Luận văn thạc sĩ: Đánh giá tình hình sử dụng đất tại Khu kinh tế Vân Phong

Luận văn thạc sĩ đánh giá thực trạng sử dụng đất tại Khu kinh tế Vân Phong, Khánh Hòa. Phân tích hiệu quả và đề xuất giải pháp phát triển bền vững.

Trường đại học

Đại học Nông Lâm

Chuyên ngành

Quản lý Đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

123
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn đánh giá sử dụng đất tại KKT Vân Phong

Luận văn thạc sĩ "Đánh giá tình hình sử dụng đất tại Khu kinh tế Vân Phong, tỉnh Khánh Hòa" là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng và hiệu quả quản lý tài nguyên đất tại một trong những khu kinh tế (KKT) trọng điểm của Việt Nam. Được thành lập theo Quyết định số 51/2005/QĐ-TTg, KKT Vân Phong có tổng diện tích 150.000 ha, bao gồm cả phần đất liền và mặt nước, giữ vai trò hạt nhân cho vùng kinh tế trọng điểm Miền Trung. Mục tiêu chính của luận văn là phân tích tình hình sử dụng đất, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng đất khu kinh tế, thúc đẩy phát triển bền vững KKT Vân Phong. Công trình này không chỉ có ý nghĩa khoa học trong việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý đất đai tại các KKT ven biển mà còn mang giá trị thực tiễn cao. Nó cung cấp dữ liệu quan trọng, giúp các cơ quan quản lý nhà nước có những quyết định chính xác trong việc điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất Khánh Hòa và xây dựng các chính sách đất đai Khánh Hòa phù hợp. Việc phân tích sâu các yếu tố ảnh hưởng, từ điều kiện tự nhiên đến kinh tế - xã hội, giúp làm rõ tiềm năng và thách thức trong việc khai thác quỹ đất, đặc biệt là trong bối cảnh thu hút đầu tư và phát triển cảng trung chuyển quốc tế Vân Phong. Đây là một tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà hoạch định chính sách, nhà đầu tư và các nhà nghiên cứu quan tâm đến lĩnh vực luận văn thạc sĩ quản lý đất đai.

1.1. Mục tiêu và ý nghĩa thực tiễn của đề tài nghiên cứu

Mục tiêu cốt lõi của luận văn là phân tích rõ ràng hiện trạng sử dụng đất KKT Vân Phong, đánh giá các tác động đa chiều về kinh tế, xã hội và môi trường. Từ đó, đề tài đề xuất những giải pháp chiến lược nhằm tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên đất. Về mặt khoa học, nghiên cứu làm sáng tỏ các lý luận về KKT và các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng đất. Về ý nghĩa thực tiễn, luận văn cung cấp một bộ dữ liệu chi tiết và đáng tin cậy, là cơ sở cho các cơ quan chức năng tham khảo trong công tác quản lý đất đai tại Vân Phong. Các kết quả phân tích giúp nhận diện những điểm nghẽn, từ đó đưa ra quyết sách đúng đắn để thực hiện tốt các mục tiêu phát triển, đặc biệt là trong việc thu hút đầu tư vào khu kinh tế và đảm bảo an sinh xã hội cho người dân trong vùng dự án.

1.2. Cơ sở lý luận về khu kinh tế ven biển và hiệu quả đất đai

Luận văn đã hệ thống hóa các khái niệm cơ bản về khu kinh tế, đặc biệt là mô hình cơ cấu sử dụng đất khu kinh tế ven biển. Một KKT được định nghĩa là không gian kinh tế có ranh giới xác định, được hưởng các chính sách ưu đãi đặc biệt để thúc đẩy đầu tư. Hiệu quả sử dụng đất được xem xét trên ba khía cạnh: kinh tế (giá trị sản xuất, giá trị gia tăng), xã hội (tạo việc làm, nâng cao thu nhập) và môi trường (độ che phủ, tác động sinh thái). Việc áp dụng hệ thống chỉ tiêu này cho phép đánh giá một cách khách quan và toàn diện mức độ thành công của việc khai thác quỹ đất, qua đó cung cấp luận cứ khoa học vững chắc cho các đề xuất và kiến nghị được đưa ra trong phần sau của nghiên cứu.

