Luận án: Đánh giá kết quả học tập môn Công nghệ THPT của NCS Ngô Văn Tới

Luận án tiến sĩ nghiên cứu cơ sở lý luận, thực tiễn và đề xuất quy trình đánh giá kết quả học tập môn Công nghệ THPT theo tiếp cận năng lực.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

2019

213
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận án về đánh giá năng lực môn Công nghệ THPT

Luận án tiến sĩ của tác giả Ngô Văn Tới cung cấp một công trình nghiên cứu chuyên sâu và toàn diện về đánh giá năng lực môn Công nghệ THPT, đáp ứng yêu cầu cấp thiết của công cuộc đổi mới giáo dục theo Nghị quyết 29-NQ/TW. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận mà còn đề xuất một quy trình và bộ công cụ cụ thể để chuyển đổi từ việc đánh giá kiến thức đơn thuần sang tiếp cận năng lực. Mục tiêu chính là xây dựng một phương pháp đánh giá khách quan, chính xác, có khả năng đo lường sự tiến bộ của học sinh trong việc vận dụng kiến thức vào giải quyết các vấn đề thực tiễn. Luận án nhấn mạnh rằng đánh giá kết quả học tập không phải là khâu cuối cùng mà là một công cụ chẩn đoán, hỗ trợ quá trình dạy và học. Việc xây dựng được chuẩn đánh giá năng lực và một quy trình đánh giá khoa học sẽ giúp giáo viên có cái nhìn rõ ràng về mức độ phát triển của từng học sinh, từ đó đưa ra những can thiệp sư phạm phù hợp. Công trình đi sâu vào việc xác định các năng lực công nghệ cốt lõi, từ đó thiết kế các công cụ đánh giá chuyên biệt như bài kiểm tra tình huống, trắc nghiệm đồ họa và hệ thống Rubric chi tiết. Đây là một hướng đi quan trọng nhằm nâng cao chất lượng dạy học môn Công nghệ, giúp học sinh hình thành các kỹ năng cần thiết cho thế kỷ 21, đồng thời góp phần vào việc định hướng nghề nghiệp hiệu quả sau khi tốt nghiệp.

1.1. Lý do cần đổi mới đánh giá kết quả học tập môn Công nghệ

Bối cảnh phát triển khoa học công nghệ đòi hỏi giáo dục phải thay đổi để tạo ra nguồn nhân lực có năng lực thích ứng. Nghị quyết 29-NQ/TW đã chỉ rõ nhiệm vụ đổi mới căn bản phương pháp thi, kiểm tra đánh giá theo hướng tiếp cận năng lực. Tuy nhiên, thực tiễn dạy học môn Công nghệ ở bậc THPT vẫn còn nhiều hạn chế. Hoạt động đánh giá chủ yếu tập trung vào khả năng ghi nhớ và tái hiện kiến thức lý thuyết, chưa thực sự đo lường được khả năng vận dụng tri thức vào thực tế của học sinh. Môn Công nghệ, với đặc thù gắn liền với sản xuất và đời sống, đòi hỏi một phương pháp đánh giá năng động hơn, chú trọng vào kỹ năng thực hành và năng lực giải quyết vấn đề. Sự bất cập này dẫn đến việc học sinh có thể đạt điểm cao nhưng lại thiếu kỹ năng thực tiễn. Do đó, việc nghiên cứu và áp dụng một mô hình đánh giá năng lực môn Công nghệ THPT mới là yêu cầu cấp thiết để khắc phục những hạn chế của phương pháp truyền thống.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu Xây dựng quy trình đánh giá toàn diện

Mục đích cốt lõi của luận án là nghiên cứu cơ sở lý luận và thực tiễn để đề xuất một quy trình đánh giá kết quả học tập môn Công nghệ theo tiếp cận năng lực. Cụ thể, nghiên cứu tập trung vào các nhiệm vụ: xây dựng khung chuẩn năng lực và bộ tiêu chí đánh giá; đề xuất phương pháp thiết kế công cụ đánh giá (bao gồm cả trắc nghiệm đồ họa); và kiểm nghiệm tính khả thi của mô hình đề xuất trong thực tiễn dạy học. Giả thuyết khoa học được đặt ra là nếu xây dựng và áp dụng thành công bộ khung chuẩn này, chất lượng đánh giá kết quả học tập sẽ được nâng cao, phản ánh đúng năng lực của học sinh và góp phần cải thiện hiệu quả dạy học môn Công nghệ. Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn tiến hành thực nghiệm tại các trường THPT ở Nam Định, Vĩnh Phúc và Phú Thọ để đảm bảo các đề xuất có tính ứng dụng cao.

