Đánh giá tính bền vững của làng nghề chế biến nông sản Dương Liễu, Hoài Đức, Hà Nội

Nghiên cứu đánh giá tính bền vững của làng nghề Dương Liễu (Hoài Đức) qua các yếu tố kinh tế, xã hội và môi trường. Phân tích thực trạng và giải pháp.

Chuyên ngành

Khoa học Bền vững

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

95
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Đánh giá toàn diện thực trạng làng nghề Dương Liễu

Làng nghề Dương Liễu, thuộc huyện Hoài Đức, Hà Nội, từ lâu đã được biết đến là một trung tâm làng nghề chế biến nông sản truyền thống. Được công nhận là làng nghề từ năm 2001, Dương Liễu hiện có hơn 2.000 doanh nghiệp và cơ sở sản xuất, tạo ra công ăn việc làm cho hàng nghìn lao động. Tuy nhiên, đằng sau sự phát triển kinh tế mạnh mẽ là những vấn đề nan giải về tính bền vững. Nghiên cứu của Đậu Thị Ánh Tuyết (2020) đã chỉ ra một bức tranh đa chiều về thực trạng làng nghề Dương Liễu. Về mặt kinh tế, làng nghề đóng góp lớn vào thu nhập địa phương, với mức thu nhập bình quân đầu người đạt 4,5 triệu đồng/người/năm (UBND xã Dương Liễu, 2019). Các sản phẩm chủ lực như tinh bột sắn, miến dong, bánh kẹo đã có thị trường tiêu thụ ổn định. Tuy nhiên, phương thức sản xuất phần lớn vẫn mang tính tự phát, công nghệ chắp vá, thiếu đồng bộ. Về mặt xã hội, làng nghề giải quyết tốt vấn đề lao động và việc làm tại làng nghề, nhưng điều kiện lao động và an sinh xã hội làng nghề vẫn còn nhiều hạn chế. Vấn đề nhức nhối nhất chính là môi trường. Hoạt động sản xuất quy mô lớn đã gây ra tình trạng ô nhiễm môi trường làng nghề nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người dân và hệ sinh thái. Việc đánh giá tính bền vững trên cả ba trụ cột kinh tế - xã hội - môi trường là yêu cầu cấp thiết để định hướng cho sự phát triển bền vững làng nghề trong tương lai.

1.1. Lịch sử hình thành và phát triển làng nghề

Làng nghề Dương Liễu có lịch sử phát triển lâu đời, bắt nguồn từ những năm 1960 với nghề làm miến dong riềng và kẹo mạch nha thủ công. Ban đầu, quy mô sản xuất còn nhỏ lẻ, sản phẩm chủ yếu phục vụ nhu cầu tại địa phương và các vùng lân cận. Bước ngoặt lớn đến vào năm 2001 khi xã được công nhận là làng nghề truyền thống. Kể từ đó, hoạt động sản xuất kinh doanh có sự tăng trưởng vượt bậc. Số hộ tham gia chế biến nông sản tăng nhanh, sản phẩm ngày càng đa dạng hóa, từ tinh bột sắn, tinh bột dong đến bún khô, phở khô, bánh kẹo các loại. Sự phát triển này góp phần quan trọng vào việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế của xã, giảm tỷ trọng nông nghiệp và tăng tỷ trọng công nghiệp - tiểu thủ công nghiệp. Quá trình này thể hiện sự năng động của người dân trong việc nắm bắt cơ hội thị trường để phát triển kinh tế gia đình và địa phương.

1.2. Vai trò kinh tế và xã hội của làng nghề Dương Liễu

Về mặt kinh tế, làng nghề chế biến nông sản Dương Liễu là động lực tăng trưởng chính của xã. Theo báo cáo của UBND xã Dương Liễu năm 2019, ngành công nghiệp - tiểu thủ công nghiệp chiếm đến 57% trong cơ cấu kinh tế. Hiệu quả kinh tế làng nghề được thể hiện qua việc giải quyết việc làm cho hơn 4.500 lao động địa phương và thu hút lao động từ các vùng khác. Về mặt xã hội, làng nghề giúp ổn định đời sống người dân, nâng cao thu nhập, giảm tỷ lệ hộ nghèo. Các hoạt động sản xuất đã tạo ra một cộng đồng gắn kết, chia sẻ kinh nghiệm và hỗ trợ lẫn nhau. Tuy nhiên, sự phát triển nóng cũng tạo ra những thách thức về an sinh xã hội làng nghề, bao gồm các vấn đề về an toàn lao động, bảo hiểm và sức khỏe người lao động, đòi hỏi cần có những chính sách quản lý phù hợp hơn.

