Luận văn đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng của khách hàng cá nhân đối với dịch vụ internet banking tại ngân hàng tmcp đông nam á seabank chi nhánh huế

Tài liệu nghiên cứu Luận văn đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng của khách hàng cá nhân đối với dịch, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Đại học Huế

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2020

140
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. PHẦN I: TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.2. Câu hỏi nghiên cứu

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.3.1. Đối tượng nghiên cứu

1.3.2. Phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.4.1. Phương pháp thu thập dữ liệu

1.4.2. Phương pháp chọn mẫu, xác định quy mô mẫu

1.4.3. Phương pháp phân tích và xử lý số liệu

2. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUYẾT ĐỊNH LỰA CHỌN SẢN PHẨM, DỊCH VỤ CỦA KHÁCH HÀNG

2.1. Cơ sở lý luận về các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn sản phẩm, dịch vụ của khách hàng

2.2. Một số khái niệm liên quan khách hàng

2.2.1. Khái niệm về khách hàng

2.2.2. Khái niệm hành vi khách hàng

2.2.3. Thị trường khách hàng

2.3. Những nhân tố cơ bản ảnh hưởng đến hành vi khách hàng

2.4. Dịch vụ và dịch vụ ngân hàng

2.4.1. Khái niệm về dịch vụ

2.4.2. Khái niệm dịch vụ ngân hàng

2.4.3. Đặc điểm của dịch vụ ngân hàng

2.4.4. Dịch vụ ngân hàng qua Internet – Internet Banking

2.5. Khái niệm về thương mại điện tử (E-commerce)

2.6. Khái niệm dịch vụ ngân hàng điện tử (E-Banking) và các loại hình dịch vụ ngân hàng điện tử

2.7. Khái niệm dịch vụ Internet Banking

2.8. Các cấp độ của Internet Banking

2.9. Lợi ích khi sử dụng dịch vụ Internet Banking

2.10. Một vài mô hình nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng quyết định sử dụng của khách hàng

2.10.1. Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action – TRA)

2.10.2. Mô hình hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior – TPB)

2.10.3. Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model – TAM)

2.11. Các nghiên cứu liên quan

2.12. Cơ sở thực tiễn

2.12.1. Khái quát tình hình thị trường dịch vụ Internet Banking trên thế giới

2.12.2. Khái quát tình hình thị trường dịch vụ Internet Banking ở Việt Nam

2.13. Mô hình nghiên cứu đề xuất

3. ĐÁNH GIÁ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUYẾT ĐỊNH SỬ DỤNG CỦA KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN ĐỐI VỚI DỊCH VỤ INTERNET BANKING TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐÔNG NAM Á SEABANK – CHI NHÁNH HUẾ

3.1. Tổng quan về Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đông Nam Á – Chi nhánh Huế

3.1.1. Sơ lược quá trình hình thành và phát triển

3.1.2. Cơ cấu tổ chức

3.1.3. Các lĩnh vực hoạt động

3.1.4. Các thành tựu đạt được

3.1.5. Tình hình nguồn nhân lực của Ngân hàng SeABank – Chi nhánh Huế giai đoạn 2017 – 2019

3.1.6. Tình hình kinh doanh của Ngân hàng SeABank – Chi nhánh Huế giai đoạn 2017 – 2019

3.2. Kết quả nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng của khách hàng cá nhân đối với dịch vụ Internet Banking tại Ngân hàng TMCP Đông Nam Á SeABank – Chi nhánh Huế

3.2.1. Đặc điểm mẫu khảo sát

3.2.2. Đánh giá tác động của các yếu tố đến quyết định lựa chọn dịch vụ Internet Banking của Ngân hàng SeABank – Chi nhánh Huế

3.2.3. Kiểm định độ tin cậy của thang đo

3.2.4. Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis – EFA)

3.2.5. Xây dựng mô hình hồi quy ước lượng mức độ ảnh hưởng các nhân tố tới quyết định sử dụng dịch vụ Internet Banking của Ngân hàng SeABank Huế

