Luận văn: Dấu hiệu định tội Giao cấu với người từ 13 đến dưới 16 tuổi

Tài liệu nghiên cứu Dấu hiệu định tội của tội giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác với người từ đủ 13, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Luật hình sự

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ luật học
111
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: ĐỐI TƯỢNG TÁC ĐỘNG CỦA TỘI GIAO CẤU HOẶC THỰC HIỆN HÀNH VI QUAN HỆ TÌNH DỤC KHÁC VỚI NGƯỜI TỪ ĐỦ 13 TUỔI ĐẾN DƯỚI 16 TUỔI

1.1. Quy định của pháp luật hình sự về đối tượng tác động của Tội giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác với người từ đủ 13 tuổi đến dưới 16 tuổi

1.2. Một số vướng mắc trong thực tiễn xác định đối tượng tác động của Tội giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác với người từ đủ 13 tuổi đến dưới 16 tuổi

1.3. Một số kiến nghị hoàn thiện

1.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: DẤU HIỆU HÀNH VI KHÁCH QUAN CỦA TỘI GIAO CẤU HOẶC THỰC HIỆN HÀNH VI QUAN HỆ TÌNH DỤC KHÁC VỚI NGƯỜI TỪ ĐỦ 13 TUỔI ĐẾN DƯỚI 16 TUỔI

2.1. Quy định của pháp luật hình sự về dấu hiệu hành vi khách quan của Tội giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác với người từ đủ 13 tuổi đến dưới 16 tuổi

2.2. Một số vướng mắc trong thực tiễn xác định dấu hiệu hành vi khách quan của Tội giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác với người từ đủ 13 tuổi đến dưới 16 tuổi

2.3. Một số kiến nghị hoàn thiện

2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1

Tóm tắt

I. Tổng quan dấu hiệu định tội giao cấu với người dưới 16 tuổi

Bài viết này phân tích sâu về các dấu hiệu định tội của tội giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác với người từ đủ 13 tuổi đến dưới 16 tuổi. Đây là một trong những tội danh quan trọng trong nhóm tội xâm phạm tình dục, được quy định tại Điều 145 Bộ luật Hình sự 2015 (BLHS 2015). Nghiên cứu này tập trung làm rõ các yếu tố cấu thành tội phạm, đặc biệt là các dấu hiệu về đối tượng tác động (nạn nhân) và hành vi khách quan. So với BLHS 1999, BLHS 2015 đã có nhiều sửa đổi, bổ sung quan trọng. Cụ thể, luật đã mở rộng phạm vi hành vi, không chỉ bao gồm 'giao cấu' mà còn 'thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác'. Sự thay đổi này nhằm đáp ứng yêu cầu bảo vệ người chưa thành niên một cách toàn diện hơn, đồng thời giải quyết những lỗ hổng pháp lý trước đây. Tuy nhiên, thực tiễn xét xử cho thấy việc áp dụng Điều 145 BLHS vẫn còn nhiều vướng mắc. Các cơ quan tiến hành tố tụng thường gặp khó khăn trong việc xác định chính xác độ tuổi của người bị hại, đánh giá sự đồng thuận của người bị hại, và phân định rõ ràng giữa tội danh này với tội hiếp dâm người dưới 16 tuổi (Điều 142) và tội dâm ô với người dưới 16 tuổi (Điều 146). Luận văn này sử dụng phương pháp phân tích, tổng hợp và nghiên cứu án lệ để làm sáng tỏ những vấn đề lý luận và thực tiễn, từ đó đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật.

1.1. Cơ sở pháp lý tại Điều 145 Bộ luật Hình sự 2015

Điều 145 BLHS 2015 quy định về tội danh này như sau: 'Người nào đủ 18 tuổi trở lên mà giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác với người từ đủ 13 tuổi đến dưới 16 tuổi, nếu không thuộc trường hợp quy định tại Điều 142 và Điều 144 của Bộ luật này, thì bị phạt tù...'. Điều luật này xác định rõ hai yếu tố tiên quyết: chủ thể của tội phạm phải là người từ đủ 18 tuổi trở lên, và đối tượng tác động của tội phạm phải là người trong độ tuổi từ đủ 13 đến dưới 16. Đây là tội phạm có cấu thành hình thức, tức là tội phạm được xem là hoàn thành ngay từ thời điểm người phạm tội thực hiện hành vi khách quan mà không cần xét đến hậu quả xảy ra. Khách thể của tội phạm là sự phát triển bình thường về thể chất và tâm sinh lý của người chưa thành niên.

