Luận văn: Đánh giá thực hiện nghĩa vụ tài chính đất đai tại huyện Lệ Thủy

Luận văn đánh giá nghĩa vụ tài chính đất đai tại Lệ Thủy, Quảng Bình. Phân tích thực trạng, khó khăn và đề xuất các giải pháp quản lý hiệu quả.

Trường đại học

Đại học Nông Lâm Huế

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2017

93
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh nghĩa vụ tài chính đất đai tại Lệ Thủy 2010 2016

Nghĩa vụ tài chính đất đai là một trong những trụ cột quan trọng trong công tác quản lý nhà nước về đất đai, đóng góp trực tiếp vào nguồn thu ngân sách và điều tiết các quan hệ đất đai theo định hướng phát triển kinh tế - xã hội. Tại huyện Lệ Thủy, tỉnh Quảng Bình, giai đoạn 2010-2016 chứng kiến nhiều biến động mạnh mẽ trong hoạt động giao dịch nhà đất, kéo theo sự gia tăng về quy mô và tính phức tạp của các khoản thu tài chính. Nghiên cứu của Phan Quang Đăng (2017) cho thấy, việc thực hiện nghĩa vụ tài chính đất đai tại Lệ Thủy không chỉ là trách nhiệm của người sử dụng đất mà còn phản ánh hiệu quả của bộ máy quản lý nhà nước, từ Chi cục thuế huyện Lệ Thủy đến Văn phòng đăng ký đất đai Lệ Thủy. Giai đoạn này, các chính sách pháp luật về đất đai liên tục được cập nhật, tạo ra cả thuận lợi và thách thức. Các khoản thu chính bao gồm tiền sử dụng đất Lệ Thủy, tiền thuê đất Quảng Bình, thuế sử dụng đất phi nông nghiệp, và các loại thuế, phí liên quan đến chuyển nhượng. Việc hiểu rõ bản chất và quy trình của các nghĩa vụ này là nền tảng để đảm bảo sự công bằng, minh bạch, tránh thất thu cho ngân sách nhà nước, đồng thời bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người dân. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích thực trạng, những vướng mắc và đề xuất giải pháp dựa trên dữ liệu nghiên cứu thực tiễn tại địa phương.

1.1. Khái niệm và vai trò của nghĩa vụ tài chính về đất đai

Nghĩa vụ tài chính của người sử dụng đất được định nghĩa là số tiền mà người sử dụng đất phải nộp cho Nhà nước khi thực hiện các quyền và lợi ích của mình. Các nghĩa vụ này được pháp luật quy định nhằm đảm bảo mối quan hệ hài hòa giữa Nhà nước và người dân, đồng thời là cơ sở để xác định trách nhiệm của các bên. Về vai trò, nghĩa vụ tài chính đất đai vừa là công cụ kinh tế để Nhà nước quản lý, điều tiết thị trường, vừa là nguồn thu quan trọng cho ngân sách địa phương. Nguồn thu này được tái đầu tư vào cơ sở hạ tầng, phúc lợi xã hội, góp phần thúc đẩy sự phát triển chung của huyện Lệ Thủy.

1.2. Các loại nghĩa vụ tài chính đất đai phổ biến tại Lệ Thủy

Tại Lệ Thủy, người sử dụng đất phải thực hiện nhiều loại nghĩa vụ tài chính khác nhau tùy thuộc vào mục đích và hình thức sử dụng đất. Các khoản thu phổ biến nhất bao gồm: Tiền sử dụng đất Lệ Thủy khi được Nhà nước giao đất có thu tiền hoặc công nhận quyền sử dụng đất; Tiền thuê đất Quảng Bình đối với các tổ chức, cá nhân thuê đất của Nhà nước; Thuế sử dụng đất phi nông nghiệp nộp hàng năm; Thuế thu nhập cá nhân chuyển nhượng đất khi có giao dịch mua bán; và Lệ phí trước bạ nhà đất khi đăng ký quyền sở hữu, sử dụng.

