Luận văn: Đánh giá năng lực nhân viên y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hòa Bình

Luận văn thạc sĩ đánh giá năng lực nhân viên y tế Bệnh viện đa khoa tỉnh Hòa Bình, phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng.

Chuyên ngành

Quản trị nhân lực

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

167
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Luận văn về đánh giá năng lực nhân viên y tế bắt đầu từ đâu

Việc đánh giá năng lực nhân viên y tế là nền tảng của quản trị nhân sự bệnh viện hiệu quả, một chủ đề cốt lõi được nhiều luận văn quản lý bệnh viện xuất sắc khai thác. Luận văn thạc sĩ của Bùi Thị Cẩm Nhung (2019) tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hòa Bình là một công trình tiêu biểu, đi sâu vào vấn đề này. Mục tiêu cuối cùng của mọi tổ chức là “bố trí đúng người, đúng việc”. Điều này đặc biệt quan trọng trong ngành y, nơi năng lực của mỗi cá nhân ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và tính mạng con người. Một hệ thống đánh giá khoa học không chỉ giúp cải thiện hiệu suất làm việc mà còn tác động lớn đến sự hài lòng của người bệnh. Luận văn nhấn mạnh, đối tượng đánh giá không phải là bản thân nhân viên (cá tính, thói quen) mà là những cống hiến và khả năng thực hiện công việc của họ. Đây là một sai lầm phổ biến cần tránh. Thay vào đó, trọng tâm phải là đo lường kiến thức, kỹ năng, thái độ mà nhân viên y tế vận dụng để hoàn thành nhiệm vụ. Việc này tạo cơ sở vững chắc cho các hoạt động đào tạo và phát triển nhân viên y tế, quy hoạch cán bộ và xây dựng chính sách đãi ngộ công bằng, từ đó góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực y tế một cách bền vững.

1.1. Tầm quan trọng của việc bố trí đúng người đúng việc

Luận văn khẳng định, việc giao nhiệm vụ quá cao hoặc quá thấp so với năng lực thực tế đều ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu suất và sự hài lòng của nhân viên. Trong môi trường y khoa, một bác sĩ, điều dưỡng được đặt đúng vị trí sẽ phát huy tối đa năng lực chuyên môn, góp phần trực tiếp vào thành công của ca điều trị. Ngược lại, sự sắp xếp không phù hợp có thể dẫn đến sai sót y khoa, làm giảm chất lượng dịch vụ và uy tín của bệnh viện. Do đó, hiểu rõ năng lực của từng cá nhân là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất trong chiến lược quản lý chất lượng bệnh viện.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu cốt lõi trong luận văn quản lý bệnh viện

Mục đích chính của các nghiên cứu khoa học ngành y về chủ đề này là hệ thống hóa cơ sở lý luận và phân tích thực trạng để đề xuất giải pháp. Luận văn của Bùi Thị Cẩm Nhung tập trung vào ba nhiệm vụ: (1) Hệ thống hóa lý luận về khung năng lực nhân viên y tế; (2) Phân tích thực trạng công tác đánh giá tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hòa Bình; (3) Đề xuất các giải pháp hoàn thiện công tác đánh giá. Cách tiếp cận này đảm bảo tính logic, khoa học và mang lại giá trị ứng dụng cao, làm cơ sở cho việc cải tiến quy trình quản trị tại các cơ sở y tế.

II. Top thách thức trong đánh giá năng lực y tế mà luận văn nêu rõ

Đánh giá năng lực trong ngành y tế là một hoạt động phức tạp, nhạy cảm và đối mặt với nhiều rào cản. Luận văn đã chỉ ra những thách thức cố hữu mà các nhà quản lý bệnh viện thường gặp phải. Thứ nhất, sản phẩm của ngành y là sức khỏe con người, một sản phẩm vô hình và khó định lượng. Kết quả điều trị phụ thuộc vào nhiều yếu tố khách quan từ phía người bệnh, không hoàn toàn phản ánh năng lực của nhân viên y tế. Thứ hai, việc đánh giá dễ mang tính chủ quan, cảm tính nếu không có một bộ tiêu chí rõ ràng. Điều này có thể gây ra tâm lý bất mãn, ảnh hưởng đến tinh thần đoàn kết nội bộ. Hơn nữa, các nhân tố bên ngoài như cơ chế chính sách, áp lực công việc và môi trường làm việc cũng tác động không nhỏ đến quá trình này. Luận văn cũng trích dẫn nghiên cứu của Trường Đại học Y tế công cộng (2005) cho thấy chỉ 23% cán bộ quản lý được đào tạo về kỹ năng quản lý, dẫn đến hệ thống quản lý chất lượng bệnh viện thiếu hiệu quả. Việc thiếu một bộ công cụ đánh giá năng lực chuẩn hóa và một quy trình minh bạch là thách thức lớn nhất cần giải quyết.