II. Cách nhận diện thách thức môi trường ở Dương Liễu

Sự phát triển kinh tế của làng nghề Dương Liễu phải trả một cái giá đắt về môi trường. Đây là thách thức lớn nhất đối với mục tiêu phát triển bền vững làng nghề. Các tác động môi trường của làng nghề thể hiện rõ nét trên cả ba phương diện: môi trường nước, không khí và đất. Nguồn gây ô nhiễm chính xuất phát từ nước thải sản xuất chưa qua xử lý, chất thải rắn và khí thải. Theo nghiên cứu của Phạm Thị Linh (2017), hiện trạng sức khỏe môi trường tại đây đang ở mức báo động. Lượng nước thải khổng lồ từ các công đoạn rửa, ngâm, chế biến nông sản chứa nhiều chất hữu cơ, cặn bã được xả thẳng ra hệ thống kênh mương, gây ô nhiễm nghiêm trọng sông Đáy và sông Nhuệ. Mùi hôi thối từ bã thải và khí thải từ các lò sấy, nấu kẹo gây ô nhiễm không khí nặng nề, ảnh hưởng đến sinh hoạt và sức khỏe cộng đồng. Vấn đề xử lý nước thải làng nghề gần như bị bỏ ngỏ do thiếu hạ tầng và ý thức của một số hộ sản xuất. Nếu không có giải pháp quyết liệt, ô nhiễm môi trường làng nghề sẽ trở thành rào cản không thể vượt qua, kìm hãm chính sự phát triển của Dương Liễu.

2.1. Phân tích nguồn gây ô nhiễm nước và không khí

Nguồn ô nhiễm nước chủ yếu đến từ quá trình sản xuất tinh bột sắn và dong. Lượng nước sử dụng để rửa củ, lắng và lọc bột rất lớn, sau đó được thải trực tiếp ra môi trường mà không qua bất kỳ hệ thống xử lý nước thải làng nghề nào. Nước thải này có hàm lượng chất hữu cơ cao (BOD, COD), gây suy giảm oxy hòa tan trong nước, làm chết các loài thủy sinh và bốc mùi hôi thối. Về ô nhiễm không khí, nguyên nhân đến từ các lò sấy miến, lò nấu mạch nha, rang lạc, vừng sử dụng than đá, củi. Quá trình đốt cháy sinh ra các loại khí độc như SO2, CO, bụi mịn, gây ảnh hưởng trực tiếp đến hệ hô hấp của người dân. Thêm vào đó, việc phơi bã thải hữu cơ ngoài trời cũng là nguồn phát sinh mùi khó chịu, lan tỏa khắp khu dân cư.

2.2. Tác động của ô nhiễm đến sức khỏe và hệ sinh thái

Các tác động môi trường của làng nghề ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng. Theo khảo sát, tỷ lệ người dân mắc các bệnh liên quan đến đường hô hấp, bệnh ngoài da và tiêu hóa tại Dương Liễu cao hơn so với các khu vực khác. Nguồn nước ngầm cũng có nguy cơ bị ô nhiễm do nước thải thẩm thấu, đe dọa an ninh nguồn nước sinh hoạt. Về hệ sinh thái, hệ thống kênh mương, sông ngòi trong khu vực gần như đã chết, không còn khả năng tự làm sạch. Đa dạng sinh học suy giảm nghiêm trọng. Đất nông nghiệp xung quanh cũng bị ảnh hưởng bởi nguồn nước tưới ô nhiễm, làm giảm năng suất cây trồng và tiềm ẩn nguy cơ tích tụ kim loại nặng trong nông sản.

