Luận văn: Thực trạng quản lý và sử dụng quỹ đất công ích tại thị xã An Nhơn, Bình Định

Luận văn phân tích thực trạng quản lý, sử dụng quỹ đất công ích tại An Nhơn, Bình Định. Đánh giá hạn chế, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.

Trường đại học

Đại học Nông lâm Huế

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2016

113
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Quỹ đất công ích tại An Nhơn Tổng quan thực trạng và vai trò

Đất công ích, hay còn gọi là quỹ đất 5%, là một nguồn lực quan trọng đối với sự phát triển kinh tế - xã hội tại thị xã An Nhơn, tỉnh Bình Định. Được hình thành dựa trên các quy định của Luật Đất đai qua các thời kỳ, quỹ đất này được trích lập từ đất nông nghiệp nhằm phục vụ các nhu cầu công cộng của địa phương. Theo tài liệu nghiên cứu, tính đến năm 2015, tổng diện tích quỹ đất công ích của toàn thị xã là 1.787,70 ha, chiếm 10,28% tổng diện tích đất nông nghiệp An Nhơn. Nguồn lực này đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng cơ sở hạ tầng, các công trình phúc lợi xã hội, và là nguồn đất sản xuất cho các hộ gia đình, góp phần ổn định an sinh. Tuy nhiên, thực tế cho thấy công tác quản lý đất công ích tại đây vẫn còn nhiều thách thức. Diện tích đất phân bố rải rác, các thửa đất nhỏ lẻ gây khó khăn cho việc quy hoạch tập trung và quản lý hiệu quả. Việc khai thác và sử dụng quỹ đất này một cách tối ưu, minh bạch và đúng pháp luật là bài toán cấp thiết đặt ra cho chính quyền địa phương, đặc biệt là UBND thị xã An Nhơn, nhằm đảm bảo nguồn tài nguyên quý giá này phát huy hết giá trị, phục vụ đúng mục tiêu phát triển bền vững của toàn thị xã trong bối cảnh các quy định mới của Luật Đất đai 2024 sắp có hiệu lực.

1.1. Nguồn gốc hình thành và cơ sở pháp lý của quỹ đất 5

Khái niệm đất công ích được quy định lần đầu tại Luật Đất đai năm 1993 và tiếp tục được hoàn thiện trong các luật sửa đổi sau này. Theo đó, mỗi xã, phường, thị trấn được lập quỹ đất nông nghiệp sử dụng vào mục đích công ích không quá 5% tổng diện tích đất trồng cây hàng năm, cây lâu năm và nuôi trồng thủy sản. Tại An Nhơn, quỹ đất này được hình thành chủ yếu từ việc trích lại một phần diện tích khi thực hiện giao đất nông nghiệp cho các hộ gia đình, cá nhân. Ngoài ra, nguồn bổ sung cho quỹ đất này còn đến từ đất do tổ chức, cá nhân trả lại, tặng cho Nhà nước, đất khai hoang hoặc đất nông nghiệp thu hồi. Mục đích chính của quỹ đất 5% là để xây dựng các công trình công cộng (trường học, trạm y tế, nhà văn hóa), bồi thường giải phóng mặt bằng, và xây dựng nhà tình nghĩa. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng để UBND thị xã An Nhơn quản lý và điều tiết nguồn lực đất đai phục vụ lợi ích chung của cộng đồng.

1.2. Hiện trạng sử dụng đất công ích tại thị xã An Nhơn

Hiện trạng sử dụng đất công ích tại An Nhơn khá đa dạng. Phần lớn diện tích chưa sử dụng cho các công trình công cộng được chính quyền cấp xã, phường tổ chức cho thuê đất công ích để người dân địa phương sản xuất nông nghiệp. Hoạt động này không chỉ giúp tránh lãng phí tài nguyên, tạo thêm thu nhập cho người dân mà còn mang lại nguồn thu cho ngân sách địa phương. Theo thống kê, nguồn tài chính thu được từ việc cho thuê đất đã được quản lý và sử dụng đúng quy định, phục vụ cho các nhu cầu công ích. Một phần quỹ đất đã được sử dụng hiệu quả để xây dựng các công trình phúc lợi và phục vụ công tác giải phóng mặt bằng cho nhiều dự án quan trọng, giúp giảm đáng kể chi phí bồi thường cho ngân sách nhà nước. Tuy nhiên, việc sử dụng đất công ích vẫn tồn tại một số vấn đề như sử dụng sai mục đích, tự ý chuyển nhượng quyền thuê, gây khó khăn cho công tác quản lý chung.

