Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Quang Khoa được thực hiện trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đang phát triển nhanh chóng và hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu, đặt các ngân hàng thương mại vào vị trí trung gian tài chính đặc biệt quan trọng. Đi cùng với sự tăng trưởng kinh tế là sức ép cạnh tranh ngày càng gia tăng giữa hệ thống các ngân hàng thương mại, các công ty tài chính và các định chế bảo hiểm. Trong thị trường tài chính bán lẻ, dịch vụ tín dụng dành cho khách hàng cá nhân đóng vai trò là một trong những mảng nghiệp vụ cốt lõi, mang lại nguồn thu nhập chủ yếu và tác động trực tiếp đến kết quả kinh doanh cũng như sự tồn tại lâu dài của từng ngân hàng.
Tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ Thương Việt Nam (Techcombank) – Chi nhánh Huế, mảng tín dụng cá nhân đã được đẩy mạnh nhằm đáp ứng nhu cầu vốn phục vụ tiêu dùng và sản xuất kinh doanh của người dân địa phương. Tuy nhiên, hoạt động tín dụng cá nhân trên thực tế luôn đối mặt với nhiều thách thức xuất phát từ đặc thù sản phẩm, chính sách giá, sự thuận tiện, hình ảnh thương hiệu cũng như chất lượng cung cấp dịch vụ tổng thể. Xuất phát từ yêu cầu phải nhận diện chính xác mức độ thỏa mãn của khách hàng và các rào cản chất lượng dịch vụ trong thực tế giao dịch tại đơn vị, tác giả đã lựa chọn đề tài nghiên cứu về sự hài lòng của khách hàng cá nhân đối với dịch vụ tín dụng tại chi nhánh này.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể theo văn bản:
- Mục tiêu chung: Đánh giá sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ tín dụng cá nhân của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ Thương Việt Nam – Chi nhánh Huế, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao mức độ hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ tín dụng cá nhân tại chi nhánh trong thời gian tới.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn cơ bản về chất lượng dịch vụ tín dụng cá nhân của ngân hàng thương mại và sự hài lòng của khách hàng.
- Phân tích mức độ ảnh hưởng của các yếu tố cấu thành chất lượng dịch vụ tín dụng đối với sự hài lòng của khách hàng cá nhân tại Techcombank – Chi nhánh Huế.
- Đề xuất một số phương án, giải pháp khả thi nhằm nâng cao sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ tín dụng cá nhân tại đơn vị nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác lập như sau:
- Đối tượng nghiên cứu: Sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ tín dụng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam – Chi nhánh Huế.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu tiến hành khảo sát trên địa bàn thành phố Huế, tập trung vào nhóm khách hàng cá nhân từ 18 tuổi trở lên – nhóm đối tượng đủ điều kiện pháp lý và có nhu cầu vay vốn tín dụng ngân hàng – đã và đang sử dụng dịch vụ tín dụng tại Techcombank Chi nhánh Huế.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phục vụ phân tích tình hình nhân sự và kết quả kinh doanh được thu thập trong giai đoạn 3 năm từ năm 2020 đến năm 2022. Dữ liệu sơ cấp được điều tra khảo sát thông qua bảng hỏi trực tiếp trong khoảng thời gian từ ngày 22/11/2023 đến ngày 12/12/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng dựa trên sự liên kết giữa lý luận ngân hàng thương mại, lý thuyết hành vi người tiêu dùng và các mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ chuẩn tắc trong kinh tế học quản trị. Về mặt pháp lý và khái niệm tín dụng, tác giả căn cứ vào:
- Định nghĩa tín dụng ngân hàng của PGS.TS Nguyễn Minh Kiều: xem tín dụng là quan hệ chuyển nhượng quyền sử dụng vốn tạm thời có thời hạn và chi phí.
- Quy định tại Khoản 4, Điều 14, Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010 về hoạt động cấp tín dụng thông qua các nghiệp vụ cho vay, chiết khấu, bảo lãnh và các hình thức khác.
