Luận văn: Đánh giá công tác thu hồi đất dự án KT-XH tại Sông Cầu, Phú Yên

Luận văn phân tích thực trạng thu hồi đất các dự án tại Sông Cầu, Phú Yên, đề xuất giải pháp hài hòa lợi ích nhà nước, nhà đầu tư và người dân.

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

96
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh công tác thu hồi đất dự án tại Sông Cầu Phú Yên

Công tác thu hồi đất để triển khai các dự án phát triển kinh tế xã hội Phú Yên là một nhiệm vụ trọng tâm, đóng vai trò tiên quyết trong việc thay đổi diện mạo đô thị và thúc đẩy tăng trưởng. Tại thị xã Sông Cầu, quá trình này diễn ra liên tục nhằm thực hiện mục tiêu chiến lược đưa Sông Cầu trở thành một đô thị du lịch - dịch vụ, là trung tâm kinh tế khu vực phía Bắc của tỉnh. Việc thu hồi đất không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến lợi ích của Nhà nước, nhà đầu tư mà còn tác động sâu sắc đến đời sống vật chất và tinh thần của người dân có đất bị thu hồi. Hiến pháp 2013 và Luật Đất đai 2013 đã tạo ra hành lang pháp lý rõ ràng, quy định việc thu hồi đất phải được thực hiện công khai, minh bạch và bồi thường theo quy định. Nghiên cứu của Đỗ Thị Thoa (2016) tại Sông Cầu cho thấy sự tồn tại song song hai cơ chế thu hồi đất chính: Nhà nước ra quyết định thu hồi hành chính và chủ đầu tư tự thỏa thuận với người dân. Mỗi cơ chế đều có những ưu và nhược điểm riêng, tạo ra những kết quả khác biệt về tiến độ, chi phí và mức độ đồng thuận xã hội. Đánh giá toàn diện công tác thu hồi đất dự án tại Sông Cầu giúp nhận diện những vướng mắc, từ đó đề xuất giải pháp hài hòa lợi ích các bên, đảm bảo sự phát triển bền vững và ổn định xã hội.

1.1. Mục tiêu và ý nghĩa các dự án tại thị xã Sông Cầu

Các dự án tại thị xã Sông Cầu được triển khai với mục tiêu đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, hoàn thiện cơ sở hạ tầng và làm nền tảng cho sự phát triển kinh tế - xã hội. Theo định hướng, Sông Cầu phấn đấu trở thành một thị xã du lịch - dịch vụ, phát triển kinh tế biển và đạt các tiêu chí của đô thị loại III vào năm 2020. Để thực hiện mục tiêu này, nhu cầu về mặt bằng xây dựng là rất lớn, đòi hỏi công tác thu hồi đất, giải phóng mặt bằng (GPMB) phải diễn ra liên tục. Các dự án này không chỉ có ý nghĩa về mặt kinh tế, tạo nguồn thu cho ngân sách, thu hút đầu tư mà còn góp phần giải quyết việc làm, nâng cao chất lượng sống cho người dân thông qua các công trình phúc lợi công cộng và hạ tầng kỹ thuật hiện đại. Sự thành công của các dự án phụ thuộc rất lớn vào hiệu quả của công tác thu hồi đất, một khâu ban đầu nhưng mang tính quyết định.

1.2. Khung pháp lý cho quyết định thu hồi đất tỉnh Phú Yên

Hệ thống pháp luật điều chỉnh công tác thu hồi đất tại Phú Yên dựa trên Luật Đất đai 2013 và các văn bản hướng dẫn thi hành như Nghị định 47/2014/NĐ-CP. Cụ thể, quyết định thu hồi đất tỉnh Phú Yên được ban hành trong các trường hợp cần thiết vì mục đích quốc phòng, an ninh và phát triển kinh tế - xã hội vì lợi ích quốc gia, công cộng. Tỉnh Phú Yên cũng đã ban hành các quyết định cụ thể hóa chính sách như quy định về trình tự, thủ tục; bảng giá các loại đất hàng năm; chính sách bồi thường, hỗ trợ và tái định cư. Tuy nhiên, hệ thống văn bản pháp luật vẫn còn một số điểm chồng chéo, chưa đồng bộ, gây khó khăn trong quá trình áp dụng thực tiễn. Việc làm rõ các quy định, đặc biệt là khái niệm “phát triển kinh tế - xã hội vì lợi ích quốc gia, công cộng” là cần thiết để đảm bảo tính minh bạch trong thu hồi đất và tránh lạm dụng quyền lực.

