Đánh giá nhu cầu sử dụng nước của cây Xạ Đen trong thí nghiệm tại Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Nghiên cứu đánh giá nhu cầu sử dụng nước của cây xạ đen trong quy mô thí nghiệm, cung cấp dữ liệu quan trọng cho canh tác hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2017

54
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Một số đặc điểm của cây Xạ Đen và tác dụng của cây Xạ Đen

1.1.1. Một số đặc điểm của cây Xạ Đen

1.1.2. Công dụng của cây Xạ Đen

1.2. Tổng quan nghiên cứu về nhu cầu sử dụng nƣớc của cây trồng trên thế giới và ở Việt Nam

1.2.1. Tổng quan nghiên cứu về nhu cầu sử dụng nƣớc của cây trồng trên thế giới

1.2.2. Tổng quan nghiên cứu về nhu cầu sử dụng nƣớc của cây trồng ở Việt nam

1.3. Tổng quan nghiên cứu về cây Xạ Đen ở Việt Nam và Thế Giới

1.3.1. Nghiên cứu về cây Xạ Đen trên thế giới

1.3.2. Những nghiên cứu về cây Xạ Đen ở Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tƣợng, phạm vi nghiên cứu

2.2.1. Đối tƣợng nghiên cứu

2.2.2. Phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phƣơng pháp nghiên cứu

2.4.1. Tổng quan ý nghĩa của 4 mẫu thí nghiệm

2.4.2. Công tác chuẩn bị

2.4.3. Điều tra sơ thám

2.4.4. Điều tra tỉ mỉ

2.4.5. Nghiên cứu chọn cây tiêu chuẩn

2.4.6. Chọn thùng phù hợp để trồng cây

2.4.7. Bố trí thí nghiệm

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN VÀ ĐẶC ĐIỂM KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Vị trí địa lý

3.2. Khí hậu, thủy văn

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Đặc điểm cây tiêu chuẩn bố trí thí nghiệm

4.2. Nhu cầu sử dụng nƣớc của cây Xạ Đen trong thời gian nghiên cứu thí nghiệm

4.3. Đặc điểm sinh trƣởng của cây mẫu thí nghiệm

4.4. Nhu cầu sử dụng nƣớc của cây mẫu thí nghiệm trong 30 ngày nghiên cứu

4.5. Tƣơng quan giữa sinh khối tƣơi của cây mẫu thí nghiệm trƣớc và sau khi tiến hành thí nghiệm

4.6. So sánh tỉ lệ thoát hơi nƣớc của cây mẫu thí nghiệm và bốc hơi nƣớc của đất 1 ngày trong 30 ngày nghiên cứu

KẾT LUẬN, TỒN TẠI, KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ BIỂU

Tóm tắt

I. Khám phá nhu cầu sử dụng nước của cây xạ đen dược liệu quý

Cây xạ đen (Celastrus hindsii) là một dược liệu quý của Việt Nam, nổi tiếng với các hợp chất có hoạt tính sinh học cao như Flavonoid và Saponin Triterpenoid, có tác dụng hỗ trợ trong điều trị ung thư và các bệnh viêm nhiễm. Để phát triển quy trình canh tác xạ đen bền vững, việc hiểu rõ nhu cầu sử dụng nước của cây xạ đen là yếu tố then chốt. Nước không chỉ là dung môi cho các phản ứng sinh hóa mà còn là thành phần chính cấu tạo nên tế bào, ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình quang hợp, vận chuyển dinh dưỡng và điều hòa nhiệt độ cho cây. Một chế độ tưới tiêu hợp lý giúp cây sinh trưởng tối ưu, tăng năng suất và chất lượng dược liệu. Ngược lại, việc tưới thiếu hoặc thừa nước đều gây ra những tác động tiêu cực, làm giảm khả năng chống chịu sâu bệnh và ảnh hưởng đến hàm lượng hoạt chất. Do đó, việc xác định chính xác lượng nước tưới cho cây xạ đen ở từng giai đoạn phát triển là một bài toán quan trọng cần có lời giải khoa học. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá nhu cầu nước thông qua các thí nghiệm đồng ruộng quy mô nhỏ, tạo tiền đề cho việc xây dựng các hướng dẫn kỹ thuật canh tác hiệu quả, góp phần bảo tồn và phát triển nguồn gen dược liệu quý này. Các nghiên cứu về sinh lý thực vật đã chỉ ra rằng, mỗi loài cây trồng có một hệ số sử dụng nước riêng biệt, phụ thuộc vào đặc điểm di truyền và điều kiện môi trường. Việc định lượng nhu cầu này cho cây xạ đen sẽ giúp người nông dân chủ động trong quản lý nước tưới, tiết kiệm tài nguyên và nâng cao hiệu quả kinh tế.