III. Phương pháp nâng cao hiệu quả kinh tế làng nghề

Để đảm bảo phát triển bền vững làng nghề, việc nâng cao hiệu quả kinh tế làng nghề phải đi đôi với trách nhiệm xã hội và môi trường. Các phương pháp chính cần tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình sản xuất, nâng cao giá trị sản phẩm và mở rộng thị trường. Hiện tại, chuỗi giá trị sản phẩm miến dong và các nông sản khác còn nhiều điểm yếu. Nguyên liệu đầu vào phụ thuộc lớn vào các tỉnh ngoài, công nghệ sản xuất còn lạc hậu, và khâu tiêu thụ chủ yếu qua thương lái, thiếu sự ổn định. Do đó, việc chuyển đổi mô hình sản xuất từ nhỏ lẻ, tự phát sang mô hình hợp tác xã, doanh nghiệp có quy hoạch là vô cùng cần thiết. Điều này không chỉ giúp các hộ sản xuất tiếp cận vốn, công nghệ mới mà còn tạo ra sức mạnh tập thể trong việc xây dựng thương hiệu và đàm phán thị trường. Hơn nữa, việc đầu tư vào công nghệ chế biến sâu, cải tiến mẫu mã, bao bì và đăng ký thương hiệu cho các sản phẩm chủ lực sẽ giúp nâng cao giá trị gia tăng, đưa sản phẩm của Dương Liễu vươn xa hơn, hướng tới trở thành sản phẩm OCOP Hoài Đức và tiếp cận các thị trường xuất khẩu tiềm năng.

3.1. Tối ưu hóa chuỗi giá trị sản phẩm miến dong

Miến dong là một trong những sản phẩm chủ lực của Dương Liễu. Tuy nhiên, chuỗi giá trị sản phẩm miến dong hiện nay còn manh mún. Để tối ưu hóa, cần có sự liên kết chặt chẽ hơn giữa các khâu. Thứ nhất, cần xây dựng vùng nguyên liệu ổn định thông qua hợp tác với các địa phương trồng dong riềng, đảm bảo chất lượng và nguồn cung. Thứ hai, cần chuẩn hóa quy trình sản xuất, áp dụng các tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm. Thứ ba, cần xây dựng thương hiệu chung cho miến dong Dương Liễu, thiết kế bao bì hấp dẫn và đăng ký chỉ dẫn địa lý. Cuối cùng, đa dạng hóa kênh phân phối, không chỉ dựa vào thương lái mà còn phát triển kênh bán lẻ trực tiếp, bán hàng online và xúc tiến thương mại để đưa sản phẩm vào siêu thị, nhà hàng lớn.

3.2. Ứng dụng công nghệ và đổi mới sản xuất

Công nghệ sản xuất tại Dương Liễu nhìn chung còn lạc hậu, chắp vá. Việc ứng dụng công nghệ mới là yếu tố then chốt để nâng cao năng suất và chất lượng. Các hộ sản xuất cần đầu tư vào máy móc hiện đại hơn trong các khâu như máy rửa củ tự động, hệ thống lắng lọc tuần hoàn, máy tráng miến, máy sấy công nghiệp. Việc này không chỉ giảm sức lao động, tăng sản lượng mà còn giúp kiểm soát chất lượng sản phẩm tốt hơn. Quan trọng hơn, việc áp dụng công nghệ xử lý nước thải tại nguồn hoặc theo cụm sản xuất sẽ giúp giải quyết bài toán môi trường. Nhà nước và chính quyền địa phương cần có chính sách hỗ trợ vốn vay ưu đãi, chuyển giao công nghệ để khuyến khích các cơ sở thực hiện chuyển đổi mô hình sản xuất.

IV. Giải pháp cải thiện an sinh xã hội làng nghề Dương Liễu

Sự bền vững về xã hội là một trụ cột không thể thiếu trong quá trình phát triển bền vững làng nghề. Tại Dương Liễu, mặc dù làng nghề đã tạo ra nhiều việc làm, nhưng các vấn đề về an sinh xã hội làng nghề vẫn còn tồn tại. Điều kiện làm việc tại nhiều cơ sở còn tạm bợ, thiếu an toàn, người lao động chưa được trang bị đầy đủ bảo hộ lao động. Môi trường làm việc ô nhiễm cũng ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe của họ. Các giải pháp cần tập trung vào việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đảm bảo quyền lợi và sức khỏe cho người lao động, và xây dựng một cộng đồng làng nghề văn minh, hài hòa. Cần tổ chức các lớp tập huấn, đào tạo nghề để nâng cao tay nghề và ý thức về an toàn lao động cho cả chủ cơ sở và người làm thuê. Đồng thời, cần đẩy mạnh việc ký kết hợp đồng lao động, tham gia bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế để đảm bảo quyền lợi chính đáng cho người lao động. Việc bảo tồn văn hóa làng nghề truyền thống cũng là một phần quan trọng của an sinh xã hội, giúp tạo ra niềm tự hào và sự gắn kết trong cộng đồng.

