Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong nền kinh tế thị trường hiện đại, sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp sản xuất và phân phối ngày càng gia tăng, đặc biệt là trong phân khúc sản phẩm tiêu dùng an toàn tại thị trường thành phố Huế. Theo số liệu thống kê từ Sở Công Thương Huế được tác giả trích dẫn, nhu cầu tiêu thụ các sản phẩm hương sạch trên địa bàn thành phố đã ghi nhận mức tăng trưởng khoảng 25% trong 2 năm qua. Khảo sát của Hiệp hội Thương mại Huế cũng chỉ ra rằng có hơn 70% người tiêu dùng ưu tiên lựa chọn các mặt hàng có thương hiệu đã qua chứng nhận về chất lượng và mức độ an toàn cho sức khỏe.
Thành phố Huế là địa phương có bề dày văn hóa gắn liền với các hoạt động tín ngưỡng, thờ cúng tâm linh, tạo nên thói quen sử dụng hương thường xuyên trong đời sống sinh hoạt của người dân. Tuy nhiên, thị trường địa phương từ lâu đã quen thuộc với các loại hương truyền thống sử dụng hóa chất, giá thành rẻ và trôi nổi, khiến khái niệm "hương sạch" với thành phần 100% tự nhiên vẫn còn mới mẻ. Việc thâm nhập và phát triển của Công ty TNHH Một thành viên Tân Nguyên đối với dòng sản phẩm Hương Sạch Tân Nguyên gặp phải rào cản nhận thức lớn từ phía khách hàng. Do đó, tác giả Nguyễn Cửu Duy đã thực hiện đề tài nhằm đánh giá mức độ nhận diện thương hiệu này trong tâm trí người tiêu dùng địa phương.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Tìm hiểu mức độ nhận biết của khách hàng về thương hiệu Hương Sạch Tân Nguyên trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm xác lập vị trí có lợi trong tâm trí khách hàng và tạo lập lợi thế cạnh tranh trên thị trường.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến nhận diện thương hiệu của doanh nghiệp.
- Đánh giá mức độ nhận diện của khách hàng đối với thương hiệu Hương sạch Tân Nguyên trên địa bàn thành phố Huế.
- Đề xuất các định hướng và giải pháp nhằm nâng cao mức độ nhận diện của khách hàng về thương hiệu Hương sạch Tân Nguyên.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ ràng:
- Đối tượng nghiên cứu: Mức độ nhận diện của khách hàng đối với thương hiệu Hương Sạch Tân Nguyên. Đối tượng khảo sát là những khách hàng đã từng mua và sử dụng sản phẩm hương sạch của Công ty TNHH Tân Nguyên tại thành phố Huế.
- Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Huế.
- Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2021–2023; số liệu sơ cấp được thu thập từ tháng 10/2024 đến tháng 12/2024; các giải pháp đề xuất có định hướng khả thi trong giai đoạn 3 năm tiếp theo (2024–2026).
- Phạm vi nội dung: Thực trạng nhận biết thương hiệu và giải pháp marketing - quản trị thương hiệu tương ứng.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Khóa luận vận dụng hệ thống lý luận quản trị thương hiệu được phát triển bởi các học giả kinh điển:
- Khái niệm thương hiệu và tài sản thương hiệu: Tác giả đối chiếu giữa quan điểm truyền thống (AMA, 1985; Kotler, 2003) xem thương hiệu là tên gọi, dấu hiệu phân biệt và quan điểm hiện đại (Amber & Styles, 1995; Stephen King) xem thương hiệu là tập hợp thuộc tính mang lại giá trị chức năng và cảm xúc; cùng định nghĩa tài sản thương hiệu dựa trên khách hàng của Keller (1993, 2003) và Aaker (1991).
- Cấp độ nhận biết thương hiệu: Khung lý thuyết 4 cấp độ nhận thức của Keller: (1) Hoàn toàn không nhận biết, (2) Nhận diện khi được nhắc nhở (Prompt), (3) Nhận diện không nhắc nhở (Spontaneous), và (4) Nhận diện trước nhất (Top of mind).
