Dấu hiệu định tội danh của tội chống người thi hành công vụ theo luật hình sự việt nam luận văn thạc sĩ luật học

Phân tích chuyên sâu dấu hiệu cấu thành tội chống người thi hành công vụ theo Bộ luật Hình sự Việt Nam. Hiểu rõ quy định pháp luật.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

83
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan cơ sở lý luận tội chống người thi hành công vụ

Tội chống người thi hành công vụ, được quy định tại Điều 330 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), là một trong những tội phạm xâm phạm trật tự quản lý hành chính có tầm quan trọng đặc biệt. Cơ sở lý luận của tội danh này xuất phát từ yêu cầu bảo vệ hoạt động đúng đắn, hiệu lực và hiệu quả của các cơ quan nhà nước. Hoạt động quản lý nhà nước được thực thi thông qua các cá nhân, được gọi là người thi hành công vụ, những người đại diện cho quyền lực nhà nước để thực hiện các nhiệm vụ công. Bất kỳ hành vi nào cản trở, chống đối hoạt động này không chỉ xâm phạm đến tính mạng, sức khỏe, danh dự của cá nhân người thực thi mà còn trực tiếp làm suy yếu hiệu lực quản lý, gây mất trật tự xã hội và thể hiện thái độ coi thường pháp luật. Luận văn của tác giả Nguyễn Thị Thùy Linh chỉ ra rằng, tình hình tội phạm này có xu hướng gia tăng đáng báo động, trung bình mỗi năm xảy ra khoảng 700 vụ trong những năm gần đây. Điều này cho thấy tính cấp thiết của việc nghiên cứu và làm rõ các dấu hiệu pháp lý để định tội một cách chính xác. Việc xác định đúng cấu thành tội phạm không chỉ đảm bảo xử lý đúng người, đúng tội, tránh bỏ lọt tội phạm hay làm oan người vô tội, mà còn có ý nghĩa răn đe, phòng ngừa chung cho toàn xã hội. Do đó, phân tích các yếu tố cấu thành tội phạm, đặc biệt là các khái niệm cốt lõi như "công vụ" và "người thi hành công vụ", là nhiệm vụ trọng tâm để áp dụng pháp luật một cách thống nhất và hiệu quả.

1.1. Giải mã khái niệm công vụ và người thi hành công vụ

Theo luận văn, một trong những nền tảng để định tội là hiểu rõ hai khái niệm pháp lý trung tâm: "công vụ" và "người thi hành công vụ". Mặc dù Điều 330 Bộ luật Hình sự 2015 không đưa ra định nghĩa cụ thể, các văn bản pháp luật khác cung cấp cơ sở để làm rõ. Nghị quyết số 04-HĐTPTANDTC/NQ ngày 29/11/1986 định nghĩa "công vụ" là công việc do cơ quan Nhà nước hoặc tổ chức xã hội giao cho một người thực hiện. Luật Cán bộ, công chức năm 2008 cụ thể hóa đây là việc thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn theo quy định. Về "người thi hành công vụ", Nghị định 208/2013/NĐ-CP xác định đây là cán bộ, công chức, viên chức, sĩ quan, chiến sĩ lực lượng vũ trang nhân dân được giao thực hiện nhiệm vụ theo quy định pháp luật. Đây phải là hoạt động hợp pháp, thực hiện đúng trình tự, thủ tục vì lợi ích chung, không phải vì mục đích cá nhân. Việc làm rõ các khái niệm này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để phân định ranh giới của tội phạm.

1.2. Tầm quan trọng của việc xác định đúng các dấu hiệu định tội

Việc xác định chính xác các dấu hiệu định tội danh của tội chống người thi hành công vụ có ý nghĩa lý luận và thực tiễn sâu sắc. Về mặt lý luận, nó góp phần hoàn thiện hệ thống bình luận khoa học luật hình sự, tạo ra sự nhất quán trong nhận thức pháp luật. Về thực tiễn, định tội đúng giúp các cơ quan tiến hành tố tụng đưa ra phán quyết công bằng, khách quan. Nếu xác định sai, có thể dẫn đến việc truy tố một người về tội danh nặng hơn hoặc nhẹ hơn, thậm chí bỏ lọt tội phạm nguy hiểm. Ví dụ, nhầm lẫn giữa hành vi chống đối đơn thuần với hành vi gây thương tích nghiêm trọng có thể dẫn đến áp dụng sai giữa Điều 330 và Điều 134 BLHS. Tác giả nhấn mạnh, việc này không chỉ bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người thi hành công vụ mà còn bảo vệ quyền con người của bị can, bị cáo, đảm bảo nguyên tắc pháp chế xã hội chủ nghĩa trong hoạt động tư pháp hình sự.