4.1. Nâng cao chất lượng lao động và việc làm tại làng nghề

Chất lượng lao động và việc làm tại làng nghề là yếu tố quyết định đến năng suất và sự phát triển lâu dài. Hiện nay, lao động chủ yếu là lao động phổ thông, làm việc dựa trên kinh nghiệm. Cần có các chương trình đào tạo nghề bài bản, không chỉ về kỹ thuật sản xuất mà còn về vận hành máy móc an toàn, kiến thức về vệ sinh thực phẩm và bảo vệ môi trường. Chính quyền địa phương có thể phối hợp với các trường dạy nghề để mở các lớp học ngay tại xã. Việc cải thiện môi trường làm việc, giảm thiểu bụi và tiếng ồn, trang bị bảo hộ lao động đầy đủ sẽ giúp thu hút và giữ chân lao động có tay nghề, đồng thời đảm bảo sức khỏe cho họ.

4.2. Bảo tồn văn hóa làng nghề truyền thống gắn với cộng đồng

Bên cạnh kinh tế, giá trị văn hóa là linh hồn của làng nghề. Việc bảo tồn văn hóa làng nghề truyền thống không chỉ là giữ lại những kỹ thuật sản xuất cổ truyền mà còn là bảo tồn các giá trị phi vật thể như câu chuyện về ông tổ nghề, các quy ước, lễ hội của làng. Cần xây dựng một không gian trưng bày sản phẩm truyền thống, giới thiệu lịch sử làng nghề để giáo dục thế hệ trẻ và thu hút khách tham quan. Việc kết hợp phát triển kinh tế với bảo tồn văn hóa sẽ tạo ra một bản sắc riêng cho Dương Liễu, giúp làng nghề phát triển một cách bền vững và có chiều sâu, đặt nền móng cho mô hình du lịch làng nghề Hà Nội trong tương lai.

V. Hướng dẫn mô hình sản xuất bền vững cho Dương Liễu

Để giải quyết đồng bộ các thách thức về kinh tế, xã hội và môi trường, Dương Liễu cần một lộ trình rõ ràng để chuyển đổi mô hình sản xuất theo hướng bền vững. Mô hình này phải dựa trên nguyên tắc sản xuất sạch hơn, kinh tế tuần hoàn và trách nhiệm xã hội. Giải pháp phát triển làng nghề không thể chỉ đến từ nỗ lực của người dân mà cần sự vào cuộc đồng bộ của chính quyền các cấp. Bước đầu tiên là quy hoạch lại không gian sản xuất, tách biệt khu sản xuất ra khỏi khu dân cư, hình thành các cụm công nghiệp làng nghề tập trung. Tại các cụm này, cần đầu tư hạ tầng đồng bộ, đặc biệt là hệ thống xử lý nước thải làng nghề tập trung và hệ thống thu gom chất thải rắn. Việc áp dụng các công nghệ sản xuất tiết kiệm năng lượng, tiết kiệm nước và tái sử dụng phế phẩm nông nghiệp (như bã sắn, bã dong) để làm phân bón hữu cơ hoặc thức ăn chăn nuôi là một hướng đi quan trọng. Mô hình này không chỉ giảm thiểu ô nhiễm môi trường làng nghề mà còn tạo ra thêm giá trị kinh tế từ chất thải, hiện thực hóa mục tiêu phát triển bền vững làng nghề.

