Đánh giá sinh trưởng, lai tạo và sử dụng Lan Huệ trang trí tại Trâu Quỳ

Tài liệu nghiên cứu Đánh giá một số đặc điểm sinh trưởng lai tạo và sử dụng lan huệ trong trang trí tại trâu quỳ gia, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Nông học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2022

125
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH ẢNH

TÓM TẮT KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP

1. PHẦN I: MỞ ĐẦU

1.1. Mục đích và yêu cầu

2. PHẦN II: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Giới thiệu chung về chi Hippeastrum

2.2. Vị trí phân loại, nguồn gốc và phân bố

2.3. Đặc điểm thực vật học

2.4. Yêu cầu ngoại cảnh của cây Lan Huệ

2.5. Sâu bệnh hại trên cây Lan Huệ

2.6. Giá trị sử dụng của cây Lan Huệ

2.6.1. Giá trị trang trí

2.6.2. Giá trị kinh tế

2.6.3. Giá trị y học

2.7. Tình hình sản xuất và tiêu thụ hoa có củ trên thế giới và Việt Nam

2.7.1. Tình hình sản xuất, tiêu thụ hoa có củ trên thế giới

2.7.2. Tình hình sản xuất, tiêu thụ hoa có củ tại Việt Nam

2.8. Tình hình nghiên cứu lai tạo và đánh giá giống Lan Huệ trên thê giới và Việt Nam

2.8.1. Tình hình nghiên cứu lai tạo và đánh giá Lan Huệ trên thế giới

2.8.2. Tình hình nghiên cứu Lan Huệ tại Việt Nam

3. ĐỐI TƯỢNG, VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng và vật liệu nghiên cứu

3.1.1. Đối tượng nghiên cứu

3.1.2. Vật liệu nghiên cứu

3.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Bố trí thí nghệm

3.4.2. Xử lí số liệu

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Nghiên cứu một số đặc điểm sinh trưởng và phát triển của các dòng Lan huệ lai có triển vọng

4.1.1. Một số đặc điểm sinh trưởng của các dòng Lan huệ lai có triển vọng

4.1.2. Đặc điểm ngồng và hoa của một số dòng Lan Huệ lai

4.2. Nghiên cứu lai tạo giống hoa Lan huệ tại Gia Lâm – Hà Nội

4.2.1. Khả năng đậu quả và đặc điểm quả lai của các phép lai năm 2022

4.2.2. Một số đặc điểm hạt lai của các phép lai thực hiện năm 2022

4.2.3. Khả năng nảy mầm và sinh trưởng của các tổ hợp lai Lan huệ năm 2022

4.3. Thiết kế sử dụng cây Lan Huệ trong trang trí

4.3.1. Các bước làm sản phẩm

4.3.2. Theo dõi độ bền trang trí

5. PHẦN V: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Lan Huệ Trang Trí Đặc Điểm Giá Trị

Hoa Lan Huệ (Hippeastrum sp.) là một loài hoa có nguồn gốc từ châu Mỹ nhiệt đới, ngày nay được trồng phổ biến trên khắp thế giới, bao gồm cả Việt Nam. Với vẻ đẹp rực rỡ và đa dạng về màu sắc như đỏ, đỏ cam, hồng, vàng, trắng xanh, Lan Huệ được ưa chuộng trong trang trí. Hoa mọc thành cụm, thường có 3-4 hoa, tạo nên hình cầu bắt mắt. Đặc tính chịu nhiệt tốt giúp Lan Huệ thích nghi với các vùng nhiệt đới và á nhiệt đới. Ở châu Âu, Lan Huệ thường được xử lý để nở hoa sớm, phục vụ cho dịp Giáng sinh và năm mới. Tại Việt Nam, Lan Huệ nở tự nhiên vào tháng 3-4, nhưng cũng được trồng để chơi vào dịp Tết Nguyên Đán. Lan Huệ là lựa chọn của nhiều gia đình để trang trí nhà cửa, ban công, hoặc các công trình lớn như công viên, khu đô thị. Mùi thơm nhẹ nhàng của hoa cũng góp phần tạo không gian thư giãn. Đặc biệt, Lan Huệ có thể trồng trong đất hoặc thủy canh. Ngoài ra, Lan Huệ còn có giá trị trong y học, được sử dụng để cầm máu, giảm sưng, và chữa nhiễm trùng. Tuy nhiên, nguồn cung giống Lan Huệ hiện còn hạn chế, đặc biệt là các giống cánh kép, cần nhập khẩu. Do đó, việc lai tạo giống Lan Huệ mới là rất cần thiết. Tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam, công tác lai tạo Lan Huệ đã đạt được một số thành tựu, tạo ra nhiều giống mới với màu sắc phù hợp cho trang trí. Việc đánh giá và ổn định các giống lai mới cần được thực hiện qua nhiều năm để đảm bảo chất lượng.