Về lý thuyết sự hài lòng và chất lượng dịch vụ, văn bản kế thừa các định nghĩa và mô hình tiêu biểu:
- Khái niệm sự hài lòng theo Bachelet (1995), Oliva, Oliver và Bearden (1995), Oliver (1997), Zeithaml & Bitner (2000) và Philip Kotler (2001) – xác định sự hài lòng là hàm số của khoảng cách giữa trải nghiệm thực tế nhận được và kỳ vọng ban đầu của khách hàng.
- Định nghĩa chất lượng dịch vụ theo Armand Feigenbaum (1945) và Lưu Văn Nghiêm (2001).
- Mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ SERVQUAL của Parasuraman, Zeithaml và Berry (1985).
- Mô hình đo lường cảm nhận chất lượng dịch vụ SERVPERF của Cronin & Taylor (1992) với 5 thành phần gốc: Phương tiện hữu hình (Tangibles), Sự tin cậy (Reliability), Khả năng đáp ứng (Responsiveness), Năng lực phục vụ (Assurance), và Sự đồng cảm (Empathy).
- Mô hình đánh giá sự thỏa mãn khách hàng của Zeithaml & Bitner (2000), nghiên cứu tiền đề chất lượng của Spreng & Mackoy (1996), cùng các mô hình chỉ số hài lòng khách hàng CSI (ACSI và ECSI). Trên cơ sở đó, tác giả đưa thêm thành phần Giá cả vào mô hình nghiên cứu thực nghiệm nhằm phù hợp với đặc thù tín dụng ngân hàng.
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa thu thập dữ liệu thứ cấp và điều tra dữ liệu sơ cấp định lượng:
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các phòng ban chức năng (Phòng Dịch vụ khách hàng của Techcombank Huế) bao gồm cơ cấu tổ chức, báo cáo nhân sự, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020–2022, kết hợp thông tin hoạt động từ website chính thức của Techcombank.
- Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát trực tiếp bằng bảng hỏi thiết kế sẵn gồm 27 biến quan sát, sử dụng thang đo khoảng cách Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý). Cỡ mẫu được xác định dựa trên nguyên tắc phân tích nhân tố khám phá EFA với tỷ lệ số quan sát trên biến phân tích tối thiểu là 5:1 (theo Hair và cộng sự, 2014), tương ứng với quy mô mẫu tối thiểu $27 \times 5 = 135$ mẫu. Để phòng ngừa rủi ro sai sót và phiếu không hợp lệ, tác giả đã phát ra và thu về 145 bảng hỏi trực tiếp từ các khách hàng đang vay vốn tại chi nhánh.
Quy trình xử lý và phân tích số liệu được thực hiện trên phần mềm thống kê SPSS 20 thông qua các bước kỹ thuật:
- Thống kê mô tả: Tính toán tần số, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn và phân phối cơ cấu mẫu.
- Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Giữ lại các biến có hệ số tương quan biến – tổng (Corrected Item-Total Correlation) $> 0,3$ và hệ số Cronbach's Alpha tổng thể $> 0,6$.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Đánh giá tính thích hợp qua hệ số $0,5 \le \text{KMO} \le 1$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($\text{Sig.} < 0,05$), tiêu chuẩn Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích (Total Variance Explained) $\ge 50%$, và hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $\ge 0,5$.
- Phân tích tương quan Pearson: Lượng hóa mối quan hệ tuyến tính giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc, xác định mức ý nghĩa thống kê ($\text{Sig.} < 0,05$).
- Phân tích hồi quy tuyến tính bội: Thiết lập mô hình hồi quy $Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \dots + \beta_n X_n + \varepsilon_i$, kiểm định sự phù hợp bằng hệ số xác định hiệu chỉnh $R^2$ (Adjusted R Square), kiểm định F qua bảng ANOVA và phân tích mức độ tác động của từng nhân tố qua hệ số hồi quy chuẩn hóa.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ tín dụng cá nhân
Chương 1 tập trung xây dựng nền tảng học thuật đồng bộ về tín dụng cá nhân và các lý thuyết đo lường chất lượng dịch vụ:
- Bản chất tín dụng cá nhân: Làm rõ khái niệm, các đặc trưng cơ bản gồm quy mô khoản vay nhỏ nhưng số lượng lớn, chi phí tác nghiệp và quản lý trên từng món vay cao hơn khách hàng doanh nghiệp, cùng rủi ro thông tin bất cân xứng và rủi ro tác nghiệp tiềm ẩn. Khóa luận phân tích vai trò của tín dụng cá nhân ở ba cấp độ: kích thích tăng trưởng và ổn định xã hội đối với nền kinh tế; tạo doanh thu, phân tán rủi ro và bán chéo sản phẩm đối với ngân hàng; hỗ trợ cải thiện mức sống và chủ động vốn sản xuất đối với khách hàng cá nhân.
