Tổng quan nghiên cứu
Liên minh châu Âu chiếm 16% thị phần xuất khẩu thép của Việt Nam trong năm 2022, đồng thời là thị trường chứng kiến mức tăng trưởng đột biến từ 30.000 tấn (2011) lên 1,6 triệu tấn vào năm 2021. Chính trong bối cảnh thương mại sôi động đó, Cơ chế Điều chỉnh Biên Carbon (CBAM) của EU được thông qua chính thức vào ngày 25/4/2023 đã đặt ra thách thức trực tiếp, có tính định lượng được đối với ngành thép Việt Nam.
Luận văn thạc sĩ của tác giả Nguyễn Việt Cẩn, thực hiện tại Đại học Việt Nhật — Đại học Quốc gia Hà Nội, chuyên ngành Biến đổi khí hậu và Phát triển (mã số 8900201.02QTD), đặt ra hai câu hỏi nghiên cứu cốt lõi: CBAM sẽ tạo ra chi phí và tác động như thế nào đối với xuất khẩu thép Việt Nam, và đâu là các chiến lược giảm thiểu tác động tiêu cực đó cho doanh nghiệp lẫn nhà hoạch định chính sách.
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào giai đoạn triển khai CBAM từ 2026 đến 2034, sử dụng dữ liệu thực tế từ các doanh nghiệp sản xuất thép tại Việt Nam trong giai đoạn 2017–2021. Nghiên cứu có ý nghĩa thiết thực cao: với hơn 90% sản phẩm xuất khẩu thuộc diện CBAM từ Việt Nam sang EU là sắt thép — tương đương gần 25 triệu EUR chi phí CBAM ước tính chỉ riêng năm 2023 — việc lượng hóa tác động là cấp thiết để hỗ trợ doanh nghiệp chuẩn bị và thúc đẩy chính sách carbon quốc gia.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu xây dựng khung phân tích dựa trên hai nền tảng lý thuyết chính.
Thứ nhất, lý thuyết về rò rỉ carbon (carbon leakage): Khi các quốc gia có chính sách khí hậu nghiêm ngặt như EU áp dụng chi phí carbon cao, các nhà sản xuất có xu hướng chuyển sản xuất sang khu vực ít kiểm soát hơn để tránh chi phí. CBAM ra đời nhằm nội hóa chi phí xã hội của phát thải khí nhà kính vào giá hàng hóa nhập khẩu, triệt tiêu động cơ rò rỉ carbon. Đây là khung khái niệm trung tâm của toàn bộ luận văn.
Thứ hai, lý thuyết về năng lực cạnh tranh thương mại dưới tác động chính sách môi trường: Chỉ số tổn thất cạnh tranh (competitiveness loss index) được xác định bằng tỷ lệ giữa chi phí CBAM trên một tấn thép so với giá bán đơn vị. Năm khái niệm chuyên ngành cốt lõi gồm: cường độ carbon (carbon intensity, đơn vị tCO₂/tấn thép thô), giấy phép phát thải EUA, phát thải nhúng (embedded emissions), phát thải trực tiếp (Scope 1) và phát thải gián tiếp (Scope 2).
Phương pháp nghiên cứu
Nguồn dữ liệu sơ cấp: Hơn 100 phiếu khảo sát được gửi đến các doanh nghiệp sản xuất và xuất khẩu thép tại Việt Nam trong giai đoạn từ ngày 10/1/2023 đến 15/2/2023. Danh sách doanh nghiệp được lấy từ Quyết định 01/2022/QĐ-TTg (1.912 đơn vị thuộc diện kiểm kê GHG từ 2024) và các công ty niêm yết trên sàn HNX và HOSE. Cuối cùng, 15 doanh nghiệp phản hồi với các mức độ công bố thông tin khác nhau. Phương pháp chọn mẫu có chủ đích: chỉ 5 công ty sản xuất thép thô theo công nghệ BF-BOF và EAF được đưa vào tính toán cường độ carbon, song đây lại là ba tập đoàn lớn nhất chiếm trên 70% công suất và 40–50% sản lượng thép thô quốc gia — đảm bảo tính đại diện của mẫu.
Phương pháp tính cường độ carbon: Áp dụng tiêu chuẩn ISO 14404 của Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế thông qua công cụ tính toán của Liên đoàn Sắt Thép Nhật Bản. Cường độ carbon của từng doanh nghiệp được tính bình quân 5 năm (2017–2021), sau đó tổng hợp theo tỷ trọng công nghệ BF-BOF/EAF để ra cường độ trung bình ngành.
