Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Quá trình chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ trên quy mô toàn cầu và trở thành nhiệm vụ trọng tâm của các ngành kinh tế tại Việt Nam. Trong đó, ngành ngân hàng đóng vai trò huyết mạch kết nối các chủ thể kinh tế, thúc đẩy sự phát triển của thanh toán không dùng tiền mặt và tối ưu hóa luân chuyển dòng vốn. Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội (MBBank) là một trong những đơn vị triển khai các giải pháp chuyển đổi số từ sớm, tiêu biểu là ứng dụng ngân hàng số dành riêng cho khách hàng cá nhân (App MBBank). Tuy nhiên, việc mở rộng hệ sinh thái số cũng đặt ra nhiều thách thức về duy trì chất lượng dịch vụ, tối ưu hóa giao diện và đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của người dùng. Xuất phát từ thực tế đó, tác giả Chu Thị Hồng Ngọc đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng cá nhân đối với dịch vụ ngân hàng số trên App MBBank.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể theo 3 nhiệm vụ:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về sản phẩm, dịch vụ ngân hàng số và các mô hình đánh giá sự hài lòng của khách hàng cá nhân đối với dịch vụ ngân hàng số.
- Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh, thực trạng phát triển dịch vụ ngân hàng số tại MBBank và tiến hành đo lường mức độ tác động của các nhân tố đến sự hài lòng của khách hàng cá nhân khi sử dụng App MBBank.
- Đề xuất các định hướng và giải pháp nhằm nâng cao mức độ hài lòng của khách hàng cá nhân đối với các sản phẩm, dịch vụ ngân hàng số trên App MBBank trong thời gian tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Sự hài lòng của khách hàng cá nhân khi sử dụng sản phẩm, dịch vụ ngân hàng số trên ứng dụng App MBBank của Ngân hàng TMCP Quân Đội.
- Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Quân Đội (khảo sát khách hàng cá nhân giao dịch tại quầy và người dùng trên các kênh trực tuyến).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu khảo sát sơ cấp được thu thập từ ngày 01/04/2022 đến ngày 21/05/2022 (giai đoạn thu phiếu tập trung từ 01/04/2022 đến 15/04/2022); dữ liệu thứ cấp về hoạt động kinh doanh và phát triển dịch vụ ngân hàng số được thu thập trong giai đoạn 2019 – 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm và mô hình chuẩn mực trong quản trị dịch vụ và hành vi người tiêu dùng:
- Khái niệm ngân hàng số: Tác giả tổng hợp quan điểm của Moeckel (2013), Gaurav Sarma (2017) và Quyết định số 488/QĐ-NHNN ngày 27/03/2017 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Ngân hàng số (Digital Banking) được xác định là mô hình hoạt động số hóa toàn diện từ quy trình xử lý nội bộ (back-end) đến giao tiếp khách hàng (front-end), phân biệt với các kênh dịch vụ ngân hàng điện tử đơn lẻ (Internet Banking, Mobile Banking, SMS Banking).
- Lý thuyết về sự hài lòng: Tiếp cận theo định nghĩa của Fornell (1995), Kotler (2000), Hansemark và Albinsson (2004), kết hợp lý thuyết phân loại 3 trạng thái hài lòng của Bernd Stauss và Patricia Neuhaus (1997) gồm: hài lòng tích cực, hài lòng ổn định và hài lòng thụ động.
- Mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ và sự hài lòng: Phân tích mô hình SERVQUAL (Parasuraman và cộng sự, 1985, 1988), mô hình SERVPERF (Cronin và Taylor, 1992), mô hình chỉ số hài lòng khách hàng Mỹ (ACSI - Fornell, 1996) và mô hình chỉ số hài lòng khách hàng Châu Âu (ECSI, 1998). Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 5 biến độc lập: (1) Sự tin cậy, (2) Khả năng đáp ứng, (3) Năng lực phục vụ, (4) Phương tiện hữu hình, (5) Sự thấu hiểu tác động đến biến phụ thuộc là Sự hài lòng của khách hàng cá nhân.