- Thành phần nhận diện thương hiệu: Vận dụng lý thuyết của Trương Đình Chiến (2005), Hankinson & Cowking (1996), Henderson & Cote (1998), Kohli, Leuthesser & Suri (2007), Monroe (1990) để xác lập 5 thành phần cốt lõi tác động đến nhận diện: Tên thương hiệu, Logo, Slogan, Giá cả, và Quảng bá thương hiệu.
Bên cạnh lý thuyết nền tảng, tác giả đã tổng hợp các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước làm tiền đề xây dựng mô hình:
| Nhóm nghiên cứu |
Tác giả và năm |
Bối cảnh và đối tượng |
Phương pháp |
Kết quả chính |
| Quốc tế |
Katerina (2023) |
Sản phẩm Scarlett Whitening, Indonesia ($N=106$) |
Khảo sát trực tuyến, kiểm tra độ tin cậy, hồi quy tuyến tính |
Nhận thức và hình ảnh thương hiệu tác động tích cực đến quyết định mua |
| Quốc tế |
Mulyani & Hermina (2023) |
Trà phô mai Lucky tại TP. Solo, Indonesia ($N=154$) |
Mô hình phương trình cấu trúc (SEM) qua SmartPLS 3.9 |
Tiếp thị số và nhận thức thương hiệu tác động mạnh đến hình ảnh và quyết định mua |
| Quốc tế |
Kurnianingtyas và cộng sự (2023) |
Siêu thị Sanrio Supermarket, Indonesia ($N=100$) |
Khảo sát trực tiếp/trực tuyến, hồi quy tuyến tính qua SPSS 26 |
Nhận thức thương hiệu, sự đa dạng sản phẩm và không khí cửa hàng ảnh hưởng đến quyết định mua |
| Trong nước |
Trịnh Bửu Nam và cộng sự (2023) |
Thương hiệu MISA tại Q. Ninh Kiều, Cần Thơ ($N=152$) |
Thang đo Likert, Cronbach’s Alpha, EFA, hồi quy qua SPSS 22 |
Tên thương hiệu, logo, slogan, đồng phục và ấn phẩm quảng cáo tác động tích cực đến nhận biết |
| Trong nước |
Nguyễn Thu Hà (2020) |
Sinh viên với các sàn TMĐT tại Hà Nội ($N=286$) |
Thống kê mô tả, phân tích định lượng |
Thông tin chia sẻ, quảng cáo trực tuyến và tương tác mạng xã hội thúc đẩy nhận biết |
| Trong nước |
Đinh Vũ Long và cộng sự (2022) |
Agribank An Minh Kiên Giang II ($N=122$) |
Thống kê phân tích dựa trên mô hình Trương Đình Chiến |
Tên thương hiệu là yếu tố quan trọng nhất; có sự khác biệt nhận biết theo nhân khẩu học |
| Trong nước |
Phạm Thị Liên (2016) |
Thương hiệu Viettel tại Hà Nội |
Khảo sát định lượng |
100% người khảo sát biết đến Viettel; các yếu tố quảng cáo, logo, slogan có tương quan chặt chẽ |
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập tác động cùng chiều (+) đến biến phụ thuộc là "Mức độ nhận diện thương hiệu":
- $H_1$: Tên thương hiệu tác động cùng chiều đến mức độ nhận biết thương hiệu.
- $H_2$: Logo tác động cùng chiều đến mức độ nhận biết thương hiệu.
- $H_3$: Slogan tác động cùng chiều đến mức độ nhận biết thương hiệu.
- $H_4$: Giá cả tác động cùng chiều đến mức độ nhận biết thương hiệu.
- $H_5$: Quảng bá thương hiệu tác động cùng chiều đến mức độ nhận biết thương hiệu.
Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu
- Nguồn dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ Báo cáo tài chính, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Bảng cân đối kế toán, báo cáo marketing, nhân sự của Công ty TNHH MTV Tân Nguyên giai đoạn 2021–2023; cùng các tài liệu khóa luận, bài báo khoa học.
- Nguồn dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua bảng câu hỏi khảo sát trực tiếp người tiêu dùng trên thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý/không hài lòng đến 5: Rất đồng ý/rất hài lòng).
