Luận văn: Đánh giá tình hình thực hiện quyền sử dụng đất tại Thành phố Quảng Ngãi

Luận văn thạc sĩ đánh giá thực trạng thực hiện quyền sử dụng đất của người dân tại TP. Quảng Ngãi, phân tích hạn chế và đề xuất giải pháp phù hợp.

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2015

125
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giải mã luận văn đánh giá quyền sử dụng đất tại Quảng Ngãi

Luận văn thạc sĩ khoa học nông nghiệp "Đánh giá tình hình thực hiện quyền sử dụng đất của người dân tại thành phố Quảng Ngãi" của tác giả Nguyễn Anh Kiệt (2015) là một tài liệu nghiên cứu chuyên sâu, cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng pháp lý và thực tiễn liên quan đến đất đai tại một trong những đô thị phát triển năng động của miền Trung. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa các cơ sở pháp lý về đất đai mà còn đi sâu phân tích những vấn đề nảy sinh trong quá trình người dân thực thi các quyền của mình. Bối cảnh nghiên cứu được đặt ra vào giai đoạn 2010-2014, một thời kỳ quan trọng với nhiều thay đổi trong chính sách, đặc biệt là sự chuyển tiếp từ Luật Đất đai 2003 sang Luật Đất đai 2013 (có hiệu lực từ 2014). Việc phân tích luận văn này giúp làm rõ những thách thức trong quản lý nhà nước về đất đai, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp. Nội dung luận văn tập trung vào các quyền cơ bản và quyền giao dịch của người sử dụng đất, bao gồm quyền được cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền chuyển đổi, chuyển nhượng, thừa kế, thế chấp và góp vốn. Các số liệu được thu thập và phân tích chi tiết tại 3 đơn vị hành chính tiêu biểu của TP. Quảng Ngãi là xã Nghĩa Dõng, phường Trương Quang Trọng và phường Lê Hồng Phong, mang lại tính xác thực và đại diện cao.

1.1. Bối cảnh và tính cấp thiết của nghiên cứu về đất đai

Luận văn nhấn mạnh, đất đai là tài nguyên đặc biệt, là tư liệu sản xuất không thể thay thế và là nền tảng cho sự phát triển kinh tế - xã hội. Tại TP. Quảng Ngãi, quá trình đô thị hóa diễn ra mạnh mẽ, kéo theo sự gia tăng nhu cầu sử dụng đất cho các mục đích thương mại, công nghiệp và dân cư. Điều này làm cho các mối quan hệ đất đai trở nên phức tạp, đòi hỏi một hệ thống quản lý nhà nước về đất đai hiệu quả và minh bạch. Tác giả chỉ ra những bất cập tồn tại như: nhận thức pháp luật của người dân còn hạn chế, thị trường giao dịch ngầm còn phổ biến, và những vướng mắc trong công tác bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất. Những vấn đề này gây ra không ít tranh chấp đất đai, ảnh hưởng đến sự ổn định xã hội và tiến độ các dự án đầu tư. Do đó, việc thực hiện một nghiên cứu khoa học để đánh giá đúng thực trạng và tìm ra nguyên nhân là vô cùng cần thiết.

1.2. Mục tiêu và ý nghĩa thực tiễn của luận văn năm 2015

Mục tiêu chính của luận văn là "nắm được thực trạng về việc thực hiện các quyền chung và quyền giao dịch của người sử dụng đất" tại TP. Quảng Ngãi. Từ đó, tác giả đề xuất các giải pháp nhằm giúp người dân thực hiện tốt hơn các quyền của mình và nâng cao hiệu quả quản lý của nhà nước. Về mặt khoa học, nghiên cứu góp phần làm rõ lý luận về quyền sử dụng đất trong bối cảnh Việt Nam. Về mặt thực tiễn, kết quả của luận văn là nguồn tham khảo giá trị cho các nhà quản lý và cơ quan chức năng tại địa phương. Nó giúp nhận diện các điểm nghẽn trong thủ tục hành chính đất đai, từ đó có những điều chỉnh chính sách phù hợp. Việc công khai, minh bạch hóa quá trình thực hiện quyền sử dụng đất không chỉ mang lại lòng tin cho người dân mà còn góp phần tăng thu ngân sách và thúc đẩy thị trường bất động sản Quảng Ngãi phát triển lành mạnh.

