Luận văn: Đánh giá năng lực chịu tải và giải pháp sửa chữa cầu Phú Lệ, Quảng Trị

Luận văn đánh giá năng lực chịu tải thực tế cầu Phú Lệ, Quảng Trị. Đề xuất các giải pháp sửa chữa, cắm biển tải trọng hợp lý đảm bảo an toàn.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

84
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Đánh giá sức chịu tải cầu Phú Lệ Tổng quan và tính cấp thiết

Cầu Phú Lệ, tọa lạc tại Km2+5 trên tuyến đường Phú Lệ, là công trình giao thông trọng yếu kết nối xã Hải Lệ (Thị xã Quảng Trị) và xã Hải Phú (Huyện Hải Lăng). Được xây dựng từ những năm 1980, cây cầu này đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy kinh tế - xã hội, đặc biệt là vận chuyển vật liệu từ các mỏ đất, cát trong khu vực. Tuy nhiên, sau nhiều thập kỷ khai thác mà không có hồ sơ thiết kế và thiếu công tác bảo trì cầu đường bộ định kỳ, công trình đã bộc lộ nhiều dấu hiệu xuống cấp nghiêm trọng. Việc gia tăng tải trọng khai thác từ các phương tiện vận tải hạng nặng đã đặt ra một bài toán cấp bách về an toàn giao thôngtuổi thọ công trình. Do đó, việc tiến hành kiểm định cầu một cách toàn diện là yêu cầu không thể trì hoãn. Mục tiêu chính của nghiên cứu là xác định sức chịu tải thực tế của cầu, từ đó đề xuất tải trọng khai thác phù hợp và đưa ra các giải pháp sửa chữa nâng cấp cầu hiệu quả. Quá trình này không chỉ đảm bảo an toàn cho người và phương tiện mà còn là cơ sở khoa học để hoạch định các kế hoạch duy tu, bảo dưỡng trong tương lai, giúp tối ưu hóa nguồn lực và kéo dài vòng đời sử dụng của một hạ tầng quan trọng.

1.1. Vai trò chiến lược và hiện trạng giao thông trên tuyến

Tuyến đường Phú Lệ dài 5km không chỉ là tuyến đường dân sinh mà còn là huyết mạch vận chuyển vật liệu xây dựng, nông sản, và phục vụ công tác phòng chống thiên tai. Cầu Phú Lệ là điểm kết nối quan trọng trên tuyến, gánh chịu trực tiếp lưu lượng xe tải lớn từ các mỏ khai thác tại thôn Phước Môn và Như Lệ. Trong tương lai, tuyến đường này còn được định hướng kết nối với các trục giao thông lớn như cao tốc Cam Lộ - La Sơn và Quốc lộ 1, mở ra tiềm năng phát triển du lịch và kinh tế liên vùng. Sự gia tăng không ngừng của các phương tiện có tải trọng lớn đòi hỏi một đánh giá chính xác về khả năng chịu lực của kết cấu cầu để đảm bảo hoạt động giao thông thông suốt và an toàn tuyệt đối.

1.2. Sự cần thiết của việc kiểm định và đánh giá năng lực chịu tải

Việc cầu Phú Lệ không có hồ sơ thiết kế gốc hay hồ sơ hoàn công là một thách thức lớn trong công tác quản lý và bảo trì. Các đánh giá trước đây chỉ mang tính cảm quan, thiếu cơ sở khoa học. Tình trạng hư hỏng kết cấu có thể quan sát bằng mắt thường cho thấy sức chịu tải của cầu đã suy giảm đáng kể so với thiết kế ban đầu. Theo luận văn của tác giả Nguyễn Đức Quang, việc "xác định sức chịu tải thực tế để quyết định tải trọng khai thác và đề xuất giải pháp cải tạo, sửa chữa là rất cần thiết". Một quy trình kiểm định bài bản, kết hợp giữa lý thuyết và thực nghiệm, sẽ cung cấp số liệu chính xác về khả năng chịu lực hiện tại, làm cơ sở để cắm biển tải trọng phù hợp với QCVN 41:2016/BGTVT và ngăn ngừa các sự cố đáng tiếc.

