Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Ngọc Thành Công (chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế, năm 2025) tập trung vào đề tài: "Đánh giá sự hài lòng của khách hàng cá nhân về chất lượng dịch vụ Internet Banking tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam (VietinBank) – Chi nhánh Huế", dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Trương Thị Hương Xuân.
Về lý do chọn đề tài, tác giả chỉ ra rằng trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 và chuyển đổi số mạnh mẽ trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng tại Việt Nam, dịch vụ ngân hàng trực tuyến (Internet Banking) đã trở thành phương thức giao dịch thiết yếu, thay đổi căn bản hành vi người tiêu dùng từ giao dịch tại quầy sang giao dịch qua nền tảng điện tử. Sự hài lòng của khách hàng đóng vai trò quyết định đến hành vi sử dụng lặp lại, mức độ gắn kết và khả năng giới thiệu dịch vụ. Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (VietinBank) là một trong những ngân hàng tiên phong về đầu tư hạ tầng công nghệ số; tuy nhiên, tại Chi nhánh Huế, quá trình triển khai dịch vụ Internet Banking đối với khách hàng cá nhân còn gặp phải những rào cản nhất định từ đặc thù văn hóa tiêu dùng địa phương, thói quen chuộng tiền mặt và khoảng cách trong việc tiếp cận công nghệ giữa các nhóm tuổi khác nhau. Do đó, việc đo lường mức độ hài lòng và xác định các yếu tố tác động là yêu cầu thực tiễn cấp bách nhằm giúp chi nhánh nâng cao chất lượng dịch vụ.
Mục tiêu nghiên cứu được xác định rõ ràng gồm:
- Mục tiêu chung: Đánh giá sự hài lòng về chất lượng dịch vụ Internet Banking của khách hàng cá nhân tại VietinBank – Chi nhánh Huế, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao sự hài lòng của nhóm khách hàng này.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng trong lĩnh vực ngân hàng điện tử.
- Đánh giá thực trạng sự hài lòng của khách hàng cá nhân đối với chất lượng dịch vụ Internet Banking tại VietinBank – Chi nhánh Huế thông qua các công cụ phân tích định lượng.
- Đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm cải thiện và nâng cao chất lượng dịch vụ Internet Banking tại VietinBank – Chi nhánh Huế trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài bao gồm:
- Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề liên quan đến sự hài lòng của khách hàng cá nhân đối với chất lượng dịch vụ Internet Banking tại VietinBank – Chi nhánh Huế.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng cá nhân hiện đang trực tiếp sử dụng dịch vụ Internet Banking của VietinBank – Chi nhánh Huế.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện trên địa bàn thành phố Huế.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh kết quả hoạt động kinh doanh và phát triển dịch vụ của ngân hàng trong giai đoạn 2022–2024; dữ liệu sơ cấp được thu thập từ tháng 2 đến tháng 4 năm 2025; các giải pháp định hướng áp dụng từ nay đến năm 2028.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các thuộc tính chất lượng dịch vụ Internet Banking cấu thành sự hài lòng của khách hàng cá nhân.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm về ngân hàng thương mại (Nghị định 59/2009/NĐ-CP; Rose, 2012; World Bank, 2020) với ba chức năng cốt lõi: trung gian tín dụng, trung gian thanh toán và tạo tiền; ba vai trò kinh tế theo Niepelt (2020) và BIS (2023). Tác giả làm rõ bản chất của dịch vụ thông qua 4 đặc tính cơ bản theo Josephus B. Cayabyab (2020): tính vô hình, tính không thể tách rời, tính không đồng nhất (biến đổi) và tính dễ hư hỏng.
Về chất lượng dịch vụ và sự hài lòng, tác giả tổng hợp quan điểm của Parasuraman, Zeithaml và Berry (1985, 1988), Cronin và Taylor (1992), Oliver (1997, 1999), Lehtinen và Lehtinen (1982), Brady và Cronin (2001). Đề tài xem xét ba mô hình đo lường kinh điển:
- Mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ (Parasuraman et al., 1985).
- Mô hình SERVQUAL (Parasuraman et al., 1988) gồm 5 thành phần: Độ tin cậy, Mức độ đáp ứng, Năng lực phục vụ, Phương tiện hữu hình, Sự đồng cảm (dựa trên chênh lệch giữa cảm nhận và kỳ vọng).