1.3. Quy định về nghĩa vụ tài chính đất đai qua các thời kỳ

Hệ thống văn bản pháp luật điều chỉnh quy định về nghĩa vụ tài chính đất đai đã có nhiều thay đổi trong giai đoạn 2010-2016. Sự ra đời của Luật Đất đai 2013 và các nghị định, thông tư hướng dẫn như Nghị định 45/2014/NĐ-CP về thu tiền sử dụng đất, Nghị định 46/2014/NĐ-CP về thu tiền thuê đất đã tạo ra một hành lang pháp lý mới. Những thay đổi này nhằm mục đích đơn giản hóa thủ tục, xác định giá đất sát với thị trường hơn thông qua bảng giá đất huyện Lệ Thủy được cập nhật định kỳ, và tăng cường tính minh bạch trong quá trình thực hiện nghĩa vụ tài chính.

II. Thách thức quản lý nghĩa vụ tài chính đất đai tại Lệ Thủy

Mặc dù đã có những nỗ lực cải cách, công tác quản lý và thực hiện nghĩa vụ tài chính đất đai tại Lệ Thủy vẫn đối mặt với nhiều khó khăn, thách thức. Một trong những vấn đề nổi cộm được đề tài của Phan Quang Đăng (2017) chỉ ra là tình trạng thất thu ngân sách, ước tính lên đến hàng trăm triệu đồng. Nguyên nhân chính xuất phát từ sự thiếu hiểu biết của một bộ phận người dân về chính sách, các văn bản pháp luật còn chồng chéo, và quy trình phối hợp giữa các cơ quan liên quan chưa thực sự nhịp nhàng. Cụ thể, việc xác định nghĩa vụ tài chính khi cấp sổ đỏ đôi khi còn chậm trễ. Nhiều hộ gia đình gặp khó khăn do số tiền phải nộp vượt quá khả năng tài chính, dẫn đến tình trạng nợ đọng, nộp chậm. Hơn nữa, việc áp dụng bảng giá đất huyện Lệ Thủy để tính thuế đôi khi chưa phản ánh đúng giá trị thực tế giao dịch trên thị trường, tạo kẽ hở cho hành vi khai báo giá thấp để trốn thuế thu nhập cá nhân chuyển nhượng đất. Những vướng mắc này không chỉ ảnh hưởng đến nguồn thu ngân sách mà còn gây ra sự thiếu công bằng giữa những người thực hiện đúng và không đúng nghĩa vụ, đòi hỏi phải có những giải pháp căn cơ để tháo gỡ.

2.1. Vướng mắc từ phía người sử dụng đất khi kê khai

Theo kết quả khảo sát, người sử dụng đất tại Lệ Thủy gặp nhiều khó khăn trong việc kê khai nghĩa vụ tài chính. Nhiều người chưa nắm rõ các quy định pháp luật, không hiểu rõ cách tính thuế đất tại Lệ Thủy nên dễ bị sai sót hoặc phụ thuộc hoàn toàn vào cán bộ hướng dẫn. Bên cạnh đó, một số hộ có thu nhập thấp, đặc biệt ở các xã khó khăn, không đủ khả năng chi trả các khoản phí một lần như tiền sử dụng đất Lệ Thủy, dẫn đến việc trì hoãn làm thủ tục hoặc nợ thuế kéo dài.

2.2. Bất cập trong cơ chế phối hợp giữa các cơ quan nhà nước

Quy trình luân chuyển hồ sơ giữa Văn phòng đăng ký đất đai Lệ ThủyChi cục thuế huyện Lệ Thủy đôi khi còn chậm trễ. Việc xác nhận thông tin địa chính, áp giá tính thuế và ban hành thông báo nộp tiền có thể kéo dài, gây phiền hà cho người dân. Sự thiếu đồng bộ trong việc cập nhật dữ liệu đất đai và giá đất cũng là một nguyên nhân gây khó khăn trong công tác quản lý, đặc biệt là khi xử lý các hồ sơ chuyển nhượng, thừa kế phức tạp.

2.3. Hạn chế trong công tác tuyên truyền và phổ biến pháp luật

Công tác tuyên truyền, phổ biến chính sách, pháp luật về nghĩa vụ tài chính đất đai chưa thực sự sâu rộng và hiệu quả. Các hình thức tuyên truyền chưa đa dạng, chưa tiếp cận được hết các đối tượng, đặc biệt là người dân ở vùng sâu, vùng xa. Điều này dẫn đến nhận thức của người dân về quyền lợi và nghĩa vụ của mình còn hạn chế, dễ phát sinh các vi phạm không đáng có. Việc thiếu thông tin về các chính sách miễn giảm tiền sử dụng đất cũng khiến nhiều đối tượng thuộc diện ưu tiên không được hưởng quyền lợi chính đáng.

