Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vai trò trọng yếu trong việc cung cấp nguồn thực phẩm chính cho thị trường nội địa. Tuy nhiên, năng suất và chất lượng sản phẩm chăn nuôi trong nước còn chịu nhiều hạn chế do điều kiện khí hậu nhiệt đới, kỹ thuật chăm sóc chưa đồng bộ và chất lượng đàn giống chưa cao. Để gia tăng tỷ lệ nạc và cải thiện tầm vóc đàn lợn thương phẩm, các giống lợn ngoại cao sản như Landrace đã được nhập khẩu và nhân giống rộng rãi. Dù vậy, tại nhiều cơ sở chăn nuôi, việc theo dõi, kiểm tra và đánh giá có hệ thống các chỉ tiêu sinh lý sinh dục, năng suất sinh sản và hiệu quả kinh tế của đàn nái ngoại thuần chủng qua từng lứa đẻ vẫn chưa được thực hiện đầy đủ.
Khóa luận tốt nghiệp "Đánh giá khả năng sản xuất của đàn lợn nái Landrace nuôi tại Trại giống lợn Tân Thái, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên" của sinh viên Hoàng Duy Thức, chuyên ngành Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên (hướng dẫn: TS. Nguyễn Thị Ngân, năm 2015), được thực hiện nhằm cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm về năng suất sinh sản của giống lợn này tại địa phương.
Mục tiêu nghiên cứu được tác giả xác định cụ thể gồm ba nhiệm vụ:
- Đánh giá khả năng sản xuất của đàn lợn nái Landrace và hiệu quả kinh tế của chăn nuôi lợn nái Landrace sinh sản tại Trại giống lợn Tân Thái, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên.
- Đề xuất biện pháp kỹ thuật phù hợp với điều kiện thực tế nhằm nâng cao năng suất sinh sản cho đàn lợn nái ngoại của trại.
- Theo dõi những bệnh thường gặp ở đàn lợn nái nuôi tại trại.
Về ý nghĩa nghiên cứu:
- Ý nghĩa khoa học: Bổ sung các dẫn liệu thực nghiệm về khả năng sinh sản của giống lợn Landrace nuôi thích nghi tại khu vực trung du miền núi phía Bắc và hoàn thiện quy trình phòng trừ dịch bệnh cho lợn nái sinh sản.
- Ý nghĩa thực tiễn: Cung cấp căn cứ khoa học giúp cơ sở chăn nuôi đánh giá chất lượng đàn giống, tối ưu hóa công tác quản lý đàn nái kiểm định và nái cơ bản, nâng cao năng suất con giống và hiệu quả kinh tế.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái Landrace sinh sản (bao gồm nái kiểm định đẻ lứa đầu và nái cơ bản từ lứa 2 trở lên).
- Địa điểm nghiên cứu: Trại giống lợn Tân Thái, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên (đơn vị trực thuộc Trung tâm Giống vật nuôi tỉnh Thái Nguyên).
- Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 15/12/2014 đến ngày 14/05/2015.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận dựa trên các cơ sở lý thuyết về di truyền, sinh lý sinh dục và kỹ thuật chăn nuôi lợn ngoại cao sản:
- Đặc điểm giống Landrace: Là giống lợn có nguồn gốc từ Đan Mạch (hình thành từ năm 1895), chuyên hướng nạc, tăng khối lượng bình quân 750 g/con/ngày, tiêu tốn thức ăn khoảng 3,0 kg/kg tăng khối lượng, tỷ lệ nạc đạt 59%. Khối lượng trưởng thành đạt 320 kg ở con đực và 250 kg ở con cái. Giống lợn này thường được sử dụng trong các công thức lai kinh tế với lợn nái địa phương (Móng Cái) để tạo con lai $F_1$ nuôi thịt, hoặc lai tiếp với đực ngoại để tạo con lai $F_2$ chứa 3/4 máu ngoại đạt khối lượng 100 kg ở 6 tháng tuổi với tỷ lệ nạc 48%.