2.1. Sự phức tạp và nhạy cảm trong quản trị nhân sự bệnh viện

Đánh giá năng lực hàm ý người quản lý phải quan sát và nhận xét về công việc của cấp dưới. Đây là một hoạt động tế nhị, có thể gây ra cảm giác bị soi xét, không thoải mái cho nhân viên. Đặc thù ngành y đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhiều cá nhân, do đó một đánh giá không khách quan có thể phá vỡ mối quan hệ đồng nghiệp, ảnh hưởng đến hiệu quả làm việc nhóm. Công tác quản trị nhân sự bệnh viện vì thế cần sự khéo léo và một hệ thống đánh giá công tâm để giảm thiểu các tác động tiêu cực này.

2.2. Các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả đánh giá năng lực

Luận văn phân loại các yếu tố ảnh hưởng thành ba nhóm chính. (1) Nhân tố thuộc về cơ chế chính sách: Nghị định 16/2015/NĐ-CP về tự chủ tài chính tạo áp lực nâng cao chất lượng dịch vụ, đòi hỏi việc đánh giá phải thực chất hơn. (2) Nhân tố thuộc về tổ chức: Môi trường làm việc, cơ sở vật chất, chính sách đào tạo, và đặc biệt là hệ thống vị trí việc làm rõ ràng. (3) Nhân tố thuộc về bản thân nhân viên: Trình độ chuyên môn, kinh nghiệm, kỹ năng mềm và sức khỏe. Hiểu rõ các nhân tố này giúp nhà quản lý có cái nhìn toàn diện khi thực hiện đánh giá.

III. Bí quyết xây dựng khung năng lực nhân viên y tế từ luận văn

Để giải quyết các thách thức, giải pháp cốt lõi được luận văn đề xuất là xây dựng và áp dụng khung năng lực nhân viên y tế. Đây là một công cụ quản lý khoa học, mô tả tổng hợp các kiến thức, kỹ năng và thái độ cần có để một cá nhân hoàn thành tốt công việc ở một vị trí nhất định. Việc xây dựng khung năng lực không chỉ giúp chuẩn hóa tiêu chí đánh giá mà còn định hướng cho các hoạt động tuyển dụng, đào tạo và phát triển. Luận văn đã đi sâu phân tích mô hình năng lực ASK nổi tiếng của Benjamin Bloom (1956), bao gồm ba thành tố chính: Thái độ (Attitude), Kỹ năng (Skill), và Kiến thức (Knowledge). Dựa trên nền tảng này, một khung năng lực hoàn chỉnh sẽ được cấu trúc thành các nhóm năng lực cụ thể. Việc áp dụng một khung năng lực chuẩn giúp loại bỏ tính cảm tính, đảm bảo sự công bằng và minh bạch, đồng thời cung cấp một lộ trình phát triển rõ ràng cho mỗi nhân viên, từ đó thúc đẩy việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực y tế một cách có hệ thống.

3.1. Phân loại cấu trúc khung năng lực theo mô hình ASK

Mô hình ASK là nền tảng để xây dựng các tiêu chí cụ thể. Kiến thức (Knowledge) là những gì nhân viên tích lũy qua đào tạo và thực tế. Kỹ năng (Skill) là khả năng biến kiến thức thành hành động, thể hiện qua các thao tác chuyên môn. Thái độ (Attitude) là yếu tố quan trọng, thể hiện qua cách ứng xử, giao tiếp với bệnh nhân và đồng nghiệp. Luận văn nhấn mạnh rằng một nhân viên y tế giỏi phải hội tụ đủ cả ba yếu tố này, đặc biệt là thái độ, vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng của người bệnh.