1.2. Sự cấp thiết nghiên cứu tội xâm phạm tình dục trẻ em

Việc nghiên cứu đề tài này có tính cấp thiết cao. Số liệu thực tế cho thấy các vụ án xâm phạm tình dục trẻ em ngày càng gia tăng và phức tạp. Những vướng mắc trong quy định pháp luật và thực tiễn áp dụng đã tạo ra những quan điểm khác nhau giữa các cơ quan tiến hành tố tụng. Có trường hợp cùng một hành vi nhưng lại bị khởi tố, truy tố, xét xử theo các tội danh khác nhau. Ví dụ, sự nhầm lẫn giữa hành vi 'thuận tình' trong Điều 145 và hành vi 'trái ý muốn' trong Điều 142. Việc làm rõ các dấu hiệu định tội sẽ góp phần đảm bảo việc áp dụng pháp luật được thống nhất, tránh bỏ lọt tội phạm hoặc làm oan người vô tội, từ đó nâng cao hiệu quả trách nhiệm hình sự và công tác phòng chống tội phạm.

II. Top 2 vướng mắc khi định tội giao cấu với người 13 16 tuổi

Trong quá trình áp dụng Điều 145 BLHS 2015, các cơ quan pháp luật phải đối mặt với nhiều thách thức. Tuy nhiên, nổi bật nhất là hai nhóm vướng mắc chính liên quan trực tiếp đến các yếu tố cấu thành tội phạm. Nhóm thứ nhất là những khó khăn trong việc xác định chính xác đối tượng tác động của tội phạm, cụ thể là độ tuổi của người bị hại. Vấn đề này trở nên phức tạp khi các giấy tờ hộ tịch không rõ ràng, được đăng ký trễ hạn hoặc thiếu giấy chứng sinh. Nhóm thứ hai là việc xác định ý thức chủ quan của người phạm tội liên quan đến độ tuổi của nạn nhân và bản chất của hành vi khách quan. Liệu người phạm tội có buộc phải biết nạn nhân dưới 16 tuổi hay không? Làm thế nào để phân biệt rạch ròi giữa sự đồng thuận của người bị hại và trạng thái miễn cưỡng hoặc bị lợi dụng? Tài liệu nghiên cứu cho thấy, có trường hợp người phạm tội thực hiện hành vi giống nhau nhưng bị các Tòa án khác nhau xét xử về các tội danh khác nhau. Điều này xuất phát từ việc thiếu các văn bản hướng dẫn chi tiết, dẫn đến sự không thống nhất trong phân tích pháp lý hình sự và áp dụng luật, ảnh hưởng trực tiếp đến việc định khung hình phạt.

2.1. Khó khăn trong việc xác định chính xác độ tuổi nạn nhân

Việc xác định độ tuổi của người bị hại là yếu tố mấu chốt để định tội danh. Sai lệch về tuổi có thể dẫn đến việc chuyển tội danh từ Điều 145 (giao cấu thuận tình) sang Điều 142 (hiếp dâm người dưới 16 tuổi, nếu nạn nhân dưới 13 tuổi). Thực tiễn cho thấy nhiều vướng mắc phát sinh khi giấy khai sinh của nạn nhân được đăng ký trễ hạn và không có giấy chứng sinh. Ví dụ, trong Vụ án thứ 1 (Phụ lục số 01), Cơ quan điều tra ban đầu khởi tố bị can về tội 'Hiếp dâm trẻ em' dựa trên giấy khai sinh. Tuy nhiên, sau khi xác định giấy khai sinh được đăng ký trễ hạn và lời khai của người mẹ không thống nhất, cơ quan điều tra đã trưng cầu giám định và thay đổi tội danh sang 'Giao cấu với trẻ em'. Vấn đề đặt ra là pháp luật chưa quy định rõ khi nào cần phải giám định tuổi nếu đã có giấy tờ hộ tịch, dẫn đến sự tùy nghi của cơ quan tiến hành tố tụng trong việc chứng cứ và chứng minh.