II. Thách thức trong kiểm tra đánh giá môn Công nghệ hiện nay

Việc kiểm tra đánh giá môn Công nghệ ở các trường THPT hiện nay đang đối mặt với nhiều thách thức lớn, cản trở mục tiêu giáo dục theo định hướng phát triển năng lực. Thách thức lớn nhất đến từ thói quen và phương pháp đánh giá truyền thống, vốn chỉ tập trung vào việc kiểm tra kiến thức lý thuyết mà bỏ qua các kỹ năng thực hành và tư duy sáng tạo. Các bài kiểm tra thường yêu cầu học sinh tái hiện định nghĩa, công thức, quy trình một cách máy móc. Điều này làm cho việc đánh giá kết quả học tập trở nên thiếu toàn diện, không phản ánh được khả năng ứng dụng công nghệ của học sinh trong các tình huống thực tế. Bên cạnh đó, việc thiếu một chuẩn đánh giá năng lực thống nhất và rõ ràng khiến giáo viên gặp khó khăn trong việc thiết kế đề bài và chấm điểm một cách khách quan. Các công cụ đánh giá hiện tại còn đơn điệu, chủ yếu là tự luận và một số dạng trắc nghiệm khách quan cơ bản, chưa khai thác được các hình thức đánh giá xác thực như dự án, thực hành hay giải quyết tình huống. Chính những rào cản này đã làm giảm hiệu quả của việc đánh giá năng lực môn Công nghệ THPT, chưa thực sự thúc đẩy được động lực học tập và sáng tạo của học sinh.

2.1. Hạn chế của phương pháp đánh giá truyền thống nặng lý thuyết

Khảo sát thực trạng cho thấy phương pháp kiểm tra đánh giá hiện hành trong môn Công nghệ còn nặng về tính "hàn lâm", lý thuyết. Các đề kiểm tra chủ yếu tập trung vào việc học thuộc lòng các khái niệm, cấu tạo máy móc hay quy trình kỹ thuật. Cách đánh giá này không đo lường được các năng lực bậc cao như năng lực thiết kế kĩ thuật hay năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo. Học sinh có thể mô tả chính xác một chi tiết máy nhưng lại không biết cách vận hành hay sửa chữa một thiết bị đơn giản. Hơn nữa, việc chấm điểm thường mang tính chủ quan, đặc biệt với các câu hỏi tự luận, phụ thuộc nhiều vào người chấm. Hạn chế này làm cho kết quả học tập không phản ánh đúng thực chất năng lực và không tạo ra sự công bằng cần thiết trong giáo dục.

2.2. Thực trạng đánh giá theo tiếp cận năng lực còn nhiều bất cập

Mặc dù chủ trương chuyển sang tiếp cận năng lực đã được đề ra, việc triển khai trong môn Công nghệ vẫn còn nhiều lúng túng. Nhiều giáo viên chưa được trang bị đầy đủ kiến thức và kỹ năng để xây dựng một quy trình đánh giá năng lực bài bản. Họ gặp khó khăn trong việc xác định các tiêu chí hành vi cụ thể cho từng mức độ năng lực và thiết kế các nhiệm vụ học tập mang tính thực tiễn. Các công cụ đánh giá phức hợp như Rubric hay hồ sơ học tập (portfolio) còn khá mới mẻ và chưa được áp dụng rộng rãi. Tình trạng này dẫn đến việc đánh giá năng lực đôi khi chỉ mang tính hình thức, chưa đi vào chiều sâu, gây khó khăn cho cả người dạy và người học trong việc định hướng và cải thiện.