- Sinh lý sinh dục và điều hòa nội tiết: Sự thành thục về tính ở lợn ngoại thường xuất hiện trong khoảng 180–210 ngày tuổi, trong khi thành thục thể vóc đạt được khi lợn đạt 8–9 tháng tuổi với khối lượng 100–110 kg. Chu kỳ động dục trung bình kéo dài 18–22 ngày, chia thành 4 giai đoạn: tiền động dục (2–3 ngày), động dục (2–3 ngày), sau động dục (1 ngày) và giai đoạn nghỉ ngơi. Hoạt động sinh sản được điều hòa bởi trục thần kinh - thể dịch gồm hormone FSH kích thích noãn bao phát triển, oestrogen gây biểu hiện động dục, LH kích thích rụng trứng, progesterone từ thể vàng duy trì thai kỳ, và prostaglandin từ tử cung làm tan thể vàng khi không thụ thai. Thời gian mang thai trung bình của lợn là 114 ngày (biến động từ 112–116 ngày), trải qua 3 giai đoạn: phôi thai (1–22 ngày), tiền thai (23–39 ngày) và bào thai (40–114 ngày).
Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp theo dõi thực địa và xử lý dữ liệu:
- Phương pháp theo dõi trực tiếp: Tác giả trực tiếp cùng công nhân kỹ thuật theo dõi, ghi chép chu kỳ động dục, thời điểm phối giống, thời gian mang thai, diễn biến các ca đẻ, can thiệp đỡ đẻ và theo dõi bệnh tật. Khối lượng lợn con được cân trực tiếp bằng cân điện tử và cân bàn tại các thời điểm: sơ sinh (sau khi lau khô, cắt rốn, bú sữa đầu), 7 ngày tuổi, 14 ngày tuổi và 21 ngày tuổi (cai sữa).
- Phương pháp theo dõi gián tiếp: Thu thập số liệu hồi cứu về lý lịch đàn giống, năng suất các lứa đẻ trước từ sổ sách quản lý và phần mềm máy tính của trại.
- Phương pháp thú y: Ghi chép lịch tiêm phòng các loại vắc xin (lở mồm long móng, dịch tả, tụ huyết trùng, suyễn, circo, farrowsure) và theo dõi tỷ lệ mắc, kết quả điều trị các bệnh viêm tử cung, tiêu chảy, đẻ khó, viêm phổi.
- Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thô được tổng hợp và phân tích theo phương pháp thống kê sinh vật học của Nguyễn Văn Thiện (2008), sử dụng phần mềm Minitab 14 để xác định giá trị trung bình ($\bar{X}$), sai số của số trung bình ($m_{\bar{x}}$) và độ lệch chuẩn ($s$).
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc nâng cao năng suất sinh sản đàn lợn nái ngoại tại Việt Nam, xác định rõ 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, phân tích ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung dẫn liệu sinh học của giống Landrace và ý nghĩa thực tiễn trong công tác chọn lọc, quản lý giống tại Trại giống lợn Tân Thái.
Phần 2: Tổng quan nghiên cứu
Chương này hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến đề tài:
- Trình bày đặc tính sinh học của giống lợn Landrace, cơ chế nội tiết điều hòa chu kỳ sinh dục, các giai đoạn phát triển thai kỳ và kỹ thuật phối giống (thời điểm phối thích hợp là cuối ngày thứ 3, đầu ngày thứ 4 tính từ khi bắt đầu động dục).
- Khái quát hệ thống chỉ tiêu đánh giá sức sinh sản (tuổi động dục lần đầu, tuổi phối giống lần đầu, chu kỳ tính, thời gian mang thai, tuổi đẻ lứa đầu, số con sơ sinh/ổ, số con sống 24 giờ, số con cai sữa/ổ, khoảng cách lứa đẻ) và sức sản xuất (khối lượng sơ sinh, 7 ngày, 14 ngày, cai sữa toàn ổ và từng con).
- Tổng hợp các công trình nghiên cứu trên thế giới (FAO 1999, Quiniou và cs 2002, Gondret và cs 2005, Le Dividich và cs 1999) và tại Việt Nam (Đặng Vũ Bình 1995, Phan Xuân Hảo và cs 2001, Trần Quang Hân và cs 2002, Phạm Khánh Từ và cs 2014).
