Tổng quan về luận án
Bối cảnh kinh tế chính trị toàn cầu trong thập niên thứ hai và đầu thập niên thứ ba của thế kỷ XXI chứng kiến những chuyển dịch mang tính bước ngoặt. Xu hướng tự do hóa và toàn cầu hóa đối mặt với chủ nghĩa bảo hộ gia tăng, cuộc xung đột thương mại Hoa Kỳ - Trung Quốc, quá trình định hình lại chuỗi cung ứng hậu đại dịch COVID-19, cùng sự phân mảnh địa chính trị tại châu Âu. Trước làn sóng dịch chuyển của các tập đoàn đa quốc gia (MNCs) theo chiến lược "Trung Quốc + 1", Việt Nam nổi lên như một điểm đến hấp dẫn ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Ghi nhận năm 2021, "vốn đăng ký FDI đạt 31,15 tỷ USD, tăng 9,2%, vốn thực hiện đạt 19,74 tỷ USD", đưa Việt Nam trở thành quốc gia tiếp nhận vốn FDI lớn thứ 3 trong khối ASEAN. Khu vực FDI đóng vai trò then chốt khi "chiếm khoảng 25% tổng vốn đầu tư xã hội, 55% tổng giá trị sản xuất công nghiệp" và đóng góp hơn 70% tổng kim ngạch xuất khẩu quốc gia.
Tuy nhiên, sự phân bổ dòng vốn FDI nội địa bộc lộ sự chênh lệch sâu sắc: hơn 70% tổng vốn tập trung tại 11 địa phương thuộc vùng Đông Nam Bộ và Đồng bằng sông Hồng. Tại vùng kinh tế Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL), ngoại trừ Long An (đứng thứ 12/63 cả nước), các tỉnh còn lại gặp nhiều rào cản trong việc hấp thụ dòng vốn quốc tế. Tỉnh Kiên Giang là một trường hợp nghiên cứu mang tính nghịch lý: mặc dù sở hữu vị thế địa kinh tế vượt trội với đường bờ biển dài, tài nguyên sinh thái biển và đặc khu du lịch quốc tế Phú Quốc, song thu hút FDI vẫn chưa tương xứng với tiềm năng. Tính đến ngày 20/12/2020, "các dự án còn hiệu lực của Kiên Giang là 62 dự án với tổng vốn đăng ký trên 4,8 tỷ USD, đứng thứ 20 cả nước và thứ 2 ở vùng Đồng bằng sông Cửu Long", nhưng dòng vốn có dấu hiệu chững lại và tập trung cục bộ.
Khoảng trống nghiên cứu then chốt xuất phát từ việc thiếu vắng các công trình học thuật mổ xẻ toàn diện các nhân tố tác động đến quyết định đầu tư FDI tại một địa phương ven biển thuộc vùng trũng kinh tế trong điều kiện chịu sự tác động đồng thời của các Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA, UKVFTA) và sự chuyển dịch chuỗi giá trị toàn cầu.
Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Kinh tế quốc tế (Mã số: 9 31 01 06) của Nghiên cứu sinh Nguyễn Duy Linh Thảo, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Bùi Quang Tuấn và PGS.TS. Đỗ Phú Trần Tình tại Học viện Khoa học Xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam (2022), đã giải quyết trực diện khoảng trống này thông qua hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Những nhân tố nội tại nào của môi trường đầu tư tỉnh Kiên Giang chi phối trực tiếp đến quyết định đầu tư của doanh nghiệp FDI trong bối cảnh mới?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Mức độ tác động và thứ tự ưu tiên của các yếu tố thể chế, hạ tầng, nguồn nhân lực và liên kết vùng đối với dòng vốn FDI vào Kiên Giang được định lượng như thế nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những điểm nghẽn thể chế và rào cản thực thi nào đang kìm hãm dòng vốn FDI thế hệ mới vào địa phương giai đoạn 2010 - 2020, tầm nhìn 2030?
- Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Thể chế và chính sách hỗ trợ của chính quyền địa phương có tác động đồng biến có ý nghĩa thống kê đến Quyết định đầu tư của doanh nghiệp FDI.
- Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Kết cấu hạ tầng kỹ thuật (cảng biển, giao thông kết nối) đóng vai trò điều kiện tiên quyết tác động tích cực đến việc mở rộng quy mô vốn FDI.
