Tác động của kinh tế thị trường XHCN đến đạo đức gia đình truyền thống Việt Nam

Phân tích tác động của kinh tế thị trường đến đạo đức gia đình truyền thống Việt Nam, chỉ ra những biến đổi, thách thức và giải pháp bảo tồn giá trị.

Chuyên ngành

Đạo đức học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2002

86
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh đạo đức gia đình Việt Nam thời kinh tế thị trường

Gia đình được xem là tế bào của xã hội, là môi trường giáo dục đầu tiên định hình nhân cách và phẩm chất đạo đức của mỗi cá nhân. Trong bối cảnh Việt Nam chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, các giá trị đạo đức gia đình truyền thống đang đối mặt với những biến đổi sâu sắc. Nền kinh tế thị trường, với đặc trưng vận hành theo quy luật cạnh tranh và lợi ích cá nhân, đã tạo ra những tác động hai mặt, vừa tích cực vừa tiêu cực, đến cấu trúc và các chuẩn mực của gia đình truyền thống Việt Nam. Một mặt, kinh tế thị trường thúc đẩy sự năng động, sáng tạo và giải phóng sức sản xuất, cải thiện đời sống vật chất cho nhiều gia đình. Điều này tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc chăm sóc và giáo dục thế hệ trẻ. Mặt khác, nó cũng làm nảy sinh những thách thức chưa từng có. Tác động của kinh tế thị trường không chỉ dừng lại ở lĩnh vực kinh tế mà còn thẩm thấu sâu vào đời sống văn hóa, xã hội, làm thay đổi các mối quan hệ và chuẩn mực đạo đức xã hội. Sự du nhập của lối sống hiện đạichủ nghĩa cá nhân đã đặt ra câu hỏi cấp bách về việc làm thế nào để dung hòa giữa phát triển kinh tế và giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc. Việc nhận diện đúng đắn những biến đổi này là nhiệm vụ quan trọng để đề ra các giải pháp phù hợp, nhằm xây dựng gia đình văn hóa vững mạnh, vừa kế thừa những giá trị tốt đẹp của quá khứ, vừa thích ứng với yêu cầu của thời đại mới. Luận văn của Nguyễn Thị Thọ (2002) đã chỉ rõ: “Đã đến lúc chúng ta nên có sự nhìn nhận đầy đủ hơn, đúng đắn hơn về vai trò của đạo đức gia đình... dƣới sự tác động của kinh tế thị trƣờng, đạo đức gia đình có những biến đổi nhƣ thế nào để từ đó đề ra những biện pháp có tính định hƣớng”. Đây là cơ sở để phân tích sâu hơn về thực trạng và tìm kiếm hướng đi cho tương lai.

1.1. Nền tảng đạo đức trong gia đình truyền thống Việt Nam

Gia đình truyền thống Việt Nam, gắn liền với nền văn minh lúa nước và ảnh hưởng của Nho giáo, được xây dựng trên những nền tảng đạo đức vững chắc. Các mối quan hệ cơ bản như cha-con, vợ-chồng, anh-em được điều chỉnh bởi các quy tắc, chuẩn mực rõ ràng, đề cao chữ Hiếu, chữ Nghĩa và chữ Tình. Chữ Hiếu được coi là gốc rễ của đạo đức, thể hiện lòng biết ơn, sự phụng dưỡng của con cái đối với cha mẹ. Tình nghĩa vợ chồng không chỉ dựa trên tình yêu mà còn là trách nhiệm và sự hy sinh cho nhau. Mối quan hệ anh em được củng cố bởi sự hòa thuận, đùm bọc, “chị ngã em nâng”. Những giá trị đạo đức gia đình này tạo nên một trật tự “trên kính dưới nhường”, đảm bảo sự ổn định và hài hòa, hình thành nên gia phong của mỗi dòng họ. Các giá trị này không chỉ có vai trò duy trì trật tự trong gia đình mà còn là nền tảng cấu thành nên chuẩn mực đạo đức xã hội, góp phần tạo nên sức mạnh cố kết cộng đồng và sự trường tồn của bản sắc văn hóa dân tộc.