1.1. Tầm quan trọng của nước đối với nhu cầu của cây dược liệu

Nước là yếu tố sống còn đối với mọi loài thực vật, đặc biệt là các cây dược liệu như xạ đen. Nước tham gia vào hầu hết các quá trình sinh lý thực vật, từ quang hợp, hô hấp đến vận chuyển các chất dinh dưỡng. Việc duy trì độ ẩm đất thích hợp cho xạ đen không chỉ đảm bảo các chỉ tiêu sinh trưởng của cây xạ đen (chiều cao, đường kính gốc, số lá) phát triển ổn định mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến việc tổng hợp các hoạt chất quý. Thiếu nước gây ra hiện tượng stress hạn, làm cây còi cọc, lá héo úa và giảm khả năng quang hợp. Ngược lại, thừa nước gây ngập úng, khiến rễ cây bị thiếu oxy, dễ bị nấm bệnh tấn công và thối rữa. Do đó, việc nghiên cứu nhu cầu nước của cây dược liệu là bước đi cơ bản và cấp thiết để tối ưu hóa sản xuất.

1.2. Giới thiệu tổng quan về cây xạ đen Celastrus hindsii

Xạ đen, hay còn gọi là cây ung thư, bách giải, thuộc họ Dây gối (Celastraceae). Đây là loài cây thân gỗ dạng leo, phân bố chủ yếu ở các tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam như Hòa Bình, Ninh Bình, Hà Nam. Theo các công trình nghiên cứu của Giáo sư Lê Thế Trung, trong cây xạ đen chứa các hợp chất quý như Flavonoid (chất chống oxy hóa mạnh, phòng chống ung thư), Saponin Triterpenoid (chống nhiễm khuẩn) và Quinone. Nhờ những thành phần này, xạ đen được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền để hỗ trợ điều trị các bệnh về gan, mụn nhọt, và đặc biệt là các khối u. Với giá trị dược liệu to lớn, việc nghiên cứu để phát triển quy trình canh tác xạ đen một cách khoa học đang ngày càng được quan tâm.

II. Thách thức khi xác định lượng nước tưới cho cây xạ đen

Việc xác định chính xác lượng nước tưới cho cây xạ đen gặp nhiều thách thức do thiếu các nghiên cứu chuyên sâu và quy chuẩn. Hiện nay, phần lớn các mô hình trồng xạ đen vẫn dựa trên kinh nghiệm thực tiễn, dẫn đến việc tưới tiêu không đồng đều, gây lãng phí nước hoặc làm ảnh hưởng đến sự phát triển của cây. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự biến động của các yếu tố môi trường như nhiệt độ, độ ẩm không khí, lượng mưa và tốc độ gió, tất cả đều ảnh hưởng đến quá trình bốc hơi thoát nước ở cây trồng. Hơn nữa, nhu cầu sử dụng nước của cây xạ đen thay đổi theo từng giai đoạn sinh trưởng. Cây non cần một chế độ nước khác so với cây trưởng thành đang trong giai đoạn tích lũy dược chất. Việc thiếu một bộ dữ liệu khoa học về mối liên hệ giữa lượng nước cung cấp và các chỉ tiêu sinh trưởng của cây xạ đen khiến việc xây dựng một kỹ thuật tưới tiêu cho cây xạ đen tối ưu trở nên khó khăn. Phản ứng của cây xạ đen với stress hạn hoặc ngập úng cũng là một lĩnh vực cần được làm rõ. Hiểu được cơ chế thích nghi của cây sẽ giúp đề xuất các giải pháp canh tác phù hợp trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng khắc nghiệt. Việc chuẩn hóa một quy trình tưới tiêu không chỉ giúp nâng cao năng suất mà còn đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành trồng trọt dược liệu này.