2.2. Vấn đề xác định lỗi cố ý về độ tuổi của người phạm tội

Một tranh cãi pháp lý lớn là về mặt chủ quan của tội phạm: người phạm tội có bắt buộc phải biết nạn nhân đang ở độ tuổi từ 13 đến dưới 16 hay không? Tội phạm này đòi hỏi lỗi cố ý trực tiếp. Quan điểm thứ nhất cho rằng người phạm tội phải biết rõ tuổi của nạn nhân. Nếu không biết thì không cấu thành tội phạm. Quan điểm thứ hai, được áp dụng phổ biến trong thực tiễn xét xử, cho rằng chỉ cần xác định tuổi thực của nạn nhân là đủ, không phụ thuộc vào ý thức chủ quan của người phạm tội. Các án lệ cho thấy, ngay cả khi nạn nhân nói dối về tuổi (Vụ án thứ 2, Phụ lục 02) hoặc người phạm tội nhầm lẫn về tuổi do ngoại hình nạn nhân phát triển (Vụ án thứ 3, Phụ lục 03), họ vẫn bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Tình tiết 'không biết tuổi' chỉ có thể được xem xét là tình tiết giảm nhẹ khi quyết định hình phạt.

III. Phương pháp phân tích hành vi khách quan của tội phạm này

Để định tội danh chính xác theo Điều 145 BLHS 2015, việc phân tích mặt khách quan của tội phạm có ý nghĩa quyết định. BLHS 2015 đã quy định hai dạng hành vi khách quan riêng biệt: 'hành vi giao cấu' và 'hành vi thực hiện quan hệ tình dục khác'. Cả hai hành vi này đều phải được thực hiện trên cơ sở 'thuận tình' của người bị hại. Đây chính là điểm khác biệt cốt lõi so với tội hiếp dâm (trái ý muốn) và tội cưỡng dâm (miễn cưỡng chấp nhận). Việc hiểu đúng và đủ các khái niệm này là rất quan trọng. 'Giao cấu' được định nghĩa là sự xâm nhập của bộ phận sinh dục nam vào bộ phận sinh dục nữ. Trong khi đó, 'hành vi quan hệ tình dục khác' là một khái niệm rộng hơn, bao gồm nhiều hành vi như sử dụng bộ phận sinh dục hoặc các bộ phận khác trên cơ thể xâm nhập vào miệng, hậu môn của nạn nhân. Phân tích các án lệ cho thấy sự phức tạp khi xác định yếu tố 'thuận tình', đặc biệt trong trường hợp nạn nhân có sử dụng rượu bia hoặc chất kích thích. Việc thiếu hướng dẫn cụ thể đã dẫn đến những quan điểm trái ngược giữa các cơ quan tố tụng, ảnh hưởng đến việc định tội và khung hình phạt.

3.1. Làm rõ hành vi giao cấu và quan hệ tình dục khác

Theo Nghị quyết số 06/2019/NQ-HĐTP, 'giao cấu' được hiểu là hành vi xâm nhập của bộ phận sinh dục nam vào bộ phận sinh dục nữ, không phụ thuộc mức độ. 'Hành vi quan hệ tình dục khác' bao gồm các hành vi như đưa bộ phận sinh dục nam vào miệng, hậu môn; hoặc dùng các bộ phận khác của cơ thể (tay, lưỡi), dụng cụ tình dục xâm nhập vào bộ phận sinh dục, hậu môn của người khác. Việc BLHS 2015 bổ sung 'hành vi quan hệ tình dục khác' là một bước tiến lớn, giúp xử lý các hành vi xâm phạm tình dục trẻ em mà trước đây bị bỏ lọt. Sự phân định rõ ràng này giúp cơ quan chức năng có cơ sở pháp lý vững chắc để khởi tố, truy tố đúng người, đúng tội.