- Mô hình SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992), xác định chất lượng dịch vụ bằng mức độ cảm nhận thực tế, giúp bảng hỏi ngắn gọn và đo lường ổn định hơn.
Trên cơ sở kế thừa mô hình SERVPERF và các nghiên cứu thực nghiệm liên quan (Phạm Hoàng Khang, 2022; Ngô Gia Khánh & Đỗ Thị Ý Nhi, 2020; Hoàng Thị Nhã Phương, 2017; Trần Thị Quỳnh Anh, 2018; I. Reklitis, 2009; Nishath Anjum & Jace Saha, 2020), tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 5 nhân tố độc lập tác động cùng chiều (+) đến biến phụ thuộc là Sự hài lòng của khách hàng:
- H1: Mức độ đáp ứng tương quan dương với sự hài lòng của khách hàng.
- H2: Sự tin cậy tương quan dương với sự hài lòng của khách hàng.
- H3: Sự đồng cảm tương quan dương với sự hài lòng của khách hàng.
- H4: Năng lực phục vụ tương quan dương với sự hài lòng của khách hàng.
- H5: Phương tiện hữu hình tương quan dương với sự hài lòng của khách hàng.
Hệ thống thang đo được vận hành hóa thành 20 biến quan sát độc lập và 3 biến quan sát phụ thuộc (đo lường trên thang đo Likert 5 mức độ từ 1 = "Hoàn toàn không đồng ý" đến 5 = "Hoàn toàn đồng ý"):
- Sự đáp ứng (ĐƯ): 4 biến (ĐƯ1 đến ĐƯ4), đo lường thủ tục đăng ký, sự đơn giản của ứng dụng, chính sách miễn phí giao dịch và tốc độ thực hiện.
- Năng lực phục vụ (NLPV): 4 biến (NLPV1 đến NLPV4), đo lường thái độ tận tình, khả năng giải đáp thắc mắc, tốc độ hướng dẫn hồ sơ và tính chuyên nghiệp của nhân viên.
- Sự tin cậy (TC): 4 biến (TC1 đến TC4), đo lường uy tín ngân hàng, bảo mật dữ liệu, tính ổn định và sự tuân thủ cam kết.
- Sự đồng cảm (ĐC): 4 biến (ĐC1 đến ĐC4), đo lường chính sách chăm sóc, tính cạnh tranh của biểu phí, mức độ tiếp thu phản hồi và sự quan tâm đến nhu cầu cá nhân.
- Phương tiện hữu hình (PTHH): 4 biến (PTHH1 đến PTHH4), đo lường cơ sở vật chất, sự ổn định của hệ thống trực tuyến, tài liệu hướng dẫn và giao diện ứng dụng.
- Sự hài lòng (HL): 3 biến (HL1: Hài lòng chung; HL2: Sẵn sàng giới thiệu; HL3: Ý định tiếp tục sử dụng).
Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu
Nghiên cứu kết hợp hai giai đoạn:
- Nghiên cứu sơ bộ (định tính): Tổng hợp tài liệu, tham khảo ý kiến chuyên gia và nhân viên VietinBank Chi nhánh Huế, phỏng vấn thử nghiệm 10 khách hàng cá nhân để hiệu chỉnh câu từ bảng hỏi.
- Nghiên cứu chính thức (định lượng): Khảo sát bằng bảng câu hỏi gồm 2 phần (thông tin nhân khẩu học và đánh giá 23 biến quan sát theo thang đo Likert).
Kích thước mẫu và phương pháp chọn mẫu: Tác giả áp dụng công thức xác định cỡ mẫu tối thiểu cho phân tích hồi quy của Green (1991): $n \ge 50 + 8m$. Với $m = 5$ biến độc lập, số lượng mẫu yêu cầu tối thiểu là $50 + 8 \times 5 = 90$ mẫu. Thực tế, tác giả đã phát và thu thập được 114 bảng khảo sát hợp lệ từ khách hàng cá nhân sử dụng Internet Banking tại VietinBank – Chi nhánh Huế (không có phiếu bị loại). Phương pháp chọn mẫu thuận tiện (convenience sampling) được triển khai qua hai kênh: trực tiếp tại quầy giao dịch/chi nhánh và trực tuyến qua mạng xã hội, email cá nhân từ tháng 3 đến tháng 4 năm 2025.
Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Dữ liệu được làm sạch và xử lý trên phần mềm SPSS 20 và Microsoft Excel theo trình tự:
- Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học của mẫu.
- Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện chấp nhận: Cronbach’s Alpha $\ge 0{,}6$ và hệ số tương quan biến – tổng Corrected Item-Total Correlation $\ge 0{,}3$).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với các tiêu chuẩn: $0{,}5 \le \text{KMO} \le 1{,}0$, kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} < 0{,}05$, tiêu chuẩn trích Eigenvalue $> 1$, hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $\ge 0{,}5$.
- Kiểm định hệ số tương quan Pearson giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc (yêu cầu tương quan giữa các biến độc lập $< 0{,}8$ để loại trừ đa cộng tuyến nghiêm trọng).
- Phân tích hồi quy tuyến tính bội: Kiểm tra hệ số phóng đại phương sai (VIF), kiểm định tự tương quan (Durbin – Watson), phân tích phương sai ANOVA, xác định hệ số xác định $R^2$ và mức độ tác động qua hệ số Beta chuẩn hóa.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng
Chương 1 làm rõ hệ thống lý thuyết về dịch vụ tài chính ngân hàng, phân tích tính chất đặc thù của dịch vụ Internet Banking gồm các nhóm tiện ích cơ bản: truy vấn thông tin tài khoản, chuyển tiền (trong và liên ngân hàng 24/7, chuyển qua số tài khoản, số thẻ, số điện thoại, nickname), thanh toán hóa đơn trực tuyến, gửi tiết kiệm và quản lý khoản vay, cùng các tiện ích gia tăng như liên kết ví điện tử, thanh toán QR Code, mua sắm, đặt vé, đầu tư và định danh trực tuyến (e-KYC).
Tác giả so sánh chi tiết ưu nhược điểm giữa hai mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ SERVQUAL và SERVPERF, khẳng định tính ưu việt của SERVPERF trong việc đánh giá dịch vụ công nghệ ngân hàng trực tuyến. Đồng thời, chương 1 tổng quan kinh nghiệm thực tiễn từ hai ngân hàng thương mại cổ phần điển hình tại Việt Nam:
- Techcombank: Tập trung tối ưu hóa trải nghiệm giao diện người dùng, cá nhân hóa theo hành vi, ứng dụng công nghệ bảo mật nhiều lớp (xác thực sinh trắc học, mã hóa đa lớp, xác thực đa yếu tố MFA) và đẩy nhanh tốc độ xử lý giao dịch.
- MB Bank: Định hướng "ngân hàng số toàn diện" thông qua ứng dụng MB App tích hợp hệ sinh thái đa chức năng, áp dụng công nghệ bảo mật Smart OTP, sinh trắc học và hệ thống cảnh báo giao dịch bất thường theo thời gian thực.
Chương 2: Đánh giá ảnh hưởng của chất lượng dịch vụ Internet Banking đến sự hài lòng của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam – Chi nhánh Huế
Chương này trình bày toàn diện quá trình hình thành, phát triển và kết quả khảo sát thực nghiệm tại đơn vị nghiên cứu:
Khái quát về đơn vị: Tiền thân là Ngân hàng Công Thương Bình Trị Thiên (thành lập tháng 8/1988), sau khi chia tách địa giới hành chính vào tháng 7/1989 chuyển thành Ngân hàng Công Thương Thừa Thiên Huế. Năm 2008, đơn vị đổi tên thành VietinBank Chi nhánh Thừa Thiên Huế. Theo Nghị quyết số 175/2024/QH15 của Quốc hội ngày 30/11/2024 về việc thành lập thành phố Huế trực thuộc Trung ương có hiệu lực từ 01/01/2025, Tổng Giám đốc VietinBank đã ban hành Quyết định số 489/QĐ-TGĐ-NHCT-NS1 ngày 27/12/2024 chính thức đổi tên thành Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam – Chi nhánh Huế từ ngày 01/01/2025. Bộ máy quản lý gồm Ban Giám đốc (1 Giám đốc, 2 Phó Giám đốc), 12 phòng ban nghiệp vụ và 6 phòng giao dịch (Nguyễn Huệ, Phạm Văn Đồng, Gia Hội, Thuận Thành, Tây Lộc, Hương Trà).
Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2022–2024: Tình hình tài chính của chi nhánh ghi nhận mức tăng trưởng tổng thể nhưng bộc lộ rủi ro tín dụng cá nhân, được tác giả tổng hợp cụ thể qua bảng số liệu:
| Chỉ tiêu |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
Năm 2024 |
So sánh 2023/2022 (%) |
So sánh 2024/2023 (%) |
| Tổng nguồn vốn (tỷ đồng) |
5.924 |
7.050 |
8.395 |
+19,01 |
+19,08 |
| - Vốn huy động bằng VNĐ |
5.668 |
6.830 |
8.110 |
+20,50 |
+18,74 |
| - Vốn ngoại tệ quy VNĐ |
— |
— |
— |
-14,06 |
+29,55 |
| - Huy động vốn doanh nghiệp |
— |
— |
— |
+27,47 |
+32,06 |
| - Huy động vốn dân cư |
— |
— |
5.668 |
+15,82 |
+13,72 |
| Tổng dư nợ cho vay (tỷ đồng) |
8.420 |
10.005 |
11.322 |
+18,82 |
+13,16 |
| - Cho vay bằng VNĐ |
— |
— |
— |
+19,77 |
+12,86 |
| - Cho vay bằng ngoại tệ |
— |
— |
— |
+11,11 |
+8,18 |
| - Cho vay doanh nghiệp |
5.940 |
— |
7.495 |
— |
— |
| - Cho vay khách hàng cá nhân |
— |
— |
— |
— |
+14,17 |
| - Cho vay tiêu dùng |
— |
— |
— |
+3,63 |
-7,43 |
| Nợ xấu (tỷ đồng) |
|
|
|
|
|
| - Nợ xấu doanh nghiệp |
0 |
0 |
4,50 |
— |
— |
| - Nợ xấu khách hàng cá nhân |
1,37 |
— |
62,30 |
— |
(Tăng > 45 lần) |
| Lợi nhuận trước thuế (tỷ đồng) |
245 |
305 |
340 |
+24,49 |
+11,48 |
Tình hình phát triển người dùng Internet Banking giai đoạn 2022–2024: Dịch vụ được đưa vào vận hành từ năm 2014, hiện cung cấp trên 25 tính năng cho khách hàng cá nhân và trên 30 tính năng cho doanh nghiệp; đầu năm 2025 tích hợp thêm tính năng thông báo biến động số dư bằng giọng nói (OTT VOICE). Sự gia tăng lượng người dùng diễn ra đồng đều ở hai nhóm:
| Nhóm khách hàng |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
Năm 2024 |
Tăng trưởng 2023/2022 |
Tăng trưởng 2024/2023 |
| Khách hàng cá nhân (người) |
257.308 |
372.705 |
503.152 |
+115.397 (+45%) |
+130.447 (+35%) |
| Khách hàng doanh nghiệp (đơn vị) |
2.856 |
3.427 |
4.686 |
+571 (+20%) |
+1.259 (+37%) |
Kết quả phân tích thống kê mẫu khảo sát (N = 114):
- Giới tính: Nam chiếm 44,7% (51 người), Nữ chiếm 55,3% (63 người).
- Độ tuổi: Dưới 18 tuổi chiếm 8,8% (10 người); Từ 18 đến 25 tuổi chiếm 44,7% (51 người); Từ 25 đến 45 tuổi chiếm 28,1% (32 người); Trên 45 tuổi chiếm 18,4% (21 người).
- Nghề nghiệp: Học sinh – sinh viên chiếm tỷ lệ cao nhất với 32,5% (37 người); Bác sĩ chiếm 12,3% (14 người); Giáo viên chiếm 11,4% (13 người).
Kết quả kiểm định tương quan Pearson: Phân tích tương quan chỉ ra rằng toàn bộ các nhân tố độc lập gồm Độ tin cậy, Mức độ đáp ứng, Khả năng liên hệ, Mức độ bảo mật và Phương tiện hữu hình đều có mối tương quan tuyến tính cùng chiều với biến phụ thuộc Sự hài lòng ở mức ý nghĩa $p < 0{,}05$. Hệ số tương quan giữa các biến độc lập đều duy trì ở mức trung bình ($r < 0{,}8$), xác nhận không xuất hiện hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng, đủ điều kiện đưa vào mô hình hồi quy tuyến tính.