1.2. Đặc trưng kinh tế thị trường và sự biến đổi xã hội

Kinh tế thị trường là một mô hình kinh tế năng động, vận hành theo quy luật cung-cầu, cạnh tranh và giá trị. Động lực chính của nó là việc theo đuổi lợi ích cá nhân một cách hợp pháp. Sự chuyển đổi sang cơ chế này đã tạo ra một cuộc biến đổi xã hội sâu rộng tại Việt Nam. Nó phá vỡ tính tự cấp, tự túc của kinh tế nông nghiệp truyền thống, thúc đẩy sự năng động, sáng tạo và đề cao vai trò của cá nhân. Tuy nhiên, mặt trái của nó là nguy cơ tuyệt đối hóa lợi ích vật chất. Triết lý “tiền trao cháo múc” và lối sống thực dụng có thể làm xói mòn các mối quan hệ tình cảm thiêng liêng. Như C. Mác và Ph. Ăngghen đã phân tích trong Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản, chủ nghĩa tư bản “đã dìm những xúc động thiêng liêng... xuống dòng nƣớc giá lạnh của sự tính toán vị kỷ”. Tương tự, tác động của kinh tế thị trường có thể dẫn đến sự phát triển lệch lạc nhân cách, nơi trí tuệ thực tiễn phát triển nhưng ý thức trách nhiệm và tình cảm đạo đức lại suy giảm, gây ra những hệ lụy phức tạp cho văn hóa gia đình.

II. Thách thức lớn Tác động tiêu cực của kinh tế thị trường

Bên cạnh những thành tựu kinh tế không thể phủ nhận, nền kinh tế thị trường cũng mang đến những thách thức nghiêm trọng đối với đạo đức gia đình Việt Nam. Mặt trái của cơ chế này đã và đang gây ra một cuộc khủng hoảng giá trị gia đình, biểu hiện qua nhiều hiện tượng xã hội đáng báo động. Nổi bật nhất là tình trạng suy thoái đạo đức ở một bộ phận dân cư, khi các giá trị vật chất được đề cao quá mức, lấn át các giá trị tinh thần. Lối sống thực dụngchủ nghĩa cá nhân vị kỷ khiến các mối quan hệ gia đình trở nên lỏng lẻo. Lòng hiếu thảo, tình nghĩa vợ chồng, tình anh em ruột thịt vốn là nền tảng của gia đình truyền thống Việt Nam nay đang bị xói mòn. Sự cám dỗ của đồng tiền đã đẩy một số cá nhân và gia đình vào con đường làm ăn phi pháp, chà đạp lên luân thường đạo lý. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thọ (2002) chỉ ra rằng: “tƣ tƣởng thực dụng chạy theo đồng tiền làm cho một bộ phận xa rời lý tƣởng, sa sút phẩm chất đạo đức”. Hậu quả của quá trình này là sự gia tăng xung đột thế hệ, cha mẹ và con cái không tìm được tiếng nói chung. Các tệ nạn xã hội như ma túy, mại dâm xâm nhập vào gia đình, phá vỡ hạnh phúc. Đặc biệt, tỷ lệ ly hônbạo lực gia đình ngày càng gia tăng, trở thành vấn đề nhức nhối, đe dọa sự bền vững của tế bào xã hội. Những thách thức này đòi hỏi phải có một cái nhìn thẳng thắn và những giải pháp quyết liệt để ngăn chặn sự băng hoại đạo đức, bảo vệ những giá trị cốt lõi của văn hóa gia đình.

2.1. Suy thoái đạo đức và khủng hoảng giá trị gia đình

Sự suy thoái đạo đức trong gia đình biểu hiện rõ nét khi đồng tiền trở thành thước đo cho mọi giá trị. Tâm lý sùng bái tiền tệ làm đảo lộn các chuẩn mực đạo đức xã hội, khiến một bộ phận người dân sẵn sàng làm giàu bằng mọi giá, bất chấp pháp luật và đạo lý. Quan hệ trong gia đình không còn dựa trên tình thương và trách nhiệm mà bị chi phối bởi sự tính toán lợi ích. Hiện tượng con cái ngược đãi cha mẹ già, anh em tranh chấp tài sản đến mức từ mặt nhau không còn là hiếm. Khủng hoảng giá trị gia đình còn thể hiện ở việc xem nhẹ các mối quan hệ thiêng liêng. Hôn nhân có thể bị lợi dụng như một “bàn đạp” để đạt mục đích vụ lợi. Những biểu hiện này là lời cảnh báo về sự xuống cấp nghiêm trọng trong văn hóa gia đình, đòi hỏi sự quan tâm đúng mức từ toàn xã hội.