- Giả thuyết nghiên cứu 3 (H3): Chất lượng nguồn nhân lực và chi phí lao động địa phương có mối quan hệ tương quan thuận chiều với mức độ thỏa mãn và quyết định gắn bó của nhà đầu tư nước ngoài.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp mô hình Chiết trung OLI (Dunning, 1977, 2001), Lý thuyết Tiếp thị Địa phương hiện đại và Lý thuyết Môi trường đầu tư của UNCTAD (1998). Nghiên cứu bao phủ toàn bộ 62 doanh nghiệp FDI từ 19 quốc gia và vùng lãnh thổ trên địa bàn tỉnh Kiên Giang trong khung thời gian 2010 - 2020, tạo cơ sở thực nghiệm định lượng chính xác phục vụ hoạch định chính sách đến năm 2030.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về dòng vốn FDI được cấu trúc qua 4 trường phái lý thuyết và thực nghiệm chính:
• UNCTAD (1998): Khung chính sách, động cơ kinh tế và môi trường kinh doanh thuận lợi
• Kotler et al. (1993), Nguyễn Trọng Hoài (2007): Hạ tầng cứng vs Hạ tầng mềm địa phương
• Thu H.T. (2006), Cao Tấn Huy (2019): Tác động không gian kinh tế và năng lực cạnh tranh
Nhóm nghiên cứu giải thích động cơ luân chuyển vốn: Khởi xướng từ lý thuyết chênh lệch năng suất cận biên của vốn (MacDougall, 1960; Kemp, 1964), các học giả như Anne Sibert & Jiming Ha (1997), Elhanan Helpman (2006), Richard S. Eckaus (2006) chỉ ra rằng dòng vốn quốc tế dịch chuyển từ nơi dư thừa vốn (năng suất cận biên thấp) sang nơi khan hiếm vốn (năng suất cận biên cao) nhằm tối đa hóa lợi nhuận biên. Tiếp đó, Hymer (1960) và Caves (1971) phát triển lý thuyết lợi thế sở hữu độc quyền, nhấn mạnh MNCs tham gia FDI để khai thác công nghệ, thương hiệu và bù đắp chi phí bất lợi tại thị trường ngoại quốc. Coase (1937) với lý thuyết nội bộ hóa và Vernon (1966), Akamatsu (1962) với lý thuyết chu kỳ sản phẩm và mô hình "đàn nhạn" giải thích sự dịch chuyển địa bàn sản xuất khi sản phẩm bước vào giai đoạn chuẩn hóa.
Các tranh biện học thuật then chốt: Tồn tại sự bất đồng sâu sắc giữa các nhà nghiên cứu thực nghiệm về vai trò của thể chế quản trị cấp địa phương (chỉ số PCI) đối với dòng vốn FDI. Một luồng quan điểm khẳng định thể chế và môi trường chính sách mềm là yếu tố quyết định sự hài lòng và dòng vốn (Nguyễn Trọng Hoài, 2007; Đinh Phi Hổ, 2011; Lê Tuấn Lộc và cộng sự, 2013). Ngược lại, luồng quan điểm đối lập dựa trên bằng chứng kinh tế lượng của Nguyễn Minh Hà & Lê Công Hưởng (2014), Anh N. (2007) và Báo cáo Bộ Kế hoạch và Đầu tư (2018) chứng minh rằng: "gần như không có sự tương quan thống kê đơn thuần nào giữa chỉ số PCI cao và dòng vốn FDI cao", mà các yếu tố quy mô thị trường, kết cấu hạ tầng cứng (cảng biển, sân bay) và vị trí địa lý mới mang tính chi phối tuyệt đối.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế:
- So sánh với trường hợp châu Phi của Asiedu (2002, 2006) và Moreira (2008): Asiedu chỉ ra tại các nước cận Sahara châu Phi (SSA), tài nguyên tự nhiên và độ mở thương mại quyết định FDI, trong khi kết cấu hạ tầng không tạo ra tác động biên rõ rệt như các khu vực khác. Ngược lại, tại địa phương ven biển Việt Nam như Kiên Giang, nghiên cứu của NCS chứng minh hạ tầng logistics và kết nối giao thông liên vùng là biến số điều kiện then chốt.