III. Đánh giá 5 khoản nghĩa vụ tài chính đất đai tại Lệ Thủy

Việc thực hiện các khoản nghĩa vụ tài chính đất đai tại Lệ Thủy trong giai đoạn 2010-2016 có những đặc điểm riêng biệt đối với từng loại. Tiền sử dụng đất Lệ Thủy là khoản thu mang tính đột biến, phụ thuộc lớn vào các dự án giao đất, đấu giá quyền sử dụng đất của huyện. Đây là nguồn thu quan trọng nhưng không ổn định. Ngược lại, thuế sử dụng đất phi nông nghiệp là khoản thu thường xuyên, đều đặn hàng năm, góp phần ổn định ngân sách. Tuy nhiên, số thu từ loại thuế này còn khiêm tốn. Đối với tiền thuê đất Quảng Bình, nguồn thu chủ yếu đến từ các tổ chức, doanh nghiệp, và việc quản lý thu gặp nhiều thách thức liên quan đến việc xác định đơn giá thuê và xử lý nợ đọng. Thuế thu nhập cá nhân chuyển nhượng đấtlệ phí trước bạ nhà đất là hai khoản thu gắn liền với sự sôi động của thị trường bất động sản. Thực tế cho thấy, tình trạng khai giá chuyển nhượng thấp hơn thực tế để giảm số thuế phải nộp vẫn còn tồn tại, gây thất thu đáng kể. Việc phân tích sâu từng khoản thu giúp nhận diện rõ hơn những điểm mạnh và điểm yếu trong công tác quản lý tài chính đất đai của địa phương.

3.1. Thực trạng thu tiền sử dụng đất và tiền thuê đất

Kết quả thu tiền sử dụng đất tại Lệ Thủy trong giai đoạn 2010-2016 có sự biến động lớn, đạt đỉnh vào những năm có các đợt giao đất quy mô lớn. Tuy nhiên, công tác thu hồi nợ đọng vẫn còn hạn chế. Về tiền thuê đất Quảng Bình, các doanh nghiệp là đối tượng nộp chính. Khó khăn chủ yếu là việc xác định giá đất cụ thể để tính đơn giá thuê và việc một số doanh nghiệp gặp khó khăn trong sản xuất kinh doanh dẫn đến chậm nộp tiền thuê.

3.2. Phân tích việc nộp thuế sử dụng đất phi nông nghiệp

Việc chuyển đổi từ Thuế nhà đất sang thuế sử dụng đất phi nông nghiệp theo Luật số 48/2010/QH12 đã tạo ra cơ sở pháp lý rõ ràng hơn. Tuy nhiên, số thu thực tế tại Lệ Thủy vẫn chưa tương xứng với tiềm năng. Nguyên nhân là do mức thuế suất còn thấp và việc rà soát, cập nhật dữ liệu về diện tích, loại đất của các hộ gia đình, cá nhân chưa được thực hiện triệt để, dẫn đến bỏ sót đối tượng hoặc tính thiếu diện tích chịu thuế.

3.3. Tình hình thu thuế TNCN và lệ phí trước bạ nhà đất

Hoạt động chuyển nhượng quyền sử dụng đất sôi động đã làm tăng nguồn thu từ thuế thu nhập cá nhân chuyển nhượng đấtlệ phí trước bạ nhà đất. Dù vậy, đây cũng là lĩnh vực có nguy cơ thất thu cao nhất. Theo quy định, thuế suất được áp dụng trên giá chuyển nhượng, nhưng việc kiểm soát giá giao dịch thực tế là rất khó khăn. Cơ quan thuế chủ yếu vẫn phải dựa vào khung giá đất của UBND tỉnh, vốn thường thấp hơn giá thị trường, để làm cơ sở ấn định thuế.