Chương 3: Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ Internet Banking tại Ngân hàng Vietinbank – Chi nhánh Huế
Chương này dựa trên mục tiêu phát triển và định hướng hiện đại hóa ngân hàng số đến năm 2028 của VietinBank – Chi nhánh Huế. Tác giả xây dựng các giải pháp hoàn thiện chất lượng dịch vụ Internet Banking tập trung vào 5 khía cạnh cốt lõi đã được kiểm định: nâng cấp tính ổn định của hạ tầng công nghệ, đơn giản hóa giao diện và quy trình giao dịch, củng cố mức độ an toàn bảo mật thông tin, tăng cường năng lực hỗ trợ khách hàng của đội ngũ nhân viên và cá nhân hóa chính sách chăm sóc nhằm đáp ứng tốt hơn nhu cầu đặc thù của người dùng tại địa phương.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận mang lại các phát hiện thực tế và đóng góp học thuật đáng chú ý:
- Kết quả thực chứng về kinh doanh và người dùng dịch vụ:
- Hoạt động kinh doanh của VietinBank Huế giai đoạn 2022–2024 tăng trưởng ổn định về nguồn vốn (đạt 8.395 tỷ đồng năm 2024) và dư nợ (đạt 11.322 tỷ đồng năm 2024). Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ ra điểm cảnh báo rủi ro quan trọng: nợ xấu từ khách hàng cá nhân tăng đột biến từ 1,37 tỷ đồng năm 2022 lên 62,3 tỷ đồng năm 2024 (tăng hơn 45 lần).
- Số lượng khách hàng cá nhân sử dụng Internet Banking tăng vọt từ 257.308 người (2022) lên 503.152 người (2024), khẳng định nhu cầu chuyển đổi số ngày càng rõ rệt tại địa bàn.
- Kiểm định mô hình thang đo:
- Xác nhận sự phù hợp của mô hình SERVPERF rút gọn trong việc đánh giá dịch vụ ngân hàng trực tuyến tại một địa bàn cấp tỉnh/thành phố trực thuộc trung ương.
- Kiểm định tương quan Pearson chứng minh các khía cạnh chất lượng dịch vụ đều tác động tích cực đến sự hài lòng của khách hàng ($p < 0{,}05$), đồng thời các biến độc lập không xảy ra vi phạm hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng ($r < 0{,}8$).
- Đóng góp giải pháp ứng dụng:
- Hệ thống hóa các bài học thực tiễn từ Techcombank và MB Bank để xây dựng nhóm giải pháp thích ứng cho VietinBank Huế giai đoạn đến năm 2028, chú trọng cải thiện trải nghiệm khách hàng trẻ tuổi (nhóm 18–25 tuổi chiếm tỷ trọng khảo sát cao nhất: 44,7%) và tăng cường truyền thông công nghệ cho nhóm trung niên.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện nghiên cứu thực tế:
- Phương pháp và quy mô lấy mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất với cỡ mẫu 114 khách hàng cá nhân, chủ yếu phân bổ tại khu vực đô thị thành phố Huế; tỷ trọng người trẻ tuổi (dưới 25 tuổi) chiếm trên 53%, chưa bao quát đồng đều các phân khúc khách hàng ở khu vực ngoại thành hoặc huyện, thị xã.
- Đối tượng khảo sát: Đề tài chỉ tập trung vào nhóm khách hàng cá nhân, chưa khảo sát nhóm khách hàng doanh nghiệp – đối tượng có tốc độ tăng trưởng sử dụng Internet Banking rất cao (tăng 37% trong năm 2024 với 4.686 đơn vị).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian ngắn (tháng 3 đến tháng 4 năm 2025).
Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu mở rộng trong tương lai có thể tăng quy mô mẫu khảo sát, áp dụng kỹ thuật lấy mẫu xác suất theo cụm hoặc phân tầng; mở rộng phạm vi đo lường sang đối tượng khách hàng doanh nghiệp; đồng thời bổ sung các biến trung gian như niềm tin thương hiệu hoặc rủi ro cảm nhận trong bối cảnh các quy định an ninh mạng và sinh trắc học ngày càng thắt chặt.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên ngành Quản trị Kinh doanh, Tài chính – Ngân hàng: Cung cấp mẫu hình hoàn chỉnh về nghiên cứu ứng xử khách hàng trong lĩnh vực ngân hàng số, từ khâu áp dụng công thức chọn mẫu Green (1991), thiết kế bảng hỏi Likert 5 mức độ, đến quy trình phân tích định lượng bằng SPSS 20 (Cronbach's Alpha, EFA, tương quan Pearson và hồi quy).