- So sánh với nghiên cứu phân bố FDI 4 vùng kinh tế Trung Quốc của Liu K. (2012): Liu K. xác định sự khác biệt về chi phí lao động và mức độ mở cửa thúc đẩy sự dịch chuyển dòng vốn từ vùng duyên hải phía Đông vào nội địa. Luận án chỉ ra Kiên Giang chịu sự cạnh tranh trực tiếp từ các trung tâm công nghiệp Đông Nam Bộ nhưng sở hữu lợi thế riêng biệt về kinh tế du lịch hải đảo và nông nghiệp công nghệ cao.
Luận án định vị chính xác tại điểm giao thoa giữa kinh tế học phát triển địa phương và kinh tế quốc tế, tiến hành giải mã rào cản thu hút vốn của một tỉnh thuộc nhóm 2 của ĐBSCL trong bối cảnh chuyển dịch kinh tế toàn cầu.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng khung phân tích OLI của Dunning (1977, 2001) bằng cách chi tiết hóa biến số Lợi thế Địa điểm (Location Advantage - L) ở cấp độ tiểu quốc gia (sub-national level). Công trình chứng minh rằng trong điều kiện các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA) triệt tiêu dần các rào cản thuế quan quốc gia, lợi thế địa điểm không còn đơn thuần là tài nguyên tự nhiên sẵn có hay chi phí nhân công rẻ, mà phụ thuộc vào "Hạ tầng thể chế mềm" (tính minh bạch, sự đồng hành của lãnh đạo tỉnh, chi phí thời gian thực hiện thủ tục).
Đồng thời, nghiên cứu tích hợp Lý thuyết Tiếp thị Địa phương (Place Marketing Theory - Kotler, 1993; Hà Thanh Việt, 2011; Lê Minh Hải, 2017), biến địa phương thành một "thực thể thương hiệu" có khả năng cung ứng gói giá trị tổng hợp (từ cơ chế ưu đãi, dịch vụ công, môi trường sống đến cơ hội kinh doanh) nhằm thỏa mãn tối đa nhu cầu của nhà đầu tư quốc tế.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều 3 nền tảng lý thuyết:
- Lý thuyết Chiết trung OLI: Nhấn mạnh trụ cột Địa điểm (L) trong tương tác với chiến lược của MNCs.
- Lý thuyết Môi trường Đầu tư của UNCTAD (1998): Phân rã môi trường kinh doanh thành nhóm chính sách, động cơ kinh tế và yếu tố thuận lợi hóa.
- Lý thuyết Marketing Địa phương: Đánh giá thuộc tính địa phương tác động đến hành vi và quyết định của doanh nghiệp.
Khung phân tích lượng hóa mô hình "Quyết định đầu tư" (Investment Decision) chịu sự tác động của 7 nhóm biến độc lập:
$$\text{Quyết định đầu tư} = f(\text{Cơ sở hạ tầng}, \text{Thể chế chính sách}, \text{Nguồn nhân lực}, \text{Chi phí đầu tư}, \text{Lợi thế tài nguyên}, \text{Liên kết vùng}, \text{Xúc tiến đầu tư})$$
Điều kiện biên (Boundary Conditions): Mô hình được xác lập cụ thể cho các địa phương ven biển có mô hình kinh tế hỗn hợp (kết hợp công nghiệp chế biến, nông nghiệp đặc thù và kinh tế dịch vụ - du lịch hải đảo), với quy mô tiếp nhận vốn FDI ở mức trung bình khá trong một quốc gia đang phát triển.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận hành theo hệ hình thực chứng (Positivism) kết hợp chủ nghĩa hiện thực phản biện (Critical Realism), sử dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed-Methods Research Design) tích hợp giữa định tính chuyên sâu và định lượng nghiêm ngặt.