- Tổng quan nghiên cứu: Tổng hợp các công trình quốc tế (Naeem, 2009; MS Shanka, 2002; Nochai và Titida.Nochai, 2013; Jayshree Chavan và Faizan Ahmad, 2013; FN Mahmadi, 2016) và các nghiên cứu trong nước (Lê Huyền Trang, 2014; Hoàng Thị Lương, 2015; Phạm Thu Hiền, 2018; Huỳnh Xuân Trâm, 2020; Phạm Thị Mộng Hằng, 2020; Phan Thị Hoàng Yến và Nguyễn Thúy Hằng, 2022) để xác định khoảng trống nghiên cứu thực tế tại MBBank.
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa phương pháp định tính và định lượng:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Khảo sát trực tiếp bằng phiếu giấy tại quầy giao dịch và khảo sát trực tuyến qua mạng xã hội (Facebook, Instagram) với bảng hỏi gồm 2 phần: thông tin nhân khẩu học và các câu hỏi đo lường theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 - Rất không hài lòng đến 5 - Rất hài lòng). Dung lượng mẫu thu về hợp lệ là 120 mẫu.
- Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm thống kê để thực hiện thống kê mô tả đặc điểm mẫu, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phép trích và xoay Varimax, phân tích tương quan Pearson, xây dựng mô hình hồi quy tuyến tính bội và kiểm định độ phù hợp mô hình thông qua kiểm định ANOVA.
- Nguồn dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính và báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh thường niên của MBBank giai đoạn 2019 – 2021; hệ thống văn bản pháp quy của Chính phủ và NHNN (Luật Giao dịch điện tử số 51/2005/QH11, Nghị định 35/2007/NĐ-CP, Nghị định 130/2018/NĐ-CP, Quyết định 2545/QĐ-TTg, Thông tư 23/2014/TT-NHNN, Thông tư 16/2020/TT-NHNN, Thông tư 17/2021/TT-NHNN, Chỉ thị 02/CT-NHNN...).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về dịch vụ ngân hàng số và đánh giá sự hài lòng của khách hàng về sản phẩm dịch vụ
Chương 1 tập trung hệ thống hóa toàn bộ khung lý luận về dịch vụ ngân hàng số và chất lượng dịch vụ. Tác giả làm rõ các đặc trưng kỹ thuật và vận hành của ngân hàng số, bao gồm khả năng cung ứng dịch vụ 24/7, loại bỏ rào cản giấy tờ và tự động hóa quy trình nghiệp vụ. Vai trò của ngân hàng số được phân tích đa chiều: đối với nền kinh tế (giảm chi phí tiền mặt, thúc đẩy thương mại điện tử), đối với khách hàng (tiết kiệm chi phí, giao dịch thuận tiện) và đối với ngân hàng thương mại (tối ưu hóa chi phí vận hành, gia tăng khả năng tiếp cận và mở rộng tệp khách hàng).
Chương này cũng tổng thuật tiến trình phát triển của các công cụ đo lường chất lượng dịch vụ từ thập niên 1980 đến nay. Tác giả so sánh chi tiết giữa mô hình SERVQUAL (đo lường khoảng cách giữa cảm nhận và kỳ vọng) với mô hình SERVPERF (chỉ đo lường mức độ cảm nhận thực tế), từ đó lý giải tính phù hợp của việc áp dụng thang đo cảm nhận trong môi trường ngân hàng số. Cuối chương, tác giả tổng hợp các công trình nghiên cứu tiền nhiệm tại Việt Nam và trên thế giới, chỉ ra rằng phần lớn nghiên cứu trước đây tập trung vào dịch vụ ngân hàng điện tử nói chung hoặc tại các ngân hàng thương mại khác, tạo cơ sở cho việc triển khai nghiên cứu tại MBBank.