III. Hướng dẫn xác định chuẩn đánh giá năng lực Công nghệ THPT

Để thực hiện thành công việc đánh giá năng lực môn Công nghệ THPT, bước nền tảng và quan trọng nhất là phải xây dựng được một hệ thống chuẩn đánh giá năng lực rõ ràng và khoa học. Luận án của Ngô Văn Tới đã đề xuất một quy trình chi tiết để giải quyết vấn đề này, dựa trên sự kết hợp của các học thuyết giáo dục hiện đại. Chuẩn đánh giá không phải là một danh sách các kiến thức cần nhớ, mà là một bản mô tả con đường phát triển năng lực của học sinh, từ mức độ cơ bản đến thành thạo. Việc xác định chuẩn bắt đầu bằng việc phân tích mục tiêu chương trình môn Công nghệ để xác định các năng lực cốt lõi cần hình thành. Một quy trình đánh giá hiệu quả phải bắt nguồn từ một bộ chuẩn được định nghĩa tốt. Các năng lực này sau đó được cấu trúc hóa thành các thành tố và chỉ số hành vi có thể quan sát và đo lường được. Cách tiếp cận năng lực này đảm bảo rằng việc đánh giá kết quả học tập không chỉ dừng lại ở điểm số, mà còn cung cấp những thông tin chẩn đoán giá trị về điểm mạnh, điểm yếu của học sinh, giúp định hướng cho các hoạt động dạy học tiếp theo. Các công cụ đánh giá sẽ được thiết kế bám sát vào bộ chuẩn này để đảm bảo tính giá trị và độ tin cậy.

3.1. Phân loại các năng lực công nghệ cốt lõi cần hình thành

Luận án đã xác định và hệ thống hóa các năng lực chuyên biệt cần hình thành cho học sinh thông qua môn Công nghệ. Các năng lực này bao gồm: Năng lực nhận thức công nghệ (hiểu bản chất, vai trò của công nghệ), Năng lực giao tiếp công nghệ (đọc, lập bản vẽ kỹ thuật), Năng lực thiết kế kĩ thuật (phát hiện vấn đề, đề xuất và thực hiện giải pháp), Năng lực sử dụng công nghệ (vận hành, bảo trì thiết bị), Năng lực lựa chọn và đánh giá công nghệ, và đặc biệt là Năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo công nghệ. Mỗi năng lực được định nghĩa rõ ràng và phân tách thành các thành tố nhỏ hơn. Ví dụ, năng lực thiết kế kĩ thuật không chỉ là vẽ mà là một chu trình từ nhận diện nhu cầu đến tạo ra sản phẩm. Việc phân loại này tạo cơ sở vững chắc để xây dựng các tiêu chí đánh giá cụ thể cho từng cấp độ.

3.2. Quy trình 5 bước xây dựng chuẩn theo đường phát triển năng lực

Dựa trên lý thuyết của Robert Glaser về "đường phát triển năng lực" và mô hình Rasch, luận án đề xuất quy trình xây dựng chuẩn gồm 5 bước. Bước 1: Phát triển bản đồ năng lực, phác họa cấu trúc và các mức độ. Bước 2: Thiết kế các nhiệm vụ/câu hỏi thử nghiệm để đo lường các hành vi tương ứng. Bước 3: Mô tả phạm vi thực hiện của học sinh qua hệ thống tiêu chí chất lượng. Bước 4: Thiết lập mô hình đo lường để xác định độ khó của nhiệm vụ và năng lực của học sinh trên cùng một thang đo. Bước 5: Dựa trên kết quả phân tích, điều chỉnh lại bản đồ và hoàn thiện chuẩn đánh giá năng lực. Quy trình này đảm bảo chuẩn được xây dựng một cách khách quan, dựa trên dữ liệu thực nghiệm thay vì các nhận định chủ quan.

IV. Phương pháp thiết kế công cụ đánh giá năng lực môn Công nghệ

Từ bộ chuẩn đánh giá năng lực đã được xác định, luận án đi sâu vào việc đề xuất các phương pháp thiết kế công cụ đánh giá đa dạng và hiệu quả. Việc xây dựng công cụ không còn là tạo ra các câu hỏi riêng lẻ, mà là thiết kế một hệ thống nhiệm vụ có chủ đích, nhằm thu thập bằng chứng về sự phát triển năng lực của học sinh. Trọng tâm của việc đánh giá năng lực môn Công nghệ THPT là sử dụng các bài tập tình huống, các dự án nhỏ gắn liền với thực tiễn. Cách tiếp cận năng lực này đòi hỏi các công cụ phải có khả năng đo lường được cả quá trình thực hiện và sản phẩm cuối cùng. Luận án giới thiệu chi tiết cách xây dựng ma trận đề kiểm tra, đảm bảo bao phủ đầy đủ các năng lực và các mức độ nhận thức khác nhau. Thay vì chỉ hỏi "cái gì", các câu hỏi được thiết kế theo hướng "làm thế nào" và "tại sao". Một quy trình đánh giá hoàn chỉnh phải có các công cụ phù hợp. Nghiên cứu cũng đề xuất các phương pháp đánh giá hiện đại như sử dụng Rubric và trắc nghiệm đồ họa, giúp việc đánh giá kết quả học tập trở nên minh bạch, khách quan và giảm thiểu sai số do người chấm.

