Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu đối mặt với nhiều biến động, đặc biệt là giai đoạn năm 2020 khi đại dịch Covid-19 bùng phát gây tổn thất nghiêm trọng cho ngành du lịch và dịch vụ, công tác quản trị nguồn nhân lực trở thành yếu tố sống còn đối với các doanh nghiệp lưu trú. Tại thành phố Huế, hoạt động du lịch ghi nhận mức tăng trưởng tích cực trong các năm trước dịch (năm 2018 lượng khách tăng 14%, doanh thu tăng gần 25% so với năm 2017; năm 2019 doanh thu tiếp tục tăng 10,54%), kéo theo sự xuất hiện của hàng loạt dự án khách sạn mới tạo nên áp lực cạnh tranh gay gắt.

Đặc thù của ngành kinh doanh khách sạn là quá trình sản xuất và tiêu thụ diễn ra đồng thời; thái độ, tác phong và kỹ năng của nhân viên tiếp xúc trực tiếp quyết định chất lượng dịch vụ cũng như hình ảnh thương hiệu. Hơn nữa, lao động ngành khách sạn mang tính chuyên môn hóa cao, việc tuyển dụng và thay thế nhân sự đòi hỏi chi phí đào tạo đáng kể. Khách sạn Century Riverside Huế (tiêu chuẩn quốc tế 4 sao, trực thuộc Công ty Cổ phần Đầu tư Du lịch Huế) đứng trước yêu cầu phải tìm ra các giải pháp tối ưu nhằm tạo động lực làm việc, nâng cao mức độ hài lòng và duy trì sự gắn bó lâu dài của đội ngũ nhân viên. Khóa luận "Đánh giá sự hài lòng trong công việc của nhân viên tại Khách sạn Century Riverside Huế" được tác giả Trần Vĩnh Kha thực hiện nhằm giải quyết bài toán thực tiễn này.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Dựa trên cơ sở lý luận về sự hài lòng trong công việc và kết quả khảo sát thực tế tại Khách sạn Century Riverside Huế, đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao sự hài lòng của nhân viên, hỗ trợ khách sạn hoàn thiện chính sách quản trị nhân sự.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và các mô hình nghiên cứu về sự hài lòng của người lao động trong tổ chức.
    2. Khám phá các nhân tố ảnh hưởng và đo lường mức độ hài lòng về công việc của nhân viên Khách sạn Century Riverside Huế.
    3. Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả công tác quản trị nhân sự và gia tăng sự hài lòng của người lao động tại khách sạn.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Mức độ hài lòng trong công việc của nhân viên tại Khách sạn Century Riverside Huế.
  • Đối tượng khảo sát: Cán bộ, công nhân viên đang làm việc tại Khách sạn Century Riverside Huế (đã loại trừ thành viên Ban Giám đốc và cán bộ lãnh đạo quản lý).
  • Phạm vi không gian: Khách sạn Century Riverside Huế, số 49 đường Lê Lợi, thành phố Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp về thực trạng hoạt động và nhân sự được thu thập trong giai đoạn 2017–2020; dữ liệu sơ cấp qua điều tra bảng hỏi được tiến hành từ ngày 17/10/2020 đến ngày 17/01/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên các lý thuyết nền tảng về tâm lý học hành vi và quản trị nhân lực:

  • Thuyết thang bậc nhu cầu của Abraham Maslow (1943): Phân cấp 5 bậc nhu cầu từ thấp đến cao (sinh lý, an toàn, xã hội, tôn trọng, tự khẳng định).
  • Thuyết hai nhân tố của Frederick Herzberg (1959): Phân định giữa nhân tố duy trì (phạm vi công việc: lương, sự giám sát, điều kiện làm việc, chính sách) và nhân tố động viên (nội dung công việc: sự thừa nhận, thành tích, cơ hội thăng tiến, trách nhiệm).
  • Thuyết ba nhu cầu của David McClelland: Nhu cầu thành tựu, nhu cầu liên minh và nhu cầu quyền lực.
  • Thuyết kỳ vọng của Victor H. Vroom (1964): Động cơ thúc đẩy là tích số giữa mức độ ham mê và niềm hy vọng đạt mục tiêu.
  • Thuyết công bằng của John Stacey Adams (1963): So sánh tương quan giữa yếu tố đầu vào (công sức, kỹ năng, thời gian) và đầu ra (tiền lương, phúc lợi, sự công nhận).

