Luận văn: Đáp ứng miễn dịch của trâu bò sau tiêm vaccine LMLM ở Điện Bàn

Luận văn đánh giá đáp ứng miễn dịch và tỷ lệ bảo hộ của trâu bò sau tiêm vaccine lở mồm long móng type O, phân tích các yếu tố ảnh hưởng.

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

89
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan tình hình bệnh vaccine lở mồm long móng

Bệnh Lở mồm long móng (LMLM) là một bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, có khả năng lây lan nhanh chóng trên các loài động vật móng guốc chẵn như trâu, bò. Tại Việt Nam nói chung và tỉnh Quảng Nam nói riêng, bệnh LMLM đã và đang gây ra những thiệt hại kinh tế do bệnh LMLM là vô cùng nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến ngành chăn nuôi và đời sống người dân. Theo báo cáo của Chi cục Chăn nuôi và Thú y Quảng Nam, từ năm 2001 đến 2011, đã có 9.618 con gia súc mắc bệnh, cho thấy mức độ lưu hành phức tạp của virus. Nguyên nhân gây bệnh là virus thuộc chi Aphthovirus, với 7 serotype đã được xác định (O, A, C, SAT-1, SAT-2, SAT-3, và Asia-1), trong đó các type O, A, và Asia 1 là phổ biến tại châu Á. Một đặc điểm quan trọng là các serotype này không tạo miễn dịch chéo, đòi hỏi việc lựa chọn vaccine phải chính xác với type virus đang lưu hành tại địa phương. Để đối phó với thách thức này, công tác tiêm phòng gia súc bằng vaccine được xem là biện pháp hữu hiệu và chiến lược nhất. Việc triển khai chương trình tiêm phòng LMLM quốc gia đã góp phần quan trọng trong việc kiểm soát dịch bệnh. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế của vaccine phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại vaccine, quy trình tiêm, tình trạng sức khỏe và dinh dưỡng của vật nuôi. Do đó, việc đánh giá vaccine lở mồm long móng trên trâu bò một cách khoa học là cực kỳ cần thiết để có cơ sở dữ liệu tin cậy, từ đó tối ưu hóa chiến lược phòng chống dịch bệnh, xây dựng các vùng dịch LMLM an toàn và tạo niềm tin cho người chăn nuôi.

1.1. Thực trạng dịch tễ học bệnh LMLM tại Quảng Nam

Tỉnh Quảng Nam, với mật độ chăn nuôi trâu bò đáng kể, là một trong những địa phương chịu ảnh hưởng thường xuyên của dịch LMLM. Bệnh đã xuất hiện và lưu hành trên địa bàn tỉnh từ năm 1999. Các đợt dịch bùng phát liên tiếp trong các năm sau đó, gây thiệt hại lớn cho ngành chăn nuôi. Đáng chú ý, nghiên cứu của Phạm Bảo Hoài (2018) đã xác định được vaccine type O, A, Asia 1 là những chủng cần quan tâm, trong đó kết quả định type virus gây bệnh trên địa bàn tỉnh Quảng Nam trong giai đoạn nghiên cứu là type O. Việc xác định chính xác type virus này là cơ sở khoa học then chốt để lựa chọn vaccine phù hợp, đảm bảo hiệu quả vaccine LMLM ở mức cao nhất. Tình hình dịch tễ phức tạp đòi hỏi phải có sự giám sát liên tục và các biện pháp phòng chống đồng bộ, trong đó tiêm phòng vaccine đóng vai trò quyết định.

1.2. Vai trò của chương trình tiêm phòng LMLM quốc gia

Chương trình tiêm phòng LMLM quốc gia được triển khai nhằm mục tiêu kiểm soát, khống chế và tiến tới thanh toán bệnh LMLM. Chương trình này cung cấp định hướng chiến lược, hỗ trợ kỹ thuật và nguồn lực, bao gồm cả các chính sách hỗ trợ tiêm phòng cho người chăn nuôi. Tại Quảng Nam, việc triển khai chương trình này đã giúp nâng cao đáng kể tỷ lệ tiêm phòng. Dữ liệu từ 3 xã Điện Phong, Điện Trung, Điện Quang cho thấy tỷ lệ tiêm phòng đã tăng mạnh, đặc biệt năm 2017 đạt trên 95,48%. Kết quả này không chỉ giúp tạo ra miễn dịch quần thể, giảm thiểu nguy cơ bùng phát dịch mà còn là tiền đề quan trọng để xây dựng các vùng chăn nuôi an toàn dịch bệnh, góp phần ổn định và phát triển bền vững ngành chăn nuôi của tỉnh.