II. Thách thức thu hồi đất Khiếu nại và bất cập chính sách

Quá trình thu hồi đất dự án tại Sông Cầu, Phú Yên đối mặt với nhiều thách thức lớn, trong đó nổi bật là tình trạng khiếu nại về đền bù đất đai và những bất cập trong chính sách. Nguyên nhân cốt lõi xuất phát từ sự chênh lệch giữa giá bồi thường theo quy định của nhà nước và giá chuyển nhượng thực tế trên thị trường. Nghiên cứu cụ thể tại Sông Cầu cho thấy, giá đất tại thời điểm người dân nhận tiền bồi thường đã khác xa so với giá tại thời điểm có quyết định thu hồi, gây thiệt thòi cho người dân. Sự thiếu nhất quán trong việc áp dụng giá đất bồi thường tại Phú Yên giữa các dự án khác nhau trên cùng một địa bàn, tại cùng một thời điểm cũng là nguyên nhân gây ra sự so bì và bất bình. Hơn nữa, việc thu hồi đất, đặc biệt là quy định thu hồi đất nông nghiệp, đã gây ra những tác động của dự án đến người dân một cách sâu sắc, làm thay đổi cơ cấu lao động, nguồn vốn sinh kế và các mối quan hệ xã hội của cộng đồng bị ảnh hưởng. Giải quyết những thách thức này đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, không chỉ cải cách về chính sách mà còn tăng cường đối thoại và giám sát thực thi.

2.1. Phân tích nguyên nhân chính dẫn đến khiếu nại về đền bù

Khiếu nại trong đền bù đất đai phát sinh từ nhiều nguyên nhân. Thứ nhất, khung giá đất thị xã Sông Cầu do UBND tỉnh ban hành thường thấp hơn giá thị trường, chưa phản ánh đúng giá trị thực của quyền sử dụng đất. Thứ hai, quy trình thu hồi đất bằng quyết định hành chính thường kéo dài, từ khi có quyết định đến khi chi trả tiền mất hơn 2 năm, khiến giá trị tiền bồi thường bị trượt giá. Thứ ba, việc xác định nguồn gốc đất, kiểm đếm tài sản đôi khi còn thiếu sót, chưa chính xác. Cuối cùng, sự thiếu minh bạch trong thu hồi đất và thiếu các kênh đối thoại giữa chính quyền và người dân hiệu quả làm cho người dân cảm thấy lợi ích của mình không được đảm bảo, dẫn đến không hợp tác và phát sinh khiếu kiện kéo dài.

2.2. Tác động của dự án đến đời sống và sinh kế người dân

Việc thu hồi đất gây ra những thay đổi lớn về cuộc sống người dân. Đối với các hộ nông nghiệp, mất đất sản xuất đồng nghĩa với mất tư liệu sản xuất chính, đẩy họ vào tình thế khó khăn trong chuyển đổi nghề nghiệp. Những người sống dựa vào kinh doanh, buôn bán khi bị di dời đến nơi tái định cư mới cũng đối mặt với việc mất đi nguồn khách hàng quen thuộc. Luận văn của Đỗ Thị Thoa (2016) chỉ ra những thay đổi về “nguồn vốn con người, nguồn vốn tài chính và nguồn vốn xã hội” của các hộ dân bị ảnh hưởng. Chính sách hỗ trợ tái định cư Sông Cầu dù đã được triển khai nhưng hiệu quả trong việc tạo sinh kế bền vững cho người dân vẫn còn là một dấu hỏi lớn, cần được quan tâm giải quyết triệt để.