3.2. Xác định các nhóm năng lực cốt lõi chuyên môn và quản lý

Một khung năng lực nhân viên y tế hiệu quả thường được chia thành ba nhóm. (1) Năng lực cốt lõi: Cần thiết cho mọi vị trí trong bệnh viện (ví dụ: giao tiếp, đạo đức nghề nghiệp). (2) Năng lực chuyên môn: Đặc thù cho từng vị trí, ví dụ như năng lực chuyên môn của dược sĩ hay các kỹ năng lâm sàng của bác sĩ. (3) Năng lực quản lý: Dành cho các vị trí lãnh đạo (ví dụ: hoạch định, tổ chức, giám sát). Việc phân nhóm này giúp cấu trúc hóa yêu cầu và dễ dàng hơn trong việc đo lường.

3.3. Xây dựng cấp độ năng lực cho từng vị trí việc làm

Mỗi năng lực trong khung cần được mô tả theo các cấp độ khác nhau, từ cơ bản đến chuyên gia. Luận văn tham khảo nhiều cách tiếp cận, trong đó hướng tiếp cận năng lực nghề nghiệp với 5 cấp độ là phù hợp: (1) Thiếu kỹ năng, (2) Hiểu và ứng dụng hạn chế, (3) Vận dụng, (4) Thuần thục, (5) Sáng tạo. Việc xác định rõ các cấp độ này giúp đo lường chính xác khoảng cách năng lực, tức là sự chênh lệch giữa yêu cầu của vị trí và năng lực thực tế của nhân viên, làm cơ sở cho việc lập kế hoạch đào tạo và phát triển nhân viên y tế.

IV. Hướng dẫn chọn bộ công cụ đánh giá năng lực y tế hiệu quả

Sau khi có khung năng lực, bước tiếp theo là lựa chọn phương pháp và bộ công cụ đánh giá năng lực phù hợp. Luận văn đã tổng quan nhiều phương pháp phổ biến, mỗi phương pháp đều có ưu và nhược điểm riêng. Phương pháp theo dõi sự việc quan trọng (critical incident) giúp ghi nhận các hành vi cụ thể nhưng tốn thời gian. Phương pháp đánh giá 360 độ mang lại sự khách quan đa chiều nhưng phức tạp trong triển khai. Phương pháp Quản trị theo mục tiêu (MBO) như thiết lập KPI cho bệnh viện rất hiệu quả để đo lường kết quả nhưng có thể bỏ qua các yếu tố về hành vi, thái độ. Dựa trên đặc thù ngành y và mục tiêu nghiên cứu, luận văn đề xuất kết hợp nhiều phương pháp, trong đó phương pháp đánh giá theo thang điểm năng lực và sử dụng thang đo Likert trong phiếu khảo sát được xem là tối ưu. Cách tiếp cận này cho phép định lượng hóa các tiêu chí, so sánh được năng lực giữa các nhân viên và xác định rõ những điểm mạnh, điểm yếu cần cải thiện. Việc lựa chọn công cụ phù hợp là chìa khóa để đảm bảo quá trình đánh giá diễn ra khoa học, chính xác và được nhân viên tin tưởng.

4.1. Thiết lập tiêu chí đánh giá năng lực điều dưỡng bác sĩ

Các tiêu chí đánh giá năng lực điều dưỡngphương pháp đánh giá năng lực bác sĩ phải được xây dựng cụ thể, bám sát vào khung năng lực và bản mô tả công việc. Ví dụ, đối với bác sĩ, các tiêu chí có thể bao gồm: năng lực chẩn đoán, kỹ năng phẫu thuật, khả năng tư vấn cho người bệnh. Đối với điều dưỡng, các tiêu chí tập trung vào: kỹ năng chăm sóc, theo dõi dấu hiệu sinh tồn, năng lực thực hiện y lệnh và giao tiếp với người nhà bệnh nhân. Mỗi tiêu chí này sẽ được đánh giá theo một thang điểm rõ ràng.

4.2. Ứng dụng thang đo Likert trong đo lường năng lực thực tế

Thang đo Likert là công cụ hữu hiệu để thu thập dữ liệu định lượng về các yếu tố khó đo lường như thái độ hay mức độ thành thạo kỹ năng. Luận văn đề xuất sử dụng thang đo 5 mức (ví dụ: 1-Rất yếu, 2-Yếu, 3-Trung bình, 4-Tốt, 5-Rất tốt) trong các phiếu khảo sát. Phương pháp này không chỉ dễ thực hiện mà còn giúp chuẩn hóa dữ liệu, dễ dàng phân tích thống kê để rút ra kết luận, từ đó xác định khoảng cách năng lực một cách khách quan.