IV. Quy trình kê khai nghĩa vụ tài chính đất đai tại Lệ Thủy

Quy trình thực hiện nghĩa vụ tài chính đất đai là một chuỗi các bước phối hợp giữa người sử dụng đất và các cơ quan nhà nước, bao gồm Văn phòng đăng ký đất đai Lệ ThủyChi cục thuế huyện Lệ Thủy. Giai đoạn 2010-2016 đã chứng kiến sự cải cách quan trọng trong quy trình này, đặc biệt là sau khi áp dụng cơ chế một cửa liên thông theo Thông tư 30/2005/TTLT-BTC-BTNMT. Thay vì người dân phải tự đi lại giữa nhiều cơ quan, hồ sơ được luân chuyển nội bộ, giúp tiết kiệm thời gian và công sức. Quy trình bắt đầu khi người dân nộp hồ sơ tại bộ phận một cửa. Sau đó, hồ sơ được chuyển đến cơ quan tài nguyên môi trường để xác nhận thông tin địa chính, rồi chuyển sang cơ quan thuế để xác định nghĩa vụ tài chính khi cấp sổ đỏ. Cơ quan thuế sẽ ra thông báo nộp tiền và chuyển lại cho bộ phận một cửa để trả cho người dân. Người dân thực hiện thủ tục nộp thuế đất tại Kho bạc Nhà nước và nộp lại biên lai để hoàn tất thủ tục và nhận giấy chứng nhận. Mặc dù quy trình đã được cải tiến, việc đảm bảo thời gian xử lý theo quy định vẫn là một thách thức.

4.1. Thủ tục nộp thuế đất đối với các khoản thu thường xuyên

Đối với thuế sử dụng đất phi nông nghiệp, quy trình thu được thực hiện hàng năm. Hộ gia đình, cá nhân thực hiện kê khai ban đầu tại Đội thuế xã, thị trấn. Dựa trên tờ khai và dữ liệu địa chính, Chi cục thuế huyện Lệ Thủy sẽ xác định số thuế phải nộp và gửi thông báo về cho người dân thông qua các đội thuế. Người dân có trách nhiệm nộp tiền tại các điểm thu được chỉ định theo thông báo. Quy trình này tương đối ổn định nhưng cần tăng cường rà soát để tránh bỏ sót đối tượng.

4.2. Cách tính thuế đất tại Lệ Thủy khi chuyển nhượng cấp GCN

Khi phát sinh giao dịch chuyển nhượng hoặc làm thủ tục cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất lần đầu, cách tính thuế đất tại Lệ Thủy được áp dụng theo cơ chế một cửa. Văn phòng đăng ký đất đai Lệ Thủy chịu trách nhiệm cung cấp thông tin về diện tích, vị trí, loại đất. Chi cục thuế sẽ căn cứ vào bảng giá đất huyện Lệ Thủy và các quy định hiện hành để tính toán số tiền lệ phí trước bạ nhà đất, thuế TNCN hoặc tiền sử dụng đất phải nộp. Thông báo nộp tiền sẽ ghi rõ từng khoản thu và thời hạn nộp.

4.3. Cải cách thủ tục hành chính và cơ chế một cửa liên thông

Cơ chế một cửa liên thông là bước tiến lớn trong cải cách thủ tục hành chính liên quan đến đất đai. Việc luân chuyển hồ sơ giữa các cơ quan đã giảm bớt gánh nặng cho người dân. Tuy nhiên, để cơ chế này vận hành hiệu quả hơn, cần có sự đầu tư vào công nghệ thông tin để xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai dùng chung, giúp quá trình tra cứu, xác minh thông tin diễn ra nhanh chóng và chính xác, rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ.

V. Các yếu tố ảnh hưởng đến việc thực hiện NVTC đất đai

Việc tuân thủ nghĩa vụ tài chính đất đai của người dân tại Lệ Thủy chịu tác động của nhiều yếu tố khác nhau, cả chủ quan và khách quan. Yếu tố quan trọng nhất là nhận thức và sự hiểu biết pháp luật của người sử dụng đất. Khi người dân hiểu rõ quyền lợi đi đôi với nghĩa vụ, họ sẽ tự giác thực hiện hơn. Thứ hai là yếu tố kinh tế. Thu nhập và khả năng tài chính của hộ gia đình ảnh hưởng trực tiếp đến việc nộp các khoản phí, lệ phí đúng hạn, đặc biệt là tiền sử dụng đất Lệ Thủy phải nộp một lần với số tiền lớn. Thứ ba là hiệu quả hoạt động của cơ quan quản lý nhà nước. Một quy trình minh bạch, nhanh gọn, thái độ phục vụ chuyên nghiệp của cán bộ tại Chi cục thuế huyện Lệ Thủy hay Văn phòng đăng ký đất đai sẽ khuyến khích người dân tuân thủ. Cuối cùng, chính sách bảng giá đất huyện Lệ Thủy và các quy định về miễn giảm tiền sử dụng đất cũng có tác động lớn. Một chính sách giá hợp lý và các quy định miễn giảm rõ ràng, dễ tiếp cận sẽ tạo ra sự công bằng và đồng thuận trong xã hội.

