PHẦN MỞ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn đề tài CNTT đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế và xã hội. Nhu cầu về chuyên gia CNTT ngày càng cao, đặc biệt là trong ngữ cảnh của Cuộc cách mạng Công nghiệp 4. VNPT Bắc Giang được xem là một đơn vị có uy tín trong lĩnh vực CNTT.
Nghiên cứu về đào tạo nguồn nhân lực của VNPT Bắc Giang có thể giúp hiểu rõ hơn về chất lượng đào tạo và đóng góp của họ trong việc đáp ứng nhu cầu thị trường. Trong bối cảnh công nghệ thông tin (CNTT) đang phát triển mạnh mẽ, việc đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố then chốt giúp các doanh nghiệp duy trì và nâng cao sức cạnh tranh. Đặc biệt, đối với VNPT Bắc Giang – một trong những đơn vị hàng đầu trong lĩnh vực viễn thông và CNTT tại địa phương, nhu cầu về nguồn nhân lực có kỹ năng, kiến thức chuyên sâu về CNTT ngày càng trở nên cấp thiết. Việc nghiên cứu, phân tích và đề xuất các giải pháp đào tạo nguồn nhân lực CNTT sẽ không chỉ giúp VNPT Bắc Giang phát triển bền vững mà còn góp phần thúc đẩy sự phát triển chung của ngành CNTT tại khu vực này.
Sự bùng nổ của cách mạng công nghiệp 4.0 đòi hỏi các doanh nghiệp phải nhanh chóng thích nghi và đổi mới. Để có thể cạnh tranh và tồn tại, VNPT Bắc Giang cần có một đội ngũ nhân lực CNTT đủ mạnh để đảm nhận các nhiệm vụ quan trọng như triển khai hạ tầng số, bảo mật thông tin, và phát triển các dịch vụ viễn thông hiện đại. Hiện nay, thị trường lao động CNTT đang thiếu hụt nhân lực chất lượng cao, đặc biệt là tại các địa phương như Bắc Giang. Việc đào tạo và phát triển nguồn nhân lực CNTT không chỉ giúp VNPT Bắc Giang khắc phục tình trạng này mà còn góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ, tạo ra lợi thế cạnh tranh.
Chính phủ Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách hỗ trợ phát triển nguồn nhân lực CNTT, đặc biệt là trong các lĩnh vực như viễn thông, an ninh mạng, và chuyển đổi số. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho VNPT Bắc Giang trong việc đào tạo và phát triển nhân lực, đáp ứng yêu cầu của thị trường và thúc đẩy sự phát triển bền vững. Đào tạo nguồn nhân lực CNTT chất lượng cao sẽ giúp VNPT Bắc Giang không chỉ đáp ứng được yêu cầu công việc hiện tại mà còn chuẩn bị cho các thách thức tương lai, từ đó đảm bảo sự phát triển bền vững và vị thế dẫn đầu trong ngành viễn thông tại Bắc Giang. 1 Trên cơ sở học tập lý luận về quản trị kinh doanh, kết hợp với thực tiễn nghiên cứu tại đơn vị, tôi chọn đề tài“ĐÀO TẠO NGUỒN NHÂN LỰC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN CỦA VNPT BẮC GIANG” cho đề án thạc sỹ quản trị kinh doanh của mình.
Hy vọng kết quả nghiên cứu sẽ tìm ra được các nguyên nhân và giải pháp nhằm giúp VNPT Bắc Giang có được một nguồn nhân lực đầy đủ, đảm bảo chất lượng để phục vụ cho quá trình phát triển của VNPT Bắc Giang. Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu 2. Mục tiêu nghiên cứu của đề án tốt nghiệp gồm Đề án tập trung vào việc nghiên cứu và phân tích thực trạng của công tác đào tạo nguồn nhân lực công nghệ thông tin tại VNPT Bắc Giang, nhằm hỗ trợ cho các hoạt động sản xuất kinh doanh cũng như các lĩnh vực chuyên ngành Viễn thông, Công nghệ thông tin, và Truyền thông trên địa bàn tỉnh trong thời gian qua. Qua đó, đề án sẽ đánh giá những kết quả đã đạt được, cũng như những hạn chế còn tồn tại, từ đó đề xuất các giải pháp chủ yếu nhằm nâng cao chất lượng và hiệu quả công tác đào tạo nguồn nhân lực của VNPT Bắc Giang trong thời gian tới.