3.2.6. Kiểm định phân phối chuẩn của phần dư

3.2.7. Đánh giá của khách hàng về các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ Internet Banking của Ngân hàng SeABank – Chi nhánh Huế

3.2.7.1. Đánh giá của khách hàng đối với nhóm Sự tin tưởng cảm nhận
3.2.7.2. Đánh giá của khách hàng đối với nhóm Ảnh hưởng xã hội
3.2.7.3. Đánh giá của khách hàng đối với nhóm Nhận thức sự hữu ích
3.2.7.4. Đánh giá của khách hàng đối với nhóm Nhận thức dễ sử dụng
3.2.7.5. Đánh giá của khách hàng đối với nhóm Thái độ
3.2.7.6. Đánh giá của khách hàng đối với nhóm Quyết định sử dụng

4. ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN SỬ DỤNG DỊCH VỤ INTERNET BANKING CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐÔNG NAM Á SEABANK – CHI NHÁNH HUẾ

4.1. Định hướng phát triển chung của Ngân hàng SeABank – Chi nhánh Huế trong thời gian tới

4.2. Một số giải pháp thúc đẩy khách hàng cá nhân sử dụng dịch vụ Internet Banking của Ngân hàng SeABank – Chi nhánh Huế

4.2.1. Giải pháp dựa trên nhóm yếu tố “Sự tin tưởng cảm nhận”

4.2.2. Giải pháp dựa trên nhóm yếu tố “Ảnh hưởng xã hội”

4.2.3. Giải pháp dựa trên nhóm yếu tố “Nhận thức sự hữu ích”

4.2.4. Giải pháp dựa trên nhóm yếu tố “Nhận thức dễ sử dụng”

4.2.5. Giải pháp dựa trên nhóm yếu tố “Thái độ”

4.2.6. Một số giải pháp khác

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

BẢNG HỎI ĐIỀU TRA

KẾT QUẢ XỬ LÝ, PHÂN TÍCH SPSS

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Quyết Định Sử Dụng Internet Banking SeABank Huế

Trong bối cảnh công nghệ số phát triển mạnh mẽ, Internet Banking đã trở thành một phần không thể thiếu trong hoạt động tài chính của nhiều người. Tại Huế, SeABank cũng không ngừng nỗ lực để cung cấp dịch vụ Internet Banking SeABank Huế tiện lợi và an toàn cho khách hàng. Tuy nhiên, việc quyết định sử dụng Internet Banking chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá các yếu tố ảnh hưởng Internet Banking đến quyết định này của khách hàng cá nhân tại SeABank Huế. Mục tiêu là hiểu rõ hơn về trải nghiệm người dùng Internet Banking và đưa ra các giải pháp để nâng cao mức độ hài lòng Internet Banking và khuyến khích sử dụng dịch vụ này rộng rãi hơn. Theo một nghiên cứu, một giao dịch trực tiếp tại ngân hàng tốn khoảng 1.07 USD, trong khi giao dịch trực tuyến chỉ tốn 15 cent (Nathan & Pyun, 2002).

1.1. Tầm quan trọng của Internet Banking trong kỷ nguyên số

Internet Banking không chỉ là một kênh giao dịch, mà còn là một công cụ quản lý tài chính hiệu quả. Nó cho phép người dùng thực hiện các giao dịch mọi lúc, mọi nơi, tiết kiệm thời gian và chi phí. Sự tiện lợi này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh cuộc sống hiện đại, khi mọi người ngày càng bận rộn và có ít thời gian đến ngân hàng. Ngân hàng số SeABank đang nỗ lực để đáp ứng nhu cầu này bằng cách cung cấp các dịch vụ thanh toán trực tuyến SeABankchuyển khoản trực tuyến SeABank một cách nhanh chóng và an toàn. Điều này giúp khách hàng dễ dàng quản lý tài chính cá nhân và thực hiện các giao dịch một cách thuận tiện.