5.1. Ảnh hưởng của trình độ dân trí và nhận thức pháp luật

Nghiên cứu cho thấy có mối tương quan rõ rệt giữa trình độ học vấn, mức độ tiếp cận thông tin và ý thức chấp hành nghĩa vụ tài chính đất đai. Những người có hiểu biết pháp luật tốt hơn thường chủ động hoàn thành nghĩa vụ và ít có hành vi vi phạm hơn. Do đó, việc nâng cao dân trí và tăng cường phổ biến pháp luật là giải pháp nền tảng để cải thiện tình hình tuân thủ.

5.2. Tác động từ điều kiện kinh tế và thu nhập của hộ gia đình

Điều kiện kinh tế là một rào cản lớn. Kết quả điều tra cho thấy các hộ có nguồn thu nhập không ổn định, chủ yếu từ nông nghiệp, thường gặp khó khăn hơn trong việc nộp các khoản tiền lớn. Việc nợ tiền sử dụng đất kéo dài không chỉ gây thất thu cho ngân sách mà còn ảnh hưởng đến quyền lợi lâu dài của chính người sử dụng đất khi không thể hoàn tất thủ tục cấp giấy chứng nhận.

5.3. Vai trò của cơ quan quản lý và tính minh bạch của chính sách

Sự minh bạch trong việc áp dụng bảng giá đất huyện Lệ Thủy và công khai các quy định về nghĩa vụ tài chính đất đai là yếu tố then chốt. Khi người dân tin tưởng vào sự công bằng, khách quan của cơ quan nhà nước, họ sẽ có xu hướng hợp tác và chấp hành tốt hơn. Đồng thời, việc xử lý nghiêm các hành vi vi phạm, trốn thuế cũng góp phần răn đe và tạo ra môi trường pháp lý bình đẳng.

VI. Giải pháp hoàn thiện công tác quản lý NVTC đất đai Lệ Thủy

Để nâng cao hiệu quả công tác quản lý và thực hiện nghĩa vụ tài chính đất đai tại Lệ Thủy, cần triển khai một cách đồng bộ nhiều giải pháp. Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống chính sách tài chính đất đai, đảm bảo tính thống nhất, minh bạch và phù hợp với thực tiễn địa phương. Đặc biệt, cần xây dựng bảng giá đất huyện Lệ Thủy tiệm cận hơn với giá thị trường để làm cơ sở tính thuế và thu tiền sử dụng đất một cách công bằng, chống thất thu. Thứ hai, cần đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, ứng dụng công nghệ thông tin để rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ, tạo điều kiện thuận lợi nhất cho người dân. Tăng cường sự phối hợp giữa Chi cục thuế huyện Lệ ThủyVăn phòng đăng ký đất đai Lệ Thủy là nhiệm vụ trọng tâm. Thứ ba, công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật phải được thực hiện thường xuyên, sâu rộng với nhiều hình thức đa dạng, dễ hiểu. Cuối cùng, cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm, đặc biệt là hành vi trốn thuế thu nhập cá nhân chuyển nhượng đất.

6.1. Hoàn thiện chính sách giá đất và các quy định liên quan

UBND tỉnh Quảng Bình và huyện Lệ Thủy cần định kỳ rà soát, điều chỉnh bảng giá đất cho phù hợp với biến động của thị trường. Cần nghiên cứu các phương pháp định giá đất khoa học, khách quan hơn. Đồng thời, cần rà soát và đơn giản hóa các quy định về miễn giảm tiền sử dụng đất, đảm bảo các đối tượng chính sách được tiếp cận và hưởng lợi một cách dễ dàng.