II. Phân tích hiện trạng sử dụng đất tại KKT Vân Phong 2016

Phân tích hiện trạng sử dụng đất KKT Vân Phong là nội dung trọng tâm của luận văn, phác họa một bức tranh chi tiết về sự chuyển đổi cơ cấu đất đai kể từ khi KKT được thành lập. Nghiên cứu chỉ ra rằng, quá trình công nghiệp hóa và phát triển hạ tầng đã dẫn đến sự biến động sử dụng đất Vạn Ninh và các khu vực lân cận thuộc thị xã Ninh Hòa. Diện tích đất nông nghiệp có xu hướng giảm, nhường chỗ cho đất xây dựng các khu công nghiệp, khu đô thị và hạ tầng dịch vụ. Tính đến thời điểm nghiên cứu, KKT Vân Phong đã thu hút 151 dự án đầu tư với tổng vốn đăng ký 1,49 tỷ USD. Tuy nhiên, công tác quản lý đất đai tại Vân Phong vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức. Tốc độ giải phóng mặt bằng chậm, một số dự án triển khai không đúng tiến độ gây lãng phí tài nguyên đất. Việc chồng chéo trong quy hoạch và sự thiếu đồng bộ giữa các dự án cũng là một vấn đề cần giải quyết. Luận văn cung cấp số liệu cụ thể về hiện trạng các loại đất, tình hình cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và các vướng mắc trong việc thực thi chính sách đất đai Khánh Hòa. Những phân tích này là cơ sở quan trọng để nhận diện các "điểm nóng" và đưa ra giải pháp quản lý phù hợp, hướng tới mục tiêu khai thác quỹ đất một cách hiệu quả và bền vững.

2.1. Biến động cơ cấu các loại đất từ khi thành lập đến nay

Kể từ năm 2006, cơ cấu sử dụng đất tại KKT Vân Phong đã có sự thay đổi mạnh mẽ. Luận văn chỉ ra sự sụt giảm đáng kể của đất nông nghiệp và đất lâm nghiệp, trong khi diện tích đất phi nông nghiệp (đất ở, đất chuyên dùng, đất hạ tầng) tăng lên nhanh chóng. Sự biến động này phản ánh quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo định hướng công nghiệp - dịch vụ. Các dự án lớn như kho xăng dầu ngoại quan, nhà máy nhiệt điện, và các khu du lịch đã làm thay đổi hoàn toàn bộ mặt sử dụng đất của khu vực. Việc phân tích sự biến động sử dụng đất Vạn Ninh và Ninh Hòa giúp lượng hóa được tác động của các dự án đầu tư lên tài nguyên đất.

2.2. Thách thức trong công tác quản lý và thực thi chính sách

Công tác quản lý đất đai tại Vân Phong đối mặt với nhiều khó khăn. Thứ nhất, việc bồi thường, giải phóng mặt bằng và tái định cư cho người dân bị thu hồi đất còn phức tạp, kéo dài. Thứ hai, tình trạng một số dự án được cấp phép nhưng chậm triển khai ("dự án treo") gây lãng phí tài nguyên và bức xúc trong dư luận. Thứ ba, hệ thống hồ sơ địa chính chưa được cập nhật kịp thời, gây khó khăn cho việc theo dõi và quản lý. Việc thực thi chính sách đất đai Khánh Hòa tại KKT cần có sự giám sát chặt chẽ và cơ chế phối hợp hiệu quả hơn giữa các cơ quan liên quan để giải quyết triệt để các thách thức này.

III. Phương pháp đánh giá hiệu quả sử dụng đất toàn diện tại KKT

Luận văn áp dụng một phương pháp luận khoa học để đánh giá hiệu quả sử dụng đất khu kinh tế Vân Phong trên cả ba phương diện: kinh tế, xã hội và môi trường. Đây là cách tiếp cận toàn diện, giúp nhìn nhận vấn đề một cách đa chiều thay vì chỉ tập trung vào lợi ích kinh tế đơn thuần. Về mặt kinh tế, nghiên cứu phân tích các chỉ số như tốc độ tăng trưởng GDP của khu vực, giá trị sản xuất công nghiệp, doanh thu và đóng góp ngân sách của các doanh nghiệp. Kết quả cho thấy, KKT Vân Phong đã có những đóng góp tích cực, với giá trị sản xuất công nghiệp tăng trung bình 12,1%/năm. Về mặt xã hội, tác động được đo lường qua khả năng tạo việc làm, chuyển dịch cơ cấu lao động và nâng cao thu nhập bình quân đầu người. Giai đoạn 2006-2015, KKT đã giải quyết việc làm cho hàng ngàn lao động. Về mặt môi trường, luận văn xem xét việc tuân thủ các quy định về đánh giá tác động môi trường (ĐTM) của các dự án. Hầu hết các dự án đều đảm bảo thủ tục pháp lý, tuy nhiên, nguy cơ ô nhiễm tiềm tàng từ các ngành công nghiệp nặng như lọc hóa dầu, nhiệt điện đòi hỏi phải có cơ chế giám sát nghiêm ngặt để đảm bảo phát triển bền vững KKT Vân Phong.