II. Thách thức lớn Thiệt hại kinh tế và khó khăn phòng dịch

Mặc dù công tác tiêm phòng gia súc đã đạt được những tiến bộ nhất định, ngành chăn nuôi tại Quảng Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Thách thức lớn nhất chính là những thiệt hại kinh tế do bệnh LMLM gây ra. Khi dịch bùng phát, trâu bò bệnh mất khả năng cày kéo, giảm sản lượng sữa, thịt, và có tỷ lệ chết cao ở gia súc non. Chi phí cho việc dập dịch, tiêu hủy gia súc, và các biện pháp kiểm soát lây lan là vô cùng tốn kém. Bên cạnh đó, dịch bệnh còn ảnh hưởng đến thương mại, xuất khẩu các sản phẩm chăn nuôi, tạo ra rào cản lớn cho sự phát triển kinh tế của địa phương. Một trong những nguyên nhân khiến dịch bệnh vẫn có nguy cơ tái phát là do tâm lý e ngại của một bộ phận người chăn nuôi. Thực tế cho thấy, một số trường hợp gia súc sau khi tiêm phòng vẫn mắc bệnh, gây hoài nghi về hiệu quả vaccine LMLM. Điều này dẫn đến tỷ lệ tiêm phòng ở một số khu vực chưa đạt yêu cầu để tạo miễn dịch quần thể vững chắc. Ngoài ra, các yếu tố như địa hình phức tạp, tập quán chăn nuôi nhỏ lẻ, thả rông, và việc vận chuyển gia súc không được kiểm soát chặt chẽ cũng là những rào cản trong việc khống chế dịch bệnh triệt để. Việc thiếu các nghiên cứu đánh giá khoa học, cụ thể về đáp ứng miễn dịch sau tiêm phòng càng làm cho công tác chỉ đạo và xây dựng chiến lược phòng chống dịch gặp nhiều khó khăn, chưa thực sự tối ưu.

2.1. Phân tích gánh nặng từ các vùng dịch LMLM

Các vùng dịch LMLM không chỉ gây thiệt hại trực tiếp cho các hộ chăn nuôi mà còn tạo ra gánh nặng cho toàn xã hội. Khi một địa phương được xác định là ổ dịch, các hoạt động vận chuyển, buôn bán gia súc và sản phẩm gia súc sẽ bị đình trệ. Điều này làm đứt gãy chuỗi cung ứng, gây tổn thất cho cả người chăn nuôi và thương lái. Ngân sách địa phương phải chi một khoản lớn cho các biện pháp dập dịch khẩn cấp. Về lâu dài, việc xây dựng lại đàn gia súc sau dịch bệnh đòi hỏi thời gian và chi phí đầu tư lớn. Những thiệt hại này cho thấy việc phòng bệnh chủ động, đặc biệt là nâng cao hiệu quả vaccine LMLM, là giải pháp kinh tế và bền vững hơn nhiều so với việc chạy theo xử lý ổ dịch.

2.2. Khó khăn trong công tác tổ chức tiêm phòng gia súc

Tổ chức công tác tiêm phòng gia súc trên diện rộng gặp không ít trở ngại. Việc tiếp cận các hộ chăn nuôi ở vùng sâu, vùng xa gặp khó khăn về giao thông. Tập quán chăn nuôi thả rông khiến việc tập trung gia súc để tiêm phòng trở nên phức tạp và tốn nhiều công sức. Thêm vào đó, nhận thức của một số người dân về tầm quan trọng của việc tuân thủ lịch tiêm phòng cho trâu bò còn hạn chế. Như đã đề cập, sự hoài nghi về chất lượng vaccine sau khi có trường hợp gia súc vẫn mắc bệnh là một rào cản tâm lý lớn. Để khắc phục, cần có sự vào cuộc quyết liệt của chính quyền địa phương, cán bộ thú y cơ sở và đặc biệt là cần có những bằng chứng khoa học cụ thể về tỷ lệ bảo hộ sau tiêm phòng để củng cố niềm tin cho người dân.