4.1. Xây dựng ma trận đề và câu hỏi theo mô hình đo lường hiện đại

Thiết kế một bài kiểm tra đánh giá năng lực đòi hỏi một ma trận đề chi tiết. Ma trận này xác định rõ mối quan hệ giữa nội dung kiến thức, các năng lực cần đánh giá (như năng lực nhận thức công nghệ, năng lực thiết kế kĩ thuật), và các mức độ năng lực (từ biết, hiểu đến vận dụng, sáng tạo). Các câu hỏi được xây dựng dựa trên ma trận này, thường là các tình huống có vấn đề trong thực tế, yêu cầu học sinh phải huy động tổng hợp kiến thức và kỹ năng để giải quyết. Luận án cũng áp dụng các mô hình đo lường hiện đại như Lý thuyết đáp ứng câu hỏi (IRT) và mô hình Rasch để phân tích độ khó, độ phân biệt của từng câu hỏi, từ đó xây dựng được ngân hàng câu hỏi chuẩn hóa, đảm bảo tính công bằng và chính xác cho các bài kiểm tra.

4.2. Ứng dụng Rubric và trắc nghiệm đồ họa trong kiểm tra đánh giá

Để khắc phục tính chủ quan của các bài kiểm tra tự luận và đánh giá quá trình, luận án đề xuất sử dụng Rubric (bảng tiêu chí đánh giá). Rubric mô tả chi tiết các tiêu chí và các mức độ đạt được (ví dụ: xuất sắc, tốt, khá, cần cải thiện) cho một nhiệm vụ cụ thể. Công cụ này giúp cả giáo viên và học sinh hiểu rõ yêu cầu, làm cho việc chấm điểm trở nên nhất quán và minh bạch. Bên cạnh đó, phương pháp trắc nghiệm đồ họa được giới thiệu như một hình thức đánh giá sáng tạo, đặc biệt phù hợp với môn Công nghệ. Thay vì chỉ có văn bản, câu hỏi sử dụng hình ảnh, sơ đồ, bản vẽ kỹ thuật... để tạo ra các tình huống đánh giá trực quan, gần gũi với thực tế, giúp đo lường hiệu quả năng lực giao tiếp công nghệ và tư duy không gian của học sinh.

V. Kết quả thực nghiệm quy trình đánh giá năng lực mới đề xuất

Một trong những đóng góp quan trọng của luận án là việc tiến hành kiểm nghiệm sư phạm để đánh giá tính khả thi và hiệu quả của quy trình đánh giá và bộ công cụ đã xây dựng. Quá trình thực nghiệm được tổ chức bài bản tại một số trường THPT, với các lớp thực nghiệm (áp dụng phương pháp mới) và lớp đối chứng (sử dụng phương pháp truyền thống). Việc này nhằm so sánh, đối chiếu và đưa ra những kết luận khách quan về tác động của mô hình đánh giá năng lực môn Công nghệ THPT mới. Kết quả thu thập được không chỉ là điểm số mà còn là dữ liệu phân tích về sự phát triển năng lực của học sinh qua các bài kiểm tra trước và sau tác động. Việc phân tích số liệu bằng các công cụ thống kê hiện đại cho thấy sự ưu việt của cách tiếp cận năng lực. Các công cụ đánh giá mới không chỉ giúp phân loại học sinh tốt hơn mà còn cung cấp những phản hồi chi tiết, giúp học sinh nhận ra điểm mạnh và định hướng nỗ lực. Kết quả thực nghiệm đã chứng minh rằng mô hình đề xuất hoàn toàn có thể áp dụng vào thực tiễn, góp phần nâng cao chất lượng đánh giá kết quả học tập.