Về mô hình thực nghiệm, tác giả kế thừa mô hình Chỉ số mô tả công việc (Job Descriptive Index - JDI) của Smith, Kendall và Hulin (1969), kết hợp các nghiên cứu của Spector (1985), Luddy (2005) và các nghiên cứu tại Việt Nam của Trần Kim Dung (2005), Nguyễn Liên Sơn (2008), Châu Việt Vũ Khánh (2015). Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập với 26 biến quan sát ban đầu tác động đến 1 biến phụ thuộc:

  1. Thu nhập (TN): 5 biến quan sát (TN1 đến TN5).
  2. Lãnh đạo (LD): 4 biến quan sát (LD1 đến LD4).
  3. Cơ hội đào tạo và thăng tiến (DT): 5 biến quan sát (DT1 đến DT5).
  4. Đồng nghiệp (DN): 4 biến quan sát (DN1 đến DN4).
  5. Điều kiện làm việc (MT): 5 biến quan sát (MT1 đến MT5).
  6. Sự hài lòng chung (HL - Biến phụ thuộc): 3 biến quan sát (HL1 đến HL3).

Phương pháp nghiên cứu và chọn mẫu:

  • Kích thước mẫu lý thuyết: Xác định theo tiêu chuẩn phân tích nhân tố EFA của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008) với $n \ge 5 \times 26 = 130$ quan sát; theo tiêu chuẩn hồi quy đa biến của Nguyễn Đình Thọ (2004) với $n \ge 8 \times 5 + 50 = 90$ quan sát. Tác giả chọn kích thước khảo sát phát ra là 150 phiếu.
  • Phương pháp chọn mẫu: Phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất đối với nhân viên trực tiếp tại các phòng ban.
  • Dữ liệu thực tế thu thập: Thu về 150 phiếu, sau khi kiểm tra loại bỏ 10 phiếu không hợp lệ (thiếu nhiều thông tin), còn lại 140 phiếu đưa vào xử lý dữ liệu.
  • Công cụ phân tích: Sử dụng phần mềm SPSS với các kỹ thuật: thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ, trung bình), kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích hồi quy tuyến tính đa biến, kiểm định Independent-Samples T-Test (đối với biến giới tính) và phân tích phương sai One-way ANOVA (đối với biến độ tuổi, trình độ học vấn, thâm niên, bộ phận làm việc, mục đích làm việc).

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Đặt vấn đề

Trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh ngành du lịch chịu ảnh hưởng của dịch bệnh và cạnh tranh điểm đến tại Huế; xác định mục tiêu nghiên cứu tổng quát và 3 mục tiêu cụ thể; làm rõ đối tượng, đối tượng khảo sát và phạm vi không gian, thời gian; mô tả các phương pháp thu thập số liệu sơ cấp, thứ cấp, phương pháp xác định cỡ mẫu, quy trình phân tích định lượng trên SPSS và bố cục của khóa luận.