Chương 2: Thực trạng sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ ngân hàng số của Ngân hàng TMCP Quân Đội
Chương 2 trình bày quá trình hình thành, cơ cấu tổ chức và kết quả kinh doanh của MBBank từ khi thành lập năm 1994 (vốn điều lệ ban đầu 20 tỷ đồng, 25 cán bộ nhân viên) đến giai đoạn 2019 – 2021. Kết quả hoạt động kinh doanh của MBBank trong giai đoạn này ghi nhận sự tăng trưởng liên tục về quy mô lợi nhuận và chuyển dịch cơ cấu thu nhập.
| Chỉ tiêu | Năm 2019 | Năm 2020 | Năm 2021 | Chênh lệch 2020/2019 (%) | Chênh lệch 2021/2020 (%) |
|---|---|---|---|---|---|
| Thu nhập lãi thuần (tỷ đồng) | 18.000 | 20.278 | 26.199 | +12,65% | +29,20% |
| Lãi thuần từ hoạt động dịch vụ (tỷ đồng) | 3.186 | 3.576 | 4.367 | +12,24% | +22,12% |
| Chi phí hoạt động (tỷ đồng) | 9.724 | 10.555 | 12.377 | +8,55% | +17,26% |
| Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng (tỷ đồng) | 4.891 | 6.118 | 8.030 | +25,08% | +31,25% |
| Lợi nhuận trước thuế (tỷ đồng) | 10.037 | 10.688 | 16.527 | +6,48% | +54,63% |
| Lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) | 8.064 | 8.606 | 13.221 | +6,72% | +53,62% |
Về cơ cấu tín dụng năm 2020, dư nợ cho vay khách hàng cá nhân chiếm 43%, doanh nghiệp tư nhân chiếm 45% và doanh nghiệp nhà nước chiếm 12%.
Trong hoạt động ngân hàng số, MBBank triển khai hàng loạt sản phẩm trên App MBBank: mở tài khoản định danh trực tuyến (eKYC), chuyển tiền trong nước và quốc tế (hạn mức lên đến 100.000 USD), gửi tiết kiệm online, thanh toán hóa đơn, phát hành và quản lý thẻ, vay trực tuyến, đầu tư/bảo hiểm và phương thức thanh toán VietQR. Ứng dụng tích hợp các công nghệ như Trí tuệ nhân tạo (AI), Học máy (Machine Learning) và Blockchain. Tốc độ tăng trưởng người dùng và giao dịch số ghi nhận sự gia tăng nhanh chóng:
- Tháng 10/2019 đạt 3 triệu người dùng hoạt động (tăng 87,5% so với năm 2017).
- Năm 2020 thu hút thêm 1,86 triệu người dùng mới; số lượng giao dịch điện tử đạt 90 triệu giao dịch (gấp 3 lần năm 2019), kênh ngân hàng số chiếm 84,4% tổng số lượng giao dịch.
- 9 tháng đầu năm 2021 đạt 8 triệu người dùng; số lượng giao dịch qua kênh số chiếm 94% tổng giao dịch toàn ngân hàng; chương trình tài khoản số đẹp trùng số điện thoại thu hút gần 300.000 lượt đăng ký trong tháng đầu triển khai.
