Luận văn: Đánh giá sinh trưởng Keo tai tượng (Acacia mangium) tại Đồng Hỷ

Luận văn so sánh, đánh giá sinh trưởng rừng trồng Keo tai tượng (Acacia mangium) từ các nguồn giống khác nhau tại Thái Nguyên giai đoạn 2016-2020.

Chuyên ngành

Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

76
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan dự án trồng Keo tai tượng tại Thái Nguyên 2016 2020

Keo tai tượng (tên khoa học: Acacia mangium) đã và đang khẳng định vai trò là một trong những cây lâm nghiệp chủ lực trong các chương trình trồng rừng sản xuất tại tỉnh Thái Nguyên. Với tốc độ sinh trưởng nhanh và khả năng thích nghi rộng, loài cây này không chỉ góp phần tăng độ che phủ rừng mà còn mang lại giá trị kinh tế quan trọng cho người dân địa phương. Giai đoạn 2016-2020, tỉnh Thái Nguyên đã triển khai nhiều dự án trồng rừng, trong đó có việc đưa vào khảo nghiệm giống Keo tai tượng có nguồn gốc xuất xứ giống keo từ Australia (mã giống 20128). Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thúy (2020) tại huyện Đồng Hỷ là một nỗ lực khoa học nhằm đánh giá khách quan khả năng sinh trưởng của nguồn giống nhập nội này so với các giống đang được sử dụng phổ biến tại địa phương. Kết quả của nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng, giúp định hướng cho ngành lâm nghiệp Thái Nguyên trong việc lựa chọn giống cây trồng tối ưu, hướng tới mục tiêu nâng cao năng suất, chất lượng và hiệu quả kinh tế trồng keo một cách bền vững. Việc phân tích các yếu tố như thổ nhưỡng tỉnh Thái Nguyênkhí hậu Thái Nguyên cũng được xem xét để đảm bảo các khuyến nghị đưa ra là phù hợp nhất với điều kiện thực tiễn.

1.1. Đặc điểm sinh thái và giá trị của cây Keo tai tượng

Keo tai tượng là loài cây gỗ lớn, có thể đạt chiều cao 25-30m và đường kính 60-80cm. Một trong những đặc điểm sinh thái Keo tai tượng nổi bật là bộ rễ có nốt sần chứa vi khuẩn cố định đạm, giúp cải tạo đất hiệu quả. Loài cây này ưa sáng, mọc nhanh, thích nghi tốt trên nhiều loại đất, đặc biệt là đất feralit có độ pH 4-5. Nhờ những đặc tính này, Keo tai tượng có khả năng thích nghi của keo tai tượng rất cao, phù hợp với điều kiện lập địa trồng keo tại các vùng đồi núi của Thái Nguyên. Về giá trị kinh tế, gỗ Keo tai tượng được sử dụng đa mục đích: làm nguyên liệu cho ngành công nghiệp giấy, ván sợi ép, gỗ xây dựng và đồ mộc. Việc phát triển loài cây này đóng vai trò then chốt trong việc cung cấp nguyên liệu ổn định cho thị trường và nâng cao thu nhập cho người trồng rừng.

1.2. Thực trạng các mô hình trồng keo ở Thái Nguyên tại Đồng Hỷ

Tại huyện Đồng Hỷ, Keo tai tượng chiếm trên 80% diện tích rừng trồng sản xuất. Các mô hình trồng keo ở Thái Nguyên chủ yếu là trồng thuần loài với chu kỳ kinh doanh ngắn (5-7 năm) để cung cấp gỗ cho ngành công nghiệp băm dăm, dẫn đến giá trị kinh tế chưa cao. Giai đoạn 2016-2019, diện tích trồng Keo tai tượng giống nhập từ Australia (20128) tại huyện đạt 2.000 ha, trong khi các giống keo khác là 2.291,06 ha. Nhà nước đã có các chính sách hỗ trợ thông qua Quyết định số 38/2016/QĐ-TTg, hỗ trợ 5 triệu đồng/ha cho trồng rừng gỗ nhỏ và 8 triệu đồng/ha cho trồng rừng gỗ lớn, cùng chi phí khuyến lâm 500.000 đồng/ha. Các chính sách này đã tạo động lực cho người dân mở rộng diện tích, tuy nhiên, việc lựa chọn nguồn giống chất lượng cao vẫn là yếu tố quyết định đến sự thành công của các mô hình này.

