Đánh Giá Quyền Tiếp Cận Đất Đai Của Phụ Nữ Tại Xã Mậu Đông, Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái

Đánh giá quyền tiếp cận đất đai của phụ nữ tại xã Mậu Đông, huyện Văn Yên, tỉnh Yên Bái, phân tích thực trạng và giải pháp cải thiện.

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2022

64
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT ĐỀ TÀI

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH, BIỂU ĐỒ

1. MỞ ĐẦU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Yêu cầu của đề tài

2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU

2.1. Tổng quan về quyền của người sử dụng đất

2.1.1. Quyền sử hữu, quyền sở hữu đất đai

2.1.2. Quyền sử dụng đất

2.1.3. Quyền của người sử dụng đất

2.1.4. Vấn đề về giới trong tiếp cận nguồn lực đất đai

2.1.5. Phụ nữ và đặc điểm của phụ nữ

2.1.6. Luật đất đai và giới tại Việt Nam

3. ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.2. Phạm vi nghiên cứu

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp

3.4.2. Phương pháp thu thập số liệu sơ cấp

3.4.3. Phương pháp thống kê, phân tích, đánh giá số liệu

3.4.4. Phương pháp so sánh

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội trên địa bàn xã Mậu Đông, huyện Văn Yên, tỉnh Yên Bái

4.1.1. Điều kiện tự nhiên

4.1.2. Đặc điểm kinh tế - xã hội

4.1.3. Đánh giá chung về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội

4.2. Đặc điểm nguồn lực đất đai

4.2.1. Đất nông nghiệp

4.3. Đánh giá tình hình tiếp cận và nhận thức của phụ nữ với đất đai

4.3.1. Phân công theo giới đối với các công việc

4.3.2. Một số yếu tố ảnh hưởng đến việc phân công theo giới

4.3.3. Thái độ về quyền lợi và tiếp cận đất đai của phụ nữ

4.3.4. Quan hệ giới trong đứng tên chủ quyền đất đai và phân chia nhà đất

4.3.5. Quan hệ giới trong việc hưởng thừa kế đất đai

4.3.6. Thực trạng tiếp cận sở hữu đất đai của phụ nữ

4.3.6.1. Đứng tên trong Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất ở
4.3.6.2. Đứng tên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất nông nghiệp

4.3.7. Thực tế tìm hiểu thông tin và tiếp cận đến với đất đai của người dân

4.4. Đề xuất một số giải pháp nhằm thực hiện tốt nhằm đảm bảo quyền lợi của phụ nữ trên địa bàn xã Mậu Đông, huyện Văn Yên, tỉnh Yên Bái

4.4.1. Đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật để phụ nữ nhận thức đầy đủ hơn quyền tiếp cận đất đai

4.4.2. Nâng cao nhận thức và năng lực của cán bộ

4.4.3. Hoàn thiện hệ thống pháp luật về cấp GCNQSDĐ

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Quyền Tiếp Cận Đất Đai Của Phụ Nữ 55 ký tự

Bài viết này tập trung vào việc đánh giá quyền tiếp cận đất đai của phụ nữ tại xã Mậu Đông, huyện Văn Yên, tỉnh Yên Bái. Quyền tiếp cận đất đai là một yếu tố then chốt trong việc đảm bảo bình đẳng giới và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội bền vững ở khu vực nông thôn. Tình hình thực tế cho thấy, mặc dù pháp luật đã có những quy định đảm bảo quyền bình đẳng, nhưng trên thực tế, phụ nữ vẫn gặp nhiều rào cản trong việc tiếp cận và kiểm soát đất đai. Khóa luận của Đoàn Thị Thùy Linh đã chỉ ra rằng, nhận thức về quyền của phụ nữ về đất đai đã có những thay đổi tích cực, tuy nhiên, nhiều người vẫn cho rằng đàn ông là trụ cột gia đình và có quyền quyết định mọi việc. Điều này dẫn đến tình trạng bất bình đẳng trong việc đứng tên trên giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, gây ảnh hưởng đến an ninh lương thực và sinh kế của phụ nữ.