- Sản phẩm và phương thức tín dụng: Liệt kê các sản phẩm tín dụng ngân hàng phổ biến (vay mua nhà, vay mua xe, vay tiêu dùng thế chấp và tín chấp, vay bổ sung vốn kinh doanh, vay chứng khoán, du học, thấu chi tài khoản, thẻ tín dụng); các phương thức cấp tín dụng (cho vay từng lần, cho vay theo hạn mức thấu chi, cho vay trả góp, cho vay theo hạn mức tín dụng).
- Lý thuyết về sự hài lòng và chất lượng dịch vụ: Phân tích ba trạng thái hài lòng của khách hàng (hài lòng tích cực, hài lòng ổn định, hài lòng thụ động); chỉ ra 6 lợi ích cốt lõi của sự hài lòng (tạo dựng lòng trung thành, truyền miệng giới thiệu, kích thích mua thêm, duy trì sự ưu tiên lựa chọn, tiết kiệm chi phí với chi phí thu hút khách hàng mới gấp 5–10 lần giữ chân khách hàng cũ, và khả năng chấp nhận mức giá cao hơn khi có 55% khách hàng sẵn sàng trả thêm cho trải nghiệm tốt hơn).
- Mô hình nghiên cứu đề xuất: So sánh mô hình SERVQUAL (5 khoảng cách chất lượng) và SERVPERF; lựa chọn mô hình đánh giá cảm nhận thực tế SERVPERF kết hợp với yếu tố Giá cả để hình thành mô hình nghiên cứu gồm 6 nhóm nhân tố tác động đến Sự hài lòng: Phương tiện hữu hình, Sự tin cậy, Khả năng đáp ứng, Năng lực phục vụ, Sự đồng cảm và Giá cả.
Chương 2: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng về dịch vụ tín dụng cá nhân tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ thương Việt Nam Chi nhánh Huế
Chương 2 phản ánh toàn bộ dữ liệu thực chứng và kết quả phân tích thống kê tại chi nhánh:
- Thực trạng đơn vị khảo sát: Khái quát lịch sử hình thành, sơ đồ bộ máy quản lý, thực trạng biến động nhân sự và các chỉ tiêu tài chính, kết quả kinh doanh của Techcombank Chi nhánh Huế trong 3 năm 2020–2022.
- Mô tả mẫu khảo sát: Trình bày kết cấu 145 khách hàng tham gia điều tra theo các tiêu chí nhân khẩu học, mục đích vay vốn (tiêu dùng, sản xuất kinh doanh) và thời gian quan hệ tín dụng với ngân hàng.
- Kiểm định thang đo: Báo cáo chi tiết kết quả kiểm tra hệ số Cronbach's Alpha cho các thang đo thành phần (Sự tin cậy, Phương tiện hữu hình, Khả năng đáp ứng, Năng lực phục vụ, Sự đồng cảm, Giá cả và Sự hài lòng chung), khẳng định các biến quan sát đều đạt độ tin cậy và hệ số tương quan biến - tổng theo chuẩn thống kê.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Trình bày kiểm định KMO và Bartlett cho tập biến độc lập và biến phụ thuộc; rút trích các nhân tố có Eigenvalue $> 1$ và tổng phương sai trích đạt yêu cầu, qua đó xác nhận giá trị hội tụ và giá trị phân biệt của dữ liệu khảo sát.
