Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, du lịch đã trở thành ngành kinh tế mũi nhọn đóng góp tỷ trọng lớn vào tổng sản phẩm quốc nội (GDP) và giải quyết việc làm tại nhiều quốc gia. Tại Việt Nam, hoạt động lưu trú và dịch vụ ăn uống giữ vai trò trụ cột trong chuỗi giá trị du lịch. Thành phố Hội An (tỉnh Quảng Nam), với đô thị cổ được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa Thế giới, là một trong những điểm đến hàng đầu thu hút lượng lớn khách du lịch trong nước và quốc tế. Sự gia tăng nhanh chóng của hệ thống khách sạn, nhà hàng trên địa bàn tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt, đòi hỏi các doanh nghiệp lưu trú phải liên tục nâng cao chất lượng dịch vụ nhằm tạo dựng lợi thế cạnh tranh bền vững.

Khách sạn Golden Pearl Hội An (tiêu chuẩn 3 sao) đã triển khai dịch vụ buffet sáng như một tiện ích phục vụ khách lưu trú, cung cấp không gian ẩm thực tự chọn đa dạng kết hợp giữa món ăn Á, Âu và đặc sản địa phương. Nhận thức được tầm quan trọng của việc duy trì sự hài lòng của khách hàng nội địa đối với dịch vụ ẩm thực buổi sáng, tác giả Ngô Hùng Quân (Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp: "Đánh giá sự hài lòng của khách du lịch trong nước đối với chất lượng dịch vụ buffet sáng tại khách sạn Golden Pearl Hội An".

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Đánh giá sự hài lòng của khách du lịch trong nước đối với chất lượng dịch vụ buffet sáng tại khách sạn Golden Pearl Hội An, từ đó đề xuất giải pháp cải thiện chất lượng phục vụ.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến chất lượng dịch vụ tiệc buffet sáng trong ngành khách sạn.
    2. Phân tích, đánh giá mức độ hài lòng của khách du lịch trong nước đối với chất lượng dịch vụ buffet sáng tại khách sạn Golden Pearl Hội An.
    3. Đề xuất các giải pháp nâng cao sự hài lòng của khách du lịch trong nước đối với dịch vụ buffet sáng tại khách sạn trong thời gian tới.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Mức độ hài lòng của khách du lịch đối với chất lượng dịch vụ buffet sáng tại khách sạn Golden Pearl Hội An là như thế nào?
  2. Khách du lịch đánh giá thế nào về sự đa dạng và lựa chọn món ăn trong buffet sáng tại khách sạn Golden Pearl Hội An?
  3. Sự phục vụ và thái độ của nhân viên nhà hàng trong quá trình dùng buffet sáng tại khách sạn Golden Pearl Hội An được đánh giá như thế nào bởi khách du lịch?
  4. Khách du lịch cho rằng giá trị tổng thể của dịch vụ buffet sáng tại khách sạn Golden Pearl Hội An có tương xứng với mức giá được yêu cầu hay không?
  5. Các yếu tố nào khác có ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách du lịch đối với dịch vụ buffet sáng tại khách sạn Golden Pearl Hội An?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Khách du lịch trong nước đã trải nghiệm dịch vụ buffet sáng tại khách sạn Golden Pearl Hội An; các yếu tố cấu thành chất lượng dịch vụ ẩm thực (thực phẩm, không gian, nhân sự, quy trình, giá trị cảm nhận).
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Khách sạn Golden Pearl Hội An (số 188 Lý Thái Tổ, phường Cẩm Sơn, thành phố Hội An, tỉnh Quảng Nam).
    • Thời gian: Nghiên cứu hoàn thành vào tháng 3/2024; số liệu thực tế và bối cảnh hoạt động thu thập trong giai đoạn 2021–2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Khóa luận vận dụng hệ thống lý luận kinh tế và quản trị dịch vụ du lịch:

  • Khái niệm cơ sở: Khách sạn (theo Morcel Gotie, Thông tư số 01/2002/TT-TCDL hướng dẫn Nghị định số 39/2000/NĐ-CP, Từ điển Đại học Kinh tế Quốc dân); Nhà hàng (Từ điển Oxford, Thông tư số 18/1999/TT-BTM, Giáo trình Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội); Tiệc buffet (khái niệm, phân loại gồm buffet đứng, buffet ngồi, cocktail buffet; ưu điểm về tính đa dạng, linh hoạt và nhược điểm về quản lý vệ sinh, kiểm soát nhiệt độ và lãng phí thực phẩm).
  • Chất lượng dịch vụ và sự hài lòng: Định nghĩa dịch vụ của Philip Kotler; quan điểm chất lượng dịch vụ của Parasuraman, Zeithaml & Berry (1985), Hubert (1995), Cronin & Taylor (1992); lý thuyết kỳ vọng - cảm nhận của Oliver (1985) và Hunt (1977); Mô hình chỉ số hài lòng khách hàng của Mỹ (ACSI).
  • Lựa chọn mô hình: Tác giả so sánh mô hình 5 khoảng cách SERVQUAL (Parasuraman et al., 1985), mô hình tổng hợp (Brogowicz et al., 1990) và mô hình đánh giá kết quả thực hiện SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992). Nghiên cứu lựa chọn mô hình SERVPERF vì mô hình này đo lường trực tiếp nhận thức thực tế của khách hàng mà không cần tính khoảng cách với kỳ vọng trước khi tiêu dùng. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập tác động cùng chiều đến biến phụ thuộc Sự hài lòng (SHL) thông qua 5 giả thuyết từ H1 đến H5:
    • H1: Mức độ tin cậy (TC) tác động cùng chiều đến sự hài lòng của khách hàng.
    • H2: Mức độ đáp ứng (DU) tác động cùng chiều đến sự hài lòng của khách hàng.
    • H3: Năng lực phục vụ (NLPV) tác động cùng chiều đến sự hài lòng của khách hàng.
    • H4: Phương tiện hữu hình (PTHH) tác động cùng chiều đến sự hài lòng của khách hàng.
    • H5: Mức độ đồng cảm (CT) tác động cùng chiều đến sự hài lòng của khách hàng.

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu

Khóa luận sử dụng kết hợp dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp theo quy trình định lượng chuẩn mực:

  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các trang web đánh giá trực tuyến (TripAdvisor, Booking.com, Agoda), báo cáo tài chính, cơ cấu nhân sự từ khách sạn Golden Pearl Hội An và số liệu thống kê du lịch của Tổng cục Thống kê, Tổng cục Du lịch và UBND thành phố Hội An.
  • Thu thập dữ liệu sơ cấp: Quan sát hành vi dùng bữa của khách và tiến hành phỏng vấn trực tiếp du khách nội địa sau khi dùng buffet sáng tại nhà hàng hoặc quầy lễ tân bằng bảng hỏi đóng thiết kế theo thang đo Likert 5 điểm (1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý).
  • Phương pháp xác định cỡ mẫu:
    • Theo nguyên tắc phân tích nhân tố khám phá của Hair et al. và Bollen (1989): $n \ge 5 \times m$ (với $m$ là số biến quan sát; mô hình có 23 biến quan sát theo công thức đề xuất, tương đương cỡ mẫu tối thiểu 115).
    • Theo công thức chọn mẫu Cochran (1977) đối với tổng thể chưa biết: $$n = \frac{Z^2 \times p(1 - p)}{e^2} = \frac{1,96^2 \times 0,5 \times 0,5}{0,08^2} \approx 150,06$$ (Trong đó: $Z = 1,96$ ở độ tin cậy 95%; $p = 0,5$; sai số cho phép $e = 8%$). Tác giả chọn cỡ mẫu chính thức là $n = 150$ du khách.
  • Kỹ thuật xử lý số liệu (SPSS 22):
    • Thống kê mô tả (Frequency) nhằm phân tích cơ cấu mẫu nhân khẩu học.
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận biến có hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,3$ và Cronbach's Alpha $\ge 0,6$).
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Phép trích nhân tố chính, xoay Promax; điều kiện kiểm định KMO trong khoảng $[0,5; 1]$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($Sig < 0,05$), hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $\ge 0,5$, chênh lệch tải $\ge 0,3$, giá trị Eigenvalue $> 1$ và tổng phương sai trích $\ge 50%$.
    • Phân tích tương quan và hồi quy tuyến tính bội: Kiểm tra các giả định mô hình (phần dư chuẩn hóa, hệ số VIF, kiểm định Durbin-Watson, phân tích phương sai ANOVA, hệ số $\beta$ chuẩn hóa với mức ý nghĩa $Sig < 0,05$).
    • Kiểm định trung bình One-Sample T-Test (so sánh giá trị trung bình mẫu với giá trị kiểm định ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học vấn đề nghiên cứu

Chương này tập trung xây dựng cơ sở lý luận và hệ thống hóa bối cảnh thực tiễn của thị trường du lịch:

  • Lý luận về tiệc buffet sáng: Trình bày lịch sử hình thành, phân loại và quy trình tổ chức thực đơn bữa sáng gồm các khu vực chuyên biệt: món salad, món nguội (cold food), xúp (xúp Á và xúp Âu), món nóng (hot food), quầy nấu trực tiếp (station) phục vụ món nước như mì Quảng, phở, bún, và quầy tráng miệng (trái cây, bánh ngọt, chè, sữa chua).
  • Thiết kế thang đo nghiên cứu: Dựa trên mô hình SERVPERF và các nghiên cứu của Parasuraman et al. (1985), Cronin & Taylor (1992), Phan Thị Tú Quyên (2011), Phạm Thị Thanh Nhàn (2020), tác giả thiết kế thang đo gồm 6 nhóm với 24 biến quan sát:
Mã hóa Tên thành phần Số biến Nội dung quan sát chính
PTHH Phương tiện hữu hình 4 Không gian rộng rãi, thoáng mát; kiến trúc, nội thất sang trọng; dụng cụ ăn uống Á - Âu sạch sẽ; thiết bị Wifi, âm thanh, ánh sáng.
TC Mức độ tin cậy 4 Cung cấp dịch vụ đúng giờ giới thiệu; món ăn tươi sạch, an toàn vệ sinh; không có sai sót trong chế biến; chi phí tương xứng dịch vụ.
DU Mức độ đáp ứng 5 Món ăn đa dạng, hợp khẩu vị; bài trí thuận tiện, giữ nhiệt tốt; khăn ăn và dụng cụ sạch; dọn dẹp dụng cụ bẩn nhanh; phục vụ đồ uống chu đáo.
NLPV Năng lực phục vụ 4 Nhân viên lịch sự, niềm nở, tác phong gọn gàng; am hiểu thực đơn; tinh thần trách nhiệm cao; giao tiếp tốt, ngoại ngữ thành thạo.
CT Mức độ cảm thông 4 Lắng nghe yêu cầu của khách; hỗ trợ xử lý sự cố; thái độ thân thiện, tôn trọng; giải quyết tình huống hợp lý.
SHL Sự hài lòng 3 Hài lòng về cơ sở vật chất và chất lượng buffet; hài lòng về chất lượng phục vụ của nhân viên; sẵn sàng giới thiệu cho người khác.
  • Cơ sở thực tiễn du lịch: Phân tích dữ liệu phục hồi du lịch Việt Nam và quốc tế giai đoạn 2022–2023. Trong tháng 1/2023, Việt Nam đón 871,2 nghìn lượt khách quốc tế và 13 triệu lượt khách nội địa; tổng thu du lịch đạt 46 nghìn tỷ đồng. Riêng thành phố Hội An trong 6 tháng đầu năm 2023 đón hơn 1,88 triệu lượt khách (đạt 78% kế hoạch năm), trong đó khách quốc tế đạt 1,48 triệu lượt và khách lưu trú đạt 725 nghìn lượt.

Chương 2: Thực trạng và đánh giá sự hài lòng của du khách trong nước về chất lượng dịch vụ buffet sáng tại khách sạn Golden Pearl Hội An

Chương này trình bày chi tiết về đơn vị khảo sát và cấu trúc phân tích thực nghiệm:

  • Tổng quan đơn vị nghiên cứu: Khách sạn Golden Pearl Hội An đạt tiêu chuẩn 3 sao, thuộc chủ đầu tư Công ty Cổ phần Trí Việt Hội An, tọa lạc tại số 188 Lý Thái Tổ, phường Cẩm Sơn, thành phố Hội An. Khách sạn có quy mô 50 phòng nghỉ cùng hệ thống tiện ích phụ trợ đa dạng:
Hạng phòng / Tiện ích Quy mô / Thông số Đặc điểm và trang thiết bị
Phòng Deluxe 30 phòng, diện tích 35m² Hướng nhìn thành phố; 1 giường King hoặc 2 giường đơn; ban công riêng, sofa.
Phòng Junior Suite 10 phòng, diện tích 35m² Hướng nhìn hồ bơi; ban công riêng, sofa và tiện nghi cao cấp.
Phòng Premium Suite 08 phòng, diện tích 60m² Hướng nhìn hồ bơi; bồn tắm lớn không gian mở, 1 giường King.
Phòng Gia đình 10 phòng, diện tích 70m² Hướng thành phố; thiết kế kết nối 2 phòng, trang bị 2 phòng tắm riêng biệt.
Nhà hàng Green Pearl Tầng 1 dãy A, sức chứa >50 khách Phục vụ buffet sáng từ 6h00 đến 10h00 miễn phí cho khách lưu trú; ẩm thực Á - Âu và món ăn Hội An.
Blue Pearl Bar Ngoài trời, cạnh hồ bơi Phục vụ cocktail, cà phê và thức uống giải khát.
Khu giải trí & Thể thao Hồ bơi 70m², Spa, Phòng Gym Purple Pearl Spa trị liệu cổ truyền; trung tâm thể hình; xe đạp miễn phí.
  • Thực trạng quy trình tổ chức buffet sáng: Bữa ăn sáng diễn ra từ 6h00 đến 10h00 tại nhà hàng Green Pearl. Nhà hàng trang bị nồi áp suất, dụng cụ giữ nóng thức ăn, quầy lạnh cho bánh và trái cây. Bổ sung đầu bếp trực tiếp chế biến trứng ốp la, ốp lết và các món nước theo yêu cầu. Nhân viên tuân thủ quy trình chuẩn hóa: đón khách từ thang máy bằng câu chào ("Good morning"), hỗ trợ gạt thức ăn đổ, dọn đĩa bẩn kịp thời và chào cảm ơn ("Thank you") khi khách rời đi.
  • Khung phân tích định lượng: Khóa luận thiết lập hệ thống bảng biểu phân tích từ nguồn dữ liệu điều tra 150 mẫu gồm:
    • Thống kê mô tả lao động theo trình độ, độ tuổi, giới tính và kết quả kinh doanh 2021–2023 (Bảng 2.1 – 2.4).
    • Phân tích cơ cấu mẫu theo vùng miền, giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập và kênh tiếp cận thông tin (Bảng 2.5, Biểu đồ 2.2 – 2.6).
    • Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha cho 5 thành phần chất lượng dịch vụ và thang đo Sự hài lòng (Bảng 2.6 – 2.11).
    • Phân tích nhân tố khám phá EFA và kiểm định KMO, Bartlett cho biến độc lập và biến phụ thuộc (Bảng 2.12 – 2.15).
    • Ma trận tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính đa biến và kiểm định ANOVA mô hình hồi quy (Bảng 2.16 – 2.19).
    • Thống kê mức độ đánh giá trung bình của du khách đối với từng nhóm biến quan sát và mức độ hài lòng tổng thể (Bảng 2.20 – 2.25).
    • Kiểm định sự khác biệt nhân khẩu học đối với mức độ hài lòng của du khách.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao sự hài lòng của khách du lịch trong nước với dịch vụ buffet sáng tại khách sạn Golden Pearl Hội An

Trên cơ sở kết quả đánh giá thực trạng, chương 3 đề xuất định hướng phát triển và hệ thống giải pháp cụ thể:

  • Định hướng phát triển: Nâng cao chất lượng ẩm thực, hoàn thiện phong cách phục vụ chuyên nghiệp nhằm thích ứng với sự phục hồi du lịch của Hội An và gia tăng tỷ lệ khách quay lại.
  • Các nhóm giải pháp cụ thể theo 5 nhân tố:
    1. Nhóm giải pháp cho Phương tiện hữu hình: Nâng cấp hệ thống ánh sáng, âm thanh nhẹ nhàng trong giờ ăn sáng; kiểm tra, bảo trì hệ thống phát sóng Wifi ổn định; bổ sung và thay mới dụng cụ bàn tiệc Á - Âu đồng bộ; tối ưu hóa không gian di chuyển quanh các quầy lấy thức ăn.
    2. Nhóm giải pháp cho Mức độ tin cậy: Thực hiện quy trình kiểm tra vệ sinh an toàn thực phẩm nghiêm ngặt; đảm bảo nguồn nhập nguyên liệu tươi sống mỗi ngày; duy trì giờ mở cửa chính xác (6h00–10h00); định giá minh bạch và đảm bảo dịch vụ nhận được tương xứng với chi phí phòng lưu trú.
    3. Nhóm giải pháp cho Mức độ đáp ứng: Luân chuyển thực đơn định kỳ để tránh trùng lặp; bổ sung thêm các món đặc sản Hội An (mì Quảng, cao lầu, bánh bao bánh vạc); kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ món ăn trên khay giữ nóng; bố trí nhân viên liên tục dọn đĩa bẩn và bổ sung nước hoa quả tươi, cà phê nóng.
    4. Nhóm giải pháp cho Năng lực phục vụ: Tổ chức các khóa đào tạo định kỳ về kỹ năng nghiệp vụ bàn, cách giới thiệu chi tiết từng món ăn cho khách; rèn luyện phong cách phục vụ nhanh nhẹn, chu đáo và nâng cao trình độ giao tiếp ngoại ngữ cho nhân viên.
    5. Nhóm giải pháp cho Mức độ đồng cảm: Đào tạo thái độ lắng nghe và tôn trọng ý kiến phản hồi của thực khách; trang bị kỹ năng xử lý tình huống linh hoạt khi phát sinh sự cố ẩm thực; ghi nhận sở thích ăn uống cá nhân của khách lưu trú dài ngày.
  • Kiến nghị vĩ mô: Đề xuất UBND thành phố Hội An và tỉnh Quảng Nam đẩy mạnh xúc tiến quảng bá du lịch, mở rộng không gian phố đi bộ, triển khai kinh tế đêm tại biển Tân Thành, dọc sông Đế Võng và hỗ trợ doanh nghiệp đào tạo nguồn nhân lực du lịch chất lượng cao.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Hệ thống hóa khung lý thuyết đo lường chất lượng dịch vụ tiệc buffet sáng trong khách sạn, vận dụng thành công mô hình SERVPERF với thang đo chi tiết 24 biến quan sát phù hợp với phân khúc khách sạn 3 sao.
  • Xây dựng quy trình chọn mẫu định lượng theo công thức Cochran với kích thước 150 mẫu khảo sát du khách nội địa, bảo đảm độ tin cậy thống kê.
  • Đánh giá toàn diện thực trạng tổ chức tiệc buffet sáng tại khách sạn Golden Pearl Hội An, từ khâu chuẩn bị cơ sở vật chất, bài trí thực đơn Á - Âu, vận hành quầy nấu trực tiếp đến quy trình phục vụ của nhân viên nhà hàng Green Pearl.

Đóng góp thực tiễn

  • Cung cấp cho Ban Giám đốc khách sạn Golden Pearl Hội An hệ thống 5 nhóm giải pháp quản trị chất lượng dịch vụ bám sát các khía cạnh: hữu hình, tin cậy, đáp ứng, năng lực phục vụ và đồng cảm.
  • Đề xuất các giải pháp kỹ thuật cụ thể như kiểm soát nhiệt độ thực phẩm, đổi mới thực đơn đặc sản địa phương và nâng cao kỹ năng xử lý tình huống của nhân viên F&B.
  • Đóng góp luận cứ thực tế cho các cơ quan quản lý du lịch tại Hội An trong việc hoàn thiện chính sách hỗ trợ phát triển kinh tế đêm và hạ tầng du lịch.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Phạm vi đối tượng: Đề tài chỉ tập trung khảo sát khách du lịch trong nước, chưa tiếp cận đối tượng khách du lịch quốc tế – phân khúc chiếm tỷ trọng lớn tại thị trường du lịch Hội An (đạt 1,48 triệu lượt trong 6 tháng đầu năm 2023).
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực hiện tại một khách sạn 3 sao quy mô 50 phòng (Golden Pearl Hội An), nên kết quả phản ánh đặc thù cục bộ của đơn vị, chưa mang tính đại diện cho toàn bộ các phân khúc khách sạn 4–5 sao hay các khu nghỉ dưỡng cao cấp khác.
  • Thời gian khảo sát: Thời gian thu thập dữ liệu bị giới hạn trong kỳ thực tập 3 tháng đầu năm 2024, chưa phản ánh được sự biến động cảm nhận của du khách theo các mùa cao điểm và thấp điểm trong năm.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phạm vi khảo sát sang phân khúc khách du lịch quốc tế nhằm so sánh sự khác biệt trong kỳ vọng và cảm nhận văn hóa ẩm thực đối với tiệc buffet sáng.
  • Mở rộng quy mô nghiên cứu sang nhiều cơ sở lưu trú từ 3 sao đến 5 sao trên địa bàn tỉnh Quảng Nam và Đà Nẵng để nâng cao tính khái quát của mô hình.
  • Đánh giá sâu hơn tác động điều tiết của các yếu tố nhân khẩu học (độ tuổi, thu nhập, vùng miền) và mùa vụ du lịch đối với sự hài lòng của khách hàng.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và học viên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Khách sạn - Nhà hàng, Du lịch: Khóa luận là tài liệu tham khảo thực tế về cách vận dụng mô hình SERVPERF và thang đo Likert 5 điểm trong việc đánh giá dịch vụ ẩm thực tại khách sạn.
  • Đối với người làm đề tài nghiên cứu định lượng: Đề tài cung cấp mẫu quy trình nghiên cứu chuẩn tắc từ việc tính toán cỡ mẫu theo công thức Cochran (1977), Hair et al. đến quy trình xử lý dữ liệu SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy, ANOVA, One-Sample T-Test).
  • Đối với nhà quản trị khách sạn: Phần mô tả quy trình phục vụ buffet sáng, danh mục trang thiết bị nhà hàng Green Pearl và hệ thống 5 nhóm giải pháp tại Chương 3 cung cấp tài liệu tham khảo trực tiếp cho công tác chuẩn hóa dịch vụ F&B tại các khách sạn vừa và nhỏ.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao tác giả lựa chọn mô hình SERVPERF thay vì mô hình SERVQUAL để nghiên cứu?

