Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống tài chính, ngân hàng thương mại giữ vai trò trung gian huyết mạch, luân chuyển các nguồn vốn nhàn rỗi trong xã hội để phục vụ sản xuất, kinh doanh và tiêu dùng. Hoạt động huy động vốn là tiền đề quyết định quy mô tài sản, năng lực cấp tín dụng, khả năng thanh toán cũng như vị thế cạnh tranh của mỗi tổ chức tín dụng trên thị trường. Khi số lượng ngân hàng thương mại và các tổ chức tài chính ngày càng gia tăng, áp lực cạnh tranh về nguồn tiền gửi giữa các đơn vị diễn ra gay gắt. Ngân hàng Thương mại Cổ phần Bắc Á - Chi nhánh Thừa Thiên Huế (BAC A BANK - CN Thừa Thiên Huế) xác định công tác huy động vốn từ khách hàng là nhiệm vụ trọng tâm nhằm bảo đảm nguồn vốn ổn định, tối ưu hóa cơ cấu chi phí vốn và đáp ứng mục tiêu mở rộng kinh doanh tại địa phương. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp thúc đẩy huy động vốn tại chi nhánh mang tính cấp thiết trong giai đoạn hiện nay.

Câu hỏi nghiên cứu của khóa luận được xác định gồm 3 câu hỏi:

  1. Ý nghĩa của vốn đối với sự tồn tại và phát triển của Ngân hàng TMCP Bắc Á - Chi nhánh Thừa Thiên Huế là gì?
  2. Thực trạng hoạt động huy động vốn tại Ngân hàng TMCP Bắc Á - Chi nhánh Thừa Thiên Huế như thế nào?
  3. Các giải pháp có thể hỗ trợ, nâng cao hiệu quả huy động vốn tại Ngân hàng TMCP Bắc Á - Chi nhánh Thừa Thiên Huế?

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Trên cơ sở phân tích thực trạng huy động vốn tại Ngân hàng TMCP Bắc Á - Chi nhánh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2020 - 2022, đề xuất một số giải pháp có tính khả thi nhằm nâng cao hiệu quả huy động vốn tại chi nhánh trong thời gian tới.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Tổng hợp cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động huy động vốn của ngân hàng thương mại.
    2. Tìm hiểu, phân tích và đánh giá thực trạng huy động vốn tại Ngân hàng TMCP Bắc Á - Chi nhánh Thừa Thiên Huế, chỉ rõ các kết quả đạt được, những hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân.
    3. Đề xuất định hướng và hệ thống các giải pháp nhằm tăng cường hoạt động huy động vốn từ khách hàng tại chi nhánh.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động huy động vốn tại Ngân hàng TMCP Bắc Á - Chi nhánh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Bắc Á - Chi nhánh Thừa Thiên Huế và mạng lưới phòng giao dịch trực thuộc trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp từ hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020 - 2022; dữ liệu sơ cấp được khảo sát trực tiếp từ tháng 10/2023 đến tháng 12/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận sử dụng các khái niệm kinh tế - ngân hàng cơ bản và khung pháp lý hiện hành tại Việt Nam:

  • Khái niệm và chức năng ngân hàng thương mại: Tác giả dẫn chiếu quan điểm của PGS. Nguyễn Đăng Dờn và PGS. Nguyễn Văn Tiến, xác định NHTM là định chế tài chính trung gian thực hiện các chức năng: trung gian tín dụng, trung gian thanh toán, tạo bút tệ, cung ứng dịch vụ tài chính và tài trợ ngoại thương.
  • Khung pháp lý về hoạt động huy động vốn: Căn cứ Điều 4 Luật các tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12, hoạt động nhận tiền gửi là việc nhận tiền của tổ chức, cá nhân dưới hình thức tiền gửi không kỳ hạn, có kỳ hạn, tiền gửi tiết kiệm, phát hành chứng chỉ tiền gửi, kỳ phiếu, tín phiếu và các hình thức khác theo nguyên tắc hoàn trả đầy đủ gốc, lãi đúng thỏa thuận.
  • Cơ cấu nguồn vốn: Phân loại theo vốn chủ sở hữu (vốn cấp I gồm vốn điều lệ, quỹ dự trữ bổ sung vốn điều lệ trích 5% lợi nhuận ròng, quỹ đầu tư phát triển nghiệp vụ, quỹ dự phòng tài chính trích 10% tối đa 25% vốn điều lệ, lợi nhuận không chia; vốn cấp II) và vốn nợ (tiền gửi, phát hành giấy tờ có giá, vay NHNN, vay các TCTD khác và vốn ủy thác/thanh toán).
  • Mô hình nghiên cứu tham khảo: Tác giả kế thừa các giả thuyết của Weigelt và Camerer (1988), Wang và cộng sự (2003), Yue và Tom (1995), Zeithaml và cộng sự (1996), Mavri và Loannou (2008), cùng mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn ngân hàng của Phạm Thị Tâm và Phạm Ngọc Thúy (2010) (gồm 7 nhóm: Vẻ bề ngoài, Thuận tiện thời gian, Thuận tiện vị trí, Ảnh hưởng người thân, Nhận biết thương hiệu, Thái độ chiêu thị, Xử lý sự cố) để xây dựng thang đo khảo sát 5 khía cạnh.

Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo tổng kết hoạt động huy động vốn và kết quả kinh doanh thường niên của Ngân hàng TMCP Bắc Á - Chi nhánh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2020 - 2022; các tài liệu sách báo, tạp chí chuyên ngành và website ngân hàng.
  • Dữ liệu sơ cấp và phương pháp chọn mẫu: Khảo sát khách hàng cá nhân đang gửi tiền tại chi nhánh thông qua bảng hỏi trực tiếp bằng thang đo Likert 5 mức độ (từ Rất không đồng ý đến Rất đồng ý). Quy mô mẫu xác định theo công thức Cochran (1977): $$n = \frac{Z^2 \cdot p \cdot q}{e^2}$$ Với độ tin cậy 95% ($Z = 1{,}96$), tỷ lệ dự kiến $p = 0{,}5$, $q = 0{,}5$, sai số cho phép $e = 10%$ ($0{,}10$), cỡ mẫu tối thiểu được tính là 96,04 mẫu. Để đảm bảo độ tin cậy và tỷ lệ thu hồi, tác giả tiến hành điều tra 110 khách hàng theo phương pháp chọn mẫu xác suất phân tầng theo tỷ lệ.
  • Phương pháp phân tích: Phương pháp thống kê mô tả, thống kê so sánh, phương pháp phân tổ (tính toán số tuyệt đối, số tương đối, tỷ trọng cơ cấu) và xử lý dữ liệu thông qua phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lí luận về hoạt động huy động vốn của ngân hàng thương mại

Chương này tổng kết toàn diện các vấn đề lý luận nền tảng:

  • Phân tích 5 chức năng cơ bản của ngân hàng thương mại và 4 mảng nghiệp vụ: huy động vốn, hoạt động tín dụng, dịch vụ thanh toán - ngân quỹ và các hoạt động đầu tư trực tiếp/gián tiếp.
  • Làm rõ cấu trúc nguồn vốn ngân hàng, khẳng định vốn huy động chiếm tỷ trọng chủ đạo trong tổng nguồn vốn, quyết định trực tiếp đến quy mô kinh doanh, an toàn thanh khoản và năng lực cạnh tranh.
  • Phân tích chi tiết các hình thức huy động vốn (tiền gửi thanh toán, tiền gửi có kỳ hạn, tiền gửi tiết kiệm dân cư; phát hành trái phiếu, chứng chỉ tiền gửi, kỳ phiếu, euro dollar; vay tái cấp vốn, tái chiết khấu từ NHNN và thị trường liên ngân hàng).
  • Hệ thống hóa các chỉ tiêu đánh giá: Tốc độ tăng trưởng nguồn vốn huy động, tốc độ tăng trưởng tiền gửi, cơ cấu nguồn vốn theo kỳ hạn, loại tiền, đối tượng và sự phù hợp giữa huy động và sử dụng vốn.
  • Nhận diện các nhân tố tác động gồm: nhân tố khách quan (môi trường chính trị - pháp lý, cạnh tranh giữa các TCTD, tâm lý - thói quen - thu nhập của dân cư) và nhân tố chủ quan (chiến lược kinh doanh, chính sách lãi suất, chất lượng nhân sự, uy tín thương hiệu, trình độ công nghệ, dịch vụ khách hàng và hoạt động tiếp thị).
  • Thiết lập khung thang đo khảo sát ý kiến khách hàng gồm 5 nhóm tiêu chí: (1) Sản phẩm dịch vụ tiền gửi; (2) Chính sách lãi suất và biểu phí; (3) Năng lực và thái độ của nguồn nhân lực; (4) Cơ sở vật chất và mạng lưới phòng giao dịch; (5) Chính sách chăm sóc và thu hút khách hàng.

Chương 2: Thực trạng hoạt động huy động vốn tại Ngân hàng thương mại cổ phần Bắc Á - Chi nhánh Thừa Thiên Huế

Chương này đi sâu vào phân tích nguồn số liệu thực tế tại chi nhánh:

  • Lịch sử hình thành và cơ cấu tổ chức: Chi nhánh thành lập theo Quyết định số 13/2008/QĐ-NHNN ngày 29/04/2008 của Ngân hàng Nhà nước, là chi nhánh thứ 14 và điểm giao dịch thứ 53 của hệ thống BAC A BANK trên cả nước; khai trương hoạt động từ 26/04/2010 tại số 6B Lý Thường Kiệt, P. Vĩnh Ninh, TP. Huế. Đến tháng 02/2017, chi nhánh mở rộng mạng lưới với 2 phòng giao dịch gồm PGD Phan Đăng Lưu và PGD An Đông.
  • Tổ chức bộ máy và nhân sự: Bộ máy quản lý gồm Ban Giám đốc, Phòng Dịch vụ khách hàng (Bộ phận Giao dịch, Bộ phận Ngân quỹ), Phòng Kinh doanh (Bộ phận Kinh doanh, Bộ phận Hỗ trợ tín dụng), Phòng Thẩm định, Phòng Tài chính - Kế hoạch và 2 PGD trực thuộc. Tổng số lao động là 53 người, trong đó trình độ Đại học trở lên chiếm 94,3% (Thạc sĩ: 6 người - 11,3%; Đại học: 44 người - 83,0%; Cao đẳng/Trung cấp: 3 người - 5,7%; tỷ lệ nữ 52,8%, nam 47,2%).
Phân loại chỉ tiêu Tiêu thức Số lượng (người) Tỷ lệ (%)
Giới tính Nam 25 47,2
Nữ 28 52,8
Trình độ học vấn Trên Đại học (Thạc sĩ) 6 11,3
Đại học 44 83,0
Cao đẳng / Trung cấp 3 5,7
Dưới trung cấp 0 0,0
Tổng cộng 53 100,0
  • Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020 - 2022: Doanh thu, chi phí và lợi nhuận của chi nhánh duy trì xu hướng tăng trưởng dương liên tục trong 3 năm khảo sát.
Chỉ tiêu (Đơn vị: Tỷ đồng) Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 So sánh 2021/2020 (%) So sánh 2022/2021 (%)
1. Tổng thu nhập 61,34 62,64 68,55 +2,12 +9,43
- Thu nhập lãi và tương tự 60,28 61,03 66,72 +1,24 +9,32
- Thu nhập hoạt động dịch vụ 0,56 0,58 0,82 +3,57 +41,38
- Thu nhập hoạt động khác 0,50 1,03 1,01 +106,00 -1,94
2. Tổng chi phí 44,47 45,02 47,77 +1,24 +6,11
- Chi phí lãi và tương tự 37,11 36,89 38,38 -0,59 +4,04
- Chi phí dịch vụ 0,15 0,13 0,18 -13,33 +38,46
- Chi phí hoạt động khác 0,10 0,18 0,29 +80,00 +38,89
- Chi phí hoạt động 5,90 6,59 8,41 +11,69 +27,62
- Chi phí dự phòng RRTD 1,21 1,23 0,55 +1,65 -55,28
3. Lợi nhuận trước thuế 16,87 17,62 20,78 +4,45 +17,93
  • Cơ cấu các thành phần nguồn vốn: Nguồn vốn tự huy động chiếm tỷ trọng tuyệt đối (>90%), tăng từ 993,332 tỷ đồng (năm 2020) lên 1.168,000 tỷ đồng (năm 2021) và đạt 1.401,000 tỷ đồng (năm 2022). Tài sản nợ khác và vốn/quỹ của ngân hàng chiếm tỷ lệ nhỏ nhưng có tốc độ tăng trưởng cao.
Thành phần nguồn vốn (Tỷ đồng) Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 So sánh 2021/2020 (%) So sánh 2022/2021 (%)
Nguồn vốn tự huy động 993,332 1.168,000 1.401,000 +15,58 +19,95
Tài sản nợ khác 27,789 35,233 60,102 +26,79 +70,58
Vốn và quỹ của ngân hàng 60,497 67,539 90,452 +11,64 +33,93
Tổng nguồn vốn 1.081,618 1.270,772 1.551,554 +17,49 +22,10
  • Phân tích tiền gửi theo kỳ hạn và loại tiền: Cơ cấu kỳ hạn có sự dịch chuyển rõ rệt giữa các năm. Tiền gửi ngắn hạn chiếm áp đảo trong năm 2020 (92,80%), nhưng giảm dần tỷ trọng sang năm 2021 (50,59%) và năm 2022 (44,13%). Ngược lại, tiền gửi trung dài hạn tăng mạnh từ 5,57% (năm 2020) lên 46,10% (năm 2021) và đạt 52,82% (năm 2022), phản ánh xu hướng khách hàng lựa chọn gửi tiền có kỳ hạn dài nhằm hưởng lãi suất cố định an toàn trong bối cảnh thị trường đầu tư tài sản biến động. Về loại tiền gửi, VND chiếm tỷ trọng tuyệt đối trên 98,9% toàn giai đoạn, tiền gửi ngoại tệ (USD quy đổi) chỉ chiếm dưới 1,1%.
Tiêu thức phân loại (Tỷ đồng) Năm 2020 Tỷ trọng (%) Năm 2021 Tỷ trọng (%) Năm 2022 Tỷ trọng (%)
Theo kỳ hạn:
- Tiền gửi không kỳ hạn 16,19 1,63 38,66 3,31 42,73 3,05
- Tiền gửi ngắn hạn 921,81 92,80 590,89 50,59 618,26 44,13
- Tiền gửi trung dài hạn 55,33 5,57 538,45 46,10 740,01 52,82
Theo loại tiền:
- Tiền gửi nội tệ (VND) 983,00 98,96 1.162,16 99,50 1.393,00 99,43
- USD quy ra VND 10,33 1,04 5,84 0,50 8,00 0,57
Tổng vốn tự huy động 993,332 100,00 1.168,000 100,00 1.401,000 100,00
  • So sánh cạnh tranh và kết quả điều tra sơ cấp: Khóa luận tổng hợp tương quan huy động vốn giữa BAC A BANK với các ngân hàng TMCP trên địa bàn (ACB, PVcomBank, VPBank), đồng thời tổng hợp kết quả đánh giá từ 110 phiếu khảo sát khách hàng qua 5 nhóm tiêu chí về sản phẩm, lãi suất, đội ngũ nhân viên, cơ sở vật chất và chính sách chăm sóc. Tác giả chỉ ra ưu điểm về tính ổn định của nguồn vốn trung dài hạn, thái độ nhân viên tốt; song nhận diện các tồn tại về mạng lưới giao dịch còn mỏng, sản phẩm tiền gửi cho khách hàng doanh nghiệp chưa đa dạng và tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) còn thấp.