3.2. Hướng xử lý khi thực hiện cả hai loại hành vi phạm tội

Một vướng mắc lớn trong thực tiễn xét xử là khi người phạm tội thực hiện cả 'hành vi giao cấu' và 'hành vi quan hệ tình dục khác' vào các thời điểm khác nhau. Hiện có hai cách xử lý không thống nhất. Một số Tòa án chỉ xét xử về một tội danh, ví dụ 'Tội giao cấu với người từ đủ 13 tuổi đến dưới 16 tuổi' và áp dụng tình tiết tăng nặng 'phạm tội 02 lần trở lên'. Cách xử lý này có thể bỏ lọt hành vi phạm tội còn lại. Một số Tòa án khác xét xử về một tội danh ghép là 'Tội giao cấu và thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác...'. Luận văn cho rằng, cách tiếp cận đúng đắn là phải coi đây là hai tội danh độc lập trong cùng một điều luật. Do đó, người phạm tội cần bị truy tố và xét xử về hai tội riêng biệt, sau đó tổng hợp hình phạt. Điều này phản ánh đầy đủ tính chất nguy hiểm của từng hành vi và đảm bảo nguyên tắc cá thể hóa trách nhiệm hình sự.

IV. Thực tiễn xét xử và những án lệ điển hình về tội giao cấu

Nghiên cứu các án lệ và bản án thực tế là phương pháp hiệu quả nhất để nhận diện những vướng mắc trong việc áp dụng Điều 145 BLHS 2015. Thực tiễn xét xử cho thấy sự không thống nhất trong nhận thức và áp dụng pháp luật giữa các cơ quan tiến hành tố tụng, thậm chí giữa các cấp tòa án trong cùng một vụ án. Các vụ án điển hình thường xoay quanh hai vấn đề chính: chứng cứ và chứng minh độ tuổi của nạn nhân, và việc đánh giá sự đồng thuận của người bị hại. Trong nhiều trường hợp, lời khai của bị hại, bị cáo và người làm chứng có sự mâu thuẫn, đặc biệt là về việc nạn nhân có chống cự hay không. Việc phân tích kỹ lưỡng các bản án giúp làm rõ cách các tòa án diễn giải các dấu hiệu pháp lý, từ đó tìm ra nguyên nhân của sự thiếu nhất quán. Các bản án này cung cấp nguồn tư liệu quý giá cho việc bình luận khoa học BLHS và đề xuất các giải pháp hoàn thiện, hướng tới mục tiêu cuối cùng là bảo vệ người chưa thành niên một cách hiệu quả nhất.

4.1. Phân tích bản án về việc xác định sự đồng thuận

Vụ án Nguyễn Văn Hùng (Phụ lục số 05) là một ví dụ điển hình về mâu thuẫn trong việc xác định sự đồng thuận. Cơ quan điều tra và Viện kiểm sát truy tố Hùng về tội 'Giao cấu với trẻ em' (Điều 115 BLHS 1999), cho rằng nạn nhân Y Ngiết thuận tình. Tuy nhiên, Tòa án cấp sơ thẩm và Tòa án Cấp cao tại Đà Nẵng lại nhận định hành vi của Hùng có dấu hiệu của tội 'Hiếp dâm trẻ em'. Tòa án dựa trên các tình tiết: nạn nhân đã uống rượu say, có hành vi chống cự (dù yếu ớt), và Hùng đã dùng vũ lực (đạp vào tay, đè xuống). Quyết định giám đốc thẩm đã hủy bản án sơ thẩm để điều tra lại. Vụ án này cho thấy ranh giới giữa 'thuận tình' và 'trái ý muốn' rất mong manh, đòi hỏi các cơ quan tố tụng phải đánh giá toàn diện các chứng cứ, đặc biệt là trạng thái tâm sinh lý của nạn nhân tại thời điểm xảy ra vụ việc.