Kết quả khảo sát thực tế trên 120 khách hàng cá nhân cho thấy cơ cấu nhân khẩu học của mẫu nghiên cứu:
| Đặc điểm nhân khẩu | Phân nhóm | Số lượng (người) | Tỷ lệ (%) |
|---|---|---|---|
| Giới tính | Nam | 48 | 40,0% |
| Nữ | 72 | 60,0% | |
| Độ tuổi | Dưới 18 tuổi | 3 | 2,5% |
| Từ 18 - 30 tuổi | 81 | 67,5% | |
| Từ 30 - 45 tuổi | 27 | 22,5% | |
| Trên 45 tuổi | 9 | 7,5% | |
| Nghề nghiệp | Học sinh - Sinh viên | 56 | 46,7% |
| Kinh doanh | 18 | 15,0% | |
| Công nhân viên chức | 21 | 17,5% | |
| Khác | 25 | 20,8% | |
| Thời gian sử dụng App MBBank | Dưới 1 năm | 73 | 60,8% |
| Từ 1 - 2 năm | 23 | 19,2% | |
| Trên 2 năm | 24 | 20,0% | |
| Tần suất sử dụng | Thường xuyên | 48 | 40,0% |
| Thi thoảng | 44 | 36,7% | |
| Bình thường | 28 | 23,3% |
Khảo sát ban đầu về nhân tố Sự tin cậy ghi nhận phần lớn khách hàng đánh giá tích cực: với nhận định "App MBBank an toàn, uy tín", có 69 ý kiến Hài lòng và 27 ý kiến Rất hài lòng; với nhận định "Các dịch vụ số thực hiện chính xác", có 60 ý kiến Hài lòng và 40 ý kiến Rất hài lòng; với nhận định "Luôn an tâm khi sử dụng", có 73 ý kiến Hài lòng và 34 ý kiến Rất hài lòng. Số lượng đánh giá không hài lòng chỉ chiếm 2 người cho mỗi tiêu chí.
Chương 3: Đánh giá sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ ngân hàng số của Ngân hàng MBBank
Chương 3 trình bày các bước phân tích định lượng chuyên sâu để kiểm định thang đo và mô hình hồi quy:
- Thiết kế mô hình và thang đo: Xây dựng hệ thống các biến quan sát đo lường 5 nhân tố độc lập (Sự tin cậy, Khả năng đáp ứng, Năng lực phục vụ, Phương tiện hữu hình, Sự thấu hiểu) và biến phụ thuộc (Sự hài lòng chung).
- Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha: Phân tích độ tin cậy cho từng nhóm nhân tố (Sự tin cậy, Khả năng đáp ứng, Sự thấu hiểu, Năng lực phục vụ, Phương tiện hữu hình) và kiểm tra hệ số tương quan biến - tổng (Item-Total Statistics) nhằm loại bỏ các biến quan sát không đạt yêu cầu.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Sử dụng phương pháp trích nhân tố và phép xoay Varimax, kiểm định giá trị Eigenvalue và tỷ lệ phương sai trích tích lũy (Cumulative %) để nhóm các biến quan sát vào các nhân tố đại diện.
- Phân tích tương quan Pearson: Kiểm tra mối quan hệ tuyến tính giữa các biến độc lập với biến phụ thuộc nhằm xác định điều kiện thực hiện hồi quy và sàng lọc hiện tượng đa cộng tuyến.
- Phân tích hồi quy và kiểm định mô hình: Thiết lập phương trình hồi quy tuyến tính bội, phân tích mức độ tác động của từng nhân tố đến sự hài lòng của khách hàng cá nhân, đồng thời sử dụng bảng kiểm định ANOVA và hệ số xác định $R^2$ để đánh giá mức độ giải thích của mô hình nghiên cứu.
Chương 4: Giải pháp nâng cao sự hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm dịch vụ NHS tại Ngân hàng TMCP Quân Đội
Dựa trên định hướng chung của MBBank là chuyển dịch mô hình hoạt động theo hướng tập đoàn tài chính số và hiện thực hóa mục tiêu trở thành "Ngân hàng thuận tiện nhất" với hệ sinh thái 20 triệu người dùng, tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp:
- Nâng cao chất lượng phương tiện hữu hình: Nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin, tối ưu hóa giao diện ứng dụng App MBBank theo hướng tinh giản, trực quan; cải tiến tốc độ xử lý giao dịch; duy trì và mở rộng hệ thống giao dịch tự động SmartBank và mạng lưới máy ATM hiện đại; đảm bảo an ninh mạng và an toàn thông tin theo các tiêu chuẩn quốc tế.