1.1. Khái niệm và tầm quan trọng của quyền tiếp cận đất đai

Quyền tiếp cận đất đai không chỉ đơn thuần là quyền sử dụng đất, mà còn bao gồm quyền sở hữu, quyền thừa kế, quyền định đoạt và các quyền liên quan khác. Việc đảm bảo quyền tiếp cận đất đai cho phụ nữ đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao vị thế kinh tế, xã hội và chính trị của họ. Khi phụ nữ có quyền kiểm soát đất đai, họ có thể cải thiện sinh kế, tăng cường an ninh lương thực cho gia đình và cộng đồng, đồng thời có tiếng nói hơn trong các quyết định liên quan đến đất đai. Điều này đặc biệt quan trọng ở các vùng nông thôn, nơi đất nông nghiệp là nguồn sống chính của nhiều gia đình. Theo FAO, tăng cường quyền tiếp cận đất đai cho phụ nữ có thể góp phần giảm nghèo và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

1.2. Tổng quan về xã Mậu Đông huyện Văn Yên tỉnh Yên Bái

Xã Mậu Đông là một xã vùng cao thuộc vùng núi phía Bắc, với sinh kế chủ yếu dựa vào nông nghiệp, đặc biệt là trồng quế. Địa hình bị chia cắt gây khó khăn cho sản xuất nông nghiệp quy mô lớn. Dân tộc thiểu số cũng sinh sống tại đây. Theo khóa luận của Đoàn Thị Thùy Linh, mặc dù có những tiến bộ trong nhận thức về bình đẳng giới, nhưng trên thực tế, phụ nữ vẫn gặp nhiều hạn chế trong việc tiếp cận và kiểm soát đất đai. Điều này đòi hỏi cần có những nghiên cứu và giải pháp cụ thể để cải thiện tình hình bình đẳng giới trong lĩnh vực đất đai tại xã.

II. Thực Trạng Quyền Tiếp Cận Đất Đai Của Phụ Nữ Tại Mậu Đông 58 ký tự

Khóa luận đã chỉ ra một số thực trạng đáng chú ý về quyền tiếp cận đất đai của phụ nữ tại xã Mậu Đông. Thứ nhất, tỷ lệ phụ nữ đứng tên trên giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (GCNQSDĐ) còn rất thấp so với nam giới (3.33% so với 62%). Thứ hai, phân công theo giới vẫn còn tồn tại, với quan niệm rằng đàn ông là trụ cột gia đình và có quyền quyết định mọi việc. Thứ ba, phụ nữ còn hạn chế trong việc tìm hiểu thông tin và tiếp cận các chính sách liên quan đến đất đai. Những yếu tố này cho thấy sự bất bình đẳng giới trong việc sở hữu đất đaisử dụng đất đai tại địa phương. Cần có những giải pháp cụ thể để khắc phục tình trạng này và đảm bảo quyền bình đẳng cho phụ nữ.

2.1. Tỷ lệ phụ nữ đứng tên trên GCNQSDĐ Phân tích số liệu

Tỷ lệ thấp của phụ nữ đứng tên trên GCNQSDĐ là một dấu hiệu rõ ràng của sự bất bình đẳng giới trong lĩnh vực đất đai. Theo số liệu từ khóa luận, chỉ có 3.33% GCNQSDĐ mang tên phụ nữ, trong khi tỷ lệ này ở nam giới là 62%. Điều này cho thấy, mặc dù pháp luật quy định quyền bình đẳng, nhưng trên thực tế, phụ nữ vẫn gặp nhiều khó khăn trong việc sở hữu đất đai. Nguyên nhân có thể xuất phát từ các yếu tố văn hóa, xã hội, kinh tế và pháp lý. Cần có những nghiên cứu sâu hơn để xác định rõ nguyên nhân và đưa ra giải pháp phù hợp. Khóa luận cần cung cấp thông tin chi tiết hơn về thống kê đất đai để phân tích rõ hơn về sự chênh lệch này.