- Quy mô và phương pháp chọn mẫu:
- Quy mô mẫu tính toán theo Hair et al. (1998) với tỷ lệ 5 quan sát cho 1 biến đo lường ($N = 24 \times 5 = 120$) và theo Tabachnick & Fidell (2007) cho hồi quy ($N \ge 50 + 8 \times 5 = 90$). Tác giả đã phát ra 140 phiếu khảo sát, thu về 135 phiếu, và sau khi làm sạch đã giữ lại 130 phiếu hợp lệ đưa vào xử lý chính thức ($N=130$).
- Phương pháp chọn mẫu thuận tiện: Khảo sát tại hơn 30 cửa hàng kinh doanh hương sạch, các cơ sở kinh doanh có bàn thờ Thần Tài - Thổ Địa trên các tuyến phố chính (Mai Thúc Loan, Phan Đăng Lưu, Nguyễn Trãi, Đinh Tiên Hoàng, Vạn Xuân) và các chợ truyền thống lớn của Huế (Đông Ba, Kim Long, Chợ Cống).
- Kỹ thuật xử lý số liệu (sử dụng phần mềm SPSS):
- Thống kê mô tả (Mean, Standard Deviation, Tần số, Tỷ lệ %).
- Đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach’s Alpha (tiêu chuẩn: Alpha $\ge 0.6$; Tương quan biến - tổng Corrected Item-Total Correlation $\ge 0.3$).
- Phân tích nhân tố khám phá EFA (tiêu chuẩn: $0.5 \le \text{KMO} \le 1$; kiểm định Bartlett có Sig. < 0.05; Hệ số tải Factor Loading $\ge 0.5$; Eigenvalue > 1; Tổng phương sai trích Total Variance Explained $\ge 50%$).
- Phân tích tương quan Pearson (kiểm tra mức ý nghĩa Sig. < 0.05 và nguy cơ đa cộng tuyến).
- Phân tích hồi quy tuyến tính bội: Xác định mô hình $Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \dots + \beta_5 X_5 + \varepsilon$, kiểm tra hệ số $R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định ANOVA, hệ số Beta chuẩn hóa, chỉ số VIF (yêu cầu VIF < 2), kiểm định phân phối chuẩn phần dư qua biểu đồ Histogram và kiểm định quan hệ tuyến tính qua biểu đồ Scatter Plot.
- Kiểm định One Sample T-Test (mức ý nghĩa $\alpha = 5%$) nhằm đánh giá mức độ đồng tình của khách hàng đối với từng phát biểu thuộc thang đo.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG I: CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ THƯƠNG HIỆU VÀ MỨC ĐỘ NHẬN DIỆN THƯƠNG HIỆU CỦA KHÁCH HÀNG
Chương này tập trung hoàn thiện nền tảng lý luận về thương hiệu và hành vi nhận diện của người tiêu dùng. Tác giả trình bày hệ thống hóa các định nghĩa thương hiệu, làm rõ sự khác biệt bản chất giữa thương hiệu (tài sản vô hình, hiện diện trong tâm trí khách hàng, do quản trị marketing định hình) và nhãn hiệu (yếu tố pháp lý, đối tượng bảo hộ sở hữu trí tuệ). Nội dung chương phân tích chi tiết hai thành phần cốt lõi của thương hiệu: thành phần chức năng (công dụng, đặc trưng bổ sung, chất lượng) và thành phần cảm xúc (nhân cách thương hiệu, biểu tượng, luận cứ bán hàng độc nhất - USP, xuất xứ).
Tác giả cũng trình bày các cấp độ nhận thức thương hiệu của Keller, hệ thống các hình thức thể hiện thương hiệu (sản phẩm, dịch vụ, thương hiệu chính - phụ, thương hiệu cá biệt - gia đình) và các xu hướng thiết kế bộ nhận diện hiện đại như tính cá nhân hóa, tối giản, màu sắc đặc trưng, ứng dụng công nghệ và định hướng phát triển bền vững. Phần cuối chương dành cho việc tổng kết 7 nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước, từ đó thiết lập mô hình nghiên cứu gồm 5 nhân tố với 21 biến quan sát độc lập và 3 biến quan sát phụ thuộc.