2.2. Xung đột thế hệ do lối sống thực dụng chủ nghĩa cá nhân

Chủ nghĩa cá nhân cực đoan và lối sống thực dụng là hai trong số những hệ lụy tiêu cực nhất từ kinh tế thị trường. Thế hệ trẻ, trong quá trình tiếp thu lối sống hiện đại, đôi khi lại đề cao tự do cá nhân một cách thái quá, xem nhẹ vai trò và ý kiến của các thế hệ đi trước. Điều này dẫn đến xung đột thế hệ ngày càng gay gắt. Khoảng cách giữa cha mẹ và con cái ngày càng lớn, không chỉ về tư duy, lối sống mà còn về các giá trị quan. Cha mẹ bận rộn mưu sinh, thiếu thời gian quan tâm, giáo dục con cái, trong khi con cái lại dễ sa vào các tệ nạn xã hội hoặc sống ích kỷ, chỉ biết hưởng thụ. Sự thiếu kết nối và thấu hiểu giữa các thế hệ đang làm suy yếu nền tảng gia đình, vốn được xây dựng trên sự hòa thuận và tôn trọng lẫn nhau.

2.3. Báo động tỷ lệ ly hôn và nạn bạo lực gia đình gia tăng

Một trong những biểu hiện rõ rệt nhất của sự khủng hoảng là tỷ lệ ly hôn ngày càng tăng cao, đặc biệt tại các đô thị lớn. Tài liệu nghiên cứu cho thấy, số vụ ly hôn đã tăng mạnh từ những năm 90. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ mâu thuẫn gia đình do tác động của kinh tế, ngoại tình, và sự thiếu bền vững trong quan niệm về hôn nhân. Song song đó, bạo lực gia đình, đặc biệt là bạo lực đối với phụ nữ và trẻ em, vẫn là một vấn đề nhức nhối. Áp lực kinh tế, sự xuống cấp về đạo đức và ảnh hưởng của các tệ nạn xã hội đã khiến nhiều gia đình trở thành nơi không an toàn. Những con số thống kê về ly hôn và bạo lực là hồi chuông cảnh báo về sự mong manh của thiết chế gia đình trong xã hội đương đại, đòi hỏi sự can thiệp mạnh mẽ của pháp luật và các chính sách xã hội.

III. Giải pháp cốt lõi Kế thừa giá trị đạo đức gia đình Việt Nam

Đối mặt với những thách thức từ kinh tế thị trường, việc quay về và làm sống lại những giá trị đạo đức gia đình truyền thống là một giải pháp nền tảng. Đây không phải là sự hoài cổ mà là một quá trình kế thừa biện chứng, chắt lọc những tinh hoa để phù hợp với bối cảnh hiện đại. Bản sắc văn hóa dân tộc, với những giá trị cốt lõi như lòng hiếu thảo, tình nghĩa vợ chồng, sự hòa thuận anh em, lòng nhân ái và tinh thần cộng đồng, chính là tấm khiên vững chắc giúp gia đình chống lại sự xói mòn của lối sống thực dụngchủ nghĩa cá nhân. Cần khẳng định rằng, đại đa số gia đình Việt Nam vẫn đang nỗ lực gìn giữ những phẩm chất tốt đẹp này. Việc đề cao và phát huy các giá trị truyền thống không chỉ giúp củng cố mối liên kết giữa các thành viên mà còn tạo ra một môi trường lành mạnh cho sự phát triển nhân cách của thế hệ trẻ. Trọng tâm của giải pháp này là đẩy mạnh công tác giáo dục đạo đức gia đình. Gia đình phải thực sự trở thành một trường học đầu đời, nơi các giá trị nhân văn được gieo mầm và vun đắp. Theo cố Giáo sư Trần Đình Hượu, gia đình truyền thống có sức mạnh to lớn trong việc định hình con người, và sức mạnh đó cần được phát huy trong bối cảnh mới. Việc kết hợp giữa gia đình, nhà trường và xã hội để giáo dục về cội nguồn, về đạo lý làm người là con đường tất yếu để xây dựng gia đình văn hóa bền vững, góp phần ổn định và phát triển xã hội.

3.1. Tầm quan trọng của việc kế thừa bản sắc văn hóa dân tộc

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập, nguy cơ đánh mất bản sắc văn hóa dân tộc là một thách thức hiện hữu. Các giá trị đạo đức gia đình truyền thống như lòng hiếu thảo, sự thủy chung, tình nghĩa là bộ phận cốt lõi của bản sắc ấy. Kế thừa những giá trị này không có nghĩa là khôi phục một cách máy móc các lề thói cũ, mà là nhận diện và phát huy những yếu tố tích cực, nhân văn. Chẳng hạn, chữ Hiếu không chỉ là sự vâng lời tuyệt đối mà cần được hiểu là lòng kính trọng, sự chăm sóc và trách nhiệm với cha mẹ. Tinh thần “thuận vợ thuận chồng” cần được phát huy trên cơ sở bình đẳng và tôn trọng lẫn nhau. Việc giữ gìn bản sắc văn hóa trong mỗi gia đình sẽ tạo nên sức đề kháng mạnh mẽ trước những ảnh hưởng tiêu cực từ bên ngoài, giúp đạo đức gia đình Việt Nam không bị hòa tan.