2.2. Ảnh hưởng của phong tục tập quán đến quyền của phụ nữ

Phong tục tập quán địa phương có thể có những ảnh hưởng tiêu cực đến quyền tiếp cận đất đai của phụ nữ. Ở nhiều vùng nông thôn, quan niệm truyền thống về vai trò của người phụ nữ trong gia đình và xã hội vẫn còn khá nặng nề. Phụ nữ thường được coi là người chăm sóc gia đình, trong khi đàn ông là người quyết định các vấn đề kinh tế và xã hội. Điều này dẫn đến tình trạng phụ nữ bị hạn chế trong việc tham gia vào các quyết định liên quan đến đất đai. Cần có những biện pháp tuyên truyền, giáo dục để thay đổi nhận thức của cộng đồng về bình đẳng giới và xóa bỏ những phong tục tập quán lạc hậu. Các nghiên cứu về văn hóa địa phương có thể giúp hiểu rõ hơn về những rào cản này.

III. Chính Sách Đất Đai và Bất Bình Đẳng Giới Phân Tích 57 ký tự

Mặc dù Luật Đất Đai Việt Nam đã có những quy định đảm bảo quyền bình đẳng giữa nam và nữ trong việc tiếp cận đất đai, nhưng trên thực tế, vẫn còn những kẽ hở và hạn chế trong việc thực thi. Ví dụ, việc cấp GCNQSDĐ cho hộ gia đình có thể dẫn đến tình trạng quyền của phụ nữ bị bỏ qua, đặc biệt trong trường hợp ly hôn hoặc thừa kế. Ngoài ra, các chính sách đất đai hiện hành chưa thực sự chú trọng đến việc thúc đẩy bình đẳng giới và bảo vệ quyền lợi của phụ nữ. Cần có những sửa đổi, bổ sung để hoàn thiện hệ thống pháp luật và đảm bảo quyền sở hữu đất đaisử dụng đất đai cho phụ nữ.

3.1. Kẽ hở trong Luật Đất Đai và ảnh hưởng đến phụ nữ

Một trong những kẽ hở lớn nhất trong Luật Đất Đai là việc cấp GCNQSDĐ cho hộ gia đình. Khi GCNQSDĐ chỉ ghi tên một người (thường là người chồng), quyền của người vợ có thể bị bỏ qua. Trong trường hợp ly hôn, người vợ có thể gặp khó khăn trong việc phân chia tài sản, đặc biệt nếu cô ấy không có tên trên GCNQSDĐ. Ngoài ra, trong trường hợp người chồng qua đời, quyền thừa kế của người vợ có thể bị tranh chấp bởi các thành viên khác trong gia đình. Cần có những quy định rõ ràng hơn về việc cấp GCNQSDĐ cho cả hai vợ chồng và bảo vệ quyền lợi của phụ nữ trong trường hợp ly hôn hoặc thừa kế. Các nghiên cứu về hỗ trợ pháp lý cho phụ nữ về đất đai là rất cần thiết.

3.2. Đánh giá tác động của chính sách đất đai đến bình đẳng giới

Cần có những đánh giá toàn diện về tác động của các chính sách đất đai hiện hành đến bình đẳng giới. Liệu các chính sách này có thực sự thúc đẩy quyền tiếp cận đất đai cho phụ nữ? Liệu chúng có góp phần giảm thiểu bất bình đẳng giới trong lĩnh vực đất đai? Những đánh giá này cần dựa trên các số liệu thực tế, khảo sát cộng đồng và phỏng vấn chuyên gia. Kết quả đánh giá sẽ giúp các nhà hoạch định chính sách điều chỉnh và cải thiện các chính sách đất đai để đảm bảo quyền bình đẳng cho phụ nữ. Phân tích đánh giá tác động của các chính sách hiện hành là cần thiết.