2.1. Phản ứng của cây xạ đen với điều kiện stress hạn

Khi không được cung cấp đủ nước, cây xạ đen sẽ biểu hiện rõ các phản ứng với stress hạn. Ban đầu, cây sẽ đóng khí khổng để giảm thiểu sự mất nước qua quá trình thoát hơi, tuy nhiên điều này cũng làm giảm khả năng hấp thụ CO2 cho quang hợp. Nếu tình trạng thiếu nước kéo dài, các chỉ tiêu sinh trưởng như chiều cao, đường kính gốc sẽ chậm lại, lá cây bắt đầu có dấu hiệu héo rũ, vàng và rụng sớm. Nghiên cứu của Nguyễn Văn Lộc (2017) cho thấy, mẫu cây không được tưới (mẫu 1) có sự suy giảm về số lá và diện tích tán sau 30 ngày. Điều này chứng tỏ, mặc dù là cây rừng, xạ đen vẫn rất nhạy cảm với điều kiện khô hạn, đặc biệt ở giai đoạn cây non.

2.2. Sự thiếu hụt cơ sở khoa học trong quy trình canh tác xạ đen

Hiện nay, quy trình canh tác xạ đen ở nhiều nơi vẫn mang tính tự phát. Người dân thường trồng và chăm sóc dựa trên kinh nghiệm truyền miệng mà chưa có một tài liệu hướng dẫn kỹ thuật chuẩn hóa, đặc biệt là về quản lý nước tưới. Việc này dẫn đến rủi ro cao, năng suất không ổn định và chất lượng dược liệu không đồng đều. Thiếu các nghiên cứu ảnh hưởng của nước tưới một cách có hệ thống là một lỗ hổng lớn, cản trở việc đưa cây xạ đen trở thành một cây trồng kinh tế có quy mô lớn. Việc xây dựng một chế độ tưới tiêu hợp lý dựa trên bằng chứng khoa học là yêu cầu cấp thiết.

III. Phương pháp đánh giá nhu cầu nước cây xạ đen tại thí nghiệm

Để xác định nhu cầu sử dụng nước của cây xạ đen, các nhà khoa học thường áp dụng các phương pháp nghiên cứu trong điều kiện có kiểm soát. Một trong những phương pháp phổ biến là sử dụng mô hình nhà lưới, nhà kính để hạn chế tác động của các yếu tố ngoại cảnh không mong muốn như mưa lớn. Nghiên cứu của Nguyễn Văn Lộc (2017) đã sử dụng phương pháp cân trọng lượng để đo lường lượng nước mất đi hàng ngày. Cụ thể, thí nghiệm được bố trí với các mẫu cây xạ đen 1 năm tuổi trồng trong các thùng chứa. Trọng lượng của các mẫu được cân định kỳ vào buổi sáng và buổi tối để xác định tổng lượng nước mất đi do quá trình bốc hơi thoát nước. Một mẫu đối chứng chỉ chứa đất được sử dụng để đo riêng lượng nước bốc hơi từ bề mặt đất. Từ đó, lượng nước thực tế mà cây sử dụng cho quá trình thoát hơi (transpiration) được tính toán bằng cách lấy tổng lượng nước mất đi trừ đi lượng nước bốc hơi từ đất. Đây là một phương pháp đo nhu cầu nước của cây trực tiếp và có độ chính xác cao trong quy mô thí nghiệm. Bên cạnh đó, các chỉ tiêu sinh trưởng của cây xạ đen như chiều cao (H), đường kính gốc (D), và số lá (SL) cũng được theo dõi song song để đánh giá mối tương quan giữa lượng nước sử dụng và sự phát triển của cây.

3.1. Thiết kế thí nghiệm đồng ruộng trong mô hình nhà lưới

Thí nghiệm được thiết kế trong không gian mở nhưng có mái che để kiểm soát lượng nước mưa. Các cây xạ đen tiêu chuẩn (1 năm tuổi, khỏe mạnh, không sâu bệnh) được trồng trong các thùng nhựa có thể tích và khối lượng đất bằng nhau. Thí nghiệm bao gồm nhiều công thức: một mẫu để cây phát triển tự nhiên không tưới, một mẫu được chăm sóc theo kỹ thuật tưới tiêu cho cây xạ đen chuẩn, một mẫu tưới nhiều nước hơn, và một mẫu đối chứng chỉ có đất. Thiết kế này cho phép so sánh trực tiếp ảnh hưởng của các chế độ nước khác nhau lên sự phát triển của cây và xác định được lượng nước tưới cho cây xạ đen tối ưu.