[GIAI ĐOẠN 1: ĐỊNH TÍNH]
Hệ thống hóa cơ sở lý luận & Tổng quan y văn
[GIAI ĐOẠN 2: THU THẬP DỮ LIỆU SƠ CẤP & THỨ CẤP]
Tổng điều tra toàn bộ 62 doanh nghiệp FDI tại Kiên Giang (Tổng thể nghiên cứu)
[GIAI ĐOẠN 3: PHÂN TÍCH KINH TẾ LƯỢNG (SPSS)]
Kiểm định độ tin cậy thang đo: Cronbach's Alpha (Ngưỡng loại biến CITC < 0.3; Alpha ≥ 0.7)
[GIAI ĐOẠN 4: TỔNG HỢP & HOẠCH ĐỊNH GIẢI PHÁP]
Ma trận SWOT tích hợp bối cảnh FTAs thế hệ mới & Khuyến nghị chính sách thực thi đến 2030
Thiết kế đa cấp độ (Multi-level Design): Đánh giá tác động ở cả cấp độ vĩ mô (chính sách quốc gia, FTAs, dịch chuyển địa kinh tế toàn cầu) và cấp độ vi mô (hành vi, mức độ hài lòng và quyết định phân bổ vốn của từng doanh nghiệp FDI).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược chọn mẫu: Do đặc thù địa bàn Kiên Giang có tổng số 62 doanh nghiệp FDI đang hoạt động lũy kế đến cuối năm 2020, nghiên cứu đã thực hiện phương pháp tổng điều tra (Census Sampling) toàn bộ tổng thể này thay vì chọn mẫu ngẫu nhiên đơn thuần. Để nâng cao tính đại diện và độ tin cậy thống kê, mỗi doanh nghiệp được tiến hành phát từ 1 đến 3 phiếu khảo sát gửi tới các đối tượng là Tổng Giám đốc, Giám đốc điều hành, Trưởng bộ phận tài chính/đầu tư.
Quy trình 2 bước chuẩn hóa:
- Bước 1 (Nghiên cứu sơ bộ): Phỏng vấn sâu các nhà quản lý (cán bộ Sở Kế hoạch và Đầu tư, Ban Quản lý Khu kinh tế tỉnh, chuyên gia kinh tế vĩ mô) nhằm thẩm định nội dung thang đo, loại bỏ các biến quan sát gây hiểu nhầm, bảo đảm giá trị nội dung (Content Validity).
- Bước 2 (Nghiên cứu chính thức): Thu thập dữ liệu thực địa thông qua bảng câu hỏi cấu trúc đóng sử dụng thang đo Likert 5 điểm (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
Tam giác đạc (Triangulation): Luận án kết hợp đồng thời tam giác đạc dữ liệu (kết hợp dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2010 - 2020 của Tổng cục Thống kê, Cục Đầu tư nước ngoài và dữ liệu sơ cấp điều tra), tam giác đạc phương pháp (phân tích định tính SWOT kết hợp kinh tế lượng OLS) và tam giác đạc lý thuyết (kết hợp OLI, Marketing địa phương và Thể chế).
Data và phân tích
Toàn bộ quy trình xử lý dữ liệu được thực hiện trên phần mềm thống kê SPSS:
- Kiểm định độ tin cậy thang đo (Reliability Analysis): Sử dụng hệ số Cronbach's Alpha để kiểm tra tính nhất quán nội tại. Các biến quan sát có hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) nhỏ hơn 0.3 bị loại bỏ; thang đo đạt độ tin cậy khi Cronbach's Alpha $\ge 0.70$.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Áp dụng phương pháp trích Principal Axis Factoring với phép quay Promax (hoặc Principal Components với Varimax). Tiêu chuẩn chấp nhận: Hệ số $KMO \ge 0.5$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($Sig. < 0.05$), tổng phương sai trích (Total Variance Explained) $> 50%$ và hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $> 0.50$.
- Hồi quy tuyến tính bội (OLS Regression): Ước lượng các trọng số hồi quy chuẩn hóa ($\beta$), đánh giá mức độ giải thích của mô hình qua hệ số $R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF < 2) và kiểm tra tính độc lập của phần dư qua đại lượng Durbin-Watson.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Tính bất đối xứng sâu sắc trong cấu trúc ngành và địa bàn: Vốn FDI tại Kiên Giang phân bổ mất cân đối nghiêm trọng. Phần lớn vốn đăng ký tập trung vào ngành du lịch, dịch vụ lưu trú và bất động sản nghỉ dưỡng tại thành phố Phú Quốc; trong khi các ngành kinh tế cốt lõi có thế mạnh bền vững như chế biến nông - thủy sản xuất khẩu và công nghiệp hỗ trợ tại khu vực đất liền lại thu hút tỷ trọng rất khiêm tốn.