II. Phân tích các hư hỏng kết cấu nghiêm trọng tại cầu Phú Lệ

Kết quả khảo sát hiện trường cầu Phú Lệ đã chỉ ra nhiều hạng mục hư hỏng kết cấu ở mức độ nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu lực và sự ổn định tổng thể của công trình. Toàn bộ kết cấu nhịp dầm thép đã bị ăn mòn nặng do không được sơn bảo vệ trong thời gian dài. Đặc biệt, tại các vị trí lỗ thoát nước trên mặt cầu, bản biên dưới của dầm biên đã bị phá hủy gần như hoàn toàn. Hệ thống dầm ngang và liên kết dọc bên dưới, vốn có vai trò quan trọng trong việc phân bố tải trọng và tăng cường độ cứng cho kết cấu cầu, đã bị gỉ sét và hư hỏng toàn bộ. Những hư hỏng này không chỉ làm suy giảm tiết diện chịu lực của các cấu kiện chính mà còn làm thay đổi sơ đồ làm việc thực tế của kết cấu so với lý thuyết tính toán. Bên cạnh đó, bản mặt cầu bê tông cốt thép có chiều dày chỉ 15cm, mỏng hơn so với yêu cầu của tiêu chuẩn thiết kế cầu TCVN 11823:2017 (tối thiểu 17,5cm), tiềm ẩn nguy cơ nứt vỡ dưới tác động của tải trọng động. Sự thiếu vắng hệ thống lan can, tay vịn cũng là một mối đe dọa lớn đến an toàn giao thông.

2.1. Tình trạng ăn mòn nghiêm trọng trên kết cấu nhịp dầm thép

Các dầm thép I550 là bộ phận chịu lực chính của cầu. Việc không có lớp sơn bảo vệ đã khiến chúng tiếp xúc trực tiếp với các yếu tố môi trường khắc nghiệt, dẫn đến tình trạng ăn mòn lan rộng. Hình ảnh khảo sát trong tài liệu gốc cho thấy "ăn mòn ở bản biên dưới và bản biên trên dầm chủ" và "hệ liên kết dọc dưới đã bị ăn mòn toàn bộ". Sự suy giảm tiết diện thép do ăn mòn làm giảm đáng kể mô men kháng uốn và khả năng chịu lực của dầm, đặc biệt nguy hiểm khi chịu tải trọng xe nặng. Vị trí các lỗ thoát nước mặt cầu là điểm yếu chí mạng, nơi nước đọng lại và gây ra ăn mòn cục bộ với tốc độ nhanh, dẫn đến nguy cơ phá hủy kết cấu đột ngột.

2.2. Đánh giá hiện trạng bản mặt cầu và hệ thống mố trụ cầu

Mặc dù bản mặt cầu chưa xuất hiện các vết nứt rõ ràng, chiều dày 15cm không đáp ứng tiêu chuẩn hiện hành, làm giảm độ cứng và khả năng phân bố tải trọng lên các dầm chủ. Hệ thống mố trụ cầu bằng bê tông cốt thép, theo khảo sát, "chưa xuất hiện dấu hiệu bất thường ảnh hưởng lớn đến khả năng chịu lực". Tuy nhiên, bề mặt bê tông không bằng phẳng và có thể tiềm ẩn các khuyết tật bên trong do công nghệ thi công cũ. Việc thiếu hệ thống thoát nước tiêu chuẩn khiến nước mưa chảy trực tiếp xuống dầm thép, là nguyên nhân chính gây ra tình trạng ăn mòn đã nêu, tạo ra một vòng luẩn quẩn phá hoại kết cấu cầu.