- Khái quát tình hình thực tế của Trại giống lợn Tân Thái: cơ cấu tổ chức gồm 10 cán bộ (3 lao động gián tiếp, 7 lao động trực tiếp); quy mô hạ tầng chuồng lồng sàn bê tông cho nái chửa và sàn nhựa cho nái đẻ, có hệ thống núm uống tự động và tường rào phòng dịch; diện tích trồng trọt phụ trợ 2,8 ha kết hợp nuôi cá nhằm khép kín chu trình sinh thái.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Quy định cụ thể đối tượng nghiên cứu là đàn lợn nái Landrace sinh sản nuôi tại Trại Tân Thái từ 15/12/2014 đến 14/05/2015. Xác định công thức tính toán cho từng chỉ tiêu sinh lý sinh dục, phương pháp cân khối lượng lợn con qua các giai đoạn 0, 7, 14, 21 ngày tuổi, quy trình thu thập dữ liệu gián tiếp qua sổ sách và phương pháp phân tích thống kê trên phần mềm Minitab 14.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương này phân tích chi tiết kết quả thực nghiệm đạt được:
- Công tác phục vụ sản xuất: Đánh giá kết quả tiêm phòng vắc xin trên đàn lợn với tỷ lệ an toàn đạt 100% đối với Lở mồm long móng (50/50 con), Dịch tả (60/60 con), Tụ huyết trùng (60/60 con), Circo (50/50 con), Farrowsure (50/50 con) và đạt 96% đối với Suyễn (48/50 con). Về công tác điều trị trên 150 con theo dõi: bệnh viêm tử cung mắc 13,3% (điều trị khỏi 100%), bệnh tiêu chảy mắc 33,33% (khỏi 96%), bệnh đẻ khó mắc 13,3% (khỏi 100%), bệnh viêm phổi mắc 10% (khỏi 90%).
- Đặc điểm sinh lý sinh dục (n = 30): Tuổi động dục lần đầu đạt $190,7 \pm 0,01$ ngày; tuổi phối giống lần đầu đạt $216,3 \pm 0,02$ ngày; chu kỳ động dục đạt $20,3 \pm 0,3$ ngày; khối lượng khi phối giống lần đầu đạt $133,03 \pm 0,85$ kg; thời gian mang thai đạt $113,86 \pm 0,18$ ngày; tuổi đẻ lứa đầu đạt $329,63 \pm 1,38$ ngày.
- Khả năng sinh sản của đàn nái (n = 30): Nái kiểm định có số con sơ sinh/ổ là $8,96 \pm 0,25$ con; sống đến 24 giờ là $8,33 \pm 0,19$ con; để nuôi là $8,16 \pm 0,16$ con; cai sữa là $7,70 \pm 0,15$ con; tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa đạt 85,94%. Ở nái cơ bản, các chỉ tiêu tăng rõ rệt: số con sơ sinh/ổ đạt $12,76 \pm 0,32$ con; sống đến 24 giờ đạt $12,16 \pm 0,26$ con; để nuôi đạt $11,83 \pm 0,23$ con; cai sữa đạt $11,36 \pm 0,19$ con; tỷ lệ nuôi sống đạt 92,70%; khoảng cách lứa đẻ là $142,8 \pm 0,56$ ngày.
- Khả năng sản xuất của đàn nái (n = 30): Lợn con của nái kiểm định có khối lượng sơ sinh $1,30 \pm 0,003$ kg/con (toàn ổ $11,77 \pm 0,34$ kg); 7 ngày tuổi đạt $2,18 \pm 0,008$ kg/con; 14 ngày tuổi đạt $4,68 \pm 0,014$ kg/con; cai sữa 21 ngày tuổi đạt $7,19 \pm 0,06$ kg/con (toàn ổ $55,44 \pm 1,42$ kg). Ở nái cơ bản, khối lượng sơ sinh đạt $1,42 \pm 0,016$ kg/con (toàn ổ $18,35 \pm 0,47$ kg); 7 ngày tuổi đạt $2,26 \pm 0,05$ kg/con (toàn ổ $26,72 \pm 0,56$ kg); 14 ngày tuổi đạt $4,75 \pm 0,015$ kg/con (toàn ổ $55,16 \pm 0,96$ kg); cai sữa đạt $7,20 \pm 0,06$ kg/con (toàn ổ $82,47 \pm 1,22$ kg).