IV. Giải Pháp Nâng Cao Quyền Tiếp Cận Đất Đai cho Phụ Nữ 53 ký tự

Để nâng cao quyền tiếp cận đất đai cho phụ nữ tại xã Mậu Đông, cần có những giải pháp đồng bộ và toàn diện. Thứ nhất, cần tăng cường tuyên truyền, giáo dục để nâng cao nhận thức của cộng đồng về bình đẳng giới và quyền lợi của phụ nữ trong lĩnh vực đất đai. Thứ hai, cần hoàn thiện hệ thống pháp luật và chính sách để đảm bảo quyền sở hữu đất đaisử dụng đất đai cho phụ nữ. Thứ ba, cần tăng cường sự tham gia của phụ nữ vào các quyết định liên quan đến đất đai. Thứ tư, cần hỗ trợ phụ nữ về pháp lý và tài chính để họ có thể thực hiện quyền của mình.

4.1. Tăng cường tuyên truyền về bình đẳng giới và pháp luật

Công tác tuyên truyền, giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc thay đổi nhận thức của cộng đồng về bình đẳng giới và quyền lợi của phụ nữ trong lĩnh vực đất đai. Các hoạt động tuyên truyền cần được thực hiện bằng nhiều hình thức khác nhau, như tổ chức các buổi nói chuyện, hội thảo, chiếu phim, phát tờ rơi, v.v. Nội dung tuyên truyền cần tập trung vào việc giải thích các quy định của pháp luật về quyền của phụ nữ trong lĩnh vực đất đai, đồng thời nêu bật những lợi ích của việc đảm bảo quyền bình đẳng cho phụ nữ. Sự phối hợp với Hội Phụ Nữ là rất quan trọng.

4.2. Nâng cao năng lực cho cán bộ và hỗ trợ pháp lý cho phụ nữ

Cần nâng cao năng lực cho cán bộ địa phương về bình đẳng giớichính sách đất đai. Cán bộ cần được trang bị kiến thức và kỹ năng để giải quyết các vấn đề liên quan đến quyền tiếp cận đất đai của phụ nữ một cách công bằng và hiệu quả. Bên cạnh đó, cần tăng cường hỗ trợ pháp lý cho phụ nữ để họ có thể bảo vệ quyền lợi của mình. Các trung tâm tư vấn pháp luật cần được thành lập để cung cấp dịch vụ tư vấn miễn phí hoặc chi phí thấp cho phụ nữ. Các tổ chức phi chính phủ có thể đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp hỗ trợ pháp lý.

V. Vai Trò Của Phụ Nữ Trong Quản Lý Đất Đai Bền Vững 60 ký tự

Đảm bảo quyền tiếp cận đất đai cho phụ nữ không chỉ là vấn đề bình đẳng giới, mà còn là yếu tố quan trọng để đạt được phát triển bền vững. Phụ nữ đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý và sử dụng đất đai, đặc biệt trong lĩnh vực nông nghiệp. Khi phụ nữ có quyền kiểm soát đất đai, họ có thể đầu tư vào các phương pháp canh tác bền vững, bảo vệ môi trường và tăng cường an ninh lương thực. Cần tạo điều kiện để phụ nữ tham gia vào các quá trình ra quyết định liên quan đến quản lý đất đaisử dụng đất đai.

5.1. Thúc đẩy sự tham gia của phụ nữ vào quản lý đất đai

Để phát huy vai trò của phụ nữ trong quản lý đất đai, cần tạo điều kiện để họ tham gia vào các quá trình ra quyết định liên quan đến sử dụng đất đai. Điều này có thể được thực hiện thông qua việc tăng cường sự tham gia của phụ nữ vào các tổ chức cộng đồng, các hội đồng tư vấn và các cơ quan quản lý nhà nước. Cần đảm bảo rằng tiếng nói của phụ nữ được lắng nghe và tôn trọng trong quá trình ra quyết định. Các chương trình khuyến khích sự tham gia của phụ nữ cần được triển khai.