II. Thách thức khi chọn giống Keo tai tượng cho năng suất cao

Một trong những thách thức lớn nhất của ngành lâm nghiệp Thái Nguyên là năng suất rừng trồng còn thấp, trung bình chỉ đạt khoảng 70m3/ha sau chu kỳ 5-7 năm. Nguyên nhân chính xuất phát từ việc sử dụng nguồn giống chưa được kiểm soát chặt chẽ về chất lượng và nguồn gốc. Mặc dù các vườn ươm tại địa phương cung cấp hàng triệu cây giống mỗi năm, phần lớn hạt giống có nguồn gốc trôi nổi, không rõ ràng, dẫn đến rừng trồng phát triển không đồng đều, năng suất Keo tai tượng không ổn định và tiềm ẩn nguy cơ sâu bệnh hại trên cây keo. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải có những nghiên cứu khảo nghiệm giống Keo tai tượng một cách bài bản. Việc so sánh khoa học giữa giống nhập ngoại đã được tuyển chọn (Australia 20128) và các giống đại trà trong nước sẽ cung cấp bằng chứng xác thực, giúp người dân và doanh nghiệp đưa ra quyết định đầu tư đúng đắn, phá vỡ rào cản về năng suất thấp và tối ưu hóa hiệu quả kinh tế trồng keo.

2.1. Nguồn gốc xuất xứ giống keo và ảnh hưởng tới sinh trưởng

Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thúy (2020) tập trung so sánh hai nhóm giống chính: Keo tai tượng hạt giống nhập từ Australia (mã 20128, xuất xứ Pongaki-Oriomo, Papua New Guinea) và Keo tai tượng từ các nguồn sản xuất trong nước (hạt giống Đồng Nai, Phú Thọ). Nguồn gốc xuất xứ giống keo là yếu tố di truyền quyết định tiềm năng sinh trưởng của cây. Giống nhập ngoại thường đã qua quá trình chọn lọc nghiêm ngặt về các đặc tính ưu việt như tốc độ lớn nhanh, thân thẳng, ít cành nhánh. Ngược lại, giống trong nước nếu không được quản lý tốt có thể bị thoái hóa, lai tạp, dẫn đến chất lượng cây trồng suy giảm, ảnh hưởng trực tiếp đến sản lượng và chất lượng gỗ keo tai tượng cuối cùng.

2.2. Yêu cầu cấp thiết về việc khảo nghiệm giống Keo tai tượng

Việc khảo nghiệm giống Keo tai tượng không chỉ là một hoạt động nghiên cứu khoa học mà còn là yêu cầu thực tiễn để xác định loài cây lâm nghiệp chủ lực phù hợp nhất cho từng vùng sinh thái. Một cuộc khảo nghiệm thành công sẽ cung cấp các chỉ số định lượng về Acacia mangium growth, tỷ lệ sống, khả năng kháng bệnh và các đặc tính khác. Dựa trên những dữ liệu này, các cơ quan quản lý có thể ban hành khuyến cáo kỹ thuật, giúp người trồng rừng tránh được rủi ro khi đầu tư vào những giống cây kém chất lượng. Đây là bước đi nền tảng để tái cơ cấu ngành lâm nghiệp theo hướng thâm canh, nâng cao giá trị trên một đơn vị diện tích và phát triển bền vững.

III. Phương pháp đánh giá sinh trưởng Keo tai tượng khoa học

Để đảm bảo kết quả đánh giá khách quan và chính xác, nghiên cứu đã áp dụng một hệ thống phương pháp luận chặt chẽ. Trọng tâm của phương pháp là thiết lập các ô tiêu chuẩn (OTC) đại diện cho cả hai nguồn giống Keo tai tượng (nhập ngoại và nội địa) ở các cấp tuổi khác nhau (2, 3 và 4 tuổi). Việc thu thập dữ liệu được thực hiện trực tiếp tại thực địa tại huyện Đồng Hỷ, trên các lô rừng có điều kiện lập địa trồng keo tương đồng. Các chỉ tiêu sinh trưởng cơ bản như đường kính, chiều cao được đo đếm cẩn thận. Dữ liệu sau đó được xử lý bằng các phần mềm thống kê chuyên dụng như Excel và SPSS để tính toán các chỉ số trung bình, độ biến động và thực hiện các phép so sánh có ý nghĩa thống kê. Phương pháp này không chỉ đánh giá được sinh trưởng của cây Keo lai và thuần chủng mà còn đảm bảo tính tin cậy khoa học cho các kết luận và đề xuất được đưa ra, làm cơ sở vững chắc cho việc xây dựng các kỹ thuật trồng Keo tai tượng tiên tiến.