III. Phương pháp đánh giá đáp ứng miễn dịch vaccine LMLM

Để có cơ sở khoa học vững chắc nhằm đánh giá vaccine lở mồm long móng trên trâu bò, nghiên cứu của Phạm Bảo Hoài (2018) đã áp dụng một phương pháp luận chặt chẽ và hiện đại. Nghiên cứu được thực hiện tại 3 xã trọng điểm về chăn nuôi của thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam, bao gồm Điện Phong, Điện Trung và Điện Quang. Đối tượng là 179 con trâu bò được tiêm phòng bằng vaccine LMLM type O của công ty MERIAL. Phương pháp tiếp cận đa chiều, kết hợp giữa điều tra thực địa và phân tích trong phòng thí nghiệm. Quá trình thu thập dữ liệu không chỉ dừng lại ở việc lấy mẫu máu mà còn phỏng vấn trực tiếp các chủ hộ chăn nuôi để ghi nhận thông tin chi tiết về độ tuổi, giới tính, và đặc biệt là chế độ dinh dưỡng (có hoặc không bổ sung thức ăn tinh). Yếu tố này sau đó được chứng minh là có ảnh hưởng lớn đến hiệu quả vaccine LMLM. Việc lấy mẫu được tiến hành một cách có hệ thống tại ba thời điểm quan trọng sau tiêm: 21, 28 và 70 ngày, cho phép theo dõi động lực hình thành và suy giảm của kháng thể lở mồm long móng. Các kỹ thuật xét nghiệm tiên tiến đã được sử dụng để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả, cung cấp những bằng chứng khoa học thuyết phục cho công tác chỉ đạo phòng chống dịch bệnh tại địa phương.

3.1. Quy trình chọn mẫu và thu thập dữ liệu nghiên cứu

Quy trình chọn mẫu được thực hiện theo phương pháp hai giai đoạn, đảm bảo tính đại diện và khách quan. Dựa trên danh sách các hộ chăn nuôi tại 3 xã, các hộ được lựa chọn ngẫu nhiên để tham gia nghiên cứu. Tổng cộng 179 mẫu máu từ trâu và bò đã được thu thập. Mẫu máu được lấy từ tĩnh mạch cổ hoặc động mạch đuôi, sau đó xử lý ly tâm để tách huyết thanh. Các mẫu huyết thanh được bảo quản ở nhiệt độ -20°C để đảm bảo chất lượng trước khi gửi đi xét nghiệm. Quy trình này tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật, là nền tảng quan trọng cho việc giám sát sau tiêm phòng và phân tích kết quả sau này.

3.2. Kỹ thuật xác định kháng thể lở mồm long móng

Để định lượng nồng độ kháng thể lở mồm long móng, nghiên cứu đã sử dụng phương pháp xét nghiệm kỹ thuật trung hòa virus (VNT) theo quy trình V615-10. Đây là phương pháp tiêu chuẩn vàng, có độ nhạy và độ đặc hiệu cao, cho phép xác định chính xác hiệu giá kháng thể bảo hộ trong huyết thanh. Bên cạnh đó, kỹ thuật AgELISA (Antigen-capture ELISA) được dùng để định type virus gây bệnh lưu hành tại địa phương. Việc kết hợp hai kỹ thuật hiện đại này không chỉ đo lường được tỷ lệ bảo hộ sau tiêm phòng mà còn khẳng định sự phù hợp của vaccine type O đang được sử dụng với chủng virus thực địa, cung cấp dữ liệu giá trị cho Chi cục Chăn nuôi và Thú y Quảng Nam.

IV. Kết quả Tỷ lệ bảo hộ sau tiêm phòng thực tế tại Quảng Nam

Kết quả từ nghiên cứu thực địa tại Điện Bàn, Quảng Nam đã cung cấp những con số cụ thể và giá trị về hiệu quả vaccine LMLM trong điều kiện chăn nuôi thực tế. Các phân tích cho thấy tỷ lệ bảo hộ sau tiêm phòng đạt mức cao, khẳng định chất lượng của vaccine và hiệu quả của công tác tiêm phòng gia súc tại địa phương. Cụ thể, vào ngày thứ 21 sau tiêm, tỷ lệ bảo hộ chung là 91,52%, một con số rất khả quan. Tuy nhiên, kết quả cũng chỉ ra sự suy giảm dần của mức độ bảo hộ theo thời gian, xuống còn 88,13% ở ngày 28 và 81,96% ở ngày 70. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ lịch tiêm phòng cho trâu bò, đặc biệt là các mũi tiêm nhắc lại để duy trì miễn dịch quần thể. Đáng chú ý, nghiên cứu đã đi sâu phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến đáp ứng miễn dịch, mang lại những phát hiện quan trọng. Các yếu tố như độ tuổi, chế độ dinh dưỡng và thời điểm tiêm phòng trong năm đều có tác động rõ rệt đến mức độ hình thành kháng thể lở mồm long móng. Những dữ liệu này không chỉ là bằng chứng khoa học mà còn là cơ sở để đưa ra các khuyến nghị thực tiễn, giúp người chăn nuôi và cơ quan thú y tối ưu hóa chiến lược tiêm phòng, nâng cao sức đề kháng cho đàn gia súc và phòng chống dịch bệnh hiệu quả hơn.