- Nâng cao khả năng đáp ứng và năng lực phục vụ: Rút ngắn thời gian tiếp nhận và xử lý sự cố phát sinh trên ứng dụng; xây dựng quy trình hỗ trợ đa kênh (tổng đài, chatbot, hỗ trợ trực tiếp tại quầy); đào tạo nâng cao kỹ năng nghiệp vụ và thái độ phục vụ của đội ngũ giao dịch viên trong việc hướng dẫn khách hàng sử dụng dịch vụ số.
- Tăng cường sự thấu hiểu và các biện pháp bổ trợ: Xây dựng các gói sản phẩm tài chính và phi tài chính mang tính cá nhân hóa cao; tiếp tục duy trì chính sách miễn phí giao dịch và phí dịch vụ; triển khai các chương trình chăm sóc khách hàng vào các dịp lễ, tết, sinh nhật phù hợp với từng phân khúc khách hàng (đặc biệt là nhóm khách hàng trẻ học sinh, sinh viên và khách hàng kinh doanh).
Kết quả và đóng góp của nghiên cứu
Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa các kết quả cụ thể:
- Kết quả thực nghiệm: Phân tích thực trạng chuyển đổi số tại MBBank với các mốc dữ liệu rõ ràng: tỷ trọng giao dịch số tăng từ 84,4% (năm 2020) lên 94% (năm 2021); số lượng người dùng App MBBank đạt 8 triệu khách hàng vào tháng 9/2021; lợi nhuận sau thuế của ngân hàng tăng trưởng 53,62% trong năm 2021 đạt 13.221 tỷ đồng.
- Kết quả khảo sát: Khảo sát 120 khách hàng cho thấy đối tượng sử dụng App MBBank phần lớn là giới trẻ (nhóm 18 - 30 tuổi chiếm 67,5%), học sinh - sinh viên chiếm 46,7% và 60,8% người dùng có thời gian sử dụng dưới 1 năm. Tỷ lệ khách hàng đánh giá hài lòng và rất hài lòng đối với tính bảo mật và sự chính xác của ứng dụng đạt tỷ lệ áp đảo.
- Đóng góp khoa học và thực tiễn: Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về đánh giá chất lượng dịch vụ ngân hàng số tại một ngân hàng thương mại cổ phần quy mô lớn; chỉ ra các khía cạnh cần hoàn thiện về giao diện, tính năng và dịch vụ hỗ trợ trên App MBBank, cung cấp luận cứ thực tế cho ban quản lý ngân hàng trong việc xây dựng kế hoạch nâng cấp dịch vụ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Khóa luận có một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện thực hiện:
- Dung lượng mẫu khảo sát: Quy mô mẫu khảo sát gồm 120 khách hàng cá nhân là tương đối nhỏ so với tổng quy mô hơn 8 triệu người dùng App MBBank tại thời điểm nghiên cứu.
- Cơ cấu mẫu: Mẫu khảo sát tập trung chủ yếu vào nhóm đối tượng học sinh - sinh viên (46,7%) và nhóm tuổi 18 – 30 tuổi (67,5%), chưa phản ánh đồng đều ý kiến của các nhóm khách hàng có thu nhập cao, người lớn tuổi hoặc các hộ kinh doanh cá thể.
- Phạm vi không gian và thời gian: Thời gian khảo sát tập trung trong thời gian ngắn (tháng 4 - tháng 5/2022), địa bàn khảo sát chưa bao quát đầy đủ khách hàng trên tất cả các chi nhánh toàn quốc.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng quy mô mẫu khảo sát lên các cỡ mẫu lớn hơn; thực hiện phân tầng mẫu ngẫu nhiên theo khu vực địa lý và ngành nghề; bổ sung các biến nghiên cứu mới như chi phí sử dụng, rủi ro cảm nhận và tính tương thích công nghệ trong các giai đoạn phát triển tiếp theo của ngân hàng số.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh: Tham khảo cấu trúc trình bày một khóa luận tốt nghiệp định lượng hoàn chỉnh; phương pháp vận dụng kết hợp mô hình lý thuyết (SERVQUAL, SERVPERF) vào lĩnh vực ngân hàng số.