III. Phương pháp thu hồi đất Quyết định hành chính và thỏa thuận

Thực tiễn tại Sông Cầu cho thấy hai phương pháp thu hồi đất chính đang được áp dụng: Nhà nước ra quyết định hành chính và chủ đầu tư tự thỏa thuận với người sử dụng đất. Mỗi phương pháp có những đặc điểm và hiệu quả khác nhau rõ rệt. Phương pháp thu hồi bằng quyết định hành chính, áp dụng cho các dự án vì lợi ích quốc gia, công cộng, tuy đảm bảo tính pháp lý nhưng thường kéo dài, phức tạp với nhiều thủ tục và dễ gây ra bất bình do áp đặt giá bồi thường. Ngược lại, phương pháp chủ đầu tư tự thỏa thuận, áp dụng cho các dự án kinh doanh thuần túy, lại cho thấy sự linh hoạt và hiệu quả vượt trội. Điển hình, dự án do doanh nghiệp tự thỏa thuận tại Sông Cầu có mức giá bồi thường cao gấp 3 lần và tiến độ giải phóng mặt bằng Sông Cầu chỉ mất 3 tháng so với hơn 2 năm của dự án do Nhà nước thu hồi. Điều này cho thấy cơ chế thỏa thuận tôn trọng quy luật thị trường, hài hòa lợi ích tốt hơn, giảm thiểu khiếu nại về đền bù đất đai và đẩy nhanh tiến độ dự án. Tuy nhiên, cơ chế này cũng có thể gặp bế tắc nếu một vài hộ dân không đồng thuận.

3.1. So sánh tiến độ giải phóng mặt bằng Sông Cầu ở 2 dự án

Nghiên cứu điển hình tại Sông Cầu đã làm rõ sự khác biệt về hiệu quả giữa hai cơ chế. Dự án I (Đường tránh trú bão) do Nhà nước thu hồi đất, quá trình từ lúc có quyết định đến khi hoàn tất chi trả bồi thường kéo dài hơn 2 năm. Ngược lại, Dự án II (Khu trung tâm thương mại) do doanh nghiệp tư nhân tự thỏa thuận, việc GPMB hoàn tất chỉ trong vòng 3 tháng. Sự chênh lệch này cho thấy cơ chế thỏa thuận giúp rút ngắn đáng kể thời gian, tạo điều kiện cho chủ đầu tư sớm triển khai dự án. Đây là một bài học kinh nghiệm quý báu cho UBND thị xã Sông Cầu trong việc định hướng cơ chế thu hồi đất cho các dự án trong tương lai.

3.2. Quy định thu hồi đất nông nghiệp và hỗ trợ chuyển đổi nghề

Đối với quy định thu hồi đất nông nghiệp, người dân không chỉ mất đất mà còn đối mặt với nguy cơ mất việc làm. Luật Đất đai và các nghị định liên quan đã có các chính sách hỗ trợ đào tạo, chuyển đổi nghề và tìm kiếm việc làm. Tuy nhiên, trên thực tế, hiệu quả của các chính sách này còn hạn chế. Người nông dân, đặc biệt là những người lớn tuổi, gặp nhiều khó khăn trong việc tiếp cận các chương trình đào tạo và tìm kiếm việc làm mới phù hợp. Cần có những giải pháp hỗ trợ thiết thực hơn, gắn liền với nhu cầu thực tế của người lao động và đặc điểm kinh tế của địa phương để đảm bảo cuộc sống ổn định cho người dân sau khi bị thu hồi đất.

IV. Bí quyết đảm bảo minh bạch công tác thu hồi đất đền bù GPMB

Để nâng cao hiệu quả và giảm thiểu xung đột, việc đảm bảo minh bạch trong thu hồi đất là yếu tố then chốt. Giải pháp cốt lõi nằm ở việc cải cách đồng bộ từ quy trình, chính sách đến cơ chế giám sát. Trước hết, cần đơn giản hóa các thủ tục hành chính rườm rà, rút ngắn thời gian từ khi lập phương án đến khi chi trả bồi thường. Luận văn của Đỗ Thị Thoa (2016) đề xuất: “Nhà nước phải đơn giản hóa trình tự, thủ tục vì theo quy định của pháp luật hiện hành đang có quá nhiều khâu trung gian”. Bên cạnh đó, việc công khai toàn bộ thông tin quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất, phương án bồi thường chi tiết và danh sách các hộ bị ảnh hưởng là bắt buộc. Tăng cường đối thoại giữa chính quyền và người dân thông qua các buổi họp dân, tiếp xúc cử tri sẽ giúp giải đáp thắc mắc, tiếp thu ý kiến và tạo sự đồng thuận. Cuối cùng, cần thành lập các tổ giám sát độc lập, có sự tham gia của đại diện người dân, để giám sát toàn bộ quá trình từ kiểm đếm, áp giá đến chi trả, đảm bảo chính sách đền bù giải phóng mặt bằng Sông Cầu được thực thi một cách công bằng và đúng pháp luật.