3.1. Thiết kế ô tiêu chuẩn OTC và thu thập số liệu

Nghiên cứu đã lập tổng cộng 50 ô tiêu chuẩn (OTC), mỗi ô có diện tích 500m2 (20x25m). Các OTC được phân bổ đều cho hai nguồn giống và ba cấp tuổi (2, 3 và 4). Cụ thể, giống Keo tai tượng Australia (20128) có 10 OTC tuổi 4, 10 OTC tuổi 3 và 5 OTC tuổi 2; các giống khác cũng được bố trí tương tự. Trong mỗi OTC, 100% số cây được đo đếm các chỉ tiêu, đảm bảo dung lượng mẫu lớn và có tính đại diện cao. Việc thiết kế nghiên cứu một cách hệ thống như vậy giúp loại bỏ các yếu tố gây nhiễu và đảm bảo sự so sánh là công bằng và khách quan.

3.2. Các chỉ tiêu đo đếm sinh trưởng và chất lượng rừng

Các chỉ tiêu chính được thu thập bao gồm: Đường kính ngang ngực (D1.3) đo bằng thước dây; Chiều cao vút ngọn (Hvn) và chiều cao dưới cành (Hdc) đo bằng thước Bruleis; Đường kính tán lá (Dt). Các chỉ số này là cơ sở để tính toán thể tích thân cây và trữ lượng lâm phần, từ đó ước tính năng suất Keo tai tượng. Ngoài ra, nghiên cứu còn đánh giá các yếu tố chất lượng như tỷ lệ sống, tình hình sâu bệnh hại trên cây keo, và phân loại chất lượng cây (tốt, trung bình, xấu) dựa trên độ thẳng của thân và khả năng tỉa cành tự nhiên. Đây là cách tiếp cận toàn diện để đánh giá hiệu quả của từng nguồn giống.

IV. Kết quả so sánh sinh trưởng Keo tai tượng Úc và nội địa

Kết quả nghiên cứu thực địa đã chứng minh một cách thuyết phục sự vượt trội của giống Keo tai tượng có nguồn gốc từ Australia (20128) so với các giống sản xuất trong nước. Sự khác biệt thể hiện rõ rệt nhất ở các chỉ tiêu sinh trưởng chính như đường kính và chiều cao, đặc biệt là từ năm thứ 3 trở đi. Phân tích thống kê cho thấy sự khác biệt này có ý nghĩa, không phải là ngẫu nhiên. Cụ thể, ở tuổi 4, đường kính trung bình của giống Úc lớn hơn đáng kể so với giống nội địa. Không chỉ vượt trội về tốc độ tăng trưởng, giống Úc còn thể hiện độ đồng đều cao hơn, thể hiện qua hệ số biến động thấp hơn. Điều này có ý nghĩa thực tiễn rất lớn, bởi một lâm phần đồng đều sẽ cho chất lượng gỗ keo tai tượng tốt hơn, thuận lợi cho việc khai thác và chế biến, đồng thời tối ưu hóa năng suất Keo tai tượng trên cùng một diện tích. Những phát hiện này khẳng định tầm quan trọng của việc lựa chọn giống tốt ngay từ khâu đầu tư ban đầu trong hoạt động trồng rừng sản xuất.

4.1. So sánh tăng trưởng đường kính ngang ngực D1.3

Phân tích số liệu cho thấy, ở tuổi 2, sự chênh lệch về đường kính D1.3 giữa hai nguồn giống là không đáng kể. Tuy nhiên, từ tuổi 3, giống Keo tai tượng Australia (20128) bắt đầu bứt phá. Theo báo cáo của Nguyễn Thị Thúy (2020), đến tuổi 4, đường kính trung bình của giống Australia đạt 13,51 cm, trong khi giống trong nước chỉ đạt 11,16 cm. Kết quả phân tích T-test cho thấy sự khác biệt này có ý nghĩa thống kê rất cao (P < 0,001). Hơn nữa, hệ số biến động của giống Australia (8,71%) thấp hơn so với giống trong nước (13,44%), cho thấy mức độ Acacia mangium growth đồng đều vượt trội, tạo ra một lâm phần chất lượng cao hơn.