1.1. Nguồn Gốc Phân Bố Địa Lý của Lan Huệ Hippeastrum sp.

Lan Huệ có tên khoa học là Hippeastrum sp., thuộc chi Hippeastrum, họ hành (Liliaceae). Chi này có khoảng 90 loài và hơn 600 dạng lai, đa dạng về kích thước, hình dạng và màu sắc hoa. Tại Việt Nam, ghi nhận hai loài là Hippeastrum equestre (Lan Huệ hay Loa kèn đỏ) và Hippeastrum reticulatum (Lan Huệ mạng). Nguồn gốc của Lan Huệ là từ Châu Mỹ. Loài cây này có khả năng chịu nhiệt tốt nên được trồng phổ biến ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Eduard Frederick Poepping đã tìm thấy Lan Huệ đầu tiên ở Chilê vào năm 1928. Năm 1946, Lan Huệ được trồng ở Nam Phi. Hiện nay, chúng phát triển ở Anh, Nhật Bản, Israel, Ấn Độ, Brazil và Australia. Ở Việt Nam, Lan Huệ phân bố rộng khắp, từ Bắc vào Nam, từ vùng núi đến đồng bằng.

1.2. Giá Trị Kinh Tế Y Học và Trang Trí Của Hoa Lan Huệ

Lan Huệ không chỉ là cây trang trí mà còn mang lại giá trị kinh tế và y học. Trong trang trí, với màu sắc đa dạng và hình dáng đẹp, Lan Huệ được trồng để tô điểm không gian xanh. Cây có thể được trồng bồn, thảm hoa, trồng viền, trồng thành bụi trong sân vườn, công viên, tiểu cảnh và được trồng trong chậu trang trí nhà ở. Ngoài ra, Lan Huệ còn có thể trồng trong nước làm cây nội thất để bàn rất đẹp. Về kinh tế, Lan Huệ có vai trò quan trọng trong sản xuất hoa thương mại ở các nước như Hà Lan, Nhật Bản, Trung Quốc. Các giống Lan Huệ thương mại đa dạng về màu sắc, hình dạng và kích thước hoa. Trên thị trường thế giới, giá hoa Lan Huệ dao động từ 8,95$/củ đến 16,95$/củ. Về y học, theo đông y, củ Lan Huệ có vị ngọt cay, tính ấm có độc, có tác động tán ứ, tiêu thũng. Thân hành được dùng giãnát đắp cầm máu và trị tổn thương khi ngã.

II. Thách Thức Trong Sử Dụng Lan Huệ Sâu Bệnh Giống

Mặc dù Lan Huệ có nhiều ưu điểm, việc sử dụng và phát triển loại cây này cũng đối mặt với một số thách thức. Một trong những vấn đề chính là sâu bệnh hại. Sâu hại trên Lan Huệ chủ yếu là sâu bộ cánh vảy (sâu xanh, sâu khoang, sâu xám, bọ nẹt) và bộ cánh đều (rệp, sáp). Loài sâu Brithys crini là loài gây hại nghiêm trọng nhất, ăn lá, ngọn non, mầm non, nụ hoa, và thậm chí cả quả và củ. Bệnh hại trên Lan Huệ thường do nấm và virus gây ra. Virus như Hippeastrum mosaic virus (HiMV) gây bệnh khảm lá, làm giảm giá trị của cây. Nấm stagonospora curtssi gây nên những vết màu đỏ trên lá và hoa, làm thối rữa củ. Bên cạnh đó, nguồn cung giống Lan Huệ chất lượng cao còn hạn chế. Nhiều giống phải nhập khẩu, dẫn đến giá thành cao, đặc biệt là các giống cánh kép. Vì vậy, việc nghiên cứu lai tạo và chọn lọc giống Lan Huệ mới, kháng bệnh, và phù hợp với điều kiện khí hậu Việt Nam là rất cần thiết để phát triển bền vững.