5.1. Xây dựng cụm công nghiệp làng nghề tập trung

Việc sản xuất xen kẽ trong khu dân cư là nguyên nhân chính gây ô nhiễm và ảnh hưởng đến đời sống. Giải pháp phát triển làng nghề hiệu quả nhất là quy hoạch và xây dựng các cụm công nghiệp làng nghề. Việc di dời các cơ sở sản xuất ra khu tập trung sẽ giúp quản lý dễ dàng hơn. Tại đây, có thể đầu tư hệ thống cấp thoát nước, xử lý nước thải, cung cấp điện và giao thông một cách bài bản. Điều này cũng tạo điều kiện cho các doanh nghiệp mở rộng quy mô, đầu tư máy móc hiện đại mà không bị giới hạn về mặt bằng. Chính quyền cần có chính sách hỗ trợ về đất đai, chi phí di dời và xây dựng cơ sở hạ tầng để khuyến khích các hộ dân tham gia.

5.2. Giải pháp công nghệ xử lý nước thải làng nghề

Công nghệ xử lý nước thải làng nghề là chìa khóa để giải quyết vấn đề ô nhiễm. Với đặc thù nước thải chứa nhiều chất hữu cơ, có thể áp dụng các công nghệ xử lý sinh học kết hợp hóa lý. Một mô hình hiệu quả có thể bao gồm các bước: song chắn rác để loại bỏ rác thô, bể lắng để tách cặn, bể xử lý sinh học kỵ khí (biogas) để phân hủy chất hữu cơ và tạo khí đốt, sau đó là bể xử lý hiếu khí và khử trùng trước khi xả ra môi trường. Khí biogas tạo ra có thể được tái sử dụng để cung cấp năng lượng cho các lò sấy, giúp giảm chi phí sản xuất và giảm phát thải. Việc đầu tư vào công nghệ này đòi hỏi nguồn vốn lớn, cần có sự hỗ trợ từ ngân sách nhà nước và các chương trình môi trường.

VI. Định hướng tương lai cho phát triển làng nghề Dương Liễu

Tương lai của làng nghề Dương Liễu phụ thuộc vào khả năng chuyển đổi thành công sang mô hình phát triển bền vững. Định hướng chiến lược cần kết hợp hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường. Mục tiêu dài hạn là xây dựng Dương Liễu trở thành một làng nghề kiểu mẫu, nơi sản phẩm không chỉ có chất lượng cao, an toàn mà quy trình sản xuất còn thân thiện với môi trường. Để đạt được điều đó, việc xây dựng thương hiệu cho các sản phẩm OCOP Hoài Đức là một ưu tiên hàng đầu. Song song đó, cần khai thác tiềm năng du lịch làng nghề Hà Nội. Việc tạo ra các tour du lịch trải nghiệm, cho phép du khách tham quan quy trình sản xuất sạch, tự tay làm ra sản phẩm và thưởng thức ẩm thực địa phương sẽ là một nguồn thu mới, đồng thời quảng bá hình ảnh của làng nghề. Sự thành công của Dương Liễu sẽ là một bài học kinh nghiệm quý báu cho các làng nghề khác trên cả nước trong hành trình tìm kiếm sự phát triển bền vững làng nghề trong bối cảnh hội nhập.

6.1. Xây dựng thương hiệu sản phẩm OCOP Hoài Đức

Chương trình Mỗi xã một sản phẩm (OCOP) là cơ hội vàng để nâng tầm sản phẩm của Dương Liễu. Việc tham gia và đạt chứng nhận sản phẩm OCOP Hoài Đức sẽ giúp khẳng định chất lượng, nguồn gốc xuất xứ và tạo dựng lòng tin với người tiêu dùng. Để làm được điều này, các cơ sở sản xuất cần tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm, cải tiến bao bì, nhãn mác chuyên nghiệp và xây dựng câu chuyện sản phẩm hấp dẫn. Chính quyền cần hỗ trợ các doanh nghiệp trong việc hoàn thiện hồ sơ, xúc tiến thương mại và kết nối với các kênh phân phối hiện đại. Thương hiệu OCOP sẽ là tấm vé thông hành giúp sản phẩm Dương Liễu chiếm lĩnh thị trường trong nước và vươn ra thế giới.