4.2. Bài học từ thực tiễn định tội danh khi có nhiều hành vi

Thực tiễn áp dụng Điều 145 cũng cho thấy sự lúng túng khi định tội danh trong trường hợp chỉ có một loại hành vi được thực hiện. Trong vụ án Phạm Jurgen M (Phụ lục số 08), bị cáo chỉ thực hiện 'hành vi quan hệ tình dục khác' (quan hệ đồng giới) với nạn nhân. Tuy nhiên, Viện kiểm sát và cả hai cấp Tòa án đều truy tố và xét xử bị cáo với tên tội danh đầy đủ là 'Tội giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác...'. Cách định tội này là không chính xác về mặt pháp lý. Theo luận văn, khi người phạm tội chỉ thực hiện một loại hành vi, tội danh phải tương ứng chính xác với hành vi đó, ví dụ 'Tội thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác với người từ đủ 13 tuổi đến dưới 16 tuổi'. Việc định tội danh chính xác không chỉ đảm bảo tính đúng đắn của bản án mà còn phản ánh đúng bản chất của hành vi khách quan.

V. Giải pháp hoàn thiện luật về dấu hiệu định tội giao cấu

Từ những phân tích về lý luận và thực tiễn xét xử, luận văn đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện các quy định của pháp luật hình sự về dấu hiệu định tội của tội giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác với người từ đủ 13 tuổi đến dưới 16 tuổi. Các kiến nghị tập trung vào việc làm rõ các khái niệm pháp lý còn mơ hồ và ban hành các văn bản hướng dẫn áp dụng thống nhất pháp luật. Mục tiêu là khắc phục những vướng mắc hiện tại, giúp các cơ quan tiến hành tố tụng có cơ sở pháp lý vững chắc để đưa ra các quyết định chính xác, khách quan. Việc hoàn thiện hệ thống pháp luật không chỉ giúp nâng cao hiệu quả đấu tranh phòng chống tội phạm xâm phạm tình dục trẻ em mà còn đảm bảo tốt hơn quyền và lợi ích hợp pháp của nạn nhân, cũng như tránh làm oan người vô tội. Các giải pháp này cần được xem xét một cách toàn diện, từ sửa đổi các văn bản dưới luật đến việc tổ chức các buổi tập huấn, bình luận khoa học BLHS cho những người làm công tác thực tiễn.

5.1. Kiến nghị sửa đổi quy định xác định tuổi người bị hại

Để giải quyết vướng mắc trong việc xác định tuổi, cần bổ sung quy định vào Thông tư liên tịch số 06/2018. Cụ thể, kiến nghị làm rõ trường hợp 'đăng ký khai sinh trễ hạn mà không có giấy chứng sinh' là một trong những trường hợp bắt buộc phải xác minh, làm rõ tuổi. Bên cạnh đó, cần sửa đổi khái niệm 'Giấy khai sinh' trong văn bản này thành 'Giấy khai sinh được đăng ký đúng hạn' để nâng cao giá trị pháp lý của các giấy tờ được nộp đúng thủ tục. Điều này sẽ hạn chế sự tùy nghi của cơ quan tố tụng và đảm bảo việc xác định độ tuổi của người bị hại được thực hiện một cách chính xác và có căn cứ khoa học, pháp lý rõ ràng.

5.2. Đề xuất ban hành văn bản hướng dẫn thống nhất Điều 145

Cơ quan nhà nước có thẩm quyền cần ban hành văn bản hướng dẫn cụ thể về việc áp dụng Điều 145 BLHS 2015. Văn bản này cần khẳng định: việc định tội chỉ cần dựa vào tuổi thực tế của nạn nhân, không phụ thuộc vào ý thức chủ quan của người phạm tội. Tuy nhiên, trường hợp người phạm tội bị lừa dối hoặc có sự nhầm lẫn có căn cứ về tuổi của nạn nhân có thể được xem là tình tiết giảm nhẹ. Quan trọng nhất, văn bản cần hướng dẫn rõ: Điều 145 quy định hai tội danh riêng biệt. Do đó, tùy thuộc vào hành vi khách quan đã thực hiện, người phạm tội phải bị xử lý theo tên tội danh tương ứng. Nếu thực hiện nhiều hành vi khác nhau, cần xử lý về nhiều tội và tổng hợp hình phạt. Điều này sẽ chấm dứt sự không thống nhất trong thực tiễn xét xử hiện nay.