3.2. Vai trò của giáo dục đạo đức gia đình trong việc giữ gìn gốc rễ

Giáo dục đạo đức gia đình đóng vai trò quyết định trong việc truyền thụ các giá trị truyền thống từ thế hệ này sang thế hệ khác. Gia đình là nơi trẻ em học những bài học đầu tiên về yêu thương, tôn trọng, và trách nhiệm. Ông bà, cha mẹ không chỉ là người nuôi dưỡng mà còn là tấm gương đạo đức cho con cháu. Trong xã hội hiện đại, khi cha mẹ ngày càng bận rộn, chức năng giáo dục của gia đình có nguy cơ bị xem nhẹ. Do đó, cần phải nhấn mạnh lại vai trò này. Việc duy trì các nề nếp gia phong như bữa cơm gia đình, sự thăm hỏi họ hàng, thờ cúng tổ tiên... chính là những hình thức giáo dục sống động, giúp thế hệ trẻ kết nối với cội nguồn và hiểu được giá trị của sự gắn kết gia đình.

IV. Cách xây dựng gia đình văn hóa trong bối cảnh hiện đại

Bên cạnh việc kế thừa các giá trị truyền thống, việc xây dựng gia đình văn hóa trong bối cảnh mới đòi hỏi phải thiết lập những chuẩn mực đạo đức phù hợp. Đây là quá trình đổi mới, kết hợp hài hòa giữa yếu tố dân tộc và tinh hoa thời đại, nhằm tạo ra một mô hình gia đình tiến bộ, bình đẳng và hạnh phúc. Nền tảng của mô hình này là sự tôn trọng tự do cá nhân nhưng không tách rời trách nhiệm với tập thể. Quan hệ vợ chồng cần được xây dựng trên cơ sở tình yêu, bình đẳng, và sự chia sẻ trách nhiệm trong cả công việc xã hội lẫn việc nhà. Lối sống hiện đại cần được định hướng theo hướng tích cực: năng động, sáng tạo, có tri thức, nhưng vẫn giữ được sự ấm áp, tình nghĩa trong các mối quan hệ. Một trong những nhiệm vụ quan trọng là phải hoàn thiện hệ thống pháp luật và chính sách xã hội để bảo vệ gia đình. Luật Hôn nhân và Gia đình cần được thực thi nghiêm minh, các chính sách hỗ trợ gia đình trẻ, bảo vệ quyền lợi phụ nữ và trẻ em cần được quan tâm đúng mức. Ngoài ra, cần tạo lập một môi trường kinh tế - xã hội thuận lợi, nơi các giá trị đạo đức được tôn vinh và các hành vi phi đạo đức bị lên án. Theo tinh thần Nghị quyết Trung ương V khóa VIII, việc xây dựng nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc văn hóa dân tộc phải bắt đầu từ việc xây dựng gia đình văn hóa, coi đây là hạt nhân để phát triển một xã hội lành mạnh.

4.1. Thiết lập hệ chuẩn mực đạo đức xã hội mới phù hợp

Một hệ chuẩn mực đạo đức xã hội mới cần được xây dựng để định hướng cho hành vi của các thành viên trong gia đình và xã hội. Hệ chuẩn mực này phải kế thừa những giá trị tốt đẹp của gia đình truyền thống Việt Nam như lòng hiếu thảo, thủy chung, nhưng đồng thời phải bổ sung các giá trị mới của thời đại như bình đẳng giới, tôn trọng sự khác biệt, đề cao tri thức và tinh thần dân chủ. Các chuẩn mực này cần được thể chế hóa bằng pháp luật và được quảng bá rộng rãi thông qua giáo dục và truyền thông. Mục tiêu là tạo ra một sự đồng thuận xã hội về các giá trị cốt lõi, làm cơ sở để điều chỉnh các mối quan hệ, giải quyết các mâu thuẫn và ngăn chặn sự suy thoái đạo đức.