3.2. Quy trình đo lường bốc hơi thoát nước và sinh trưởng

Quá trình đo lường được thực hiện hàng ngày trong suốt 30 ngày. Các mẫu thí nghiệm được cân bằng cân điện tử có độ chính xác cao vào hai thời điểm cố định (ví dụ: 6h sáng và 19h tối) để tính toán lượng nước mất đi vào ban ngày và ban đêm. Lượng nước thoát ra từ đáy thùng cũng được thu lại và đo lường. Song song, các chỉ tiêu sinh trưởng của cây xạ đen (chiều cao, đường kính, số lá) được ghi nhận hàng tuần. Dữ liệu khí tượng như nhiệt độ, độ ẩm và lượng mưa cũng được thu thập để phân tích mối tương quan, giúp hiểu rõ hơn về quá trình bốc hơi thoát nước ở cây trồng trong các điều kiện khác nhau.

IV. Kết quả phân tích hệ số sử dụng nước của cây xạ đen non

Kết quả từ thí nghiệm đồng ruộng cho thấy những phát hiện quan trọng về nhu cầu sử dụng nước của cây xạ đen ở giai đoạn 1 năm tuổi. Phân tích dữ liệu trong 30 ngày cho thấy lượng nước cây sử dụng vào ban ngày luôn cao hơn đáng kể so với ban đêm, trung bình chiếm từ 70-80% tổng lượng nước sử dụng trong ngày. Điều này hoàn toàn phù hợp với các nguyên tắc sinh lý thực vật, khi quá trình thoát hơi nước diễn ra mạnh mẽ nhất vào ban ngày cùng với hoạt động quang hợp. Cụ thể, nghiên cứu chỉ ra rằng cây xạ đen 1 năm tuổi có nhu cầu nước tương đối thấp. Một cây cao khoảng 83cm, được tưới theo chế độ tối ưu, chỉ cần trung bình 9.77 ml nước mỗi ngày. Đáng chú ý, có một mối tương quan chặt chẽ giữa lượng nước sử dụng và sự gia tăng sinh khối. Chỉ số R² = 0.988 cho thấy khi sinh khối tươi của cây tăng, nhu cầu sử dụng nước của cây xạ đen cũng tăng theo một tỷ lệ gần như tuyệt đối. Điều này khẳng định vai trò không thể thiếu của nước trong việc tạo ra vật chất hữu cơ. Những kết quả này cung cấp cơ sở dữ liệu ban đầu để xác định hệ số sử dụng nước cây xạ đen và tính toán hiệu quả sử dụng nước (WUE) của Celastrus hindsii.

4.1. So sánh lượng nước tiêu thụ giữa các chế độ tưới khác nhau

Kết quả cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa các mẫu thí nghiệm. Mẫu cây được tưới nhiều nước hơn (mẫu 3) có tốc độ tăng trưởng đường kính gốc tốt nhất (tăng 0.12cm) và sử dụng nhiều nước nhất (9.77 ml/ngày). Mẫu cây được tưới theo kỹ thuật chuẩn (mẫu 2) phát triển đều đặn, sử dụng 6.15 ml/ngày. Trong khi đó, mẫu cây không được tưới (mẫu 1) phát triển rất kém, thậm chí suy giảm về số lá và chiều cao, chỉ sử dụng 4.17 ml/ngày chủ yếu từ lượng nước dự trữ trong đất và độ ẩm không khí. Điều này chứng tỏ lượng nước tưới cho cây xạ đen ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của nó.

4.2. Mối tương quan giữa độ ẩm đất và các chỉ tiêu sinh trưởng

Nghiên cứu cũng cho thấy mối liên hệ mật thiết giữa lượng nước cung cấp và các chỉ tiêu sinh trưởng của cây xạ đen. Sự gia tăng về đường kính gốc (∆D) có mối tương quan rất chặt chẽ (R² = 0.9473) với lượng nước cây sử dụng hàng ngày. Điều này có nghĩa là để cây phát triển thân, cành khỏe mạnh, việc đảm bảo độ ẩm đất thích hợp cho xạ đen là cực kỳ quan trọng. Mặc dù mối tương quan với chiều cao và số lá không chặt chẽ bằng, nhưng xu hướng chung vẫn cho thấy cây được cung cấp đủ nước sẽ phát triển toàn diện hơn. Những dữ liệu này là cơ sở để xác định ngưỡng tưới tiêu hiệu quả.