5.2. Nghiên cứu trường hợp điển hình và kinh nghiệm thành công

Nghiên cứu các nghiên cứu trường hợp điển hình và kinh nghiệm thành công về việc nâng cao quyền tiếp cận đất đai cho phụ nữ có thể cung cấp những bài học quý giá cho xã Mậu Đông. Các nghiên cứu trường hợp có thể tập trung vào các mô hình quản lý đất đai hiệu quả, các chương trình hỗ trợ phụ nữ và các chính sách pháp luật tiến bộ. Việc chia sẻ kinh nghiệm thành công có thể giúp các nhà hoạch định chính sách và các tổ chức cộng đồng học hỏi và áp dụng những giải pháp phù hợp vào thực tế. Cần phân tích các mô hình kinh tế hộ gia đình thành công do phụ nữ làm chủ.

VI. Kết Luận Tăng Quyền Cho Phụ Nữ Phát Triển Bền Vững 54 ký tự

Việc đảm bảo quyền tiếp cận đất đai cho phụ nữ tại xã Mậu Đông là một nhiệm vụ cấp bách và quan trọng. Đây không chỉ là vấn đề bình đẳng giới, mà còn là yếu tố then chốt để thúc đẩy phát triển bền vững và cải thiện đời sống của cộng đồng. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan nhà nước, các tổ chức cộng đồng và người dân để thực hiện các giải pháp một cách hiệu quả. Chỉ khi phụ nữ có quyền sở hữu đất đaisử dụng đất đai một cách bình đẳng, họ mới có thể phát huy hết tiềm năng của mình và đóng góp vào sự phát triển của xã hội.

6.1. Tóm tắt các giải pháp và kiến nghị chính

Các giải pháp chính bao gồm: tăng cường tuyên truyền về bình đẳng giới, hoàn thiện hệ thống pháp luật, tăng cường sự tham gia của phụ nữ vào các quyết định liên quan đến đất đai, và hỗ trợ phụ nữ về pháp lý và tài chính. Kiến nghị: cần có sự cam kết mạnh mẽ từ các cơ quan nhà nước và sự tham gia tích cực của cộng đồng để thực hiện các giải pháp một cách hiệu quả. Cần đo lường và đánh giá định kỳ hiệu quả của các giải pháp đã triển khai.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo và tầm nhìn tương lai

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc đánh giá tác động của các chính sách và chương trình đã triển khai đến quyền tiếp cận đất đai của phụ nữ. Ngoài ra, cần có những nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố văn hóa, xã hội và kinh tế ảnh hưởng đến bình đẳng giới trong lĩnh vực đất đai. Tầm nhìn tương lai là một xã hội nơi phụ nữ có quyền tiếp cận đất đai một cách bình đẳng và có thể phát huy hết tiềm năng của mình để đóng góp vào sự phát triển của cộng đồng.

27/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Quyền con người và quyền công dân là hai quyền cơ bản nhất của con người và cũng là yếu tố quan trọng trong mục tiêu và động lực của sự phát triển kinh tế - xã hội. Do đó, ở Hiến pháp đã khẳng định rất rõ ràng quyền con người là quyền quan trọng nhất của mỗi công dân. Sự phát triển của lịch sử loài người đã cho thấy sức mạnh to lớn của nhu cầu tự do.

Quyền được nhìn nhận từ góc độ độc lập đã tạo ra động lực mạnh mẽ cho mọi người, đặc biệt là trong lĩnh vực quyền con người. Đấu tranh chống áp bức, bóc lột, xây dựng thế giới công bằng, xã hội dân chủ, tự do. Trong Nhà nước xã hội chủ nghĩa những tiền đề, điều kiện giải phóng con người gắn liền với sự thay đổi về quan hệ sở hữu tư liệu sản xuất, đặc biệt là thiết lập chế độ chính trị với bản chất “tất cả quyền lực thuộc về nhân dân”. Quyền con người là một thuật ngữ rộng bao gồm các quyền của cá nhân, nhóm, nhóm người và cộng đồng trong xã hội.