4.2. Kết hợp hài hòa giữa giá trị truyền thống và lối sống hiện đại

Sự kết hợp hài hòa giữa truyền thống và hiện đại là chìa khóa để xây dựng gia đình văn hóa thành công. Điều này đòi hỏi sự khéo léo và tinh tế trong ứng xử hàng ngày. Ví dụ, cha mẹ cần tôn trọng quyền tự do lựa chọn nghề nghiệp, bạn đời của con cái, nhưng đồng thời vẫn đưa ra những lời khuyên dựa trên kinh nghiệm và tình yêu thương. Con cái cần phát huy sự năng động, độc lập của lối sống hiện đại, nhưng không được quên trách nhiệm và lòng biết ơn đối với đấng sinh thành. Sự cân bằng này giúp gia đình vừa có thể thích ứng với biến đổi xã hội, vừa giữ được nền tảng đạo đức vững chắc, tránh được những xung đột thế hệ không đáng có.

4.3. Nâng cao vai trò của pháp luật và chính sách xã hội

Pháp luật và chính sách xã hội là công cụ hữu hiệu để bảo vệ và thúc đẩy các giá trị đạo đức gia đình. Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý liên quan đến hôn nhân, gia đình, phòng chống bạo lực gia đình, bảo vệ quyền trẻ em. Các chính sách cần tạo điều kiện vật chất và tinh thần thuận lợi cho các gia đình, như chính sách nhà ở, việc làm, chăm sóc sức khỏe, và hỗ trợ các gia đình có hoàn cảnh khó khăn. Khi gia đình được đảm bảo về đời sống, có môi trường pháp lý an toàn, các thành viên sẽ có điều kiện tốt hơn để thực hành các giá trị đạo đức, xây dựng một cuộc sống gia đình ấm no, hạnh phúc và văn minh.

V. Hướng đi cho đạo đức gia đình Việt Nam trong tương lai

Tương lai của đạo đức gia đình Việt Nam phụ thuộc vào khả năng nhận diện thách thức và thực hiện đồng bộ các giải pháp mang tính chiến lược. Định hướng chung là xây dựng một mô hình gia đình Việt Nam hiện đại dựa trên sự kế thừa các giá trị truyền thống tốt đẹp của dân tộc và tiếp thu có chọn lọc tinh hoa văn hóa nhân loại. Mô hình này hướng tới các mục tiêu: gia đình ấm no, bình đẳng, tiến bộ, hạnh phúc và bền vững. Để thực hiện định hướng này, cần có sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị và toàn xã hội. Vai trò của Nhà nước là then chốt trong việc hoạch định chính sách, hoàn thiện pháp luật và tạo ra môi trường kinh tế-xã hội lành mạnh. Các cơ quan truyền thông, giáo dục cần đẩy mạnh tuyên truyền, nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của văn hóa gia đình. Đặc biệt, cần chú trọng đến công tác giáo dục đạo đức gia đình cho thế hệ trẻ, trang bị cho họ những kỹ năng sống và hệ giá trị đúng đắn để đứng vững trước những cám dỗ của lối sống thực dụng. Sự phát triển của đạo đức gia đình Việt Nam không phải là một quá trình tự phát mà là kết quả của sự nỗ lực có ý thức, nhằm hài hòa giữa phát triển kinh tế và tiến bộ xã hội, giữa lợi ích cá nhân và lợi ích cộng đồng, đảm bảo cho gia đình thực sự là pháo đài vững chắc, là nơi bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc.

5.1. Định hướng xây dựng mô hình đạo đức gia đình mới

Mô hình đạo đức gia đình mới cần được xây dựng trên các nguyên tắc cơ bản. Thứ nhất, kế thừa và phát huy những giá trị cốt lõi của gia đình truyền thống Việt Nam như tình nghĩa, hiếu thảo, thủy chung. Thứ hai, đổi mới các chuẩn mực cho phù hợp với yêu cầu của xã hội công nghiệp hóa, hiện đại hóa, đề cao sự bình đẳng, dân chủ và tôn trọng cá nhân. Thứ ba, tạo lập các điều kiện kinh tế - xã hội thuận lợi để các giá trị đạo đức có thể hình thành và phát triển. Mô hình này không phải là một khuôn mẫu cứng nhắc mà cần linh hoạt, phù hợp với sự đa dạng của các loại hình gia đình trong xã hội, từ đó góp phần xây dựng gia đình văn hóa một cách thực chất.