3.1. Hiệu quả kinh tế Tác động đến GDP và thu hút đầu tư

Hiệu quả kinh tế là chỉ số quan trọng nhất phản ánh sự thành công của một KKT. Luận văn chỉ rõ, KKT Vân Phong đã trở thành động lực cho phát triển kinh tế - xã hội Vân Phong. Doanh thu của các doanh nghiệp FDI năm 2015 đạt 393,73 triệu USD, doanh nghiệp trong nước đạt 510,86 tỷ đồng. Thu ngân sách nhà nước tăng trung bình 7,4%/năm. Việc thu hút đầu tư vào khu kinh tế đã mang lại nguồn vốn lớn, góp phần hiện đại hóa cơ sở hạ tầng và tạo ra các ngành công nghiệp mới, đặc biệt là các ngành liên quan đến cảng trung chuyển quốc tế Vân Phong.

3.2. Hiệu quả xã hội Giải quyết việc làm và an sinh xã hội

Sự phát triển của KKT Vân Phong đã tác động tích cực đến đời sống xã hội. Luận văn ghi nhận KKT đã tạo ra hàng ngàn việc làm, góp phần chuyển dịch cơ cấu lao động từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ. Thu nhập bình quân đầu người tăng lên, góp phần vào công cuộc xóa đói giảm nghèo tại huyện Vạn Ninh và thị xã Ninh Hòa. Tuy nhiên, quá trình thu hồi đất cũng đặt ra các vấn đề về tái định cư và chuyển đổi nghề nghiệp cho người dân, đòi hỏi các chính sách hỗ trợ kịp thời và hiệu quả để đảm bảo an sinh xã hội bền vững.

3.3. Hiệu quả môi trường Tuân thủ ĐTM và bảo vệ sinh thái

Bảo vệ môi trường là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững. Luận văn cho thấy các dự án đầu tư tại KKT Vân Phong đã thực hiện tốt các quy định về pháp luật môi trường. Tất cả các dự án mới và đang hoạt động đều có báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) được phê duyệt. Tuy nhiên, với đặc thù là KKT tổng hợp có các ngành công nghiệp nặng, công tác giám sát, kiểm tra cần được thực hiện thường xuyên để ngăn ngừa các sự cố môi trường, bảo vệ hệ sinh thái biển và ven biển vốn rất nhạy cảm của Vịnh Vân Phong.

IV. Định hướng quy hoạch sử dụng đất KKT Vân Phong đến 2030

Một trong những đóng góp quan trọng của luận văn là phân tích sâu sắc về định hướng phát triển KKT Vân Phong theo Quyết định số 380/QĐ-TTg phê duyệt điều chỉnh Quy hoạch chung xây dựng đến năm 2030. Định hướng này xác định Vân Phong là KKT tổng hợp đa ngành, trong đó cảng trung chuyển quốc tế Vân Phong, công nghiệp lọc hóa dầu và du lịch dịch vụ giữ vai trò chủ đạo. Dựa trên bản đồ quy hoạch sử dụng đất, luận văn đã làm rõ sự phân bổ không gian cho các khu chức năng chính. Khu vực Bắc Vân Phong (bán đảo Hòn Gốm) được quy hoạch cho cảng trung chuyển, khu phi thuế quan và du lịch sinh thái cao cấp. Khu vực Nam Vân Phong tập trung phát triển các ngành công nghiệp nặng, trung tâm nhiệt điện và các khu đô thị phụ trợ. Việc phân tích này không chỉ mô tả quy hoạch mà còn đánh giá tính khả thi và những tác động tiềm tàng. Để quy hoạch trở thành hiện thực, cần có sự đồng bộ trong việc triển khai hạ tầng, cơ chế thu hút đầu tư hấp dẫn và đặc biệt là các chính sách đất đai Khánh Hòa phải đủ linh hoạt, tạo điều kiện thuận lợi cho các nhà đầu tư chiến lược, qua đó hiện thực hóa tầm nhìn đưa KKT Vân Phong trở thành một trung tâm kinh tế biển hiện đại của cả nước và khu vực.