4.1. Vai trò của UBND thị xã Sông Cầu trong công tác thu hồi đất

UBND thị xã Sông Cầu đóng vai trò trung tâm trong việc tổ chức thực hiện công tác thu hồi đất. Cơ quan này chịu trách nhiệm từ việc lập, thẩm định phương án bồi thường đến việc ra quyết định thu hồi và tổ chức chi trả. Để thực hiện tốt vai trò này, UBND cần nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ, đặc biệt là Trung tâm phát triển quỹ đất. Đồng thời, chính quyền phải là người chủ trì, điều phối hiệu quả các cuộc đối thoại, giải quyết kịp thời các vướng mắc, khiếu nại của người dân, tránh để tình trạng kéo dài gây bức xúc. Vai trò của chính quyền không chỉ là thực thi mệnh lệnh hành chính mà còn là cầu nối, là trọng tài đảm bảo sự hài hòa lợi ích giữa các bên.

4.2. Xây dựng chính sách đền bù giải phóng mặt bằng Sông Cầu hợp lý

Một chính sách đền bù giải phóng mặt bằng Sông Cầu hợp lý phải đảm bảo nguyên tắc người bị thu hồi đất có điều kiện sống bằng hoặc tốt hơn nơi ở cũ. Điều này đòi hỏi giá bồi thường phải sát với giá thị trường tại thời điểm thu hồi. Cần áp dụng các phương pháp định giá đất khoa học, độc lập và khách quan. Ngoài bồi thường về đất và tài sản, chính sách cần chú trọng đến các khoản hỗ trợ khác như hỗ trợ ổn định đời sống, hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp và đặc biệt là bố trí hỗ trợ tái định cư Sông Cầu tại các khu vực có hạ tầng tốt, thuận lợi cho việc làm ăn, sinh sống của người dân. Sự hợp lý của chính sách là thước đo niềm tin của người dân đối với chính quyền.

V. Hướng đi tương lai cho công tác thu hồi đất ở Sông Cầu

Để công tác thu hồi đất tại Sông Cầu trong tương lai đạt hiệu quả cao hơn, cần có những định hướng và giải pháp mang tính đột phá. Trọng tâm là phải hoàn thiện cơ chế, chính sách theo hướng tôn trọng quyền lợi của người dân và quy luật thị trường. Cần phân định rạch ròi giữa các dự án vì lợi ích công cộng và dự án kinh tế thuần túy. Đối với các dự án kinh tế, cần ưu tiên và khuyến khích cơ chế tự thỏa thuận giữa nhà đầu tư và người dân, trong đó Nhà nước đóng vai trò điều tiết và hỗ trợ khi cần thiết. Một giải pháp được đề xuất là Nhà nước nên can thiệp bằng quyết định thu hồi khi nhà đầu tư đã thỏa thuận được với một tỷ lệ đa số người dân, nhằm tháo gỡ bế tắc cho các dự án. Ngoài ra, việc xây dựng một khung giá đất thị xã Sông Cầu linh hoạt, cập nhật định kỳ theo biến động thị trường là vô cùng cấp thiết. Đồng thời, nâng cao chất lượng tư vấn luật đất đai Phú Yên để người dân hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình, góp phần làm cho quá trình thu hồi đất diễn ra thuận lợi, công bằng và bền vững hơn.

5.1. Đề xuất hoàn thiện khung giá đất thị xã Sông Cầu theo thị trường

Bất cập lớn nhất hiện nay là giá đất bồi thường tại Phú Yên thường lạc hậu so với thực tế. Để khắc phục, cần đổi mới phương pháp xác định giá đất. Thay vì ban hành bảng giá đất cứng nhắc hàng năm (hoặc 5 năm), cần thành lập một hội đồng định giá độc lập, áp dụng các phương pháp định giá tiên tiến (so sánh trực tiếp, thu nhập, chiết trừ) cho từng dự án cụ thể. Cơ sở dữ liệu về giá đất, thông tin về các giao dịch thành công cần được xây dựng và công khai để làm căn cứ tham chiếu. Một khung giá đất linh hoạt, minh bạch và sát thị trường sẽ là nền tảng để giải quyết tận gốc các khiếu nại về đền bù đất đai.