CHƯƠNG 2: ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ NHẬN DIỆN THƯƠNG HIỆU HƯƠNG SẠCH TÂN NGUYÊN CỦA KHÁCH HÀNG TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HUẾ
Chương 2 phản ánh thực trạng hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH MTV Tân Nguyên giai đoạn 2021–2023, phân tích nguồn nhân lực, biến động tài sản, nguồn vốn và các yếu tố trong bộ nhận diện hiện hành của công ty (tên gọi Hương Sạch Tân Nguyên, logo, slogan, chính sách giá và kênh phân phối). Tiếp đó, chương đi sâu vào phân tích kết quả dữ liệu khảo sát thực tế từ 130 khách hàng tại Huế:
- Thống kê nhân khẩu học và hành vi: Thống kê các đặc điểm của mẫu khảo sát, kênh tiếp nhận thông tin của khách hàng về sản phẩm, thời gian sử dụng và các kênh nhận diện thực tế.
- Kiểm định thang đo: Toàn bộ thang đo 5 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc được kiểm định độ tin cậy thông qua hệ số Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố EFA. Kết quả kiểm định đạt yêu cầu với hệ số KMO phù hợp, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê, phương sai trích đạt trên 50%, ma trận xoay nhân tố hội tụ rõ ràng.
- Mô hình hồi quy tuyến tính: Kiểm định tương quan Pearson chỉ ra mối liên hệ có ý nghĩa thống kê giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc. Kết quả hồi quy bội xác nhận mức độ giải thích của mô hình thông qua $R^2$ hiệu chỉnh, phân tích phương sai ANOVA có Sig. < 0.05, không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến (các hệ số VIF đều thỏa mãn điều kiện < 2), phần dư có phân phối xấp xỉ chuẩn trên biểu đồ Histogram và quan hệ phân tán tuyến tính đạt chuẩn trên biểu đồ Scatter Plot.
- Đánh giá giá trị trung bình qua One Sample T-Test: Khách hàng phản hồi tương đối tích cực về các thành phần thương hiệu, tuy nhiên mức độ nhận diện giữa các yếu tố có sự chênh lệch rõ rệt, bộc lộ một số tồn tại ở khâu truyền thông trực tuyến và độ phủ của slogan.
CHƯƠNG 3: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP NHẰM TĂNG MỨC ĐỘ NHẬN DIỆN THƯƠNG HIỆU HƯƠNG SẠCH TÂN NGUYÊN CỦA KHÁCH HÀNG TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HUẾ
Từ những phát hiện của mô hình định lượng, tác giả đưa ra các định hướng phát triển của Công ty Hương Sạch Tân Nguyên trong giai đoạn tới, đồng thời phân bổ hệ thống giải pháp tương ứng với 5 nhân tố nghiên cứu:
- Giải pháp về Tên thương hiệu: Gia tăng gắn kết tên thương hiệu với cam kết tự nhiên, an toàn cho sức khỏe và các giá trị tâm linh truyền thống Huế.
- Giải pháp về Logo: Chuẩn hóa hiển thị biểu trưng trên bao bì, điểm bán và các phương tiện vận tải/ấn phẩm quảng cáo nhằm tăng tính đồng bộ thị giác.
- Giải pháp về Slogan: Đẩy mạnh truyền thông thông điệp cốt lõi, lặp lại slogan trong các chương trình bán lẻ và sự kiện văn hóa để nâng cao khả năng ghi nhớ không nhắc nhở.
- Giải pháp về Giá cả: Xây dựng chính sách giá hợp lý tương xứng với chất lượng nguyên liệu tự nhiên 100%, áp dụng các mức giá dùng thử hoặc khuyến mãi có mục tiêu nhằm giảm rào cản chuyển đổi từ hương hóa chất sang hương sạch.
- Giải pháp về Quảng bá thương hiệu: Đẩy mạnh tiếp thị số qua Fanpage Facebook, livestream bán hàng, kết hợp bán hàng trực tiếp tại các hội chợ, chợ truyền thống và tăng cường quan hệ công chúng (PR).