V. Phân tích thực trạng đánh giá năng lực tại bệnh viện tuyến tỉnh

Phần giá trị nhất của luận văn là chương phân tích thực trạng tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hòa Bình. Tác giả đã sử dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp thu thập số liệu thứ cấp (báo cáo của bệnh viện) và sơ cấp (khảo sát, phỏng vấn sâu). Kết quả cho thấy, mặc dù bệnh viện đã đạt được nhiều thành tựu chuyên môn, công tác đánh giá năng lực vẫn còn một số hạn chế. Cụ thể, việc đánh giá còn mang tính hình thức, chủ yếu dựa trên đánh giá viên chức cuối năm theo quy định chung, chưa có một khung năng lực nhân viên y tế hoàn chỉnh và một bộ công cụ đánh giá năng lực chuyên biệt. Dữ liệu về sự hài lòng của người bệnh cho thấy có sự sụt giảm ở khối nội trú, một phần phản ánh những vấn đề trong thái độ phục vụ và kỹ năng giao tiếp. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng bệnh viện chưa xác định rõ khoảng cách giữa năng lực yêu cầu và năng lực thực tế của đội ngũ, dẫn đến việc lập kế hoạch đào tạo và phát triển nhân viên y tế chưa thực sự hiệu quả. Những phát hiện này là cơ sở thực tiễn quan trọng để đề xuất các giải pháp cải tiến trong chương tiếp theo.

5.1. Kết quả khảo sát sự hài lòng của người bệnh và thực trạng

Luận văn trích dẫn số liệu cụ thể: Tỷ lệ hài lòng của bệnh nhân nội trú giảm từ 81,03% (năm 2016) xuống còn 77,03% (năm 2018). Các nguyên nhân được chỉ ra bao gồm vấn đề vệ sinh, an ninh và đặc biệt là việc công khai thông tin chi phí điều trị chưa tốt. Những con số này là bằng chứng cho thấy năng lực của nhân viên (đặc biệt là năng lực về thái độ và giao tiếp) có tác động trực tiếp đến trải nghiệm của người bệnh, một yếu tố quan trọng trong quản lý chất lượng bệnh viện.

5.2. Bài học kinh nghiệm từ các bệnh viện đa khoa khác

Luận văn đã tham khảo kinh nghiệm từ Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh và Hà Tĩnh. Bài học rút ra là cần có nhận thức đúng đắn từ cấp lãnh đạo về tầm quan trọng của việc đánh giá, phải xây dựng quy trình công khai, minh bạch. Đặc biệt, việc xây dựng vị trí việc làm và hệ thống KPI cho bệnh viện là nền tảng để triển khai đánh giá năng lực thành công. Những kinh nghiệm này cung cấp một lộ trình tham khảo quý báu cho Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hòa Bình và các cơ sở y tế khác.

VI. Giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực y tế từ luận văn

Từ những phân tích lý luận và thực tiễn, luận văn đã đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ và khả thi nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực y tế. Giải pháp trọng tâm là hoàn thiện hệ thống vị trí việc làm và xây dựng khung năng lực nhân viên y tế cho từng vị trí cụ thể. Dựa trên khung năng lực này, bệnh viện cần thiết kế một bộ công cụ đánh giá năng lực khoa học, kết hợp nhiều phương pháp để đảm bảo tính toàn diện. Kết quả đánh giá phải được sử dụng một cách có ý nghĩa: làm cơ sở để xây dựng kế hoạch đào tạo và phát triển nhân viên y tế, quy hoạch cán bộ, và thực hiện chính sách đãi ngộ dựa trên năng lực. Luận văn cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc truyền thông nội bộ để mọi nhân viên hiểu rõ mục đích, ý nghĩa của chương trình đánh giá, từ đó tạo sự đồng thuận và hợp tác. Việc áp dụng thành công các giải pháp này không chỉ cải thiện hiệu suất cá nhân mà còn là đòn bẩy để nâng cao chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh, củng cố uy tín và hướng tới sự phát triển bền vững của bệnh viện.

