Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường chứng khoán Việt Nam sau hơn 25 năm hình thành và phát triển (kể từ dấu mốc thành lập Ủy ban Chứng khoán Nhà nước ngày 28/11/1996) đang từng bước khẳng định vai trò trụ cột trong hệ thống tài chính quốc gia, hướng tới mục tiêu nâng hạng từ thị trường cận biên lên thị trường mới nổi. Tuy nhiên, sự gia tăng nhanh chóng của các nhà đầu tư cá nhân không chuyên cũng đi kèm với nhiều thách thức: tình trạng nhiễu loạn thông tin, thiếu hụt kiến thức phân tích chuyên sâu và hạn chế về thời gian theo dõi thị trường. Trong bối cảnh đó, các dịch vụ cố vấn đầu tư đóng vai trò thiết yếu để hỗ trợ quá trình ra quyết định của nhà đầu tư.

Song song với sự phát triển của thị trường tài chính, làn sóng công nghệ tài chính (Fintech) tại Việt Nam diễn ra sôi động với sự xuất hiện của các nền tảng đầu tư như Finhay, Infina, StockBook, Fmarket. CTCP Công nghệ đầu tư Finbox là một trong những đơn vị tiên phong áp dụng thuật toán, trí tuệ nhân tạo và xử lý dữ liệu lớn để cung cấp dịch vụ Cố vấn đầu tư 4.0, cạnh tranh trực tiếp với phương thức môi giới truyền thống tại các công ty chứng khoán. Để duy trì vị thế cạnh tranh và hoàn thiện sản phẩm, việc đo lường và đánh giá sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ cố vấn đầu tư là yêu cầu cấp thiết đối với doanh nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về dịch vụ, chất lượng dịch vụ và phương pháp đánh giá chất lượng dịch vụ ứng dụng trong lĩnh vực công nghệ tài chính về chứng khoán; đề xuất mô hình và các giả thuyết nghiên cứu.
  2. Tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ nhằm xác định khoảng trống nghiên cứu.
  3. Xây dựng và kiểm định thang đo chất lượng dịch vụ đối với dịch vụ cố vấn đầu tư chứng khoán của công ty công nghệ tài chính.
  4. Đề xuất các giải pháp thực tiễn nhằm cải thiện và nâng cao chất lượng dịch vụ cố vấn đầu tư chứng khoán tại CTCP Công nghệ đầu tư Finbox.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Sự hài lòng của khách hàng cá nhân đang sử dụng dịch vụ Cố vấn đầu tư 4.0 của CTCP Công nghệ đầu tư Finbox.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực hiện tại CTCP Công nghệ đầu tư Finbox (địa chỉ: số 75 Tam Trinh, Hoàng Mai, Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Khóa luận được thực hiện từ ngày 14/02/2022 đến ngày 09/05/2022, trong đó thời gian thu thập dữ liệu khảo sát diễn ra từ ngày 04/04/2022 đến ngày 29/04/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên nền tảng lý thuyết tiếp thị dịch vụ và quản trị chất lượng dịch vụ:

  • Khái niệm dịch vụ và chất lượng dịch vụ theo Philip Kotler, Zeithaml & Bitner (2000), Gummesson (1979) và Parasuraman, Zeithaml & Berry (1988).
  • Mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ và thang đo SERVQUAL (Parasuraman và cộng sự, 1985, 1988).
  • Mô hình mức độ cảm nhận SERVPERF của Cronin và Taylor (1992), xác định chất lượng dịch vụ thuần túy bằng mức độ cảm nhận của khách hàng sau khi sử dụng dịch vụ.
  • Mô hình tiền đề và trung gian của Dabholkar và cộng sự (2000), xem xét chất lượng dịch vụ là tiền đề dẫn đến sự hài lòng và ý định hành vi.
  • Các thành phần đo lường chất lượng dịch vụ điện tử theo Ibrahim và cộng sự (2006).

Tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 5 biến độc lập tác động đến biến phụ thuộc là Chất lượng dịch vụ cố vấn đầu tư (HQKT):