II. Các thách thức thực tiễn khi định tội chống người thi hành công vụ

Thực tiễn xét xử tội chống người thi hành công vụ tại Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức và vướng mắc, chủ yếu xuất phát từ sự thiếu thống nhất trong việc giải thích và áp dụng pháp luật. Luận văn chỉ ra rằng, vướng mắc lớn nhất là việc xác định tư cách "người thi hành công vụ" trong một số trường hợp không điển hình. Ví dụ, phóng viên báo chí tác nghiệp điều tra tiêu cực, hay thành viên các tổ tự quản tham gia hỗ trợ lực lượng chức năng có được coi là đang thi hành công vụ hay không? Sự thiếu vắng một văn bản hướng dẫn của Tòa án nhân dân tối cao mang tính hệ thống đã tạo ra những quan điểm trái chiều, dẫn đến việc áp dụng pháp luật không đồng nhất giữa các địa phương và các cấp xét xử. Một thách thức khác là việc phân biệt giữa hành vi cấu thành tội này với các tội phạm khác có yếu tố chống đối, như tội cố ý gây thương tích hoặc tội gây rối trật tự công cộng. Ranh giới giữa chúng đôi khi rất mong manh, phụ thuộc vào việc đánh giá ý thức chủ quan của người phạm tội và mức độ, hậu quả của hành vi. Việc xác định sai có thể dẫn đến định tội không chính xác, ảnh hưởng nghiêm trọng đến kết quả giải quyết vụ án. Những án lệ được phân tích trong luận văn cho thấy rõ sự lúng túng của các cơ quan tố tụng khi đối mặt với các tình huống phức tạp này.

2.1. Vướng mắc trong việc xác định tư cách người thi hành công vụ

Một trong những vướng mắc nổi cộm là định nghĩa "người thi hành công vụ". Luận văn viện dẫn vụ việc phóng viên Trần Thế Dũng bị hành hung khi tác nghiệp về buôn lậu. Cơ quan điều tra đã không khởi tố vụ án với lý do nhà báo không phải là người thi hành công vụ. Quyết định này đã gây ra nhiều tranh cãi. Một số chuyên gia cho rằng nhà báo thực hiện nhiệm vụ do cơ quan báo chí (thuộc các tổ chức chính trị - xã hội) giao phó là đang thực hiện nhiệm vụ công. Ngược lại, quan điểm khác cho rằng hoạt động tác nghiệp của nhà báo không nhân danh quyền lực nhà nước. Vụ án thứ hai được phân tích về vai trò của anh Chu Nam Sơn, một thành viên lực lượng tự quản, tham gia cùng tổ công tác của công an phường. Việc xác định tư cách của anh Sơn là yếu tố quyết định để kết tội bị cáo. Sự thiếu rõ ràng này cho thấy một lỗ hổng pháp lý cần được lấp đầy bằng một văn bản hướng dẫn cụ thể từ các cơ quan có thẩm quyền.

2.2. Nhầm lẫn trong việc phân biệt tội phạm và đánh giá hậu quả

Thực tiễn xét xử cho thấy sự nhầm lẫn phổ biến giữa tội chống người thi hành công vụ và các tội danh khác. Điển hình là vụ án Trần Mạnh Th (Bản án phúc thẩm số 283/2017/HS-PT của TAND tỉnh Đồng Nai), ban đầu bị truy tố về tội này sau khi gây ra cái chết cho một chiến sĩ cảnh sát giao thông. Tuy nhiên, quá trình giám đốc thẩm đã xác định hành vi của bị cáo cấu thành tội "Vi phạm quy định về điều khiển phương tiện giao thông đường bộ". Nguyên nhân sai lầm là do các cơ quan tố tụng đã tập trung vào yếu tố "chống đối" mà chưa đánh giá đúng bản chất hành vi và mối quan hệ nhân quả trực tiếp dẫn đến hậu quả chết người. Hậu quả của tội phạm quy định tại Điều 330 BLHS chủ yếu là làm cản trở việc thực hiện công vụ, còn hậu quả về tính mạng, sức khỏe nghiêm trọng thường là dấu hiệu định tội hoặc định khung của các tội danh khác như Giết người (Điều 123) hoặc Cố ý gây thương tích (Điều 134).

