Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trước bối cảnh nền kinh tế có nhiều biến động phức tạp và tác động kéo dài từ đại dịch Covid-19, các doanh nghiệp sản xuất kinh doanh phải đối mặt với nhiều thách thức lớn, đòi hỏi phải tái cơ cấu tổ chức, tinh gọn bộ máy và tối ưu hóa các nguồn lực hiện có. Trong các nguồn lực tổ chức, nguồn nhân lực đóng vai trò là tài sản cốt lõi, quyết định trực tiếp đến năng suất, năng lực cạnh tranh và sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Mức độ hài lòng của người lao động là yếu tố chiến lược ảnh hưởng trực tiếp đến tinh thần trách nhiệm, mức độ gắn kết và tỷ lệ duy trì nhân sự.

Tại Công ty Cổ phần Nông sản thực phẩm Quảng Ngãi (APFCO) – đơn vị hoạt động lâu năm trong lĩnh vực sản xuất và chế biến tinh bột sắn, cồn thực phẩm – ban lãnh đạo đã thực hiện nhiều chính sách như điều chỉnh mức lương cơ bản, cải thiện điều kiện làm việc, triển khai các chương trình đào tạo và mở rộng phúc lợi xã hội. Tuy nhiên, theo ghi nhận thực tế và báo cáo nội bộ tại công ty, vẫn còn tồn tại hiện tượng một bộ phận người lao động xin nghỉ việc đột ngột, vắng mặt không lý do hoặc làm việc với thái độ thờ ơ, thiếu gắn bó. Tình trạng này cho thấy công tác quản trị nguồn nhân lực tại APFCO còn bộc lộ những hạn chế nhất định trong việc lắng nghe phản hồi, đánh giá sự hài lòng và điều chỉnh chính sách nhân sự cho phù hợp với nguyện vọng của cán bộ công nhân viên. Do đó, việc nghiên cứu và đánh giá sự hài lòng của người lao động đối với công tác quản trị nguồn nhân lực tại công ty là yêu cầu cấp thiết.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

Mục tiêu chung: Đánh giá mức độ hài lòng của người lao động về công tác quản trị nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Nông sản thực phẩm Quảng Ngãi (APFCO); từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm nâng cao sự hài lòng của người lao động đối với hoạt động quản trị nhân sự tại đơn vị.

Mục tiêu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn về công tác quản trị nguồn nhân lực và sự hài lòng của người lao động trong doanh nghiệp.
  2. Phân tích các nhân tố thuộc công tác quản trị nguồn nhân lực ảnh hưởng đến sự hài lòng của người lao động tại Công ty Cổ phần Nông sản thực phẩm Quảng Ngãi.
  3. Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm cải thiện công tác quản trị nguồn nhân lực và nâng cao mức độ hài lòng của người lao động tại APFCO.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Công ty Cổ phần Nông sản thực phẩm Quảng Ngãi hiện đang áp dụng những phương pháp quản trị nguồn nhân lực nào?
  2. Những yếu tố nào thuộc công tác quản trị nguồn nhân lực ảnh hưởng đến sự hài lòng của người lao động tại APFCO?
  3. Mức độ hài lòng của cán bộ công nhân viên đối với các chính sách quản trị nguồn nhân lực hiện tại của công ty đạt ở mức độ nào?
  4. Cần thực hiện những giải pháp nào để nâng cao mức độ hài lòng của người lao động về hoạt động quản trị nguồn nhân lực tại APFCO?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề liên quan đến sự hài lòng của người lao động về công tác quản trị nguồn nhân lực tại APFCO. Đối tượng khảo sát là cán bộ, nhân viên và công nhân đang trực tiếp công tác tại công ty và các nhà máy trực thuộc ở Quảng Ngãi.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực hiện tại trụ sở chính và hệ thống nhà máy của Công ty Cổ phần Nông sản thực phẩm Quảng Ngãi (APFCO) trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu triển khai từ ngày 03/02/2025 đến ngày 10/05/2025. Dữ liệu thứ cấp về tổ chức, lao động và kinh doanh được thu thập trong giai đoạn 3 năm từ năm 2022 đến năm 2024. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua đợt khảo sát thực tế từ 03/02/2025 đến 10/05/2025.
  • Phạm vi nội dung: Đo lường và đánh giá các nhân tố quản trị nhân lực ảnh hưởng đến sự thỏa mãn nghề nghiệp của người lao động trong phạm vi nội bộ công ty.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các quy định pháp lý và lý thuyết quản trị nhân sự:

  • Khái niệm người lao động theo Bộ luật Lao động Việt Nam năm 2019: xác định độ tuổi lao động tối thiểu từ đủ 15 tuổi, các quyền lợi cơ bản về tiền lương tối thiểu theo vùng, nghĩa vụ tham gia bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế khi ký hợp đồng từ đủ 1 tháng trở lên và quy định trả lương làm thêm giờ ít nhất bằng 150% so với giờ làm việc bình thường.
  • Khái niệm sự hài lòng trong công việc: tiếp cận định nghĩa của Hoppock (1935), xem xét sự thỏa mãn là sự kết hợp của các yếu tố tâm lý, sinh lý và môi trường làm việc khiến người lao động cảm nhận hài lòng với công việc.
  • Lý luận quản trị nguồn nhân lực: kế thừa quan điểm của Nguyễn Vân Điềm và Nguyễn Ngọc Quân (nguồn lực thể lực và trí lực của người lao động), Nguyễn Hữu Dũng (năng lực xã hội và tính năng động xã hội), Trần Kim Dung (bản chất liên kết con người hướng tới mục tiêu tổ chức). Các chức năng quản trị nhân lực được chia thành 4 trụ cột nghiệp vụ: tuyển dụng (tuyển mộ và tuyển chọn), đào tạo và phát triển (đào tạo trong công việc và ngoài công việc), tiền lương và phúc lợi (phúc lợi bắt buộc theo luật và phúc lợi tự nguyện), môi trường làm việc (cơ sở vật chất, văn hóa tổ chức, quan hệ đồng nghiệp và phong cách lãnh đạo).

Các mô hình thực nghiệm quốc tế và trong nước được tham chiếu gồm: mô hình thực tiễn HRM hiệu suất cao của Kehoe và Wright (2019), nghiên cứu của Abdelmoula và Boudabbous (2021), Neog và Barua (2014), Khan và cộng sự (2021), LunaArocas và cộng sự (2020), Su’un và cộng sự (2023); cùng các nghiên cứu tại Việt Nam của Trần Châu Lộc (2024), Nguyễn Thị Thùy Linh (2019), Nguyễn Hải Ninh (2022), Bùi Văn Thụy (2020), Bùi Văn Trịnh và Ngô Khắc Đạt (2022).

Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 4 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc, được đo lường thông qua 19 biến quan sát:

  1. Công tác tuyển dụng (Tuyen_Dung): 4 biến quan sát (tính công khai minh bạch; tiêu chí rõ ràng thống nhất; thực hiện đúng quy định; kết quả tuyển dụng đúng đối tượng, phù hợp yêu cầu).
  2. Lương thưởng và các phúc lợi (Luong_Thuong): 4 biến quan sát (thù lao tương xứng kết quả công việc; chi trả đúng thời hạn; nâng bậc lương đúng hạn; hệ thống lương phù hợp vị trí và chức danh).
  3. Đào tạo và thăng tiến (Dao_Tao): 3 biến quan sát (nội dung tập huấn gắn liền thực tế; cơ hội thăng tiến; kế hoạch đào tạo bồi dưỡng phù hợp nhu cầu).
  4. Môi trường làm việc (Moi_Truong): 3 biến quan sát (đảm bảo an toàn lao động; đồng nghiệp có tinh thần trách nhiệm và tương trợ; đối xử công bằng không phân biệt).
  5. Sự hài lòng chung của người lao động: 5 biến quan sát (đánh giá mức độ hài lòng về tuyển dụng, lương thưởng phúc lợi, đào tạo phát triển, môi trường làm việc và đánh giá tổng thể công tác quản trị nhân lực tại APFCO).
Nhóm nhân tố Số biến quan sát Nguồn tham khảo thang đo
Công tác tuyển dụng 4 Kehoe & Wright (2019), Bùi Văn Thụy (2020)
Lương thưởng và phúc lợi 4 Nguyễn Hải Ninh (2022), Bùi Văn Trịnh & Ngô Khắc Đạt (2022)
Đào tạo và thăng tiến 3 Bùi Văn Thụy (2020), Bùi Văn Trịnh & Ngô Khắc Đạt (2022)
Môi trường làm việc 3 Nguyễn Thị Thùy Linh (2019)
Đánh giá sự hài lòng chung 5 Nguyễn Thị Thùy Linh (2019)