2.1. Các Loại Sâu Bệnh Thường Gặp và Biện Pháp Phòng Trừ Trên Lan Huệ

Sâu hại trên Lan Huệ chủ yếu thuộc bộ cánh vảy (sâu xanh, sâu khoang, sâu xám, bọ nẹt) và bộ cánh đều (rệp, sáp). Loài sâu Brithys crini là nguy hiểm nhất, ăn phần thịt lá non, ngọn non, mầm non, nụ hoa, quả và củ. Tốc độ sinh sản của chúng rất nhanh, khó kiểm soát. Bệnh hại thường do nấm và virus gây ra. Virus như Hippeastrum mosaic virus (HiMV) gây bệnh khảm lá, làm giảm giá trị của cây. Nấm Stagonospora curtisii gây những vết đỏ trên lá và hoa, phát triển mạnh trong điều kiện ẩm cao, làm thối rữa củ. Để phòng trừ, cần phát hiện sớm và áp dụng các biện pháp phù hợp để giảm thiểu thiệt hại cho cây. Cần phun thuốc trừ sâu định kỳ. Đồng thời, cần vệ sinh vườn, loại bỏ lá bệnh và cây bệnh để ngăn chặn sự lây lan của sâu bệnh.

2.2. Hạn Chế Về Giống và Nguồn Cung Của Lan Huệ Trang Trí

Một trong những thách thức lớn nhất trong việc phát triển Lan Huệ là nguồn cung giống còn hạn chế, đặc biệt là các giống cánh kép. Hiện tại, nhiều giống Lan Huệ chất lượng cao phải nhập khẩu từ nước ngoài như Hà Lan, Trung Quốc, Nhật Bản, khiến giá thành củ giống cao. Điều này gây khó khăn cho người trồng và hạn chế sự phổ biến của Lan Huệ trong trang trí. Do đó, công tác lai tạo giống Lan Huệ mới là rất cần thiết. Ở Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam đã lai tạo Lan Huệ qua nhiều năm và đạt được một số kết quả công bố trên tạp chí,… Đồng thời, lai tạo thêm được nhiều giống mới có nhiều màu sắc phù hợp với mục đích trồng chậu trang trí trong cảnh quan, đáp ứng được nhu cầu của người chơi.

III. Đánh Giá Sinh Trưởng Lan Huệ Yếu Tố Củ Lá và Chiều Cao

Đánh giá đặc điểm sinh trưởng là bước quan trọng để chọn lọc và cải thiện giống Lan Huệ. Các yếu tố như kích thước củ, số lượng lá, chiều cao cây, và đặc điểm ngồng hoa đều ảnh hưởng đến khả năng ra hoa và chất lượng trang trí. Kích thước củ lớn thường chứa nhiều dinh dưỡng, giúp cây phát triển tốt và cho hoa to, nhiều. Số lượng lá nhiều cũng liên quan đến số lượng ngồng hoa. Chiều cao cây phù hợp sẽ tạo dáng đẹp cho chậu hoa. Nghiên cứu về các đặc điểm sinh trưởng giúp nhà vườn chọn được giống Lan Huệ phù hợp với mục đích sử dụng, tăng năng suất và chất lượng hoa. Việc theo dõi và đánh giá các chỉ tiêu sinh trưởng cần được thực hiện định kỳ, từ đó đưa ra các biện pháp chăm sóc và cải tạo giống hiệu quả.

3.1. Ảnh Hưởng của Chu Vi Củ đến Khả Năng Sinh Trưởng và Ra Hoa

Chu vi củ là một trong những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến khả năng sinh trưởng và ra hoa của Lan Huệ. Củ càng lớn, khả năng tích lũy nước và chất dinh dưỡng càng nhiều, tạo điều kiện cho cây phát triển mạnh mẽ. Củ lớn thường cho ngồng hoa khỏe, nhiều hoa, và kích thước hoa lớn hơn. Do đó, khi chọn giống Lan Huệ để trồng, cần ưu tiên các giống có củ to, khỏe. Các giống có chu vi củ từ 24cm đến 30cm được đánh giá là có tiềm năng sinh trưởng và ra hoa tốt. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng, chu vi củ không phải là yếu tố duy nhất, mà còn phụ thuộc vào giống, điều kiện trồng, và chế độ chăm sóc.

3.2. Vai Trò Số Lượng Lá và Chiều Cao Cây Trong Trang Trí Lan Huệ

Số lượng lá và chiều cao cây cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá tiềm năng trang trí của Lan Huệ. Số lượng lá nhiều thường liên quan đến số lượng ngồng hoa, giúp chậu hoa trở nên sum suê và bắt mắt hơn. Chiều cao cây phù hợp tạo dáng cân đối và hài hòa cho chậu hoa. Các giống Lan Huệ có chiều cao từ 50cm đến 80cm thường được ưa chuộng để trồng chậu trang trí. Tuy nhiên, cũng có những giống lùn, thích hợp trồng thảm hoặc viền. Khi chọn giống, cần xem xét đến mục đích trang trí và lựa chọn các giống có số lượng lá và chiều cao phù hợp.