II. Top 4 bất cập trong quản lý đất công ích An Nhơn cần giải quyết

Mặc dù có vai trò quan trọng, công tác quản lý đất công ích tại thị xã An Nhơn đang đối mặt với nhiều tồn tại và thách thức lớn. Những bất cập trong quản lý đất công không chỉ làm giảm hiệu quả sử dụng nguồn tài nguyên mà còn tiềm ẩn nguy cơ gây thất thoát, tranh chấp và bức xúc trong nhân dân. Một trong những vấn đề nổi cộm nhất là tình trạng lấn chiếm đất công, sử dụng sai mục đích diễn ra phổ biến nhưng chậm được phát hiện và xử lý triệt để. Hệ thống hồ sơ địa chính cho quỹ đất này chưa được thiết lập đầy đủ, các biến động không được cập nhật thường xuyên, dẫn đến việc quản lý thiếu chặt chẽ, không có cơ sở dữ liệu chính xác để theo dõi. Bên cạnh đó, các sai phạm trong quản lý đất đai liên quan đến quy trình cho thuê còn tồn tại, thiếu sự giám sát, dẫn đến việc người thuê tự ý chuyển quyền sử dụng. Những hạn chế này đòi hỏi một cuộc rà soát toàn diện và các giải pháp đồng bộ từ UBND thị xã An NhơnSở Tài nguyên và Môi trường Bình Định để chấn chỉnh, đưa công tác quản lý đi vào nề nếp, đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật và nâng cao hiệu quả quản lý đất.

2.1. Thực trạng vi phạm đất đai tại An Nhơn Lấn chiếm sử dụng sai mục đích

Tình trạng lấn chiếm đất công là một trong những vi phạm đất đai tại An Nhơn phổ biến và nhức nhối nhất. Nhiều hộ dân, cá nhân đã tự ý xây dựng công trình, mở rộng diện tích sử dụng trái phép trên đất công ích. Bên cạnh đó, nhiều trường hợp được cho thuê đất công ích để sản xuất nông nghiệp nhưng lại tự ý chuyển đổi sang mục đích khác như xây dựng nhà xưởng, kinh doanh dịch vụ mà không có sự cho phép của cơ quan có thẩm quyền. Những hành vi này không chỉ gây thất thoát nguồn thu ngân sách, phá vỡ quy hoạch sử dụng đất thị xã An Nhơn mà còn gây khó khăn cho việc thu hồi đất công ích khi địa phương có nhu cầu xây dựng các công trình công cộng. Việc xử lý các vi phạm này còn chậm và chưa quyết liệt, tạo tiền lệ xấu và gây mất lòng tin trong nhân dân.

2.2. Hạn chế về hồ sơ địa chính và công tác quản lý lỏng lẻo

Một trong những nguyên nhân gốc rễ dẫn đến các sai phạm trong quản lý đất đai là hệ thống hồ sơ địa chính đối với quỹ đất công ích còn rất sơ sài và thiếu cập nhật. Tài liệu nghiên cứu cho thấy, nhiều diện tích đất công ích chưa được đo đạc, cắm mốc ranh giới rõ ràng trên thực địa và chưa được thể hiện đầy đủ trên bản đồ địa chính. Việc quản lý chủ yếu dựa trên sổ sách cũ, không được số hóa, khiến cho việc theo dõi biến động, tra cứu thông tin trở nên vô cùng khó khăn. Sự quản lý lỏng lẻo này tạo ra kẽ hở cho các hành vi vi phạm phát sinh. Việc chậm phát hiện và thiếu biện pháp xử lý vi phạm đất công ích một cách kịp thời đã làm giảm hiệu lực quản lý của chính quyền địa phương.