01/10/2025
Dấu hiệu định tội của tội giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác với người từ đủ 13 tuổi đến dưới 16 tuổi theo luật hình sự việt nam luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 ĐỐI TƯỢNG TÁC ĐỘNG CỦA TỘI GIAO CẤU HOẶC THỰC HIỆN HÀNH VI QUAN HỆ TÌNH DỤC KHÁC VỚI NGƯỜI TỪ ĐỦ 13 TUỔI ĐẾN DƯỚI 16 TUỔI 1. Quy định của pháp luật hình sự về đối tượng tác động của Tội giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác với người từ đủ 13 tuổi đến dưới 16 tuổi Đối tượng tác động của tội phạm là một bộ phận của khách thể của tội phạm, bị hành vi phạm tội tác động đến để gây thiệt hại hoặc đe dọa gây thiệt hại cho các 1 quan hệ xã hội là khách thể bảo vệ của Luật Hình sự. Tội giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác với người từ đủ 13 tuổi đến dưới 16 tuổi được quy định tại Điều 145 BLHS năm 2015 và tương ứng là tội giao cấu với trẻ em được quy định tại Điều 115 BLHS năm 1999. Tội giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác với người từ đủ 13 tuổi đến dưới 16 tuổi (Điều 145 BLHS) xâm phạm đến sự phát triển bình thường về thể chất, tâm sinh lý của người từ đủ 13 tuổi đến dưới 16 tuổi cho nên đối tượng tác động của tội phạm này là người từ đủ 13 tuổi đến dưới 16 tuổi, không phân biệt giới tính.

Hay nói cách khác, đối tượng tác động của tội phạm là người từ đủ 13 tuổi nhưng chưa đủ 16 tuổi, không phân biệt là bé trai hay bé gái. Việc xác định chính xác độ tuổi của đối tượng tác động của Tội giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác với người từ đủ 13 tuổi đến dưới 16 tuổi có ý nghĩa quan trọng trong việc định tội. Vì trường hợp người từ đủ 18 tuổi trở lên mà giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác thuận tình với người trong độ tuổi từ đủ 13 tuổi đến dưới 16 tuổi thì người thực hiện hành vi phạm tội theo Điều 145 BLHS năm 2015. Nếu trường hợp người có hành vi giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác với người dưới 13 tuổi, dù nạn nhân thuận tình hay không thuận tình thì đều phạm Tội hiếp dâm người dưới 16 tuổi theo Điều 142 BLHS năm 2015.

Còn trường hợp một người giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác với người từ đủ 16 tuổi trở lên trên cơ sở thuận tình thì không phạm tội. Như vậy, so với quy định về Tội giao cấu với trẻ em (Điều 115 BLHS năm 1999) thì Điều 145 BLHS năm 2015 bên cạnh quy định Tội giao cấu với người từ đủ 13 tuổi đến dưới 16 tuổi giống như BLHS năm 1999 thì còn có quy định thêm 1 Trường Đại học Luật TP.HCM (2019), Giáo trình Luật Hình sự Việt Nam – Phần Chung (Tái bản lần thứ nhất, có sửa đổi, bổ sung), NXB Hồng Đức – Hội Luật gia Việt Nam, tr. 7 một tội danh mới là Tội thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác với người từ đủ 13 tuổi đến dưới 16 tuổi. Tuy nhiên, nếu xét về đối tượng tác động thì Điều 115 BLHS năm 1999 và Điều 145 BLHS năm 2015 đều có đối tượng tác động giống nhau, đều là trẻ em - là người từ đủ 13 tuổi đến dưới 16 tuổi mà không phân biệt bé trai hay bé gái.