Theo lập luận của Cronin & Taylor (1992) được tác giả trích dẫn, mô hình SERVQUAL đo lường khoảng cách giữa nhận thức và kỳ vọng ($Gap = P - E$) dễ dẫn đến sự nhầm lẫn giữa thái độ và sự hài lòng, đồng thời việc đo lường kỳ vọng thường phức tạp. Mô hình SERVPERF chỉ tập trung đo lường kết quả thực hiện thực tế (Performance-only), xem nhận thức của khách hàng là công cụ dự báo tốt nhất về chất lượng dịch vụ, giúp việc thu thập và phân tích dữ liệu khảo sát tại nhà hàng trở nên thuận tiện, chính xác và phản ánh khách quan hơn.

2. Kích thước mẫu khảo sát 150 được xác định dựa trên cơ sở khoa học nào?

Cỡ mẫu được xác định dựa trên hai tiêu chuẩn: (1) Tiêu chuẩn phân tích nhân tố EFA của Hair et al. và Bollen (1989) đòi hỏi cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($n \ge 5 \times 23 = 115$ mẫu); (2) Công thức chọn mẫu cho tổng thể chưa biết của Cochran (1977): $n = \frac{Z^2 \times p(1-p)}{e^2}$ với độ tin cậy 95% ($Z=1,96$), $p=0,5$ và sai số cho phép $e=8%$, cho ra kết quả $n \approx 150,06$. Do đó, việc tác giả chọn 150 mẫu đảm bảo đầy đủ độ tin cậy thống kê và bù trừ được các bảng hỏi không hợp lệ.

3. Thang đo đánh giá chất lượng dịch vụ buffet sáng gồm bao nhiêu biến quan sát?

Thang đo hoàn chỉnh bao gồm 24 biến quan sát được đánh giá theo thang Likert 5 điểm, trong đó có 21 biến độc lập đo lường 5 thành phần chất lượng dịch vụ (Phương tiện hữu hình: 4 biến; Mức độ tin cậy: 4 biến; Mức độ đáp ứng: 5 biến; Năng lực phục vụ: 4 biến; Mức độ cảm thông: 4 biến) và 3 biến phụ thuộc đo lường Sự hài lòng chung của du khách.

4. Dịch vụ buffet sáng tại khách sạn Golden Pearl Hội An có đặc điểm tổ chức như thế nào?

Tiệc buffet sáng được phục vụ miễn phí cho khách lưu trú từ 6h00 đến 10h00 tại nhà hàng Green Pearl (tầng 1 dãy A, sức chứa hơn 50 người). Nhà hàng được thiết kế theo tông trắng phong cách châu Âu, trang bị nồi áp suất giữ nhiệt cho món nóng, quầy salad, món nguội, bánh ngọt và bố trí quầy đầu bếp nấu trực tiếp các món trứng và món nước đặc sản địa phương (mì Quảng, cao lầu, phở gà).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ngô Hùng Quân đã hệ thống hóa chặt chẽ cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ ẩm thực và ứng dụng thành công mô hình SERVPERF vào khảo sát thực tiễn tại khách sạn Golden Pearl Hội An. Dựa trên dữ liệu khảo sát từ 150 khách du lịch trong nước và quy trình xử lý định lượng bằng SPSS 22, nghiên cứu đã phân tích sâu sắc các khía cạnh tác động trực tiếp đến sự hài lòng của thực khách đối với tiệc buffet sáng. Hệ thống 5 nhóm giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ và khả thi cao, góp phần hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao trải nghiệm khách hàng và tăng cường năng lực cạnh tranh trong thị trường du lịch Hội An.