6.2. Nâng cao năng lực cán bộ và hiện đại hóa cơ sở vật chất

Cần thường xuyên tổ chức các lớp tập huấn, bồi dưỡng chuyên môn, nghiệp vụ và đạo đức công vụ cho đội ngũ cán bộ trực tiếp làm công tác quản lý tài chính đất đai. Đầu tư nâng cấp trang thiết bị, phần mềm quản lý tại Chi cục thuếVăn phòng đăng ký đất đai để xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu liên thông, hiện đại, phục vụ hiệu quả cho việc xác định nghĩa vụ tài chính khi cấp sổ đỏ và quản lý thu.

6.3. Tăng cường công tác tuyên truyền và thanh tra kiểm tra

Cần đa dạng hóa các kênh thông tin để phổ biến quy định về nghĩa vụ tài chính đất đai đến từng người dân. Phối hợp với các tổ chức đoàn thể ở cơ sở để tổ chức các buổi đối thoại, giải đáp thắc mắc. Song song đó, cần xây dựng kế hoạch thanh tra, kiểm tra định kỳ và đột xuất đối với các hồ sơ chuyển nhượng có dấu hiệu rủi ro cao, xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm để tăng tính răn đe và đảm bảo công bằng xã hội.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ kiểm soát và bảo vệ môi trường đánh giá tình hình thực hiện nghĩa vụ tài chính đất đai của các đối tượng sử dụng đất tại huyện lệ thủy tỉnh quảng bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Đất đai Để hiểu được khái niệm về”Quản lý đất đai” trước hết ta cần hiểu được khái niệm “đất đai”.

Vậy đất đai là gì? Đất đai có rất nhiều định nghĩa: - Đối với nhà địa lý nó là cảnh quan, một sản phẩm của quá trình địa chất địa mạo. - Đối với nhà kinh tế nó là nguồn tài nguyên cần được khai thác hoặc cần được bảo vệ để đạt được những phát triển kinh tế tối ưu. - Đối với những luật gia đất đai là một khoảng không gian trải dài vô tận từ trung tâm trái đất tới vô cực trên trời và liên quan đến nó là một loạt các quyền lợi khác nhau quyết định những gì có thể thực hiện được với đất. - Đối với hầu hết mọi người hiểu theo một cách đơn giản nó là khoảng không gian cho các hoạt động con người được thể hiện ở nhiều dạng sử dụng đất khác nhau.

Ngày nay đất đai bao gồm các vật thể được gắn liền trực tiếp với bề mặt đất, kể cả những vùng bị nước bao phủ. Nó bao gồm vô số các tính chất tự nhiên trừu tượng, từ các quyền lợi đối với sự phát triển hay xây dựng trên đất, đối với nước ngầm và khoáng sản và các quyền lợi liên quan đến việc sử dụng và khai thác chúng. Trong thời đại hiện nay, khoa học công nghệ đã dần trở thành lực lượng sản xuất trực tiếp. Tuy nhiên đất đai vẫn giữ một vị trí đặc biệt, là yếu tố cơ bản của quá trình sản xuất xã hội, nhất là đối với ngành công nghiệp sản xuất ra sản phẩm để nuôi sống con người và tạo ra nguồn nguyên liệu cho ngành công nghiệp chế biến và một số ngành khác.

Đất đai còn là mặt bằng cho các ngành sản xuất công nghiệp, xây dựng, vận tải, thương mại, du lịch., để xây dựng cơ sở vật chất kỹ thuật và chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Ngoài ra, đất đai tạo ra nguồn thu cho NSNN để tái đầu tư phát triển kết cấu hạ tầng kinh tế - xã hội, thực hiện chương trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước và trong nhiều trường hợp còn được dùng làm vốn góp trong liên doanh đầu tư, thu hút đầu tư nước ngoài. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 Do đó, các quan hệ đất đai luôn là vấn đề được quan tâm đặc biệt, vì nó liên quan đến quá trình KTXH của đất nước, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi ích của mỗi cá nhân và toàn xã hội. Chính sách đất đai Chính sách đất đai là tập hợp một hệ thống các văn bản có tính pháp quy.