V. Hướng dẫn kỹ thuật tưới tiêu cho cây xạ đen tối ưu nhất

Dựa trên các kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của nước tưới, có thể xây dựng một số khuyến nghị cơ bản cho kỹ thuật tưới tiêu cho cây xạ đen. Đối với cây xạ đen giai đoạn 1 năm tuổi, việc cung cấp một lượng nước vừa phải nhưng đều đặn là chiến lược hiệu quả nhất. Tưới quá nhiều không chỉ gây lãng phí mà còn có thể làm giảm tốc độ tăng trưởng chiều cao như kết quả của mẫu 3 đã chỉ ra. Một chế độ tưới tiêu hợp lý là duy trì độ ẩm đất thích hợp cho xạ đen ở mức vừa phải, không để đất bị khô trắng hoặc sũng nước. Tần suất tưới cần được điều chỉnh linh hoạt theo điều kiện thời tiết: tăng lên vào những ngày nắng nóng, nhiệt độ cao và giảm hoặc ngưng tưới vào những ngày mưa hoặc trời âm u, độ ẩm không khí cao. Sử dụng các phương pháp tưới tiết kiệm như tưới nhỏ giọt có thể là một giải pháp tối ưu cho quản lý nước tưới trong quy mô lớn, giúp đưa nước trực tiếp đến vùng rễ và hạn chế lượng nước bốc hơi trên bề mặt. Việc áp dụng những kỹ thuật này vào quy trình canh tác xạ đen sẽ giúp người trồng tối ưu hóa sự sinh trưởng của cây, nâng cao năng suất và chất lượng dược liệu, hướng tới một nền nông nghiệp bền vững và hiệu quả kinh tế cao.

5.1. Xây dựng chế độ tưới tiêu hợp lý dựa trên kết quả nghiên cứu

Từ kết quả thí nghiệm, có thể đề xuất một chế độ tưới tiêu hợp lý cho cây xạ đen non. Cụ thể, lượng nước tưới hàng ngày nên dao động trong khoảng 6-10 ml cho mỗi cây 1 năm tuổi, tùy thuộc vào điều kiện thời tiết. Nên tưới vào buổi sáng sớm hoặc chiều mát để giảm thiểu sự bay hơi. Quan trọng nhất là theo dõi phản ứng của cây. Nếu thấy lá cây có dấu hiệu héo nhẹ vào giữa trưa nắng nhưng tươi trở lại vào buổi chiều thì lượng nước đang ở mức phù hợp. Việc áp dụng một lịch trình tưới cụ thể thay vì tưới theo cảm tính sẽ giúp ổn định sự phát triển của cây.

5.2. Ứng dụng kết quả vào quy trình canh tác xạ đen bền vững

Những hiểu biết về nhu cầu sử dụng nước của cây xạ đen là nền tảng để xây dựng một quy trình canh tác xạ đen bền vững. Việc áp dụng các kỹ thuật tưới tiêu khoa học không chỉ giúp tiết kiệm nguồn tài nguyên nước quý giá mà còn giảm chi phí sản xuất. Hơn nữa, một cây trồng khỏe mạnh, được cung cấp đủ nước sẽ có sức đề kháng tốt hơn với sâu bệnh, từ đó giảm sự phụ thuộc vào thuốc bảo vệ thực vật. Về lâu dài, việc nhân rộng các mô hình canh tác chuẩn, dựa trên cơ sở khoa học sẽ góp phần nâng cao thương hiệu và giá trị của dược liệu xạ đen Việt Nam trên thị trường.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Sự sinh trƣởng phát triển của thực vật bao gồm hàng loạt các hoạt động sinh lý xảy ra nhƣ sự hấp thu nƣớc và chất dinh dƣỡng, sự tổng hợp và chuyển hóa các chất hữu cơ, sự quang hợp hô hấp…dẫn đến kết quả hạt nẩy mầm, cây lớn lên, ra hoa kết quả rồi già cỗi và chết đi. Trong tất cả các hoạt động sinh lý giúp cây sinh trƣởng và phát triển thì sự hấp thu nƣớc đóng một vai trò vô cùng quan trọng giúp cây có thể sinh trƣởng và phát triển một cách tốt nhất. Nói đến sự hấp thu nƣớc hay còn gọi là nhu cầu sử dụng nƣớc của cây ta không thể không nhắc đến hiện tƣợng bốc hơi và thoát hơi nƣớc, đây là 2 thông số quan trọng nhất giúp chúng ta đánh giá đƣợc nhu cầu sử dụng nƣớc của cây trồng. Xã hội phát triển kèm theo đó là những mặt trái mà nó đem lại.