IV. Lai Tạo Giống Lan Huệ Mới Phương Pháp Kết Quả Nghiên Cứu

Lai tạo giống Lan Huệ mới là một trong những giải pháp quan trọng để khắc phục những hạn chế về giống, tăng cường khả năng kháng bệnh, và tạo ra các giống có màu sắc, hình dáng hoa độc đáo, đáp ứng nhu cầu thị trường. Công tác lai tạo bao gồm các bước như chọn lọc cây bố mẹ, khử đực, thụ phấn, thu hoạch hạt, gieo hạt, và đánh giá các tổ hợp lai. Các nhà nghiên cứu thường sử dụng các phương pháp lai hữu tính, kết hợp các đặc tính ưu việt của các giống bố mẹ để tạo ra các giống con lai có chất lượng vượt trội. Kết quả nghiên cứu lai tạo Lan Huệ tại Việt Nam đã cho ra đời nhiều giống mới có tiềm năng thương mại, mở ra cơ hội phát triển ngành trồng hoa Lan Huệ trong nước.

4.1. Quy Trình Lai Tạo và Chọn Lọc Giống Lan Huệ Hippeastrum sp.

Quy trình lai tạo và chọn lọc giống Lan Huệ bao gồm nhiều bước: Chọn cây bố mẹ: Chọn cây có đặc tính tốt như hoa đẹp, màu sắc độc đáo, kháng bệnh tốt. Khử đực: Loại bỏ nhị đực của cây mẹ để ngăn chặn tự thụ phấn. Thụ phấn: Sử dụng phấn hoa từ cây bố để thụ phấn cho cây mẹ. Thu hoạch hạt: Sau khi thụ phấn thành công, quả sẽ phát triển và hạt sẽ chín sau khoảng 50-60 ngày. Gieo hạt: Gieo hạt trong môi trường phù hợp và theo dõi sự nảy mầm. Đánh giá và chọn lọc: Đánh giá các cây con lai về các đặc tính mong muốn và chọn ra những cây có tiềm năng nhất. Sau đó, các cây được chọn sẽ được nhân giống và đánh giá trong điều kiện thực tế.

4.2. Đánh Giá Tỷ Lệ Đậu Quả và Khả Năng Nảy Mầm Của Các Tổ Hợp Lai

Tỷ lệ đậu quả và khả năng nảy mầm là hai chỉ tiêu quan trọng đánh giá hiệu quả của quá trình lai tạo giống Lan Huệ. Tỷ lệ đậu quả cao cho thấy quá trình thụ phấn diễn ra thành công. Khả năng nảy mầm tốt đảm bảo có đủ cây con để đánh giá và chọn lọc. Các nghiên cứu thường theo dõi tỷ lệ đậu quả, số lượng hạt trên quả, tỷ lệ hạt chắc, thời gian nảy mầm, và tỷ lệ cây sống. Các tổ hợp lai có tỷ lệ đậu quả và khả năng nảy mầm cao sẽ được ưu tiên lựa chọn để tiếp tục đánh giá và phát triển.

V. Ứng Dụng Lan Huệ Trong Trang Trí Thiết Kế và Độ Bền

Ứng dụng Lan Huệ trong trang trí không chỉ là việc trồng trong chậu mà còn là nghệ thuật phối hợp màu sắc, hình dáng hoa, và các yếu tố khác để tạo nên những tác phẩm độc đáo. Lan Huệ có thể được sử dụng để trang trí nhà cửa, văn phòng, sự kiện, hoặc các không gian công cộng. Thiết kế trang trí cần đảm bảo tính thẩm mỹ, hài hòa, và phù hợp với không gian. Độ bền của hoa cũng là một yếu tố quan trọng, ảnh hưởng đến thời gian trưng bày và giá trị sử dụng. Các nghiên cứu về độ bền hoa giúp nhà vườn lựa chọn các giống có khả năng giữ tươi lâu, kéo dài thời gian trang trí.

5.1. Các Mẫu Thiết Kế Trang Trí Sáng Tạo Với Hoa Lan Huệ Hippeastrum sp.

Lan Huệ có thể được sử dụng trong nhiều mẫu thiết kế trang trí sáng tạo: Trồng chậu đơn: Sử dụng một giống Lan Huệ có màu sắc và hình dáng đẹp để trồng trong chậu đơn, tạo điểm nhấn cho không gian. Phối hợp màu sắc: Kết hợp các giống Lan Huệ có màu sắc khác nhau để tạo nên chậu hoa đa sắc. Trang trí sự kiện: Sử dụng Lan Huệ để trang trí bàn tiệc, sân khấu, hoặc các khu vực quan trọng trong sự kiện. Cắm hoa: Cắt cành Lan Huệ và cắm trong bình để trang trí bàn làm việc, phòng khách, hoặc phòng ngủ. Tạo hình nghệ thuật: Sử dụng Lan Huệ để tạo ra các tác phẩm nghệ thuật độc đáo, như tranh hoa, tượng hoa, hoặc các mô hình trang trí.

