Danh Sách Âm Thanh cho Khóa Học Listening với Speaking 3

Khám phá kỹ năng nghe và nói với Oxford Skills World Listening 3, tài liệu hoàn hảo cho việc nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh.

Người đăng

Ẩn danh
123
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1. TOPIC 1: THE WORKING WORLD

1.1. Unit 1: Get Ready to Listen

1.2. Unit 2: Get Ready to Listen

1.3. Listening Check

1.4. Speak

2. TOPIC 2: IN MY BACKPACK

2.1. Unit 3: Get Ready to Listen

2.2. Unit 4: Get Ready to Listen

2.3. Listening Check

2.4. Speak

3. TOPIC 3: I LIKE YOUR CLOTHES

3.1. Unit 5: Get Ready to Listen

3.2. Unit 6: Get Ready to Listen

3.3. Listening Check

3.4. Speak

4. TOPIC 4: ALL AROUND TOWN

4.1. Unit 7: Get Ready to Listen

4.2. Unit 8: Get Ready to Listen

4.3. Listening Check

4.4. Speak

5. TOPIC 5: BUSY, BUSY, BUSY!

5.1. Unit 9: Get Ready to Listen

5.2. Unit 10: Get Ready to Listen

5.3. Listening Check

5.4. Speak

6. TOPIC 6: HOME SWEET HOME

6.1. Unit 11: Get Ready to Listen

6.2. Unit 12: Get Ready to Listen

6.3. Listening Check

6.4. Speak

7. WORKBOOK

8. PICTURE DICTIONARY

9. SYLLABUS

Tóm tắt

I. Khám phá Danh Sách Âm Thanh Listening with Speaking 3 đầy đủ

Giáo trình Listening with Speaking 3, một phần của bộ sách Oxford Skills World do tác giả Jill Korey O'Sullivan biên soạn và được Oxford University Press xuất bản, là một học liệu tiếng Anh quan trọng. Tài liệu này được thiết kế nhằm nâng cao đồng thời hai kỹ năng nghe và nói một cách có hệ thống. Trọng tâm của khóa học không chỉ nằm ở nội dung in trong sách mà còn phụ thuộc rất nhiều vào hệ thống âm thanh đi kèm. Danh sách âm thanh cho khóa học Listening with Speaking 3 bao gồm 163 track, được phân chia khoa học theo từng Topic và Unit, đảm bảo bao phủ toàn bộ nội dung từ sách học sinh (Student's Book) đến sách bài tập (Workbook). Việc tiếp cận và sử dụng đúng trọn bộ audio này là yếu tố tiên quyết để khai thác tối đa giá trị của giáo trình. Các file âm thanh cung cấp ngữ điệu, phát âm chuẩn bản xứ, giúp người học làm quen với các tình huống giao tiếp thực tế, từ đó xây dựng nền tảng vững chắc cho cả kỹ năng nghe hiểu và phản xạ nói.

1.1. Tổng quan về giáo trình Listening and Speaking 3 của Oxford

Giáo trình Listening with Speaking 3 được cấu trúc thành 6 Topics chính, mỗi Topic bao gồm 2 Units có chủ đề liên quan. Các chủ đề rất gần gũi và thực tế như 'The Working World', 'I Like Your Clothes', hay 'Home Sweet Home'. Theo tài liệu gốc, mỗi Unit đều có các phần 'Get Ready to Listen', 'Listen', và 'Understand' với các bài nghe tương ứng. Ví dụ, Unit 1 bắt đầu với Track 03 'Get Ready to Listen, A' và kết thúc với Track 10 'Understand, D'. Cấu trúc này giúp người học tiếp cận từ vựng và ngữ cảnh một cách tuần tự trước khi đi vào bài nghe chính. Ngoài ra, sách còn có các phần 'Listening Check' và 'Get Ready to Speak' để củng cố kiến thức và chuyển hóa kỹ năng nghe bị động thành kỹ năng nói chủ động. Việc hiểu rõ cấu trúc này giúp người học định vị chính xác file âm thanh cần thiết cho mỗi bài học.