III. Phương pháp phân tích 4 yếu tố cấu thành tội phạm chi tiết

Để định tội danh chính xác, việc phân tích đầy đủ và toàn diện bốn yếu tố cấu thành tội phạm là yêu cầu bắt buộc. Đây là cơ sở lý luận vững chắc nhất để xác định một hành vi có phải là tội phạm hay không. Đối với tội chống người thi hành công vụ, các yếu tố này có những đặc trưng riêng biệt. Thứ nhất, khách thể của tội phạm là trật tự quản lý hành chính của nhà nước, cụ thể là hoạt động bình thường, đúng đắn của các cơ quan, tổ chức và cá nhân khi thực thi công vụ. Đối tượng tác động trực tiếp là người thi hành công vụ. Thứ hai, mặt khách quan của tội phạm được thể hiện qua các hành vi cụ thể: dùng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực, hoặc dùng thủ đoạn cản trở khác. Hậu quả không phải là dấu hiệu bắt buộc. Thứ ba, chủ thể của tội phạm là bất kỳ người nào có đủ năng lực trách nhiệm hình sự và từ đủ 16 tuổi trở lên. Cuối cùng, mặt chủ quan của tội phạm đặc trưng bởi lỗi cố ý trực tiếp. Người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình là nhằm vào người đang thi hành công vụ và mong muốn cản trở hoặc ép buộc họ thực hiện hành vi trái pháp luật. Thiếu một trong bốn yếu tố này, hành vi sẽ không cấu thành Tội chống người thi hành công vụ.

3.1. Phân tích khách thể và chủ thể của tội phạm một cách rõ ràng

Khách thể của tội phạm này mang tính kép: vừa xâm phạm đến hoạt động quản lý nhà nước, làm suy giảm hiệu lực của pháp luật, vừa xâm phạm trực tiếp đến sức khỏe, danh dự, nhân phẩm của người thi hành công vụ. Điều quan trọng là công vụ đang được thực thi phải hợp pháp. Nếu người thi hành công vụ có hành vi trái pháp luật, hành vi chống đối của người khác có thể không cấu thành tội này. Về chủ thể của tội phạm, pháp luật không yêu cầu chủ thể đặc biệt. Bất kỳ ai từ đủ 16 tuổi và có năng lực trách nhiệm hình sự đều có thể trở thành chủ thể của tội phạm này. Điều này phản ánh tính phổ biến của tội phạm và mức độ nguy hiểm của nó đối với trật tự xã hội.

3.2. Dấu hiệu pháp lý đặc trưng về mặt khách quan của tội phạm

Mặt khách quan của tội phạm được mô tả cụ thể tại Khoản 1 Điều 330 BLHS 2015. Hành vi dùng vũ lực là dùng sức mạnh vật chất tấn công (đấm, đá, xô đẩy) nhưng chưa đến mức gây thương tích đáng kể. Hành vi đe dọa dùng vũ lực là hành vi uy hiếp tinh thần, làm cho người thi hành công vụ lo sợ mà không dám tiếp tục nhiệm vụ. Cuối cùng, "dùng thủ đoạn cản trở khác" là một quy định mở, bao gồm các hành vi như khóa trái cửa, nằm ra đường, tự gây thương tích để vu khống... Tội phạm được coi là hoàn thành từ thời điểm người phạm tội thực hiện một trong các hành vi nêu trên, không phụ thuộc vào việc công vụ có bị cản trở trên thực tế hay không.

3.3. Yếu tố lỗi và mục đích trong mặt chủ quan của tội phạm

Yếu tố quyết định trong mặt chủ quan của tội phạmlỗi cố ý trực tiếp. Người phạm tội phải nhận thức rõ người mình đang chống đối là người thi hành công vụ và công việc họ đang làm là nhiệm vụ công. Đồng thời, người phạm tội thấy trước hậu quả là việc thi hành công vụ sẽ bị cản trở và mong muốn hậu quả đó xảy ra. Mục đích của hành vi là cản trở việc thi hành công vụ hoặc ép buộc người thi hành công vụ làm trái pháp luật. Nếu người phạm tội không biết người đó đang thi hành công vụ (ví dụ: công an mặc thường phục không xuất trình giấy tờ), hành vi của họ có thể cấu thành một tội danh khác như Cố ý gây thương tích hoặc Gây rối trật tự công cộng, thay vì Tội chống người thi hành công vụ.