III. Phương pháp nâng cao hiệu quả quản lý đất công ích An Nhơn

Để khắc phục những tồn tại, việc nâng cao hiệu quả quản lý đất công ích tại An Nhơn đòi hỏi các giải pháp đồng bộ và quyết liệt, tuân thủ chặt chẽ chính sách đất đai Bình Định và các quy định của pháp luật. Trọng tâm của các giải pháp này là phải hiện đại hóa công tác quản lý, tăng cường tính pháp lý và siết chặt kỷ cương. Trước hết, cần ưu tiên hoàn thiện hệ thống hồ sơ địa chính, tiến hành đo đạc, lập bản đồ và số hóa toàn bộ dữ liệu về quỹ đất công ích. Một cơ sở dữ liệu đầy đủ và chính xác là nền tảng để quản lý minh bạch và hiệu quả. Song song đó, cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra định kỳ và đột xuất việc sử dụng đất của các đối tượng thuê. Mọi hành vi vi phạm phải được xử lý nghiêm minh, kịp thời để răn đe và ngăn chặn tái diễn. Vai trò giám sát của cộng đồng và các tổ chức đoàn thể cũng cần được phát huy. Việc công khai thông tin về quy hoạch, kế hoạch sử dụng và kết quả xử lý vi phạm sẽ góp phần tạo ra một cơ chế giám sát đa chiều, đảm bảo công tác quản lý đất công ích đi đúng hướng và phục vụ lợi ích chung.

3.1. Hoàn thiện hệ thống hồ sơ địa chính và số hóa dữ liệu

Giải pháp nền tảng để chấn chỉnh công tác quản lý là phải khẩn trương rà soát, đo đạc và hoàn thiện hồ sơ địa chính cho toàn bộ diện tích đất công ích. UBND thị xã An Nhơn cần chỉ đạo các đơn vị chuyên môn xác định rõ ranh giới, diện tích, vị trí từng thửa đất trên thực địa và cập nhật lên bản đồ địa chính. Việc xây dựng một hệ thống cơ sở dữ liệu đất đai số hóa, trong đó có lớp dữ liệu riêng về đất công ích, là yêu cầu cấp thiết. Hệ thống này sẽ giúp quản lý tập trung, dễ dàng tra cứu, theo dõi biến động và hỗ trợ ra quyết định nhanh chóng, chính xác. Đây là bước đi quan trọng để chấm dứt tình trạng quản lý manh mún, thiếu thông tin như hiện nay.

3.2. Tăng cường thanh tra và biện pháp xử lý vi phạm đất công ích

Để lập lại trật tự, cần xây dựng kế hoạch thanh tra, kiểm tra thường xuyên việc quản lý và sử dụng đất công ích tại các xã, phường. Sở Tài nguyên và Môi trường Bình Định cần phối hợp chặt chẽ với chính quyền địa phương để thực hiện công tác này. Các đoàn thanh tra phải làm việc công tâm, khách quan, chỉ rõ các sai phạm trong quản lý đất đai và kiến nghị biện pháp xử lý vi phạm đất công ích một cách kiên quyết. Các trường hợp lấn chiếm đất công, sử dụng sai mục đích phải bị xử phạt hành chính và buộc khôi phục lại tình trạng ban đầu. Đối với các cán bộ có dấu hiệu buông lỏng quản lý, cần xem xét trách nhiệm theo quy định, đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật.

IV. Bí quyết quy hoạch sử dụng đất công ích An Nhơn hiệu quả

Bên cạnh việc siết chặt quản lý, việc quy hoạch và tổ chức sử dụng hiệu quả là chìa khóa để quỹ đất 5% phát huy tối đa giá trị. Một chiến lược sử dụng đất thông minh và minh bạch sẽ giải quyết được các vấn đề cố hữu như manh mún, lãng phí và tiêu cực trong cho thuê. Điều cốt lõi là phải tích hợp quỹ đất công ích vào quy hoạch sử dụng đất thị xã An Nhơn một cách bài bản. Thay vì để phân tán, chính quyền cần nghiên cứu phương án dồn điền, đổi thửa để tạo ra các khu đất tập trung, thuận lợi cho việc xây dựng các công trình công cộng quy mô lớn hoặc cho thuê sản xuất hàng hóa. Đặc biệt, quy trình cho thuê đất công ích phải được cải tổ triệt để theo hướng công khai, minh bạch quỹ đất. Việc áp dụng hình thức đấu giá công khai để cho thuê không chỉ mang lại nguồn thu cao nhất cho ngân sách mà còn đảm bảo sự công bằng, loại bỏ cơ chế xin-cho. Hợp đồng cho thuê cần quy định rõ ràng về mục đích sử dụng, thời hạn và các chế tài xử lý vi phạm, làm cơ sở pháp lý vững chắc để quản lý và giám sát sau này.