6.2. Phát triển mô hình du lịch làng nghề Hà Nội

Với vị trí gần trung tâm, Dương Liễu có tiềm năng lớn để phát triển mô hình du lịch làng nghề Hà Nội. Sau khi giải quyết được vấn đề môi trường và quy hoạch lại sản xuất, làng nghề có thể xây dựng các tour du lịch trải nghiệm. Du khách có thể tham quan các xưởng sản xuất miến dong, bánh kẹo theo quy trình sạch, nghe giới thiệu về lịch sử làng nghề, tự tay làm thử một số công đoạn và mua sắm các sản phẩm đặc sản ngay tại nơi sản xuất. Kết hợp với không gian văn hóa, ẩm thực địa phương, du lịch làng nghề không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn góp phần bảo tồn văn hóa làng nghề truyền thống và quảng bá một hình ảnh Dương Liễu xanh, sạch và phát triển bền vững.

18/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 là chương tổng quan vấn đề nghiên cứu và cơ sở lý luận của đề tài. Chương 2 trình bày địa bàn nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu. Chương 3 đánh giá tính bền vững của làng nghề chế biến nông sản Dương Liễu trên phương diện kinh tế. Chương 4 làm rõ tính bền vững của làng nghề chế biến nông sản Dương Liễu trên phương diện xã hội.

Chương 5 đi sâu tìm hiểu tính bền vững của làng nghề chế biến nông sản Dương Liễu trên phương diện môi trường. TỔNG QUAN TÀI LIỆU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA ĐỀ TÀI 1. Tổng quan tài liệu 1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới Trên thế giới, có rất nhiều công trình nghiên cứu liên quan đến làng nghề và PTBV làng nghề.

Nổi bật là các nghiên cứu sau: “Changing incentives for agricultural extension – A review of privatized extension in practice” của tác giả Robert Chapman và Robert Tripp (2003). Nghiên cứu đã chỉ ra rằng KT nông thôn phụ thuộc rất nhiều vào hoạt động KT khác bên cạnh việc phụ thuộc vào nông nghiệp. Mặc dù sản xuất nông nghiệp vẫn chiếm vai trò quan trọng nhưng các hộ gia đình vẫn luôn tìm kiếm cơ hội khác ngoài nông nghiệp đề làm tăng và ổn định thu nhập. Vì vậy, việc theo đuổi các ngành nghề phi nông nghiệp tạo điều kiện cho hộ gia đình tránh được rủi ro từ nông nghiệp.

“Persistence and transformation of Chinese traditional villages – Rethinking the planning of traditional settlement” của tác giả Ma Hang (2006). Nghiên cứu đã chỉ ra những khía cạnh giá trị của làng nghề truyền thống của Trung Quốc cần được bảo tồn, giữ gìn và hướng tới mục tiêu khôi phục, PTBV làng nghề truyền thống ở Trung Quốc. Nghiên cứu cũng đã nhấn mạnh, làng nghề và phát triển làng nghề là một yếu tố quan trọng trong PTBV nông thôn ở tất cả các phương diện KT, XH, môi trường trong đó nhấn mạnh vai trò KT của làng nghề. “The rural non-farm economy and poverty alleviation in Armenia, Georgia and Romania” của tác giả J.

Nghiên cứu đã tập trung tìm hiểu khu vực KT nông nghiệp, nông thôn tại các quốc gia đang phát triển và có nền KT chuyển đổi. Nghiên cứu cũng đã nhận định rằng các hoạt động ngành nghề phi nông nghiệp là một phần của hoạt động sinh kế bên cạnh các nghề truyền thống và cũng là các hoạt động đa dạng sinh kế. Nghiên cứu này cũng đã cho thấy vai trò quan trọng của PTBV làng nghề trong quá trình phát triển nông thôn. Đây là một trong những giải pháp quan trọng , trong quá trình tạo việc làm, nâng cao thu nhập cho dân cư vùng nông thôn.

“Rural Nonfarm employment: a survey” của tác giả Lanjouw Peter và Lanjouw Jean (1995). Nghiên cứu đã nhận định rằng ở các nước đang phát triển, trong quá trình thực hiện chuyển đổi cơ cấu KT luôn phải đối mặt với thực trạng thiếu đất nông nghiệp, năng suất lao động thấp, dư thừa lao động,…vì vậy quá trình phát triển nông thôn phải 4 chủ động tập trung vào phát triển các ngành nghề có khả năng giải quyết lao động dư thừa đó, tăng giá trị gia tăng, từ đó cải thiện thu nhập của người dân nông thôn. “Research on Tourism development of traditional village and the change of form Indonexia” G. Nghiên cứu đã cho rằng PTBV các làng nghề gắn liền với hình thái du lịch sinh thái kết hợp với khu vườn làng nghề truyền thống, góp phần cải thiện thu nhập và tình hình KT - XH ở khu vực nông thôn ở In-đô-nê-xi-a.