4.2. Đánh giá về tỷ lệ sống và tình hình sâu bệnh hại

Bên cạnh các chỉ số sinh trưởng, tỷ lệ sống và khả năng chống chịu sâu bệnh hại trên cây keo cũng là yếu tố quan trọng. Mặc dù tài liệu không cung cấp số liệu chi tiết trong phần trích dẫn, các nghiên cứu tương tự thường chỉ ra rằng giống được chọn lọc kỹ càng có sức đề kháng tốt hơn. Sức sống cao và khả năng kháng bệnh tốt giúp giảm thiểu rủi ro trong quá trình kinh doanh, đảm bảo mật độ cây cuối chu kỳ, yếu tố trực tiếp ảnh hưởng đến tổng trữ lượng và hiệu quả kinh tế trồng keo. Một lâm phần khỏe mạnh, ít sâu bệnh cũng sẽ cho ra sản phẩm gỗ có chất lượng thương phẩm cao hơn, đáp ứng yêu cầu của thị trường.

V. Giải pháp nâng cao hiệu quả trồng Keo tai tượng tại Thái Nguyên

Dựa trên kết quả nghiên cứu thuyết phục, việc đưa ra các giải pháp kỹ thuật để nâng cao hiệu quả trồng rừng sản xuất Keo tai tượng tại Thái Nguyên là hoàn toàn khả thi. Giải pháp cốt lõi là ưu tiên sử dụng giống Keo tai tượng nhập ngoại từ Australia (20128) đã được kiểm chứng. Tuy nhiên, giống tốt cần đi đôi với kỹ thuật canh tác tốt. Việc áp dụng đồng bộ các biện pháp lâm sinh thâm canh là yếu tố quyết định để phát huy tối đa tiềm năng di truyền của giống. Cần chú trọng từ khâu lựa chọn điều kiện lập địa trồng keo phù hợp, chuẩn bị đất kỹ lưỡng, đến việc xác định mật độ trồng keo tai tượng hợp lý và bón phân cân đối. Việc kết hợp giống ưu việt và quy trình kỹ thuật trồng Keo tai tượng tiên tiến sẽ tạo ra bước đột phá về năng suất Keo tai tượng, rút ngắn chu kỳ kinh doanh rừng trồng keo và gia tăng đáng kể hiệu quả kinh tế trồng keo, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành lâm nghiệp địa phương.

5.1. Khuyến nghị lựa chọn nguồn giống nhập ngoại có kiểm định

Kết quả nghiên cứu là cơ sở vững chắc để khuyến nghị các chủ rừng tại Thái Nguyên nên ưu tiên lựa chọn giống Keo tai tượng Australia (20128) cho các chu kỳ trồng mới. Để đảm bảo chất lượng, cần mua cây giống từ các vườn ươm uy tín, có chứng nhận nguồn gốc xuất xứ giống keo rõ ràng. Việc đầu tư chi phí cao hơn một chút cho cây giống chất lượng sẽ được đền đáp bằng năng suất và hiệu quả kinh tế vượt trội trong dài hạn. Các cơ quan khuyến nông cần đẩy mạnh tuyên truyền về lợi ích của giống tốt để thay đổi tập quán sử dụng giống trôi nổi, không rõ nguồn gốc của người dân.

5.2. Đề xuất kỹ thuật lâm sinh và mật độ trồng tối ưu

Để tối ưu hóa Acacia mangium growth, cần áp dụng các biện pháp kỹ thuật lâm sinh tiên tiến. Việc làm đất kỹ, bón lót phân NPK trước khi trồng là rất cần thiết, đặc biệt trên các vùng đất có độ phì thấp. Mật độ trồng keo tai tượng ban đầu có thể là 1.660 cây/ha (cự ly 3m x 2m), sau đó tiến hành tỉa thưa ở năm thứ 3 hoặc thứ 4 để tạo không gian cho những cây tốt nhất phát triển. Việc chăm sóc, làm cỏ và bón thúc trong 3 năm đầu sẽ quyết định tốc độ sinh trưởng và chất lượng của cả chu kỳ. Áp dụng đúng kỹ thuật trồng Keo tai tượng sẽ giúp cây phát huy hết tiềm năng di truyền.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan tài liệu nghiên cứu 1. Cơ sở khoa học Đặc điểm sinh thái cây keo tai tượng(Acacia mangium): Keo tai tượng (Acacia mangium Willd), còn có tên khác là keo lá to, keo đại, keo mỡ là một cây thuộc phân họ Trinh nữ (Mimosaceae R. Keo tai tượng phân bố tự nhiên ở phía Bắc Australia, Papua New Guinea, Đông Indonesia.