1.2. Thực trạng sử dụng Internet Banking tại SeABank Huế

Mặc dù SeABank đã triển khai dịch vụ Internet Banking SeABank Huế từ khá sớm, nhưng tỷ lệ khách hàng sử dụng dịch vụ này vẫn còn khá khiêm tốn so với tiềm năng. Nhiều khách hàng vẫn quen với việc giao dịch trực tiếp tại quầy, mặc dù đã được tư vấn về những lợi ích của Internet Banking. Điều này đặt ra một thách thức cho SeABank trong việc tìm hiểu nguyên nhân và đưa ra các giải pháp để khuyến khích khách hàng chuyển sang sử dụng dịch vụ ngân hàng trực tuyến SeABank một cách rộng rãi hơn. Theo nghiên cứu, số lượng khách hàng đăng ký và sử dụng dịch vụ chỉ chiếm khoảng 7-9% trong hệ thống khách hàng.

II. Các Yếu Tố Chính Ảnh Hưởng Quyết Định Dùng Internet Banking

Nhiều yếu tố tác động đến quyết định sử dụng Internet Banking. Các yếu tố này có thể chia thành nhóm yếu tố về tính dễ sử dụng Internet Banking, tính hữu ích Internet Banking, rủi ro Internet Banking, bảo mật Internet Banking, ảnh hưởng xã hộithái độ người dùng về Internet Banking. Hiểu rõ các yếu tố này giúp SeABank Huế đưa ra các chiến lược phù hợp để thu hút và giữ chân khách hàng sử dụng dịch vụ Internet Banking SeABank Huế. Nghiên cứu này sẽ đi sâu vào phân tích từng yếu tố để xác định mức độ ảnh hưởng của chúng đến quyết định của khách hàng.

2.1. Ảnh hưởng của nhận thức về tính dễ sử dụng và hữu ích

Khách hàng có xu hướng sử dụng Internet Banking nếu họ cảm thấy dịch vụ này dễ sử dụng và mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Tính dễ sử dụng Internet Banking bao gồm giao diện thân thiện, thao tác đơn giản và dễ hiểu. Tính hữu ích Internet Banking liên quan đến khả năng tiết kiệm thời gian, chi phí và nâng cao hiệu quả quản lý tài chính. SeABank cần tập trung vào việc cải thiện giao diện và cung cấp hướng dẫn chi tiết để tăng cường nhận thức của khách hàng về lợi ích Internet Banking SeABank.

2.2. Vai trò của sự tin tưởng và bảo mật trong Internet Banking

Độ tin cậy Internet Banking SeABankbảo mật Internet Banking là hai yếu tố then chốt ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ. Khách hàng cần cảm thấy an tâm khi thực hiện các giao dịch trực tuyến và tin tưởng rằng thông tin cá nhân của họ được bảo vệ an toàn. SeABank cần tăng cường các biện pháp bảo mật, công khai chính sách bảo mật Internet Banking SeABank và xây dựng lòng tin với khách hàng thông qua việc cung cấp dịch vụ hỗ trợ khách hàng Internet Banking SeABank chuyên nghiệp và tận tâm.

2.3. Tác động của ảnh hưởng xã hội và thái độ cá nhân

Ảnh hưởng xã hội từ bạn bè, người thân và đồng nghiệp cũng có thể tác động đến quyết định sử dụng Internet Banking. Nếu mọi người xung quanh sử dụng và đánh giá cao dịch vụ này, khách hàng sẽ có xu hướng tin tưởng và sử dụng theo. Thái độ người dùng về Internet Banking SeABank cũng đóng vai trò quan trọng. Nếu khách hàng có thái độ tích cực, họ sẽ dễ dàng chấp nhận và sử dụng dịch vụ này hơn. SeABank có thể tận dụng ảnh hưởng xã hội bằng cách khuyến khích khách hàng hiện tại giới thiệu dịch vụ cho người thân và bạn bè.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Đánh Giá Yếu Tố Tại SeABank Huế

Nghiên cứu này sử dụng kết hợp phương pháp định tính và định lượng để đánh giá các yếu tố ảnh hưởng Internet Banking đến quyết định sử dụng Internet Banking SeABank Huế. Phương pháp định tính được sử dụng để khám phá các yếu tố tiềm ẩn và xây dựng bảng hỏi. Phương pháp định lượng được sử dụng để thu thập dữ liệu từ khách hàng và phân tích thống kê để xác định mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố. Mẫu nghiên cứu bao gồm 120 khách hàng cá nhân của SeABank Huế.