IV. Hướng dẫn phân biệt tội phạm này với các tội danh dễ nhầm lẫn

Một trong những kỹ năng quan trọng trong thực tiễn xét xử là khả năng phân biệt tội phạm một cách chính xác. Tội chống người thi hành công vụ (Điều 330) có nhiều điểm tương đồng với các tội danh khác, đặc biệt là khi hành vi chống đối có đi kèm với việc gây tổn hại về sức khỏe hoặc gây mất trật tự nơi công cộng. Việc phân biệt đúng đắn dựa trên việc xác định khách thể bị xâm phạm chính và mục đích của người phạm tội. Đối với Điều 330 BLHS, khách thể chính là trật tự quản lý hành chính, và mục đích là cản trở công vụ. Các hành vi xâm phạm thân thể chỉ là phương tiện. Ngược lại, đối với tội cố ý gây thương tích (Điều 134) mà có tình tiết "để cản trở người thi hành công vụ", khách thể chính là sức khỏe của nạn nhân, và mục đích chính là gây thương tích. Tương tự, tội gây rối trật tự công cộng (Điều 318) xâm phạm đến an toàn, trật tự nơi công cộng, hành vi chống đối người thi hành công vụ (nếu có) chỉ là một phần trong chuỗi hành vi gây rối chung. Việc nắm vững các dấu hiệu pháp lý đặc trưng của từng tội là chìa khóa để tránh những sai lầm trong định tội.

4.1. Ranh giới pháp lý với tội cố ý gây thương tích Điều 134

Ranh giới giữa Điều 330 và Điều 134 là điểm gây tranh cãi nhiều nhất. Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở mức độ của hành vi dùng vũ lực và hậu quả gây ra. Nếu hành vi dùng vũ lực chỉ ở mức độ thấp, không gây ra thương tích hoặc thương tích không đáng kể, mục đích chính là cản trở thì sẽ áp dụng Điều 330. Tuy nhiên, nếu người phạm tội chủ ý gây thương tích cho người thi hành công vụ, và hậu quả là có tỷ lệ thương tật được giám định, hành vi đó sẽ bị truy cứu theo Điều 134 với tình tiết tăng nặng là "để cản trở người thi hành công vụ". Luận văn phân tích vụ án Nguyễn Thanh Tuấn và Lã Văn Ba, nơi các bị cáo đã gây thương tích có tỷ lệ cho công an viên, cho thấy việc Tòa án áp dụng Điều 330 là chưa hoàn toàn chính xác. Lẽ ra, phải xác định đây là tội Cố ý gây thương tích.

4.2. Phân biệt với tội gây rối trật tự công cộng Điều 318

Hành vi chống người thi hành công vụ thường xảy ra ở nơi công cộng và có thể kèm theo các hành động gây náo loạn. Để phân biệt tội phạm này với tội gây rối trật tự công cộng, cần xem xét mục đích và đối tượng tác động của hành vi. Trong tội gây rối, mục đích của người phạm tội là phá vỡ sự yên tĩnh, trật tự chung, ảnh hưởng đến nhiều người. Hành vi chống đối lực lượng chức năng chỉ là một biểu hiện của việc gây rối. Ngược lại, trong tội chống người thi hành công vụ, mục đích phạm tội hướng trực tiếp vào việc cản trở một hoặc một nhóm người thi hành công vụ cụ thể đang thực hiện một nhiệm vụ công cụ thể. Hành vi có thể không gây ảnh hưởng lớn đến trật tự xung quanh, mà chỉ tập trung vào việc ngăn chặn hoạt động công vụ.