Phương pháp xây dựng kịch bản: Ba kịch bản được thiết lập — BAU (không có chính sách carbon mới), NDC (thực hiện cam kết NDC cập nhật 2022) và Tham vọng (giảm mạnh cường độ carbon về mức EU hiện tại). Giá EUA được giả định ở mức 110 USD/tCO₂e từ năm 2026 và tăng trưởng 4,3–4,4%/năm, phù hợp với dự báo của S&P Global và lộ trình "Fit for 55" của EU.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Phát hiện 1 — Cường độ carbon cao hơn trung bình thế giới: Cường độ carbon của thép BF-BOF Việt Nam vượt mức trung bình toàn cầu, liên tục cao hơn 2 tCO₂/tấn thô. Đặc biệt, kết quả so sánh với EU cho thấy cường độ carbon của Việt Nam cao hơn cả nhóm 10% cơ sở phát thải cao nhất trong EU — ngưỡng mà CBAM sử dụng làm giá trị mặc định khi thiếu dữ liệu quốc gia cụ thể. Điều này đồng nghĩa Việt Nam có nguy cơ bị áp dụng mức phạt CBAM cao nhất nếu không cung cấp được dữ liệu phát thải thực tế đã kiểm định.
Phát hiện 2 — Chi phí CBAM leo thang theo lộ trình: Dưới kịch bản BAU, chi phí CBAM ban đầu ở mức 4 USD/tấn thép khi CBAM bắt đầu vận hành năm 2026 (tỷ lệ áp dụng 2,5%), nhưng sẽ tăng lên 112 USD/tấn vào năm 2030 và đạt 275 USD/tấn vào năm 2034 khi CBAM áp dụng đầy đủ 100% — tương đương gần 25% giá bán đơn vị thép xuất khẩu trung bình 1.160 USD/tấn năm 2021. Đây là mức tổn thất cạnh tranh nghiêm trọng, có thể khiến nhiều doanh nghiệp mất thị phần EU.
Phát hiện 3 — Vị thế bất lợi so với các đối thủ cạnh tranh: So sánh với các đối tác thương mại thép chính của EU, cường độ carbon của Việt Nam cao hơn Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Brazil, Đài Loan và Thổ Nhĩ Kỳ. Thổ Nhĩ Kỳ — đối thủ cạnh tranh trực tiếp — có chỉ số tổn thất cạnh tranh thấp nhất nhờ 70% sản lượng thép từ công nghệ EAF với cường độ carbon chỉ 0,88 tCO₂/tấn. Hàn Quốc dù có cường độ carbon tương đương một số nước, nhưng giá carbon nội địa 18 USD/tCO₂e giúp giảm đáng kể chi phí CBAM thực tế.
Phát hiện 4 — Kịch bản NDC và Tham vọng mang lại lợi thế đáng kể: Khi Việt Nam thực hiện cam kết NDC với mức giảm cường độ carbon 3%/năm cùng giá carbon nội địa bắt đầu từ 5 USD/tCO₂e từ năm 2028, chỉ số tổn thất cạnh tranh giảm đáng kể so với kịch bản BAU. Trong kịch bản Tham vọng — giảm cường độ carbon về mức 1,15 tCO₂/tấn thô (tương đương EU hiện tại) với tốc độ giảm 4,7%/năm — Việt Nam có thể gần bằng mức cạnh tranh của các nước phát triển.
Thảo luận kết quả
Kết quả phân tích có thể được hình dung rõ nhất qua hai dạng biểu đồ: đường cong chỉ số tổn thất cạnh tranh theo năm (2026–2034) so sánh các kịch bản và các quốc gia, và biểu đồ cột thể hiện tỷ trọng chi phí CBAM trên tổng giá trị xuất khẩu thép sang EU.
Nguyên nhân chính dẫn đến cường độ carbon cao của thép Việt Nam nằm ở cơ cấu công nghệ: 58% sản xuất thép thô theo lộ trình BF-BOF sử dụng than cốc là nguồn năng lượng chính, trong khi lò cao phần lớn là loại nhỏ (50–110 m³) kém hiệu quả. Bên cạnh đó, hệ số phát thải lưới điện Việt Nam ở mức cao trong giai đoạn 2017–2021 cũng làm tăng phát thải Scope 2 của các doanh nghiệp EAF.
So với nghiên cứu của ERCST & World Bank (2021) sử dụng cường độ carbon 1,36 tCO₂/tấn — thấp hơn đáng kể và không phản ánh thực tế — kết quả từ dữ liệu sơ cấp của luận văn này cung cấp bức tranh chính xác hơn, đặc biệt quan trọng cho cơ quan chính phủ và doanh nghiệp trong việc lập kế hoạch ứng phó.