4.1. Tầm quan trọng của quy hoạch sử dụng đất thị xã An Nhơn

Quy hoạch sử dụng đất thị xã An Nhơn phải xác định rõ các khu vực dành cho quỹ đất công ích, ưu tiên bố trí tại các vị trí thuận lợi để xây dựng hạ tầng xã hội trong tương lai. Việc lập quy hoạch chi tiết sẽ là căn cứ pháp lý để nhà nước thu hồi đất công ích từ các hợp đồng cho thuê khi hết hạn để thực hiện các dự án công. Quy hoạch cũng cần tính đến việc tạo ra các vùng sản xuất nông nghiệp tập trung từ đất công ích cho thuê, áp dụng khoa học kỹ thuật để nâng cao giá trị. Một bản quy hoạch tốt sẽ định hướng việc sử dụng đất một cách bền vững, tránh tình trạng phát triển tự phát và xung đột lợi ích.

4.2. Đảm bảo công khai minh bạch quỹ đất trong quá trình cho thuê

Để xóa bỏ tiêu cực, nguyên tắc hàng đầu là công khai, minh bạch quỹ đất. Toàn bộ thông tin về diện tích, vị trí, quy hoạch, kế hoạch cho thuê đất công ích phải được công bố rộng rãi trên các phương tiện thông tin đại chúng và tại trụ sở UBND cấp xã. Việc tổ chức đấu giá quyền thuê đất là phương thức hiệu quả nhất, đảm bảo mọi cá nhân, hộ gia đình đủ điều kiện đều có cơ hội tiếp cận đất đai một cách công bằng. Kết quả đấu giá, thông tin người trúng thầu và các điều khoản hợp đồng cũng cần được công khai để người dân và các tổ chức xã hội cùng tham gia giám sát, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý đất và ngăn ngừa tham nhũng, lãng phí.

V. Hướng đi cho đất công ích An Nhơn theo Luật Đất đai 2024

Bối cảnh Luật Đất đai 2024 sắp có hiệu lực mở ra cả cơ hội và thách thức cho công tác quản lý đất công ích tại An Nhơn. Luật mới tiếp tục khẳng định vai trò của quỹ đất này nhưng với những yêu cầu quản lý chặt chẽ hơn, hiệu quả hơn. Đây là thời điểm vàng để thị xã An Nhơn rà soát lại toàn bộ thực trạng, đối chiếu với các quy định mới để xây dựng một lộ trình quản lý và sử dụng phù hợp. Định hướng tương lai cần tập trung vào việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về lập, quản lý và sử dụng quỹ đất công ích theo luật. Cần có sự đồng bộ giữa chính sách đất đai Bình Định và các văn bản hướng dẫn thi hành luật của trung ương. Tương lai của quỹ đất 5% tại An Nhơn phụ thuộc vào khả năng thích ứng và thực thi pháp luật của chính quyền địa phương. Một tầm nhìn dài hạn, kết hợp giữa quản lý chặt chẽ bằng công nghệ, sử dụng hiệu quả thông qua quy hoạch bài bản và giám sát minh bạch bởi cộng đồng sẽ biến quỹ đất này thành một động lực thực sự cho sự phát triển bền vững của thị xã, đúng như tinh thần mà luật pháp đã đề ra.

5.1. Định hướng quản lý theo chính sách đất đai Bình Định mới nhất

UBND thị xã An Nhơn cần chủ động xây dựng kế hoạch triển khai Luật Đất đai 2024, bám sát các chỉ đạo và định hướng từ chính sách đất đai Bình Định. Kế hoạch này cần xác định rõ các nhiệm vụ ưu tiên như hoàn thành việc lập hồ sơ địa chính, xử lý dứt điểm các trường hợp vi phạm đất đai tại An Nhơn còn tồn đọng, và xây dựng quy chế đấu giá cho thuê đất công ích theo quy định mới. Sự chủ động trong việc áp dụng chính sách mới sẽ giúp An Nhơn tránh được những vướng mắc pháp lý và nhanh chóng đưa công tác quản lý vào quỹ đạo ổn định, chuyên nghiệp.