V. Nghiên cứu thực tiễn xét xử qua các án lệ và vụ án điển hình

Phân tích thực tiễn xét xử và các án lệ là phương pháp hiệu quả để nhận diện những điểm mạnh và điểm yếu trong công tác áp dụng pháp luật. Luận văn của Nguyễn Thị Thùy Linh đã đi sâu vào nhiều vụ án cụ thể để làm rõ các vướng mắc. Các vụ án này cho thấy một bức tranh đa dạng về những sai lầm trong định tội. Có trường hợp xác định sai tư cách người thi hành công vụ (vụ nhà báo), dẫn đến bỏ lọt tội phạm. Có trường hợp nhầm lẫn giữa tội này với tội vi phạm giao thông gây hậu quả nghiêm trọng (vụ Trần Mạnh Th), dẫn đến khung hình phạt nhẹ hơn rất nhiều so với tính chất nguy hiểm của hành vi. Cũng có những vụ án Tòa án đã định tội "Chống người thi hành công vụ" trong khi hành vi đã đủ yếu tố cấu thành tội "Cố ý gây thương tích" (vụ Nguyễn Thanh Tuấn). Những sai sót này không chỉ đến từ sự phức tạp của tình tiết vụ án mà còn phản ánh sự thiếu nhất quán trong nhận thức và năng lực áp dụng pháp luật của một bộ phận cán bộ tư pháp. Qua đó, việc xây dựng các án lệ chuẩn và ban hành các văn bản hướng dẫn của Tòa án nhân dân tối cao trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.

5.1. Phân tích các bản án điển hình về việc xác định sai tội danh

Luận văn đã phân tích sâu 6 vụ án, mỗi vụ án là một minh chứng cho một loại vướng mắc khác nhau. Vụ án Lê Viết Tấn tại Đắk Lắk là ví dụ về việc khởi tố oan sai, khi các cơ quan tố tụng đã xác định sai đối tượng phạm tội, gây tổn hại nghiêm trọng đến quyền lợi công dân. Vụ án Lã Văn Ba tại Hải Phòng cho thấy sự tranh cãi dai dẳng về việc nên áp dụng Điều 330 hay Điều 134 khi có hành vi dùng vũ lực gây thương tích. Các bản án này cho thấy rằng, để ra một phán quyết chính xác, việc đánh giá toàn diện các dấu hiệu pháp lý, từ mặt khách quan đến mặt chủ quan, là cực kỳ quan trọng. Sai lầm trong bất kỳ khâu nào của quá trình này đều có thể dẫn đến một bản án thiếu thuyết phục.

5.2. Bài học kinh nghiệm rút ra từ thực tiễn và hướng dẫn nghiệp vụ

Từ việc phân tích các vụ án, bài học lớn nhất được rút ra là sự cần thiết phải có một hệ thống hướng dẫn của Tòa án nhân dân tối cao chi tiết và thống nhất. Các văn bản hướng dẫn cần định nghĩa rõ ràng "công vụ", "người thi hành công vụ" và vạch ra ranh giới cụ thể giữa tội phạm này với các tội danh tương tự. Bên cạnh đó, việc tăng cường công tác tổng kết thực tiễn xét xử, tổ chức các buổi tập huấn, trao đổi nghiệp vụ cho các thẩm phán, kiểm sát viên, điều tra viên là rất cần thiết. Chỉ khi có nhận thức pháp luật thống nhất và năng lực chuyên môn vững vàng, các cơ quan tiến hành tố tụng mới có thể hạn chế tối đa sai sót, đảm bảo các phán quyết của Tòa án thực sự công minh và đúng pháp luật.

VI. Top giải pháp hoàn thiện pháp luật và các kiến nghị lập pháp

Để nâng cao hiệu quả công tác đấu tranh phòng, chống tội chống người thi hành công vụ, việc hoàn thiện hệ thống pháp luật là yêu cầu tiên quyết. Dựa trên những phân tích về lý luận và thực tiễn, luận văn đã đề xuất một số giải pháp hoàn thiện pháp luậtkiến nghị lập pháp quan trọng. Trọng tâm của các giải pháp này là khắc phục những lỗ hổng và sự thiếu rõ ràng trong các quy định hiện hành. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một hành lang pháp lý minh bạch, thống nhất, giúp các cơ quan bảo vệ pháp luật có cơ sở vững chắc để định tội chính xác, đồng thời nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật của người dân. Các kiến nghị không chỉ dừng lại ở việc sửa đổi, bổ sung điều luật mà còn hướng đến việc nâng cao năng lực thực thi và xây dựng một cơ chế giám sát hiệu quả. Đây là những bước đi cần thiết để bảo vệ hiệu lực quản lý của Nhà nước và sự an toàn của những người thi hành công vụ.