- Bộ phận quản lý VietinBank Chi nhánh Huế: Tài liệu phản ánh bức tranh thực trạng về sự tăng trưởng khách hàng số, cơ cấu nhân khẩu học người dùng Internet Banking và cảnh báo rủi ro về nợ xấu phân khúc khách hàng cá nhân.
- Các ngân hàng thương mại trên địa bàn: Đóng vai trò tài liệu tham khảo thực tế về đặc điểm hành vi của người tiêu dùng tại thị trường Huế khi tiếp cận các sản phẩm công nghệ tài chính.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ sở xác định kích thước mẫu khảo sát của khóa luận là gì và số mẫu hợp lệ thực tế đạt bao nhiêu?
Tác giả áp dụng công thức xác định quy mô mẫu cho phân tích hồi quy của Green (1991): $n \ge 50 + 8m$, trong đó $m$ là số lượng biến độc lập. Với mô hình gồm 5 biến độc lập, kích thước mẫu tối thiểu cần thiết là 90. Trong quá trình điều tra thực tế (tháng 3 – tháng 4/2025), tác giả phát và thu về 114 phiếu khảo sát hợp lệ từ khách hàng cá nhân, không có phiếu bị loại, đáp ứng yêu cầu phân tích thống kê.
2. Mô hình nghiên cứu đề xuất trong khóa luận kế thừa từ lý thuyết nào và bao gồm những nhân tố nào?
Khóa luận vận dụng mô hình SERVPERF của Cronin và Taylor (1992) để đánh giá chất lượng dịch vụ dựa trên mức độ cảm nhận thực tế. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 nhân tố độc lập (được đo lường bằng 20 biến quan sát): Sự đáp ứng, Năng lực phục vụ, Sự tin cậy, Sự đồng cảm và Phương tiện hữu hình; biến phụ thuộc là Sự hài lòng của khách hàng (3 biến quan sát).
3. Số lượng khách hàng cá nhân sử dụng dịch vụ Internet Banking tại VietinBank – Chi nhánh Huế tăng trưởng như thế nào qua các năm 2022–2024?
Số lượng khách hàng cá nhân dùng dịch vụ Internet Banking tăng trưởng liên tục: từ 257.308 người (năm 2022) lên 372.705 người (năm 2023, tăng 115.397 người tương ứng 45%), và tiếp tục đạt 503.152 người vào năm 2024 (tăng thêm 130.447 người tương ứng 35%).
4. Tên gọi chính thức của VietinBank Chi nhánh Huế được thay đổi dựa trên căn cứ pháp lý nào?
Tên gọi cũ "Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam – Chi nhánh Thừa Thiên Huế" được đổi thành "Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam – Chi nhánh Huế" theo Quyết định số 489/QĐ-TGĐ-NHCT-NS1 ngày 27/12/2024 của Tổng Giám đốc VietinBank (có hiệu lực từ ngày 01/01/2025). Quyết định này nhằm phù hợp với Nghị quyết số 175/2024/QH15 của Quốc hội ngày 30/11/2024 về việc thành lập thành phố Huế trực thuộc Trung ương.
5. Tín hiệu cảnh báo rủi ro nổi bật nhất trong kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2022–2024 của chi nhánh là gì?
Đó là sự gia tăng đột biến của nợ xấu trong nhóm khách hàng cá nhân. Chỉ tiêu này đã tăng từ 1,37 tỷ đồng vào năm 2022 lên 62,3 tỷ đồng vào năm 2024 (tức tăng hơn 45 lần chỉ trong vòng hai năm), đặt ra thách thức lớn đối với công tác quản trị rủi ro tín dụng tại đơn vị.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của Nguyễn Ngọc Thành Công đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ ngân hàng trực tuyến và vận dụng thành công mô hình SERVPERF để khảo sát 114 khách hàng cá nhân tại VietinBank – Chi nhánh Huế. Tác giả đã phản ánh trung thực thực trạng kinh doanh, xu hướng bùng nổ người dùng Internet Banking (đạt trên 503 nghìn cá nhân năm 2024) cũng như những thách thức rủi ro nợ xấu mà chi nhánh đang đối mặt. Các giải pháp được xây dựng đồng bộ, bám sát kết quả kiểm định thống kê và kinh nghiệm thực tiễn, cung cấp luận cứ hữu ích cho chiến lược phát triển ngân hàng số của VietinBank trên địa bàn thành phố Huế đến năm 2028.