4.1. Phân tích bản đồ quy hoạch và phân khu chức năng chính

Luận văn đã đi sâu phân tích bản đồ quy hoạch sử dụng đất đến năm 2030, chỉ ra sự phân bố không gian hợp lý giữa các khu vực. Các khu vực phát triển công nghiệp nặng được bố trí tách biệt với các khu du lịch, nghỉ dưỡng để giảm thiểu xung đột. Các khu đô thị được quy hoạch gắn liền với các trung tâm dịch vụ và sản xuất, tạo thành các cụm kinh tế - xã hội năng động. Việc bố trí không gian này nhằm tối ưu hóa lợi thế tự nhiên của Vịnh Vân Phong, đồng thời bảo vệ các vùng cảnh quan và hệ sinh thái quan trọng, hướng tới phát triển bền vững KKT Vân Phong.

4.2. Vai trò của Cảng trung chuyển quốc tế trong cơ cấu kinh tế

Dự án cảng trung chuyển quốc tế Vân Phong được xác định là hạt nhân, là động lực tăng trưởng cốt lõi của KKT. Luận văn nhấn mạnh, sự phát triển của cảng sẽ kéo theo một loạt các ngành dịch vụ hậu cần, kho bãi, thương mại, tài chính. Điều này sẽ định hình lại hoàn toàn cơ cấu sử dụng đất khu kinh tế ven biển này, yêu cầu một quỹ đất lớn cho hạ tầng kết nối và các dịch vụ phụ trợ. Sự thành công của dự án cảng sẽ quyết định vị thế của KKT Vân Phong trên bản đồ kinh tế hàng hải quốc tế.

V. Top 7 giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất KKT Vân Phong

Trên cơ sở phân tích thực trạng và các vướng mắc, luận văn đã đề xuất một hệ thống 7 nhóm giải pháp đồng bộ nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng đất khu kinh tế Vân Phong. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào khía cạnh kỹ thuật mà còn bao trùm cả chính sách, hành chính và nguồn nhân lực. Thứ nhất, nhóm giải pháp về đất đai nhấn mạnh việc hoàn thiện hệ thống hồ sơ địa chính, công khai hóa quy hoạch sử dụng đất Khánh Hòa và xử lý dứt điểm các dự án chậm triển khai. Thứ hai, giải pháp về chính sách đề xuất các cơ chế ưu đãi đột phá hơn nữa để thu hút đầu tư vào khu kinh tế, đặc biệt là các nhà đầu tư chiến lược có công nghệ cao. Thứ ba, cải cách thủ tục hành chính theo mô hình "một cửa liên thông" là yêu cầu cấp thiết. Bên cạnh đó, các giải pháp về xúc tiến đầu tư, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, quản lý quy hoạch chặt chẽ và bảo vệ môi trường cũng được đề cập chi tiết. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này sẽ tạo ra một môi trường đầu tư minh bạch, hấp dẫn, góp phần đưa KKT Vân Phong phát triển đúng với tiềm năng và định hướng chiến lược đã đề ra.

5.1. Giải pháp về chính sách đất đai và cải cách hành chính

Luận văn đề xuất cần rà soát và điều chỉnh các chính sách đất đai Khánh Hòa sao cho phù hợp với đặc thù của KKT. Cần có cơ chế giao đất, cho thuê đất linh hoạt hơn cho các dự án quy mô lớn. Song song đó, việc đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, giảm thiểu thời gian và chi phí cho nhà đầu tư là yếu tố sống còn để cải thiện môi trường kinh doanh. Việc công khai, minh bạch mọi quy hoạch và chính sách sẽ giúp củng cố niềm tin của nhà đầu tư và người dân.