5.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả tư vấn luật đất đai Phú Yên

Hiểu biết pháp luật của người dân còn hạn chế là một trong những rào cản trong công tác thu hồi đất. Cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật đất đai một cách sâu rộng, dễ hiểu. Phát triển các dịch vụ tư vấn luật đất đai Phú Yên miễn phí hoặc chi phí thấp cho người dân, đặc biệt là các hộ nghèo, cận nghèo bị ảnh hưởng bởi dự án. Khi người dân nắm rõ quyền lợi và trình tự, thủ tục pháp lý, họ sẽ chủ động hơn trong việc bảo vệ lợi ích hợp pháp của mình và hợp tác tốt hơn với chính quyền, qua đó giảm thiểu các tranh chấp không đáng có, góp phần đẩy nhanh tiến độ giải phóng mặt bằng Sông Cầu.

5.3. Tạo quỹ đất sạch và tăng cường cơ chế giám sát tham nhũng

Một giải pháp chiến lược dài hạn là Nhà nước chủ động tạo quỹ đất sạch thông qua việc GPMB theo quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất hàng năm. Sau đó, tổ chức đấu giá quyền sử dụng đất một cách công khai, minh bạch để lựa chọn nhà đầu tư. Cơ chế này giúp Nhà nước điều tiết được phần giá trị tăng thêm từ đất, tạo nguồn thu ổn định để tái đầu tư và thực hiện bồi thường, hỗ trợ cho người dân một cách thỏa đáng. Đồng thời, như đề xuất trong luận văn, “Nhất thiết dự án thu hồi đất nào cũng phải thành lập đoàn thanh tra, tổ giám sát để kịp thời chấn chỉnh ngay những thiếu sót sai phạm, hạn chế thấp nhất mọi hành vi có yếu tố tham nhũng”. Việc này đảm bảo tính liêm chính và hiệu quả của toàn bộ quá trình.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ kiểm soát và bảo vệ môi trường đánh giá công tác thu hồi đất của một số dự án phát triển kinh tế xã hội tại thị xã sông cầu tỉnh phú yên

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Các khái niệm cơ bản 1.

Đất đai a) Khái niệm về đất đai Đất đai (land) là bề mặt của trái đất, vật chất ở phía dưới, không khí ở bên trên và mọi vật gắn với đất [10].V Đôccutraiep (1846 - 1903): Đất là tầng ngoài của đá bị biến đổi một cách tự nhiên dưới tác động của tổng hợp của 5 yếu tố: sinh vật, đá mẹ, địa hình, khí hậu và tuổi địa phương. Viện sĩ thổ nhưỡng nông hóa Liên Xô (cũ) - V. Khái niệm đầy đủ và phổ biến nhất về đất đai như sau: “Đất đai là một phần diện tích cụ thể của bề mặt Trái đất bao gồm tất cả các cấu thành của môi trường sinh thái ngay trên và dưới bề mặt đó như: khí hậu bề mặt, thổ nhưỡng, dạng địa hình, mặt nước, các lớp trầm tích sát bề mặt cùng với nước ngầm và khoáng sản trong lòng đất, tập đoàn động thực vật, trạng thái định cư của con người, những kết quả của con người trong quá khứ và hiện tại để lại (san nền, hồ chứa nước hay hệ thống tiêu thoát nước, đường sá, nhà cửa,. Luật Đất đai 2003 của Việt Nam qui định: “Đất đai là tài nguyên quốc gia vô cùng quý giá, là tư liệu sản xuất đặc biệt, là thành phần quan trọng hang đầu của môi trường sống, là địa bàn phân bổ các khu dân cư, xây dựng cơ sở kinh tế, văn hóa, xã hội, an ninh và quốc phòng” [11].

Xong về mặt thuật ngữ khoa học “Đât” và “Đất đai” có sự phân biệt nhất định. Đất (soil) là lớp đất mặt của vỏ trái đất gọi là thổ nhưỡng. Thổ nhưỡng phát sinh là do tác động lẫn nhau của khí trời (khí quyển), nước (thủy quyển), sinh vật (sinh quyển) và đá mẹ (thạch quyển) qua thời gian lâu dài. Khái niệm đất theo nghĩa đất đai (land) có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau, đất như là không gian, cộng đồng lãnh thổ, vị trí địa lý, nguồn vốn, môi trường, tài sản [11].

Trong quản lý Nhà nước về đất đai người ta thường đề cập đến đất đai theo khái niệm đất (land) [2]. b) Đặc điểm của đất đai Đất đai có đặc tính khác biệt so với các tư liệu sản xuất khác như - Đặc điểm tạo thành: đất đai là một vật thể tự nhiên mang tính lịch sử. Đất đai là một sản phẩm tự nhiên, xuất hiện và tồn tại ngoài ý chí và sự nhận thức của con người. Song song với quá trình hình thành loài người, đất đai vẫn tuân thủ các quy luật mà con người không thể can thiệp được.