II. Top 3 thách thức trong quản lý đất đai tại TP

Qua phân tích số liệu giai đoạn 2010-2014, luận văn của Nguyễn Anh Kiệt đã chỉ ra nhiều thách thức và tồn tại trong công tác quản lý nhà nước về đất đai tại TP. Quảng Ngãi. Đây là những vấn đề không chỉ mang tính cục bộ mà còn phản ánh những khó khăn chung của nhiều địa phương trong cả nước. Thách thức lớn nhất đến từ sự chồng chéo và chưa đồng bộ của hệ thống văn bản pháp luật, gây khó khăn cho cả cơ quan quản lý và người dân khi áp dụng. Bên cạnh đó, nhận thức về pháp luật đất đai của một bộ phận người dân còn hạn chế, dẫn đến việc thực hiện các quyền không đúng quy định, phát sinh giao dịch ngầm và các vụ tranh chấp đất đai không đáng có. Một vấn đề nổi cộm khác là năng lực của đội ngũ cán bộ địa chính ở cấp cơ sở chưa đáp ứng được yêu cầu, cùng với đó là hạ tầng công nghệ thông tin trong quản lý đất đai còn lạc hậu. Việc thiếu một hệ thống dữ liệu đất đai đồng bộ, chính xác đã làm chậm quá trình giải quyết thủ tục hành chính đất đai, từ việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho đến đăng ký biến động khi có giao dịch.

2.1. Vướng mắc trong công tác cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất

Mặc dù công tác cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (GCNQSDĐ) được xem là nhiệm vụ trọng tâm, luận văn chỉ ra rằng tiến độ thực hiện tại TP. Quảng Ngãi trong giai đoạn nghiên cứu vẫn còn chậm. Nguyên nhân chủ yếu bao gồm hồ sơ pháp lý về nguồn gốc đất phức tạp, tình trạng lấn chiếm, sử dụng đất không đúng mục đích kéo dài chưa được xử lý dứt điểm. Nhiều hộ gia đình, cá nhân chưa chủ động kê khai đăng ký do tâm lý e ngại các thủ tục hành chính đất đai phức tạp và các nghĩa vụ tài chính liên quan. Thực trạng này được Bảng 4.6 của luận văn ghi nhận, cho thấy số lượng GCNQSDĐ được cấp hàng năm có sự biến động nhưng chưa đạt được mục tiêu đề ra. Việc chậm cấp GCNQSDĐ đã hạn chế người dân trong việc thực hiện các quyền giao dịch như thế chấp vay vốn ngân hàng, ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất kinh doanh.

2.2. Bất cập trong chính sách bồi thường hỗ trợ tái định cư

Chính sách bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất là một trong những lĩnh vực nhạy cảm và gây nhiều bức xúc nhất. Luận văn chỉ rõ sự chênh lệch lớn giữa giá đất bồi thường theo bảng giá đất TP. Quảng Ngãi do Nhà nước quy định và giá chuyển nhượng thực tế trên thị trường. Điều này khiến người dân có đất bị thu hồi cảm thấy không được đền bù thỏa đáng, dẫn đến khiếu nại kéo dài, làm chậm tiến độ giải phóng mặt bằng cho các dự án. Bên cạnh đó, công tác bố trí tái định cư ở một số dự án chưa đảm bảo được điều kiện sống bằng hoặc tốt hơn nơi ở cũ về hạ tầng và sinh kế. Vấn đề định giá đất thiếu sát với thực tế thị trường là nguyên nhân cốt lõi, cần có cơ chế điều chỉnh linh hoạt hơn để đảm bảo hài hòa lợi ích giữa Nhà nước, nhà đầu tư và người dân.

2.3. Tình hình tranh chấp đất đai và các giao dịch phi chính thức

Số liệu từ Bảng 4.2 của luận văn cho thấy tình hình khiếu nại, tố cáo và tranh chấp đất đai tại TP. Quảng Ngãi trong giai đoạn 2009-2014 là khá phức tạp. Phần lớn các tranh chấp liên quan đến ranh giới thửa đất, thừa kế quyền sử dụng đất và các giao dịch chuyển nhượng không được đăng ký theo quy định. Sự tồn tại của thị trường giao dịch không chính thức (giao dịch ngầm) không chỉ gây thất thu thuế cho Nhà nước mà còn tiềm ẩn rủi ro pháp lý rất lớn cho các bên tham gia. Nguyên nhân của tình trạng này một phần do thủ tục hành chính đất đai còn rườm rà, một phần do người dân muốn né tránh các nghĩa vụ tài chính. Để giải quyết, cần đơn giản hóa thủ tục và tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật, đồng thời có chế tài xử lý nghiêm các trường hợp cố tình vi phạm.