5.2. Vai trò nhà nước và xã hội trong củng cố nền tảng gia đình

Nhà nước và xã hội đóng vai trò không thể thiếu trong việc củng cố nền tảng gia đình. Nhà nước, thông qua hệ thống pháp luật và chính sách, điều tiết các quan hệ xã hội, hạn chế mặt tiêu cực của kinh tế thị trường. Các tổ chức xã hội, đoàn thể cần có những hoạt động thiết thực để hỗ trợ các gia đình, tư vấn về hôn nhân, nuôi dạy con cái, và hòa giải các mâu thuẫn. Cần xây dựng một dư luận xã hội lành mạnh, tôn vinh những tấm gương gia đình văn hóa, đồng thời phê phán mạnh mẽ những hành vi đi ngược lại chuẩn mực đạo đức xã hội. Sự chung tay của cả cộng đồng sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp để bảo vệ và phát triển đạo đức gia đình Việt Nam trong giai đoạn mới.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 KINH TẾ THỊ TRƯỜNG VÀ ĐẠO ĐỨC GIA ĐÌNH TRUYỀN THỐNG 1. KINH TẾ THỊ TRƢỜNG Kinh tế thị trƣờng là một kiểu tổ chức kinh tế xã hội, trong đó quá trình sản xuất, phân phối, trao đổi và tiêu dùng gắn liền với thị trƣờng, thực hiện thông qua thị trƣờng. Lịch sử kinh tế thế giới đã biết đến các mô hình kinh tế: kinh tế tự nhiên, kinh tế thị trƣờng, kinh tế kế hoạch hoá tập trung; trong đó kinh tế thị trƣờng tuy còn nhiều hạn chế, khuyết tật nhƣng đã tỏ ra là mô hình kinh tế năng động phù hợp nhất với trình độ phát triển kinh tế cho đến nay của xã hội loài ngƣời. Ngày nay, hầu hết các nƣớc trên thế giới đều chọn mô hình kinh tế thị trƣờng hiện đại phù hợp với những màu sắc riêng cho sự phát triển của mỗi nƣớc.

Đặc điểm nổi bật của hoạt động kinh tế thị trƣờng là vận hành theo nguyên tắc trao đổi hàng hoá và quy luật giá trị, cung cầu và cạnh tranh, lấy việc theo đuổi sự gia tăng tối đa lợi ích cá nhân làm động cơ chủ yếu, thông qua môi giới là hoạt động thị trƣờng để thoả mãn nhu cầu đời sống của con ngƣời. Thực hiện cơ chế thị trƣờng nghĩa là thừa nhận tính hợp lý của việc theo đuổi lợi ích cá nhân. Mục tiêu của việc tham gia hoạt động thị trƣờng là nhằm thoả mãn tối đa lợi ích cá nhân. Kinh tế thị trƣờng là yếu tố tích cực thúc đẩy sự năng động và sáng tạo, cổ vũ sự canh tân và phát triển xã hội.

Song, nền kinh tế ấy cũng đã để lại cho chúng ta không ít những tiêu cực xã 9 hội, trong đó có cả sự suy thoái đạo đức, mặc dù đó là nền kinh tế thị trƣờng định hƣớng XHCN. Nền kinh tế thị trƣờng định hƣớng xã hội chủ nghĩa là một nền kinh tế thị trƣờng vừa mang tính chất của kinh tế thị trƣờng, chịu sự chi phối của quy luật thị trƣờng; vừa mang tính chất đặc thù, dựa trên nguyên tắc và bản chất của chủ nghĩa xã hội, có sự điều tiết, quản lý của nhà nƣớc XHCN. Sắc thái đặc thù ấy - định hƣớng xã hội chủ nghĩa, thể hiện ở những điểm sau : Mục tiêu hàng đầu của việc phát triển kinh tế thị trƣờng nƣớc ta là giải phóng sức sản xuất, động viên mọi nguồn lực trong nƣớc và ngoài nƣớc để thực hiện công nghiệp hoá - hiện đại hoá, xây dựng cơ sở vật chất kỹ thuật của chủ nghĩa xã hội, nâng cao hiệu quả kinh tế - xã hội, cải thiện từng bƣớc đời sống nhân dân. Phát triển kinh tế nhiều thành phần với sự đa dạng của các hình thức sở hữu, song nhấn mạnh đến vai trò chủ đạo của sở hữu Nhà nƣớc.