3.1. Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu nghiên cứu

Dữ liệu được thu thập thông qua bảng hỏi khảo sát trực tiếp khách hàng tại SeABank Huế. Bảng hỏi được thiết kế dựa trên các yếu tố đã được xác định thông qua nghiên cứu lý thuyết và phỏng vấn sâu. Dữ liệu sau khi thu thập được xử lý bằng phần mềm SPSS để phân tích thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy của thang đo và phân tích hồi quy tuyến tính. Các bảng hỏi sau khi được thu hồi sẽ tiến hành chọn lọc để loại bỏ những câu trả lời không hợp lệ, cuối cùng chọn ra được số bảng hỏi đủ dùng cho nghiên cứu.

3.2. Các công cụ phân tích thống kê được sử dụng

Nghiên cứu sử dụng các công cụ phân tích thống kê như Cronbach's Alpha để kiểm định độ tin cậy của thang đo, phân tích nhân tố khám phá (EFA) để xác định các nhóm yếu tố và phân tích hồi quy tuyến tính để ước lượng mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến quyết định sử dụng Internet Banking. Thống kê mô tả được sử dụng để mô tả đặc điểm của mẫu nghiên cứu và đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng về các yếu tố khác nhau.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Yếu Tố Ảnh Hưởng Quyết Định Tại Huế

Kết quả nghiên cứu cho thấy có 5 yếu tố chính ảnh hưởng đến quyết định sử dụng Internet Banking của khách hàng cá nhân tại SeABank Huế: Sự tin tưởng cảm nhận, Ảnh hưởng xã hội, Nhận thức sự hữu ích, Nhận thức dễ sử dụngThái độ. Trong đó, Sự tin tưởng cảm nhậnNhận thức sự hữu ích là hai yếu tố có ảnh hưởng mạnh nhất. Các yếu tố này cần được SeABank chú trọng để nâng cao hiệu quả hoạt động Internet Banking SeABank Huế.

4.1. Mức độ ảnh hưởng của sự tin tưởng và nhận thức hữu ích

Sự tin tưởng cảm nhận là yếu tố quan trọng nhất, cho thấy khách hàng cần cảm thấy an tâm về bảo mật Internet Bankingđộ tin cậy Internet Banking SeABank trước khi quyết định sử dụng dịch vụ. Nhận thức sự hữu ích cũng đóng vai trò quan trọng, cho thấy khách hàng cần thấy được những lợi ích thiết thực mà Internet Banking mang lại, như tiết kiệm thời gian, chi phí và quản lý tài chính hiệu quả.

4.2. Vai trò của ảnh hưởng xã hội và thái độ người dùng

Ảnh hưởng xã hội cũng có tác động đáng kể, cho thấy khách hàng có xu hướng sử dụng Internet Banking nếu họ thấy những người xung quanh cũng sử dụng và đánh giá cao dịch vụ này. Thái độ tích cực đối với Internet Banking cũng là một yếu tố quan trọng, cho thấy khách hàng cần có cái nhìn thiện cảm và sẵn sàng trải nghiệm dịch vụ này.

V. Giải Pháp Thúc Đẩy Sử Dụng Internet Banking SeABank Huế

Dựa trên kết quả nghiên cứu, SeABank Huế cần triển khai các giải pháp đồng bộ để thúc đẩy khách hàng cá nhân sử dụng dịch vụ Internet Banking. Các giải pháp này tập trung vào việc nâng cao sự tin tưởng, tăng cường nhận thức về tính hữu ích, cải thiện tính dễ sử dụng, tận dụng ảnh hưởng xã hội và xây dựng thái độ tích cực đối với Internet Banking. Các giải pháp này cần được triển khai một cách bài bản và có hệ thống để đạt được hiệu quả cao nhất.