“Effective tourism development through traditional craft promotion Japanese Experiences” của tác giả N. Tác giả cho rằng Chương trình phát triển phong trào mỗi làng một sản phẩm được phát động nhằm mục đích thúc đẩy phát triển mạnh và bền vững các sản phẩm đặc trưng của mỗi vùng trên đất nước. Chính phủ đã chủ động tập trung nghiên cứu và đưa ra chính sách hỗ trợ, từ đó mỗi làng chủ động phát triển để tạo ra những sản phẩm tiêu biểu mang tính đặc trưng của mỗi vùng có chất lượng cao. Sự hỗ trợ của chính phủ chủ yếu tập trung vào khâu tiếp thị xúc tiến thị trường, chuyển giao công nghệ cho người nông dân.

Tình hình nghiên cứu trong nước Ở Việt Nam, PTBV và PTBV làng nghề đã trở thành đề tài được nhiều nhà nghiên cứu quan tâm. Trong những công trình nghiên cứu tiêu biểu về PTBV làng nghề không thể không nhắc tới những nghiên cứu sau: “Làng nghề thủ công truyền thống Việt Nam” của nhà nghiên cứu Bùi Văn Vượng (1998). Nghiên cứu của tác giả đã đưa ra được nhận định về làng nghề truyền thống. Trong đó, tác giả nhận định làng nghề cổ truyền làm nghề thủ công không nhất thiết tất cả người dân trong làng đều sản xuất hàng thủ công.

Người thợ thủ công trong nhiều trường hợp cũng có thể đồng thời làm thêm nghề nông và các nghề khác. “PTBV làng nghề truyền thống trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa” của tác giả Mai Thế Hởn (2003) cho rằng làng nghề là những thôn làng có một hoặc hai nghề thủ công truyền thống tách ra khỏi nông nghiệp và đem lại nguồn thu nhập chủ yếu. Nghiên cứu đã cho rằng PTBV các làng nghề gắn liền sự phát triển KT với vấn đề XH, môi trường của làng nghề. “Làng nghề truyền thống với việc bảo tồn các giá trị văn hóa nghề” của tác giả Trương Minh Hằng (2006).

Nghiên cứu đã chỉ ra làng nghề luôn đem lại một sắc thái riêng và sản phẩm của làng nghề sẽ trở thành cầu nối hợp tác giữa Việt Nam và các quốc 5 gia trong khu vực, trên thế giới. Trên cơ sở bảo tồn các làng nghề truyền thống, tác giả nhấn mạnh việc bảo tồn các giá trị văn hóa nghề, là nền tảng để Việt Nam thực hiện các hoạt động về phát triển KT làng nghề gắn liền với phát triển du lịch, là cơ sở để hướng đến mục tiêu PTBV. “Một số chính sách PTBV làng nghề ở Việt Nam” của tác giả Đinh Xuân Nghiêm (2010). Nghiên cứu đã đưa ra được tồn đọng của các chính sách của nước ta hiện nay.

Trong đó nhấn mạnh, các chính sách về phát triển làng nghề chưa thật sự phát huy được tác dụng, đa phần mới chỉ dừng lại ở chủ trương, chưa khắc phục được dứt điểm trình trạng phát triển làng nghề tự phát, không có quy hoạch rõ ràng, các chính sách hỗ trợ còn chậm trễ, thủ tục rườm rà. Trên cơ sở đó, tác giả đã phân tích được thực trạng và đưa ra được một số giải pháp về chính sách để hướng đến sự PTBV làng nghề ở Việt Nam. “Chiến lược marketing đối với hàng thủ công mỹ nghệ của làng nghề đến năm 2020” của tác giả Trần Đoàn Kim (2008). Nghiên cứu đã phân tích được cơ sở lý luận của chiến lược marketing đối với các mặt hàng thủ công mỹ nghệ của các làng nghề ở nước ta.