III. Phương pháp đánh giá sức chịu tải cầu theo tiêu chuẩn AASHTO

Để xác định sức chịu tải một cách khoa học và chính xác, nghiên cứu đã áp dụng phương pháp đánh giá cầu theo hệ số tải trọng và hệ số sức kháng (Load and Resistance Factor Rating - LRFR) theo tiêu chuẩn thiết kế cầu TCVN 11823:2017 và hướng dẫn của AASHTO. Đây là phương pháp hiện đại, phù hợp với triết lý thiết kế LRFD, cho phép đánh giá độ tin cậy của kết cấu dựa trên các trạng thái giới hạn. Quy trình kiểm định được thực hiện bằng cách so sánh sức kháng tính toán của cấu kiện (C) với các hiệu ứng tải trọng tác dụng. Công thức tổng quát được sử dụng là: RF = (C – DL) / LL. Trong đó, RF là hệ số đánh giá, C là khả năng chịu lực của cấu kiện đã được chiết감 bởi các hệ số điều kiện và hệ thống, DL là hiệu ứng của tĩnh tải (trọng lượng bản thân, lớp phủ), và LL là hiệu ứng của hoạt tải. Nếu RF ≥ 1, kết cấu được xem là đủ khả năng chịu tải trọng khai thác đang xét. Phương pháp này đòi hỏi phải tính toán chi tiết các đặc trưng hình học, vật liệu thực tế của kết cấu cầu, từ đó xác định sức kháng danh định (Rn) và áp dụng các hệ số tải trọng phù hợp để đảm bảo mức độ an toàn yêu cầu.

3.1. Cơ sở lý thuyết và quy trình kiểm định theo hệ số LRFR

Phương pháp LRFR đánh giá cầu ở nhiều cấp độ, bao gồm đánh giá tải trọng thiết kế (HL-93) và đánh giá tải trọng hợp pháp (các xe tải tiêu chuẩn). Quá trình bắt đầu bằng việc thu thập số liệu hiện trạng, đo vẽ kích thước hình học, xác định cường độ vật liệu thực tế. Dựa trên các thông số này, mô hình phân tích kết cấu được xây dựng để tính toán nội lực do tĩnh tải và hoạt tải gây ra. Sức kháng của các cấu kiện quan trọng, như sức kháng uốn của dầm chủ, được tính toán theo các quy định trong Tiêu chuẩn AASHTO. Cuối cùng, hệ số đánh giá RF được xác định cho các trạng thái giới hạn cường độ và sử dụng, giúp đưa ra kết luận chính xác về sức chịu tải của công trình.

3.2. Xác định sức kháng uốn và khả năng chịu lực của dầm liên hợp

Một phần quan trọng của đánh giá lý thuyết là xác định sức kháng uốn của mặt cắt dầm thép liên hợp bản bê tông cốt thép. Tài liệu nghiên cứu đã tiến hành tính toán chi tiết mô men dẻo (Mp) và mô men chảy (My) của mặt cắt. Quá trình này xem xét sự tương tác giữa dầm thép và bản bê tông, kể cả cốt thép trong bản. Vị trí trục trung hòa dẻo được xác định dựa trên điều kiện cân bằng lực. Sức kháng uốn danh định (Mn) và sức kháng uốn tính toán (Mr = φf*Mn) sau đó được xác định. Theo kết quả tính toán trong luận văn, sức kháng uốn tính toán của dầm tại giữa nhịp là Mr = 427,47 kNm. Giá trị này là cơ sở để so sánh với mô men do tải trọng gây ra và tính toán hệ số RF, quyết định khả năng chịu lực cuối cùng của kết cấu nhịp.

IV. Kỹ thuật thử tải cầu Phú Lệ Phương pháp và kết quả thực nghiệm

Bên cạnh phân tích lý thuyết, công tác thử tải cầu thực nghiệm đóng vai trò không thể thiếu để xác minh khả năng chịu lực thực tế và hiệu chỉnh mô hình tính toán. Quy trình kiểm định tại cầu Phú Lệ bao gồm hai phần chính: thử tải tĩnh và thử tải động. Việc này giúp đánh giá phản ứng của kết cấu cầu dưới các loại tải trọng khác nhau, từ đó thu thập dữ liệu về ứng suất, chuyển vị và các đặc trưng động học. Dữ liệu thực nghiệm này cung cấp một cái nhìn chính xác về sự làm việc đồng bộ của hệ thống, hệ số phân bố ngang giữa các dầm, và ảnh hưởng của tải trọng động. Kết quả từ việc thử tải cầu không chỉ kiểm chứng các giả thiết lý thuyết mà còn là đầu vào quan trọng để xác định hệ số đánh giá (RF) một cách tin cậy, từ đó đề xuất tải trọng khai thác an toàn cho cầu. Đây là bước đi cốt lõi trong việc đánh giá một công trình cũ, nơi các thông số vật liệu và điều kiện liên kết thực tế có thể khác biệt so với giả định.