Trong đó phụ nữ đại diện cho nhóm người dễ bị tổn thương vì đặc điểm giới tính của họ. Quan trọng nhất, phụ nữ cần được chăm sóc và bảo vệ đặc biệt. Tuy nhiên, ở hầu hết các xã hội trên thế giới, phụ nữ thường không nhận được sự quan tâm và bảo vệ đầy đủ từ xã hội và cộng đồng, kể cả từ đầu thế kỷ XX, Liên hợp quốc và các tổ chức kinh tế khác đã ban hành nhiều điều ước quốc tế để bảo vệ quyền lợi của phụ nữ. Nước ta căn cứ vào Hiến pháp năm 1946 - Hiến pháp đầu tiên của nước ta, đã quy định về vấn đề bình đẳng giới; tại điều thứ 1: “Nước Việt Nam là một nước dân chủ cộng hoà, tất cả quyền bình đẳng trong nước là toàn thể nhân dân Việt Nam, không phân biệt giống nòi, gái trai, giàu nghèo, giai cấp, tôn giáo”; hay tại điều thứ 9: “Đàn bà ngang quyền với đàn ông về mọi phương diện”.

Hiến pháp năm 1946 là tiền đề đầu tiên để Nhà nước ta thiết lập về quyền bình đẳng giới ngày nay. Quyền bình đẳng giới nói chung và bình đẳng giới trong việc tiếp cận đất đai được cụ thể hoá. Xã Mậu Đông, huyện Văn Yên, tỉnh Yên Bái là một trong những xã vùng cao thuộc vùng núi phía Bắc nước ta, xã có diện tích 2. Trên địa bàn xã, người Kinh chiếm tỷ lệ chủ yếu, cùng một số ít đồng bào người Tày và Dao.

Có 1 sinh kế phụ thuộc hoàn toàn vào nông nghiệp đặc biệt là trồng quế. Xã Mậu Đông có điều kiện tự nhiên tương đối thuận lợi cho sản xuất nông – lâm nghiệp, có thể canh tác hiệu quả các loại cây lương thực như lúa, ngô, sắn; đồng thời có thể phát triển cả cây công nghiệp như cây quế. Tuy vậy, điều kiện tự nhiên của xã cũng đem đến một số khó khăn trở ngại như việc địa hình bị chia cắt khiến sản xuất nông nghiệp tương đối nhỏ lẻ, khó chuyên canh, thâm canh tập trung. Trình độ thâm canh sản xuất chưa cao cũng là trở ngại cho phát triển nông nghiệp của xã.

Trong những năm gần đây, xã dần chú trọng đến kinh tế và cuộc sống cuả người dân ổn định hơn, đặc biệt là nâng cao hiểu biết của người dân trong các lĩnh vực kinh tế xã hội nói chung và lĩnh vực đất đai nói riêng. Quyền của người sử dụng đất nói chung và quyền của phụ nữ trong lĩnh vực đất đai nói riêng ngày nay đã được ghi nhận theo hướng ngày càng mở rộng và tích cực các quyền không chỉ trong mối quan hệ cơ bản giữa Nhà nước với người sử dụng đất mà là quyền trong quá trình vận hành sử dụng đất trong đời sống thực tế. Mặc dù hiện nay các văn bản pháp lý đều khẳng định sự bình đẳng về địa vị pháp lý giữa nam và nữ, trong lĩnh vực đất đai cũng vậy, pháp luật quy định các quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất nói chung, không phân biệt nam hay nữ. Tuy nhiên, trên thực tế việc thực thi các quy định pháp luật này chưa thực sự đạt hiệu quả.