  • Biến độc lập: Sự đồng cảm (CSTV), Độ thuận tiện (DTT), Độ chính xác (DCX), Độ tin cậy (DTC), Độ đáp ứng (DDU).
  • Phương trình hồi quy tổng quát: $$HQKTi = \beta_0 + \beta_1 \cdot CSTVi + \beta_2 \cdot DTTi + \beta_3 \cdot DCXi + \beta_4 \cdot DTCi + \beta_5 \cdot DDUi + \varepsilon_i$$
  • Các giả thuyết từ H1 đến H5 kiểm định tác động cùng chiều của 5 nhân tố lên chất lượng dịch vụ; giả thuyết H6 kiểm định mối quan hệ cùng chiều giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Tổng quan tài liệu học thuật và điều chỉnh thang đo phù hợp với đặc thù dịch vụ cố vấn đầu tư chứng khoán dựa trên nền tảng công nghệ.
  • Nghiên cứu định lượng: Thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc gồm 18 biến quan sát (thang đo Likert 5 mức độ) từ 148 khách hàng đang sử dụng dịch vụ Finbox.
  • Công cụ xử lý dữ liệu: Phần mềm SPSS phiên bản 26.
  • Quy trình phân tích dữ liệu: Thống kê mô tả mẫu; kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện Cronbach's Alpha > 0.8, tương quan biến - tổng > 0.3); phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phép trích Principal Components và phép quay Varimax (điều kiện KMO > 0.5, kiểm định Bartlett có sig < 0.05, Eigenvalue > 1, tổng phương sai trích > 50%, hệ số tải nhân tố > 0.5); phân tích tương quan Pearson; phân tích hồi quy tuyến tính bội; kiểm định ANOVA và kiểm định Independent Samples T-Test để đánh giá sự khác biệt theo đặc tính nhân khẩu học.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Tổng quan nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về dịch vụ, sự hài lòng và chất lượng dịch vụ, đồng thời làm rõ khái niệm Fintech trong lĩnh vực tài chính - chứng khoán. Fintech được phân loại theo thị trường sơ cấp (nền tảng gọi vốn thay thế) và thị trường thứ cấp (Robo-advisor, Social invest, Trading bot, PFM, e-KYC, Blockchain trong thanh toán bù trừ và cho vay chứng khoán). Ứng dụng Finbox của CTCP Công nghệ đầu tư Finbox được xác định là mô hình tư vấn tự động kết hợp các triết lý đầu tư kinh điển: CANSLIM (William J. O'Neil), Đầu tư tăng trưởng (Philip A. Fisher) và VSA - Phân tích khối lượng giá (Jesse Livermore, Richard Wyckoff).

Chương này cũng tổng thuật các nghiên cứu nước ngoài (Dhanashree Nagar, 2016; Mitropoulos và cộng sự, 2018; Pan & Nguyen, 2015; Murali và cộng sự, 2016; Lin-Lin & Ha-Kyun, 2020; Ibrahim và cộng sự, 2006; Mimi, 2021; Emerson và cộng sự, 2022) và nghiên cứu trong nước (Võ Thị Lan & Hạ Minh Tuấn, 2013; Hà Nam Khánh Giao & Lê Quốc Dũng, 2013; Lê Thùy Mai, 2020; Trần Thanh Việt, 2021; Trần Thế Nam, 2020; Đào Mỹ Hằng và cộng sự, 2018). Từ đó, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: phần lớn các nghiên cứu trước đây chỉ tập trung vào ngân hàng điện tử, ví điện tử hoặc dịch vụ môi giới chứng khoán truyền thống, chưa có công trình nào đánh giá sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ cố vấn đầu tư chứng khoán tự động của công ty Fintech tại Việt Nam.

Chương 2. Số liệu sử dụng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày tổng quan về CTCP Công nghệ đầu tư Finbox (thành lập ngày 05/06/2018, mã số thuế 0108309530, trụ sở tại 75 Tam Trinh, Hoàng Mai, Hà Nội). Doanh nghiệp có quy mô 51 nhân sự tính đến cuối năm 2021, 100% có trình độ đại học trở lên, cơ cấu gồm các nhóm Marketing, Kinh doanh, Chuyên môn và Tech. Doanh nghiệp từng đạt các giải thưởng như Top 10 Techfest 2018, Top 10 Vietnam Frontier Summit 2018, Giải Ba Fintech Summit 2019 và Giải Nhất Innovatio 2020 do CTCK VPS tổ chức.

Sản phẩm cố vấn đầu tư 4.0 của Finbox cung cấp các tính năng: nhận diện xu hướng thị trường, chấm điểm xếp hạng doanh nghiệp (rating), bộ lọc cổ phiếu độc quyền (Top 50, sức mạnh ngành), biểu đồ kỹ thuật realtime, công cụ săn tin tự động và phòng tư vấn chuyên sâu dành cho tài khoản VIP. Thang đo nghiên cứu gồm 15 biến quan sát cho 5 nhân tố độc lập và 3 biến quan sát cho biến phụ thuộc Chất lượng dịch vụ:

  • Sự đồng cảm: CSTV1 (nhân viên sẵn sàng hỗ trợ), CSTV2 (lắng nghe, hiểu nhu cầu), CSTV3 (đặt lợi ích khách hàng lên hàng đầu).
  • Độ thuận tiện: DTT1 (thân thiện, dễ sử dụng mọi lúc mọi nơi), DTT2 (thông báo danh mục kịp thời), DTT3 (thủ tục đăng ký dễ dàng, nhanh chóng).
  • Độ chính xác: DCX1 (khuyến nghị xác suất lợi nhuận cao), DCX2 (dễ ra quyết định đầu tư), DCX3 (kiểm soát danh mục tốt hơn).
  • Độ tin cậy: DTC1 (bảo mật thông tin tốt), DTC2 (cảm giác an toàn khi sử dụng), DTC3 (sẵn sàng giới thiệu cho người thân, bạn bè).
  • Độ đáp ứng: DDU1 (giao diện bắt mắt, dễ dùng), DDU2 (tính năng đa dạng, đáp ứng nhu cầu), DDU3 (thời gian khắc phục sự cố nhanh).
  • Chất lượng dịch vụ: HQKT1 (chi phí gói dịch vụ phù hợp), HQKT2 (tiết kiệm thời gian, công sức), HQKT3 (giảm thiểu rủi ro, đầu tư thành công hơn).

Chương 3. Kết quả nghiên cứu

Dữ liệu khảo sát từ 148 khách hàng được phân tích thống kê mô tả:

  • Giới tính: 112 nam (75.68%) và 36 nữ (24.32%).
  • Độ tuổi: Dưới 25 tuổi chiếm 20.27% (30 người); từ 25–35 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất với 57.43% (85 người); từ 36–45 tuổi chiếm 13.51% (20 người); từ 46–55 tuổi chiếm 7.43% (11 người); trên 55 tuổi chiếm 1.35% (2 người).
  • Thu nhập hàng tháng: 11–20 triệu đồng chiếm tỷ trọng lớn nhất với 39.86% (59 người); dưới 5 triệu đồng và từ 5–10 triệu đồng đều chiếm 13.51% (mỗi nhóm 20 người); các mức thu nhập 21–30 triệu và trên 30 triệu đồng chia đều phần còn lại.
  • Kinh nghiệm đầu tư: Dưới 1 năm chiếm 47.97% (71 người); từ 1–3 năm chiếm 32.43% (48 người); từ 3–5 năm chiếm 10.14% (15 người); trên 5 năm chiếm 9.46% (14 người).
  • Tần suất giao dịch: Không thường xuyên chiếm 38.51% (57 người); ít nhất 1 lần/tuần chiếm 25.00% (37 người); 1 lần/tháng chiếm 25.00% (37 người); 1 lần/3 tháng chiếm 11.49% (17 người).
  • Mức độ hài lòng chung: Không hài lòng chiếm 7.43% (11 người); Cần cải thiện chiếm 29.73% (44 người); Cơ bản hài lòng chiếm 47.30% (70 người); Hoàn toàn hài lòng chiếm 15.54% (23 người).

Về kiểm định chất lượng thang đo:

  • Kiểm định Cronbach's Alpha: Tất cả 5 thang đo độc lập và thang đo biến phụ thuộc đều đạt hệ số Alpha > 0.80. Hệ số tương quan biến - tổng của tất cả các biến quan sát đều > 0.30 (thấp nhất là DTT1 đạt 0.601, CSTV đạt từ 0.662 trở lên, DCX từ 0.649, DTC từ 0.634).
  • Phân tích EFA biến độc lập: KMO = 0.8xx (> 0.5), Sig Bartlett = 0.000 (< 0.05), rút trích được 5 nhân tố tại Eigenvalue = 1.037 (> 1), tổng phương sai trích đạt 74.197%, các hệ số tải nhân tố đều > 0.50.
  • Phân tích EFA biến phụ thuộc: Rút trích 1 nhân tố duy nhất với tổng phương sai trích đạt 74.261% tại Eigenvalue > 2.0, các hệ số tải đều > 0.50.
  • Kết quả hồi quy xác định thứ tự mức độ tác động giảm dần của các nhân tố đến sự hài lòng về chất lượng dịch vụ: (1) Độ thuận tiện, (2) Độ chính xác, (3) Độ tin cậy, (4) Độ đáp ứng, (5) Sự đồng cảm.