Điều khác biệt về đối tượng tác động của tội phạm giữa Điều 115 BLHS năm 1999 và Điều 145 BLHS năm 2015 chỉ là cách sử dụng “thuật ngữ” của nhà làm luật, đó là thay vì sử dụng thuật ngữ là “trẻ em” như BLHS năm 1999 thì Điều 145 BLHS năm 2015 đã quy định thẳng độ tuổi của đối tượng tác động ngay trong điều luật là “người từ đủ 13 tuổi đến dưới 16 tuổi”. Cách sử dụng thuật ngữ “người từ đủ 13 tuổi đến dưới 16 tuổi” tại Điều 145 BLHS năm 2015 đã thể hiện rõ độ tuổi của đối tượng tác động của tội phạm, điều này tạo ra sự rõ ràng, dễ hiểu cho người dân cũng như người áp dụng pháp luật khi áp dụng điều luật này trên thực tế. Cách tính tuổi của người bị hại là người dưới 18 tuổi: Theo quy định của BLHS, cách tính tuổi do luật quy định là “đủ 14 tuổi”, hoặc “đủ 16 tuổi”, tức là tính theo tuổi tròn (tròn đến ngày). Ví dụ: A sinh ngày 01/01/2007 thì đến ngày 2 01/01/2021 A mới đủ 14 tuổi.

Căn cứ để xác định tuổi của người bị hại là người dưới 18 tuổi: Khoản 1 Điều 417 BLTTHS năm 2015 quy định việc xác định tuổi của người bị hại là người dưới 18 tuổi do cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng (THTT) thực hiện theo 3 quy định của pháp luật. Việc xác định tuổi của người bị hại dưới 18 tuổi phải căn cứ vào một trong các giấy tờ, tài liệu sau: Giấy chứng sinh, Giấy khai sinh, Chứng 4 minh nhân dân, Thẻ căn cước công dân, Sổ hộ khẩu, Hộ chiếu. Trường hợp các giấy tờ, tài liệu nêu trên có mâu thuẫn, không rõ ràng hoặc không có giấy tờ, tài liệu này thì cơ quan có thẩm quyền THTT, người có thẩm quyền THTT phải phối hợp với gia đình, người đại diện, người thân thích, nhà trường, Đoàn thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh hoặc tổ chức, cá nhân khác có liên quan nơi người dưới 18 tuổi học tập, lao động, sinh hoạt trong việc hỏi, lấy lời khai, xác minh làm rõ mâu thuẫn hoặc tìm các giấy tờ, tài liệu khác có giá trị chứng minh 5 về tuổi của người đó. 2 Mục A, Phần IX Nghị quyết số 02/NQ-HĐTP-TANDTC/QĐ ngày 5/1/1986 của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao hướng dẫn áp dụng một số quy định của BLHS.

3 Khoản 1 Điều 62 BLTTHS năm 2015 quy định: “Bị hại là cá nhân trực tiếp bị thiệt hại về thể chất, tinh thần, tài sản hoặc là cơ quan, tổ chức bị thiệt hại về tài sản, uy tín do tội phạm gây ra hoặc đe dọa gây ra”. 4 Khoản 1 Điều 6 TTLT số 06/2018/TTLT-VKSNDTC-TANDTC-BCA-BTP-BLĐTBXH ngày 21/12/2018 về phối hợp thực hiện một số quy định của BLTTHS về thủ tục tố tụng đối với người dưới 18 tuổi. 5 Khoản 2 Điều 6 TTLT số 06/2018/TTLT-VKSNDTC-TANDTC-BCA-BTP-BLĐTBXH ngày 21/12/2018. 8 Trường hợp đã áp dụng các biện pháp hợp pháp nhưng chỉ xác định được khoảng thời gian tháng, quý, nửa đầu hoặc nửa cuối của năm hoặc năm sinh thì tùy từng trường hợp cụ thể cần căn cứ khoản 2 Điều 417 BLTTHS năm 2015 để xác 6 định tuổi của họ như sau: - Trường hợp xác định được tháng nhưng không xác định được ngày thì lấy ngày cuối cùng của tháng đó làm ngày sinh.