4.1. Công tác thử tải tĩnh và xác định cường độ vật liệu tại hiện trường

Thử tải tĩnh được thực hiện bằng cách cho xe tải có tải trọng xác định trước (tổng trọng lượng 212,80 kN) dừng tại các vị trí bất lợi nhất trên nhịp cầu, điển hình là giữa nhịp. Các thiết bị đo chuyên dụng được gắn vào dầm để ghi lại ứng suất và độ võng. Đồng thời, công tác kiểm tra cường độ vật liệu được tiến hành. Cường độ bê tông bản mặt cầu được xác định thông qua phương pháp không phá hủy (súng bật nẩy) và lấy mẫu khoan. Kết quả cho thấy cường độ chịu nén trung bình của bê tông là 27,4 MPa. Các dữ liệu này được sử dụng để cập nhật các thông số đầu vào cho mô hình phân tích, giúp kết quả tính toán lý thuyết phản ánh sát hơn với điều kiện làm việc thực tế của kết cấu cầu.

4.2. Phân tích kết quả thử tải động và hệ số xung kích thực tế

Thử tải động được tiến hành bằng cách cho xe chạy qua cầu với các dải tốc độ khác nhau (từ 20-60 km/h) để xác định các đặc trưng dao động của cầu như tần số dao động riêng và hệ số xung kích (IM). Hệ số xung kích phản ánh sự gia tăng tải trọng do hiệu ứng động lực học khi xe di chuyển. Kết quả đo đạc thực tế cho thấy hệ số xung kích của kết cấu nhịp dao động trong khoảng 1,12 - 1,22. Giá trị này nhỏ hơn so với hệ số 1,33 theo quy trình, cho thấy mặt cầu tương đối bằng phẳng. Việc sử dụng hệ số xung kích thực tế trong tính toán giúp đánh giá sức chịu tải chính xác hơn, tránh những đánh giá quá thiên về an toàn không cần thiết.

V. Bí quyết sửa chữa gia cố cầu Phú Lệ để đảm bảo an toàn

Dựa trên kết quả đánh giá toàn diện từ lý thuyết đến thực nghiệm, các giải pháp sửa chữa nâng cấp cầu được đề xuất nhằm mục tiêu kép: khôi phục khả năng chịu lực và đảm bảo an toàn giao thông. Các giải pháp tập trung vào việc xử lý các hư hỏng kết cấu nghiêm trọng nhất, đồng thời cải thiện các yếu tố an toàn và độ bền của công trình. Việc gia cố cầu không chỉ đơn thuần là sửa chữa các bộ phận bị hỏng mà còn là một quá trình cải tạo, nâng cấp để kết cấu cầu đáp ứng tốt hơn yêu cầu tải trọng khai thác trong giai đoạn mới. Các giải pháp đề xuất trong nghiên cứu có tính khả thi cao, phù hợp với điều kiện thực tế của cầu Phú Lệ và có thể được áp dụng trong công tác bảo trì cầu đường bộ cho các công trình tương tự. Trọng tâm của các giải pháp là xử lý triệt để nguyên nhân gây hư hỏng, đặc biệt là vấn đề thoát nước và bảo vệ chống ăn mòn cho kết cấu thép, nhằm kéo dài tuổi thọ công trình một cách bền vững.

5.1. Giải pháp cải tạo hệ liên kết và bản biên dầm bị ăn mòn

Giải pháp ưu tiên hàng đầu là xử lý tình trạng ăn mòn trên kết cấu thép. Đối với hệ liên kết dọc dưới đã bị hư hỏng hoàn toàn, cần thay thế bằng hệ giằng mới. Các vị trí bản biên dầm bị ăn mòn nặng cần được làm sạch gỉ sét và gia cố cầu bằng cách hàn bổ sung các bản thép tăng cường. Sau khi gia cố, toàn bộ hệ dầm thép phải được sơn phủ bằng hệ sơn chống ăn mòn chuyên dụng cho kết cấu cầu để ngăn ngừa quá trình phá hoại tái diễn. Việc sử dụng các vật liệu sửa chữa cầu phù hợp là yếu tố quyết định đến hiệu quả và độ bền của công tác sửa chữa.