1.2. Tầm quan trọng của file nghe mp3 trong học liệu tiếng Anh

Trong việc học ngoại ngữ, file nghe mp3 đóng vai trò không thể thiếu. Nó là cầu nối giữa lý thuyết trên sách vở và thực hành ngôn ngữ sống động. Đối với khóa học Listening with Speaking 3, các file audio không chỉ là bài tập nghe đơn thuần. Chúng là nguồn cung cấp phát âm chuẩn, ngữ điệu tự nhiên và tốc độ nói của người bản xứ. Việc nghe online Listening with Speaking 3 hoặc tải về để luyện tập thường xuyên giúp người học 'tắm' trong ngôn ngữ, cải thiện khả năng nhận diện âm, từ và cấu trúc câu một cách thụ động. Hơn nữa, việc nghe đi nghe lại các đoạn hội thoại, câu chuyện như 'Track 07: Story: “Take Me!”' hay 'Track 15: Passage: “What Job Do You Want?”' giúp ghi nhớ từ vựng và cấu trúc một cách tự nhiên, hiệu quả hơn nhiều so với việc chỉ đọc và học thuộc lòng từ sách.

II. Thách thức khi tìm link tải file nghe Listening with Speaking 3

Mặc dù tầm quan trọng của file âm thanh là không thể bàn cãi, nhiều học viên và giáo viên gặp không ít khó khăn trong việc tìm kiếm và truy cập danh sách âm thanh cho khóa học Listening with Speaking 3. Một trong những thách thức lớn nhất là sự khan hiếm của các nguồn tài liệu chính thống, dễ truy cập. Thông tin trong sách chỉ dẫn đến các trang web của Oxford, nhưng đôi khi yêu cầu tài khoản giáo viên hoặc có giao diện phức tạp, gây khó khăn cho người dùng cá nhân. Điều này dẫn đến xu hướng tìm kiếm các đường link download audio Listening with Speaking 3 từ các nguồn không chính thức. Tuy nhiên, việc này tiềm ẩn nhiều rủi ro như file âm thanh kém chất lượng, thiếu track, hoặc thậm chí chứa mã độc gây hại cho thiết bị. Việc thiếu một nguồn tập trung, đáng tin cậy khiến quá trình chuẩn bị bài học và tự học trở nên rời rạc và tốn nhiều thời gian, làm giảm hiệu quả chung của khóa học.

2.1. Khó khăn khi truy cập audio NXB Tổng hợp TPHCM và Oxford

Đối với các phiên bản sách được phát hành hoặc liên kết phát hành bởi NXB Tổng hợp TPHCM, việc tìm kiếm file audio đi kèm đôi khi cũng là một trở ngại. Các trang web của nhà xuất bản trong nước có thể không cập nhật thường xuyên hoặc hệ thống lưu trữ tài nguyên số chưa được tối ưu cho việc tìm kiếm. Trong khi đó, tài liệu gốc của Oxford University Press ghi rõ: 'Find the audio tracks in the Teacher's Pack and online... Student's Website: www.com/elt/oxfordskillsworld'. Tuy nhiên, khi truy cập, người dùng có thể cần đăng nhập hoặc điều hướng qua nhiều bước phức tạp. Sự không đồng nhất giữa các phiên bản phát hành và nền tảng cung cấp tài nguyên số tạo ra một rào cản, đặc biệt với những người không thành thạo công nghệ, khiến việc tải file nghe Listening with Speaking 3 trở thành một nhiệm vụ khó khăn.

2.2. Rủi ro từ các nguồn download audio không chính thức

Khi các kênh chính thống khó tiếp cận, người dùng thường tìm đến các diễn đàn, nhóm mạng xã hội hoặc các trang web chia sẻ tài liệu của bên thứ ba. Các nguồn này tiềm ẩn nhiều rủi ro. Thứ nhất, chất lượng file nghe mp3 Listening with Speaking 3 có thể rất thấp, bị rè, nhiễu, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng nghe hiểu. Thứ hai, các bộ audio thường không đầy đủ, thiếu các bài nghe quan trọng của sách bài tập Listening with Speaking 3 hoặc các bài 'Listening Check'. Thứ ba, và nguy hiểm nhất, các tệp tin nén (.zip, .rar) có thể chứa virus hoặc phần mềm độc hại, gây nguy hiểm cho an toàn dữ liệu và thiết bị của người dùng. Do đó, việc tìm kiếm một nguồn tài liệu an toàn và đầy đủ luôn là ưu tiên hàng đầu.