5.1. Phân tích số liệu và kiểm chứng tính khả thi của mô hình

Quá trình thực nghiệm được tiến hành nghiêm túc với mục đích kiểm chứng giả thuyết khoa học. Dữ liệu từ các bài kiểm tra của cả nhóm thực nghiệm và đối chứng được xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng như SPSS, Conquest. Kết quả phân tích cho thấy có sự khác biệt ý nghĩa về mức độ phát triển năng lực giữa hai nhóm. Cụ thể, điểm trung bình các năng lực như năng lực giải quyết vấn đềnăng lực thiết kế kĩ thuật của học sinh lớp thực nghiệm sau quá trình tác động cao hơn rõ rệt so với lớp đối chứng. Điều này khẳng định tính hiệu quả và khả thi của việc áp dụng chuẩn đánh giá năng lực và các công cụ mới vào quá trình dạy học thực tế. Ngoài ra, phương pháp lấy ý kiến chuyên gia cũng được sử dụng để thẩm định chất lượng của bộ công cụ, và nhận được những phản hồi tích cực.

5.2. Hiệu quả của công cụ mới trong việc đo lường sự tiến bộ

Các công cụ đánh giá mới, đặc biệt là các bài kiểm tra được thiết kế theo mô hình Rasch, đã cho thấy khả năng đo lường chính xác sự tiến bộ của từng học sinh. Thay vì chỉ có một điểm số tổng kết, kết quả đánh giá được báo cáo dưới dạng một bản đồ năng lực, chỉ ra học sinh đã thành thạo những kỹ năng nào (vùng phát triển hiện tại - ZAD) và đang gặp khó khăn ở đâu (vùng phát triển gần - ZPD). Những thông tin chẩn đoán này cực kỳ hữu ích cho giáo viên trong việc cá nhân hóa hoạt động dạy học. Học sinh cũng dựa vào đó để tự đánh giá và lập kế hoạch học tập cho bản thân. Như vậy, việc đánh giá kết quả học tập không còn là một áp lực thi cử mà đã trở thành một phần của quá trình học tập, thúc đẩy sự phát triển liên tục.

VI. Tương lai của việc đánh giá năng lực trong giáo dục Công nghệ

Công trình nghiên cứu về đánh giá năng lực môn Công nghệ THPT của tác giả Ngô Văn Tới đã mở ra một hướng đi mới, đầy hứa hẹn cho việc đổi mới phương pháp dạy và học trong bối cảnh hiện nay. Luận án không chỉ là một tài liệu học thuật có giá trị lý luận sâu sắc mà còn mang tính ứng dụng thực tiễn cao. Những đóng góp của nó tạo ra một nền tảng vững chắc để các nhà quản lý giáo dục, giáo viên và các nhà nghiên cứu tiếp tục phát triển và hoàn thiện hệ thống kiểm tra đánh giá theo tiếp cận năng lực. Tương lai của giáo dục Công nghệ phụ thuộc rất nhiều vào việc chúng ta đo lường và nuôi dưỡng các năng lực cần thiết cho học sinh như thế nào. Việc áp dụng thành công mô hình này sẽ giúp môn Công nghệ thoát khỏi định kiến là một môn học phụ, khô khan, để trở thành một môn học hấp dẫn, trang bị cho học sinh những kỹ năng sống còn trong thế giới số. Từ chuẩn đánh giá năng lực đến quy trình đánh giácông cụ đánh giá, tất cả đều cần được triển khai đồng bộ và cần có sự đào tạo, bồi dưỡng liên tục cho đội ngũ giáo viên để đảm bảo hiệu quả trên diện rộng.

6.1. Đóng góp về mặt lý luận và thực tiễn của luận án tiến sĩ

Về mặt lý luận, luận án đã góp phần làm sáng tỏ cơ sở khoa học của việc đánh giá kết quả học tập theo năng lực trong môn Công nghệ, bổ sung và làm phong phú thêm lý luận dạy học kỹ thuật. Về mặt thực tiễn, công trình đã xây dựng thành công một bộ khung chuẩn năng lực, quy trình và bộ công cụ đánh giá cụ thể có thể áp dụng ngay vào các trường THPT. Đây là những sản phẩm khoa học có giá trị, giúp giải quyết những vướng mắc mà giáo viên đang gặp phải. Các mẫu báo cáo kết quả đánh giá theo năng lực cũng là một đóng góp thiết thực, giúp việc giao tiếp về sự tiến bộ của học sinh giữa nhà trường, gia đình và xã hội trở nên hiệu quả hơn.