Chương 3: Định hướng và giải pháp đẩy mạnh hoạt động huy động vốn của khách hàng tại Ngân hàng TMCP Bắc Á - Chi nhánh Thừa Thiên Huế

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và hạn chế, tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp thực hiện:

  1. Đa dạng hóa các hình thức huy động tiền gửi: Thiết kế các gói tiết kiệm tích lũy, tiền gửi linh hoạt rút gốc từng phần, gói tài khoản bậc thang theo số dư nhằm thu hút đa dạng phân khúc khách hàng cá nhân.
  2. Tăng cường huy động tiền gửi trung dài hạn: Duy trì các mức lãi suất cạnh tranh có phân tầng kỳ hạn rõ ràng, kết hợp phát hành chứng chỉ tiền gửi dài hạn để ổn định nguồn vốn phục vụ cấp tín dụng.
  3. Tăng cường huy động tiền gửi từ doanh nghiệp: Mở rộng tiếp cận các doanh nghiệp vừa và nhỏ trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế thông qua các gói dịch vụ trả lương qua tài khoản, tài trợ thương mại và ưu đãi phí giao dịch để nâng cao cơ cấu tiền gửi thanh toán.
  4. Điều chỉnh và áp dụng chính sách lãi suất linh hoạt: Bám sát diễn biến thị trường và quy định của NHNN để điều chỉnh biên độ lãi suất phù hợp cho từng đối tượng khách hàng truyền thống và khách hàng có số dư tiền gửi lớn.
  5. Đổi mới trang thiết bị công nghệ và cơ sở vật chất: Nâng cấp hệ thống giao dịch điện tử, cải tiến giao diện ngân hàng số, đầu tư cơ sở vật chất tại trụ sở và các phòng giao dịch tạo môi trường giao dịch thuận tiện.
  6. Tăng cường công tác tư vấn thay đổi thói quen tích lũy: Đẩy mạnh tiếp thị, tư vấn trực tiếp cho người dân nông thôn và tiểu thương chuyển từ thói quen giữ tiền mặt tại nhà sang gửi tiết kiệm tại ngân hàng.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu định lượng: Khóa luận ghi nhận tổng nguồn vốn của chi nhánh tăng từ 1.081,618 tỷ đồng năm 2020 lên 1.551,554 tỷ đồng năm 2022 (tăng trưởng 43,45% sau 2 năm). Nguồn vốn tự huy động tăng 41,04%, đạt 1.401 tỷ đồng năm 2022. Lợi nhuận trước thuế tăng trưởng ổn định từ 16,87 tỷ đồng (năm 2020) lên 17,62 tỷ đồng (năm 2021) và đạt 20,78 tỷ đồng (năm 2022). Tỷ trọng tiền gửi trung dài hạn có bước chuyển biến từ 5,57% năm 2020 lên 52,82% năm 2022.
  • Hệ thống giải pháp thực tiễn: Khóa luận xây dựng đồng bộ 6 nhóm giải pháp bám sát đặc điểm địa bàn Thừa Thiên Huế, tập trung vào đa dạng hóa sản phẩm tiền gửi, cơ cấu kỳ hạn, mở rộng khách hàng doanh nghiệp, linh hoạt chính sách lãi suất, hiện đại hóa công nghệ và thay đổi thói quen giữ tiền mặt của người dân.