III. Phân tích việc thực hiện quyền chung về đất đai ở Quảng Ngãi

Các quyền chung của người sử dụng đất, được quy định tại Điều 166 Luật Đất đai 2013, là nền tảng pháp lý quan trọng để người dân bảo vệ lợi ích hợp pháp của mình. Luận văn của Nguyễn Anh Kiệt đã dành một phần quan trọng để đánh giá việc thực thi các quyền này tại TP. Quảng Ngãi. Hai trong số các quyền chung được phân tích sâu nhất là quyền được cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất, và quyền được bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất. Đây là hai quyền có tác động trực tiếp và mạnh mẽ nhất đến đời sống kinh tế - xã hội của người dân. Việc được cấp GCNQSDĐ không chỉ là sự công nhận pháp lý của Nhà nước mà còn là điều kiện tiên quyết để người dân có thể thực hiện các quyền giao dịch khác. Trong khi đó, chính sách bồi thường phản ánh trách nhiệm của Nhà nước trong việc đảm bảo cuộc sống cho người dân khi đất đai của họ được sử dụng cho các mục đích phát triển chung. Thực trạng quản lý đất đai cho thấy, dù đã có nhiều nỗ lực, việc đảm bảo các quyền này vẫn còn gặp nhiều khó khăn, đòi hỏi các giải pháp đồng bộ về chính sách và tổ chức thực hiện.

3.1. Quy trình cấp GCNQSDĐ và kết quả giai đoạn 2010 2014

Luận văn chỉ ra rằng, quy trình cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất lần đầu cho hộ gia đình, cá nhân tại TP. Quảng Ngãi đã được triển khai theo quy định. Tuy nhiên, kết quả đạt được trong giai đoạn 2010-2014 chưa như kỳ vọng. Bảng 4.6 trong nghiên cứu cung cấp số liệu cụ thể về số lượng giấy chứng nhận được cấp mỗi năm, cho thấy sự không đồng đều và còn tồn đọng một lượng lớn hồ sơ chưa được giải quyết. Những khó khăn trong việc xác minh nguồn gốc đất, xử lý các vi phạm tồn tại từ trước và sự phối hợp chưa nhịp nhàng giữa các cơ quan liên quan là những rào cản chính. Việc chậm trễ này không chỉ ảnh hưởng đến quyền lợi của người dân mà còn gây khó khăn cho công tác quản lý nhà nước về đất đai, đặc biệt là trong việc lập quy hoạch sử dụng đất và xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai quốc gia.

3.2. Thực tế công tác thu hồi đất và giải phóng mặt bằng

Quyền được bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất là một quyền cơ bản, nhưng việc thực thi trên thực tế lại là một quá trình phức tạp. Luận văn đã khảo sát và phân tích nhiều trường hợp giải phóng mặt bằng tại TP. Quảng Ngãi. Kết quả cho thấy, mặc dù pháp luật đã quy định về bồi thường, hỗ trợ, tái định cư, việc áp dụng vẫn còn nhiều bất cập. Vấn đề lớn nhất vẫn là định giá đất bồi thường thấp hơn nhiều so với giá thị trường, được thể hiện qua các số liệu thu thập trong luận văn. Bảng 4.7 tổng hợp tình hình thu hồi đất nông nghiệp, cho thấy tác động lớn đến sinh kế của người nông dân. Sự thiếu minh bạch trong quá trình kiểm đếm, áp giá và việc chậm chi trả tiền bồi thường đã làm giảm lòng tin của người dân và là nguồn gốc của nhiều khiếu kiện, ảnh hưởng đến môi trường đầu tư của thành phố.