- Sự trỗi dậy của biến số "Hạ tầng thể chế mềm": Trái ngược với giả định truyền thống xem tài nguyên tự nhiên là lực hút chính, kết quả định lượng khẳng định Cải cách thủ tục hành chính, sự minh bạch thông tin và cơ chế đối thoại giải quyết vướng mắc của chính quyền địa phương là nhân tố có hệ số tác động $\beta$ cao hàng đầu đến sự hài lòng và quyết định tái đầu tư của các doanh nghiệp nước ngoài.
- Điểm nghẽn kép về Logistics và Nguồn nhân lực: Luận án nhận diện 2 rào cản lớn nhất kìm hãm dòng vốn FDI vào Kiên Giang: (i) Hạ tầng giao thông kết nối liên vùng ĐBSCL - TP. Hồ Chí Minh còn yếu kém, làm gia tăng chi phí logistics; (ii) Tỷ lệ lao động qua đào tạo kỹ thuật chuyên sâu tại chỗ còn thấp, khiến các dự án công nghệ cao không thể mở rộng quy mô sản xuất.
- Hạn chế về hiệu ứng lan tỏa công nghệ (Technology Spillover): Mối liên kết giữa khu vực doanh nghiệp FDI và các doanh nghiệp nội địa tại Kiên Giang hầu như chưa được thiết lập. Hiện tượng chuyển giao công nghệ và kỹ năng quản trị diễn ra rất hạn chế; nguy cơ ô nhiễm môi trường sinh thái biển và chuyển giá, hạch toán lỗ kỹ thuật đã bắt đầu xuất hiện ở một số dự án thâm dụng tài nguyên.
Implications đa chiều
Hàm ý lý luận: Khẳng định tính tương thích cao của mô hình OLI mở rộng khi kết hợp với Lý thuyết Tiếp thị Địa phương trong việc giải thích hành vi FDI tại các vùng kinh tế đang chuyển dịch; bổ sung luận cứ về vai trò của thể chế địa phương trong bối cảnh thực thi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.
Hàm ý phương pháp luận: Cung cấp quy trình nghiên cứu chuẩn mực về việc khảo sát toàn bộ tổng thể doanh nghiệp (Census) kết hợp phỏng vấn sâu chuyên gia đa tầng nấc, có thể chuyển giao và áp dụng cho 62 tỉnh, thành phố khác tại Việt Nam.
[TRỤ CỘT 1: THỂ CHẾ & CẢI CÁCH HÀNH CHÍNH]
[TRỤ CỘT 2: KẾT CẤU HẠ TẦNG & LOGISTICS]
[TRỤ CỘT 3: TÁI CẤU TRÚC XÚC TIẾN & PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC]
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn học thuật:
- Hạn chế về quy mô dữ liệu lượng hóa lan tỏa công nghệ: Do điều kiện bảo mật thông tin và hạn chế trong hệ thống kế toán doanh nghiệp, luận án chưa thể thực hiện các phân tích định lượng chuyên sâu về mức độ chuyển giao công nghệ và tác động tràn (spillover effects) về mặt quản trị của khu vực FDI sang khu vực tư nhân trong nước.
- Giới hạn không gian và chuỗi thời gian: Khảo sát thực nghiệm được thu thập trên địa bàn tỉnh Kiên Giang giai đoạn 2010 - 2020. Mặc dù phản ánh chính xác bức tranh 10 năm, mô hình chưa bao hàm các biến động kinh tế vĩ mô phát sinh từ cuộc xung đột địa chính trị Nga - Ukraine và lạm phát toàn cầu sau năm 2022.
Định hướng nghiên cứu tương lai:
- Mở rộng mô hình nghiên cứu theo cấu trúc bảng đa biến (Panel Data) bao gồm toàn bộ 13 tỉnh vùng Đồng bằng sông Cửu Long nhằm so sánh hiệu ứng không gian (Spatial Econometrics).
- Nghiên cứu định lượng tác động của thuế tối thiểu toàn cầu (Global Minimum Tax - Pillar Two của OECD) đến quyết định duy trì vốn của các tập đoàn đa quốc gia tại các đặc khu kinh tế biển như Phú Quốc.
- Đánh giá thực nghiệm năng lực hấp thu công nghệ (Absorptive Capacity) của các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) địa phương khi tham gia chuỗi cung ứng của các dự án FDI.