  • Đóng góp của tác giả: Công trình hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động huy động vốn trong điều kiện cạnh tranh của ngân hàng thương mại cổ phần; cung cấp bức tranh dữ liệu thực chứng chi tiết về quy mô, cơ cấu nguồn vốn và kết quả kinh doanh của BAC A BANK - CN Thừa Thiên Huế trong 3 năm liên tiếp (2020 - 2022); đồng thời bổ sung bằng chứng thực nghiệm thông qua điều tra ý kiến của 110 khách hàng giao dịch tại địa phương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu giới hạn phạm vi khảo sát thứ cấp trong giai đoạn 3 năm (2020 - 2022) tại một đơn vị cơ sở là BAC A BANK - Chi nhánh Thừa Thiên Huế; dữ liệu sơ cấp thực hiện trên cỡ mẫu 110 khách hàng trong thời gian ngắn (tháng 10 - 12/2023), chưa phân tích sâu theo mô hình hồi quy đa biến để kiểm định mức độ tác động của từng nhân tố đến lòng trung thành hay quyết định gửi tiền của khách hàng. Tác giả tự nhìn nhận kiến thức và kinh nghiệm thực tế còn hạn chế nên chưa bao quát hết các biến động phức tạp của thị trường tài chính vĩ mô.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các giai đoạn tiếp theo; mở rộng quy mô mẫu điều tra trên phạm vi toàn khu vực miền Trung; ứng dụng các mô hình kinh tế lượng (như hồi quy tuyến tính, mô hình cấu trúc tuyến tính SEM) nhằm lượng hóa chính xác mức độ ảnh hưởng của các yếu tố dịch vụ, công nghệ và thương hiệu đến quy mô huy động vốn của ngân hàng thương mại.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Khóa luận là tài liệu tham khảo cho sinh viên chuyên ngành Ngân hàng, Tài chính - Ngân hàng, Quế toán và Quản trị kinh doanh khi thực hiện đồ án, khóa luận tốt nghiệp về đề tài huy động vốn tại chi nhánh ngân hàng thương mại.
  • Nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Khung phương pháp luận kết hợp phân tích số liệu thống kê thứ cấp với điều tra khảo sát sơ cấp theo công thức Cochran (1977).
    • Hệ thống bảng số liệu phản ánh chi tiết cơ cấu doanh thu, chi phí, nguồn vốn tự huy động theo kỳ hạn và loại tiền tệ của một chi nhánh ngân hàng thương mại cổ phần tại miền Trung giai đoạn 2020 - 2022.
    • Bộ tiêu chí bảng hỏi khảo sát khách hàng về 5 khía cạnh chất lượng hoạt động huy động vốn ngân hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô mẫu điều tra sơ cấp được tác giả tính toán và lựa chọn như thế nào?
Quy mô mẫu được xác định theo công thức xác định cỡ mẫu của Cochran (1977) đối với quần thể không xác định: $n = Z^2 \cdot p \cdot q / e^2$. Với hệ số phân phối chuẩn $Z = 1{,}96$ (độ tin cậy 95%), tỷ lệ ước lượng $p = 0{,}5$, $q = 0{,}5$ và sai số cho phép $e = 10%$, kích thước mẫu tối thiểu tính được là 96,04 ($\approx 96$ mẫu). Tác giả đã quyết định chọn và phát ra 110 phiếu khảo sát khách hàng đang gửi tiền tại chi nhánh trong khoảng thời gian từ tháng 10 đến tháng 12/2023 để đảm bảo độ tin cậy và tỷ lệ thu hồi.