III. Hướng dẫn tải trọn bộ audio Listening with Speaking 3 chính thức

Giải pháp tối ưu và an toàn nhất để có được trọn bộ audio là tuân thủ theo hướng dẫn từ nhà xuất bản Oxford University Press. Tài liệu gốc đã chỉ rõ hai nguồn chính để truy cập file âm thanh. Nguồn thứ nhất là 'Teacher's Pack', bộ tài liệu dành cho giáo viên thường đi kèm audio cd Listening with Speaking 3 hoặc mã truy cập tài nguyên số. Nguồn thứ hai, phổ biến hơn cho học viên, là các trang web chính thức được in trên sách. Việc truy cập các kênh này đảm bảo người học nhận được file âm thanh với chất lượng gốc, đầy đủ 100% các track và hoàn toàn không có rủi ro về bảo mật. Mặc dù có thể cần vài bước đăng ký, đây là phương pháp được khuyến nghị để đảm bảo trải nghiệm học tập tốt nhất. Các file audio được sắp xếp một cách logic, tương ứng với danh sách âm thanh cho khóa học Listening with Speaking 3 được in trong sách, giúp việc tra cứu trở nên dễ dàng.

3.1. Truy cập file nghe online qua website của Oxford University Press

Theo thông tin từ trang 2 của sách, người dùng có thể truy cập vào hai địa chỉ web: Trang cho giáo viên (Teacher's Website) và trang cho học sinh (Student's Website) tại địa chỉ chung là www.com/elt/oxfordskillsworld. Tại đây, người học cần tìm đến mục tài nguyên cho đầu sách 'Oxford Skills World: Listening with Speaking Level 3'. Thông thường, các nhà xuất bản sẽ yêu cầu tạo một tài khoản miễn phí để truy cập vào khu vực tài nguyên. Sau khi đăng nhập, người dùng có thể chọn nghe online Listening with Speaking 3 trực tiếp trên trình duyệt hoặc tìm tùy chọn download audio Listening with Speaking 3 để tải toàn bộ các file mp3 về máy. Đây là cách thức đảm bảo tính hợp pháp và chất lượng cao nhất cho tài liệu học tập.

3.2. Tìm kiếm audio cd Listening with Speaking 3 trong Teacher s Pack

Đối với giáo viên hoặc các trung tâm Anh ngữ, bộ tài liệu 'Teacher's Pack' là một nguồn tài nguyên quý giá. Bộ tài liệu này không chỉ cung cấp đáp án Listening with Speaking 3 và các hướng dẫn giảng dạy mà thường bao gồm cả đĩa audio cd Listening with Speaking 3. Đĩa CD này chứa toàn bộ các file nghe được sắp xếp theo đúng thứ tự trong sách. Giáo viên có thể sao chép các file này sang máy tính hoặc các thiết bị khác để sử dụng trong lớp học. Trong trường hợp không có đầu đọc CD, các bộ 'Teacher's Pack' hiện đại thường cung cấp một mã code để tải về phiên bản kỹ thuật số của toàn bộ tài nguyên, bao gồm cả audio và video, từ trang web của nhà xuất bản.

IV. Cách tra cứu danh sách âm thanh và transcript theo từng Unit

Để sử dụng hiệu quả các file âm thanh, việc hiểu rõ cấu trúc của danh sách âm thanh cho khóa học Listening with Speaking 3 là rất quan trọng. Danh sách này được tổ chức theo một trật tự logic, bám sát tiến trình học trong sách. Mỗi Topic lớn sẽ bao gồm các bài nghe cho 2 Unit nhỏ bên trong. Các file nghe theo unit được đánh số thứ tự liên tục từ 01 đến 163. Ví dụ, Topic 1 'The Working World' bao gồm các track từ 02 đến 22, phủ hết nội dung của Unit 1 và Unit 2. Việc nắm được cấu trúc này giúp người học nhanh chóng tìm được file nghe tương ứng cho bài học mà không cần phải nghe thử từng file. Hơn nữa, việc kết hợp file nghe với transcript Listening with Speaking 3 (lời thoại chi tiết) là một phương pháp học tập cực kỳ hiệu quả, giúp người học vừa luyện nghe, vừa đối chiếu để sửa lỗi và học từ vựng mới.