5.1. Nâng cao sự tin tưởng và bảo mật cho dịch vụ

SeABank cần tăng cường các biện pháp bảo mật Internet Banking, công khai chính sách bảo mật Internet Banking SeABank và cung cấp dịch vụ hỗ trợ khách hàng Internet Banking SeABank chuyên nghiệp và tận tâm. Điều này giúp khách hàng cảm thấy an tâm khi thực hiện các giao dịch trực tuyến và tin tưởng rằng thông tin cá nhân của họ được bảo vệ an toàn.

5.2. Tăng cường truyền thông về lợi ích và tính dễ sử dụng

SeABank cần tăng cường truyền thông về những lợi ích Internet Banking SeABank mang lại, như tiết kiệm thời gian, chi phí và quản lý tài chính hiệu quả. Đồng thời, cần cải thiện giao diện và cung cấp hướng dẫn chi tiết để tăng cường tính dễ sử dụng Internet Banking và giúp khách hàng dễ dàng làm quen với dịch vụ.

5.3. Tận dụng ảnh hưởng xã hội và khuyến khích giới thiệu

SeABank có thể tận dụng ảnh hưởng xã hội bằng cách khuyến khích khách hàng hiện tại giới thiệu dịch vụ cho người thân và bạn bè. Đồng thời, có thể tổ chức các chương trình khuyến mãi, ưu đãi đặc biệt cho khách hàng mới đăng ký và sử dụng Internet Banking.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Internet Banking SeABank Huế

Nghiên cứu này đã xác định được các yếu tố chính ảnh hưởng đến quyết định sử dụng Internet Banking của khách hàng cá nhân tại SeABank Huế. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho SeABank để xây dựng các chiến lược và giải pháp phù hợp nhằm thúc đẩy khách hàng sử dụng dịch vụ này rộng rãi hơn. Trong tương lai, SeABank cần tiếp tục nghiên cứu và cập nhật các xu hướng mới trong lĩnh vực Internet Banking để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng.

6.1. Tóm tắt các kết quả nghiên cứu chính

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng Sự tin tưởng cảm nhận, Ảnh hưởng xã hội, Nhận thức sự hữu ích, Nhận thức dễ sử dụngThái độ là các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định sử dụng Internet Banking của khách hàng cá nhân tại SeABank Huế. Trong đó, Sự tin tưởng cảm nhậnNhận thức sự hữu ích là hai yếu tố có ảnh hưởng mạnh nhất.

6.2. Đề xuất hướng phát triển dịch vụ Internet Banking

SeABank cần tiếp tục đầu tư vào công nghệ, nâng cao bảo mật Internet Banking, cải thiện tính dễ sử dụng Internet Banking và tăng cường truyền thông về những lợi ích Internet Banking SeABank mang lại. Đồng thời, cần chú trọng đến việc xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với khách hàng và cung cấp dịch vụ hỗ trợ khách hàng Internet Banking SeABank chuyên nghiệp và tận tâm.

05/06/2025
Luận văn đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng của khách hàng cá nhân đối với dịch vụ internet banking tại ngân hàng tmcp đông nam á seabank chi nhánh huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUYẾT ĐỊNH LỰA CHỌN SẢN PHẨM, DỊCH VỤ CỦA KHÁCH HÀNG 1. Cơ sở lý luận về các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn sản phẩm, dịch vụ của khách hàng 1. Một số khái niệm liên quan khách hàng 1.

Khái niệm về khách hàng Trong nền kinh tế thị trường, khách hàng có vai trò rất quan trọng đối với mỗi doanh nghiệp. Bởi vì khách hàng chính là nguồn mang lại lợi nhuận, là yếu tố quyết định đến sự sống còn của doanh nghiệp. Bất kỳ một doanh nghiệp nào muốn tồn tại và phát triển lâu dài trên thị trường đều cần phải đáp ứng được nhu cầu, mong muốn của khách hàng, phải tập hợp được khách hàng hiện hữu và nhận biết được nhóm khách hàng tiềm ẩn.Drucker (2006) nêu rõ: “Khách hàng của một doanh nghiệp là một tập hợp những cá nhân, nhóm người, doanh nghiệp… có nhu cầu sử dụng sản phẩm, dịch vụ của doanh nghiệp và mong muốn được thoả mãn nhu cầu đó”. Trong kinh doanh, khách hàng đóng vai trò tối quan trọng đối với sự sống còn của doanh nghiệp.