- Trường hợp xác định được quý nhưng không xác định được ngày, tháng thì lấy ngày cuối cùng của tháng cuối cùng trong quý đó làm ngày, tháng sinh. - Trường hợp xác định được nửa của năm nhưng không xác định được ngày, tháng thì lấy ngày cuối cùng của tháng cuối cùng trong nửa năm đó làm ngày, tháng sinh. - Trường hợp xác định được năm nhưng không xác định được ngày, tháng thì lấy ngày cuối cùng của tháng cuối cùng trong năm đó làm ngày, tháng sinh. Trường hợp không xác định được năm sinh của người bị hại dưới 18 tuổi thì 7 phải tiến hành giám định để xác định tuổi.

Trường hợp kết quả giám định tuổi chỉ xác định được khoảng độ tuổi của người bị hại thì cơ quan có thẩm quyền THTT, người có thẩm quyền THTT lấy tuổi thấp nhất trong khoảng độ tuổi đã xác định được để xác định tuổi của họ. Ví dụ: Kết luận giám định A có độ tuổi trong khoảng 8 từ 13 tuổi 6 tháng đến 14 tuổi 2 tháng thì xác định tuổi của A là 13 tuổi 6 tháng. Một số vướng mắc trong thực tiễn xác định đối tượng tác động của Tội giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác với người từ đủ 13 tuổi đến dưới 16 tuổi Như đã trình bày ở trên, việc xác định đúng đối tượng tác động của Tội giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác là người từ đủ 13 tuổi đến dưới 16 tuổi có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định tội danh nhưng thực tiễn xét xử cho thấy, liên quan đến việc xác định tuổi của đối tượng tác động của Tội giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác với người từ đủ 13 tuổi đến dưới 16 tuổi (Điều 145 BLHS) vẫn còn có những vướng mắc như sau: Thứ nhất, vướng mắc trong việc xác định tuổi của đối tượng tác động. Đối với Tội giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác với người từ đủ 13 tuổi đến dưới 16 tuổi (Điều 145 BLHS năm 2015) thì việc xác định chính xác tuổi 6 Xem: Khoản 2 Điều 417 BLTTHS năm 2015.

7 Khoản 3 Điều 417 BLTTHS năm 2003. 8 Khoản 3 Điều 6 TTLT số 06/2018/TTLT-VKSNDTC-TANDTC-BCA-BTP-BLĐTBXH ngày 21/12/2018. 9 của nạn nhân có ý nghĩa quan trọng trong việc định tội. Cụ thể, nếu xác định được trường hợp người đủ 18 tuổi trở lên giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác thuận tình với người trong độ tuổi từ đủ 13 tuổi đến dưới 16 tuổi thì người thực hiện hành vi phạm Tội giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác với người từ đủ 13 tuổi đến dưới 16 tuổi theo Điều 145 BLHS năm 2015.

Nếu trường hợp người có hành vi giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác với người dưới 13 tuổi, dù nạn nhân thuận tình hay không thuận tình thì đều phạm Tội hiếp dâm người dưới 16 tuổi theo Điều 142 BLHS năm 2015. Còn trường hợp một người giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác với người từ đủ 16 tuổi trở lên trên cơ sở thuận tình thì không phạm tội. Mặc dù hiện nay Điều 417 BLTTHS năm 2015 và Điều 6 TTLT số 06/2018 đã có hướng dẫn cụ thể về việc xác định tuổi của người bị hại là người dưới 18 tuổi nhưng việc xác định tuổi trên thực tế trong nhiều trường hợp vẫn còn tồn tại những vướng mắc nhất định, cụ thể như vụ án sau đây: Vụ án thứ 1 (Phụ lục số 01) và nhận xét, đánh giá: 9 Nội dung vụ án: Khoảng 22 giờ ngày 24/5/2017, Lê Xuân Thứ (sinh năm 1988) và Nguyễn Thị Ngọc Dung quan hệ tình dục với nhau 1 lần tại tiệm cửa sắt Hoàng Duy (huyện Châu Thành). Sau đó, Thứ và Dung lên TP.HCM để làm thuê.

Khi đến TP.HCM, Thứ xin vào làm và cùng Dung sống tại công ty khoan cắt bê tông Phong Vũ (quận Gò Vấp). Tại đây, Thứ và Dung quan hệ tình dục với nhau một lần.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