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Xác lập thứ tự tác động của các nhân tố: Phân tích hồi quy từ dữ liệu 130 khách hàng tại Huế xác nhận cả 5 nhóm yếu tố đều có tác động cùng chiều đến mức độ nhận diện thương hiệu Hương Sạch Tân Nguyên. Căn cứ vào hệ số hồi quy chuẩn hóa Beta, mức độ ảnh hưởng của các yếu tố được xếp hạng theo thứ tự giảm dần:
- Thứ nhất: Quảng bá thương hiệu (yếu tố tác động mạnh nhất)
- Thứ hai: Giá cả
- Thứ ba: Logo
- Thứ tư: Tên thương hiệu
- Thứ năm: Slogan
- Thực trạng thái độ của người tiêu dùng: Kết quả kiểm định thống kê và One Sample T-Test cho thấy khách hàng có thái độ nhìn chung là tích cực đối với các thành tố nhận diện của thương hiệu Tân Nguyên. Dù vậy, mức độ ghi nhớ slogan và khả năng tiếp cận các ấn phẩm truyền thông số của thương hiệu vẫn còn hạn chế nhất định so với mức độ nhận biết về tên gọi và bao bì trực quan.
Giải pháp và kiến nghị
Tác giả đề xuất hệ thống giải pháp tập trung vào các mắt xích có trọng số tác động cao:
- Tập trung ngân sách marketing vào việc phát triển kênh quảng bá trực tuyến (tối ưu Fanpage, xây dựng nội dung động, livestream) kết hợp mở rộng mạng lưới trưng bày tại các chợ truyền thống (Đông Ba, Kim Long, Chợ Cống).
- Rà soát chính sách giá, bảo đảm mức giá minh bạch, phản ánh đúng giá trị "nguyên liệu sạch" nhưng không tạo chênh lệch quá lớn khiến người tiêu dùng bình dân e ngại.
- Tăng cường nhận diện điểm bán qua hệ thống biển hiệu, đồng phục, bao bì chuẩn hóa hình ảnh logo và đẩy mạnh việc lặp lại slogan trong các thông điệp tiếp thị.
Đóng góp của khóa luận
Khóa luận đã kiểm chứng thực nghiệm mô hình nhận diện thương hiệu trong một ngành hàng có tính chất đặc thù là hương sạch tâm linh tại một đô thị văn hóa truyền thống như Huế. Nghiên cứu cung cấp bức tranh số liệu định lượng cụ thể, đóng vai trò là căn cứ thực tế giúp ban giám đốc Công ty TNHH MTV Tân Nguyên điều chỉnh phân bổ ngân sách xúc tiến bán hàng và hoàn thiện chiến lược định vị thương hiệu.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận một số giới hạn xuất phát từ điều kiện thực hiện nghiên cứu:
- Phương pháp chọn mẫu: Việc sử dụng kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện phi xác suất với quy mô $N = 130$ khách hàng tại một số tuyến đường và khu chợ trung tâm thành phố Huế có thể chưa bao quát toàn bộ tổng thể người tiêu dùng hương tại địa phương.
- Phạm vi không gian và thời gian: Dữ liệu sơ cấp chỉ được thu thập trong thời gian ngắn (từ tháng 10/2024 đến tháng 12/2024) tại phạm vi nội thành Huế, chưa mở rộng ra các huyện, thị xã lân cận trong tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Phạm vi mô hình: Nghiên cứu chỉ tập trung vào 5 biến độc lập cơ bản của hệ thống nhận diện (Tên, Logo, Slogan, Giá cả, Quảng bá), chưa tích hợp thêm các biến số về trách nhiệm xã hội, kênh phân phối, dịch vụ khách hàng hoặc thái độ tiêu dùng xanh.
Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu mở rộng trong tương lai có thể áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất với cỡ mẫu lớn hơn, mở rộng phạm vi địa bàn nghiên cứu ra toàn tỉnh Thừa Thiên Huế hoặc khu vực miền Trung, đồng thời bổ sung các biến trung gian như niềm tin thương hiệu hay ý định tái mua hàng.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh và Marketing: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình nghiên cứu định lượng chuẩn tắc từ khâu tổng quan lý thuyết, thiết kế bảng hỏi, kiểm định thang đo (Cronbach's Alpha, EFA), phân tích hồi quy tuyến tính đến kiểm định One Sample T-Test bằng phần mềm SPSS.
- Các nhà nghiên cứu làm đề tài về sản phẩm truyền thống, tiêu dùng an toàn: Tham khảo cách tiếp cận nghiên cứu thị trường đối với các sản phẩm tâm linh, thủ công truyền thống gắn với thói quen văn hóa bản địa.