4.1. Phân tích tỷ lệ bảo hộ theo thời gian và độ tuổi gia súc

Kết quả cho thấy sự khác biệt rõ rệt về tỷ lệ bảo hộ sau tiêm phòng giữa các nhóm tuổi. Đàn trâu bò trên 2 tuổi (nhóm 2-4 tuổi và trên 4 tuổi) đạt tỷ lệ bảo hộ tuyệt đối 100%. Trong khi đó, nhóm dưới 2 tuổi chỉ đạt 84,86%. Điều này có thể được giải thích do hệ miễn dịch của gia súc non chưa hoàn thiện, đáp ứng với vaccine kém hơn so với gia súc trưởng thành. Kết quả này gợi ý rằng cần có sự quan tâm đặc biệt đến đàn gia súc non trong các chương trình tiêm phòng.

4.2. Yếu tố dinh dưỡng ảnh hưởng lớn đến đáp ứng miễn dịch

Đây là một trong những phát hiện nổi bật nhất của nghiên cứu. Tỷ lệ bảo hộ ở nhóm trâu bò được bổ sung thức ăn tinh đạt mức rất cao là 96,72%. Ngược lại, nhóm không được bổ sung thức ăn tinh chỉ có tỷ lệ bảo hộ là 64,40%. Sự chênh lệch gần 32% này cho thấy dinh dưỡng đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc hình thành đáp ứng miễn dịch. Một cơ thể khỏe mạnh, được cung cấp đủ dưỡng chất sẽ tạo ra lượng kháng thể lở mồm long móng tốt hơn sau khi tiêm vaccine. Đây là một thông điệp quan trọng cần được phổ biến rộng rãi đến người chăn nuôi.

4.3. So sánh hiệu quả giữa các đợt tiêm phòng trong năm

Nghiên cứu cũng so sánh hiệu giá kháng thể trung bình (GMT) giữa hai đợt tiêm phòng trong năm. Kết quả cho thấy hiệu giá kháng thể ở đợt 2 (GMT = 8,42) cao hơn so với đợt 1 (GMT = 8,01). Điều này có thể phản ánh tác động của hiệu ứng mũi tiêm nhắc lại (booster effect), giúp hệ miễn dịch phản ứng mạnh mẽ hơn ở lần tiếp xúc sau với kháng nguyên. Phát hiện này củng cố thêm cơ sở khoa học cho việc duy trì lịch tiêm phòng cho trâu bò hai lần mỗi năm theo khuyến cáo của ngành thú y.

V. Ứng dụng Giám sát sau tiêm và định type virus LMLM

Các kết quả thu được từ việc đánh giá vaccine lở mồm long móng trên trâu bò tại Quảng Nam mang lại giá trị ứng dụng thực tiễn cao, đặc biệt trong công tác giám sát dịch tễ và hoạch định chính sách. Việc xác định được tỷ lệ bảo hộ sau tiêm phòng không chỉ là một con số thống kê mà còn là thước đo hiệu quả của toàn bộ chiến dịch tiêm phòng. Nó cho phép các nhà quản lý, cụ thể là Chi cục Chăn nuôi và Thú y Quảng Nam, có cái nhìn chính xác về mức độ miễn dịch trong quần thể, từ đó dự báo nguy cơ và đưa ra các biện pháp can thiệp kịp thời. Hoạt động giám sát sau tiêm phòng giúp phát hiện sớm các nhóm gia súc có đáp ứng miễn dịch kém, như nhóm gia súc non hoặc nhóm không được chăm sóc dinh dưỡng tốt, để có biện pháp hỗ trợ phù hợp. Một trong những thành công quan trọng nhất của nghiên cứu là đã định type được virus gây bệnh tại địa phương. Kết quả khẳng định virus LMLM lưu hành tại Điện Bàn, Quảng Nam trong thời gian nghiên cứu thuộc type O. Thông tin này cực kỳ quý giá, vì nó xác nhận việc sử dụng vaccine đơn type O là hoàn toàn phù hợp và hiệu quả, giúp tiết kiệm chi phí và tối ưu hóa nguồn lực so với việc sử dụng vaccine đa giá khi không cần thiết. Đây là minh chứng rõ ràng cho tầm quan trọng của việc kết hợp nghiên cứu khoa học với thực tiễn phòng chống dịch.