Đất đai gắn liền với con người ngay từ buổi đầu sơ khai do quá trình con người sử dụng sức lao động của mình tác động vào đất đai nhằm thu lại sản phẩm. Và chính trong quá trình tác động này con người đã chuyển tải vào đất đai giá PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 trị sức lao động của mình và làm cho đất đai tham gia vào các mối quan hệ xã hội. Do vậy, lúc này từ một vật thể tự nhiên đất đai đã chuyển dần sang thành vật thể lịch sử [11] - Đất đai có độ phì nhiêu: với hai loại độ phì là độ phì tự nhiên và độ phì kinh tế khiến cho đất đai khác hẳn với các tư liệu sản xuất khác, có thể cung cấp cho cây trồng thức ăn, nước và những điều kiện khác cần thiết cho sự sinh trưởng và phát triển của cây trồng [11]. - Tính giới hạn về số lượng: cùng với sự phát triển của sức sản xuất, đất đai có tính nguyên thủy là không thể gia tăng về số lượng, diện tích do kích thước của quả đất quyết định, kích thước của đất đai được xác định từ khi mới hình thành.

Do vậy, cùng với sự phát triển của khoa học kỹ thuật con người cũng không thể làm tăng thêm được diện tích đất đai[11]. - Tính cố định về không gian: đất đai là tư liệu sản xuất có vị trí không thể thay đổi trong không gian. Đây là một tính chất rất đặc thù của đất đai, làm cho những mảnh đất ở những vị trí khác nhau có giá trị là không giống nhau[11] - Tính không thay thế: trong quá trình sản xuất, con người có thể thay thế tư liệu sản xuất này bằng tư liệu sản xuất khác, nhưng đất là tư liệu sản xuất không thể thay thế đặc biệt trong nông lâm nghiệp[11]. - Đất đai có khả năng tăng tính sản xuất: Nếu xét về mặt không gian (diện tích) thì đất đai là tư liệu vĩnh cửu, không chịu sự phá hủy của thời gian.

Hơn nữa, nếu sử dụng đúng và hợp lý, độ phì nhiêu của đất đai không những không bị mất đi mà còn được nâng cao, cải thiện, do đó đất đai sẽ tốt lên về chất lượng[11]. c) Vai trò của đất đai trong đời sống kinh tế, chính trị, văn hóa, xã hội và trong sản xuất. Với vai trò là vị trí và không gian để con người xây dựng nhà ở đã góp phần quan trọng trong việc phân bố dân cư trên lãnh thổ của các quốc gia. Bên cạnh đó sự phát triển kinh tế xã hội đã làm xuất hiện nhu cầu xây dựng khu dân cư, xây dựng các công trình kinh tế, văn hóa, xã hội, an ninh-quốc phòng.

Để xây dựng những công trình này đòi hỏi phải có đất đai để đáp ứng nhu cầu về diện tích và vị trí phân bố[11]. Trong nền sản xuất đất đai giữ vị trí đặc biệt quan trọng, đất đai là điều kiện vật chất mà tất cả hoạt động sản xuất và sinh hoạt đều cần tới. Trong quá trình phát triển của xã hội loài người, sự hình thành và phát triển của mọi nền văn minh vật chất và văn minh tinh thần, tất cả các kỹ thuật vật chất và văn hóa khoa học đề được xây dựng trên nền tảng cơ bản là đất đai[11]. Phân loại đất đai.

Hiện nay, trên thế giới tùy theo mục đích phân loại mà có nhiều cách phân loại đất khác nhau. Ở Việt Nam, đất thường được phân loại theo hai cách: Phân loại đất theo thổ nhưỡng và phân loại đất theo mục đích sử dụng. + Phân loại đất theo thổ nhưỡng (soil classification): mục đích nhằm xây dựng bản đồ thổ nhưỡng. Trên thế giới có 3 trường phái chủ yếu[7][11]: PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 • Phân loại đất theo nguồn gốc phát sinh • Phân loại đất theo định lượng các tầng đất • Phân loại đất theo FAO - UNESCO Ở Việt Nam, năm 1976, Bộ Nông nghiệp đã xây dựng bản đồ đất tỉ lệ 1/1.000, bảng phân loại đất chia đất của nước ta thành 13 nhóm với 30 loại đất theo phát sinh.