IV. Phân tích các quyền giao dịch QSDĐ theo luận văn 2010 14

Bên cạnh các quyền chung, các quyền giao dịch như chuyển đổi, chuyển nhượng, cho thuê, thừa kế, tặng cho, thế chấp và góp vốn bằng quyền sử dụng đất (QSDĐ) là yếu tố cốt lõi hình thành nên thị trường bất động sản Quảng Ngãi. Luận văn đã tiến hành khảo sát, thống kê và đánh giá chi tiết tình hình thực hiện các quyền giao dịch này trong giai đoạn 2010-2014. Kết quả cho thấy các giao dịch về QSDĐ diễn ra rất sôi động, phản ánh nhu cầu thực tế của người dân và sự phát triển của nền kinh tế. Tuy nhiên, không phải tất cả các giao dịch đều được thực hiện theo đúng trình tự, thủ tục pháp luật quy định. Tình trạng giao dịch bằng giấy tay, không đăng ký biến động tại cơ quan nhà nước vẫn còn khá phổ biến, đặc biệt ở khu vực nông thôn. Điều này không chỉ gây khó khăn cho công tác quản lý nhà nước về đất đai mà còn tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý, dẫn đến các tranh chấp đất đai phức tạp. Phân tích này cho thấy sự cần thiết phải đơn giản hóa thủ tục hành chính đất đai và tăng cường cơ chế giám sát để thị trường vận hành một cách minh bạch và hiệu quả.

4.1. Tình hình chuyển đổi và chuyển nhượng quyền sử dụng đất

Chuyển nhượng QSDĐ là giao dịch phổ biến nhất, đặc biệt là đối với đất ở. Bảng 4.9 và 4.10 của luận văn cung cấp số liệu chi tiết về số trường hợp chuyển nhượng tại các xã, phường được khảo sát. Giao dịch này góp phần đáp ứng nhu cầu về nhà ở và mặt bằng sản xuất kinh doanh, thúc đẩy quá trình đô thị hóa. Tuy nhiên, việc chuyển nhượng đất nông nghiệp vẫn gặp nhiều hạn chế do các quy định về hạn mức nhận chuyển quyền. Trong khi đó, quyền chuyển đổi QSDĐ nông nghiệp, mặc dù được pháp luật cho phép nhằm khắc phục tình trạng manh mún, nhưng theo Bảng 4.8, số lượng giao dịch này không nhiều. Nguyên nhân có thể do tâm lý giữ đất của người nông dân và những khó khăn trong việc thỏa thuận, tổ chức thực hiện dồn điền, đổi thửa.

4.2. Giao dịch thừa kế tặng cho và thế chấp góp vốn QSDĐ

Các giao dịch về thừa kế và tặng cho QSDĐ diễn ra thường xuyên nhưng phần lớn chỉ được thực hiện trong nội bộ gia đình và ít khi được đăng ký chính thức. Bảng 4.11 và 4.12 cho thấy số lượng hồ sơ đăng ký thừa kế, tặng cho là khá khiêm tốn so với thực tế. Điều này dẫn đến tình trạng GCNQSDĐ không được cập nhật tên chủ sử dụng mới, gây khó khăn cho quản lý và dễ phát sinh tranh chấp về sau. Ngược lại, quyền thế chấp QSDĐ để vay vốn ngân hàng được người dân sử dụng rất hiệu quả. Bảng 4.14 cho thấy số lượng hồ sơ đăng ký thế chấp, góp vốn tăng đều qua các năm. Đây là một kênh huy động vốn quan trọng, giúp người dân và doanh nghiệp có nguồn lực để đầu tư sản xuất, kinh doanh, khẳng định vai trò của quyền sử dụng đất như một loại tài sản có giá trị lớn.

V. Giải pháp và định hướng tương lai theo Luật Đất đai 2024

Từ những phân tích thực trạng giai đoạn 2010-2014, luận văn của Nguyễn Anh Kiệt đã đề xuất một hệ thống giải pháp khá toàn diện nhằm cải thiện việc thực hiện quyền sử dụng đất tại TP. Quảng Ngãi. Các giải pháp này tập trung vào ba nhóm chính: đầu tư cho con người và cơ sở vật chất, cải tiến tổ chức quản lý, và hoàn thiện chính sách. Những đề xuất này không chỉ có giá trị tại thời điểm nghiên cứu mà còn là nền tảng quan trọng để đối chiếu với những thay đổi của pháp luật hiện hành, đặc biệt là Luật Đất đai 2024. Hướng đi tương lai cho công tác quản lý đất đai tại TP. Quảng Ngãi cần bám sát tinh thần của luật mới, đó là đẩy mạnh chuyển đổi số, công khai, minh bạch thông tin quy hoạch sử dụng đất, và áp dụng các phương pháp định giá đất theo nguyên tắc thị trường. Việc kết hợp các giải pháp từ thực tiễn nghiên cứu với các quy định tiến bộ của pháp luật mới sẽ là chìa khóa để giải quyết triệt để các tồn tại, vướng mắc, góp phần xây dựng một hệ thống quản lý đất đai hiện đại, hiệu quả và bền vững.