6.1. Hoàn thiện hệ thống vị trí việc làm và KPI cho bệnh viện

Giải pháp đầu tiên và mang tính nền tảng là rà soát và chuẩn hóa lại hệ thống vị trí việc làm. Mỗi vị trí cần có bản mô tả công việc rõ ràng, xác định kết quả đầu ra then chốt. Từ đó, xây dựng hệ thống chỉ số đo lường hiệu suất công việc (KPI). Việc này giúp lượng hóa được mục tiêu và kết quả, tạo cơ sở khách quan cho việc đánh giá, tránh tình trạng cào bằng, cảm tính trong quản trị nhân sự bệnh viện.

6.2. Lộ trình đào tạo và phát triển nhân viên y tế dựa trên kết quả

Kết quả đánh giá năng lực sẽ chỉ ra “khoảng trống” cần lấp đầy. Bệnh viện cần xây dựng các chương trình đào tạo, bồi dưỡng phù hợp với nhu cầu thực tế, tập trung vào những năng lực còn yếu. Lộ trình phát triển có thể bao gồm các khóa học nâng cao chuyên môn, huấn luyện kỹ năng mềm, hoặc cử đi học tập tại các bệnh viện tuyến trên. Một kế hoạch đào tạo và phát triển nhân viên y tế bài bản sẽ giúp tối ưu hóa nguồn lực và mang lại hiệu quả cao nhất.

12/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC NHÂN VIÊN Y TẾ 1. Những khái niệm cơ bản 1. Khái niệm năng lực và đánh giá năng lực 1. Khái niệm năng lực Theo quan điểm của những nhà tâm lý học, năng lực là tổng hợp các đặc điểm, thuộc tính tâm lý của cá nhân phù hợp với yêu cầu đặc trưng của một hoạt động nhất định, nhằm đảm bảo cho hoạt động đó đạt hiệu quả cao.

Theo Bernard Wynne và David Stringer (1997): “ Năng lực là bao gồm kỹ năng tích lũy được, kiến thức, cách ứng xử và thái độ của một cá nhân áp dụng để hoàn thành một công việc nào đó”. Theo Trần Kim Dung (2005): “ Năng lực là tổ hợp các thuộc tính tâm lý độc đáo của cá nhân phù hợp với những yêu cầu của một hoạt động nhất định, đảm bảo cho hoạt động đó nhanh chóng đạt kết quả”. Như vậy, hiểu một cách đơn giản thì năng lực là khả năng thực hiện được một công việc với một kết quả nhất định. Năng lực là yếu tố tiềm ẩn trong mỗi con người, nó có thể do bẩm sinh và cũng có thể do quá trình học tập, tích lũy và rèn luyện mà có được.

Kiến thức và kỹ năng thuần thục để hoàn thành một công việc chính là năng lực. Mô hình năng lực là tổng hợp các kiến thức, kỹ năng và đặc điểm cá nhân (phẩm chất) cần để hoàn thành tốt một vai trò hoặc công việc. Mô hình năng lực được sử dụng phổ biến là “mô hình ASK” (Attitude- Skill- Knowlegdges) của Benjamin Bloom (1956). Mô hình này đưa ra những tiêu chuẩn nghề nghiệp cho các chức danh công việc trong tổ chức dựa trên ba nhóm tiêu chuẩn chính: · Phẩm chất/ Thái độ (Attitude): Thuộc về phạm vi cảm xúc, tình cảm 9 · Kỹ năng (Skill): Kỹ năng thao tác (Manual or physical) · Kiến thức (Knowlegdges): Thuộc về năng lực tư duy (Cognitive) Hình 1.

Mô hình năng lực ASK theo Benjamin Bloom (1956) - Kiến thức: Là những gì mà một người tích lũy hay thu nhận được trong quá trình học tập và làm việc thực tế. Kiến thức là năng lực cơ bản mà một cá nhân cần có khi tiếp nhận một công việc. Công việc càng phức tạp thì cấp độ yêu cầu năng lực này càng cao. - Kỹ năng: là việc thực hiện các công việc, biến kiến thức thành hành động.