Tom Peters (1987) xem khách hàng là “tài sản làm tăng thêm giá trị”: “Đó là tài sản quan trọng nhất mặc dù giá trị của họ không có ghi trong sổ sách doanh nghiệp. Vì vậy các doanh nghiệp phải xem khách hàng như là nguồn vốn cần được quản lý và phát huy như bất kỳ nguồn vốn nào khác”. Theo Kotler (2000): “Khách hàng là đối tượng mà doanh nghiệp phục vụ và là yếu tố quyết định sự thành công hay thất bại của doanh nghiệp”. Quan điểm của quản trị chất lượng cho rằng khách hàng là toàn bộ những đối tượng có liên quan trực tiếp đến những đòi hòi về chất lượng sản phẩm, dịch vụ của doanh nghiệp mà doanh nghiệp phải đáp ứng.

Với quan niệm này, khách hàng của doanh nghiệp sẽ bao gồm hai đối tượng là khách hàng bên trong và khách hàng bên ngoài (Nguyễn Đình Phan & Đặng Ngọc Sự, 2013). Khách hàng bên trong là tất cả các thành viên, bộ phận trong doanh nghiệp có tiêu dùng các sản phẩm hay dịch vụ được cung cấp nội bộ doanh nghiệp. SVTH: Ngô Thục Trinh 9 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Tống Viết Bảo Hoàng Khách hàng bên ngoài là những người thực hiện các giao dịch với doanh nghiệp bằng nhiều hình thức: gặp gỡ trực tiếp, giao dịch qua điện thoại hay giao dịch trực tuyến, là những người đã, đang và sẽ mua sản phẩm, dịch vụ của doanh nghiệp.

Trong đề tài nghiên cứu này, em xin giới hạn lại phạm vi khách hàng nghiên cứu ở đây là khách hàng bên ngoài và là những khách hàng cá nhân. Như vậy có thể thấy, hiểu một cách chung nhất khách hàng là những người mà chúng ta phục vụ, cho dù họ có trả tiền cho dịch vụ của chúng ta hay không. Khái niệm hành vi khách hàng Theo Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ cho rằng: “Hành vi khách hàng chính là sự tác động qua lại giữa các yếu tố kích thích của môi trường với nhận thức và hành vi của con người mà qua sự tương tác đó, con người thay đổi cuộc sống của họ”. Hay nói rõ hơn, những ý kiến mà khách hàng nhận được từ người khác về chất lượng sản phẩm, giá cả, thương hiệu… đều có thể tác động đến nhận thức, cảm nhận và những hành động mà họ thực hiện trong quá trình tiêu dùng.

Theo Kotler & Levy (1969): “Hành vi khách hàng là những hành vi cụ thể của một cá nhân khi thực hiện các quyết định mua sắm, sử dụng và vứt bỏ sản phẩm hay dịch vụ”. Theo James, Roger & Paul (1993): “Hành vi khách hàng là toàn bộ những hoạt động liên quan trực tiếp đến quá trình tìm kiếm, thu thập, mua sắm, sở hữu và loại bỏ sản phẩm, dịch vụ. Nó bao gồm những quá trình ra quyết định diễn ra trước, trong và sau các hành động đó”. Theo David & Delbert (2015) cho rằng: “Hành vi khách hàng là nghiên cứu các cá nhân, các nhóm hoặc các tổ chức và quá trình họ lựa chọn, bảo vệ, sử dụng và bố trí các sản phẩm, dịch vụ, trải nghiệm hay ý tưởng để đáp ứng nhu cầu và những tác động mà các quá trình này ảnh hưởng đến khách hàng và xã hội”.