5.1. Đề xuất giải pháp từ luận văn để nâng cao hiệu quả quản lý

Luận văn đề xuất một số giải pháp cụ thể. Về con người, cần tăng cường đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ và đạo đức công vụ cho đội ngũ cán bộ địa chính. Về cơ sở vật chất, cần đầu tư hiện đại hóa trang thiết bị, xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu đất đai tập trung, liên thông. Về tổ chức quản lý, cần cải cách mạnh mẽ thủ tục hành chính đất đai theo cơ chế một cửa, một cửa liên thông, giảm phiền hà cho người dân. Về chính sách, cần nghiên cứu sửa đổi bảng giá đất TP. Quảng Ngãi định kỳ và sát với giá thị trường, đồng thời có cơ chế giám sát chặt chẽ việc thực thi pháp luật để ngăn chặn tiêu cực và đảm bảo quyền lợi hợp pháp của người sử dụng đất.

5.2. Cập nhật thay đổi từ Luật Đất đai 2024 và tác động

Mặc dù luận văn được thực hiện trước khi Luật Đất đai 2024 ra đời, nhiều đề xuất của nó lại rất tương đồng với tinh thần của luật mới. Luật Đất đai 2024 mang đến nhiều thay đổi đột phá, chẳng hạn như bỏ khung giá đất của Chính phủ và yêu cầu xây dựng bảng giá đất hàng năm sát với giá thị trường. Luật cũng quy định cụ thể hơn về các trường hợp thu hồi đất để phát triển kinh tế-xã hội, tăng cường các chính sách hỗ trợ sinh kế cho người dân. Đối với TP. Quảng Ngãi, việc áp dụng luật mới sẽ là cơ hội để giải quyết các bất cập về định giá đấtbồi thường, giải phóng mặt bằng đã được luận văn chỉ ra. Đồng thời, yêu cầu về chuyển đổi số và công khai hóa dữ liệu đất đai sẽ giúp tăng cường tính minh bạch, hạn chế tranh chấp đất đai và thúc đẩy thị trường bất động sản Quảng Ngãi phát triển bền vững.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM NGUYỄN ANH KIỆT ĐÁNH GIÁ TÌNH HÌNH THỰC HIỆN QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT CỦA NGƯỜI DÂN TẠI THÀNH PHỐ QUẢNG NGÃI LUẬN VĂN THẠC SỸ KHOA HỌC NÔNG NGHIỆP Chuyên ngành: Quản lý đất đai HUẾ - 2015 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận văn này là trung thực và chưa hề được sử dụng để bảo vệ một học vị nào. Tôi xin cam đoan mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn này đều đã được cám ơn, các thông tin tham khảo, trích dẫn trong luận văn này đều đã được chỉ rõ tác giả và nguồn gốc. Tác giả luận văn Nguyễn Anh Kiệt PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma ii LỜI CÁM ƠN Để hoàn thành chương trình học và thực hiện đề tài tôi đã nhận được sự quan tâm, giúp đỡ quý báu của quý Thầy, Cô trong Ban Giám hiệu Trường Đại học Nông Lâm Huế, Khoa Tài nguyên đất và Môi trường Nông nghiệp, Phòng Đào tạo sau Đại học. Xin trân trọng gửi tới quý Thầy, Cô lòng biết ơn chân thành và tình cảm quý mến nhất.

Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với Thầy PGS. TS Hồ Kiệt, người đã trực tiếp tận tình giúp đỡ và hướng dẫn tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận văn này. Tôi xin chân thành cảm ơn Sở Tài nguyên và Môi trường Quảng Ngãi, Ủy ban nhân thành phố Quảng Ngãi, Phòng Tài nguyên và Môi trường thành phố Quảng Ngãi và Văn phòng đăng ký đất đai tỉnh Quảng Ngãi - Chi nhánh thành phố Quảng Ngãi, Ủy ban nhân dân và cán bộ địa chính của các xã, phường thuộc thành phố Quảng Ngãi đã giúp đỡ tận tình, cung cấp đầy đủ các thông tin, số liệu, tư liệu bản đồ trong quá trình nghiên cứu, tạo điều kiện để tôi hoàn thành luận văn này. Tôi xin cảm ơn tới người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã góp ý giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện đề tài.