Chương 4. Bàn luận kết quả và kiến nghị

Chương 4 thảo luận ý nghĩa của các hệ số hồi quy đối với thực tiễn hoạt động của công ty Fintech chứng khoán:

  • Về mô hình đo lường và lý thuyết: Nghiên cứu khẳng định sự phù hợp của mô hình kết hợp SERVPERF và các thành phần dịch vụ điện tử (Ibrahim và cộng sự, 2006) trong bối cảnh công nghệ tài chính tại Việt Nam.
  • Về kiến nghị giải pháp: Tác giả đề xuất ban lãnh đạo Finbox ưu tiên cải thiện các yếu tố theo mức độ tác động. Trọng tâm là nâng cấp hệ thống máy chủ để đảm bảo tính ổn định và tốc độ cập nhật tín hiệu realtime (thuộc Độ thuận tiện); tối ưu hóa thuật toán lọc cổ phiếu và nâng cao tỷ lệ khuyến nghị sinh lời (thuộc Độ chính xác); tăng cường bảo mật thông tin tài khoản và dữ liệu giao dịch của khách hàng (thuộc Độ tin cậy); cải tiến giao diện trực quan và rút ngắn thời gian xử lý lỗi phần mềm (thuộc Độ đáp ứng); nâng cao năng lực tư vấn chuyên môn và thái độ phục vụ của đội ngũ quản trị phòng tư vấn VIP (thuộc Sự đồng cảm).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp các số liệu khảo sát và kiểm định định lượng cụ thể:

Đặc tính / Nhân tố Số liệu thống kê tiêu biểu Ý nghĩa / Đánh giá
Cơ cấu giới tính mẫu (n=148) Nam: 75.68% (112 người); Nữ: 24.32% (36 người) Khách hàng sử dụng Finbox chủ yếu là nam giới
Cơ cấu độ tuổi 25–35 tuổi: 57.43% (85 người); Dưới 25 tuổi: 20.27% Tệp khách hàng trẻ, trong độ tuổi lao động có thu nhập chủ động
Kinh nghiệm đầu tư Dưới 1 năm: 47.97%; 1–3 năm: 32.43% Khách hàng chủ yếu là nhà đầu tư mới (F0), ít kinh nghiệm
Mức độ hài lòng chung Cơ bản hài lòng: 47.30%; Cần cải thiện: 29.73%; Hoàn toàn hài lòng: 15.54% Khách hàng đánh giá ở mức trung bình khá, còn nhiều dư địa hoàn thiện
Sự đồng cảm (CSTV) Điểm trung bình cao nhất: 3.76 (CSTV3); Alpha > 0.8 Nhân viên thể hiện sự lắng nghe và hỗ trợ tốt
Độ thuận tiện (DTT) Điểm trung bình từ 3.64 (DTT1) đến 3.74 (DTT2) Nhân tố có tác động mạnh nhất đến chất lượng dịch vụ
Độ chính xác (DCX) Điểm trung bình: 3.50 (DCX3) đến 3.60 (DCX2) Hỗ trợ ra quyết định mua bán tốt nhưng kiểm soát danh mục còn hạn chế
Độ tin cậy (DTC) Điểm trung bình: ~3.57 Khách hàng vẫn còn tâm lý e ngại về bảo mật
Độ đáp ứng (DDU) Điểm trung bình: 3.45 (DDU2) đến 3.53 (DDU1, DDU3) Tính năng phần mềm chưa bao phủ toàn bộ nhu cầu
Kiểm định EFA biến độc lập KMO > 0.5; Sig = 0.000; Phương sai trích: 74.197% 5 nhân tố giải thích tốt 74.197% biến thiên của dữ liệu
Kiểm định EFA biến phụ thuộc KMO > 0.5; Sig = 0.000; Phương sai trích: 74.261% Thang đo đơn hướng đạt giá trị hội tụ cao

Đóng góp của khóa luận:

  • Đóng góp học thuật: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm vào khoảng trống nghiên cứu về sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ cố vấn đầu tư chứng khoán tự động thuộc phân khúc công nghệ tài chính tại Việt Nam.
  • Đóng góp thực tiễn: Xác lập thứ tự ưu tiên ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ: (1) Độ thuận tiện, (2) Độ chính xác, (3) Độ tin cậy, (4) Độ đáp ứng, (5) Sự đồng cảm. Kết quả này giúp ban quản trị CTCP Công nghệ đầu tư Finbox xây dựng lộ trình cải tiến tính năng sản phẩm và dịch vụ chăm sóc khách hàng có căn cứ khoa học.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế theo phạm vi nghiên cứu:

  • Kích thước mẫu nghiên cứu dừng lại ở 148 quan sát tại CTCP Công nghệ đầu tư Finbox, chưa bao quát được toàn bộ người dùng của các ứng dụng công nghệ tài chính khác trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
  • Dữ liệu được thu thập trong khoảng thời gian ngắn (tháng 04/2022), phản ánh cảm nhận của khách hàng tại một thời điểm thị trường cụ thể.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát và đối tượng nghiên cứu sang nhiều nền tảng công nghệ tài chính đầu tư khác nhau (Finhay, Infina, StockBook...) để tăng tính khái quát hóa.
  • Bổ sung các biến số mới phù hợp với sự phát triển của công nghệ như rủi ro cảm nhận, sự tin tưởng công nghệ số và sự gắn kết thương hiệu.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Công nghệ tài chính, Quản trị kinh doanh và Marketing dịch vụ có thể tham khảo khung lý thuyết, thang đo 18 biến quan sát đã được hiệu chỉnh cho lĩnh vực dịch vụ cố vấn tài chính số và quy trình xử lý định lượng trên phần mềm SPSS 26.
  • Các nhà sáng lập, chuyên viên phát triển sản phẩm và quản lý vận hành tại các công ty Fintech đầu tư chứng khoán có thể tham khảo dữ liệu thực chứng về chân dung khách hàng F0 (chiếm 47.97% mẫu) và mức độ kỳ vọng của người dùng đối với các tính năng tự động hóa và bảo mật thông tin.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình gốc nào để xây dựng khung đánh giá chất lượng dịch vụ?
Khóa luận kết hợp mô hình mức độ cảm nhận SERVPERF của Cronin và Taylor (1992), mô hình tiền đề và trung gian của Dabholkar và cộng sự (2000), cùng 5 thành phần chất lượng dịch vụ điện tử theo Ibrahim và cộng sự (2006) kết hợp với các khía cạnh truyền thống của Parasuraman (1988) để xây dựng thang đo 5 nhân tố độc lập phù hợp với dịch vụ Fintech chứng khoán.

2. Tệp khách hàng tham gia khảo sát của Finbox có đặc điểm nhân khẩu học nổi bật nào?
Trong số 148 người tham gia khảo sát, khách hàng nam giới chiếm đa số với 75.68%; độ tuổi tập trung mạnh nhất ở nhóm 25–35 tuổi (57.43%); 47.97% khách hàng có kinh nghiệm đầu tư dưới 1 năm và 39.86% có mức thu nhập hàng tháng từ 11 đến 20 triệu đồng.

3. Nhân tố nào tác động mạnh nhất đến sự hài lòng về chất lượng dịch vụ cố vấn đầu tư của Finbox?
Kết quả nghiên cứu định lượng chỉ ra rằng nhân tố Độ thuận tiện (sự thân thiện của phần mềm, tính kịp thời của thông báo và thủ tục đăng ký nhanh chóng) có tác động mạnh nhất đến sự hài lòng, tiếp theo lần lượt là Độ chính xác, Độ tin cậy, Độ đáp ứng và Sự đồng cảm.

4. Khách hàng đánh giá tiêu chí nào thấp nhất trong các biến quan sát của phần mềm?
Biến quan sát DDU2 ("Tính năng đa dạng, đảm bảo đầy đủ nhu cầu sử dụng") thuộc nhân tố Độ đáp ứng nhận mức điểm trung bình thấp nhất (3.45/5.00), phản ánh nhu cầu bổ sung thêm nhiều tiện ích phân tích chuyên sâu từ phía người dùng.

5. Finbox kết hợp những trường phái đầu tư nào trong thuật toán cố vấn của mình?
Thuật toán và phương pháp đầu tư của Finbox được xây dựng dựa trên sự tổng hòa của ba trường phái: phương pháp CANSLIM của William J. O'Neil, phương pháp Đầu tư tăng trưởng của Philip A. Fisher và phương pháp phân tích biến động giá - khối lượng VSA của Jesse Livermore và Richard Wyckoff.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Thị Minh Thư đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và đo lường thành công sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ Cố vấn đầu tư 4.0 tại CTCP Công nghệ đầu tư Finbox thông qua mẫu khảo sát 148 khách hàng trên phần mềm SPSS 26. Kết quả nghiên cứu khẳng định 5 nhân tố tác động cùng chiều đến chất lượng dịch vụ theo thứ tự giảm dần là Độ thuận tiện, Độ chính xác, Độ tin cậy, Độ đáp ứng và Sự đồng cảm, giải thích được 74.197% phương sai dữ liệu. Đây là tài liệu thực nghiệm có giá trị chuyên môn cao, cung cấp cơ sở dữ liệu xác đáng giúp các doanh nghiệp công nghệ tài chính trong lĩnh vực chứng khoán tại Việt Nam hoạch định chiến lược nâng cao chất lượng dịch vụ.