Từ những năm cuối thập kỷ 80 của thế kỷ 20, ở nước ta đã sử dụng hệ thống phân loại đất theo định lượng FAO - UNESCO, bảng phân loại đất theo phương pháp FAO - UNESCO gồm 19 nhóm và 54 loại đất [3]. + Phân loại đất theo mục đích sử dụng (land classification) Ở Việt Nam, Luật Đất đai đầu tiên (năm 1987) quy định đất đai được phân làm 5 loại theo mục đích sử dụng, gồm đất nông nghiệp, đất lâm nghiệp, đất khu dân cư, đất chuyên dùng và đất chưa sử dụng. Luật Đất đai 1993 quy định đất đai được phân thành 6 loại theo mục đích sử dụng, gồm đất nông nghiệp, đất lâm nghiệp, đất khu dân cư nông thôn, đất đô thị, đất chuyên dùng và đất chưa sử dụng[21]. Cách phân loại đất theo Luật Đất đai 1987 và Luật đất đai 1993 vừa theo mục đích sử dụng, lại vừa theo địa bàn gây nên sự chồng chéo.

Để khắc phục tình trạng này, Luật Đất đai 2003 và Luật đất đai 2013 có hiệu lực kể từ ngày 01/7/2014 quy định căn cứ theo mục đích sử dụng, đất đai được phân thành 3 nhóm: Nhóm đất nông nghiệp, nhóm đất phi nông nghiệp, nhóm đất chưa sử dụng[21]. Dự án a) Khái niệm về dự án Các nhà khoa học trong lĩnh vực kinh tế cũng như các nhà quản lý đã đưa ra nhiều quan niệm khác nhau về dự án. Mỗi một quan niệm nhấn mạnh về một số khía cạnh của một dự án cùng các đặc điểm quan trọng của nó trong từng hoàn cảnh cụ thể. Nếu xét về hình thức, dự án là một tập hồ sơ tài liệu trình bày một cách chi tiết và có hệ thống một dự kiến đầu tư trong tương lai[20].

Nếu xét ở góc độ nội dung, dự án được hiểu là một ý đồ để tiến hành một công việc cụ thể nào đó nhằm đạt mục tiêu xác định trong khuôn khổ nguồn lực nhất định và khoảng thời gian nhất định. Nếu xét về góc độ kế hoạch, dự án được hiểu là một kế hoạch chi tiết về đầu tư phát triển, là đơn vị kế hoạch độc lập nhỏ nhất trong hệ thống kế hoạch hóa, làm cơ sở cho việc ra quyết định về đầu tư phát triển. Luật Đấu thầu năm 2005 tại khoản 7 Điều 4 đưa ra khái niệm về dự án như sau: Dự án là tập hợp các đề xuất để thực hiện một phần hay toàn bộ công việc nhằm đạt được mục tiêu hay yêu cầu nào đó trong một thời gian nhất định dựa trên nguồn vốn xác định[18]. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 Luật Đầu tư năm 2014 tại khoản 2 Điều 3 đưa ra khái niệm về dự án đầu tư như sau: Dự án đầu tư là tập hợp đề xuất bỏ vốn trung hạn hoặc dài hạn để tiến hành các hoạt động đầu tư kinh doanh trên địa bàn cụ thể, trong khoảng thời gian xác định[20].

Như vậy, một dự án có thể được xem xét như là một chuỗi các công việc và nhiệm vụ: Có mục tiêu cụ thể được hoàn thành trong những điều kiện nhất định; được xác định rõ thời gian bắt đầu và kết thúc; có hạn chế nhất định về tài chính; sử dụng các nguồn lực nhất định về phương tiện, thiết bị, con người. b) Đặc điểm của dự án Một dự án thường có 4 bộ phận: Một là: Mục tiêu của dự án gồm có hai cấp mục tiêu: Mục tiêu phát triển và mục tiêu trực tiếp. Mục tiêu phát triển là mục tiêu dự án góp phần thực hiện, được xác định trong kế hoạch, chương trình phát triển kinh tế - xã hội của đất nước, của vùng. Mục tiêu trực tiếp là mục tiêu cụ thể mà dự án phải đạt được trong khuôn khổ nguồn lực nhất định và trong khoảng thời gian nhất định[18].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