5.2. Yếu Tố Ảnh Hưởng Độ Bền và Cách Kéo Dài Thời Gian Tươi Của Lan Huệ

Độ bền của Lan Huệ phụ thuộc vào nhiều yếu tố: Giống: Một số giống có khả năng giữ tươi lâu hơn các giống khác. Điều kiện trồng: Cây được trồng trong điều kiện tốt, đủ ánh sáng, dinh dưỡng, và độ ẩm sẽ cho hoa bền hơn. Chế độ chăm sóc: Tưới nước, bón phân, và phòng trừ sâu bệnh đúng cách giúp hoa khỏe mạnh và tươi lâu. Nhiệt độ: Nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp đều có thể làm hoa nhanh tàn. Để kéo dài thời gian tươi của Lan Huệ, cần: Chọn giống có độ bền cao. Đảm bảo điều kiện trồng và chế độ chăm sóc tốt. Tránh để hoa ở nơi có nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp. Cắt bỏ những bông hoa đã tàn để khuyến khích cây ra hoa mới.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Lan Huệ Trong Tương Lai

Lan Huệ là một loài hoa có tiềm năng phát triển lớn trong lĩnh vực trang trí. Với vẻ đẹp rực rỡ, đa dạng về màu sắc, và khả năng thích nghi tốt với nhiều điều kiện khí hậu, Lan Huệ đang ngày càng được ưa chuộng. Công tác lai tạo giống mới, nghiên cứu về các đặc điểm sinh trưởng, và ứng dụng sáng tạo trong trang trí sẽ tiếp tục mở ra những cơ hội mới cho Lan Huệ trong tương lai. Cần có sự đầu tư và hợp tác giữa các nhà nghiên cứu, nhà vườn, và người tiêu dùng để đưa Lan Huệ trở thành một trong những loài hoa trang trí hàng đầu tại Việt Nam và trên thế giới.

6.1. Tiềm Năng Phát Triển Thị Trường Hoa Lan Huệ Trang Trí Tại Việt Nam

Thị trường hoa Lan Huệ trang trí tại Việt Nam có tiềm năng phát triển rất lớn. Nhu cầu về hoa trang trí ngày càng tăng, đặc biệt là trong các dịp lễ, tết, và sự kiện. Lan Huệ có thể đáp ứng nhu cầu này với vẻ đẹp độc đáo và đa dạng. Ngoài ra, xu hướng sử dụng hoa nội địa cũng đang được khuyến khích, tạo điều kiện cho Lan Huệ phát triển. Để khai thác tiềm năng này, cần có sự đầu tư vào sản xuất giống, cải thiện kỹ thuật trồng, và xây dựng thương hiệu cho Lan Huệ Việt Nam.

6.2. Đề Xuất Nghiên Cứu Ứng Dụng Để Nâng Cao Giá Trị Lan Huệ

Để nâng cao giá trị của Lan Huệ, cần tập trung vào các đề xuất nghiên cứu và ứng dụng sau: Nghiên cứu về gen và chọn tạo giống: Phát triển các giống Lan Huệ mới có màu sắc độc đáo, hình dáng đẹp, kháng bệnh tốt, và độ bền cao. Nghiên cứu về kỹ thuật trồng: Tìm ra các phương pháp trồng và chăm sóc Lan Huệ hiệu quả, giúp tăng năng suất và chất lượng hoa. Nghiên cứu về bảo quản và vận chuyển: Phát triển các phương pháp bảo quản và vận chuyển hoa Lan Huệ để giảm thiểu thiệt hại và kéo dài thời gian tươi. Nghiên cứu về ứng dụng trong trang trí: Tìm ra các mẫu thiết kế trang trí sáng tạo và phù hợp với nhiều không gian khác nhau. Xây dựng thương hiệu: Xây dựng thương hiệu cho Lan Huệ Việt Nam, tạo dựng uy tín và lòng tin của người tiêu dùng.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Hoa Lan huệ (Hippeastrum sp.), có tên gọi khác là lan tứ diện, có nguồn gốc châu Mỹ nhiệt đới. Ngày nay lan huệ được trồng ở rất nhiều nơi trên thế giới trong đó có Việt Nam. Hoa lan huệ có màu sắc sặc sỡ như đỏ, đỏ cam, hồng, vàng, trắng xanh…vv. Hoa mọc thành từng cụm, mỗi cụm thường có 3 đến 4 hoa mọc ra và tạo gần như khối hình cầu.