6.2. Khuyến nghị cho việc áp dụng trên diện rộng tại các trường

Để mô hình đánh giá năng lực này có thể được nhân rộng, luận án đưa ra một số khuyến nghị quan trọng. Thứ nhất, cần có sự chỉ đạo đồng bộ từ các cấp quản lý giáo dục trong việc triển khai và tập huấn cho giáo viên. Thứ hai, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển ngân hàng câu hỏi, bài tập đánh giá chuẩn hóa cho toàn bộ chương trình môn Công nghệ ở các khối lớp. Cuối cùng, cần thay đổi nhận thức của xã hội, phụ huynh và cả học sinh về mục đích của việc đánh giá, chuyển từ tâm lý coi trọng điểm số sang coi trọng sự phát triển năng lực thực chất. Việc đầu tư vào đổi mới đánh giá chính là đầu tư cho tương lai của chất lượng giáo dục.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu và kết luận, bố cục luận án gồm ba chƣơng: Chƣơng 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn kiểm tra đánh giá kết quả học tập môn công nghệ theo tiếp cận năng lực ở trƣờng trung học phổ thông. 5 Chƣơng 2: Thiết kế công cụ đánh giá kết quả học tập môn Công nghệ - phần Công nghiệp ở trƣờng trung học phổ thông theo tiếp cận năng lực. Chƣơng 3: Kiểm nghiệm và đánh giá. Kết luận và khuyến nghị Tài liệu tham khảo Phụ lục 6 Chƣơng 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN KIỂM TRA ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ HỌC TẬP MÔN CÔNG NGHỆ THEO TIẾP CẬN NĂNG LỰC Ở TRƢỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG 1.

Tổng quan lịch sử nghiên cứu vấn đề 1. Những nghiên cứu về đánh giá kết quả học tập * Trên thế giới Trong lịch sử phát triển của hoạt động giáo dục nói chung và hoạt động dạy học nói riêng, vấn đề đánh giá ngƣời học mà chủ yếu là đánh giá kết quả học tập ra đời từ lâu. Đánh giá kết quả học tập cũng đƣợc chia ra làm nhiều loại theo các cấp độ (level) khác nhau, mức độ thấp nhất là đánh giá ở lớp học, mức độ cao là đánh giá ở cấp độ quốc gia và quốc tế. Ở cấp độ lớp học, các nghiên cứu và đánh giá kết quả học tập cũng rất đa dạng với nhiều quan điểm và nhiều xu hƣớng, phƣơng diện nghiên cứu khác nhau.

Trong quá trình dạy học, đánh giá kết quả học tập là một khâu quan trọng nhằm đo mức độ đạt mục tiêu dạy học và mang tính chất định hƣớng. Với mỗi cách đánh giá kết quả học tập sẽ dẫn tới một xu hƣớng dạy học tƣơng ứng. Trƣớc thập niên 1990, chƣơng trình dạy học của hầu hết các nƣớc trên thế giới đi theo hƣớng tiếp cận nội dung. Đặc điểm cơ bản của dạy học định hƣớng nội dung là chú trọng đến truyền thụ cho ngƣời học hệ thống các tri thức khoa học về nhiều lĩnh vực khác nhau theo các môn học đã đƣợc quy định trong chƣơng trình dạy học.

Với cách tiếp cận này việc kiểm tra đánh giá kết quả học tập chủ yếu là đánh giá khả năng ghi nhớ và tái hiện nội dung đã học của ngƣời học. Những công trình nghiên cứu về đánh giá tri thức của học sinh ở Liên Xô (cũ) xuất hiện từ những năm 30 – 40 của thế kỉ XX.Arkhalghelxki về “Kiểm tra và đánh giá tri thức học sinh các trƣờng tiểu học và trung học” năm 1938 đã đƣa ra hệ thống phƣơng pháp đánh giá tri thức của học sinh với những nhân tố cơ bản ảnh hƣởng sâu sắc đến vấn đề chất lƣợng đánh giá [1]. Nghiên cứu của X.Ivanov[1] trong “Kiểm tra và đánh giá kết quả học tập của học sinh” cũng đã đề cập đến các vấn đề về vị trí, tầm quan trọng của đánh giá tri thức, kỹ năng, kỹ xảo. Tác giả đã đƣa ra những tiêu chuẩn chung của việc đánh giá tri thức.Krirosava[1] nghiên cứu về các nguyên tắc cơ bản trong kiểm tra, đánh giá tri thức của học sinh nhƣ: nguyên tắc đảm bảo tính hệ thống, liên 7 tục; nguyên tắc đảm bảo tính khách quan…; A.G[1] nghiên cứu về tính khách quan cho điểm giáo viên.

