến tháng 08/2019 là bao nhiêu?
Tính đến tháng 08/2019, các nhà đầu tư nước ngoài nắm giữ tổng cộng 48,67% cổ phần của Tiki. Trong đó, các nhà đầu tư Trung Quốc (tiêu biểu là JD.com) nắm 21,47%, Singapore (quỹ EDBI, Northstar) nắm 11,08%, Hàn Quốc (STIC, KIP) nắm 7,71%, Hong Kong nắm 4,69%, và Nhật Bản (CyberAgent, Sumitomo) nắm 3,72%. Cổ đông Việt Nam (bao gồm VNG) nắm giữ 51,33%.

2. Tập đoàn Alibaba đã đầu tư bao nhiêu vốn vào Lazada và sở hữu tỷ lệ cổ phần là bao nhiêu?
Năm 2017, Alibaba đầu tư 2 tỷ USD vào Lazada để sở hữu 83% cổ phần. Đến tháng 03/2018, Alibaba tiếp tục đầu tư thêm 2 tỷ USD nữa, nâng tỷ lệ sở hữu cổ phần tại trang thương mại điện tử này lên mức hơn 90%.

3. Quy mô thị trường thương mại điện tử bán lẻ B2C Việt Nam năm 2018 đạt mức bao nhiêu theo số liệu trong khóa luận?
Theo Sách trắng Thương mại điện tử Việt Nam 2019 được trích dẫn trong khóa luận, quy mô thị trường TMĐT bán lẻ B2C năm 2018 đạt 8,06 tỷ USD, tăng trưởng 30% so với năm 2017, với khoảng 39,9 triệu người tham gia mua sắm trực tuyến và giá trị chi tiêu bình quân đạt 202 USD/người.

4. Kết quả xếp hạng ứng dụng thương mại điện tử tại Việt Nam trong Quý 2/2019 theo công bố của iPrice và App Annie ghi nhận vị trí của Shopee như thế nào?
Shopee xếp vị trí dẫn đầu (hạng 1) ở cả hai tiêu chí: ứng dụng có tổng lượt tải xuống cao nhất và ứng dụng có số lượng người sử dụng trung bình hàng tháng (MAU) cao nhất trên cả hai hệ điều hành iOS và Android.

5. Khóa luận đề xuất những nhóm giải pháp nào dành riêng cho các doanh nghiệp thương mại điện tử?
Tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp trọng tâm cho doanh nghiệp: (1) Nâng cao chất lượng chăm sóc khách hàng và xây dựng lòng tin; (2) Hoàn thiện hạ tầng công nghệ thông tin và bảo mật dữ liệu; (3) Hoàn thiện hệ thống hậu cần (logistics), kho bãi và mạng lưới giao nhận.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thảo Nguyên đã phân tích một cách có hệ thống cơ sở lý luận và thực trạng thu hút vốn đầu tư nước ngoài vào các sàn thương mại điện tử lớn tại Việt Nam giai đoạn 2014 – 2019. Nghiên cứu chỉ rõ dòng vốn ngoại từ các tập đoàn lớn đóng vai trò quyết định trong việc duy trì vận hành, xây dựng hạ tầng kỹ thuật và gia tăng thị phần của Shopee, Tiki và Lazada. Các số liệu và giải pháp được trình bày trong khóa luận cung cấp góc nhìn thực tiễn có giá trị cho công tác hoạch định chính sách quản lý kinh tế số cũng như chiến lược thu hút vốn của doanh nghiệp TMĐT tại Việt Nam.