4.1. Cấu trúc file nghe theo unit Từ Get Ready đến Speak

Một Unit điển hình trong sách được phân bổ các file audio như sau: Bắt đầu với các bài tập 'Get Ready to Listen' (ví dụ: Track 03-05 cho Unit 1), tiếp theo là bài nghe chính 'Listen' (Track 06), sau đó là các bài tập nghe hiểu 'Understand' (Track 08-10). Cứ sau hai Unit sẽ có phần 'Listening Check' (Track 20-21) và 'Get Ready to Speak' (Track 22). Cấu trúc lặp lại này giúp tạo ra một thói quen học tập có hệ thống. Các track cuối cùng trong danh sách, từ 128 đến 163, là các bài nghe dành cho phần sách bài tập (Workbook). Việc nhận biết được quy luật này giúp người học chủ động hơn trong việc chuẩn bị tài liệu cho mỗi buổi học.

4.2. Kết hợp lời thoại file nghe và sách bài tập để tối ưu hiệu quả

Học nghe không chỉ dừng lại ở việc nghe và trả lời câu hỏi. Để thực sự tiến bộ, việc sử dụng lời thoại file nghe (transcript) là vô cùng cần thiết. Sau khi đã cố gắng nghe và làm bài tập, người học nên mở transcript ra để đối chiếu. Quá trình này giúp phát hiện những từ hoặc cụm từ nghe sai, hiểu rõ hơn về cách nối âm, nuốt âm của người bản xứ và học được từ vựng mới trong ngữ cảnh. Kết hợp transcript với việc làm bài trong sách bài tập Listening with Speaking 3 sẽ tạo thành một chu trình học tập khép kín: Nghe -> Làm bài tập -> Kiểm tra đáp án -> Phân tích lỗi sai với transcript. Phương pháp này đảm bảo kiến thức được củng cố một cách vững chắc và toàn diện.

V. Phương pháp học hiệu quả với file nghe và đáp án Listening with Speaking 3

Sở hữu danh sách âm thanh cho khóa học Listening with Speaking 3 chỉ là bước đầu tiên. Để biến tài liệu này thành công cụ học tập mạnh mẽ, người học cần áp dụng các phương pháp luyện nghe chủ động. Thay vì chỉ nghe một lần, hãy thử các kỹ thuật như nghe chép chính tả (dictation), nghe lặp lại (repetition), hoặc kỹ thuật shadowing (nói đuổi). Các phương pháp này buộc não bộ phải tập trung cao độ vào âm thanh, từ đó cải thiện khả năng nhận diện âm và tốc độ xử lý thông tin. Bên cạnh đó, việc sử dụng đáp án Listening with Speaking 3 một cách thông minh cũng rất quan trọng. Thay vì chỉ xem đáp án, hãy cố gắng phân tích tại sao mình sai và câu trả lời đúng nằm ở đâu trong bài nghe. Quá trình tự phân tích và sửa lỗi này là chìa khóa để tiến bộ bền vững trong kỹ năng nghe.

5.1. Kỹ thuật Shadowing với file nghe mp3 Listening with Speaking 3

Shadowing là một kỹ thuật luyện nói nâng cao dựa trên kỹ năng nghe. Người học sẽ nghe một đoạn audio và cố gắng lặp lại ngay lập tức, giống như một cái bóng (shadow). Với file nghe mp3 Listening with Speaking 3, hãy chọn các đoạn hội thoại ngắn hoặc các bài 'Passage'. Bắt đầu bằng việc nghe qua một lần để nắm nội dung, sau đó bật lại và vừa nghe vừa nói đuổi theo. Mục tiêu không chỉ là lặp lại từ ngữ mà còn là bắt chước chính xác nhất có thể về ngữ điệu, nhịp điệu và cách nhấn nhá. Kỹ thuật này giúp cải thiện đáng kể phát âm, sự trôi chảy và phản xạ ngôn ngữ, kết nối trực tiếp kỹ năng nghe và nói.