Từ đó, tác giả đưa ra các giải pháp về vấn đề tiêu thụ sản phẩm cho làng nghề, đặc biệt trong đó là các giải pháp về chính sách cho các hộ sản xuất. Tuy nhiên, những giải pháp này mới chỉ là điều kiện cần cho sự phát triển của làng nghề, để phát triển làng nghề bền vững cần nhìn toàn diện trên nhiều khía cạnh khác, bên cạnh các giải pháp về chính sách. “Giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu mặt hàng mây tre đan của các làng nghề mây tre đan vùng đồng bằng sông Hồng” của tác giả Bùi Hữu Đức (2009). Nghiêu cứu đã tập trung phân tích thực trạng, tiến hành đánh giá những thành tựu đã đạt được và những khó khăn xảy ra trong quá trình xuất khẩu mặt hàng này.

Từ đó, tác giả đề xuất các giải pháp mở rộng thị trường tiêu thụ, xuất khẩu của mặt hàng mây tre đan tại các làng nghề sản xuất mây tre đan vùng đồng bằng sông Hồng. Các nghiên cứu liên quan đến làng nghề chế biến nông sản Dương Liễu, Hoài Đức Xã Dương Liễu là một trong các làng nghề CBNSTP của Hà Nội. Do gần với khu vực nội thành Hà Nội, có nhiều nét đặc trưng của các làng nghề Bắc Bộ về các vấn đề KT, XH, MT. Do đó, đã có rất nhiều nghiên cứu được thực hiện bởi các tổ chức, cá nhân 6 về các vấn đề KT, XH, MT.

Một số nghiên cứu được thực hiện ở làng nghề Dương Liễu như sau: Cuốn sách “Làng nghề trong bối cảnh xây dựng nông thôn mới ở Châu thổ sông Hồng” của tác giả Nguyễn Tuấn Anh, xuất bản năm 2019 bởi Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội. Cuốn sách đã tiến hành nghiên cứu điển hình tại hai làng Dương Liễu và Đại Bái. Trên cơ sở khảo sát thực tiễn và phỏng vấn các hộ sản xuất, đã nêu được tổng quan về hai làng nghề trong bối cảnh xây dựng nông thôn mới; Quá trình sản xuất và tiêu thụ sản phẩm trong bối cảnh xây dựng nông thôn mới; Làng nghề với quá trình phát triển cơ sở hạ tầng, nâng cấp nhà ở dân cư, tạo việc làm và gia tăng thu nhập trong tiến trình xây dựng nông thôn mới; Làng nghề và vấn đề môi trường, sức khỏe dân cư, an ninh trật tự trong bối cảnh xây dựng nông thôn mới. “Nghiên cứu xử lý nước thải của làng nghề Dương Liễu” của tác giả Nguyễn Thị Kim Thái (2004).

Nghiên cứu đã tập trung vào tìm hiểu và đánh giá vấn đề ô nhiễm của làng nghề Dương Liễu. Trên cơ sở đó, tác giả đã đưa ra các giải pháp để xử lý nước thải của làng nghề, giảm thiểu ô nhiễm môi trường nước tại địa phương. “Hiện trạng sức khỏe môi trường làng nghề chế biến thực phẩm Dương Liễu, Hoài Đức, Hà Nội” của tác giả Phạm Thị Linh (2017). Nghiên cứu đã tập trung vào đánh giá hiện trạng sản xuất CBNSTP của làng nghề Dương Liễu.

Đưa ra được một số nguyên nhân gây ô nhiễm. Trên cơ sở đó, phân tích tình trạng ô nhiễm và đưa ra một số giải pháp giảm thiểu ô nhiễm tại Dương Liễu. Tóm lại, mặc dù đã có nhiều nghiên cứu chuyên sâu nhưng chưa có đề tài nghiên cứu nào cụ thể nghiên cứu tính bền vững của làng nghề chế biến nông sản tại Dương Liễu, Hoài Đức, Hà Nội. Vì thế, việc nghiên cứu đề tài “Đánh giá tính bền vững của làng nghề chế biến nông sản Dương Liễu, xã Dương Liễu, huyện Hoài Đức, Hà Nội” là cần thiết, có ý nghĩa thiết thực cả về mặt lý luận lẫn thực tiễn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