Kinh tế nhà nƣớc phải vƣơn lên giữ vai trò chủ đạo, cùng với kinh tế tập thể ngày càng trở thành cơ sở vững chắc của nền kinh tế quốc dân. Nhà nƣớc quản lý kinh tế ở nƣớc ta là nhà nƣớc của dân, do dân và vì dân, đặt dƣới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam. Nền kinh tế thị trƣờng định hƣớng xã hội chủ nghĩa thực hiện phân phối chủ yếu theo kết quả lao động và hiệu quả kinh tế, đồng thời phân phối theo mức đóng góp vốn và các nguồn lực khác vào sản xuất. Xét về đặc điểm và xu hƣớng vận động thì về thực chất, nền kinh tế nƣớc ta đang trong quá trình chuyển đổi từ cơ chế hành chính - bao cấp sang cơ chế thị trƣờng có sự quản lý của nhà nƣớc , theo định hƣớng xã hội chủ nghĩa.

Có thể nói, cơ chế thị trƣờng hiện nay ở nƣớc ta vẫn đang còn ở những bƣớc hình thành đòi hỏi phải đƣợc hoàn thiện theo xu hƣớng thị trƣờng văn minh. 10 Thực tế cho thấy, ngoài vai trò tích cực, kinh tế thị trƣờng còn là một thách thức, một môi trƣờng tiêu cực đối với đạo đức xã hội. Tuy nhiên điều đó không có nghĩa là chúng ta không chấp nhận nó. Kinh tế thị trƣờng là yếu tố quan trọng và cần thiết để xây dựng một xã hội phát triển, tiến bộ.

Vì vậy, chúng ta phải biết thích ứng với nó và vẫn có thể tìm đƣợc một thang giá trị mới cho việc xây dựng một nền đạo đức mới phù hợp với xu thế phát triển của xã hội. Chuyển nền kinh tế từ hoạt động theo cơ chế kế hoạch hoá tập trung - bao cấp sang phát triển nền kinh tế nhiều thành phần, vận hành theo cơ chế thị trƣờng có sự quản lý của nhà nƣớc theo định hƣớng xã hội chủ nghĩa là nội dung bản chất và đặc điểm khái quát nhất đối với nền kinh tế nƣớc ta trong hiện tại và tƣơng lai. Đặc biệt, cƣong lĩnh xây dựng đất nƣớc trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội, đƣợc Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VII của Đảng Cộng Sản Việt Nam thông qua vào năm 1991, cũng đã nêu lên 6 đặc trƣng bản chất của xã hội - XHCN và những quan điểm phƣơng hƣớng tổng quát về phát triển kinh tế - xã hội theo định hƣớng XHCN ở nƣớc ta. Tuy nhiên cũng cần phải phân tích sâu thêm bản chất, đã đƣợc khái quát nói trên, để có thể hiểu rõ và thống nhất hơn trong nhận thức và hành động.

Thứ nhất, nền kinh tế thị trƣờng định hƣớng XHCN mà nƣớc ta đang xây dựng là nền kinh tế thị trƣờng hiện đại với tính chất xã hội hiện đại (xã hội - XHCN). Mặc dù nền kinh tế nƣớc ta đang nằm trong tình trạng lạc hậu và kém phát triển, nhƣng khi nƣớc ta chuyển sang phát triển kinh tế hàng hoá, kinh tế thị trƣờng, thì thế giới đã chuyển sang giai đoạn kinh tế thị trƣờng hiện đại (do những khiếm khuyết của kinh tế thị trƣờng tự do). Bởi vậy, chúng ta không thể và không nhất thiết phải trải qua giai đoạn kinh tế thị trƣờng giản đơn và kinh tế thị trƣờng tự do, mà đi thẳng vào phát triển kinh tế thị trƣờng hiện đại. Đây là nội dung và yêu cầu của sự phát triển rút ngắn.

Mặt khác, thế giới vẫn đang nằm trong thời đại quá độ từ Chủ nghĩa Tƣ bản 11 lên Chủ nghĩa Xã hội, cho nên, sự phát triển kinh tế - xã hội nƣớc ta phải theo định hƣớng XHCN là cần thiết khách quan. Sự nghiệp “ dân giàu, nƣớc mạnh, xã hội công bằng, dân chủ và văn minh” vừa là mục tiêu, vừa là nội dung, nhiệm vụ của việc phát triển kinh tế thị trƣờng định hƣớng XHCN ở nƣớc ta. Đảng và Nhà nƣớc khuyến khích mọi ngƣời dân trong xã hội làm giàu một cách hợp pháp. Dân có giàu thì nƣớc mới mạnh, bảo đảm độc lập, tự chủ và toàn vẹn lãnh thổ của quốc gia.