5.2. Triển vọng nâng cao hiệu quả quản lý đất theo luật mới

Luật Đất đai 2024 với các quy định siết chặt về quản lý và yêu cầu cao hơn về hiệu quả sử dụng sẽ là đòn bẩy quan trọng. Triển vọng nâng cao hiệu quả quản lý đất công ích tại An Nhơn là rất lớn nếu địa phương tận dụng tốt hành lang pháp lý này. Việc áp dụng công nghệ số trong quản lý, thực hiện đấu giá công khai và tăng cường giám sát sẽ giúp tối ưu hóa nguồn thu, ngăn chặn tiêu cực và đảm bảo đất đai được sử dụng đúng mục đích, mang lại lợi ích cao nhất cho cộng đồng. Đây là cơ hội để xây dựng một mô hình quản lý đất công ích kiểu mẫu, hiệu quả và bền vững.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý luận của vấn đề nghiên cứu 1. Những lý luận về quỹ đất công ích 1.

Cơ sở lý luận chung * Khái niệm về đất Đất đai về mặt thuật ngữ khoa học được hiểu theo nghĩa rộng như sau: "đất đai là một diện tích cụ thể của bề mặt trái đất, bao gồm tất cả các cấu thành của môi trường sinh thái ngay trên vỏ dưới bề mặt đó bao gồm: khí hậu, bề mặt, thổ nhưỡng, dáng địa hình, mặt nước (hồ, sông, suối, đầm lầy,. Các lớp trầm tích sát bề mặt cùng với nước ngầm và khoáng sản trong lòng đất, tập đoàn thực vật và động vật, trạng thái định cư của con người, những kết quả của con người trong quá khứ và hiện tại để lại (san nền, hồ chứa nước hay hệ thống tiêu thoát nước, đường xá, nhà cửa,. Như vậy, "đất đai" là khoảng không gian có giới hạn, theo chiều thẳng đứng (gồm khí hậu của bầu khí quyển, lớp đất phủ bề mặt, thảm thực vật, động vật, diện tích nước, tài nguyên nước ngầm và khoáng sản trong lòng đất), theo chiều nằm ngang trên mặt đất (là sự kết hợp giữa thổ nhưỡng, địa hình, thuỷ văn, thảm thực vật cùng các thành phần khác) giữ vai trò quan trọng và có ý nghĩa to lớn đối với hoạt động sản xuất cũng như cuộc sống của xã hội loài người. Đất đai là sản phẩm của tự nhiên, có trước lao động và cùng với quá trình lịch sử phát triển kinh tế-xã hội, đất đai là điều kiện lao động.

Đất đai đóng vai trò quyết định cho sự tồn tại và phát triển của xã hội loài người. Nếu không có đất đai thì rõ ràng không có bất kỳ một ngành sản xuất nào, cũng như không thể có sự tồn tại của loài người. Đất đai là một trong những tài nguyên vô cùng quý giá của con người, điều kiện sống cho động vật, thực vật và con người trên trái đất. Đất đai tham gia vào tất cả các hoạt động của đời sống kinh tế, xã hội.

Đất đai là địa điểm, là cơ sở của các thành phố, làng mạc, các công trình công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi và các công trình thuỷ lợi khác. Đất đai cung cấp nguyên liệu cho ngành công nghiệp, xây dựng,. Đất đai là nguồn của cải, là một tài sản cố định hoặc đầu tư cố định, là thước đo sự giàu có của một quốc gia. Đất đai còn là sự bảo hiểm cho cuộc sống, bảo hiểm về tài chính, như là sự chuyển nhượng của cải qua các thế hệ và như là một nguồn lực cho các mục đích tiêu dùng.