5.2. Đối chiếu đáp án Answer Key để tự đánh giá tiến bộ

Phần answer key Listening with Speaking 3 là công cụ để tự đánh giá. Sau mỗi bài tập, người học nên tự chấm điểm và ghi lại các lỗi sai. Hãy tạo một cuốn sổ ghi chép lỗi, phân loại chúng theo dạng: sai do không nghe được từ khóa, sai do suy luận nhầm, hay sai do không hiểu từ vựng. Việc đối chiếu đáp án không phải để tìm ra điểm số cuối cùng, mà là để tìm ra điểm yếu của bản thân. Từ đó, người học có thể tập trung cải thiện, ví dụ như nghe lại nhiều lần đoạn chứa thông tin sai hoặc tra cứu các từ vựng chưa biết. Sử dụng đáp án một cách chủ động sẽ biến nó từ một tờ giấy kết quả thành một bản đồ chỉ dẫn con đường tiến bộ.

11/07/2025
Oxford skills world listening 3 with speaking

Trích đoạn nội dung tài liệu

OXFORD ý 7 Jill Koreu O'Sullivan Listening with Speaking 3, Audio Track List ©) Find the audio tracks in the Teacher's Pack and online. ° Teacher's Website: www.com/elt/teacher/oxfordskillsworld e Student's Website: www.com/elt/oxfordskillsworld 01 Introduction TOPIC 1 The Working World TOPIC 3 I Like Your Clothes TOPIC 5 Busy, Busy, Busy! 02 Fun Fact: “Time at Work” 44 Fun Fact: “Clothes Shopping” 86 Fun Fact: “Music Is Good for You!” 03 Unit 1: Get Ready to Listen, A 45 Unit 5: Get Ready to Listen, A 87 Unit,9: Get Ready to Listen, A 04 Unit 1: Get Ready to Listen, B 46 Unit 5: Get Ready to Listen, B 88 Unit 9: Get Ready to Listen, B 05 Unit 1: Get Ready to Listen, C 47 Unit 5: Get Ready to Listen, C 89 Unit 9: Get Ready to Listen, C 06 Unit 1: Listen, A 48 Unit 5: Listen, A 90 Unit: Listen, A 07 Story: “Take Me!" 49 Conversation: “Shopping with Mom" q1 Story:"Come to My House” 08 Unit 1: Understand, B 50 Unit 5: Understand, B 42. Unit 9: Understand, B 03 ~Unit 1: Understand, C 51 Unit 5: Understand, C 93 ~ Unit 9: Understand, C 10 Unit 1: Understand, D 52 Unit 5; Understand, D 94 Unit 9: Understand, D 11 Unit 2: Get Ready to Listen, A 53 Unit 6: Get Ready to Listen, A 95 Unit 10: Get Ready to Listen, A 12 Unit 2: Get Ready to Listen, B 54 Unit 6: Get Ready to Listen, B 96 Unit 10: Get Ready to Listen, B 13 Unit 2: Get Ready to Listen, C 55 Unit 6: Get Ready to Listen, C 97 Unit 10: Get Ready to Listen, C 14 Unit 2: Listen, A 56 Unit 6: Listen, A 98 Unit 10: Listen, A 15 Passage: “What Job Do You Want?” 57 Story: “The Little Brother” 99 Article: “Tips for Busy Kids” 16 Unit 2: Understand, B 58 Unit 6: Understand, B 100 Unit 10: Understand, B 17 Unit 2: Understand, C 59 Unit 6: Understand, C 101 Unit 10: Understand, C 18 Unit 2: Understand, D 60 Unit 6: Understand, D 102 Unit 10: Understand, D 19 Passage: “Women at Work” 61 Article: “What Clothes Do They Wear” 103 Radio Advertisement: “A Place for Fun" 20 Units 1 and 2: Listening Check, D 62 Units 5 and 6; Listening Check, D 104 Units 9 and 10: Listening Check, D 21. Units 1 and 2: Listening Check, E 63 Units 5 and 6: Listening Check, E 105 Units 9 and 10: Listening Check, E 22 Units 1 and 2: Get Ready to Speak, A 64 Units 5 and 6: Get Ready to Speak, A 106 Units 9 and 10: Get Ready to Speak, A TOPIC 2 In My Backpack TOPIC4 All Around Town TOPIC 6 Home Sweet Home 23 Fun Fact: “Computers and Classrooms” 65 Fun Fact: “City Life” 107 Fun Fact: “A Time Before Homes" 24 Unit 3: Get Ready to Listen, A 66 Unit 7: Get Ready to Listen, A 108 Unit 11: Get Ready to Listen, A 25 Unit 3: Get Ready to Listen, B 67 Unit 7: Get Ready to Listen, B 10 Unit 11: Get Ready to Listen, B 26 Unit 3: Get Ready to Listen, C 68 Unit 7: Get Ready to Listen, C 110 Unit 11: Get Ready to Listen, C 27 ~Unit 3: Listen, A 69 Unit 7: Listen, A 111 «Unit 11: Listen, A 28 Passage: “The First Day of School” 70 Story: “Fun Trip” 112 Story: "The Mirror” 29 Unit 3: Understand, B 71 Unit 7: Understand, B 113 ~ Unit 11: Understand, B 30 Unit 3: Understand, C 72 Unit 7: Understand, C 114 Unit 11: Understand, C 31 Unit 3: Understand, D 73 Unit 7: Understand, D 115 Unit 11: Understand, D 32 Unit 4% Get Ready to Listen, A 74 Unit 8: Get Ready to Listen, A 116 Unit 12: Get Ready to Listen, A 33 Unit 4: Get Ready to Listen, B 75 Unit 8: Get Ready to Listen, B 117 Unit 12: Get Ready to Listen, B 34 Unit 4: Get Ready to Listen, C 76 Unit 8: Get Ready to Listen, C 118 Unit 12: Get Ready to Listen, C 35 Unit 4: Listen, A 77 =Unit 8: Listen, A 119 Unit 12: Listen, A 36 Story: “Tim's Tablet” 78 Phone Message: “Come Over!” 120 Article: “Then and Now” 37 Unit % Understand, B 79 Unit 8: Understand, B 121 Unit 12: Understand, B 38 Unit 4: Understand, C 80 Unit 8: Understand, C 122 Unit 12: Understand, C 3Q Unit 4: Understand, B 81 Unit 8: Understand, D 123 Unit 12: Understand, D 40 Story: “Can I Use Your Dictionary?” 82 Story: “Things to Vo in Iown“” 124 Passage: “Just Like Us” 41 Units 3 and 4: Listening Check, D 83 Units 7 and 8: Listening Check, D 125.