Thứ hai, nền kinh tế của chúng ta là nền kinh tế hàng hoá nhiều thành phần với vai trò chủ đạo của kinh tế nhà nƣớc trong một số lĩnh vực, một số khâu quan trọng có ý nghĩa quyết định đến sự phát triển kinh tế - xã hội của đất nƣớc. Thứ ba, Nhà nƣớc quản lý nền kinh tế thị trƣờng theo định hƣớng XHCN ở nƣớc ta là nhà nƣớc pháp quuyền XHCN, là nhà nƣớc của dân, do dân và vì dân.Thành tố quan trọng mang tính quyết định trong nền kinh tế thị trƣờng hiện đại là nhà nƣớc quản lý các quá trình kinh tế bằng cơ chế và pháp luật. Thứ tư, cơ chế vận hành của nền kinh tế là cơ chế thị trƣờng với sự quản lý, điều tiết của nhà nƣớc. Mọi hoạt động sản xuất - kinh doanh trong nền kinh tế đƣợc thực hiện thông qua thị trƣờng.

Các quy luật kinh tế hàng hoá, kinh tế thị trƣờng ( quy luật giá trị , quy luật cung - cầu, quy luật cạnh tranh - hợp tác. ) sẽ chi phối các hoạt động kinh tế. Quy luật giá trị quy định mục đích theo đuổi trong hoạt động kinh tế là lợi nhuận, quy định sự phân bổ các nguồn lực vào các lĩnh vực sản xuất, kinh doanh khác nhau. Đồng thời, đặt các chủ thể kinh tế trong một cuộc cạnh tranh quyết liệt.

Thứ năm, mở cửa, hội nhập nền kinh tế trong nƣớc với nền kinh tế thế giới, trên cơ sở giữ vững độc lập, tự chủ và toàn vẹn lãnh thổ quốc gia là nội dung quan trọng của nền kinh tế thị trƣờng nƣớc ta. 12 Thứ sáu, thúc đẩy tăng trƣởng kinh tế đồng thời với việc bảo đảm công bằng xã hội cũng là một nội dung rất quan trọng trong nền kinh tế thị trƣờng ở nƣớc ta. Thứ bảy , giải quyết mối quan hệ giữa lao động và tƣ bản thông qua phân phối thu nhập trong nền kinh tế thị trƣờng định hƣớng XHCN ở nƣớc ta, đƣợc thực hiện thông qua kết quả lao động là chủ yếu, đồng thời phân phối theo mức đóng góp vốn và các nguồn lực khác vào sản xuất, kinh doanh, và thông qua phúc lợi xã hội. Nhƣ vậy, với những đặc trƣng bản chất của xã hội - XHCN và những quan điểm, phƣơng hƣớng tổng quát về phát triển kinh tế - xã hội theo định hƣớng XHCN ở nƣớc ta nhƣ trên đã nêu, cho thấy rằng: trong điều kiện phát triển kinh tế thị trƣờng định hƣớng XHCN ở nƣớc ta hiện nay, đời sống đạo đức xã hội đang đặt ra hàng loạt vấn đề cần đặc biệt quan tâm giải quyết.

Chƣa bao giờ nhƣ bây giờ, mối quan hệ giữa lợi ích cá nhân và đạo đức xã hội biểu hiện một cách nổi bật, sinh động trong sự đan xen, xung đột phức tạp nhƣ hiện nay.Vì vậy, với chúng ta, định hƣớng XHCN là giải pháp có văn hoá của sự phát triển. Định hƣớng XHCN có nghĩa là nhà nƣớc phải điều tiết và quản lý thị trƣờng bằng pháp luật, kế hoạch, chính sách, các công cụ đòn bẩy kinh tế nhằm kích thích tính năng động của con ngƣời trong hoạt động làm giàu cho mình và cho xã hội, đồng thời khắc phục tối đa những bất bình đẳng trong kinh tế. Sự khắc phục tối đa những bất bình đẳng trong kinh tế là cơ sở cho sự phát triển cùng chiều giữa kinh tế và nhân cách đạo đức. Bởi vì, chính nó làm hài hoà từng bƣớc tƣơng quan giữa lợi ích cá nhân và lợi ích xã hội.

Khi lợi ích cá nhân không đối lập mà gắn với lợi ích xã hội, thì con ngƣời trở nên gắn bó hơn đối với ngƣời khác. Ngày nay, cơ chế thị trƣờng làm biến đổi tính chất của việc giải quyết quan hệ giữa lợi ích cá nhân và lợi ích xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