Ở nhiều địa phương, xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau mà vấn đề thực thi quyền tiếp cận đất đai của phụ nữ đến với đất đai hay quyền của phụ nữ với vai trò là người sử dụng đất vẫn hạn chế hơn so với nam giới. Chẳng hạn về vấn đề đứng tên trên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng tỷ lệ nam giới đứng tên trên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất nhiều hơn so với phụ nữ. Xuất phát từ những thực tế trên và nhận thức vai trò và tầm quan trọng của phụ nữ trong đời sống xã hội nói chung cũng như trong lĩnh vực đất đai nói riêng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Đánh giá quyền tiếp cận đất đai của phụ nữ trên địa bàn xã Mậu Đông, huyện Văn Yên, tỉnh Yên Bái”. Mục tiêu nghiên cứu - Đánh giá nhận thức của người dân trên địa bàn xã Mậu Đông về vấn đề tiếp cận đất đai của phụ nữ.

2 - Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao quyền lợi của phụ nữ trong vấn đề sử dụng và quản lý đất. Yêu cầu của đề tài - Số liệu thu thập phải phán ánh trung thực, khách quan và chính xác công tác quản lý, sử dụng đất nông nghiệp và quyền tiếp cận đất đai của phụ nữ trên địa bàn xã Mậu Đông, huyện Văn Yên, tỉnh Yên Bái. - Kết quả nghiên cứu phải đảm bảo cơ sở khoa học và thực tiễn. - Đưa ra được những giải pháp có tính khả thi.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan về quyền của người sử dụng đất 1. Quyền sử hữu, quyền sở hữu đất đai Điều 158 Bộ luật Dân sự năm 2015 có hiệu lực từ ngày 01/01/2017 xác lập quyền tài sản nên tài sản bao gồm ba quyền: quyền chiếm hữu, quyền sử dụng và quyền định đoạt tài sản của chủ sở hữu với luật pháp. Điều 159, Bộ luật dân sự 2015 quy định về quyền khác đối với tài sản như sau: 1.

Quyền khác đối với tài sản là quyền của chủ thể trực tiếp nắm giữ, chi phối tài sản thuộc quyền sở hữu của chủ thể khác. Quyền khác đối với tài sản bao gồm: Quyền đối với bất động sản liền kề; quyền hưởng dụng; quyền bề mặt. Quyền sở hữu là quyền được ghi nhận và bảo vệ của pháp luật đối với một chủ thể. Quyền sở hữu bao gồm 3 quyền năng: Quyền chiếm hữu, quyền sử dụng và quyền định đoạt.

Điều 53 Hiến pháp năm 2013 của nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam quy định: “Đất đai, tài nguyên nước, tài nguyên khoáng sản, nguồn lợi ở vùng biển, vùng trời, tài nguyên thiên nhiên khác và các tài sản do Nhà nước đầu tư, quản lý là tài sản công thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện quyền sở hữu và thống nhất quản lý”. Điều 54 khẳng định: “Đất đai là tài nguyên đặc biệt của quốc gia, nguồn lực quan trọng phát triển của đất nước, được quản lý theo pháp luật…”. Luật Đất đai (Luật Đất đai năm 1993, sửa đổi, bổ sung 1998, 2001) cũng thể chế hóa chính sách đất đai của Đảng và bổ sung quy định về đất đai của Hiến pháp, xác lập các nguyên tắc quản lý và sử dụng đất đai: đất đai thuộc sở hữu toàn dân, Nhà nước thống nhất quản lý. Đất đai thống nhất theo quy hoạch và pháp luật, sử dụng đất hợp lý, hiệu quả, tiết kiệm, đảm bảo thu hồi, bồi thường đất, bảo vệ môi trường để phát triển bền vững.