"Chính sách đất đai có tầm quan trọng thiết yếu đối với tăng trưởng bền vững, quản trị quốc gia hiệu quả, phúc lợi và các cơ hội kinh tế mở ra cho người dân nông thôn và thành thị, đặc biệt là người nghèo"[20]. Quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất a. Quyền của người sử dụng đất - Dưới góc độ ngôn ngữ học: “Quyền là điều mà pháp luật hoặc xã hội công nhận cho được hưởng, được làm, được đòi hỏi”. - Dưới góc độ pháp lý: Quyền là những việc mà một người được làm mà không bị ai ngăn cản, hạn chế.

Từ khái niệm quyền trên đây, có thể hiểu Quyền của người SDĐ là những việc mà người SDĐ được pháp luật đất đai cho phép làm hoặc những việc do người SDĐ thực hiện mà không bị pháp luật ngăn cấm trong quá trình SDĐ. Ví dụ: quyền được cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (GCNQSDĐ); quyền được khiếu nại, tố cáo về đất đai,. Về quyền chung của người SDĐ (quy định tại Điều 166 Luật Đất đai 2013) bao gồm [40]: - Được cấp GCNQSDĐ, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất. - Hưởng thành quả lao động, kết quả đầu tư trên đất.

- Hưởng các lợi ích do công trình của Nhà nước phục vụ việc bảo vệ, cải tạo đất nông nghiệp. - Được Nhà nước hướng dẫn và giúp đỡ trong việc cải tạo, bồi bổ đất nông nghiệp. - Được Nhà nước bảo hộ khi người khác xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp về đất đai của mình. - Được bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất theo quy định của Luật này.

- Khiếu nại, tố cáo, khởi kiện về những hành vi vi phạm quyền SDĐ hợp pháp của mình và những hành vi khác vi phạm pháp luật về đất đai. Nghĩa vụ của người SDĐ: PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 - Dưới góc độ ngôn ngữ học: “Nghĩa vụ là việc mà pháp luật hay đạo đức bắt buộc phải làm đối với xã hội, đối với người khác”. - Dưới góc độ pháp lý: Nghĩa vụ là những hành vi mà một người phải thực hiện vì lợi ích của người khác. Từ khái niệm chung về nghĩa vụ được đề cập trên đây, chúng ta có thể hiểu nghĩa vụ của người SDĐ là những hành vi do pháp luật quy định buộc người SDĐ phải thực hiện hoặc không được thực hiện vì lợi ích của Nhà nước, của xã hội và của tổ chức, cá nhân khác trong quá trình SDĐ.

Ví dụ: Nghĩa vụ SDĐ đúng mục đích, đúng ranh giới; nghĩa vụ bồi bổ, cải tạo đất,. Về nghĩa vụ chung của người SDĐ (quy định tại Điều 170 Luật Đất đai 2013) bao gồm [40]: - SDĐ đúng mục đích, đúng ranh giới thửa đất, đúng quy định về sử dụng độ sâu trong lòng đất và chiều cao trên không, bảo vệ các công trình công cộng trong lòng đất và tuân theo các quy định khác của pháp luật có liên quan. - Thực hiện kê khai đăng ký đất đai; làm đầy đủ thủ tục khi chuyển đổi, chuyển nhượng, cho thuê, cho thuê lại, thừa kế, tặng cho quyền SDĐ; thế chấp, góp vốn bằng quyền SDĐ theo quy định của pháp luật. - Thực hiện NVTC theo quy định của pháp luật.

- Thực hiện các biện pháp bảo vệ đất. - Tuân theo các quy định về bảo vệ môi trường, không làm tổn hại đến lợi ích hợp pháp của người SDĐ có liên quan. - Tuân theo các quy định của pháp luật về việc tìm thấy vật trong lòng đất. - Giao lại đất khi Nhà nước có quyết định thu hồi đất, khi hết thời hạn SDĐ mà không được cơ quan nhà nước có thẩm quyền gia hạn sử dụng.