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa phân tích dữ liệu thứ cấp và điều tra định lượng dữ liệu sơ cấp:

  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo thường niên, báo cáo tài chính kinh doanh giai đoạn 2022 - 2024, hồ sơ nhân sự các phòng ban, website công ty, các quyết định thành lập và tài liệu học thuật.
  • Dữ liệu sơ cấp: Sử dụng thang đo Likert 5 mức độ từ (1) Hoàn toàn không đồng ý đến (5) Hoàn toàn đồng ý. Cỡ mẫu được xác định theo nguyên tắc của Hair, Anderson & Grabowsky và Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc (cỡ mẫu gấp tối thiểu 5 lần số biến quan sát: $n = 19 \times 5 = 95$ mẫu). Mẫu khảo sát được thu thập theo phương pháp thuận tiện thông qua phát phiếu trực tiếp tại văn phòng và phân phối đường link Google Form qua tin nhắn tới công nhân viên tại các nhà máy.
  • Quy trình xử lý dữ liệu: Thực hiện trên phần mềm SPSS bao gồm: thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha (loại bỏ biến rác có tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3; thang đo đạt yêu cầu khi Cronbach's Alpha từ 0,6 trở lên), phân tích nhân tố khám phá EFA (kiểm định KMO, Bartlett's Test và phân tích ma trận xoay), phân tích tương quan tuyến tính Pearson, phân tích hồi quy đa biến (đánh giá $R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định F qua bảng ANOVA, kiểm định t đối với hệ số hồi quy) và kiểm định One Sample T-Test.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Cơ sở lý luận và thực tiễn về sự hài lòng của người lao động và công tác quản trị nguồn nhân lực trong doanh nghiệp

Chương này tập trung làm rõ hệ thống khái niệm, vai trò, mục tiêu và các chức năng của quản trị nguồn nhân lực trong tổ chức kinh tế. Tác giả phân tích chi tiết quy trình tuyển dụng chuẩn hóa gồm 5 bước: (1) Chuẩn bị tuyển dụng và thông báo, (2) Thu nhận và sàng lọc hồ sơ, (3) Phỏng vấn qua 3 vòng đánh giá, (4) Ra quyết định tuyển dụng và thử việc, (5) Bố trí công việc và ký kết hợp đồng. Về công tác đào tạo và phát triển, chương luận làm rõ nhu cầu đào tạo qua 3 cấp độ (tác nghiệp, nhân viên, tổ chức) cùng hai hình thức đào tạo trong công việc và ngoài công việc. Về chính sách đãi ngộ, tác giả phân định rõ cơ cấu tiền lương (lương cơ bản, lương sản phẩm, lương theo hiệu suất, tiền thưởng) cùng hai nhóm phúc lợi bắt buộc (5 chế độ bảo hiểm xã hội) và phúc lợi tự nguyện. Bên cạnh đó, chương 1 phân tích các nhân tố tác động bên ngoài (thị trường lao động, luật pháp, công nghệ, hội nhập) và bên trong (văn hóa, lãnh đạo, chế độ đãi ngộ, môi trường làm việc). Phần cơ sở thực tiễn phân tích bức tranh quản trị nhân sự tại các doanh nghiệp Việt Nam nói chung và các doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi nói riêng, chỉ ra tình trạng chênh lệch thu nhập, thiếu quy hoạch đào tạo và rào cản giao tiếp nội bộ.

Chương 2. Đánh giá thực trạng về sự hài lòng của người lao động về công tác quản trị nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Nông sản thực phẩm Quảng Ngãi (APFCO) và kết quả nghiên cứu

Nội dung chương trình bày tổng quan về APFCO, tiền thân là doanh nghiệp Nhà nước được cổ phần hóa theo Quyết định số 252/QĐ-UB ngày 25/12/2003 của UBND tỉnh Quảng Ngãi, Giấy chứng nhận ĐKKD số 4300321643 (đăng ký thay đổi lần thứ 28 ngày 05/02/2024). Doanh nghiệp sở hữu hệ thống gồm 12 đơn vị trực thuộc, 8 công ty con, 1 công ty liên kết, 14 nhà máy chế biến tinh bột mì trong nước và 3 nhà máy tại Lào; tổng công suất đạt trên 4.000 tấn sản phẩm/ngày (sản lượng 550.000 - 600.000 tấn tinh bột sắn/năm, trong đó có hơn 95.000 tấn tinh bột biến tính) và nhà máy cồn công suất 30.000 $m^3$/năm.