Phân bố chủ yếu ở vĩ tuyến 8 – 180 Nam. Độ cao 300m trên mặt biển, lượng mưa 1. Loài này đã được đem trồng thành công ở Sabah (Malaysia), Philippines, Hawii, Costa Rica và nhiều nơi khác ở châu Á. Người ta sử dụng keo tai tượng để bảo vệ cảnh quan môi trường và lấy gỗ.

Ở Việt Nam, Keo tai tượng được phổ biến ở nhiều nơi. Keo tai tượng thuộc loài cây thân gỗ nhỏ, có thể cao tới 25-30m, có thân cây thẳng, đẹp, sinh trưởng nhanh hơn Keo lá tràm. Rễ có nốt sần cố định đạm có khả năng cải tạo đất rất tốt. Gỗ Keo có tỷ trọng 0,45 – 0,50, ở giai đoạn sau 12 tuổi có thể đạt 0,59 (Razali và Mohd, 1992).

Keo tai tượng được trồng rừng với mục đích chủ yếu là cải tạo môi trường sinh thái và sản xuất gỗ, cung cấp gỗ nguyên liệu cho ngành công nghiệp chế biến bột giấy, ván sợi ép, trụ mỏ dùng đóng đồ mộc, gỗ xây dựng, làm ván ghép thanh… Loài cây keo tai tượng thích hợp nơi có nhiệt độ bình quân năm 23-240 C, độ cao dưới 600 - 700m so với mực nước biển,độ dốc dưới 20 – 250C,ưa đất tốt sâu dày, thành phần cơ giới trung bình, thoát nước. Cây mọc tốt trên nhiều loại đất có pH: 4 – 5; đặc biệt sinh trưởng tốt ở những nơi đất tốt, tầng đất dày, nơi có lượng mưa từ 1500 – 2500 mm/năm. Cây mọc nhanh, khỏe, chịu đựng mọi hoàn cảnh. Mọc trên nhiều loại đất: Đất pha cát ven biển, đất Bazan, đất bồi tụ, vàng đỏ, phù sa cổ,… Cây gỗ lớn cao 25 - 30m, đường kính có thể đạt tới 60-80cm.

Thân mập, thẳng, vỏ ngoài màu xám, phân cành dài, nhánh non có 3 cạnh to. Cây ưa sáng, mọc nhanh, có khả năng cải tạo đất, chống xói mòn, chống cháy rừng. Gỗ thẳng, màu vàng trắng có vân, có giác lõi phân biệt, gỗ có tác dụng nhiều mặt: kích thước nhỏ làm nguyên liệu giấy, kích thước lớn sử dụng trong xây dựng, đóng đồ mộc mỹ nghệ, hàng hóa xuất khẩu. 5 Về đất đai: chủ yếu trồng trên các loại đất ferali, tầng dày tối thiểu 75 cm, tối ưu: 4 - 50 cm.

Đất phù sa cổ, đất xám bạc màu, đất phèn lên luống không bị ngập nước đều có thể trồng được. - Lá đơn, mọc cách, dạng thuôn dài, cong phình rộng ở phần trên, đầu thuôn tù thu hẹp dần ở góc, hẹp theo cuống, màu xanh lục bóng. Có 4 gân từ góc lá , cong theo phiến, gân nhỏ mạng lưới. - Cụm hoa dạng bông ở nách lá.

Hoa nhỏ màu vàng. - Quả đậu, dài, xoắn lại nhiều vòng, màu nâu đậm. - Keo tai tượng mọc tự nhiên ở Australia, được nhập trồng ở nhiều nước nhiệt đới Châu Á. Ở Việt Nam được trồng rộng rãi trong toàn quốc, thường trồng thành rừng tập trung, trồng xen, trồng phân tán,… - Gỗ màu nhạt dễ cưa xẻ, đóng đồ gia dụng, dùng trong xây dựng, xẻ ván, làm bột, giấy, sản xuất ván nhân tạo.