Giá đất Giá đất là số tiền tính trên một đơn vị diện tích đất do Nhà nước quy định hoặc được hình thành trong giao dịch về quyền SDĐ mà người có nhu cầu SDĐ phải trả để được SDĐ đó trong thời hạn SDĐ xác định. Giá đất vừa là công cụ quan trọng trong công tác quản lý Nhà nước về đất đai, vừa là đòn bẩy trong việc phát triển kinh tế đất đai. Giá đất còn là một trong những căn cứ đánh giá sự công bằng trong phân phối đất đai và để người SDĐ thực hiện nghĩa vụ của mình mà đặc biệt là việc thực hiện NVTC như đóng tiền SDĐ, tiền thuê đất, các loại thuế, các khoản phí và lệ phí khác có liên quan đến đất đai. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 Nhà nước đã ban hành Nghị định số 188/2004/NĐ-CP ngày 16/11/2004 về phương pháp xác định giá đất và khung giá các loại đất và Thông tư số 145/2007/TT- BTC hướng dẫn thực hiện Nghị định số 188/2004/NĐ-CP làm căn cứ tính giá đất và thu thuế SDĐ, thu tiền khi giao đất, cho thuê đất, khi cho phép chuyển mục đích SDĐ, bồi thường, hỗ trợ khi thu hồ đất.

Đến năm 2007, Chính phủ ban hành Nghị định 123/2007/NĐ-CP ngày 27/7/2007 sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 188/2004/NĐ-CP ngày 16/11/2004. Hiện nay, Chính Phủ ban hành Nghị định số 44/2014/NĐ-CP ngày 15/5/2014 quy định về giá đất và Thông tư 36/2014/TT- BTNMT ngày 30/6/2014 quy định chi tiết phương pháp định giá đất; xây dựng, điều chỉnh bảng giá đất; định giá đất cụ thể và tư vấn xác định giá đất. Nghĩa vụ tài chính của người sử dụng đất NVTC của người SDĐ là số tiền mà người SDĐ phải nộp cho Nhà nước khi thực hiện các quyền và lợi ích của mình đối với việc SDĐ đai và các bất động sản đi kèm. Để đảm bảo thực hiện các quyền năng của chủ sở hữu và đảm bảo cho việc SDĐ có hiệu quả, cùng với việc quy định các quyền của người SDĐ pháp luật đất đai còn quy định các nghĩa vụ của người SDĐ là cách xử sự mà pháp luật bắt buộc các chủ thể phải thực hiện trong quá trình SDĐ.

Những NVTC đất đai được quy định nhằm bảo đảm sự đúng đắn trong mối quan hệ giữa nhà nước với người SDĐ và là cơ sở để xác định trách nhiệm của người SDĐ trong việc thực hiện pháp luật đất đai, không làm tổn hại đến quyền và lợi ích hợp pháp của Nhà nước và các chủ thể khác. CƠ SỞ THỰC TIỄN CỦA CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Quy trình thực hiện nghĩa vụ tài chính đất đai a. Quy trình áp dụng đối với thuế thu thường xuyên - thuế nhà đất NVTC mà người SDĐ phải đóng thường xuyên và thu hàng năm là Thuế nhà đất/Thuế SDĐ phi nông nghiệp.

Quy trình thực hiện cụ thể bằng hình sau: (1) - Hộ gia đình - Cá nhân Đội thuế xã, thị trấn (4) (3) (2) Chi cục thuế huyện Lệ Thủy Hình 1. Quy trình thực hiện thuế Nhà đất tại huyện Lệ Thủy PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 Giải thích quy trình: (1) Hộ gia đình, cá nhân kê khai nộp thuế theo mẫu tại Đội thuế xã, thị trấn. (2) Nếu nộp tại Thôn, Tổ dân phố thì Thôn, Tổ dân phố sẽ chuyển hồ sơ lên Đội thuế xã, thị trấn, sau đó hồ sơ chuyển cho bộ phận Địa chính của Ủy ban nhân dân (UBND) cấp xã, thị trấn kiểm tra tính đầy đủ, hợp lệ bộ hồ sơ của người SDĐ nộp, xác nhận và chuyển thông tin địa chính cho Chi cục thuế Lệ Thủy để tính thuế. (3) Cơ quan thuế xác định và ghi cụ thể khoản tiền mà người SDĐ phải thực hiện trên tờ "Thông báo nộp tiền" và chuyển về cho Đội thuế xã, thị trấn.

(4) Đội thuế xã, thị trấn trao "Thông báo nộp tiền" cho người SDĐ để người SDĐ nộp tiền vào NSNN. Người SDĐ sau khi nhận được "Thông báo nộp tiền" có nghĩa vụ nộp thuế tại Thôn, Tổ dân phố hoặc tại Đội thuế xã, thị trấn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