Quảng Ngãi, ngày. năm 2015 Tác giả luận văn Nguyễn Anh Kiệt PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma iii MỤC LỤC PHẦN 1. Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích, yêu cầu của đề tài.

Mục đích nghiên cứu. Ý nghĩa của đề tài. Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn.

TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Một số khái niệm liên quan đến quyền sử dụng đất. Quyền sở hữu. Quyền sở hữu toàn dân về đất đai.

Quyền sử dụng đất. Quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất. Mối quan hệ giữa quyền sở hữu đất đai với quyền sử dụng đất. Vai trò của Nhà nước trong việc xác lập quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất.

Quyền sở hữu, sử dụng đất ở một số nước trên thế giới. Các nước phát triển. Một số nước trong khu vực. Quyền sử dụng đất ở Việt Nam.

Đất đai và vai trò của đất đai đối với sản xuất và đời sống. Quá trình hình thành, phát triển các quy định về quyền của người sử dụng đất ở Việt Nam. Các văn bản pháp quy liên quan đến việc thực hiện các quyền sử dụng đất tại Việt Nam. Tình hình thực hiện quyền sử dụng đất ở Việt Nam .29 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma iv PHẦN 3.

MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.

Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp luận. Phương pháp nghiên cứu cụ thể.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội của thành phố Quảng Ngãi. Điều kiện tự nhiên. Điều kiện kinh tế - xã hội.

Đánh giá chung về điều kiện tự nhiên, kinh tế- xã hội. Tình hình quản lý Nhà nước về đất đai tại thành phố Quảng Ngãi. Tình hình thực hiện Luật và các văn bản dưới Luật tại thành phố Quảng Ngãi. Công tác lập, quản lý quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất tại thành phố Quảng Ngãi.

Quản lý hành chính về đất đai tại thành phố Quảng Ngãi. Quản lý tài chính về đất đai tại thành phố Quảng Ngãi. Ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý đất đai tại thành phố Quảng Ngãi52 4. Tình hình khiếu nại, tố cáo và tranh chấp đất đai tại thành phố Quảng Ngãi.

Hiện trạng sử dụng đất tại thành phố Quảng Ngãi. Hiện trạng sử dụng đất nông nghiệp. Hiện trạng sử dụng đất phi nông nghiệp. Hiện trạng đất chưa sử dụng.

Đánh giá tình hình thực hiện các quyền sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân tại thành phố Quảng Ngãi giai đoạn từ năm 2010 - 2014. Tình hình thực hiện quyền chung của người sử dụng đất tại thành phố Quảng Ngãi .60 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma v 4. Tình hình thực hiện các quyền giao dịch của người sử dụng đất tại thành phố Quảng Ngãi. Đánh giá chung về tình hình thực hiện các quyền sử dụng đất tại thành phố Quảng Ngãi.

Những mặt làm được. Những mặt còn hạn chế. Đề xuất một số giải pháp cho việc thực hiện các quyền sử dụng đất tại thành phố Quảng Ngãi. Giải pháp về đầu tư cho con người và cơ sở vật chất.

Giải pháp về tổ chức quản lý hoạt động thực hiện các quyền sử dụng đất. Giải pháp về chính sách. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. TÀI LIỆU THAM KHẢO .98 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Chú giải DT Diện tích GCNQSDĐ Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất LV Lĩnh vực QĐ Quyết định QSDĐ Quyền sử dụng đất SXKD Sản xuất kinh doanh TH Trường hợp UBND Uỷ ban nhân dân PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 4.

Tổng hợp các nguồn thu từ đất, giai đoạn 2009 - 2014. Tình hình tiếp nhận đơn thư khiếu nại, tố cáo, tranh chấp trong giai đoạn 2009 – 2014. Hiện trạng sử dụng đất nông nghiệp của thành phố Quảng Ngãi năm 2014 55 Bảng 4. Hiện trạng sử dụng đất phi nông nghiệp của thành phố Quảng Ngãi năm 2014.