- Là loài cây đa mục đích, thuộc loài cây cố định đạm có tác dụng cải tạo đất. Tình hình nghiên cứu về cây keo tai tượng trên thế giới và Việt Nam 1. Tình hình nghiên cứu về cây keo tai tượng trên thế giới * Nghiên cứu cải thiện giống Trong những năm 1980, các loài keo Acacia đã được đưa vào thử nghiệm ở nhiều nước vì những khả năng tốt của chúng. Nhất là khả năng cải tạo đất, chống xói mòn, năng suất cao.

Khảo nghiệm ở Philippin với 7 loài cho thấy keo tai tượng có chiều cao đứng thứ 3 ở cả 2 điểm thí nghiệm (Havmoller, 1989). Năm 1986, trên đảo Hải Nam – Trung Quốc với 20 xuất xứ của 8 loài keo đã được thực hiện ở tuổi thứ 2. Trong đó Keo tai tượng không nằm trong nhóm loài và xuất xứ dẫn đầu. Sau 2 năm tuổi keo tai tượng sinh trưởng D<7,4 cm, H<4,7 cm (Minquan, Ziayu and Yutian, 1989).

Năm 1985, 23 xuất xứ của 12 loài keo đã được khảo nghiệm tại 6 điểm tại Thái Lan (P.chittanchumnonK and SirilaK 1991). Kết quả cho thấy sau 36 tháng tuổi tại 2 điểm thí nghiệm: Tại Ratchaouri, keo tai tượng xuất xứ 13846xếp thứ 9 có chiều cao 7,2m. Tại Saitheng, keo tai tượng không nằm trong 10 xuất xứ dẫn đầu, tại đây loài và xuất xứ dẫn đầu là vẫn là A. crassicarpa13683 với chiều cao 18,4m.

6 (Darus, 1991) khi nghiên cứu vai trò của lá trong giâm hom keo tai tượng cho rằng, lá giữ vai trò chủ chốt trong việc hình thành mô phân sinh của rễ ở các hom chưa hoá gỗ đặt dưới phun mù, cần cắt đi một phần lá cho hom gọn nhỏ lại, vừa đỡ thoát hơi nước lại tiết kiệm được diện tích giâm cây, tác giả cho rằng cắt một nửa phiến lá đem lại kết quả ra rễ tốt nhất cho loài keo tai tượng.Pasad, 1992), nghiên cứu sinh trưởng của các loài keo acacia và một số loài cây khác trên các loại đất hoang hoá tại nhiều khu vực khác nhau ở Ấn Độ, kết quả đã khẳng định được tính trội về khả năng chịu hạn của một số loài keo sinh trưởng trên đất bạc màu như: Acacia leptocarpa, A. * Ảnh hưởng của điều kiện lập địa đến khả năng sinh trưởng của rừng trồng Theo Vater (1925) thì: “Lập địa nên hiểu là tất cả các yếu tố ngoại cảnh thường xuyên tác động tới sự sinh tồn và phát triển của thực vật” cũng có nghĩa là lập địa bao gồm tất cả các yếu tố như: Khí hậu, địa hình, đất, sinh vật tạo thành một quần lạc sinh địa. Tất cả các yếu tố trong quần lạc sinh địa có ảnh hưởng qua lại, tác động lẫn nhau và phụ thuộc vào nhau, trong đó con người có vai trò đặc biệt quan trọng. Có thể hiểu lập địa như là nơi mà cây sinh sống và phát triển hay là phạm vi không gian chứa đựng tất cả các yếu tố ngoại cảnh tác động đến đời sống thực vật.

Tập hợp các kết quả nghiên cứu ở các nước vùng nhiệt đới, tổ chức nông lương thế giới FAO (1984) đã chỉ ra rằng khả năng sinh trưởng của rừng trồng, đặc biệt là rừng trồng nguyên liệu công nghiệp phụ thuộc rất nhiều vào 4 nhân tố chủ yếu liên quan đến điều kiện lập địa là: Khí hậu, địa hình, loại đất và hiện trạng thực bì. Khi nghiên cứu về sản lượng rừng trồng Bạch đàn ở Brazil, Golcalves J.M và cs, (2004) cho rằng năng suất rừng trồng là sự “kết hợp” thích hợp giữa kiểu gen với điều kiện lập địa và kỹ thuật canh tác. Ngoài ra, tác giả còn chỉ cho thấy giới hạn của sản lượng rừng có liên quan tới các yếu tố môi trường theo thứ tự mức độ quan trọng như sau: Nước > dinh dưỡng > độ sâu tầng đất. Qua một số công trình nghiên cứu trên cho thấy việc xác định điều kiện lập địa phù hợp với từng loài cây trồng là rất cần thiết, đó là một trong yếu tố quan trọng quyết định năng suất và chất lượng rừng trồng.