Luật đất đai năm 1993 của nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam có ghi: “Đất đai là tài nguyên vô cùng quý giá, là tư liệu sản xuất đặc biệt, là thành phần quan trọng hàng đầu của môi trường sống, là địa bàn phân bố các khu dân cư, xây dựng các PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 cơ sở kinh tế, văn hoá xã hội, an ninh quốc phòng. Trải qua nhiều thế hệ, nhân dân ta đã tốn bao nhiêu công sức, xương máu mới tạo lập, bảo vệ được vốn đất đai như ngày nay" [14]. Thực vậy, trong các điều kiện vật chất cần thiết, đất đai giữ vị trí và ý nghĩa đặc biệt quan trọng, là điều kiện đầu tiên, là cơ sở thiên nhiên của mọi quá trình sản xuất, là công cụ lao động và nơi sinh tồn của xã hội loài người. * Các nhân tố ảnh hưởng đến việc sử dụng đất đai Đất đai là một vật thể tự nhiên nhưng cũng là một vật thể mang tính lịch sử luôn tham gia vào các mối quan hệ xã hội.

Do vậy, quá trình sử dụng đất bao gồm phạm vi sử dụng đất, cơ cấu và phương thức sử dụng luôn luôn chịu sự chi phối bởi các điều kiện và quy luật sinh thái tự nhiên cũng như chịu ảnh hưởng của các điều kiện, quy luật kinh tế - xã hội và các yếu tố kỹ thuật. Những điều kiện và nhân tố ảnh hưởng đến việc sử dụng đất bao gồm: - Nhân tố điều kiện tự nhiên: Việc sử dụng đất đai luôn chịu sự ảnh hưởng của nhân tố tự nhiên, do vậy khi sử dụng đất đai ngoài bề mặt không gian cần chú ý đến việc thích ứng với điều kiện tự nhiên và quy luật sinh thái tự nhiên của đất cũng như các yếu tố bao quanh mặt đất như nhiệt độ, ánh sáng, lượng mưa, không khí và các khoáng sản trong lòng đất. Trong điều kiện tự nhiên, khí hậu là nhân tố hạn chế hàng đầu của việc sử dụng đất đai, sau đó là điều kiện đất đai (chủ yếu là địa hình, thổ nhưỡng) và các nhân tố khác. - Nhân tố kinh tế - xã hội: Nhân tố kinh tế xã hội bao gồm các yếu tố như chế độ xã hội, dân số và lao động, mức độ phát triển của khoa học kỹ thuật, trình độ quản lý, sử dụng lao động, khả năng áp dụng các tiến bộ khoa học trong sản xuất.

Nhân tố kinh tế - xã hội thường có ý nghĩa quyết định, chủ đạo đối với việc sử dụng đất đai. Thực vậy, phương hướng sử dụng đất được quyết định bởi yêu cầu của xã hội và mục tiêu kinh tế trong từng thời kỳ nhất định. Điều kiện tự nhiên của đất cho phép xác định khả năng thích ứng về phương thức sử dụng đất. Còn sử dụng đất như thế nào, được quyết định bởi sự năng động của con người và các điều kiện kinh tế xã hội, kỹ thuật hiện có.

- Nhân tố không gian: Trong thực tế, mọi ngành sản xuất vật chất hay phi vật chất đều cần đến đất đai như điều kiện không gian (bao gồm cả vị trí và mặt bằng) để hoạt động. Đặc tính cung cấp không gian của đất đai là yếu tố vĩnh hằng của tự nhiên ban phát cho loài người. Vì vậy, không gian trở thành một trong những nhân tố hạn chế cơ bản nhất của việc sử dụng đất. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 * Vấn đề quản lý đất đai: Quản lý đất đai bao gồm những chức năng, nhiệm vụ liên quan đến việc xác lập và thực thi các quy tắc cho việc quản lý, sử dụng và phát triển đất đai cùng với những lợi nhuận thu được từ đất (thông qua việc bán, cho thuê hoặc thu thuế) và giải quyết những tranh chấp liên quan đến quyền sở hữu và quyền sử dụng đất.