5.2. Giải pháp xúc tiến đầu tư và phát triển nguồn nhân lực

Hoạt động xúc tiến đầu tư cần được thực hiện một cách chuyên nghiệp và có mục tiêu, nhắm đến các tập đoàn lớn trong các lĩnh vực ưu tiên như cảng biển, logistics, công nghệ cao. Đồng thời, cần có chiến lược đào tạo và thu hút nguồn nhân lực chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu của các dự án. Việc liên kết với các trường đại học, cơ sở đào tạo nghề để xây dựng chương trình đào tạo theo yêu cầu của doanh nghiệp trong KKT là một hướng đi cần thiết cho phát triển kinh tế - xã hội Vân Phong.

5.3. Giải pháp quản lý quy hoạch và bảo vệ môi trường sinh thái

Công tác quản lý đất đai tại Vân Phong phải gắn liền với việc tuân thủ nghiêm ngặt quy hoạch đã được phê duyệt. Mọi điều chỉnh quy hoạch cần được xem xét cẩn trọng, dựa trên cơ sở khoa học và có sự tham vấn của cộng đồng. Đặc biệt, cần tăng cường năng lực quan trắc và giám sát môi trường, áp dụng các công nghệ xử lý chất thải tiên tiến để bảo vệ hệ sinh thái Vịnh Vân Phong. Đây là điều kiện tiên quyết để đảm bảo phát triển bền vững KKT Vân Phong trong dài hạn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Khu kinh tế 1.

Khái niệm về Khu kinh tế - Khu kinh tế là một khu vực không gian kinh tế có ranh giới địa lí xác định, mà ở đó thiết lập một chế độ ưu tiên riêng, do Chính phủ hoặc Thủ tướng Chính phủ thành lập. Chế độ ưu tiên này được hình thành nhờ một loạt các điều kiện ưu đãi nhất định (như được miễn giảm các loại thuế, nới lỏng qui tắc thuế quan và ngoại hối…), nhằm thúc đẩy các hoạt động sản xuất, kinh doanh hoặc nghiên cứu khoa học trong khu vực. - Khu kinh tế được tổ chức thành các khu chức năng gồm: khu phi thuế quan, khu chế xuất, khu công nghiệp, khu du lịch, khu đô thị, khu dân cư, khu hành chính và các khu chức năng khác phù hợp với đặc điểm từng khu kinh tế[4]. Các loại hình khu kinh tế a.

Đặc khu kinh tế Đặc khuKT (còn gọi là KKT tự do) là tên gọi chung cho các KKT được thành lập trong một quốc gia nhằm thu hút đầu tư trong và ngoài nước bằng các biện pháp khuyến khích đặc biệt. Các biện pháp khuyến khích đặc biệt thường được áp dụng để thu hút đầu tư vào đặc KKT gồm: - Tạo môi trường kinh doanh thuận lợi (miễn giảm thuế, ít quy chế nhất có thể, chính sách linh hoạt về lao động). - Cơ sở hạ tầng tiện lợi, điều kiện sống thật tốt cho những người làm việc trong KKT này (dịch vụ giáo dục, dịch vụ y tế, vui chơi - giải trí đạt đẳng cấp quốc tế). - Vị trí địa lý chiến lược (gắn với cảng biển, cảng hàng không quốc tế, gần thị trường tiêu dùng lớn) cùng các hỗ trợ và ưu đãi khác.

Việc thành lập các đặc KKT còn nhằm mục tiêu kích thích phát triển kinh tế tại một số địa phương kém phát triển hơn của quốc gia. Khu kinh tế ven biển KKT ven biển là KKT hình thành ở khu vực ven biển, có cảng biển nước sâu và được thành lập theo các điều kiện, trình tự và thủ tục quy định. Hiện nay ở Việt Nam đã có 15 KKT ven biển được thành lập, theo định hướng đến năm 2020 Việt Nam sẽ có 18 KKT ven biển[22]. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 c.