Chương 1: Những vấn đề lý luận và thực tiễn về sự hài lòng trong công việc

Hệ thống hóa định nghĩa về sự hài lòng công việc từ góc độ đáp ứng nhu cầu cá nhân (Kusku, 2003), sự phù hợp giữa kỳ vọng và cảm nhận thực tế (Wright & Kim, 2004) và trạng thái cảm xúc tích cực (Vroom, 1976). Trình bày chi tiết 5 học thuyết quản trị kinh điển (Maslow, Herzberg, McClelland, Vroom, Adams). Tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước (JDI của Smith et al., Spector, Luddy, Trần Kim Dung, Nguyễn Liên Sơn, Châu Việt Vũ Khánh). Thiết lập mô hình nghiên cứu gồm 5 nhân tố giả thuyết (H1 đến H5) và bảng hệ thống thang đo 26 biến quan sát tham chiếu từ các nghiên cứu trước.

Chương 2: Các nhân tố ảnh hưởng và mức độ hài lòng trong công việc của nhân viên tại Khách sạn Century Riverside Huế

  • Tổng quan đơn vị: Khách sạn Century Riverside Huế thành lập từ năm 1985, chính thức hoạt động năm 1991 với 30 phòng, liên doanh quốc tế năm 1993, nâng cấp đạt chuẩn 4 sao năm 2001 và hoàn tất cổ phần hóa vào ngày 01/11/2016 thuộc Công ty Cổ phần Đầu tư Du lịch Huế (Tập đoàn BRG). Hiện tại đơn vị sở hữu 133 phòng ngủ đạt chuẩn quốc tế, cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc (03 thành viên) và 12 phòng/bộ phận trực thuộc.
  • Thực trạng nguồn nhân lực và kết quả kinh doanh giai đoạn 2017–2019:
    • Lao động: Tăng từ 155 người (2017) lên 158 người (2018) và 190 người (2019). Tỷ lệ lao động nam/nữ năm 2019 cân bằng ở mức 50% (95 nam, 95 nữ). Tỷ lệ lao động có trình độ từ cao đẳng trở lên luôn đạt trên 75% (năm 2019: Cao đẳng chiếm 42,63%, Đại học/sau đại học chiếm 34,74%). Lao động hợp đồng dài hạn chiếm 69,47% (132 người).
    • Doanh thu: Tổng doanh thu năm 2017 đạt 55.361 triệu đồng; năm 2018 tăng 7,13% (tăng 3.973 triệu đồng); năm 2019 tăng 5,63% (tăng 3.361 triệu đồng), trong đó doanh thu lưu trú chiếm tỷ trọng chi phối (42.428 triệu đồng năm 2019).
  • Thực trạng quản trị nhân sự: Áp dụng thang bảng lương theo ngạch bậc (3 ngạch: cán bộ chuyên môn nghiệp vụ, lao động trực tiếp, cán bộ quản lý), mức lương tối thiểu áp dụng theo quy định pháp luật; đánh giá khen thưởng cuối năm theo 3 mức A-B-C; phong cách lãnh đạo mang tính dân chủ; định kỳ tổ chức đào tạo nghiệp vụ và ngoại ngữ.
Chỉ tiêu nhân sự (Năm 2019) Số lượng (Người) Tỷ trọng (%)
Tổng số lao động 190 100,00
1. Giới tính
- Nam 95 50,00
- Nữ 95 50,00
2. Hình thức hợp đồng
- Hợp đồng dài hạn 132 69,47
- Hợp đồng ngắn hạn 58 30,53
3. Trình độ học vấn
- Đại học và sau đại học 66 34,74
- Cao đẳng 81 42,63
- Trung cấp và thấp hơn 43 22,63
4. Cơ cấu bộ phận tiêu biểu
- Bộ phận Lưu trú 40 21,05
- Bộ phận Nhà hàng 31 16,32
- Bộ phận Bếp 30 15,79
- Bộ phận Lễ tân 24 12,63
- Khối phòng ban chức năng & dịch vụ 65 34,21
  • Phân tích thống kê mô tả mẫu nghiên cứu ($N = 140$):
    • Giới tính: Nam chiếm 45,00% (63 người), Nữ chiếm 55,00% (77 người).
    • Độ tuổi: Từ 26–35 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất với 46,43% (65 người); từ 36–45 tuổi chiếm 27,14% (38 người); từ 18–25 tuổi chiếm 20,71% (29 người); trên 45 tuổi chiếm 5,71% (8 người).
    • Học vấn: Cao đẳng chiếm 43,57% (61 người); Đại học và sau đại học chiếm 32,86% (46 người); Trung cấp và thấp hơn chiếm 23,57% (33 người).
    • Thâm niên công tác: Trên 5 năm chiếm 41,40% (58 người); từ 3–5 năm chiếm 36,40% (51 người); dưới 3 năm chiếm 22,10% (31 người).
    • Mục đích làm việc: Vì thu nhập chiếm 61,43% (86 người); vì đam mê công việc chiếm 34,29% (48 người); làm việc tạm thời chiếm 4,28% (6 người).
Nhóm nhân tố Số biến ban đầu Biến bị loại Cronbach's Alpha sau hiệu chỉnh Số biến còn lại
Thu nhập (TN) 5 TN5 0,780 4 (TN1 - TN4)
Lãnh đạo (LD) 4 Không 0,780 4 (LD1 - LD4)
Cơ hội đào tạo & thăng tiến (DT) 5 Không 0,803 5 (DT1 - DT5)
Đồng nghiệp (DN) 4 Không 0,803 4 (DN1 - DN4)
Điều kiện làm việc (MT) 5 MT1 0,680 4 (MT2 - MT5)
Sự hài lòng (HL - Biến phụ thuộc) 3 Không 0,809 3 (HL1 - HL3)
  • Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo:
    • Thang đo "Thu nhập": Biến quan sát TN5 ("Anh/Chị có thường được tăng lương") có hệ số tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3; sau khi loại biến TN5, hệ số Cronbach's Alpha đạt 0,780.
    • Thang đo "Lãnh đạo": Hệ số Cronbach's Alpha đạt 0,780, tất cả 4 biến đều có tương quan biến - tổng đạt yêu cầu.
    • Thang đo "Cơ hội đào tạo và thăng tiến": Hệ số Cronbach's Alpha đạt 0,850 (trong bảng tóm tắt ghi nhận 0,803), giữ nguyên các biến quan sát.
    • Thang đo "Đồng nghiệp": Hệ số Cronbach's Alpha đạt 0,803, giữ nguyên 4 biến quan sát.
    • Thang đo "Điều kiện làm việc": Biến quan sát MT1 ("Anh/chị không lo lắng về việc mất việc làm") có tương quan biến - tổng thấp; sau khi loại biến MT1, thang đo đạt độ tin cậy chấp nhận được với $\alpha = 0,680$.
    • Thang đo "Sự hài lòng" (biến phụ thuộc): Đạt hệ số Cronbach's Alpha là 0,809.
    • Sau kiểm định độ tin cậy, 2 biến (TN5 và MT1) bị loại khỏi mô hình, còn lại 24 biến quan sát được đưa vào phân tích nhân tố khám phá EFA và các kiểm định sâu hơn.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao sự hài lòng của nhân viên Khách sạn Century Riverside Huế