Luật Đất đai năm 2003 quy định cụ thể đất đai thuộc sở hữu toàn dân, Nhà nước đại diện chủ sở hữu đất, thống nhất quản lý Nhà nước về đất đai. 4 Luật Đất đai năm 2013 tiếp tục khẳng định rằng đất đai thuộc sở hữu toàn dân và do Nhà nước nhân danh chủ sở hữu và quản lý theo phương thức thống nhất, và đặc biệt quy định các quyền và nghĩa vụ của Nhà nước liên quan đến đất đai, trong đó xác lập các quyền và nghĩa vụ của Nhà nước liên quan đến đất đai được xác định. Đất đai có 08 quyền với tư cách là đại diện chủ sở hữu tài sản, chẳng hạn như: Quyết định quy hoạch sử dụng đất, kế hoạch sử dụng đất; quyết định mục đích sử dụng đất; quy định hạn sử dụng đất và thời hạn sử dụng đất; quyết định thu hồi đất, trưng dụng đất; quyết định giá đất; quyết định trao quyền sử dụng đất cho người sử dụng đất; quyết định chính sách tài chính về đất đai; đặt ra các quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất. Với tư cách là cơ quan đại diện chủ sở hữu toàn dân về đất đai, Nhà nước bảo đảm đất đai được sử dụng theo đúng nguyên tắc và quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất thông qua việc quản lý đất đai thống nhất trên phạm vi cả nước và bảo vệ lợi ích của Nhà nước.

và các quyền của người sử dụng liên quan đến quyền sở hữu bất động sản, trong đó đất đai bao gồm: - Quyền chiếm hữu về đất đai là một trong ba quyền nằm trong quyền sở hữu đất đai. Nhà nước cho phép người sử dụng được quyền chiếm hữu trên những khu đất, thửa đất cụ thể với thời gian hạn chế, có thể là sử dụng lâu lâu dài nhưng không có nghĩa là sử dụng vĩnh viễn, sự chiếm hữu này chỉ là để sử dụng đất đúng mục đích, dưới các hình thức giao đất không thu tiền, giao đất có thu tiền và cho thuê đất; trong những trường hợp cụ thể này, QSDĐ của Nhà nước và QSDĐ cụ thể của người sử dụng tuy có ý nghĩa khác nhau về cấp độ nhưng đề thống nhất trên từng thửa đất về mục đích sử dụng đất và mức độ hưởng lợi. Về nguyên tắc, Nhà nước điều tiết các nguồn thu từ đất theo quy định của pháp luật về phục vụ cho nhiệm vụ ổn định và phát triển kinh tế, xã hội, đảm bảo lợi ích quốc gia, lợi ích cộng đồng, đồng thời đảm bảo cho người trực tiếp sử dụng đất được hưởng lợi ích từ đất cho chính mình đầu tư mang lại. - Quyền sử dụng đất đai là một trong ba quyền nằm trong quyền sở hữu đất đai.

5 Trong nền kinh tế nhiều thành phần, thực hiện nền kinh tế thị trường. Nhà nước không thể tự mình trực tiếp sử dụng toàn bộ đất đai mà đã trao quyền sử dụng cho người sử dụng đất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đánh Giá Quyền Tiếp Cận Đất Đai Của Phụ Nữ Tại Xã Mậu Đông, Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình quyền tiếp cận đất đai của phụ nữ tại một địa phương cụ thể. Nghiên cứu này không chỉ nêu rõ những thách thức mà phụ nữ phải đối mặt trong việc tiếp cận và sử dụng đất đai, mà còn chỉ ra những lợi ích tiềm năng khi cải thiện quyền lợi này. Đặc biệt, tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao nhận thức và chính sách hỗ trợ để đảm bảo sự công bằng trong quyền sử dụng đất.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến quyền sử dụng đất, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học pháp luật về góp vốn bằng quyền sử dụng đất của các tổ chức kinh tế tại việt nam thực trạng và hướng hoàn thiện, nơi phân tích các khía cạnh pháp lý liên quan đến quyền sử dụng đất. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học pháp luật về bồi thường khi nhà nước thu hồi đất và thực tiễn thi hành tại tỉnh hòa bình sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình bồi thường đất đai và những vấn đề phát sinh trong thực tiễn. Cuối cùng, tài liệu Luận văn tốt nghiệp đánh giá công tác giải quyết khiếu nại tố cáo về đất đai trên địa bàn thị xã phổ yên tỉnh thái nguyên giai đoạn 2018 2020 sẽ cung cấp cái nhìn về công tác giải quyết khiếu nại liên quan đến đất đai, từ đó giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề này.