5.1. Tầm quan trọng của việc giám sát sau tiêm phòng

Hoạt động giám sát sau tiêm phòng là một mắt xích không thể thiếu trong bất kỳ chương trình tiêm phòng nào. Nó không chỉ đơn thuần là kiểm tra phản ứng sau tiêm vaccine LMLM mà còn là đánh giá hiệu quả bảo hộ trên diện rộng. Thông qua việc lấy mẫu huyết thanh định kỳ, cơ quan thú y có thể theo dõi sự biến động của mức độ kháng thể lở mồm long móng trong đàn, xác định thời điểm cần tiêm nhắc lại tối ưu. Đồng thời, hoạt động này cũng giúp phát hiện sự xuất hiện của các chủng virus mới, giúp hệ thống y tế dự phòng phản ứng nhanh chóng và chính xác.

5.2. Kết quả định type virus gây bệnh LMLM tại địa phương

Nghiên cứu đã sử dụng kỹ thuật AgELISA để định type virus từ các mẫu bệnh phẩm. Kết quả xác nhận 100% các mẫu dương tính đều thuộc vaccine type O, A, Asia 1, cụ thể là type O. Phát hiện này có ý nghĩa thực tiễn to lớn. Nó giúp cơ quan chuyên môn tự tin trong việc lựa chọn và khuyến cáo sử dụng vaccine type O cho các đợt tiêm phòng tiếp theo, đảm bảo tính tương đồng kháng nguyên giữa vaccine và virus thực địa. Điều này trực tiếp nâng cao hiệu quả vaccine LMLM và góp phần quan trọng vào thành công của chương trình tiêm phòng LMLM quốc gia tại địa phương.

VI. Hướng đi mới Nâng cao hiệu quả vaccine LMLM tương lai

Dựa trên các kết quả phân tích khoa học từ nghiên cứu đánh giá vaccine lở mồm long móng trên trâu bò tại Quảng Nam, có thể vạch ra những hướng đi chiến lược nhằm nâng cao hiệu quả phòng chống dịch trong tương lai. Rõ ràng, việc chỉ tập trung vào nâng cao tỷ lệ bao phủ tiêm phòng là chưa đủ. Cần có một cách tiếp cận toàn diện hơn, kết hợp giữa kỹ thuật tiêm phòng, giám sát dịch tễ, và đặc biệt là cải thiện điều kiện chăn nuôi. Các bằng chứng đã cho thấy dinh dưỡng có ảnh hưởng quyết định đến tỷ lệ bảo hộ sau tiêm phòng. Do đó, việc lồng ghép các chương trình khuyến nông, hướng dẫn kỹ thuật chăm sóc, bổ sung thức ăn tinh cho gia súc vào chiến dịch tiêm phòng là một giải pháp then chốt. Bên cạnh đó, cần xây dựng một lịch tiêm phòng cho trâu bò linh hoạt và khoa học hơn, có thể điều chỉnh dựa trên kết quả giám sát sau tiêm phòng và các yếu tố nguy cơ dịch tễ tại từng vùng. Vai trò của Chi cục Chăn nuôi và Thú y Quảng Nam là vô cùng quan trọng trong việc chỉ đạo, điều phối và triển khai các giải pháp này. Việc tiếp tục các nghiên cứu khoa học, cập nhật liên tục dữ liệu về các type virus lưu hành và hiệu quả vaccine LMLM sẽ giúp ngành chăn nuôi của tỉnh phát triển một cách bền vững và an toàn trước dịch bệnh.

6.1. Đề xuất cải thiện lịch tiêm phòng cho trâu bò

Từ kết quả nghiên cứu, có thể đề xuất một số cải tiến cho lịch tiêm phòng cho trâu bò. Cần đặc biệt chú trọng đến đàn gia súc non dưới 2 tuổi, có thể xem xét tiêm một mũi bổ sung hoặc tăng liều lượng theo chỉ định của nhà sản xuất để đảm bảo đáp ứng miễn dịch tốt hơn. Dựa trên sự suy giảm kháng thể sau 70 ngày, việc duy trì tiêm phòng định kỳ 2 lần/năm là hoàn toàn hợp lý và cần được tuân thủ nghiêm ngặt để tránh tạo ra các "lỗ hổng miễn dịch" trong quần thể. Các chương trình tiêm phòng cần đi kèm với chiến dịch truyền thông mạnh mẽ về tầm quan trọng của việc tiêm nhắc lại.