- Người nghiên cứu về phân tích dữ liệu ứng dụng: Tham khảo quy trình phân tích định lượng trên SPSS bao gồm kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, tương quan Pearson và hồi quy tuyến tính.
- Cán bộ quản lý và phát triển sản phẩm ngân hàng số: Tham khảo dữ liệu thực tế về quá trình số hóa, các chỉ tiêu kinh doanh và phản hồi thực tế của khách hàng cá nhân đối với các tính năng trên App MBBank giai đoạn 2019 – 2021.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng khung lý thuyết và mô hình nào để đánh giá sự hài lòng của khách hàng?
Tác giả dựa trên lý thuyết chất lượng dịch vụ SERVQUAL (Parasuraman et al., 1985, 1988), mô hình biến thể SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992), cùng các mô hình chỉ số hài lòng ACSI và ECSI. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 nhân tố độc lập: Sự tin cậy, Khả năng đáp ứng, Năng lực phục vụ, Phương tiện hữu hình, Sự thấu hiểu.
2. Kết quả kinh doanh và các chỉ số ngân hàng số của MBBank giai đoạn 2019 – 2021 có biến động như thế nào?
Lợi nhuận sau thuế của MBBank tăng từ 8.064 tỷ đồng (năm 2019) lên 8.606 tỷ đồng (năm 2020, tăng 6,72%) và đạt 13.221 tỷ đồng (năm 2021, tăng 53,62%). Tỷ trọng số lượng giao dịch qua kênh ngân hàng số tăng từ 84,4% năm 2020 lên 94% năm 2021, với quy mô người dùng App MBBank đạt 8 triệu khách hàng vào tháng 9/2021.
3. Khảo sát thực tế của khóa luận được tiến hành trên mẫu đối tượng nào?
Khảo sát thực hiện trên 120 khách hàng cá nhân sử dụng App MBBank từ ngày 01/04/2022 đến ngày 15/04/2022. Mẫu gồm 60% nữ, 40% nam; 67,5% thuộc độ tuổi 18 – 30; 46,7% là học sinh - sinh viên; 60,8% có thời gian sử dụng App dưới 1 năm và 40% sử dụng thường xuyên.
4. Những tính năng số tiêu biểu nào của MBBank được tác giả phân tích trong khóa luận?
Tác giả phân tích các tính năng trên App MBBank gồm: mở tài khoản eKYC, chọn số tài khoản theo sở thích/trùng số điện thoại, chuyển tiền quốc tế online hạn mức 100.000 USD, thanh toán hóa đơn, gửi tiết kiệm online, vay và mở thẻ tín dụng online, nộp/rút tiền tại ATM qua App, thanh toán mã VietQR và các tiện ích phi tài chính.
5. Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp trọng tâm nào để nâng cao sự hài lòng của khách hàng tại MBBank?
Khóa luận đề xuất 3 nhóm giải pháp chính: (1) Nâng cao chất lượng phương tiện hữu hình (tối ưu giao diện app, hạ tầng CNTT, an ninh mạng, hệ thống SmartBank); (2) Nâng cao chất lượng khả năng đáp ứng và năng lực phục vụ (xử lý nhanh sự cố, nâng cao trình độ tư vấn); (3) Tăng cường sự thấu hiểu (cá nhân hóa sản phẩm tài chính - phi tài chính, duy trì chính sách phí ưu đãi).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Chu Thị Hồng Ngọc đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về ngân hàng số và chất lượng dịch vụ, đồng thời phản ánh chi tiết thực trạng chuyển đổi số tại MBBank giai đoạn 2019 – 2021. Nghiên cứu thực hiện quy trình khảo sát 120 khách hàng cá nhân và phân tích định lượng chặt chẽ để đo lường các nhân tố tác động đến sự hài lòng khi sử dụng App MBBank. Các giải pháp đề xuất bám sát định hướng phát triển ngân hàng số của MBBank, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho cả nghiên cứu học thuật và thực tiễn quản trị dịch vụ ngân hàng.