Hoa lan huệ là loại cây có khả năng chịu nhiệt tốt nên được trồng phổ biến tại các vùng nhiệt đới và á nhiệt đới. Hoa lan huệ được sử dụng phổ biến ở các nước Châu Âu. Trên thế giới, hoa lan huệ thường được xử lí ra hoa sớm để trồng chậu trong dịp Giáng sinh và năm mới. Ở Việt Nam, hoa lan huệ được trồng khá phổ biến để chơi trong dịp Tết Nguyên Đán, hoa không xử lý sẽ nở vào tháng 3 đến tháng 4 hàng năm.

Hoa Lan huệ là cây được các gia chủ chọn trồng làm các chậu hoa trong nhà đặt ở các kệ bàn, hoặc cửa sổ hoặc kệ của hành lang. Màu sắc hoa kết hợp cùng với kiểu dáng hoa đã làm cho không gian và khuân viên ngôi nhà thêm điểm nhấn và nét đẹp riêng. Ngoài ra nhiều gia đình còn chọn các chậu treo để trồng ở ban công, cây còn được trồng nhiều công trình lớn như công viên, khu đô thị, khách san nhà hàng, khu nghỉ dưỡng, công trình xây dựng khác.vv chọn làm cây trồng trong các bồn lớn. Hoa lan huệ tỏa mùi thơm rất lạ, mùi thơm nhẹ nhàng.Mùi thơm của hoa lan huệ có thể giúp chúng ta thư giãn, mùi thơm không quá nồng, dễ chịu.Đặc điểm của hoa lan huệ có thể sống trong đất hoặc có thể sống trong môi trường thủy canh.

Hoa lan huệ cắt cành được vào dịp tết.Ngoài ra hoa lan huệ còn đóng góp vào nền y khoa, đặc biệt bên đông y. Các sản phẩm 1 từ cây lan huệ có thể sử dụng để chữa các bệnh như cầm máu, sưng, nhiễm trùng… Hiện nay, nguồn cung cấp giống hoa lan huệ còn hạn chế, một số giống phải nhập từ nước ngoài (Hà Lan, Trung Quốc, Nhật Bản,.) nên giá củ giống cao, đặc biệt là các giống hoa cánh kép. Vì thế công tác lai tạo giống lan huệ mới là cần thiết. Ở Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam đã lai tạo lan huệ qua nhiều năm đạt được một số kết quả công bố trên tạp chí,… lai tạo thêm được nhiều giống mới có nhiều màu sắc phù hợp với mục đích trồng chậu trang trí trong cảnh quan, đáp ứng được nhu cầu của người chơi.

Nhưng để đánh giá chính xác và ổn định của giống lai lan huệ mới cần đánh giá qua nhiều năm. Xuất phát từ những đòi hỏi thực tế, tôi tiến hành thực hiện đề tài: “Đánh giá một số đặc điểm sinh học , lai tạo và sử dụng hoa lan huệ trong trang trí tại Trâu Quỳ, Gia Lâm, Hà Nội”. Mục đích và yêu cầu 1.Mục đích Dựa trên kết quả nghiên cứu để chọn ra những dòng lai có đặc tính phù hợp về các đặc điểm hoa (kích thước, màu sắc, hình dáng.) để phục vụ cho sản xuất hoa cắt cành, hoa trồng chậu và sử dụng hoa Lan Huệ trong trang trí cảnh quan, nội thất.Yêu cầu -Đánh giá một số đặc điểm sinh trưởng( chu vi củ, chiều cao ngồng, đường kính hoa, độ bền trang trí,…) của các dòng lan huệ lai. -Lai tạo một số tổ hợp lai Lan huệ năm 2022 tại Gia Lâm – Hà Nội.

2 -Thiết kế sử dụng cây Lan Huệ trong trang trí. PHẦN II: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Giới thiệu chung về chi Hippeastrum. Vị trí phân loại, nguồn gốc và phân bố.