6.2. Nâng cao vai trò của Chi cục Chăn nuôi và Thú y

Chi cục Chăn nuôi và Thú y Quảng Nam cần phát huy hơn nữa vai trò nhạc trưởng trong công tác phòng chống dịch. Điều này bao gồm việc xây dựng kế hoạch tiêm phòng chi tiết dựa trên dữ liệu khoa học, tổ chức các lớp tập huấn cho cán bộ thú y cơ sở và người chăn nuôi về kỹ thuật tiêm cũng như tầm quan trọng của dinh dưỡng. Chi cục cũng nên là đầu mối thúc đẩy các chính sách hỗ trợ tiêm phòng và phối hợp với các đơn vị nghiên cứu để thực hiện giám sát sau tiêm phòng một cách thường xuyên, đảm bảo hệ thống phòng dịch của tỉnh luôn chủ động và hiệu quả.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Khái niệm về vaccine Vaccine là sản phẩm chứa kháng nguyên dùng để tạo miễn dịch đặc hiệu, khi được đưa vào cơ thể động vật sẽ tạo cho cơ thể động vật khả năng đáp ứng miễn dịch nhằm tăng sức đề kháng của cơ thể đối với một số tác nhân gây bệnh cụ thể, được dùng với mục đích phòng bệnh (Nghị định 33/2005/NĐ-CP, 2005). Đặc tính cơ bản của một vaccine - Tính sinh miễn dịch hay tính mẫn cảm: Trước tiên đó là khả năng gây ra đáp ứng miễn dịch dịch thể hoặc miễn dịch tế bào hay cả hai.

Tính này phụ thuộc kháng nguyên lẫn cơ thể nhận kích thích ấy. Trong thực nghiệm (sốc phản vệ thực nghiệm) đã cho thấy rõ là với cùng một kháng nguyên mà ở những con vật khác nhau sẽ cho đáp ứng khác nhau và trong thực tế cuộc sống cũng đã cho thấy có những bệnh riêng biệt người với vật. Vaccine đưa qua niêm mạc sẽ giúp sinh ra nhiều kháng thể IgA có hiệu lực để bảo vệ đường tiêu hoá, còn đưa vào trong da rất tốt cho đáp ứng miễn dịch qua trung gian tế bào. Đáp ứng miễn dịch phụ thuộc vào tuổi và vào tình trạng của cơ thể nhận là những cái mà chúng ta luôn luôn cần chú ý.

- Tính kháng nguyên hay tính sinh kháng thể Những khái niệm về hapten và chất mang tải đã giúp hiểu rõ về tính kháng nguyên. Bản thân hapten có phân tử lượng quá nhỏ không gây được phản ứng sinh kháng thể nên cần thiết phải liên kết với chất mang tải. Yếu tố gây bệnh có nhiều epitop khác nhau trong đó có cái rất nhỏ nên không có tính sinh kháng thể nếu để nguyên. Nếu muốn chúng có thể sinh ra kháng thể bảo vệ chống lại bệnh thì cần đổi chúng thành có tính kháng nguyên.

Người ta phải kết hợp chúng với một protein mang tải vô hại. Thường hay dùng nhất là kết hợp với một vaccine khác như vaccine đậu mùa hay trộn nhiều vaccine với nhau. - Tính hiệu lực Các kháng thể tạo ra không phải kháng thể nào cũng có hiệu lực tức là tiêu diệt được yếu tố gây bệnh. Do yếu tố gây bệnh có nhiều kháng nguyên khác nhau nên trong sản xuất vaccine trước tiên phải làm sao cho đáp ứng miễn dịch chống lại những nhóm quyết định kháng nguyên “sinh tử” nghĩa là nếu đánh vào đó thì yếu tố gây bệnh bị tiêu diệt hay ít nhất cũng không còn khả năng sinh hại nữa.