6.1. Kiến nghị ban hành văn bản hướng dẫn chi tiết Điều 330 BLHS

Giải pháp cấp bách và quan trọng nhất được đề xuất là Tòa án nhân dân tối cao cần sớm ban hành một Nghị quyết hoặc Thông tư liên tịch để hướng dẫn áp dụng thống nhất Điều 330 BLHS 2015. Văn bản này cần tập trung làm rõ các nội dung sau: Một là, đưa ra định nghĩa pháp lý chính thức về "công vụ" và "người thi hành công vụ" trong bối cảnh luật hình sự. Hai là, giải thích cụ thể các hành vi thuộc "thủ đoạn khác". Ba là, vạch ra các tiêu chí rõ ràng để phân biệt tội phạm này với Tội cố ý gây thương tích (Điều 134), Tội gây rối trật tự công cộng (Điều 318) và các tội phạm liên quan khác. Sự ra đời của văn bản này sẽ là kim chỉ nam, giúp tháo gỡ phần lớn các vướng mắc trong thực tiễn xét xử hiện nay.

6.2. Giải pháp nâng cao năng lực áp dụng pháp luật cho cơ quan tố tụng

Bên cạnh việc hoàn thiện quy phạm pháp luật, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là giải pháp mang tính bền vững. Cần thường xuyên tổ chức các lớp tập huấn, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ về định tội danh cho đội ngũ điều tra viên, kiểm sát viên và thẩm phán. Nội dung tập huấn cần tập trung vào việc phân tích các dấu hiệu pháp lý phức tạp, nghiên cứu các án lệ, và thảo luận về các tình huống thực tế gây tranh cãi. Đồng thời, cần đẩy mạnh công tác tổng kết thực tiễn, định kỳ công bố các thông báo rút kinh nghiệm về những sai sót trong quá trình điều tra, truy tố, xét xử tội danh này. Việc này không chỉ giúp các cán bộ tư pháp cập nhật kiến thức, thống nhất nhận thức mà còn góp phần hạn chế các sai sót nghiệp vụ, đảm bảo hoạt động tư pháp ngày càng chuyên nghiệp và hiệu quả.

04/10/2025
Dấu hiệu định tội danh của tội chống người thi hành công vụ theo luật hình sự việt nam luận văn thạc sĩ luật học

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 DẤU HIỆU ĐỊNH TỘI “CÔNG VỤ” VÀ “NGƯỜI THI HÀNH CÔNG VỤ” CỦA TỘI CHỐNG NGƯỜI THI HÀNH CÔNG VỤ 1. Quy định về dấu hiệu định tội “công vụ” và “người thi hành công vụ” của tội chống người thi hành công vụ trong Bộ luật hình sự năm 2015 Tội chống người thi hành công vụ được quy định tại Điều 330 Bộ luật hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) quy định về như sau: “1. Người nào dùng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc dùng thủ đoạn khác cản trở người thi hành công vụ thực hiện công vụ của họ hoặc ép buộc họ thực hiện hành vi trái pháp luật, thì bị phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 02 năm đến 07 năm: a) Có tổ chức; b) Phạm tội 02 lần trở lên; c) Xúi giục, lôi kéo, kích động người khác phạm tội; d) Gây thiệt hại về tài sản 50.000 đồng trở lên; đ) Tái phạm nguy hiểm.” Như vậy, theo quy định tại Điều 330 BLHS thì tội chống người thi hành công vụ có thể hiểu là hành vi dùng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc dùng thủ đoạn khác cản trở người thi hành công vụ thực hiện công vụ của họ hoặc ép buộc họ thực hiện hành vi trái pháp luật.

* Các dấu hiệu định tội của tội chống người thi hành công vụ Các dấu hiệu định tội của tội chống người thi hành công vụ được quy định tại khoản 1 Điều 330 BLHS và có nội dung như sau: - Khách thể của tội phạm: 9 Hoạt động quản lý xã hội nói chung và hoạt động quản lý hành chính nói riêng của các cơ quan Nhà nước, các tổ chức được thực hiện thông qua hoạt động của các nhân viên của các cơ quan, tổ chức đó. Khái niệm người thi hành công vụ nêu trong Điều luật trên bao gồm các nhân viên của các cơ quan Nhà nước hoặc các tổ chức đang thi hành nhiệm vụ được các cơ quan, tổ chức giao cho hoặc theo quy định của pháp luật vì lợi ích chung. Hành vi chống người thi hành công vụ trực tiếp xâm phạm đến hoạt động bình thường, đúng đắn của các cơ quan Nhà nước, tổ chức, làm giảm hiệu lực quản lý của các cơ quan, tổ chức đó. Tội phạm này được quy định nhằm đấu tranh phòng và chống các hành vi chống người thi hành công vụ, giữ gìn trật tự công cộng, tăng cường hiệu lực quản lý của Nhà nước, bảo vệ tính mạng, sức khỏe của người đang thi hành công vụ.