Thông thường kỹ năng được chia thành các cấp độ chính như: Bắt trước (quan sát và hành vi khuân mẫu), ứng dụng (thực hiện một số hành động bằng cách làm theo hướng dẫn), vận dụng (chính xác hơn với mỗi hoàn cảnh), vận dụng sáng tạo (trở thành phản xạ tự nhiên). - Thái độ: là quan điểm của một người về hiện tượng tự nhiên, xã hội và tư duy từ đó đưa ra ứng xử và cách xử lý về sự vật đó. ( giáo tình hành vi tổ chức – Kinh tế quốc dân) 10 - Phẩm chất: Chỉ gói gọn trong bản thân mà không có sự tác động của tự nhiên, xã hội và tư duy. Khái niệm đánh giá và đánh giá năng lực Đánh giá: Là quá trình so sánh, đối chiếu thực tế với những tiêu chuẩn đã định sẵn để rút ra mức độ phù hợp của các bộ phận, các mối liên kết bên trong sự vật với những chuẩn mực, quy định của nó.

Đánh giá năng lực là một phần quan trọng trong việc quản lý đội ngũ bên cạnh xác định mục tiêu, hướng dẫn và phản hồi trong quá trình làm việc. Quá trình này giúp nhân viên đạt được kết quả doanh nghiệp/ tổ chức mong đợi cũng như định hướng mục tiêu phát triển trong tương lai. Đánh giá năng lực là đánh giá kiến thức, kỹ năng, thái độ làm việc và những giá trị tiềm ẩn bên trong nhân viên. Nếu một nhân viên có năng lực tốt, được đặt đúng vị trí với điều kiện làm việc phù hợp thì sẽ có hiệu quả công việc cao, mang lại giá trị cho doanh nghiệp.

Đánh giá năng lực là cơ sở để hoạch định nguồn nhân lực (lập kế hoạch đào tạo và phát triển, thuyên chuyển, bổ nhiệm,…), là thước đo để doanh nghiệp dự báo trước khả năng hoàn thành mục tiêu công việc của nhân viên, mục tiêu của doanh nghiệp, là cơ sở để trả lương theo năng lực. Khung năng lực 1. Khái niệm Khung năng lực là một tập hợp các năng lực hướng đến việc hoàn thành nhiệm vụ cho một công việc cụ thể. Khung năng lực có thể được xây dựng cho một công việc, các nhóm công việc, tổ chức, ngành nghề hoặc các ngành, lĩnh vực.

Khung năng lực là bảng mô tả tổng hợp các kiến thức, kỹ năng, thái độ và đặc điểm của một cá nhân để hoàn thành tốt công việc. Đây là một trong những công cụ quản lí khoa học, định hướng những tố chất, năng lực cần có đối với một cá nhân khi đảm nhiệm một vị trí công việc nhất định. 11 Khung năng lực của nhân viên y tế là hệ thống các nhóm năng lực để thực hiện vai trò nhiệm vụ của một người nhân viên y tế. Khung năng lực vừa là phương thức kiểm soát, vừa là công cụ quản lí.

Cấu trúc Khung năng lực Để thiết lập một nền tảng hiệu quả cho hoạt động quản lý nhân sự nói chung và năng cao năng lực lãnh đạo quản lý nhân viên nói riêng, mỗi vị trí nhân sự trong tổ chức sẽ có một khung năng lực cần thiết để hoàn thành tốt công việc được giao và cố gắng phát triển thêm những năng lực còn thiếu để thực hiện công việc đạt hiệu quả cao. Nhóm năng lực chung/ cốt lõi: gồm các năng lực cần thiết cho tất cả các vị trí. Các năng lực cốt lõi được xác định dựa trên chiến lược, giá trị cốt lõi của đơn vị. Nhóm năng lực khối/ chuyên môn: là các kiến thức, kỹ năng về một lĩnh vực chuyên môn cụ thể cần để hoàn thành một công việc, mang tính đặc thù cho vị trí công việc hoặc bộ phận mà cá nhân cần có để có thể đảm nhận vị trí công việc đó.

Nhóm năng lực quản lý/ lãnh đạo: là các yêu cầu đối với các công việc có tính chất quản lý bao gồm hoạch địch, tổ chức, điều phối nguồn lực (ngân sách, con người…) và thực hiện kiểm tra, giám sát, đánh giá công việc. Tùy theo tính chất phức tạp, mức độ và phạm vi quản lý mà mỗi chức danh có những yêu cầu về tiêu chuẩn năng lực quản lý khác nhau. Việc chia làm ba nhóm khung năng lực như vậy chỉ mang tính chất tương đối bởi vì nó thường có sự chồng lấn lên nhau. Ví dụ: Năng lực giao tiếp là năng lực cốt lõi cho mỗi công việc nhưng nó lại là yếu tố cấu thành trong năng lực chuyên môn của nhân viên bán hàng.