Chương 2 tổng hợp số liệu thực tế về cơ cấu lao động và kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2022 - 2024:

Chỉ tiêu phân loại Năm 2022 (Người / %) Năm 2023 (Người / %) Năm 2024 (Người / %) So sánh 2024/2023 (%) So sánh 2024/2022 (%)
Tổng số lao động 877 (100,0%) 855 (100,0%) 831 (100,0%) 97,2 94,8
Theo giới tính:
- Nam 658 (75,0%) 641 (75,0%) 622 (74,8%) 97,0 94,5
- Nữ 219 (25,0%) 214 (25,0%) 209 (25,2%) 97,7 95,4
Theo trình độ:
- Lao động phổ thông 393 (44,8%) 382 (44,7%) 372 (44,8%) 97,4 94,7
- Trung cấp 266 (30,3%) 258 (30,2%) 251 (30,2%) 97,3 94,4
- Cao đẳng 75 (8,6%) 73 (8,5%) 71 (8,5%) 97,3 94,7
- Đại học 143 (16,3%) 142 (16,6%) 137 (16,5%) 96,5 95,8
Theo độ tuổi:
- Dưới 30 tuổi 315 (35,9%) 307 (35,9%) 304 (36,6%) 99,0 96,5
- Từ 30 đến 39 tuổi 359 (40,9%) 332 (38,8%) 321 (38,6%) 96,7 89,4
- Từ 40 tuổi trở lên 203 (23,1%) 216 (25,3%) 206 (24,8%) 95,4 101,5
Theo loại hợp đồng:
- Thường xuyên 455 (51,9%) 451 (52,7%) 450 (54,2%) 99,8 98,9
- Thời vụ 422 (48,1%) 404 (47,3%) 381 (45,8%) 94,3 90,3

Về hoạt động kinh doanh giai đoạn 2022 - 2024, doanh thu thuần của APFCO có xu hướng suy giảm: năm 2023 giảm 7,40% so với năm 2022, năm 2024 tiếp tục giảm nhẹ 0,58% so với năm 2023. Tỷ suất lợi nhuận trước thuế trên tổng doanh thu giảm sút liên tục từ 3,96% (năm 2022) xuống 2,70% (năm 2023) và đạt 1,54% (năm 2024). Lợi nhuận trước thuế năm 2024 đạt 99.971 triệu đồng (bằng 56,84% so với năm 2023 và 35,84% so với năm 2022); lợi nhuận sau thuế năm 2024 đạt 94.020 triệu đồng (bằng 54,20% so với năm 2023). Sự suy giảm này xuất phát từ việc thu mua nguyên liệu sắn lát đầu vào cạnh tranh khốc liệt, giá mua cao trong khi chất lượng sụt giảm; đồng thời thị trường tiêu thụ xuất khẩu sang Trung Quốc gặp trở ngại lớn do nhu cầu giảm và tình trạng ép giá gia tăng.

Về thực trạng quản trị nhân lực, tác giả đánh giá việc tuyển dụng của công ty ưu tiên nguồn nội bộ nhằm đảm bảo mức độ am hiểu công việc và tính trung thành, kết hợp thông báo tuyển dụng bên ngoài qua website và giới thiệu nhân sự. Đồng thời, chương 2 triển khai quy trình phân tích định lượng dữ liệu sơ cấp qua SPSS: kiểm tra độ tin cậy Cronbach’s Alpha cho các biến độc lập và phụ thuộc, phân tích nhân tố khám phá EFA, phân tích tương quan Pearson, chạy mô hình hồi quy đa biến và kiểm định One Sample T-Test để đánh giá điểm hài lòng trung bình của người lao động đối với 4 khía cạnh: Tuyển dụng, Lương thưởng - phúc lợi, Đào tạo - thăng tiến, và Môi trường làm việc.