Đối tượng tác động của tội phạm này là người đang thi hành công vụ, thông qua việc xâm phạm đến người thi hành công vụ mà xâm phạm đến việc thực hiện nhiệm vụ công. Người đang thi hành công vụ nói tại Điều luật này rất đa dạng, có thể là người do bổ nhiệm, do bầu cử, do hợp đồng hoặc do một hình thức khác, có hưởng lương hoặc không hưởng lương, được giao một nhiệm vụ và có quyền hạn nhất định trong khi thực hiện công vụ, cá biệt cũng có trường hợp là công dân bình thường, họ được điều động thực hiện một công vụ cấp bách nào đó vì lợi ích chung cũng được xem là người thi hành công vụ. Người đang thi hành công vụ phải là người thi hành một công vụ hợp pháp, mọi thủ tục, trình tự thi hành phải bảo đảm đúng pháp luật. Nếu người thi hành công vụ thực hiện hành vi trái pháp luật và bị xâm hại thì hành vi của người có hành vi bị xâm hại không phải là hành vi chống người thi hành công vụ.

Người đang thi hành công vụ là người đã bắt đầu thực hiện nhiệm vụ và chưa kết thúc, nếu chưa bắt đầu hoặc đã kết thức nhiệm vụ thì không thuộc trường hợp thi hành công vụ. Do vậy, tội phạm này chỉ bảo vệ những người thực hiện nhiệm vụ công, còn trường hợp công chức thực hiện công việc vì lợi ích hoặc động cơ cá nhân thì không thuộc phạm vi điều chỉnh của tội phạm này. 10 - Về mặt khách quan: Hành vi khách quan của tội chống người thi hành công vụ là hành vi cản trở người thi hành công vụ thực hiện công vụ của họ hoặc cưỡng ép người thi hành công vụ thực hiện hành vi trái pháp luật bằng các thủ đoạn khác nhau (như dùng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc thủ đoạn khác). Hậu quả không phải là dấu hiệu bắt buộc của tội phạm này, chỉ cần người phạm tội thực hiện một trong các hành vi khách quan nêu trên là tội phạm đã hoàn thành.

Nhiệm vụ có thể vẫn được thực hiện, mặc dù người thực hiện hành vi dùng vũ lực đối với người thi hành công vụ; đe dọa dùng vũ lực đối với người thi hành công vụ; dùng thủ đoạn cản trở người thi hành công vụ hoặc dùng thủ đoạn ép buộc người thi hành công vụ thực hiện hành vi trái pháp luật. Tuy nhiên, đường lối xử lý trong thực tiễn cho thấy, chỉ truy cứu trách nhiệm hình sự đối với trường hợp do có hành vi chống người thi hành công vụ mà dẫn đến việc thực hiện nhiệm vụ của người thi hành công vụ bị gián đoạn hoặc gây ra những hậu quả nghiêm trọng. - Chủ thể của tội phạm: Chủ thể của tội phạm này có thể là bất cứ người nào từ đủ 16 tuổi trở lên có đủ năng lực chịu trách nhiệm hình sự do luật định. - Mặt chủ quan của tội phạm: Tội phạm chống người thi hành công vụ được thực hiện do lỗi cố ý trực tiếp.