Units 11 and 12: Listening Check, D 42 Units 3 and 4: Listening Check, E 84 Units 7 and 8: Listening Check, E 126 Units 11 and 12: Listening Check, E 43 Units 3 and 4: Get Ready to Speak, A 85 Units 7 and 8: Get Ready to Speak, A 127. Units 11 and 12: Get Ready to Speak, A WORKBOOK Units 1-12 128 Story: “The Zookeeper's 136 Unit 3: Listen, D 115 Unit 6: Listen, D 154 Unit 9: Listen, D Problem" 137. Story: “The Visit” 146 Story: “Where Is It?” 155 Article: “Go to Sleep!” 129 Unit 1: Listen, C 138 Unit 4: Listen,C 147 Unit7:Listen,C 156 Unit 10: Listen, C 130 Unit 1:Listen, D 139 Unit 1: Listen, D 148 Unit 7: Listen, D 157 Unit 10: Listen, D 131 Passage: “Mechanic to 140 Article: “Clothing Then 143 Article: “The National 158 Story: "Who Is Happy?” Astronaut" and Now” Museum of Korea” 15 Unit 11: Listen, C 132 Unit 2: Listen, C 141 Unit 5: Listen, C 150 Unit 8: Listen, C 160 Unit 11: Listen, D 133 Unit 2: Listen, D 142 Unit 5: Listen, D 151 Unit 8: Listen, D 161 Article: “Rugs” 134 Passage: “Before Calculators” 143 Story: “The New Coat” 152 Story: “Too Busy!” 162 Unit 12: Listen, C 135 Unit 3: Listen, C 144 Unit 6: Listen, C 153 Unit 9: Listen, C 163 Unit 12: Listen, D Facebook Ké Sach Zalo ¡ (OXFORD WORLD Listening “™ Speaking De Jill Korey O'Sullivan OXFORD UNIVERSITY PRESS OXFORD (amusement park at night/Shutterstock), 60 (asking directions/Chris King), UNIVERSITY PRESS. 62-63 (children in music class/Shutterstock/Monkey Business Images), 78 (brush/Shutterstock/Singhanart), (garden/Shutterstock; SGM), 80 (comb] 198 Madison Avenue Shutterstock/You Touch Pix of EuToch), 82 (rug/Shutterstock; Africa Studio), New York, NY 10016 USA 84 (4b/Shutterstock; Africa Studio}; Shutterstock: pp.6-7 (construction Great Clarendon Street, Oxford, 0x2 6, United Kingdom workers|potowizard), 8 (taxi driver/Diego Cervo), (musician|Sergei Butorin), Oxford University Press is a department of the University of Oxford.