Chương 3. Định hướng và giải pháp đối với đánh giá sự hài lòng của người lao động về công tác quản trị nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Nông sản thực phẩm Quảng Ngãi (APFCO)

Dựa trên kết quả khảo sát và định hướng phát triển của APFCO đến năm 2028, chương 3 đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp:

  • Giải pháp về đào tạo và thăng tiến: Xây dựng kế hoạch bồi dưỡng định kỳ, thiết kế các chương trình tập huấn bám sát vị trí công việc chuyên môn và nghiệp vụ vận hành máy móc; thiết lập lộ trình phát triển nghề nghiệp rõ ràng, công khai tiêu chuẩn bổ nhiệm để nhân viên có định hướng gắn bó lâu dài.
  • Giải pháp về môi trường làm việc: Đầu tư cải thiện điều kiện an toàn vệ sinh lao động tại các phân xưởng sản xuất tinh bột và cồn; nâng cấp trang thiết bị bảo hộ; hoàn thiện không gian làm việc; tạo lập cơ chế đối thoại cởi mở giữa các cấp quản lý và công nhân, hạn chế bất đồng nội bộ.
  • Giải pháp về tiền lương, tiền thưởng và chế độ phúc lợi: Rà soát lại hệ thống thang bảng lương, bảo đảm đãi ngộ phản ánh đúng năng suất và đóng góp cá nhân; minh bạch quy chế xét nâng lương định kỳ; bổ sung các gói phúc lợi tự nguyện, chăm lo sức khỏe định kỳ và đời sống tinh thần cho cán bộ công nhân viên.
  • Giải pháp về công tác tuyển dụng: Chuẩn hóa bản mô tả công việc và tiêu chí tuyển chọn; mở rộng kênh tiếp cận ứng viên nhằm thu hút nhân lực chất lượng cao; đảm bảo tính minh bạch, công bằng trong phỏng vấn và bố trí nhân sự đúng sở trường chuyên môn.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã trích xuất và hệ thống hóa được các kết quả cụ thể sau:

  • Làm rõ bức tranh biến động lao động tại APFCO trong 3 năm (2022 - 2024): Tổng số lao động giảm từ 877 người xuống 831 người; cơ cấu lao động mang tính đặc thù của ngành công nghiệp chế biến nông sản với tỷ lệ lao động nam chiếm 74,8% - 75,0%, tỷ lệ lao động phổ thông chiếm 44,7% - 44,8%, và tỷ lệ lao động thời vụ duy trì ở mức cao từ 45,8% đến 48,1% theo mùa vụ thu hoạch sắn.
  • Phản ánh trung thực tình hình sản xuất kinh doanh: Doanh thu suy giảm liên tiếp qua các năm, tỷ suất sinh lời trước thuế trên tổng doanh thu giảm mạnh từ 3,96% xuống 1,54%, đặt ra áp lực lớn lên quỹ lương và ngân sách dành cho các hoạt động phúc lợi, đào tạo nhân sự tại doanh nghiệp.
  • Xây dựng và kiểm định thành công mô hình nghiên cứu định lượng gồm 4 nhân tố quản trị nguồn nhân lực (Tuyển dụng, Lương thưởng, Đào tạo thăng tiến, Môi trường làm việc) với 19 biến quan sát thông qua mẫu khảo sát $n = 95$.
  • Đóng góp về mặt quản trị: Kết quả nghiên cứu cung cấp căn cứ thực chứng cho thấy nguyên nhân dẫn đến tình trạng công nhân nghỉ việc đột ngột hoặc thiếu nhiệt huyết tại APFCO bắt nguồn từ sự thiếu linh hoạt trong việc đo lường mức độ thỏa mãn của người lao động. Các giải pháp do tác giả đề xuất được xây dựng bám sát định hướng phát triển của công ty đến năm 2028, giúp doanh nghiệp định vị chính xác những khâu quản trị nhân sự cần tiếp tục duy trì hoặc phải cải tiến loại bỏ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận xác định các hạn chế và hướng mở nghiên cứu dựa trên văn bản:

  • Phạm vi địa bàn khảo sát: Mẫu khảo sát dữ liệu sơ cấp chủ yếu tập trung vào cán bộ công nhân viên đang làm việc tại văn phòng công ty và các nhà máy thuộc địa bàn tỉnh Quảng Ngãi; chưa mở rộng thu thập dữ liệu tại các chi nhánh, đơn vị thành viên ở các tỉnh khác và 3 nhà máy tại Lào.
  • Quy mô và phương pháp lấy mẫu: Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện với cỡ mẫu $n = 95$ (dựa trên công thức tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát). Mặc dù đáp ứng quy chuẩn kỹ thuật phân tích định lượng, cỡ mẫu này còn khiêm tốn so với tổng quy mô hơn 800 lao động của toàn công ty, làm giảm phần nào tính đại diện tổng thể.
  • Khung thời gian thực hiện: Toàn bộ quá trình thu thập thông tin và khảo sát thực địa gói gọn trong thời gian thực tập từ ngày 03/02/2025 đến ngày 10/05/2025, chưa thể theo dõi biến động tâm lý của người lao động qua các chu kỳ mùa vụ khác nhau trong năm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng cỡ mẫu bằng phương pháp chọn mẫu xác suất (phân tầng theo từng phân xưởng, khối văn phòng và nhà máy ở các địa phương khác); bổ sung thêm các biến nghiên cứu mới như văn hóa doanh nghiệp, phong cách lãnh đạo, hoặc đo lường tác động của sự hài lòng đến cam kết gắn bó lâu dài của người lao động.

Giá trị tham khảo

Đề tài khóa luận tốt nghiệp này có giá trị tham khảo hữu ích đối với các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị nguồn nhân lực và Quản lý kinh tế: Khóa luận là tài liệu tham khảo thực tế về phương pháp luận nghiên cứu định lượng, cách xây dựng bảng hỏi Likert 5 mức độ từ các thang đo chuẩn, quy trình tính cỡ mẫu theo số lượng biến quan sát ($n = m \times 5$) và trình tự kiểm định dữ liệu khảo sát trên phần mềm SPSS.
  • Ban Lãnh đạo và Phòng Tổ chức Hành chính của Công ty Cổ phần Nông sản thực phẩm Quảng Ngãi (APFCO): Cung cấp bộ dữ liệu thực trạng chi tiết về cơ cấu nhân sự, biến động lao động 3 năm (2022 - 2024) và các phát hiện về mức độ thỏa mãn của người lao động, làm cơ sở thực tế để rà soát, điều chỉnh chính sách tiền lương, quy chế nâng bậc và kế hoạch đào tạo giai đoạn đến năm 2028.
  • Các nhà quản trị nhân sự tại các doanh nghiệp sản xuất chế biến nông sản: Tham khảo bài học thực tiễn trong việc quản trị lực lượng lao động đặc thù (lao động nam chiếm đa số, tỷ lệ lao động phổ thông và lao động thời vụ chiếm tỷ trọng cao), giải quyết mối quan hệ giữa áp lực chi phí nguyên liệu kinh doanh với việc duy trì chính sách đãi ngộ người lao động.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình nghiên cứu của đề tài bao gồm những nhóm nhân tố nào tác động đến sự hài lòng của người lao động tại APFCO? Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 4 nhóm nhân tố độc lập với 14 biến quan sát tác động đến 1 nhân tố phụ thuộc (Sự hài lòng của người lao động về công tác quản trị nguồn nhân lực tại APFCO với 5 biến quan sát), tổng cộng 19 biến quan sát:

  • Công tác tuyển dụng (Tuyen_Dung, 4 biến quan sát)
  • Lương thưởng và các phúc lợi (Luong_Thuong, 4 biến quan sát)
  • Đào tạo và thăng tiến (Dao_Tao, 3 biến quan sát)
  • Môi trường làm việc (Moi_Truong, 3 biến quan sát)

2. Quy mô mẫu khảo sát của khóa luận được xác định dựa trên cơ sở phương pháp luận nào? Cỡ mẫu nghiên cứu được xác định theo nguyên tắc của Hair, Anderson & Grabowsky và Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), quy định số lượng mẫu tối thiểu gấp 5 lần tổng số biến quan sát ($n = m \times 5$). Thang đo của khóa luận có 19 biến quan sát, do đó tác giả xác định cỡ mẫu khảo sát là $19 \times 5 = 95$ mẫu. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu thuận tiện, kết hợp phát phiếu hỏi trực tiếp tại văn phòng và gửi đường link Google Form qua tin nhắn tới nhân sự tại các nhà máy.