Căn cứ định hướng kinh doanh của khách sạn, tác giả xây dựng 5 nhóm giải pháp tương ứng với các nhân tố nghiên cứu:

  1. Giải pháp về đồng nghiệp: Xây dựng tinh thần làm việc nhóm, tăng cường hoạt động giao lưu nội bộ, gắn kết giữa các bộ phận trực tiếp và gián tiếp.
  2. Giải pháp về lãnh đạo: Nâng cao năng lực quản trị của đội ngũ giám sát, duy trì phong cách quản lý dân chủ, lắng nghe phản hồi của cấp dưới và bảo đảm tính công bằng trong đánh giá công việc.
  3. Giải pháp về cơ hội đào tạo và thăng tiến: Thiết kế chương trình đào tạo chuyên môn nghiệp vụ định kỳ, mở các lớp bồi dưỡng ngoại ngữ, xây dựng lộ trình thăng tiến minh bạch cho nhân viên có năng lực.
  4. Giải pháp về thu nhập: Điều chỉnh thang bảng lương phù hợp với mặt bằng thị trường, hoàn thiện quy chế thưởng hiệu quả công việc và các chế độ phụ cấp gắn liền với mức độ cống hiến.
  5. Giải pháp về điều kiện làm việc: Nâng cấp trang thiết bị lao động, bảo đảm tiêu chuẩn an toàn vệ sinh lao động và tăng cường các biện pháp y tế phòng ngừa dịch bệnh.