5.2. Hoàn thiện hệ thống thoát nước và bổ sung lan can an toàn

Để giải quyết gốc rễ vấn đề ăn mòn dầm thép, hệ thống thoát nước mặt cầu cần được cải tạo. Cần bố trí các ống thu nước tại các vị trí thấp và dẫn nước ra ngoài phạm vi kết cấu nhịp, tránh để nước chảy trực tiếp lên dầm. Song song đó, việc bổ sung hệ thống lan can tay vịn bằng thép là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo an toàn giao thông, đặc biệt là cho người đi bộ và xe thô sơ. Theo đề xuất trong luận văn, lan can cần có chiều cao và kết cấu tuân thủ tiêu chuẩn thiết kế cầu TCVN hiện hành.

5.3. Đề xuất cắm biển tải trọng khai thác mới theo QCVN 41 2016

Sau khi phân tích và tính toán hệ số đánh giá RF, nghiên cứu đã xác định được tải trọng khai thác tối đa mà cầu có thể chịu đựng an toàn. Dựa trên kết quả này, một biển báo hạn chế tải trọng mới cần được cắm theo đúng quy định của QCVN 41:2016/BGTVT. Việc này giúp các phương tiện có tải trọng phù hợp lưu thông qua cầu một cách hợp pháp, vừa đảm bảo nhu cầu vận chuyển, vừa bảo vệ kết cấu cầu khỏi nguy cơ quá tải, góp phần duy trì sự ổn định và tuổi thọ công trình.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 Qua kết quả kiểm tra, khảo sát cho thấy rằng hiện trạng kết cấu nhịp dầm thép và dầm biên tại các vị trí lỗ thoát nước từ mặt cầu bị gỉ rất nghiêm trọng. Từ những kết quả khảo sát các hư hỏng nêu trên, việc đánh giá năng lực chịu tải của cầu để có giải pháp sửa chữa là rất cần thiết trong giai đoạn hiện nay. Đồng thời đánh giá lại việc cắm biển tải trọng cầu tại thời điểm khảo sát so với QCVN 41:2016/BGTVT của Bộ GTVT để các loại xe có số lượng trục khác nhau, có tải trọng khác nhau có thể hợp pháp qua cầu mà không gây nguy hiểm cho kết cấu. 13 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC CHỊU TẢI CÔNG TRÌNH CẦU 2.

Cơ sở pháp lý đánh giá năng lực chịu tải công trình cầu Căn cứ Luật Giao thông đường bộ số 23/2008/QH12 ngày 13/11/2008. Căn cứ Luật Xây dựng số 50/2014/QH13 ngày 18/6/2014. Căn cứ Nghị định số 46/2015/NĐ-CP ngày 12/5/2015 của Chính phủ về Quản lý chất lượng và bảo trì công trình xây dựng. Căn cứ Thông tư số 26/2016/TT-BXD ngày 26/10/2016 của Bộ Xây dựng Quy định một số nội dung về quản lý chất lượng và bảo trì công trình xây dựng.

Căn cứ Thông tư số 03/2011/TT-BXD ngày 06/4/2011 của Bộ Xây dựng về việc hướng dẫn hoạt động kiểm định, giám định và chứng nhận đủ điều kiện đảm bảo an toàn chịu lực, chứng nhận sự phù hợp về chất lượng công trình xây dựng. Căn cứ Thông tư số 52/2013/TT-BGTVT ngày 12/12/2013 của Bộ Giao thông vận tải quy định về quản lý, khai thác và bảo trì công trình đường bộ. Căn cứ Thông tư số 46/2015/TT-BGTVT ngày 07/9/2015 của Bộ Giao thông vận tải Quy định về tải trọng, khổ giới hạn của đường bộ; công bố tải trọng, khổ giới hạn của đường bộ; lưu hành xe quá tải trọng, xe quá khổ giới hạn, xe bánh xích trên đường bộ; vận chuyển hàng siêu trường, siêu trọng và giới hạn xếp hàng hóa trên phương tiện giao thông đường bộ khi tham gia giao thông trên đường bộ. Căn cứ QCVN 41:2016/BGTVT Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về báo hiệu đường bộ.