Gắn liền với đánh giá KQHT là sự kiểm tra vì nó là một trong những phƣơng tiện quan trọng để đánh giá. Có nhiều công trình nghiên cứu về vấn đề kiểm tra, đặc biệt là về việc xây dựng và sử dụng trắc nghiệm trong kiểm tra đánh giá kết quả học tập. Terman Lewis Madison (1877 -1956) đã soạn thảo hàng loạt các bài thi trắc nghiệm áp dụng cho học sinh Mỹ đƣợc gọi là bài thi trắc nghiệm Stanford – Binet vào năm 1916 [2]. Năm 1956, Benjamin Bloom và các đồng nghiệp của mình đã đƣa ra các mục tiêu giáo dục một cách cụ thể với 3 lĩnh vực: nhận thức, tâm vận và tình cảm.

Mỗi lĩnh vực này lại đƣợc chia nhỏ thành các mục tiêu cụ thể có các mức độ từ thấp đến cao. Trong các lĩnh vực này thì nhận thức đƣợc quan tâm hơn cả, và trắc nghiệm là một phƣơng pháp phổ biến dùng để đo lƣờng lĩnh vực này. Các công trình của Q. Các công trình này đi vào nghiên cứu các trắc nghiệm dùng trong lớp học và trắc nghiệm tiêu chuẩn hoá, ƣu điểm và hạn chế của nó, những kĩ thuật cơ bản về đo lƣờng kết quả học tập bằng trắc nghiệm.

Năm 1963, Robert Glaser[8] đã phân biệt hai loại test là test tiêu chí và test mức chuẩn, trong đó test tiêu chí nhằm so sánh thành tích của học sinh với hệ thống tiêu chí đã quy định, còn test mức chuẩn thì nhằm so sánh mức học tập của học sinh với nhau. Việc này đã làm thay đổi quan niệm về đánh giá trong giáo dục, làm cho đánh giá có một bƣớc phát triển mới. Một số công trình đã sử dụng toán học thống kê để phân tích giá trị các điểm số thu đƣợc nhằm giúp cho đánh giá đƣợc chính xác. Nhƣ vậy các công trình về đánh giá kết quả học tập trƣớc những năm 1990 rất phong phú nhƣng chỉ tập trung đánh giá khả năng ghi nhớ tri thức của ngƣời học mà ít hoặc chƣa quan tâm đến ngƣời học vận dụng tri thức đó nhƣ thế nào.

Đây cũng chính là nhƣợc điểm lớn của dạy học theo tiếp cận nội dung, thƣờng mang tính “hàn lâm”, nặng về lí thuyết. * Ở Việt Nam Ở nƣớc ta, trong thời kỳ xây dựng CNXH ở miền Bắc, đƣợc tiếp thu nền khoa học giáo dục XHCN tiến bộ lúc bấy giờ, các nhà giáo dục học Việt Nam đã tiến hành nghiên cứu những vấn đề lý luận chung của giáo dục học dƣới ánh sáng của nghị quyết Đại hội Đảng lần thứ ba, trong đó có vấn đề về lý luận của kiểm tra và đánh giá kết quả học tập của học sinh. Sau này nhiều tác giả đã tiếp thu và đi sâu nghiên cứu những vấn đề lý luận chung và những vấn đề lý luận cụ thể liên quan đến việc đánh giá kết quả học tập nhƣ Trần Bá Hoành[9] nghiên cứu về lý thuyết đánh giá trong giáo dục. Tác giả đã 8 trình bày lý thuyết chung về kiểm tra đánh giá trong giáo dục.

Trong đó có trình bày về đánh giá kết quả học tập của học sinh. Đã hệ thống hóa các phƣơng pháp kiểm tra đánh giá, cách thức tổ chức kiểm tra đánh giá. Lâm Quang Thiệp[10], Hà Thị Đức[11] nghiên cứu về vấn đề đảm bảo tính khách quan trong kiểm tra đánh giá kết quả học tập của học sinh. Tác giả đã nghiên cứu đề xuất hình thức tổ chức kiểm tra đánh giá kết quả học tập của học sinh THPT đảm bảo tính chính xác, sự trung thực trong kiểm tra, phản ánh đúng trình độ khả năng của học sinh.