Tác động và ảnh hưởng
Ảnh hưởng học thuật: Công trình là một trong những tài liệu nghiên cứu tiến sĩ tiên phong tại Việt Nam tiếp cận vấn đề thu hút FDI cấp tỉnh thông qua sự kết hợp giữa mô hình chiết trung OLI và lý thuyết Marketing địa phương dưới tác động của FTAs thế hệ mới. Luận án cung cấp hệ thống thang đo đã qua kiểm định, đóng góp cơ sở dữ liệu tham chiếu quan trọng cho các nghiên cứu tiếp theo về kinh tế quốc tế và kinh tế phát triển.
Ảnh hưởng thực tiễn và chính sách:
- Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Tỉnh ủy, HĐND và UBND tỉnh Kiên Giang trong việc xây dựng Quy hoạch tỉnh Kiên Giang thời kỳ 2021 - 2030, tầm nhìn đến năm 2050.
- Hỗ trợ Sở Kế hoạch và Đầu tư, Ban Quản lý Khu kinh tế tỉnh Kiên Giang tái cấu trúc Danh mục dự án kêu gọi vốn FDI, chuyển từ tiếp cận thu hút số lượng sang nâng cao chất lượng và hàm lượng công nghệ.
- Đề xuất mô hình liên kết vùng ĐBSCL trong phân bổ dòng vốn FDI, tránh tình trạng cạnh tranh tiêu cực ("chạy đua xuống đáy" về ưu đãi thuế và đất đai) giữa các địa phương lân cận.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận một khung phân tích tích hợp chuẩn mực, hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết kinh điển về FDI (Hymer, Dunning, Vernon, Coase, Akamatsu) cùng bộ thang đo kinh tế lượng đã được làm sạch và kiểm định thực nghiệm.
- Lãnh đạo và Cơ quan Hoạch định Chính sách tỉnh Kiên Giang: Sở hữu hệ thống dữ liệu toàn diện về 62 dự án FDI, nhận diện chính xác các điểm nghẽn thể chế, từ đó ban hành các chính sách xúc tiến đầu tư trúng đích và nâng cao chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI).
- Các Tỉnh, Thành phố thuộc vùng ĐBSCL: Tham khảo bài học kinh nghiệm và mô hình phân tích để đánh giá lợi thế so sánh nội tại, thúc đẩy liên kết tiểu vùng kinh tế bán đảo Cà Mau và Tây Nam Bộ.
- Cộng đồng Doanh nghiệp FDI và Nhà đầu tư Tiềm năng: Nắm bắt bức tranh toàn cảnh về môi trường đầu tư, cơ cấu chính sách, tiềm năng thị trường và các định hướng phát triển ngành mũi nhọn của tỉnh Kiên Giang trong trung và dài hạn.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết kinh điển nào?
Luận án đã mở rộng Mô hình Chiết trung OLI của John Dunning (1977, 2001) bằng cách tái định nghĩa trụ cột Lợi thế Địa điểm (L) tại cấp độ địa phương (sub-national). Luận án chứng minh rằng trong điều kiện các FTAs thế hệ mới dỡ bỏ các rào cản thuế quan biên giới, lợi thế địa điểm không còn do tài nguyên thiên nhiên quyết định mà được cấu thành từ "năng lực điều hành thể chế mềm" và "năng lực liên kết marketing địa phương" của bộ máy chính quyền tỉnh.
2. Điểm đổi mới trong phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây tại Việt Nam?
So với các nghiên cứu trước đây (như Thu H.T., 2006 chỉ dùng dữ liệu thứ cấp vĩ mô; hoặc Đinh Phi Hổ, 2011 chỉ khảo sát trong phạm vi khu công nghiệp), luận án đã thực hiện phương pháp tổng điều tra toàn diện (Census Investigation) trên toàn bộ 62 doanh nghiệp FDI của tỉnh Kiên Giang, kết hợp tam giác đạc phương pháp luận giữa phân tích kinh tế lượng (Cronbach's Alpha, EFA, OLS) và phân tích chiến lược SWOT gắn với bối cảnh thực thi CPTPP, EVFTA và chiến tranh thương mại Mỹ - Trung.