Cụ thể, đề án sẽ: Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến công tác đào tạo nguồn nhân lực trong doanh nghiệp. Phân tích và đánh giá thực trạng chất lượng đội ngũ cán bộ, nhân viên, và lao động tại VNPT Bắc Giang, đồng thời xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình đào tạo nguồn nhân lực tại đây. Đánh giá chi tiết về hiệu quả của công tác đào tạo nguồn nhân lực tại VNPT Bắc Giang trong giai đoạn vừa qua. Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao công tác đào tạo nguồn nhân lực tại VNPT Bắc Giang trong thời gian tới.
Câu hỏi nghiên cứu được đặt ra bao gồm - Nhằm tăng cường công tác tạo đào tạo nguồn nhân lực, tác giả đề xuất một số giải pháp đối với ban lãnh đạo VNPT Bắc Giang. - Để làm rõ mục tiêu nghiên cứu, đề tài cần làm rõ các câu hỏi sau: - Đánh giá những nhân tố nào tác động đến công tác tạo đào tạo nguồn nhân lực tại VNPT Bắc Giang. 2 - Cần có những giải pháp nào để hoàn thiện công tác đào tạo nguồn nhân lực tại VNPT Bắc Giang. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3.
Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu: Công tác đào tạo nguồn nhân lực trong doanh nghiệp 3. Phạm vi nghiên cứu Phạm vi về không gian: Đề tài được nghiên cứu về công tác đào tạo nguồn nhân lực CNTT tại VNPT Bắc Giang. Phạm vi thời gian: Nghiên cứu về công tác đào tạo nguồn nhân lực CNTT tại VNPT Bắc Giang.giai đoạn 2021-2024 và định hướng đến 2028; 4. Phương pháp nghiên cứu 4.
Phương pháp thu thập dữ liệu Bên trong doanh nghiệp: Từ nguồn tài liệu sẵn có của VNPT Bắc Giang, các quy định, quy trình liên quan đến tuyển dụng, đào tạo nguồn nhân lực,….và các tài liệu nội bộ khác liên quan. Bên ngoài: internet, sách báo, thông tin từ các hiệp hội, các công ty nghiên cứu thị trường, và căn cứ theo các bộ Luật, Nghị định, Thông tư do nhà nước ban hành về các hoạt động đào tạo nguồn nhân lực. Phương pháp phân tích dữ liệu Phương pháp thu thập và xử lý thông tin dữ liệu: tác giả tham khảo các sách, giáo trình của các tác giả nổi tiếng trong lĩnh vực nghiên cứu về đào tạo nguồn nhân lực. Phương pháp khảo sát: là phương pháp thu thập thông tin về công tác đào tạo nguồn nhân lực CNTT tại VNPT Bắc Giang.
Lấy ý kiến khách quan của những người được mời phỏng vấn để giúp đề tài có tính thực tiễn cao hơn. Phương pháp thống kê, phân loại và tổng hợp: đề án áp dụng hệ thống các phương pháp thống kê bao gồm việc thu thập, phân loại và chọn lọc các dữ liệu sơ cấp và thứ cấp một cách phù hợp, đầy đủ và chính xác với nội dung nghiên cứu. Các dữ liệu thu thập được sẽ được xử lý và tổng hợp lại để từ đó tác giả có thể đưa ra những nhận định, quan điểm riêng, làm cơ sở cho các phân tích và kết luận trong đề án. Về tính cấp thiết, ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài Nhân lực là một trong những nguồn nhân lực quan trọng quyết định sự thành công hay thất bại của tổ chức.