Điều này có ý nghĩa hết sức quan trọng trong quá trình dạy học ở THPT bởi nếu kiểm tra đánh giá không khách quan thì sẽ không đảm bảo tính công bằng giữa các học sinh, làm cho các em không tin vào kết quả đánh giá. Điều này sẽ tác động rất lớn đến quá trình học tập. Trần Khánh Đức đã trình bày xu hƣớng phát triển dạy học hiện đại, phân tích các quan điểm và ƣu, nhƣợc điểm của các phƣơng pháp cơ bản đánh giá kết quả học tập cùng bảng phân mức đánh giá theo B. Nhiều tác giả lại đi vào nghiên cứu những vấn đề cụ thể của đánh giá nhƣ vấn đề xây dựng và sử dụng câu hỏi kiểm tra để đánh giá KQHT của Nguyễn Đình Chỉnh[12]; nghiên cứu quy trình xây dựng để kiểm tra đánh giá KQHT của học sinh phổ thông của Lê Thị Mỹ Hà [13]; các công trình nghiên cứu về trắc nghiệm khách quan của Dƣơng Thiệu Tống[14]; Nguyễn Phụng Hoàng[15]; Lƣu Xuân Mới[16]; Lâm Quang Thiệp[10]; Nguyễn Hoàng Bảo Thanh[17]…Các công trình của các tác giả nêu trên nghiên cứu về đánh giá KQHT ở nhiều môn học khác nhau và đã bƣớc đầu tiếp cần sang xu hƣớng đánh giá kết quả học tập dựa trên năng lực.

Những nghiên cứu về đánh giá kết quả học tập theo tiếp cận năng lực * Những nghiên cứu trên thế giới Đánh giá kết quả học tập dựa vào năng lực chỉ bắt đầu phát triển rộng rãi từ những năm 1990 của thế kỉ XX trở lại đây [18]. Đánh giá kết quả học tập dựa vào năng lực, còn gọi là đánh giá tiếp cận năng lực, đƣợc coi là một cách tiếp cận, một quan điểm mới về đánh giá KQHT trong đó việc đánh giá không tách rời với việc dạy học nhƣ trƣớc kia mà gắn kết chặt chẽ với dạy học để hỗ trợ cho dạy học, qua việc đánh giá để cải tiến việc dạy học cho tốt hơn. Đánh giá kết quả học tập dựa vào năng lực là căn cứ vào kết quả đầu ra là hệ thống các năng lực mà ngƣời học cần đạt đƣợc, xác định mức độ năng lực của ngƣời học thông qua việc họ phải thực hiện các nhiệm vụ học tập có tính thực tiễn cao. Việc đánh giá không chỉ tập trung vào kết quả cuối cùng mà còn tính đến sự tiến bộ trong quá trình học tập, chú trọng khả năng vận dụng tri thức trong các tình huống thực tiễn.

Tiêu biểu cho các nghiên cứu về đánh giá kết quả học tập dựa vào năng lực là: Tác giả W.Jame Popham [19]; Tom Kubiszyn và Gary Borich[20]; 9 Peter.Airasian[21] trong các cuốn sách của mình đều dành một số chƣơng viết về hình thức đánh giá theo tiếp cận năng lực. Trong đó, các tác giả lý giải rõ thế nào là bài kiểm tra sự thực hiện, vai trò của loại đánh giá này cũng nhƣ phân tích rõ các bƣớc cơ bản để tiến hành đánh giá sự thực hiện. Trong các cuốn sách đó thì cuốn sách của P.Airasian miêu tả cụ thể, chi tiết hơn cả về hình thức đánh giá sự thực hiện cũng nhƣ đƣa ra những ví dụ minh hoạ rõ ràng.Airasian thì đánh giá sự thực hiện không phải là mới mà đã có từ lâu, ngay khi xuất hiện việc dạy học. Tuy nhiên bây giờ hình thức này đƣợc đề cao và đƣợc dùng rộng rãi.Popham sau khi giới thiệu sơ lƣợc về đánh giá sự thực hiện đã chỉ ra những lỗi mà ngƣời giáo viên thƣờng gặp khi thực hiện hình thức này, từ đó ông đƣa ra những lƣu ý khi sử dụng hình thức đánh giá này.

Cũng nghiên cứu về đánh giá sự thực hiện nhƣng tác giả James H. McMillan[22] và các cộng sự lại tập trung phân tích sự gắn kết giữa đánh giá sự thực hiện với các mục tiêu dạy học, sử dụng hình thức này cho đánh giá các mục tiêu dạy học cụ thể. Từ việc phân tích cách phân loại mục tiêu dạy học của nhiều tác giả khác nhau, James H.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