Người phạm tội đã nhận thức được hành vi của mình là cản trở người đang thi hành công vụ hoặc cưỡng ép họ thực hiện các hành vi trái pháp luật. Nếu người phạm tội không biết người mà y đang chống lại là người đang thi hành công vụ hoặc nghi ngờ về tính hợp pháp của việc thực hiện nhiệm vụ của người đó thì tuỳ từng trường hợp nhận định tội danh với hành vi đã thực hiện là chống người thi hành công vụ hay một tội danh khác (cố ý gây thương tích, bắt, giữ hoặc giam người trái pháp luật hoặc làm nhục người khác. Đồng thời để đánh giá chính xác lỗi của người phạm tội cần 11 dựa vào tính công khai, minh bạch của công vụ; hành vi xử sự, tác phong, lề lối làm việc, quy trình công tác của người thi hành công vụ; mối quan hệ giữa người phạm tội với người thi hành công vụ; hiểu biết của người phạm tội về lĩnh vực công vụ. Như vậy, theo quy định tại khoản 1 Điều 330 BLHS có thể thấy dấu hiệu “công vụ” và “người thi hành công vụ” là dấu hiệu định tội của tội chống người thi hành công vụ trong Bộ luật hình sự năm 2015.

Chung ta đi sâu làm rõ các khái niệm này trong các văn bản pháp luật - Khái niệm công vụ: Nghị quyết số 04-HĐTPTANDTC/NQ của Hội đồng thẩm phán Toà án nhân dân tối cao ngày 29/11/1986 xác định: “Công vụ là một công việc mà cơ quan Nhà nước hoặc tổ chức xã hội giao cho một người thực hiện”. 1 Có thể nói rằng, đây là quy định về “công vụ” theo nghĩa rộng, không giới hạn phạm vi lĩnh vực công vụ, không giới hạn về phạm vi chủ thể của công vụ. Điều 2 Luật Cán bộ, công chức năm 2008 quy định: “Hoạt động công vụ của cán bộ, công chức là việc thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn của cán bộ, công chức theo quy định của Luật này và các quy định khác có liên quan”2. Quy định này đã chỉ ra đặc điểm quan trọng nhất của công vụ và giới hạn phạm vi chủ thể của hoạt động công vụ.

Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước năm 2010 tuy không quy định trực tiếp về “công vụ” nhưng có nội dung xác định “người thi hành công vụ”. Theo đó, “Người thi hành công vụ là người được bầu cử, phê chuẩn, tuyển dụng hoặc bổ nhiệm vào một vị trí trong cơ quan nhà nước để thực hiện nhiệm vụ quản lý hành chính, tố tụng, thi hành án hoặc người khác được cơ quan nhà nước có thẩm quyền giao thực hiện nhiệm vụ có liên quan đến hoạt động quản lý hành chính, tố tụng, thi hành án”. Điều luật này đã giới hạn phạm vi lĩnh vực của công vụ chỉ là quản lý hành chính, tố tụng và thi hành án. 1 Nghị quyết số 04-HĐTPTANDTC/NQ của Hội đồng thẩm phán Toà án nhân dân tối cao ngày 29/11/1986.

2 Điều 2 Luật Cán bộ, công chức năm 2008. 12 Tác giả cho rằng việc giới hạn phạm vi của công vụ chỉ trong ba lĩnh vực là quản lý hành chính, tố tụng và thi hành án là phù hợp. Hoạt động quản lý nhà nước trong những lĩnh vực này hầu hết thông qua các quyết định cá biệt, có tính chất mệnh lệnh – phục tùng và tác động tới từng cá nhân cụ thể. Cũng chính vì vậy, chủ thể của các hoạt động này dễ bị các cá nhân bị tác động của công vụ chống lại, gây thiệt hại.3 - Khái niệm người thi hành công vụ: Nghị quyết 04-HĐTPTANDTC/NQ ngày 29/11/1986 của Hội đồng thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao hướng dẫn áp dụng một số quy định trong phần các tội phạm của BLHS quy định: “Người thi hành công vụ là người có chức vụ, quyền hạn trong cơ quan Nhà nước hoặc tổ chức xã hội, thực hiện chức năng, nghiệp vụ của mình và cũng có thể là những công dân được huy động làm nghiệp vụ (như: tuần tra, canh gác…) theo kế hoạch của cơ quan có thẩm quyền, phục vụ lợi ích chung của Nhà nước, của xã hội”.

Khoản 1 Điều 3 Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước năm 2010 quy định: “Người thi hành công vụ là người được bầu cử, phê chuẩn, tuyển dụng hoặc bổ nhiệm vào một vị trí trong cơ quan nhà nước để thực hiện nhiệm vụ quản lý hành chính, tố tụng, thi hành án hoặc người khác được cơ quan nhà nước có thẩm quyền giao thực hiện nhiệm vụ có liên quan đến hoạt động quản lý hành chính, tố tụng, thi hành án”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