- Bộ phận quản lý và marketing của Công ty TNHH MTV Tân Nguyên và các cơ sở sản xuất hương sạch: Cung cấp số liệu đo lường trực tiếp về thứ tự ưu tiên của khách hàng (Quảng bá thương hiệu và Giá cả là hai nhân tố chi phối mạnh nhất), làm cơ sở xây dựng kế hoạch phân bổ tài chính marketing trong giai đoạn 2024–2026.
Câu hỏi thường gặp
Khóa luận khảo sát bao nhiêu người và quy mô mẫu được xác định dựa trên cơ sở nào?
Khóa luận sử dụng cỡ mẫu chính thức là 130 khách hàng ($N=130$) đã từng mua và sử dụng sản phẩm Hương Sạch Tân Nguyên tại thành phố Huế. Tác giả phát ra 140 phiếu, thu về 135 phiếu và làm sạch còn 130 phiếu hợp lệ. Cỡ mẫu này thỏa mãn cả hai điều kiện: tiêu chuẩn phân tích nhân tố khám phá EFA theo Hair et al. (1998) với $N = 24 \times 5 = 120$ quan sát và tiêu chuẩn hồi quy bội theo Tabachnick & Fidell (2007) với $N \ge 50 + 8 \times 5 = 90$ quan sát.
Thứ tự tác động của các yếu tố đến nhận diện thương hiệu Hương Sạch Tân Nguyên được xác định như thế nào?
Theo kết quả phân tích hồi quy bội trong văn bản, cả 5 nhóm yếu tố đều có tác động cùng chiều đến mức độ nhận diện thương hiệu, xếp theo mức độ ảnh hưởng giảm dần dựa trên hệ số Beta chuẩn hóa lần lượt là: (1) Quảng bá thương hiệu, (2) Giá cả, (3) Logo, (4) Tên thương hiệu, và (5) Slogan.
Dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp của đề tài được thu thập trong khoảng thời gian nào?
Số liệu thứ cấp (báo cáo tài chính, kết quả kinh doanh, lao động, marketing của Công ty TNHH MTV Tân Nguyên) được thu thập trong 3 năm từ 2021 đến 2023. Số liệu sơ cấp (khảo sát khách hàng bằng bảng hỏi) được tiến hành trong khoảng thời gian từ tháng 10/2024 đến tháng 12/2024.
Khảo sát khách hàng được tiến hành tại những địa điểm cụ thể nào ở Huế?
Tác giả thực hiện chọn mẫu thuận tiện tại hơn 30 cửa hàng kinh doanh hương sạch, hương cao cấp và các cơ sở kinh doanh có bàn thờ Thần Tài, Thổ Địa trên các tuyến phố chính như Mai Thúc Loan, Phan Đăng Lưu, Nguyễn Trãi, Đinh Tiên Hoàng, Vạn Xuân, cùng các quầy hàng tại các chợ lớn gồm chợ Đông Ba, chợ Kim Long và chợ Cống.
Vì sao yếu tố Slogan lại có mức độ tác động thấp nhất trong mô hình?
Trong kết quả phân tích mô hình hồi quy, Slogan có hệ số tác động xếp thứ năm sau Quảng bá, Giá cả, Logo và Tên thương hiệu. Kết quả kiểm định giá trị trung bình chỉ ra rằng mức độ tiếp cận và khả năng ghi nhớ khẩu hiệu của khách hàng đối với Hương Sạch Tân Nguyên còn hạn chế, do doanh nghiệp chưa truyền thông thông điệp lặp lại thường xuyên trên các kênh phân phối truyền thống.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Cửu Duy đã hệ thống hóa cơ sở khoa học về nhận diện thương hiệu và hoàn thành việc đánh giá thực nghiệm mức độ nhận biết của khách hàng đối với thương hiệu Hương Sạch Tân Nguyên tại thành phố Huế. Nghiên cứu chỉ ra rằng các yếu tố Quảng bá thương hiệu, Giá cả, Logo, Tên thương hiệu và Slogan đều có tác động cùng chiều đến sự nhận diện, trong đó Quảng bá thương hiệu và Giá cả giữ vai trò quyết định lớn nhất. Các định hướng và giải pháp được tác giả xây dựng bám sát vào kết quả định lượng, mang tính ứng dụng thiết thực cho hoạt động quản trị marketing của doanh nghiệp trong giai đoạn 2024–2026.