Cây hoa Lan Huệ có tên khoa học là Hippeastrum sp., thuộc lớp thực vật một lá mầm (Liliopsida) phân lớp hành (lilidae), bộ hành (liliales), họ hành (liliaceae), chi (Hippeastrum) (Nguyễn Tiến Bân, 1997). Chi này có khoảng 90 loài và hơn 600 dạng lai đa dạng về kích thước, hình dạng và màu sắc hoa vô cùng đa dạng. Ở nước ta theo thực vật chí Việt Nam đã công bố về chi Lan Huệ thì hiện chỉ có 2 loài đó là loài Hippeastrum equestre (Lan Huệ hay Loa kèn đỏ) và loài Hippeastrum reticulatum (Lan Huệ mạng) (Nguyễn Thị Đỏ, 2007). Tuy nhiên, tính đến tháng 11 năm 2013, WCSP (World Checklist of Selected Plant Families) đã chấp nhận Hippeastrum có 91 loài (Nguyễn Thị Kim Oanh, 2014).

3 Cây hoa Lan Huệ có nguồn gốc từ Châu Mỹ (Merrow, 1998; Traub, 1949). Đây là loài cây có khả năng chịu nhiệt tốt nên được trồng phổ biến ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới (dẫn theo Phạm Thị Minh Phượng & cs, 2014). Năm 1928, Eduard Frederick Poepping đã tìm thấy hoa Lan Huệ đầu tiên trong quá trình tìm kiếm ở Chilê. Năm 1946, Lan Huệ được trồng trọt ở Nam Phi.

Hầu hết các cây hoa trong chi Hippeastrum đều xuất phát từ Hà Lan và Nam Phi nhưng ngày nay chúng lại rất phát triển ở Anh, Nhật Bản, Isarel, Ấn Độ, Bzazil và Austrlia (Kathie Carter, 2007). Ở Việt Nam, hiện chưa có nhiều loài trong chi Hippeastrum nhưng sự phân bố của chúng là khá đa dạng, có thể bắt gặp các loài hoa trong chi này khắp nơi trên cả nước từ Bắc vào Nam, từ vùng núi đến đồng bằng. Cây Lan huệ (Hippeastrum Herb) ở Việt Nam còn gọi là Loa kèn đỏ, Mạc Chu Lan, Tứ Diện hoặc Lan Huệ theo ngôn ngữ từng vùng) được du nhập trồng làm vườn làm cảnh, hay trông chậu khắp các vùng trên cả nước với nhiều màu sắc như: đỏ dại, đỏ sọc trắng, hồng đảo, đỏ nhung, trắng (Phạm Thị Minh Phượng & cs 2014). Đặc điểm thực vật học.

Rễ: Lan huệ thuộc bộ Lilliales nên có dạng rễ chùm gồm nhiều rễ phụ tương đối đồng đều về kích thước, rễ có màu trắng đến trắng ngà hoặc vàng, rễ mọc ra từ phần đế củ (thân rễ), phân nhánh mạnh, ăn nông 5-10cm ( Phạm Đức Trọng, 2014). Hình ảnh rễ Lan Huệ. (Nguồn: Giao lưu- Mua bán: Lan huệ/ Loa kèn/ Amaryllis/ Những loại hoa có củ) Thân: Cây Lan Huệ có thân hành hình cầu hoặc cầu dẹt, có lớp cỏ mỏng màu nâu bao ngoài hay còn gọi là lớp áo.Thân chính của cây hoa lan huệ chính là đế củ. Củ cây hoa lan huệ có nhiều lớp liên tiếp nhau bao quanh.

Các lớp trong của của có màu xanh non hay trắng ngà,giòn và chứa nước, lớp ngoài cùng có màu nâu còn gọi là lớp áo (Vũ Thị Hoa,2016)Một củ già thành thục gồm: Đế củ, vảy già, vảy mới ra, trục thân sơ cấp, trục thân thứ cấp, đỉnh sinh trưởng. Hình ảnh thân Lan Huệ Lá: tập trung ở gốc gần như thành 2 dãy, phiến lá hình dải, hình kiếm, hoặc hình mũi mác, hơi khum thành lòng máng, mọc đối nhau thành hai hàng, lá dài, cứng, có nhiều gân song song (Nguyễn Thị Đỏ, 2007). Màu sắc lá chủ yếu lá màu xanh, ngoài ra một số dòng có lá màu tía. Gốc lá dạng bẹ ôm lấy nhau.

Lá bắc tổng bao 2, dạng mo, gồm 2 cái, mỏng, kích thước 6-7 cm x 3-4 cm, màu trắng xanh (Nguyễn Thị Thu Thủy, 2014). Hình ảnh lá Lan Huệ. Hoa: Hoa lan huệ mọc ra từ một cuống tròn to, cuống mọc lên từ nách lá (cao 20-30 cm). Mỗi cành thường có 4 nụ hoa nên còn gọi là huệ tứ diện.