Trong đó con ngƣời là nhân tố chịu ảnh hƣởng lớn nhất từ những mặt trái đó nhƣ bệnh tật, ô nhiễm môi trƣờng, biến đổi khí hậu…đặc biệt là hậu quả bệnh tật, trong đó căn bệnh ung thƣ là 1 trong những căn bệnh cƣớp đi nhiều sinh mệnh mà con ngƣời chúng ta vẫn chƣa tìm ra đƣợc cách chữa trị triệt để nhất. Hiện nay trong các phƣơng thuốc hỗ trợ điều trị ung thƣ chúng ta sử dụng các cây thảo dƣợc có tác dụng chống lại căn bệnh này để đẩy lùi nó, trong đó cây Xạ Đen là 1 cây thuốc có tác dụng điều trị ung thƣ vô cùng hiệu quả. Từ những công dụng quý của cây Xạ Đen mà chúng ta thấy rằng cần bảo tồn và nhân giống loài cây này, vì vậy tôi đã tiến hành thực hiện đề tài: “Đánh giá nhu cầu sử dụng nước của cây Xạ Đen trong quy mô thí nghiệm” 1 CHƢƠNG I TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Một số đặc điểm của cây Xạ Đen và tác dụng của cây Xạ Đen 1.

Một số đặc điểm của cây Xạ Đen Xạ Đen (Celastrus hindsii) là loài thực vật thuộc họ Celastraceae. Chúng đƣợc George Bentham miêu tả đầu tiên năm 1851. Cây Xạ Đen còn có các tên gọi là bách giải, đồng triều, bạch vạn hoa, cây dây gối (thuộc chi cây Gối), hay quả nâu, hoặc cây ung thƣ (dân tộc Mƣờng, Việt Nam). Sự phân bố của cây Xạ Đen: Cây xạ đen đƣợc phân bố ở nhiều nƣớc nhƣ: Trung Quốc, Việt Nam, Myanmar, Thái Lan.Ở Trung Quốc, loại cây này thƣờng mọc ở độ cao từ 1.

Còn ở nƣớc ta, xạ đen phân bố chủ yếu tại các tỉnh Hà Nam, Quảng Ninh, Ninh Bình, Hòa Bình, Vƣờn Quốc gia Cúc Phƣơng, Vƣờn Quốc gia Ba Vì, Thừa Thiên-Huế, Gia Lai. Đặc biệt đƣợc tìm thấy nhiều nhất ở vùng Kim Bôi tỉnh Hòa Bình và cho chất lƣợng thuốc tốt nhất vì phù hợp với khí hậu nơi đây.1: Cây Xạ đen tỉnh Hòa Bình Đặc điểm thực vật học: Xạ đen thuộc loại cây dây leo thân gỗ, mọc thành búi, dễ trồng. Thân cây dạng dây dài 3-10m. Cành tròn, lúc non có màu xám nhạt, không có lông, sau chuyển sang màu nâu, có lông, về sau có màu xanh.

Phiến lá hình bầu dục xoay ngƣợc, thƣờng có 7 2 cặp gân phụ, bìa có răng thấp, mặt lá không có lông, lá không rụng theo mùa, cuống lá dài 5 - 7mm. Chùm hoa ở ngọn hay ở nách lá, dài 5 – 10 cm. Cuống hoa 2 - 4mm. Cánh hoa trắng, Hoa cái có bầu 3 ô.