Khu kinh tế cửa khẩu KKT cửa khẩu là một không gian kinh tế xác định, gắn với cửa khẩu quốc tế hay cửa khẩu chính của quốc gia, có dân cư sinh sống và được áp dụng những cơ chế, chính sách phát triển đặc thù, phù hợp với đặc điểm từng địa phương sở tại nhằm mang lại hiệu quả kinh tế - xã hội cao nhất dựa trên việc qui hoạch, khai thác, sử dụng, phát triển bền vững các nguồn lực, do Chính phủ hoặc Thủ tướng quyết định thành lập. Hiện nay, Việt Nam đã có 27 KKT cửa khẩu được thành lập, theo quy hoạch đến năm 2020 Việt Nam sẽ còn 26 KKT cửa khẩu (các KKTCK Tà lùng, Trà Lĩnh, Sóc Giang được sáp nhập thành KKTCK tỉnh Cao Bằng)[23]. Điều kiện thành lập Khu kinh tế Theo quy định tại Nghị định số 29/2008/NĐ-CP ngày 14 tháng 3 năm 2008 của Thủ tướng Chính phủ quy định điều kiện để thành lập KKT và KKT cửa khẩu cần phải thỏa mãn những điều kiện nhất định: - Khi thành lập KKT phải thỏa mãn các điều kiện: Phù hợp với quy hoạch tổng thể phát triển KKT đã được phê duyệt; Có vị trí địa lý thuận lợi cho phát triển kinh tế khu vực (có cảng biển nước sâu hoặc gần sân bay), kết nối thuận lợi với các trục giao thông huyết mạch của quốc gia và quốc tế, dễ kiểm soát và giao lưu thuận tiện với trong nước và nước ngoài, có điều kiện thuận lợi và nguồn lực để đầu tư và phát triển kết cấu hạ tầng kỹ thuật; Có quy mô diện tích từ 10.000 ha trở lên và đáp ứng yêu cầu phát triển tổng hợp của KKT; Có khả năng thu hút dự án, công trình đầu tư với quy mô lớn, quan trọng và có tác động tới sự phát triển kinh tế - xã hội của cả khu vực; Có khả năng phát huy tiềm năng tại chỗ và tạo ảnh hưởng phát triển lan tỏa đến các khu vực xung quanh; Không tác động tiêu cực đến các khu bảo tồn thiên nhiên, không gây ảnh hưởng xấu và làm tổn hại đến các di sản văn hóa vật thể, danh lam thắng cảnh, các quần thể kiến trúc có giá trị lịch sử, thẩm mỹ, khoa học, phù hợp với bố trí quốc phòng và đảm bảo quốc phòng, an ninh, có điều kiện đảm bảo yêu cầu về môi trường, môi sinh và phát triển bền vững. Những đặc trưng của Khu kinh tế KKT thường là KKT tổng hợp hay KKT chuyên ngành gắn với cảng biển hoặc một hải đảo có tiềm năng kinh tế lớn, có những đặc trưng như sau: PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 - Là khu vực có vị trí địa lý thuận lợi cho giao thương với các khu vực khác và hội tụ được những yếu tố phát triển cơ bản.

Đó là một bộ phận lãnh thổ của đất nước, được Chính phủ cho phép xây dựng và phát triển, vận hành bởi khung pháp lý có tính ưu đãi, mở cửa theo các thông lệ quốc tế. - Môi trường đầu tư, kinh doanh, buôn bán trong KKT phù hợp với cơ chế thị trường, được hưởng quy chế ưu đãi hơn các vùng khác. - Giao lưu kinh tế giữa KKT với nước ngoài thông thoáng, không bị hạn chế, ưu tiên hướng xuất khẩu, thu hút vốn đầu tư nước ngoài. - Mục đích chung của việc xây dựng các KKT là tạo nên sự giao thương thông thoáng, nên thu hút mạnh đầu tư và công nghệ tiên tiến của nước ngoài và thông qua đó thúc đẩy kinh tế nước mình phát triển nhanh.

Khái niệm về hiệu quả sử dụng đất 1. Vấn đề hiệu quả và các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng đất a. Về hiệu quả sử dụng đất Theo trung tâm từ điển ngôn ngữ, hiệu quả chính là kết quả như yêu cầu của việc làm mang lại. Kết quả hữu ích là một đại lượng vật chất tạo ra do mục đích của con người, được biểu thị bằng những chỉ tiêu cụ thể, xác định.