Đề xuất và khuyến nghị
1. Triển khai kiểm kê phát thải GHG cấp cơ sở ngay trong giai đoạn 2024–2025: Bộ Tài nguyên và Môi trường cần ban hành hướng dẫn kỹ thuật quốc gia về kiểm kê GHG cho ngành thép theo tiêu chuẩn ISO 14404. Mục tiêu: 100% doanh nghiệp thuộc diện kiểm kê (theo Quyết định 01/2022/QĐ-TTg) hoàn thành kiểm kê trước năm 2025 để sẵn sàng cho yêu cầu báo cáo CBAM từ tháng 10/2023. Dữ liệu phát thải thực tế được kiểm định sẽ giúp doanh nghiệp tránh bị áp giá trị mặc định cao của EU.
2. Đẩy nhanh lộ trình thị trường carbon nội địa với mốc 2028: Chính phủ cần đảm bảo ETS vận hành đúng lộ trình từ 2028 với giá carbon ban đầu tối thiểu 5 USD/tCO₂e, tăng 5–10%/năm. Giá carbon nội địa sẽ được khấu trừ trực tiếp vào chi phí CBAM, giảm gánh nặng tài chính cho doanh nghiệp xuất khẩu thép. Đây là đòn bẩy chính sách có tác động kép: thúc đẩy giảm phát thải trong nước đồng thời cải thiện khả năng cạnh tranh tại thị trường EU.
3. Chuyển dịch công nghệ sang EAF và tăng tỷ lệ sử dụng thép phế liệu: Bộ Công Thương cần xây dựng chiến lược phát triển ngành thép giai đoạn 2025–2035 với mục tiêu nâng tỷ trọng EAF từ 42% hiện tại lên ít nhất 55% vào 2030. Ưu tiên ngân sách hỗ trợ đầu tư thu hồi nhiệt dư từ lò cao (tiết kiệm 0,7 triệu tCO₂e/năm) và sấy phôi thép trước khi đưa vào EAF (giảm thêm 0,7 triệu tCO₂e/năm) theo NDC 2022. Doanh nghiệp có thể cân nhắc phân luồng thép sản xuất từ phế liệu dành riêng cho thị trường EU.
4. Xây dựng chiến lược thương hiệu "thép xanh" phục vụ thị trường EU: Các doanh nghiệp lớn như Hòa Phát, Formosa Hà Tĩnh cần đầu tư vào việc xác minh phát thải thực tế bởi bên thứ ba được EU công nhận trước năm 2026 để tránh bị áp dụng giá trị mặc định. Theo đó, việc công bố minh bạch cường độ carbon sẽ không chỉ giảm chi phí CBAM mà còn tạo lợi thế cạnh tranh dựa trên uy tín môi trường — xu hướng ngày càng được EU và người mua hàng quốc tế coi trọng.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Doanh nghiệp sản xuất và xuất khẩu thép sang EU là nhóm hưởng lợi trực tiếp nhất. Luận văn cung cấp phương pháp luận tính cường độ carbon theo ISO 14404, kịch bản chi phí CBAM cụ thể theo từng năm từ 2026 đến 2034, và danh mục chiến lược ứng phó có thể áp dụng ngay. Đặc biệt hữu ích cho bộ phận phát triển bền vững và xuất nhập khẩu của các tập đoàn lớn.
Nhà hoạch định chính sách tại Bộ Tài nguyên và Môi trường, Bộ Công Thương và Bộ Tài chính sẽ tìm thấy trong luận văn bằng chứng định lượng ủng hộ việc tăng tốc triển khai ETS, ban hành tiêu chuẩn kiểm kê GHG ngành thép, và xây dựng chiến lược phát triển ngành thép gắn với mục tiêu khí hậu. Phân tích kịch bản NDC vs. Tham vọng cung cấp cơ sở để đánh giá lợi ích của việc thực hiện cam kết khí hậu nghiêm túc hơn.
Nghiên cứu sinh, học viên cao học và nhà khoa học trong lĩnh vực biến đổi khí hậu, kinh tế môi trường và chính sách thương mại sẽ có tài liệu tham khảo phong phú về phương pháp tính cường độ carbon, xây dựng kịch bản CBAM, và tổng quan toàn diện về thiết kế kỹ thuật của CBAM theo quy định EU 2023.
Tổ chức tư vấn và tài chính xanh như ngân hàng phát triển, quỹ đầu tư ESG và công ty tư vấn môi trường có thể sử dụng phương pháp và dữ liệu của luận văn để đánh giá rủi ro danh mục đầu tư vào ngành thép Việt Nam dưới tác động của CBAM, đồng thời xác định cơ hội tài trợ cho các dự án chuyển đổi công nghệ thấp carbon.
Câu hỏi thường gặp
CBAM là gì và khi nào bắt đầu ảnh hưởng thực sự đến thép Việt Nam?