3. Phát hiện bất ngờ nhất (counter-intuitive) có bằng chứng thực nghiệm hỗ trợ là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là: Chỉ số lợi thế về tài nguyên thiên nhiên và chi phí nhân công rẻ không còn là yếu tố chi phối quyết định gắn bó lâu dài của các dự án FDI thế hệ mới. Ngược lại, tính minh bạch trong giải phóng mặt bằng, tốc độ giải quyết thủ tục hành chính và hạ tầng logistics liên vùng mới là các biến số giải thích phần lớn sự thỏa mãn và quyết định mở rộng quy mô vốn đầu tư của doanh nghiệp nước ngoài tại Kiên Giang.
4. Luận án có cung cấp quy trình lặp lại (Replication Protocol) rõ ràng không?
Có. Luận án thiết kế quy trình nghiên cứu 4 giai đoạn chuẩn hóa: từ khung câu hỏi khảo sát Likert 5 mức độ, quy trình mã hóa và xử lý biến rác, tiêu chuẩn loại biến qua hệ số tương quan biến - tổng ($CITC < 0.3$), đến các tiêu chuẩn dừng kiểm định EFA và phương trình hồi quy OLS. Toàn bộ quy trình này có thể áp dụng nguyên mẫu để kiểm định thực nghiệm tại 62 tỉnh, thành phố khác của Việt Nam.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tới (10-year Research Agenda) được vạch ra như thế nào?
Chương trình nghiên cứu 10 năm tới tập trung vào 3 hướng chủ đạo: (1) Nghiên cứu cơ chế thích ứng của các địa phương biển trước quy tắc Thuế tối thiểu toàn cầu của OECD; (2) Đo lường định lượng dòng chuyển dịch chuỗi giá trị và hiệu ứng tràn công nghệ từ FDI sang doanh nghiệp tư nhân địa phương; (3) Tích hợp mô hình kinh tế tuần hoàn và tiêu chuẩn ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị) vào bộ tiêu chí sàng lọc dòng vốn FDI tại vùng đồng bằng ven biển chịu rủi ro biến đổi khí hậu.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của NCS. Nguyễn Duy Linh Thảo đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu đặt ra, tạo nên một công trình khoa học toàn diện, công phu với 5 đóng góp học thuật và thực tiễn cốt lõi:
- Hệ thống hóa và phát triển cơ sở lý luận: Tích hợp thành công mô hình OLI của Dunning, Lý thuyết Môi trường đầu tư UNCTAD và Lý thuyết Marketing địa phương để xây dựng khung phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến dòng vốn FDI ở cấp độ tiểu quốc gia.
- Khắc họa toàn diện thực trạng 10 năm (2010 - 2020): Cung cấp bức tranh thực chứng sâu sắc về 62 dự án FDI với hơn 4,8 tỷ USD vốn đăng ký tại Kiên Giang, chỉ rõ thành tựu đứng thứ 2 vùng ĐBSCL nhưng vạch trần cấu trúc phân bổ lệch pha và xu hướng tăng trưởng chững lại.
- Lượng hóa mô hình các nhân tố ảnh hưởng: Sử dụng các công cụ kinh tế lượng chuẩn mực (Cronbach's Alpha, EFA, OLS trên phần mềm SPSS) để xác định chính xác mức độ tác động của các biến số thể chế, hạ tầng kỹ thuật, nguồn nhân lực và liên kết vùng đối với quyết định đầu tư FDI.
- Giải mã các điểm nghẽn thể chế và hạ tầng: Nhận diện chính xác 2 rào cản nội tại lớn nhất là kết nối giao thông logistics liên vùng yếu kém và chất lượng nguồn nhân lực tại chỗ chưa đáp ứng yêu cầu công nghệ cao.
- Thiết lập hệ giải pháp đột phá đến năm 2030: Đề xuất 5 nhóm giải pháp đồng bộ từ cải cách thủ tục hành chính, xây dựng cơ sở dữ liệu số hóa xúc tiến đầu tư trúng đích, hoàn thiện hạ tầng khu kinh tế ven biển đến nâng cao năng lực hấp thu công nghệ và liên kết chuỗi giá trị.
Công trình không chỉ đóng góp một tài liệu tham khảo học thuật giá trị cao cho chuyên ngành Kinh tế quốc tế mà còn là cẩm nang chính sách thực tiễn quan trọng, mở ra hướng phát triển bền vững cho dòng vốn FDI thế hệ mới tại tỉnh Kiên Giang và vùng Đồng bằng sông Cửu Long trong kỷ nguyên hội nhập toàn cầu.