3. Cơ cấu lao động tại APFCO giai đoạn 2022 - 2024 có những đặc điểm nổi bật nào? Theo số liệu thống kê nội bộ của APFCO:

  • Tổng số lao động giảm dần từ 877 người (2022) xuống 855 người (2023) và còn 831 người (2024).
  • Tỷ lệ giới tính: Lao động nam chiếm ưu thế tuyệt đối (74,8% - 75,0%), lao động nữ chỉ chiếm 25,0% - 25,2%.
  • Trình độ chuyên môn: Lao động phổ thông chiếm tỷ trọng lớn nhất (44,7% - 44,8%), tiếp đến là trung cấp (30,2% - 30,3%), đại học (16,3% - 16,6%) và cao đẳng (8,5% - 8,6%).
  • Hình thức hợp đồng: Lao động thời vụ chiếm tỷ lệ cao từ 45,8% đến 48,1%, phản ánh tính chất mùa vụ chế biến sắn của công ty.

4. Vì sao hiệu quả sản xuất kinh doanh của APFCO giai đoạn 2022 - 2024 bị suy giảm? Theo phân tích số liệu tài chính của tác giả, doanh thu và lợi nhuận của APFCO sụt giảm liên tục (tỷ suất lợi nhuận trước thuế/tổng doanh thu giảm từ 3,96% năm 2022 xuống còn 1,54% năm 2024; lợi nhuận trước thuế năm 2024 đạt 99.971 triệu đồng) do hai nguyên nhân chính:

  • Khó khăn trong khâu thu mua nguyên liệu đầu vào: Từ năm 2023, giá thu mua sắn lát khô tăng cao, cạnh tranh gay gắt giữa các nhà máy chế biến khiến khối lượng thu mua đạt thấp, đồng thời chất lượng nguyên liệu xấu hơn các năm trước.
  • Thị trường tiêu thụ đầu ra gặp trở ngại: Từ năm 2023, thị trường xuất khẩu trọng điểm sang Trung Quốc gặp khó khăn do nhu cầu suy giảm và tình trạng ép giá ngày càng gia tăng.

5. Quy trình tuyển dụng nhân sự tại APFCO gồm những bước nào theo mô tả của tác giả? Quy trình tuyển dụng tại APFCO được tiến hành qua 5 bước:

  • Bước 1: Chuẩn bị tuyển dụng, thành lập hội đồng, nghiên cứu quy định pháp lý, xác định tiêu chuẩn chức danh và thông báo tuyển dụng qua website, mạng xã hội.
  • Bước 2: Thu nhận, nghiên cứu và phân loại hồ sơ ứng viên (đơn xin việc, sơ yếu lý lịch, CV, văn bằng chứng chỉ, giấy khám sức khỏe).
  • Bước 3: Phỏng vấn qua 3 vòng (phỏng vấn sơ bộ 15-20 phút, bài kiểm tra kỹ năng/chuyên môn, phỏng vấn sâu đánh giá phẩm chất và thỏa thuận hợp đồng).
  • Bước 4: Ra quyết định tuyển dụng, tiếp nhận thử việc và tổ chức khám sức khỏe định kỳ.
  • Bước 5: Bố trí vị trí công việc, hỗ trợ ứng viên hòa nhập và tiến hành ký kết hợp đồng lao động chính thức.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Minh Khánh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị nguồn nhân lực và vận dụng mô hình định lượng gồm 4 nhân tố (Tuyển dụng, Lương thưởng - phúc lợi, Đào tạo - thăng tiến, Môi trường làm việc) để đo lường sự thỏa mãn nghề nghiệp của cán bộ công nhân viên tại Công ty Cổ phần Nông sản thực phẩm Quảng Ngãi (APFCO). Thông qua phân tích số liệu thứ cấp giai đoạn 2022 - 2024 kết hợp điều tra sơ cấp trên mẫu khảo sát 95 nhân sự bằng phần mềm SPSS, nghiên cứu đã chỉ rõ nét đặc thù về cơ cấu nhân sự sản xuất cũng như những bất cập trong chính sách đãi ngộ và giữ chân người lao động. Trên cơ sở bám sát định hướng phát triển của công ty đến năm 2028, khóa luận đề xuất các nhóm giải pháp cải tiến đồng bộ, đóng vai trò là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng thiết thực cho hoạt động quản trị nhân sự tại đơn vị.