Hiện trạng đất chưa sử dụng của thành phố Quảng Ngãi năm 2014. Kết quả cấp GCNQSDĐ tại thành phố Quảng Ngãi từ năm 2010 - 2014. Tổng hợp tình hình thu hồi đất nông nghiệp theo các xã, phường điều tra. Tình hình thực hiện quyền chuyển đổi QSDĐ theo xã, phường.

Tình hình thực hiện quyền chuyển nhượng QSDĐ theo các xã, phường. Kết quả thực hiện quyền chuyển nhượng QSDĐ tại các xã, phường. Tình hình thực hiện quyền thừa kế QSDĐ theo xã, phường. Tình hình thực hiện quyền tặng, cho QSDĐ theo xã, phường.

Tình hình thực hiện thủ tục tặng, cho QSDĐ. Kết quả đăng ký thế chấp, góp vốn QSDĐ tại thành phố Quảng Ngãi từ năm 2010 - 2014. Tình hình thực hiện quyền thế chấp, góp vốn QSDĐ theo các xã, phường 83 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma viii DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 4. Sơ đồ khu vực nghiên cứu.

Cơ cấu sử dụng đất năm 2014 của thành phố Quảng Ngãi. Cơ cấu các ngành kinh tế ở thành phố Quảng Ngãi……. Cơ cấu dân số thành phố Quảng Ngãi năm 2014 theo ngành nghề. Diễn biến tỷ lệ các loại đơn khiếu nại, tố cáo, tranh chấp đất đai so với tổng số đơn tiếp nhận trong lĩnh vực đất đai giai đoạn 2009 - 2014.

54 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 1 PHẦN 1. Tính cấp thiết của đề tài Đất đai là một tài nguyên quý giá của mỗi quốc gia, là nguồn tài nguyên hàng đầu đặc biệt cần thiết của môi trường sống, là tư liệu sản xuất đặc biệt không thể thay thế trong sản xuất nông, lâm, ngư nghiệp; là địa bàn phân bố các khu dân cư, các khu công nghiệp, xây dựng các cơ sở kinh tế, văn hóa, an ninh quốc phòng,. Tuy nhiên, nguồn tài nguyên này chỉ có hạn nên mỗi nước có một phương pháp quản lý và sử dụng riêng. Ở Việt Nam, trước khi có Hiến pháp 1980, đất đai nước ta vẫn có ba hình thức sở hữu: sở hữu Nhà nước, sở hữu tập thể, sở hữu tư nhân.

Khi ban hành Hiến pháp 1980, ở nước ta chỉ tồn tại một hình thức sở hữu đất đai là sở hữu toàn dân. Đến Hiến pháp 1992, tại Điều 18 đã quy định: Người được Nhà nước giao đất thì được thực hiện chuyển quyền sử dụng đất theo quy định của pháp luật. Luật Đất đai 1993, Luật sửa đổi một số điều Luật Đất đai 1998, 2001, Luật Đất đai 2003 và Luật Đất đai sửa đổi năm 2013, có hiệu lực từ ngày 01 tháng 7 năm 2014 đã từng bước cụ thể hóa Hiến pháp 1992, với xu thế ngày càng mở rộng các quyền cho người sử dụng đất. Quá trình “thị trường hoá”, “tiền tệ hoá” quyền sử dụng đất (QSDĐ) ngày càng rõ nét và quyền của người sử dụng đất tương xứng với nghĩa vụ kinh tế mà họ đã đóng góp cho xã hội, cho Nhà nước.

Sự phát triển này đã hình thành thị trường đất đai, hòa nhập vào nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, từng bước đồng bộ với các thị trường khác trong nền kinh tế quốc dân. Vì vậy, Đại hội Đảng lần thứ XI đã có chủ trương phát triển đầy đủ thị trường QSDĐ. Đồng thời, tại Điều 105 Luật Đất đai năm 2003 (nay là Điều 166 Luật Đất đai sửa đổi 2013) quy định những quyền chung mà chủ sử dụng đất hợp pháp được hưởng và Điều 106 Luật Đất đai năm 2003 (nay là Điều 167 Luật Đất đai sửa đổi 2013) cũng quy định cụ thể các quyền giao dịch của người sử dụng đất như: “Quyền chuyển đổi QSDĐ; quyền chuyển nhượng QSDĐ; quyền cho thuê QSDĐ; quyền cho thuê lại QSDĐ; quyền thừa kế QSDĐ; quyền tặng cho QSDĐ; quyền thế chấp, góp vốn QSDĐ” [13], [14].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