(news reporter/michaeljung), (scientist/Gorodenkoff), 10 (judge]sirtravelalot), It furthers the University’s objective of excellence in research, scholarship, (taxi driver/Africa Studio), 12 (cashier/Odua Images), (mechanic/ESB and education by publishing worldwide. Oxford is a registered trade Professional), (singer/SFROLOV), 13 (mechanicjwavebreakmedia), 14 (engineer] mark of Oxford University Press in the UK and in certain other countries Monkey Business Images), (cashier/michaeljung), (singer/SFROLOV), (author] © Oxford University Press 2019 ArtFamily), (astronaut/Bakhur Nick), 16 (astronaut/Dotted Yeti), (tailor/ UfaBizPhoto), 22 (folderjphotastic), 24 (stapler/Stockforlife), 26 (shelf] ‘The moral rights of the author have been asserted donatas1205), 28 (open drawer/Africa Studio), (shelfjđonatas1205). (cabinet) First published in 2019 Stokkete), (South Korean flagiayzek), 34-35 (teenage girls shopping/Syda 2023 2022 2021 2020 Productions), 36 (baseball cap/Etaphop photo), (coat/Karkas), (handbag) 10987654 Daniel Heighton), (sneakers/Beyla Balla), (swimsuit/Ruslan Kudrin), 38 (coat/ ludmilafoto), (swimsuit/Michael Kraus), (sneakers}yoshi0511), 40 (dirty shoes] No unauthorized photocopying Malota), (heavy weight/SS1001), (light weight/FabrikaSimf), (thin book] All rights reserved. No part of this publication may be reproduced, stored.

Annado), 42 (clean pants/Karkas), (light weight/FabrikaSimf), (heavy weight/ ina retrieval system, or transmitted, in any form or by any means, without $8101), (think coat/gogoiso), (dirty shoes/Malota), 44 (firefighter’s uniform] the prior permission in writing of Oxford University Press, or as expressly Flashon Studio), (baseball player’s uniform/3DM1), (basketball players uniform] permitted by law, by licence or under terms agreed with the appropriate Prostock-studio), 48-49 (crowded subway platform/Aleksandar Todorovic), reprographics rights organization. Enquiries concerning reproduction outside 50 (home/Luis Santos), (playground|Jack schiffer), (zoo/txking), 52 (playground the scope of the above should be sent to the ELT Rights Department, Oxford Glynsimages2013), (house/ppa), 54 (bookstore/Radu Bercan), (museum|Gimas], University Press, at the address above (schooljs4svisuals), 56 (school exterior/Piotr Wawrzyniuk), (bookstore/Radu You must not circulate this work in any other form and you must impose Bercan), (museum/MarKord), (apartment/LJB33), (school interiorJs4svisuals), this same condition on any acquirer 64 (violin practice/Monkey Business Images), 66 (gir! playing violin/Blend Links to third party websites are provided by Oxford in good faith and for Images), 68 (boy listening to music/Syda Productions), (children playing information only. Oxford disclaims any responsibility for the materials board game/wavebreakmedia). (4a/Pro3DArtt) ACKNOWLEDGMENTS Workbook Cover illustration and main character illustrations by: Shane McGowan/The Mlustrations by: Mattia CeratofMB Artists pp.111, 113; Monique Dong/Bright Organisation Group p.101; Chris Jonesj/Maggie Byers Sprinzeles p.105; Margeaux Lucas) MB Artists p.97; Juan Moreno[MB Artists p.91; Christos Skaltsas/Advocate Art Cover photograph: Johner Images/Getty .109; Jomike Tejido/MB Artists pp.93, 103; Laura Watsonjfllustration Online Back cover photograph: Oxford University Press building/David Fisher p.107 Student Book The Publishers would like to thank the following for their kind permission to Miustrations by: Robin Boyer/Illustration Online pp.11, 36, 46, 68-69; Mattia reproduce photographs and other copyright material: 123rf: p.102(1¢/Dmitriy Cerato/MB Artists pp.8-9, 72; Monique Dong/Bright Group pp.22-23, 82-83; Moroz); Alamy: pp.95 (stapler/Axpitel), 98 (3c/SOURCENEXT ), 99 (1890s Kevin Fales/Maggie Byers Sprinzeles pp.18, 57, 78-79, 81; Chris Jones/Maggie clothingjAleksandr Kichigin), 102 (3a/Desintegrator), 108 (1a/GoGo Images Byers Sprinzeles pp.32, 41B, 43, 58, 88; Margeaux Lucas/MB Artists pp.26-27, Corporation ), (3bjzixia }, 110 (1a/Hero Images); Getty: pp.92 (1a/SeanShot), ; Juan Moreno/MB Artists pp.40B, 41A, 65, 67; Susanna Rumiz/Lemonade (2b/DarrenMower}, 94 (1b/Chicasso), 98 (3ajpbombaert), 99 (1980s clothing Mlustration pp.37, 39, 54-55; Christos Skaltsas/Advocate Art pp.15, 25, 50; izusek), 104 (3a/AmandaLewis), (3b/YinYang), 108 (1b/Caiaimage/Robert Jomike Tejido/MB Artists pp.12, 64, 85-86; Laura Watson/lllustration Online Daly), (2a/Sidekick), (2b/Elisabeth Schmitt), (3a/mediaphotos).