Căn cứ Công văn số 5382/BGTVT-KCHT ngày 13/5/2014 của Bộ Giao thông vận tải về việc rà soát và thay thế biển báo giới hạn tải trọng cầu trên đường bộ. Cơ sở lý thuyết xác định năng lực chịu tải 2. Các phương pháp thử tải cầu [2] 2. Phương pháp thử tải với tải trọng tĩnh Những nội lực do tải trọng thử nghiệm gây ra xuất hiện ở bất kỳ bộ phận nào của công trình cũng không được vượt quá: + Nội lực do hoạt tải thẳng đứng tức thời gây ra đã được chấp nhận trong thiết kế với hệ số an toàn về tải trọng (hệ số vượt tải) bằng một và hệ số động khi thử nghiệm các công trình tính toán theo trạng thái giới hạn.

+ 120% nội lực do tải trọng thẳng đứng tức thời gây ra đã được chấp nhận trong thiết kế với hệ số động khi thử nghiệm các công trình tính toán theo ứng suất cho phép (theo tiêu chuẩn hiện hành). 14 + Nội lực do hoạt tải thẳng đứng tức thời gây ra, tương đương với năng lực chịu tải đứng của công trình. Những nội lực do tải trọng thử nghiệm gây ra trên các bộ phận của công trình được thử nghiệm không được nhỏ hơn các trị số sau: Nội lực do hoạt tải nặng nhất (các xe đặc biệt nặng) chạy trên đường gây ra. Trọng lượng các phương tiện vận tải được sử dụng làm tải trọng thử nghiệm cần được kiểm tra, xác minh trước khi tiến hành công việc.

Sai số về trọng lượng của các tải trọng thử nghiệm này phải nhỏ hơn 5%. Trọng lượng ô tô chưa chất tải cho phép lấy theo số liệu ở lý lịch xe. Trước khi bắt đầu thử nghiệm, nếu cần, người lãnh đạo công việc thử nghiệm sẽ chuẩn xác hóa thêm sơ đồ chất tải đã dự kiến trước trong đề cương hay kế hoạch, có xét đến thành phần thực tế và trọng lượng đúng của tải trọng thử nghiệm. Lần chất tải đầu tiên lên công trình cần tiến hành từ từ, kiểm tra sự làm việc của kết cấu ở từng giai đoạn theo chỉ số đọc được ở máy đo.

Thời gian lưu tải trọng thử nghiệm ở mỗi vị trí định trước, được xác định tùy thuộc theo độ ổn định của máy đo: độ sai lệch của biến dạng quan sát thấy trong 5 phút không được vượt quá 5%. Việc chất tải thử nghiệm lên các bộ phận của cầu đang khai thác thực hiện số lần chất tải lập lại 2 đến 3 lần (kể cả lần chất tải lần thứ nhất), tùy thuộc vào mức độ quan trọng của công trình mà người lãnh đạo thí nghiệm quyết định. Vị trí đặt dụng cụ đo đạc phải lựa chọn sao cho sau khi thử nghiệm có được hình ảnh tương đối đầy đủ về sự làm việc của kết cấu dưới tác dụng của tải trọng tức thời. Để đo chuyển vị và biến dạng cần phải chọn những chi tiết và bộ phận kết cấu làm việc nguy hiểm (bất lợi) nhất dưới tải trọng cũng như các chi tiết và các liên kết cần được kiểm tra theo kết quả khảo sát hoặc theo các số liệu khác.

Phương pháp thử tải với tải trọng động Tùy theo các nhiệm vụ đặt ra, thử nghiệm động được tiến hành nhằm: + Xác định các đại lượng động do các hoạt tải động thực tế gây ra. + Xác định các đặc trưng động cơ bản của công trình: các tần số và các dạng dao động riêng, độ cứng động của công trình, các đặc trưng tắt dần của dao động. Để thử nghiệm nhằm làm sáng tỏ các đại lượng của tác dụng động do các tải trọng động gây ra, cần sử dụng các tải trọng nặng có thể đi dọc mặt cầu có gồ ghề, thì chúng sẽ làm phát sinh trong kết cấu các dao động, các xung lực, các quá tải cục bộ … Để xác định các đặc trưng động của công trình cần phải sử dụng các loại tải trọng di động (hoạt tải), tải trọng rung, tải trọng gió và các loại có khả năng làm phát sinh các dao động ổn định (trong đó có cả dao động tự do). 15 Những nơi đặt tải trọng gây dao động cũng như những nơi đo biến dạng cần phải được chọn, có xét đến các loại và các dao động dự kiến xuất hiện.