- Phân tích tương quan và hồi quy: Phân tích ma trận tương quan Pearson khẳng định mối liên hệ tuyến tính có ý nghĩa giữa các biến độc lập với biến phụ thuộc; kiểm định mô hình hồi quy tuyến tính bội thông qua hệ số $R^2$ hiệu chỉnh, bảng phân tích phương sai ANOVA và bảng trọng số hồi quy nhằm xác định thứ tự tác động của từng yếu tố lên sự hài lòng. Biểu đồ tần số phần dư chuẩn hóa (Histogram) cũng được tác giả sử dụng để kiểm tra phân phối chuẩn của phần dư.
- Đánh giá chi tiết của khách hàng: Khảo sát giá trị trung bình điểm đánh giá của khách hàng qua từng bảng hỏi chi tiết đối với từng nhóm yếu tố cụ thể trong hoạt động tín dụng thực tế tại Techcombank Huế.
Chương 3: Giải pháp nâng cao sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ tín dụng của Techcombank Chi nhánh Huế
Dựa trên kết quả định lượng ở Chương 2, Chương 3 đề xuất định hướng và các giải pháp can thiệp có tính ứng dụng:
- Cơ sở đề xuất giải pháp: Tổng hợp định hướng hoạt động chung của hệ thống Techcombank và định hướng phát triển mảng tín dụng cá nhân riêng biệt tại địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Các nhóm giải pháp cụ thể:
- Giải pháp về phương tiện hữu hình: Nâng cấp không gian giao dịch, hoàn thiện cơ sở vật chất, hệ thống máy móc, tài liệu hướng dẫn và diện mạo tác phong của cán bộ tín dụng.
- Giải pháp về tính cạnh tranh về giá: Hoàn thiện chính sách lãi suất vay, minh bạch hóa các khoản biểu phí dịch vụ và xây dựng các gói tín dụng linh hoạt.
- Giải pháp nâng cao năng lực phục vụ: Đào tạo nghiệp vụ chuyên môn, kỹ năng thẩm định, phong thái giao tiếp và độ am hiểu thị trường của đội ngũ chuyên viên khách hàng cá nhân.
- Giải pháp nâng cao mức độ đồng cảm: Thiết lập quy trình chăm sóc cá nhân hóa, lắng nghe nhu cầu và hỗ trợ khách hàng giải quyết các vướng mắc phát sinh.
- Giải pháp nâng cao mức độ đáp ứng: Rút ngắn thời gian thẩm định, tinh gọn thủ tục hồ sơ vay vốn và tăng tốc độ giải ngân.
- Giải pháp nâng cao mức độ tin cậy: Thực hiện đúng các cam kết tín dụng, bảo mật tuyệt đối thông tin khách hàng và nâng cao uy tín thương hiệu chi nhánh.
- Một số hạn chế của đề tài: Tác giả thẳng thắn tự ghi nhận các rào cản về thời gian nghiên cứu và quy mô tiếp cận thực tế trong quá trình thực hiện khóa luận.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã lượng hóa thành công các khía cạnh dịch vụ tác động đến sự hài lòng của khách hàng cá nhân tại Techcombank Chi nhánh Huế. Mô hình phân tích thực nghiệm xác nhận 6 nhóm nhân tố cấu thành có ảnh hưởng mang tính thống kê:
| Nhóm nhân tố |
Nội dung đo lường chính trong khóa luận |
Phương pháp kiểm định |
| Sự tin cậy |
Độ chính xác trong xử lý, uy tín thương hiệu, giữ đúng cam kết tín dụng |
Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy |
| Phương tiện hữu hình |
Cơ sở vật chất, trang thiết bị chi nhánh, biểu mẫu, trang phục nhân viên |
Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy |
| Khả năng đáp ứng |
Tốc độ xử lý thủ tục, thời gian xét duyệt, giải ngân, phản hồi khiếu nại |
Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy |
| Năng lực phục vụ |
Trình độ nghiệp vụ, thái độ lịch thiệp, sự am hiểu của cán bộ tín dụng |
Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy |
| Sự đồng cảm |
Mức độ quan tâm, chăm sóc cá nhân hóa, thấu hiểu khó khăn của người vay |
Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy |
| Giá cả |
Mức lãi suất cho vay, tính hợp lý của phí dịch vụ và điều khoản phạt |
Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy |
Hệ thống giải pháp và kiến nghị được tác giả đề xuất đồng bộ:
- Kiến nghị đối với Ngân hàng: Tập trung chuẩn hóa quy trình thẩm định tín dụng cá nhân; cắt giảm các thủ tục hành chính trùng lặp để giảm thiểu thời gian chờ đợi; công khai rõ ràng các mức lãi suất và biểu phí liên quan; tổ chức các chương trình đào tạo định kỳ nâng cao đạo đức nghề nghiệp và kỹ năng giao tiếp cho cán bộ tín dụng; tiếp tục đầu tư không gian giao dịch số hóa và cơ sở hạ tầng phòng giao dịch.