Quan điểm về hành vi của khách hàng rộng hơn so với quan điểm truyền thống, vốn tập trung hẹp hơn vào người mua và các tiền đề và hậu quả ngay lập tức của quá trình mua hàng. Như vậy qua các định nghĩa trên, có thể xác định cơ bản hành vi khách hàng là toàn bộ quá trình diễn biến cũng như cân nhắc của khách hàng từ khi họ nhận biết có nhu cầu về SVTH: Ngô Thục Trinh 10 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Tống Viết Bảo Hoàng sản phẩm hay dịch vụ nào đó cho đến khi họ lựa chọn mua và sử dụng sản phẩm, dịch vụ này. Hành vi khách hàng là những suy nghĩ và cảm nhận của khách hàng trong quá trình mua sắm và tiêu dùng, có bản chất năng động, tương tác; bao gồm các hoạt động: mua sắm, sử dụng và xử lý sản phẩm dịch vụ.

Thị trường khách hàng Thị trường hiểu theo cách đơn giản là nơi mua bán hàng hoá, là nơi gặp gỡ để tiến hành hoạt động mua bán giữa người mua và người bán. Thị trường còn được hiểu là nơi chuyển giao quyền sở hữu sản phẩm, dịch vụ hoặc tiền tệ nhằm thoả mãn nhu cầu của người cung cấp và người tiêu dùng về một loại sản phẩm, dịch vụ nào đó, từ đó xác định rõ số lượng và giá cả cần thiết. Thị trường khách hàng theo quan điểm Marketing được hiểu là bao gồm tất cả những khách hàng tiềm ẩn cùng có nhu cầu hay mong muốn cụ thể, sẵn sàng và có khả năng tham gia trao đổi để thoả mãn nhu cầu và mong muốn đó. Những nhân tố cơ bản ảnh hưởng đến hành vi khách hàng Hành vi mua sắm của người tiêu dùng chịu ảnh hưởng của bốn yếu tố chính: văn hoá, xã hội, cá nhân và tâm lý.

Tất cả những yếu tố này đều giúp cho nhà quản trị có căn cứ để đưa ra những phương án tiếp cận và phục vụ người tiêu dùng hiệu quả hơn. Vì thế, nghiên cứu hành vi tiêu dùng cùng với những yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng giúp cho những nhà quản trị nhận biết và dự đoán được xu hướng tiêu dùng của từng đối tượng khách hàng cụ thể, từ đó đưa ra các kế hoạch kinh doanh kịp thời và hiệu quả. Những nhân tố ảnh hưởng đến hành vi khách hàng Văn hoá Nền văn hoá Xã hội Nhóm tham Cá nhân NGƯỜI MUA khảo Tuổi và giai Tâm lý đoạn của chu SVTH: Ngô Thục Trinh 11 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Tống Viết Bảo Hoàng kỳ sống Nhánh văn hoá Gia đình Nghề nghiệp Động cơ Hoàn cảnh kinh Nhận thức tế Lối sống Hiểu biết Tầng lớp xã hội Vai trò và địa Nhân cách và Niềm tin và vị tự ý thức thái độ Nguồn: Philip Kotler (2005)  Các yếu tố văn hoá: văn hoá là một hệ thống những giá trị, niềm tin, truyền thống và chuẩn mực hành vi được một nhóm người thừa nhận và được phát triển, thừa kế qua nhiều thế hệ.

- Nền văn hoá: nền văn hoá là yếu tố quyết định cơ bản nhất những mong muốn và hành vi của một người. Ở mỗi quốc gia khác nhau sẽ có những nền văn hoá khác nhau, nhà quản trị cần cẩn thận nghiên cứu, phân tích và đưa ra những chiến lược kinh doanh sao cho phù hợp và hiệu quả. - Nhánh văn hoá: mỗi nền văn hoá đều có những nhánh văn hoá nhỏ hơn tạo nên những đặc điểm đặc thù hơn và mức độ hoà nhập với xã hội cho những thành viên của nó. Các nhánh văn hoá khác nhau sẽ tác động đến hành vi mua sắm của một cá nhân, tạo nên những phân khúc thị trường quan trọng.