CBAM là cơ chế yêu cầu nhà nhập khẩu vào EU mua chứng chỉ carbon tương ứng với lượng phát thải nhúng trong hàng hóa nhập khẩu. Từ tháng 10/2023 đến hết 2025 là giai đoạn chuyển tiếp — chỉ cần báo cáo, chưa phải nộp tiền. Từ ngày 1/1/2026, nghĩa vụ tài chính thực sự bắt đầu, với tỷ lệ áp dụng tăng dần từ 2,5% đến 100% vào 2034.
Cường độ carbon ngành thép Việt Nam cao đến mức nào so với thế giới?
Thép BF-BOF của Việt Nam có cường độ carbon trên 2 tCO₂/tấn thô — cao hơn mức trung bình nhóm phát thải thấp của Hiệp hội Thép Thế giới (1,83 tCO₂/tấn) và cao hơn cả nhóm 10% cơ sở phát thải cao nhất của EU. Trong khi đó, thép EAF đạt mức trung bình toàn cầu khoảng 0,65 tCO₂/tấn nhờ phụ thuộc vào điện thay vì than.
Doanh nghiệp thép Việt Nam phải làm gì ngay bây giờ để chuẩn bị cho CBAM?
Ưu tiên hàng đầu là thiết lập hệ thống kiểm kê GHG theo ISO 14404 và tìm kiếm đơn vị kiểm định được EU công nhận trước năm 2026. Tiếp theo là đăng ký làm CBAM Declarant tại cổng thông tin của Ủy ban châu Âu từ tháng 9/2025. Doanh nghiệp cũng nên bắt đầu tính toán chi phí CBAM giả định theo cường độ carbon thực tế để hoạch định chiến lược giá và đầu tư.
Kịch bản thực hiện NDC có thực sự giúp giảm đáng kể tác động CBAM không?
Có. Theo tính toán của luận văn, khi Việt Nam giảm cường độ carbon 3%/năm theo cam kết NDC và triển khai giá carbon nội địa từ 5 USD/tCO₂e từ 2028, chỉ số tổn thất cạnh tranh giảm rõ rệt so với kịch bản BAU, giúp thép Việt Nam tiến gần hơn vị thế của các nước như Brazil và Trung Quốc. Điều này cho thấy thực hiện cam kết khí hậu không chỉ là nghĩa vụ quốc tế mà còn là lợi ích kinh tế trực tiếp.
Ngành thép Việt Nam có thể cạnh tranh được với thép Thổ Nhĩ Kỳ và Hàn Quốc dưới CBAM không?
Trong ngắn hạn với kịch bản BAU, Việt Nam ở thế bất lợi do cường độ carbon cao hơn. Thổ Nhĩ Kỳ có lợi thế lớn nhờ 70% sản lượng từ EAF; Hàn Quốc có giá carbon nội địa 18 USD/tCO₂e giúp khấu trừ chi phí CBAM. Tuy nhiên, nếu Việt Nam đầu tư mạnh vào chuyển đổi EAF và triển khai ETS đúng lộ trình, khoảng cách cạnh tranh có thể thu hẹp đáng kể trong giai đoạn 2030–2034.
Kết luận
Luận văn của Nguyễn Việt Cẩn là nghiên cứu định lượng đầu tiên tại Việt Nam sử dụng dữ liệu sơ cấp từ khảo sát trực tiếp doanh nghiệp để tính cường độ carbon ngành thép và lượng hóa tác động CBAM theo nhiều kịch bản. Các đóng góp chính bao gồm:
- Cơ sở dữ liệu thực địa: Bộ dữ liệu cường độ carbon ngành thép Việt Nam giai đoạn 2017–2021 từ 5 doanh nghiệp chiếm 40–50% sản lượng quốc gia, độ chính xác cao hơn các ước tính thứ cấp trước đây
- Bộ kịch bản tham chiếu: Ba kịch bản BAU/NDC/Tham vọng với chi phí CBAM và chỉ số tổn thất cạnh tranh từng năm 2026–2034
- Phát hiện chính sách: Bằng chứng định lượng cho thấy thực hiện NDC và triển khai ETS sớm mang lại lợi ích kinh tế đo lường được
- Lộ trình hành động: Khuyến nghị cụ thể cho doanh nghiệp (kiểm kê GHG, chứng nhận bên thứ ba) và nhà nước (ban hành tiêu chuẩn ngành, tăng tốc ETS)
- Nền tảng cho nghiên cứu tiếp theo: Cần mở rộng khảo sát với cỡ mẫu lớn hơn và tích hợp mô hình CGE để đánh giá tác động kinh tế vĩ mô toàn diện
Với CBAM đã chính thức vận hành từ tháng 10/2023 và giai đoạn tài chính bắt đầu năm 2026 đang đến gần, đây là thời điểm thiết yếu để cả doanh nghiệp thép lẫn cơ quan quản lý nhà nước tham khảo nghiên cứu này và chủ động hành động, thay vì chờ đến khi tác động cạnh tranh trở nên rõ ràng.