- Kiến nghị đối với Nhà nước và Ngân hàng Nhà nước: Duy trì môi trường pháp lý ổn định cho hoạt động cho vay tiêu dùng và kinh doanh nhỏ lẻ; hoàn thiện hệ thống thông tin tín dụng quốc gia (CIC) giúp các ngân hàng thương mại dễ dàng tra cứu, giảm thiểu bất cân xứng thông tin; có cơ chế điều hành lãi suất linh hoạt, hỗ trợ nguồn vốn giá rẻ cho thị trường bán lẻ.
Về mặt học thuật và thực tiễn, đóng góp của đề tài thể hiện ở việc kiểm chứng tính thích ứng của mô hình kết hợp giữa SERVPERF và yếu tố chi phí (Giá cả) trong bối cảnh thị trường tài chính địa phương cụ thể tại thành phố Huế, cung cấp căn cứ dữ liệu thực nghiệm giúp ban lãnh đạo Techcombank Huế hoạch định chính sách kinh doanh bán lẻ sát với nhu cầu khách hàng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế nội tại được tác giả ghi nhận trong văn bản:
- Đề tài liên quan đến các vấn đề tài chính sâu rộng và phức tạp trong khi năng lực nghiên cứu của sinh viên bước đầu còn hạn chế.
- Do điều kiện thời gian nghiên cứu thực tập bị giới hạn, tác giả không có điều kiện tiếp xúc và thực hiện các cuộc khảo sát phỏng vấn chuyên sâu trực tiếp trên diện rộng mà chủ yếu dựa vào bảng hỏi phát ngẫu nhiên.
- Mẫu điều tra chỉ dừng lại ở 145 khách hàng tập trung trên địa bàn thành phố Huế, chưa mở rộng ra các địa bàn phụ cận hoặc phân tầng chi tiết theo từng phân khúc sản phẩm tín dụng chuyên biệt (như dư nợ mua nhà dự án, vay mua ô tô hay vay vốn kinh doanh hộ cá thể).
Từ những hạn chế trên, hướng nghiên cứu tiếp theo có thể:
- Mở rộng quy mô mẫu khảo sát lên các nhóm mẫu lớn hơn và phân tầng theo từng loại hình tài sản bảo đảm.
- Thực hiện so sánh đối sánh giữa các chi nhánh ngân hàng thương mại cổ phần khác nhau trên cùng địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Bổ sung các biến trung gian như lòng trung thành thương hiệu hay rủi ro cảm nhận vào mô hình cấu trúc tuyến tính để giải thích sâu sắc hơn hành vi của khách hàng.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên khối ngành Kinh tế, Tài chính – Ngân hàng và Quản trị Kinh doanh: Tài liệu cung cấp mẫu hình hoàn chỉnh về một nghiên cứu ứng dụng định lượng cấp khóa luận tốt nghiệp, từ khâu xác định kích thước mẫu dựa trên số biến quan sát ($5:1$), kỹ thuật thiết kế câu hỏi khảo sát theo thang Likert 5 mức độ, đến quy trình chuẩn hóa số liệu bằng SPSS 20.
- Người làm nghiên cứu về chất lượng dịch vụ ngân hàng: Bản nghiên cứu cung cấp cách thức vận dụng và biến đổi mô hình gốc SERVPERF bổ sung biến Giá cả, giúp các đề tài tương tự có thêm cơ sở tham chiếu thang đo và cách thức xử lý dữ liệu khảo sát khách hàng cá nhân.