*Ảnh hưởng mật độ đến năng suất rừng trồng Theo Thoomson 1994, các loài Keo và Bạch đàn nên trồng với mật độ 1.111 cây/ha không ảnh hưởng xấu tới sản lượng và chất lượng gỗ.J (1992) đã bố trí 4 công thức mật độ khác nhau (2985, 1680, 1075 và 750 cây/ha) cho Bạch đàn E.deglupta ở Papua New Guinea, số liệu thu được sau 5 năm trồng cho thấy đường kính bình quân của các công thức thí nghiệm tăng theo chiều giảm mật độ, nhưng tổng tiết diện ngang lại tăng theo chiều tăng của mật độ, có nghĩa là rừng trồng ở mật độ thấp tuy lượng tăng trưởng về đường kính cao hơn nhưng trữ lượng gỗ cây đứng của rừng vẫn nhỏ hơn công thức trồng ở mật độ cao. Nhận xét: Qua các kết quả nghiên cứu cho thấy mật độ trồng ảnh hưởng khá rõ đến chất lượng sản phẩm và chu kỳ kinh doanh. Vì vậy cần phải căn cứ vào mục tiêu kinh doanh cụ thể để xác định mật độ trồng cho phù hợp * Ảnh hưởng của phân bón đến năng suất rừng trồng Bón phân cho cây trồng lâm nghiệp là một trong những biện pháp kỹ thuật nhằm nâng cao năng suất, chất lượng rừng trồng đặc biệt là ở những nơi đất đai khô cằn, ít chất dinh dưỡng. Tuy nhiên, chúng ta cần lựa chọn loại phân và cách bón nào cho kết quả, liều lượng bón là bao nhiêu và nên bón vào lúc nào cho phù hợp nhu cầu sinh lý của cây, cung cấp đủ dinh dưỡng cho cây sinh trưởng, bón ít mà thu lợi nhiều không gây lãng phí hoặc làm ô nhiễm hay suy thoái môi trường.

Vấn đề này đã được nhiều nhà khoa học trên thế giới quan tâm, điển hình như công trình nghiên cứu của Mello (1976) ở Brazil cho thấy bạch đàn Eucaliptus sinh trưởng khá tốt ở công thức không bón phân nhưng bón NPK thì năng suất có thể lên trên 50%. Bolstand và cs (1988) cũng đã tìm thấy một vài loại phân có phản ứng tích cực mang lại kết quả như ở Potasium, phosphate, boron và magnesium. Khi nghiên cứu bón phân cho rừng trồng Thông P. Herrero và cs (1988) cũng cho thấy phân bón phosphate đã nâng sản lượng rừng từ 56 lên 69 m3/ha sau 13 năm trồng.

Nhận xét: Từ các kết quả nghiên cứu trên đã khẳng định bón phân cho rừng trồng mang lại những hiệu quả rõ rệt như: Nâng cao tỷ lệ sống, tăng sức đề kháng của cây trồng, nâng cao sản lượng, chất lượng sản phẩm rừng trồng. * Ảnh hưởng của biện pháp tưới nước đến sinh trưởng của rừng trồng Theo Evans.J (1992) cho thấy: Ngoài những biện pháp trên, biện pháp tưới nước cho cây mới trồng, nhất là ở những vùng khô hạn tuy còn rất ít công trình nghiên cứu 8 nhưng đã có một vài công trình đề cập đến. Như ở Brazil khi trồng rừng Bạch đàn E.gadis trên những vùng đất khô hạn người ta đã phải tưới cho cây con mới trồng 3-4 lít nước/cây, sau đó 3 ngày và 9 ngày phải tưới nước lại nếu chưa có mưa. Nguyễn Huy Sơn (2006) Ở Trung Quốc áp dụng biện pháp tưới nước thấm nhỏ giọt cho rừng trồng cây Dương Lai (Populuseuramericana) trên vùng đất khô hạn, kết quả thu được sau 6 năm tuổi cho thấy đường kính ngang ngực tăng trưởng gấp gần 3 lần so với đối chứng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