Phần III: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết toàn bộ các kết quả đạt được của đề tài; chỉ ra các hạn chế; đề xuất các kiến nghị cụ thể đối với Ban lãnh đạo Khách sạn Century Riverside Huế và kiến nghị đối với UBND tỉnh Thừa Thiên Huế cùng các cơ quan quản lý Nhà nước về chính sách hỗ trợ phục hồi ngành du lịch sau dịch bệnh.


Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu thực nghiệm:
    • Phản ánh bức tranh toàn diện về cơ cấu nhân sự của Khách sạn Century Riverside Huế với quy mô 190 lao động, trong đó tỷ lệ nhân sự trẻ (26–35 tuổi chiếm 46,43%) và có trình độ cao đẳng trở lên (77,37%) chiếm ưu thế lớn.
    • Khảo sát thực tế 140 nhân viên cho thấy mục đích làm việc chính của người lao động tại khách sạn là vì thu nhập (chiếm 61,43%), tiếp đến là đam mê công việc (34,29%).
    • Kiểm định độ tin cậy đã chứng minh sự phù hợp của các thang đo thành phần sau khi loại bỏ 2 biến quan sát không đạt yêu cầu về tương quan biến - tổng ($r < 0,3$) là TN5 và MT1, rút gọn mô hình còn 21 biến độc lập thuộc 5 nhân tố và 3 biến phụ thuộc.
  • Giải pháp đề xuất: Đưa ra hệ thống giải pháp chi tiết trên 5 phương diện quản trị nhân lực: tiền lương/thu nhập, công tác lãnh đạo, chính sách đào tạo - thăng tiến, mối quan hệ đồng nghiệp và điều kiện môi trường làm việc thực tế tại khách sạn 4 sao.
  • Đóng góp của đề tài: Khóa luận đã kiểm chứng và điều chỉnh thang đo JDI phù hợp với thực tế hoạt động của một khách sạn quy mô quốc tế tại Thừa Thiên Huế trong giai đoạn đặc thù chịu tác động của dịch Covid-19, cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng cho ban giám đốc đơn vị trong việc ban hành chính sách nhân sự.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất có thể làm giảm tính đại diện cho toàn bộ tổng thể người lao động trong ngành khách sạn.
    • Kích thước mẫu khảo sát hợp lệ dừng lại ở mức 140 quan sát, chỉ giới hạn phạm vi khảo sát tại một đơn vị duy nhất là Khách sạn Century Riverside Huế.
    • Thời gian khảo sát thu thập dữ liệu (tháng 10/2020 đến tháng 01/2021) diễn ra trong giai đoạn ngành du lịch chịu ảnh hưởng của Covid-19, do đó tâm lý và kỳ vọng của nhân viên có thể chịu tác động bởi bối cảnh biến động kinh tế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng quy mô mẫu và áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng theo từng bộ phận chuyên môn.
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các khách sạn cùng phân khúc 3–5 sao trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế hoặc khu vực miền Trung để thực hiện phân tích so sánh đối sánh liên doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng học thuật: Khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, Quản trị Khách sạn và Quản trị Nhân lực khi thực hiện các đề tài nghiên cứu định lượng về sự hài lòng và động lực làm việc của nhân viên.
  • Nội dung giá trị chuyên môn:
    • Cung cấp khung thang đo Likert 5 mức độ chi tiết hóa cho 5 khía cạnh công việc trong doanh nghiệp dịch vụ lưu trú.
    • Cung cấp quy trình phân tích số liệu SPSS chuẩn tắc từ thống kê mô tả, đánh giá hệ số tin cậy Cronbach's Alpha, quy tắc loại biến rác đến phân tích EFA, hồi quy và ANOVA.
    • Cung cấp số liệu thứ cấp về tổ chức bộ máy, cơ cấu nhân lực và doanh thu thực tế của một khách sạn 4 sao tiêu biểu tại Huế giai đoạn 2017–2019.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng kích thước mẫu khảo sát là bao nhiêu và số lượng phiếu hợp lệ đưa vào phân tích là bao nhiêu?
Tác giả phát ra 150 bảng hỏi khảo sát trực tiếp nhân viên tại khách sạn. Sau quá trình thu thập và kiểm tra, 10 phiếu bị loại do thiếu thông tin ở nhiều câu hỏi; tổng số phiếu hợp lệ đưa vào phân tích định lượng bằng phần mềm SPSS là 140 phiếu.