- Cán bộ quản trị và chuyên viên tín dụng ngân hàng: Các phân tích thực trạng về nhân sự, kinh doanh giai đoạn 2020–2022 và các phát hiện định lượng về sự hài lòng cung cấp tài liệu tham khảo thực tế cho việc cải tiến quy trình phục vụ khách hàng vay vốn tại các chi nhánh ngân hàng thương mại.
Câu hỏi thường gặp
1. Tác giả đã xác định cỡ mẫu khảo sát dựa trên tiêu chuẩn phương pháp luận nào?
Tác giả áp dụng quan điểm phương pháp luận của Hair và cộng sự (2014) về phân tích nhân tố khám phá EFA, yêu cầu tỷ lệ số quan sát trên một biến phân tích tối thiểu là 5:1. Với bảng hỏi gồm 27 câu hỏi quan sát, cỡ mẫu lý thuyết tối thiểu là $27 \times 5 = 135$ mẫu. Tác giả đã thu thập 145 bảng hỏi khảo sát trực tiếp từ các khách hàng vay vốn để đảm bảo độ tin cậy và bù đắp các phiếu lỗi.
2. Mô hình nghiên cứu đề xuất trong khóa luận bao gồm những nhóm nhân tố nào?
Dựa trên mô hình chất lượng dịch vụ SERVPERF và mô hình sự thỏa mãn của Zeithaml & Bitner, mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 nhóm nhân tố tác động đến Sự hài lòng: (1) Phương tiện hữu hình, (2) Sự tin cậy, (3) Khả năng đáp ứng, (4) Năng lực phục vụ, (5) Sự đồng cảm, và (6) Giá cả.
3. Khung thời gian thu thập dữ liệu thứ cấp và sơ cấp trong khóa luận được phân định ra sao?
Dữ liệu thứ cấp về cơ cấu nhân sự và kết quả hoạt động kinh doanh của Techcombank Chi nhánh Huế được thu thập trong khoảng thời gian 3 năm từ 2020 đến 2022. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phát hành bảng hỏi khảo sát trực tiếp từ ngày 22/11/2023 đến ngày 12/12/2023.
4. Khóa luận sử dụng các kỹ thuật phân tích định lượng cụ thể nào trên phần mềm SPSS 20?
Tác giả đã triển khai tuần tự các kỹ thuật: Thống kê mô tả (tần số, trung bình, độ lệch chuẩn), kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA (kiểm định KMO, kiểm định Bartlett, Eigenvalue, tổng phương sai trích, hệ số tải Factor Loading), phân tích hệ số tương quan tuyến tính Pearson, và kiểm định mô hình hồi quy tuyến tính đa biến kèm theo kiểm định ANOVA.
5. Tại sao tác giả lại đưa biến Giá cả vào mô hình nghiên cứu chất lượng dịch vụ tín dụng?
Tác giả kế thừa mô hình của Zeithaml & Bitner (2000), theo đó sự hài lòng của khách hàng không chỉ bị tác động bởi chất lượng dịch vụ mà còn phụ thuộc vào giá cả sản phẩm. Trong lĩnh vực tín dụng ngân hàng, các yếu tố về lãi suất cho vay và các khoản phí đi kèm ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định vay và cảm nhận lợi ích của khách hàng cá nhân.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Quang Khoa là một công trình nghiên cứu ứng dụng định lượng hoàn chỉnh, phản ánh đúng thực trạng cảm nhận của khách hàng cá nhân đối với dịch vụ tín dụng tại Techcombank Chi nhánh Huế. Thông qua việc kiểm định mô hình kết hợp giữa SERVPERF và yếu tố giá cả trên tập dữ liệu khảo sát 145 khách hàng bằng phần mềm SPSS 20, tác giả đã khẳng định vai trò đồng thời của 6 nhóm nhân tố chất lượng dịch vụ đối với sự hài lòng. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng trực tiếp từ kết quả phân tích số liệu thực tế, cung cấp cơ sở tham khảo có giá trị chuyên môn cho công tác quản trị dịch vụ tín dụng bán lẻ tại các ngân hàng thương mại.