Trước đây, qua kinh nghiệm người ta đã biết được một số kháng nguyên sinh ra được kháng thể bảo vệ như các kháng thể chống độc tố uốn ván, bạch hầu. Hiện nay đang có những cố gắng phân PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 lập kháng nguyên hay nhóm quyết định “sinh tử” ấy để làm cho vaccine được tinh khiết và thuần nhất hơn tiến tới có thể tổng hợp được chúng. Ví dụ như trong các loại kháng thể do virus viêm gan B sinh ra thì chỉ có kháng thể chống kháng nguyên bề mặt HBs là có tác dụng bảo vệ còn kháng thể chống vỏ nhân HBc không có tác dụng ấy. Tính hiệu lực hay khả năng bảo vệ có thể được đánh giá trên thực nghiệm nhưng cái chính vẫn là trên thực địa qua đánh giá sau tiêm chủng và khả năng phòng các dịch bệnh do yếu tố gây bệnh gây ra.

Tính hiệu lực cần được đánh giá trên bình diện cá thể và trên bình diện nhóm (Herd immunity = miễn dịch quần thể). Trong việc đánh giá nhóm này thì hiệu lực của vaccine còn phụ thuộc rất nhiều yếu tố khác nhau như việc bảo quản, vận chuyển và cách sử dụng vaccine. Tất cả đã tạo nên một môn khoa học mới gọi là vaccinology mà mục đích là nghiên cứu mọi biện pháp từ lúc sản xuất đến lúc tiêu dùng, để tăng tính hiệu lực của vaccine trên bình diện nhóm. - Tính vô hại Đó là một đòi hỏi tất nhiên khi sử dụng vaccine.

Cũng như đối với các thuốc điều trị khác, mọi vaccine phải được thử qua nhiều bước trong phòng thí nghiệm invitro trên tế bào, invivo trên các súc vật khác nhau rồi mới sử dụng đại trà. Tần suất và mức độ nặng nhẹ của các phản ứng phụ nếu có, phải được xác định trước khi được đem ra dùng đại trà và vẫn còn phải được theo dõi cẩn thận. Đặc tính của kháng nguyên: Kháng nguyên có nhiều đặc tính khác nhau, trong đó có tính đặc hiệu và tính sinh kháng thể. + Tính đặc hiệu Tính đặc hiệu của một kháng nguyên là đặc tính mà kháng nguyên ấy chỉ có khả năng kết hợp đặc hiệu với kháng thể tương ứng (trong trường hợp đáp ứng miễn dịch dịch thể) và có khả năng kết hợp đặc hiệu với các thụ thể bề mặt các lympho T (trong trường hợp miễn dịch tế bào).

- Kháng nguyên nào thì kháng thể nấy, kháng nguyên gắn với kháng thể như chìa khóa khớp với ổ khóa. Như thế một kháng thể chống A chỉ phản ứng với kháng nguyên A. Ngược lại một kháng nguyên A chỉ được nhận biết bởi kháng thể chống A. - Tính đặc hiệu của kháng nguyên không phải do toàn bộ cấu trúc của cả phân tử kháng nguyên quyết định mà do “nhóm quyết định” (epitope) của kháng nguyên quyết định, đó là những đoạn nhỏ hoặc một bộ phận nhỏ nằm trên bề mặt phân tử kháng nguyên quyết định.

Nhóm quyết định kháng nguyên không những quyết định tính đặc hiệu sinh kháng thể tương ứng, mà còn là vị trí để kháng thể đó, hoặc lympho bào mẫn cảm có thể gắn với kháng nguyên một cách đặc hiệu. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 - Nếu kháng nguyên chỉ có một nhóm quyết định thì sẽ kích thích cơ thể sinh ra một loại kháng thể tương ứng và kháng nguyên đó chỉ kết hợp đặc hiệu và duy nhất với loại kháng thể đó mà thôi; còn nếu kháng nguyên có nhiều nhóm quyết định thì sẽ có nhiều kháng thể tương ứng được sinh ra, nhưng nhóm quyết định nào thì kết hợp đặc hiệu với kháng thể tương ứng của nhóm đó mà thôi. Có bao nhiêu nhóm quyết định kháng nguyên thì có bấy nhiêu loại kháng thể và kết hợp đặc hiệu độc lập với nhau. -Tổng số nhóm quyết định trong một kháng nguyên gọi là hóa trị của kháng nguyên đó.