- Hiệu quả kinh tế: Một lợn nái cơ bản/năm sản xuất trung bình $28,47 \pm 0,70$ con sơ sinh, xuất bán $25,50 \pm 0,40$ con lợn giống với tổng khối lượng $181,76 \pm 2,99$ kg. Doanh thu bán giống đạt 46.739.107 đồng (đơn giá 257.142 đồng/kg). Chi phí thức ăn là 11.666.000 đồng, chi phí thuốc thú y là 301.433 đồng, tổng chi phí sản xuất là 17.009.000 đồng/nái/năm. Lợi nhuận ròng thu được đạt khoảng 29.800.000 đồng/nái cơ bản/năm.
Phần 5: Kết luận và kiến nghị
Tổng kết toàn bộ các chỉ tiêu sinh học và hiệu quả kinh tế; nêu rõ những hạn chế về thời gian và cỡ mẫu; đồng thời đề xuất giải pháp mở rộng phạm vi nghiên cứu, tăng cường đầu tư trang thiết bị thú y và đẩy mạnh ứng dụng tiến bộ kỹ thuật trong nhân giống.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận tổng hợp các số liệu thực nghiệm so sánh năng suất sinh sản và sinh trưởng của đàn lợn Landrace giữa nhóm nái kiểm định và nái cơ bản, cụ thể:
| Chỉ tiêu theo dõi |
Đơn vị |
Nái kiểm định ($n=30$) |
Nái cơ bản ($n=30$) |
| Số con sơ sinh / ổ |
Con |
$8,96 \pm 0,25$ |
$12,76 \pm 0,32$ |
| Số con sống đến 24 giờ / ổ |
Con |
$8,33 \pm 0,19$ |
$12,16 \pm 0,26$ |
| Số con để nuôi / ổ |
Con |
$8,16 \pm 0,16$ |
$11,83 \pm 0,23$ |
| Số con cai sữa / ổ |
Con |
$7,70 \pm 0,15$ |
$11,36 \pm 0,19$ |
| Tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa |
% |
85,94 |
92,70 |
| Khoảng cách lứa đẻ |
Ngày |
— |
$142,80 \pm 0,56$ |
| Khối lượng sơ sinh / con |
Kg |
$1,30 \pm 0,003$ |
$1,42 \pm 0,016$ |
| Khối lượng sơ sinh toàn ổ |
Kg |
$11,77 \pm 0,34$ |
$18,35 \pm 0,47$ |
| Khối lượng 7 ngày tuổi / con |
Kg |
$2,18 \pm 0,008$ |
$2,26 \pm 0,05$ |
| Khối lượng 7 ngày tuổi toàn ổ |
Kg |
$18,62 \pm 0,50$ |
$26,72 \pm 0,56$ |
| Khối lượng 14 ngày tuổi / con |
Kg |
$4,68 \pm 0,014$ |
$4,75 \pm 0,015$ |
| Khối lượng 14 ngày tuổi toàn ổ |
Kg |
$39,72 \pm 1,01$ |
$55,16 \pm 0,96$ |
| Khối lượng cai sữa / con (21 ngày) |
Kg |
$7,19 \pm 0,06$ |
$7,20 \pm 0,06$ |
| Khối lượng cai sữa toàn ổ |
Kg |
$55,44 \pm 1,42$ |
$82,47 \pm 1,22$ |
Về hạch toán hiệu quả kinh tế trên đàn nái cơ bản:
| Chỉ tiêu kinh tế |
Đơn vị tính |
Giá trị ghi nhận |
| Số lợn con sơ sinh / nái / năm |
Con |
$28,47 \pm 0,70$ |
| Số lợn con xuất bán / nái / năm |
Con |
$25,50 \pm 0,40$ |
| Khối lượng lợn con xuất bán / nái / năm |
Kg |
$181,76 \pm 2,99$ |
| Đơn giá bán lợn con giống |
Đồng/kg |
257.142 |
| Tổng thu tiền bán giống / nái / năm |
Đồng |
46.739.107 |
| Chi phí thức ăn / nái / năm |
Đồng |
11.666.000 |
| Chi phí thuốc thú y / nái / năm |
Đồng |
301.433 |
| Tổng chi phí (thức ăn, thuốc, điện, nước, công) |
Đồng |
17.009.000 |
| Lợi nhuận thu được / nái / năm |
Đồng |
~29.800.000 |
Đóng góp thực tiễn và giải pháp đề xuất từ tác giả:
- Cung cấp các thông số thực tế chứng minh giống lợn Landrace thích nghi tốt với điều kiện chăn nuôi tại Thái Nguyên, đạt năng suất sinh sản cao ở giai đoạn nái cơ bản (11,36 con cai sữa/ổ, tỷ lệ sống 92,70%).