- Tầng lớp xã hội: các tầng lớp xã hội là những bộ phận tương đối đồng nhất và bền vững trong xã hội, được xếp theo thứ bậc và gồm những thành viên có chung những giá trị, lợi ích, mối quan tâm và hành vi đạo đức. Các tầng lớp xã hội có một số đặc điểm. Thứ nhất, những người thuộc cùng tầng lớp xã hội đều có khuynh hướng hành động giống nhau hơn so với những người thuộc các tầng lớp khác. Thứ hai, con người được xem là có địa vị thấp hay cao tuỳ theo họ thuộc tầng lớp xã hội nào.

Thứ ba, tầng lớp xã hội của một cá nhân được xác định theo một số biến như nghề nghiệp, thu nhập, của cải, học vấn và định hướng giá trị. Thứ tư, các cá nhân có thể di chuyển từ tầng lớp xã hội này sang tầng SVTH: Ngô Thục Trinh 12 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Tống Viết Bảo Hoàng lớp xã hội khác, lên hoặc xuống trong đời mình. Mức độ cơ động này khác nhau tuỳ theo mức độ cứng nhắc của sự phân tầng xã hội trong một xã hội nhất định.

 Các yếu tố xã hội: mỗi cá thể đều đang sống và tồn tại trong một xã hội nhất đinh, vì vậy, dù ít hay nhiều họ vẫn sẽ bị chi phối bởi các yếu tố trong xã hội đó. - Nhóm tham khảo: nhóm tham khảo của một người bao gồm những nhóm có ảnh hưởng trực tiếp (mặt đối mặt) hay gián tiếp đến thái độ hay hành vi của người đó. Những nhóm có ảnh hưởng trực tiếp đến một người gọi là những nhóm thành viên – là những nhóm mà người đó tham gia và có tác động qua lại. Có những nhóm là nhóm sơ cấp, như gia đình, bạn bè, hàng xóm láng giềng, đồng nghiệp mà người đó có quan hệ giao tiếp thường xuyên.

Các nhóm sơ cấp thường có tính chất chính thức hơn và ít đòi hỏi phải có quan hệ giao tiếp thường xuyên hơn. - Gia đình: các thành viên trong gia đình là nhóm tham khảo quan trọng có ảnh hưởng lớn nhất, đặc biệt trong điều kiện ở Việt Nam khi nhiều thế hệ sống chung với nhau trong một nhà. Ở trong một gia đình định hướng gồm hai thế hệ trở lên, hành vi vủa một người thường chịu tác động mạnh mẽ bởi quyết định của bố mẹ họ, ngay cả khi người mua không còn quan hệ nhiều với bố mẹ thì sự ảnh hưởng vẫn có thể rất lớn. Hay ở những gia đình hiện đại có dưới hai thế hệ, tuỳ từng loại hàng hoá mà mức độ ảnh hưởng của vợ và chồng là khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đánh Giá Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Quyết Định Sử Dụng Dịch Vụ Internet Banking Tại SeABank Huế" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố tác động đến quyết định của khách hàng khi sử dụng dịch vụ ngân hàng trực tuyến. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố như độ tin cậy, tính tiện lợi và sự hài lòng của khách hàng mà còn chỉ ra những lợi ích mà dịch vụ Internet Banking mang lại, từ việc tiết kiệm thời gian đến khả năng quản lý tài chính hiệu quả hơn.

Để mở rộng kiến thức của bạn về sự hài lòng của khách hàng trong lĩnh vực ngân hàng, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ ngân hàng điện tử tại ngân hàng thương mại cổ phần sài gòn thương tín, nơi phân tích sự hài lòng của khách hàng với dịch vụ ngân hàng điện tử. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ internet banking tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn việt nam chi nhánh vĩnh long cũng sẽ cung cấp thêm thông tin hữu ích về dịch vụ Internet Banking. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Khóa luận tốt nghiệp đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng với sản phẩm dịch vụ ngân hàng bán lẻ của ngân hàng á châu khu vực hà nội, để có cái nhìn tổng quát hơn về sự hài lòng của khách hàng trong lĩnh vực ngân hàng bán lẻ. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng trong ngành ngân hàng.