2. Những biến quan sát nào bị loại bỏ trong quá trình kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha?
Có 2 biến quan sát bị loại bỏ khỏi mô hình nghiên cứu do có hệ số tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3:

  • Biến TN5: "Anh/Chị có thường được tăng lương" (thuộc nhân tố Thu nhập).
  • Biến MT1: "Anh/chị không lo lắng về việc mất việc làm" (thuộc nhân tố Điều kiện làm việc).

3. Cơ cấu nguồn nhân lực của Khách sạn Century Riverside Huế biến động như thế nào trong giai đoạn 2017–2019?
Tổng số lao động của khách sạn tăng liên tục qua các năm: từ 155 người năm 2017 lên 158 người năm 2018 (tăng 1,93%) và đạt 190 người vào năm 2019 (tăng 20,25%). Đến năm 2019, tỷ lệ giới tính đạt mức cân bằng hoàn hảo với 95 nam (50%) và 95 nữ (50%); lao động có trình độ cao đẳng trở lên chiếm trên 75% tổng số nhân sự.

4. Khảo sát 140 nhân viên cho thấy mục đích làm việc chủ yếu của họ tại khách sạn là gì?
Kết quả thống kê mô tả mẫu cho thấy lý do thu nhập chiếm tỷ lệ cao nhất với 61,43% (86 người), tiếp đến là vì niềm đam mê công việc chiếm 34,29% (48 người), và làm việc tạm thời chiếm 4,28% (6 người).

5. Mô hình nghiên cứu đề xuất ban đầu gồm những nhân tố độc lập nào?
Mô hình đề xuất gồm 5 nhân tố độc lập với 26 biến quan sát: (1) Thu nhập (5 biến), (2) Lãnh đạo (4 biến), (3) Cơ hội đào tạo và thăng tiến (5 biến), (4) Đồng nghiệp (4 biến), (5) Điều kiện làm việc (5 biến), tác động đến biến phụ thuộc là Sự hài lòng trong công việc (3 biến).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Vĩnh Kha đã hệ thống hóa lý thuyết về sự hài lòng trong công việc và vận dụng thang đo JDI vào đánh giá thực nghiệm tại Khách sạn Century Riverside Huế với mẫu khảo sát 140 nhân viên hợp lệ. Thông qua quy trình kiểm định định lượng trên SPSS, nghiên cứu đã loại bỏ 2 biến quan sát không phù hợp và làm rõ thực trạng tác động của các yếu tố thu nhập, lãnh đạo, đào tạo - thăng tiến, đồng nghiệp và điều kiện làm việc. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng dựa trên chính các phát hiện thực nghiệm, đóng góp tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng cho công tác quản trị nhân sự tại các doanh nghiệp kinh doanh khách sạn.