(4a/Jose Luis pp.), 110 (2c/Donald Iain Smith), (3a/KidStock), (3c/kali9), 112 (1a) ‘The Publishers would like to thank the following for their kind permission to reproduce Richard Hylerstedt/EyeEm); Oxford University Press: pp. photographs and other copyright material: 123rf: pp.com), 106 (1a/Shutterstock; Ralf Gosch), (1¢] 13 (firefighter/DarthArt), 14 (author|Chicasso), 20-21 (children in classroom] Shutterstock), (3a/Shutterstock), (3c/Shutterstock/Monkey Business Images), Hero Images), 26 (cabinet/pbombaer), (flag/Thinkstock), 28 (cabinet/ 112 (2a/Shutterstock; SGM), (2b/Shutterstock/Singhanart), (4b/Shutterstock] pbombaert), 50 (airport/Amandalewis), (bank/YinYang), 52 (mailboxes) You Touch Pix of EuToch), 114 (2b/Shutterstock; Africa Studio); Shutterstock: RiverNorthPhotography), 64 (child swimming/Elisabeth Schmitt), (art class/ pp. (1b/yoshi0511), (2a/Karkas), (3a/Michael 78 (stairs/Richard Hylerstedt/EyeEm); Oxford University Press: pp. fotocraft), 114 (1a/3DMN), (1b/Pro3DArtt, (1¢/Pro3DArtt), (2a/kibri_ho}, (2c/ (tablet/Shutterstock; Thaiview), 28 (laptop/Shutterstock; Vtls), (tablet/123rf), Pix11), (3a/Africa Studio), (3bjLifetimeStock), (3c/Pro3DArtt) 36 (shortsjGareth Boden), 38 (handbag/Shutterstock/Karkas), 40 (clean shoes} Shutterstock|Cesarz), 42 (thick coat/Shutterstock/Polryaz), (clean shoes} Shutterstock/Cesar2), 50 (post office/), 52 (airport/Shutterstock/Rawpixel com), 54 (amusement parkjShutterstock), (apartment/Shutterstock; Ralf Gosch), (restaurant/Shutterstock/Monkey Business Images), 56 (amusement park in day/Shutterstock), (restaurant/Shutterstock/Monkey Business Images), Table of Contents Introduction 2 Quick Guide 3 The Working World Hil I'm Olly.

Unit 1 8 ` Unit 2 12 Listening Check 16 PAGE 6 Speak 18 Pits In My Backpack Unit 3 22 y Unit 4 26 Listening Check 30 PAGE20 Speak 32 Hi, I'm Molly! ae I Like Your Clothes ¥ Unit 5 36 cj Unit 6 40 Listening Check yy PAGE34 Speak 46 ees All Around Town Unit 7 50 H Unit 8 54 Listening Check 58 PAGE 48 Speak 60 Busy, Busy, Busy!

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