Trục hoa hay ngồng hoa có hình trụ, thẳng đứng, rỗng trong , dài từ 25-70 cm, đường kính từ 1,5-4,0 cm. Hoa to, đều, lưỡng tính,màu sắc sặc sỡ, có cuống, bao hoa hình phuễu, nằm ngang,dạng tràng, có hai dạng hoa là Lan huệ đơn và Lan huệ 6 kép. Hoa Lan huệ đơn với6 cánh hoa xếp thành hai lớp so le nhau, mỗi lớp 3 cánh xếp hình tam giác. HoaLan huệ kép có nhiều cánh hoa xếp từ 3 lớp cánh trở lên (Nguyễn Thị Đỏ, 2007).

Hoa Lan huệ có nhị 6, chỉ nhị tách rời nhau, đính ở họng ống bao hoa, bao phấn 2 ô, đính lưng, hướng trong, mở bằng khe dọc. Bầu hạ, 3 ô, đính noãn trung trụ ; mỗi ô có nhiều noãn. Vòi nhụy dài, mảnh, đầu nhụy dạng đầu hoặc 3 thùy (dẫn theo TrầnThị Quỳnh, Trần Văn Tuân, 2015).Hoa Lan Huệ thường có 3 dạng: hoa đơn, hoa kép và bán kép. Hoa thuộc dạng cánh đơn có 6 đài (ba hoa lá đài bên ngoài, ba cánh bên trong, có vẻ ngoài tương tự nhau) (Kathie Carter, 2007).

Hoa cánh kép có số cánh hoa/ bông lớn hơn 12 cánh, hoa bán kép có số cánh lớn hơn 6 và nhỏ hơn 12 cánh. Màu sắc hoa phong phú bao gồm các màu cơ bản: đỏ, hồng, trắng, cam và sự kết hợp giữa các màu tạo nên những đặc điểm mới lạ của bông hoa các đường gân trên cánh hoa, các chấm trên cánh, màu sắc viền cánh hay màu sắc họng hoa. Hoa Lan Huệ có thể có mùi thơm, thơm nhẹ hoặc không thơm. Hoa đơn Hoa kép 7 Hình 2.

Hoa Lan Huệ. Quả và hạt: nang hình cầu hoặc hơi dẹt, mở ở khe lưng thành 3 mảnh. Hạt nhiều, dẹt, màu đen hoặc nâu đậm, nội nhũ nạc bao lấy phôi nhỏ. Kích thước hạt thay đổi tùy thuộc vào giống khác nhau (Nguyễn Thị Đỏ,2007).

Hình ảnh quả và hạt Lan Huệ. Yêu cầu ngoại cảnh của cây Lan Huệ. Đất và dinh dưỡng. Lan Huệ thích hợp trồng trên đất có thành phần cơ giới nhẹ, tơi xốp, nhiều mùn, thoát nước tốt, không chứa mầm bệnh, có độ pH 6,0 - 7,8, pH tối thích từ 6,0 - 6,8.

Đất giàu chất hữu cơ sẽ giúp cho cây sinh trưởng, phát triển tốt nhất (Kathie Carter, 2007). Cần cung cấp dinh dưỡng đầy đủ cho cây thường xuyên bón phân hữu cơ,phân vi sinh.Ngoài ra cần cung cấp dinh dưỡng cho cây qua lá, nhất là vào thời trưởng và phát triển tốt thì yếu tố dinh dưỡng là vô cùng quan trọng đặc biệt là ba yếu tố đạm, lân, kali.Tuy nhiên mỗi giai đoạn lại cần chế độ dinh dưỡng 8 khác nhau nhất là trong thời kỳ ra hoa và khi cây đang phát triển bộ lá cần lượng phân bón sản lượng củ, củ con và hoa tối đa. Đặc biệt, sau vụ hoa, kích thước củ sẽ giảm, để đảm bảo được chất lượng hoa cho vụ sau cần cung cấp dinh dưỡng kịp thời để củ phục hồi sớm nhất, giúp cây có đủ dinh dưỡng cho vụ hoa tiếp theo. Lan Huệ rất mẫn cảm với muối, khi nồng độ muối trong đất cao, cây sẽ không hút được nước, ảnh hưởng tới quá trình sinh trưởng, ra hoa.

Hàm lượng muối trong đất không cao hơn 1,5mg/cm2, lượng hợp chất clo không vượt quá 1,5 mmol/lít (Nguyễn Thị Thu Thủy, 2014). Lan Huệ là là cây có khả năng chịu hạn tốt nhưng chịu úng kém.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