Để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực của tổ chức, đào tạo nhân lực là một trong những biện pháp quan trọng và chủ yếu. Nhờ đào tạo, người lao động cũng tránh được việc bị đào thải trong quá trình phát triển của tổ chức. Do vậy, đề tài nghiên cứu này có cơ sở lý luận và ý nghĩa thực tiễn. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ ĐÀO TẠO NGUỒN NHÂN LỰC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN 1.
Khái niệm và vai trò của đào tạo nguồn nhân lực 1. Khái niệm về nguồn nhân lực Thuật ngữ "Nguồn nhân lực" bắt đầu xuất hiện từ thập niên 1980, khi có những thay đổi sâu sắc trong cách thức quản lý và sử dụng con người trong lĩnh vực lao động và kinh tế. Trước đó, phương thức quản trị nhân viên (Personnel Management) tập trung vào việc xem nhân viên như những cá nhân phụ thuộc, cần được quản lý chặt chẽ để khai thác tối đa sức lao động với chi phí thấp nhất. Tuy nhiên, từ những năm 1980 trở đi, khái niệm quản lý nguồn nhân lực (Human Resources Management) đã được phát triển, nhấn mạnh vào sự mềm dẻo, linh hoạt và tạo ra môi trường thuận lợi để người lao động có thể phát huy tối đa tiềm năng của mình thông qua quá trình lao động và phát triển tự nhiên.
Sự xuất hiện của thuật ngữ "Nguồn nhân lực" chính là một biểu hiện cụ thể của sự chuyển đổi từ phương thức quản lý cũ sang phương thức quản lý mới, tập trung vào việc khai thác và phát triển toàn diện khả năng của con người. Có nhiều định nghĩa khác nhau về "Nguồn nhân lực." Một số định nghĩa phổ biến bao gồm: Nguồn nhân lực được hiểu là lực lượng lao động của các tổ chức, với các đặc điểm về quy mô, loại hình và chức năng khác nhau, có khả năng và tiềm năng tham gia vào quá trình phát triển của tổ chức và góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội của quốc gia, khu vực và thế giới. Theo cách hiểu này, nguồn nhân lực là một nguồn lực bao gồm cả các yếu tố vật chất và tinh thần, tạo nên năng lực và sức mạnh để phục vụ cho sự phát triển chung của các tổ chức. Theo báo cáo của Liên Hợp Quốc về tác động của toàn cầu hóa đối với nguồn nhân lực, nguồn nhân lực được định nghĩa là sự kết hợp giữa trình độ lành nghề, kiến thức và năng lực thực tế cùng với các khả năng tiềm ẩn của con người.
Định nghĩa này nhấn mạnh chất lượng của nguồn nhân lực, coi tiềm năng của con người là một phần quan trọng của năng lực, từ đó cần có các cơ chế quản lý phù hợp để khai thác hiệu quả. Quan điểm này phản ánh sự ủng hộ của Liên Hợp Quốc đối với phương thức quản lý mới, tập trung vào việc phát huy tối đa tiềm năng con người. Từ những quan điểm trên, có thể hiểu rằng "Nguồn nhân lực" là tổng hợp các tiềm năng của con người (đặc biệt là tiềm năng lao động), bao gồm thể lực, trí lực 5 và nhân cách, nhằm đáp ứng các yêu cầu của một cơ cấu kinh tế - xã hội cụ thể. Những tiềm năng này tạo nên năng lực sản xuất của xã hội và được phát triển thông qua giáo dục, đào tạo, chăm sóc sức khỏe và các quá trình lao động khác.
Năng lực này không ngừng được nâng cao và cải thiện trong suốt cuộc đời và quá trình lao động của mỗi người.