Quả nang hình trứng, dài cỡ 1 cm, nổ thành 3 mảnh. Hạt có áo hạt màu hồng. Ra hoa tháng 3 - 5; ra quả tháng 8 - 12. Thành phần hóa học của cây Xạ đen: Đã phát hiện cây Xạ đen có Flavonoid, các polyphenol, tannin, acid amin, đƣờng khử, cyanoglycosid, saponin triterpenoid, alkaloid, Triterpene, diphenylpropane.Trong đó, flavonoid là chất chống oxy hóa có tác dụng phòng chống ung thƣ, saponin triterpenoid có tác dụng chống nhiễm khuẩn, diphenylpropane (ức chế sự phát triển của 4 loại tế bào ung thƣ khác nhau là ung thƣ vú, ung thƣ buồng trứng, ung thƣ phổi và ung thƣ gan…).

Công dụng của cây Xạ Đen Theo Đông y: Cây xạ đen có vị đắng chát, tính hàn, có tác dụng hữu hiệu trong điều trị mụn nhọt, ung thũng, tiêu viêm, giải độc, giảm tiết dịch trong xơ gan cổ chƣớng và đặc biệt trong chữa trị ung thƣ. Có tác dụng thông kinh lợi niệu. Cây dùng trị kinh nguyệt không đều, bế kinh, viêm gan, bệnh lậu, cầm máu vết thƣơng. Điều trị, ức chế và ngăn ngừa sự phát triển của tế bào ung thƣ, tiêu hạch, tiêu độc, thanh nhiệt, mát gan, hành thủy, điều hòa hoạt huyết, giảm đau, an thần, tăng cƣờng sức đề kháng cho cơ thể.

Trong công trình nghiên cứu của GD.Lê Thế Trung, cây Xạ Đen dùng làm thuốc hỗ trợ điều trị ung thƣ vòm họng, ung thƣ gan, ung thƣ phổi, ung thƣ cổ tử cung, u nang buồng trứng, u sơ tử cung và các chứng bệnh ung thƣ khác. Dùng làm thuốc ngăn ngừa u bƣớu, điều trị các biến chứng do khối u và tiền ung thƣ. Điều trị các loại bƣớu, u lành (Bƣớu cổ, u mỡ). Dùng làm thuốc chống viêm, kháng khuẩn.Tác dụng ổn định huyết áp, đặc biệt là huyết áp cao.

Giải độc mát gan, hạ men gan và gan nhiễm mỡ, hỗ trợ điều trị xơ gan, viêm gan B. Tuy nhiên, các nhà khoa học đã cảnh báo cho các ngƣời bệnh ung thƣ rằng, với tác dụng ức chế sự phát triển của khối u ác tính, cây xạ đen, với tƣ cách là một thực phẩm chức năng, chỉ có tác dụng hỗ trợ trong điều trị ung thƣ, hoàn toàn không phải là thuốc chữa khỏi căn bệnh này. Tất cả các báo cáo khoa học đều khẳng định, cây xạ đen chỉ có tác dụng làm tăng cƣờng hệ miễn dịch của cơ thể, ức chế tiến triển của tế 3 bào ung thƣ, không phải là thuốc có thể chữa khỏi ung thƣ. Tác dụng chính của cây xạ đen chính là làm hạn chế sự phát triển của các khối u trong cơ thể ngƣời bệnh.

Tổng quan nghiên cứu về nhu cầu sử dụng nƣớc của cây trồng trên thế giới và ở Việt Nam 1. Tổng quan nghiên cứu về nhu cầu sử dụng nƣớc của cây trồng trên thế giới Trên thế giới đã có rất nhiều nghiên cứu về chế độ thủy văn rừng cũng nhƣ tầm quan trọng của nƣớc đối với các hoạt động sống của thực vật rừng. Dựa vào những nghiên cứu đó ta hiểu đƣợc: Thoát hơi nƣớc là một quá trình tƣơng tự bay hơi. Nó là một phần của chu trình nƣớc trong cơ thể thực vật, và là sự mất hơi nƣớc từ các bộ phận của cây (tƣơng tự nhƣ đổ mồ hôi), đặc biệt xảy ra trong lá nhƣng cũng có trong thân cây, hoa và rễ.