- Xác định rõ thời điểm phối giống tối ưu (cuối ngày thứ 3, đầu ngày thứ 4 của chu kỳ động dục) và quy trình cai sữa sớm ở 21 ngày tuổi giúp rút ngắn khoảng cách lứa đẻ xuống 142,8 ngày, nâng cao số lứa đẻ/nái/năm.
- Xây dựng và kiểm chứng hiệu quả của quy trình phòng bệnh bằng vắc xin 6 bệnh nguy hiểm và phác đồ điều trị kịp thời các bệnh sản khoa, tiêu hóa tại trại giống.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu (được tác giả chỉ rõ trong phần Tồn tại):
- Thời gian theo dõi thực địa tương đối ngắn (5 tháng, từ tháng 12/2014 đến tháng 05/2015), phạm vi nghiên cứu chỉ giới hạn trong một cơ sở chăn nuôi.
- Dung lượng mẫu theo dõi còn nhỏ ($n = 30$ nái cho mỗi nhóm khảo sát).
- Chưa theo dõi và đánh giá được các chỉ tiêu sinh sản liên tục trên tất cả các lứa đẻ suốt chu kỳ khai thác do nguồn số liệu lưu trữ gốc của trại chưa hoàn toàn đồng bộ.
- Trang thiết bị thú y tại cơ sở còn thiếu thốn, chưa đồng bộ, làm hạn chế khả năng chẩn đoán chuyên sâu một số bệnh truyền nhiễm phức tạp.
Hướng nghiên cứu tiếp theo (kiến nghị của tác giả):
- Tiếp tục mở rộng quy mô nghiên cứu trên số lượng cá thể lớn hơn và theo dõi qua nhiều lứa đẻ liên tiếp tại các vùng sinh thái khác nhau nhằm đánh giá toàn diện tiềm năng sinh sản của giống Landrace.
- Ứng dụng các tiến bộ kỹ thuật mới trong dinh dưỡng và quy trình quản lý chuồng trại công nghiệp để tối ưu hóa năng suất nái kiểm định.
- Cơ sở chăn nuôi cần đầu tư thêm trang thiết bị thú y hiện đại nhằm phát hiện và can thiệp sớm các bệnh đường hô hấp và sinh sản.
- Đẩy mạnh công tác chọn lọc, nhân thuần và lai tạo các tổ hợp lai hướng nạc đáp ứng nhu cầu thị trường con giống.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn đối với:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi Thú y: Cung cấp phương pháp luận chuẩn trong việc thiết lập hệ thống chỉ tiêu theo dõi sinh lý - sinh sản gia súc, quy trình thu thập số liệu cân đo thực tế và cách ứng dụng phần mềm Minitab 14 để xử lý thống kê sinh học.
- Cán bộ kỹ thuật và quản lý trang trại chăn nuôi lợn: Cung cấp bộ chỉ số tham chiếu chi tiết về sự chênh lệch năng suất giữa nái hậu bị (kiểm định lứa đầu) và nái cơ bản, làm căn cứ chọn lọc đàn giống thay thế và loại thải đàn nái kém năng suất.
- Người làm công tác hạch toán chăn nuôi: Cung cấp mô hình tính toán chi phí thức ăn, thú y, nhân công và doanh thu thực tế từ đàn nái ngoại sinh sản để lập dự toán và đánh giá hiệu quả đầu tư trang trại.