Do tính chất mâu thuẫn giữa nguồn tài nguyên hữu hạn với nhu cầu ngày càng cao của con người mà ta phải xem xét kết quả được tạo ra như thế nào? chi phí bỏ ra để tạo ra kết quả đó là bao nhiêu? có đưa lại kết quả hữu ích không? Chính vì thế khi đánh giá hoạt động sản xuất không chỉ dừng lại ở việc đánh giá kết quả mà còn phải đánh giá chất lượng các hoạt động sản xuất kinh doanh tạo ra sản phẩm đó. Đánh giá chất lượng của hoạt động sản xuất kinh doanh là nội dung đánh giá hiệu quả. Việc xác định bản chất và khái niệm hiệu quả cần xuất phát từ những luận điểm triết học của Mác và những luận điểm lý thuyết hệ thống sau đây[8]: • Thứ nhất: bản chất của hiệu quả là sự thực hiện yêu cầu tiết kiệm thời gian, biểu hiện trình độ sử dụng nguồn lực của xã hội. Các Mác cho rằng quy luật tiết kiệm thời gian là quy luật có tầm quan trọng đặc biệt tồn tại trong nhiều phương thức sản xuất.

Mọi hoạt động của con người đều tuân theo quy luật đó, nó quyết định động lực phát triển của lực lượng sản xuất, tạo điều kiện phát triển văn minh xã hội và nâng cao đời sống của con người qua mọi thời đại. • Thứ hai: theo quan điểm của lý thuyết hệ thống thì nền sản xuất xã hội là một hệ thống các yếu tố sản xuất và các quan hệ vật chất hình thành giữa con người với con người trong quá trình sản xuất. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 Hệ thống sản xuất xã hội bao gồm trong nó các quá trình sản xuất, các phương tiện bảo tồn và tiếp tục đời sống xã hội, đáp ứng các nhu cầu xã hội, nhu cầu của con người là những yếu tố khách quan phản ánh mối quan hệ nhất định của con người đối với môi trường bên ngoài. Đó là quá trình trao đổi vật chất, năng lượng giữa sản xuất xã hội và môi trường.

• Thứ ba: hiệu quả kinh tế là mục tiêu nhưng không phải là mục tiêu cuối cùng mà là mục tiêu xuyên suốt mọi hoạt động kinh tế. Trong kế hoạch và quản lý kinh tế nói chung hiệu quả là quan hệ so sánh tối ưu giữa đầu vào và đầu ra, là lợi ích lớn hơn thu được với một chi phí nhất định, hoặc một kết quả nhất định với chi phí nhỏ hơn. * Hiệu quả kinh tế Theo Các Mác thì quy luật kinh tế đầu tiên trên cơ sở sản xuất tổng thể là quy luật tiết kiệm thời gian và phân phối một cách có kế hoạch thời gian lao động theo các ngành sản xuất khác nhau. Theo nhà khoa học kinh tế Samuelson Nordhuas "Hiệu quả có nghĩa là không lãng phí".

Nghiên cứu hiệu quả sản xuất phải xét đến chi phí cơ hội, "Hiệu quả sản xuất diễn ra khi xã hội không thể tăng sản lượng một hàng hoá này mà không cắt giảm sản lượng một loại hàng hoá khác". Theo các nhà khoa học Đức như: StenICn, Hanau, Rusteruyer, Simmerman, hiệu quả kinh tế là chỉ tiêu so sánh mức độ tiết kiệm chi phí trong một đơn vị kết quả hữu ích và mức tăng kết quả hữu ích của hoạt động sản xuất vật chất trong một thời kỳ, góp phần làm tăng thêm lợi ích của xã hội[6]. Hiệu quả kinh tế phải đáp ứng được ba vấn đề: • Một là: mọi hoạt động sản xuất của con người đều tuân theo quy luật "tiết kiệm thời gian". • Hai là: hiệu quả kinh tế phải được xem xét trên quan điểm lý thuyết hệ thống • Ba là: hiệu quả kinh tế là một phạm trù phản ánh mặt chất lượng của các hoạt động kinh tế bằng quá trình tăng cường các nguồn lực sẵn có phục vụ cho lợi ích của con người.

Hiệu quả kinh tế được hiểu là mối tương quan so sánh giữa lượng kết quả đạt được và lượng chi phí bỏ ra trong hoạt động sản xuất kinh doanh. Kết quả đạt được là phần giá trị thu được của sản phẩm đầu ra, lượng chi phí bỏ ra là phần giá trị của các nguồn lực đầu vào. Mối tương quan cần xét cả về phần so sánh tuyệt đối và tương đối cũng như xem xét mối quan hệ chặt chẽ giữa hai đại lượng đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