Quản lý đất đai là quá trình điều tra mô tả những tài liệu chi tiết về thửa đất, xác định hoặc điều chỉnh các quyền và các thuộc tính khác của đất, lưu giữ, cập nhật và cung cấp những thông tin liên quan về sở hữu, giá trị, sử dụng đất và các nguồn thông tin khác liên quan đến thị trường bất động sản. Quản lý đất đai liên quan đến cả hai đối tượng đất công và đất tư bao gồm các hoạt động đo đạc, đăng ký đất đai, định giá đất, giám sát và quản lý sử dụng đất đai, cơ sở hạ tầng cho công tác quản lý. Nhà nước phải đóng vai trò chính trong việc hình thành chính sách đất đai và các nguyên tắc của hệ thống quản lý đất đai, bao gồm pháp Luật đất đai và pháp luật liên quan đến đất đai. Đối với công tác quản lý đất đai, Nhà nước xác định một số nội dung chủ yếu như: Sự phối hợp giữa các cơ quan Nhà nước; tập trung và phân cấp quản lý; vị trí của cơ quan đăng ký đất đai; quản lý các tài liệu địa chính; quản lý các tổ chức địa chính, quản lý nguồn nhân lực,.

Khái niệm đất công ích Việc để lại một quỹ đất không quá 5% đất nông nghiệp để sử dụng cho nhu cầu công ích của các địa phương là quy định lần đầu tiên được đề cập tại Điều 45, Luật đất đai năm 1993 [14]. Tuy nhiên, trải qua các giai đoạn thực hiện từ Luật đất đai năm 1993 (sửa đổi năm 1998 và 2001), Luật đất đai năm 2003 và hiện nay đang thực hiện Luật đất đai năm 2013 vẫn chưa có khái niệm hoàn chỉnh cho đất công ích. Điều 45, Luật đất đai năm 1993 quy định: “Căn cứ vào quỹ đất đai, đặc điểm và nhu cầu của địa phương, Hội đồng nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương quyết định mỗi xã được để lại một quỹ đất không quá 5% đất nông nghiệp để phục vụ cho các nhu cầu công ích của địa phương”. Đất nông nghiệp theo Luật đất đai năm 1993 là đất được xác định chủ yếu để sử dụng vào sản xuất nông nghiệp như trồng trọt, chăn nuôi, nuôi trồng thuỷ sản hoặc nghiên cứu thí nghiệm về nông nghiệp.

Như vậy, theo quy định của Luật đất đai 1993 thì mức để lại là do Hội đồng nhân dân tỉnh quyết định, đồng thời các phường và thị trấn không được để lại quỹ đất công ích. Khoản 1, Điều 72, Luật đất đai năm 2003 quy định: “Căn cứ vào quỹ đất, đặc điểm và nhu cầu của địa phương, mỗi xã, phường, thị trấn được lập quỹ đất nông nghiệp sử dụng vào mục đích công ích không quá 5% tổng diện tích đất trồng cây hàng năm, đất trồng cây lâu năm, đất nuôi trồng thuỷ sản để phục vụ cho các nhu cầu công ích của địa phương” [17]. Có thể thấy rằng, do cách phân loại đất có sự khác biệt PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 hoàn toàn so với Luật đất đai năm 1993 nên Luật đất đai 2003 quy định cụ thể tỷ lệ để lại không quá 5% tổng diện tích ba loại đất (đất trồng cây hàng năm, đất trồng cây lâu năm, đất nuôi trồng thủy sản). Điểm khác biệt của Luật đất đai năm 2003 so với Luật đất đai năm 1993 là ngoài xã thì phường và thị trấn cũng được lập quỹ đất công ích, đồng thời mức tỷ lệ để lại là do địa phương (cấp xã) quyết định nhưng không quá 5%.

Khoản 1, Điều 132, Luật đất đai 2013 quy định: “Căn cứ vào quỹ đất, đặc điểm và nhu cầu của địa phương, mỗi xã, phường, thị trấn được lập quỹ đất nông nghiệp sử dụng vào mục đích công ích không quá 5% tổng diện tích đất trồng cây hàng năm, đất trồng cây lâu năm, đất nuôi trồng thủy sản để phục vụ cho các nhu cầu công ích của địa phương; Đất nông nghiệp do tổ chức, hộ gia đình, cá nhân trả lại hoặc tặng cho quyền sử dụng cho Nhà nước, đất khai hoang, đất nông nghiệp thu hồi là nguồn để hình thành hoặc bổ sung cho quỹ đất nông nghiệp sử dụng vào mục đích công ích của xã, phường, thị trấn” [18].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