Câu hỏi thường gặp
1. Các chỉ số sinh lý sinh dục cơ bản của đàn lợn nái Landrace trong nghiên cứu đạt mức bao nhiêu?
Theo kết quả theo dõi trên 30 cá thể, tuổi động dục lần đầu của đàn nái là $190,7 \pm 0,01$ ngày; tuổi phối giống lần đầu là $216,3 \pm 0,02$ ngày; chu kỳ động dục trung bình là $20,3 \pm 0,3$ ngày; khối lượng khi phối giống lần đầu đạt $133,03 \pm 0,85$ kg; thời gian mang thai là $113,86 \pm 0,18$ ngày; và tuổi đẻ lứa đầu là $329,63 \pm 1,38$ ngày.
2. Năng suất sinh sản của nhóm nái cơ bản vượt trội hơn nhóm nái kiểm định ở những điểm nào?
Nái cơ bản đạt năng suất cao hơn nái kiểm định ở toàn bộ các chỉ tiêu: số con sơ sinh/ổ đạt 12,76 con (so với 8,96 con ở nái kiểm định); số con sống 24 giờ đạt 12,16 con (so với 8,33 con); số con cai sữa/ổ đạt 11,36 con (so với 7,70 con); và tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa đạt 92,70% (so với 85,94% ở nái kiểm định).
3. Khối lượng lợn con qua các giai đoạn nuôi dưỡng của đàn nái cơ bản đạt bao nhiêu?
Đàn con của nái cơ bản có khối lượng sơ sinh bình quân là $1,42 \pm 0,016$ kg/con; lúc 7 ngày tuổi đạt $2,26 \pm 0,05$ kg/con; lúc 14 ngày tuổi đạt $4,75 \pm 0,015$ kg/con; và khi cai sữa ở 21 ngày tuổi đạt $7,20 \pm 0,06$ kg/con (khối lượng toàn ổ cai sữa đạt $82,47 \pm 1,22$ kg).
4. Hiệu quả kinh tế của một lợn nái cơ bản trong một năm được hạch toán ra sao?
Mỗi nái cơ bản sản xuất được 28,47 con sơ sinh/năm, xuất bán 25,50 con giống với tổng khối lượng 181,76 kg/năm. Với giá bán 257.142 đồng/kg, tổng doanh thu đạt 46.739.107 đồng. Sau khi trừ tổng chi phí 17.009.000 đồng (thức ăn 11.666.000 đồng, thú y 301.433 đồng cùng điện nước, nhân công), lợi nhuận ròng thu được đạt khoảng 29.800.000 đồng/nái/năm.
5. Tình hình dịch bệnh và hiệu quả công tác thú y tại Trại giống Tân Thái ghi nhận kết quả gì?
Công tác tiêm phòng vắc xin đạt tỷ lệ bảo hộ 100% đối với 5 bệnh (Lở mồm long móng, Dịch tả, Tụ huyết trùng, Circo, Farrowsure) và 96% đối với bệnh Suyễn. Về điều trị bệnh (trên 150 con theo dõi), bệnh viêm tử cung (mắc 13,3%) và đẻ khó (mắc 13,3%) chữa khỏi 100%; bệnh tiêu chảy (mắc 33,33%) chữa khỏi 96%; bệnh viêm phổi (mắc 10%) chữa khỏi 90%.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hoàng Duy Thức đã cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm toàn diện về đặc tính sinh lý sinh dục, năng suất sinh sản và hiệu quả kinh tế của đàn lợn nái ngoại Landrace tại Trại giống lợn Tân Thái, tỉnh Thái Nguyên. Kết quả nghiên cứu khẳng định giống lợn Landrace thích nghi tốt với điều kiện sinh thái địa phương, đàn nái cơ bản đạt năng suất sinh sản cao (11,36 con cai sữa/ổ, khối lượng cai sữa 7,20 kg/con ở 21 ngày tuổi) và mang lại hiệu quả kinh tế vượt trội với lợi nhuận xấp xỉ 29,8 triệu đồng/nái/năm. Đề tài là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi Thú y cũng như các cơ sở sản xuất con giống công nghiệp.