Bề mặt lá có các khí khổng (lỗ khí), và ở hầu hết các loài, nó có nhiều hơn ở mặt dƣới của lá. Lỗ khí đƣợc bao bọc bởi các tế bào bảo vệ mở và đóng các lỗ. Thoát hơi nƣớc qua lá xảy ra qua các lỗ khí, và có thể coi là một "phí tổn" cần thiết liên quan đến việc mở các lỗ khí cho phép sự khuếch tán của khí cacbon điôxít từ không khí để quang hợp. Quá trình này cũng làm mát cây, làm áp suất thẩm thấu thay đổi, và cho phép lƣu thông các chất dinh dƣỡng, chất khoáng và nƣớc từ rễ đến chồi.

Dòng chất của nƣớc lỏng từ rễ đến lá đƣợc thúc đẩy một phần bởi hoạt động mao dẫn. Tuy nhiên, trong các cây cao, lực hấp dẫn chỉ có thể bị vƣợt qua bằng cách giảm áp lực thủy tĩnh (nƣớc) trong các bộ phận phía trên của cây do sự khuếch tán của nƣớc ra khỏi các lỗ khí vào khí quyển. Nƣớc đƣợc hấp thụ tại rễ bằng thẩm thấu dẫn các chất dinh dƣỡng khoáng chất hòa tan cùng theo, qua xylem (chất gỗ).Thực vật điều chỉnh tốc độ thoát hơi nƣớc thông qua mức độ mở lỗ khí. Tốc độ thoát hơi nƣớc cũng bị ảnh hƣởng bởi nhu cầu bay hơi của không khí xung quanh lá nhƣ độ ẩm, gió, nhiệt độ và ánh sáng mặt trời.

Sự cung cấp nƣớc của đất và nhiệt độ đất có thể ảnh hƣởng đến sự mở lỗ khí, và bằng cách ấy là tốc độ thoát hơi nƣớc. Lƣợng nƣớc bị mất của cây cũng phụ thuộc vào kích thƣớc của nó và số lƣợng nƣớc hấp thụ vào rễ. Thoát hơi nƣớc qua khí khổng chiếm phần lớn sự mất nƣớc của cây, nhƣng một số sự bốc hơi trực tiếp cũng diễn ra, thông qua lớp biểu bì của lá và cành non. Thoát hơi nƣớc làm mát cây do hơi nƣớc thoát ra mang theo nhiệt năng.

Năm 1990, Tổ chức Lƣơng Nông Thế giới (FAO), Hội Tƣới tiêu Quốc tế và Tổ chức Khí tƣợng Thế giới tổ chức một hội nghị để thống nhất phƣơng pháp xác định 4 lƣợng bốc thoát hơi của cây trồng. Các nhà khoa học (Doorenhos và Fruit, 1975) đã đƣa ra khái niệm lƣợng bốc thoát hơi tham chiếu (Reference evapotranspiration), viết tắt là ETo, để chỉ khả năng bốc thoát hơi thực vật theo một tiêu chuẩn hoặc điều kiện tham khảo. ETo là lƣợng nƣớc dùng để tƣới cho một cây trồng là cỏ chuẩn, trồng và chăm sóc đúng kỹ thuật, phủ đều trên toàn bộ mặt đất và đƣợc cung cấp nƣớc đầy đủ theo một điều kiện tối ƣu. Phƣơng pháp xác định lƣợng bốc thoát hơi tham chiếu đƣợc FAO khuyến kích áp dụng chung cho toàn thế giới và đƣợc thể hiện qua tài liệu: “Crop evapotranspiration – Guidelines for computing crop water requirement – FAO Irrigation and Drainage Paper 56”.

Một số phƣơng pháp để xác định Eto: • Phƣơng pháp Thủy tiêu kế (Lysimeter) • Phƣơng pháp Penman – Monteith; • Phƣơng pháp Blaney – Crriddle; • Phƣơng pháp bốc hơi chậu A. Trong đó phƣơng pháp Phƣơng pháp Panman – Monteith xác định giá trị bốc thoát hơi là một hàm số phụ thuộc nhiều thông số thời tiết tại chỗ và chung quanh khu vực xem xét. Các thông số này đƣợc mô tả chi tiết trong tài liệu hƣớng dẫn tính toán của FAO Irrigation and Drainage Paper. 56: Guidelines for computing crop water requirement, (1985).

Tính giá trị bốc thoát hơi theo Panman – Monteith có phần mềm máy tính CROPWAT cho kết quả nhanh và tiện lợi hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