Hóa trị kháng nguyên biểu thị số lượng kháng thể mà kháng nguyên có khả năng kết hợp được, kháng nguyên có thể có hai hay nhiều hóa trị. - Tính đặc hiệu của kháng nguyên là rất nghiêm ngặt, tuy nhiên trong thực tế, hai kháng nguyên có thể có phản ứng chéo với nhau, như vậy giữa hai kháng nguyên này phải có một hoặc nhiều nhóm quyết định giống nhau hoặc gần giống nhau, Do đó, về mặt sinh học phân tử, có thể nói: Tính đặc hiệu của kháng nguyên - kháng thể là do sự tương đồng về cấu trúc hóa học, giữa một phân tử kháng thể với một nhóm quyết định kháng nguyên, mỗi một nhóm quyết định kháng nguyên chỉ có thể kết hợp với một phân tử kháng thể duy nhất, nhưng mỗi một phân tử kháng nguyên thì có thể kết hợp với vài loại kháng thể, nếu đó là phân tử kháng nguyên đa giá (có nhiều nhóm quyết định kháng nguyên trên bề mặt). Tình trạng mất phản ứng sau khi có những thay đổi cực nhỏ về cấu trúc hóa học của kháng nguyên đã chứng minh tính đặc hiệu ấy. Tính đặc hiệu của phản ứng miễn dịch đã được các công trình của K.

Landsteiner (1930-1934) chứng minh qua các kháng nguyên nhân tạo gồm một protein gắn với những phân tử nhỏ mà ông gọi là hapten. Chỉ cần biến đổi vị trí của một gốc hay thay đổi gốc đó bằng một gốc khác là đáp ứng miễn dịch có thể thay đổi được. Phản ứng chéo Đối ngược với tính đặc hiệu là phản ứng chéo khi 2 kháng nguyên có nguồn gốc khác nhau nhưng lại phản ứng với cùng một kháng thể. Nguyên nhân của phản ứng chéo: Có một cấu trúc giống hệt.

Ở các loài khác nhau vẫn có thể có những nhóm quyết định kháng nguyên chung vì lý do tiến hóa hay ngẫu nhiên. Ví dụ như những chất của nhóm máu A và B với chất của một số vi khuẩn vô hại ở ruột, chúng có cấu trúc giống nhau đến mức chính là các vi khuẩn gây ra sản xuất kháng thể tự nhiên chống A và chống B ở những người có nhóm máu O. Trong trường hợp này cá thể có nhóm máu O sản xuất những kháng thể dị loại thực ra là để chống vi khuẩn nhưng PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 đồng thời cũng là kháng thể đồng loài nếu đứng trên phương diện truyền máu hay khía cạnh khi không có hòa hợp mẹ-thai. Có một cấu trúc tương tự.

Ví dụ nhóm máu B và kháng nguyên giả B xuất phát từ kháng nguyên A1. Đặc trưng của nhóm máu A1 là có một gốc tận cùng là N- acetylgalactosamin và của kháng nguyên B là galactose. Trong ung thư đại tràng khi có nhiễm vi khuẩn thì chất N-acetylgalactosamin có thể bị mất acetyl bởi desacetylase của vi khuẩn mà đổi thành galactosamin. Khi ấy kháng nguyên A1 được nhận biết bởi một số kháng thể chống B nên được gọi là giả B.

Những kháng thể chống B ấy không phân biệt nổi OH của galactose và NH2 của galactosamin. + Tính kích thích sinh miễn dịch Kháng nguyên có khả năng kích thích cơ thể sinh ra đáp ứng miễn dịch (kháng thể). Người ta còn gọi khả năng kích thích cơ thể sinh kháng thể của kháng nguyên là tính kháng nguyên của kháng nguyên. Đáp ứng này có thể là tế bào hay dịch thể, dương tính (gây mẫn cảm tức có sinh kháng thể) hay âm tính (gây dung nạp tức không sinh kháng thể).

Tính kháng nguyên của một chất có thể mạnh hay yếu phụ thuộc vào các yếu tố sau: Tính lạ của kháng nguyên Những chất càng lạ với cơ thể càng có tính kháng nguyên mạnh, tính kháng nguyên càng mạnh khi các loài càng xa nhau về nguồn gốc tổ tiên. Ví du: lấy huyết thanh của bò tiêm cho bò hoặc cho dê thì không kích thích sinh miễn dịch hoặc sinh miễn dịch yếu, nhưng nếu lấy huyết thanh của gà tiêm cho bò thì kích thích sinh miễn dịch tốt, vì gà và bò khác nhau xa về nguồn gốc. Cấu trúc phân tử kháng nguyên Những chất có phân tử lượng càng lớn và cấu trúc càng phức tạp thì tính sinh miễn dịch càng cao, thông thường phải có phân tử lượng từ 10.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