Cấp độ năng lực Khung năng lực có thể tiếp cận với số mức và định nghĩa về từng mức khác nhau theo đặc thù của từng nghề nghiệp: + Theo Bloom (1956) tiếp cận năng lực theo 6 mức độ: (1) Ghi nhớ; (2) 12 Hiểu; (3) Ứng dụng; (4) Phân tích; (5) Tổng hợp; (6) Đánh giá. Các cấp độ năng lực của Benjamin Bloom + Theo Vijayan Pankajakshan (2011), đã đề cập đến khung năng lực với 4 mức độ: (1) Mức cơ bản – Basic: Hiểu được những khái niệm, thuật ngữ, nguyên tắc, nguyên lý liên quan; có thể làm việc dưới sự hướng dẫn và kèm cặp; chưa có kinh nghiệm. (2) Mức đủ khả năng – Competent: có thể làm việc, cộng tác độc lập; triển khai công việc trong một phạm vi nhất định; chưa có nhiều kinh nghiệm. (3) Mức thành thạo/ tiên tiến – Advanced: làm việc có sáng tạo, vượt qua đươc các kho khăn thử thách, có khả năng hướng dẫn, dạy lại cho người khác; có nhiều kinh nghiệm.

(4) Mức chuyên gia lão luyện – Expert: Là người khởi xướng, định hướng đổi mới trong công việc, có nhiều ý tưởng mới ở tầm bao quát, đủ năng lực để người khác học hỏi và noi theo,có khả năng suy nghĩ tự chủ của người lãnh đạo. CƠ BẢN ĐỦ KHẢ THÀNH LÃO (có thể làm NĂNG THẠO LUYỆN nếu có (có thể làm (làm sáng (làm tự chủ, hướng dẫn) độc lập) tạo, có thể định hướng, dạy người đổi mới, dẫn khác) 13 Hình 1. Các cấp độ năng lực của Vijayan Pankajakshan + Theo hướng tiếp cận năng lực nghề nghiệp: Khung năng lực sẽ được thiết kế đặc thù từng nghề nghiệp, nhưng năng lực sẽ được mô tả thành 3 nhóm cấu thành về kiến thức, kỹ năng, thái độ và được thể hiện theo các cấp độ thực hiện công việc chuyên môn như sau: - Cấp độ 1: Thiếu kỹ năng Ở cấp độ này, người thực hiện công việc gần như không biết hoặc hạn chế về công việc hoặc vấn đề. - Cấp độ 2: Hiểu và ứng dụng hạn chế Ở chế độ này, người thực hiện công việc có khả năng hiểu, diễn giải, giải thích về cách thức/ quy trình, mối quan hệ liên quan đến nội dung công việc.

Thực hiện được một phần cơ bản các bước/ quy trình công việc. - Cấp độ 3: Vận dụng Ở cấp độ này, người thực hiện công việc có hiểu biết đầy đủ về cách thức/ quy trình và có thể suy đoán, dự đoán được kết quả hoặc hậu quả. Có kỹ năng/ khả năng thực hiện công việc, nhưng chưa hoàn toàn làm chủ. - Cấp độ 4: thuần thục Ở cấp độ này, người thực hiện công việc có thể tự chủ trong công việc, đạt được kết quả mà không cần chỉ dẫn giám sát.

Có hiểu biết sâu (nguyên lý nền tảng) và rộng (các kiến thức liên quan) Có khả năng phân tích, đánh giá hoặc nhận định các điểm chưa phù hợp và đưa ra những cải tiến. - Cấp độ 5: Sáng tạo – thay đổi 14 Ởcấp độ này, người thực hiện có khả năng chỉ dẫn, huấn luyện người khác. Khả năng thiết kế quy trình, công cụ mới thay cho quy trình, công cụ hiện đại. Tại luận văn tác giả đi theo hướng tiếp cận năng lực nghề nghiệp bởi ngành y tế là ngành đặc thù vì vậy bộ tiêu chí đánh giá năng lực phải được thiết kế riêng phù hợp với đặc thù nghề.

Vì thế đi theo hướng tiếp cận năng lực nghề nghiệp là phù hợp nhất. Khái niệm nhân viên y tế 1. Khái niệm nhân viên y tế Nguồn nhân lực y tế được xác định là một trong những trụ cốt chính của một hệ thống y tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