2. Cơ cấu tiền gửi theo kỳ hạn tại BAC A BANK - CN Thừa Thiên Huế giai đoạn 2020 - 2022 biến động ra sao?
Năm 2020, tiền gửi ngắn hạn chiếm tỷ trọng áp đảo với 92,80% (921,81 tỷ đồng), trong khi tiền gửi trung dài hạn chỉ chiếm 5,57% (55,33 tỷ đồng). Đến năm 2021, tiền gửi trung dài hạn tăng mạnh lên 46,10% (538,45 tỷ đồng) và vượt lên chiếm tỷ trọng cao nhất vào năm 2022 với 52,82% (740,01 tỷ đồng). Tiền gửi không kỳ hạn duy trì tỷ trọng thấp, dao động từ 1,63% (16,19 tỷ đồng năm 2020) lên 3,31% (38,66 tỷ đồng năm 2021) và đạt 3,05% (42,73 tỷ đồng năm 2022).

3. Kết quả kinh doanh và lợi nhuận của chi nhánh đạt được những chỉ số cụ thể nào qua 3 năm?
Tổng thu nhập của chi nhánh tăng từ 61,34 tỷ đồng (năm 2020) lên 62,64 tỷ đồng (năm 2021) và 68,55 tỷ đồng (năm 2022), trong đó thu nhập từ lãi chiếm trên 97%. Tổng chi phí tăng tương ứng từ 44,47 tỷ đồng (năm 2020) lên 45,02 tỷ đồng (năm 2021) và 47,77 tỷ đồng (năm 2022). Lợi nhuận trước thuế đạt 16,87 tỷ đồng năm 2020, tăng lên 17,62 tỷ đồng năm 2021 (tăng 4,45%) và đạt 20,78 tỷ đồng năm 2022 (tăng 17,93% so với năm 2021).

4. Cơ cấu tiền gửi theo loại tiền tệ tại chi nhánh có đặc điểm gì nổi bật?
Tiền gửi bằng đồng Việt Nam (VND) chiếm tỷ trọng gần như tuyệt đối trong cơ cấu tiền gửi của chi nhánh: đạt 983,00 tỷ đồng năm 2020 (98,96%), tăng lên 1.162,16 tỷ đồng năm 2021 (99,50%) và 1.393,00 tỷ đồng năm 2022 (99,43%). Ngược lại, tiền gửi bằng USD (quy đổi ra VND) chiếm tỷ trọng rất nhỏ, lần lượt là 10,33 tỷ đồng (1,04% năm 2020), 5,84 tỷ đồng (0,50% năm 2021) và 8,00 tỷ đồng (0,57% năm 2022).

5. Cơ cấu và chất lượng nguồn nhân lực tại chi nhánh được tác giả ghi nhận như thế nào?
Chi nhánh có tổng cộng 53 lao động với tỷ lệ giới tính cân bằng (25 nam, chiếm 47,2% và 28 nữ, chiếm 52,8%). Chất lượng chuyên môn của đội ngũ nhân sự ở mức cao với hơn 94,3% có trình độ từ Đại học trở lên, bao gồm 6 người có trình độ Thạc sĩ (chiếm 11,3%) và 44 người có trình độ Đại học (chiếm 83,0%). Số nhân sự có trình độ Cao đẳng/Trung cấp là 3 người (chiếm 5,7%), chủ yếu làm việc tại bộ phận hành chính và bảo vệ.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Huệ đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận về hoạt động huy động vốn của ngân hàng thương mại, đồng thời phản ánh chi tiết thực trạng tăng trưởng nguồn vốn, cơ cấu kỳ hạn và hiệu quả kinh doanh tại BAC A BANK - Chi nhánh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2020 - 2022. Dựa trên số liệu thứ cấp nội bộ và kết quả điều tra sơ cấp từ 110 khách hàng, nghiên cứu đã làm rõ sự chuyển dịch cơ cấu tiền gửi theo hướng gia tăng kỳ hạn trung dài hạn cũng như các hạn chế về mạng lưới phòng giao dịch và sản phẩm tiền gửi doanh nghiệp. Các định hướng và 6 nhóm giải pháp do tác giả đề xuất cung cấp cơ sở tham khảo có giá trị ứng dụng thực tiễn cho công tác quản trị nguồn vốn tại chi nhánh trong giai đoạn tiếp theo.