Khi thử cầu bằng tải trọng động phải cho xe chạy qua cầu nhiều lần với các tốc độ khác nhau để làm rõ tính chất làm việc động của công trình. Tốc độ xe chạy trên cầu gồm 20, 30, 40, 50 và 60km/h, mỗi loại tốc độ phải chạy ít nhất 2 lần, tùy thuộc vào mỗi công trình cụ thể mà người chủ trì thí nghiệm quyết định với mỗi loại tốc độ. Trong thời gian thử động, bằng các dụng cụ đo đạc tự ghi, cần phải ghi được các gia tốc và chuyển vị của cầu. Tải trọng thử và các sơ đồ tải trọng Đối với thử tải động và thử tải tĩnh, tải trọng thử có thể là các xe được lưu thông trên công trình.

Trước khi tiến hành thử tải cần xác định lại tải trọng thử bằng cân chuyên dụng, sai số cho phép không được vượt quá 5%. Tùy theo đặc điểm và yêu cầu của từng công trình mà có nhiều sơ đồ tải trọng khác nhau. Tuy nhiên, thường có 3 sơ đồ tải trọng chính: đúng tâm, lệch tâm trái và lệch tâm phải. Các phương pháp đánh giá cầu [8] Theo tiêu chuẩn AASHTO, đối với công trình cầu đường bộ hiện nay có 3 phương pháp đã dùng để đánh giá tải trọng: - Đánh giá theo hệ số tải trọng và hệ số sức kháng (LRFR) [1] [8].

- Đánh giá theo ứng suất cho phép (ASR) [1] [8]. - Đánh giá theo hệ số tải trọng (LFR)[1] [8]. Về nguyên tắc, bất kỳ phương pháp nào cũng có thể dùng để đánh giá tải trọng khai thác của cầu. Tuy nhiên, ở Việt Nam phương pháp đánh giá theo hệ số tải trọng và hệ số sức kháng (LRFD) là phù hợp với tiêu chuẩn thiết kế cầu 22TCN 272-05 nên được áp dụng rộng rãi.

Thông thường khi đánh giá cầu chỉ xét tải trọng thường xuyên và tải trọng xe, không xét va xô của tàu, thuyền, gió, lũ, hỏa hoạn, động đất. Các cầu nhịp lớn, cầu di động và các cầu phức tạp cần bổ sung thêm tiêu chí đánh giá nếu cần thiết. Đánh giá cầu theo hệ số tải trọng và hệ số sức kháng [7][8] Đánh giá cầu theo hệ số sức kháng và hệ số tải trọng bao gồm ba nội dung: - Đánh giá tải trọng thiết kế. - Đánh giá tải trọng hợp pháp.

- Đánh giá tải trọng cấp phép. Trong phạm vi đề tài chỉ chú trọng đến hai cấp đánh giá tải trọng là đánh giá tải trọng thiết kế và đánh giá tải trọng hợp pháp để đánh giá tải trọng cầu phục vụ cắm 16 biển hạn chế tải trọng cầu theo QCVN41:2016/BGTVT. Khi cần đánh giá tải trọng cấp phép thì thực hiện theo Hướng dẫn đánh giá cầu AASHTO 2014. Đánh giá tải trọng thiết kế Theo phương pháp đánh giá cầu theo hệ số tải trọng và sức kháng [1][9], tải trọng đánh giá cấp thiết kế là hoạt tải HL93.

Tải trọng đánh giá cấp thiết kế được đánh giá ở 02 cấp độ: - Độ tin cậy ở cấp độ thiết kế Inventory Rating (viết tắt là IR) kết cấu cầu có thể sử dụng cầu an toàn trong tuổi thọ thiết kế. - Độ tin cậy cấp thấp hơn Operating Rating (viết tắt là OR) là đánh giá với hoạt tải cho phép lớn nhất có thể qua cầu, khi khai thác không giới hạn ở cấp độ OR sẽ làm giảm tuổi thọ của công trình cầu. Các cầu đạt với kiểm toán hoạt tải thiết kế ở cấp độ IR (hệ số đánh giá RF≥1) thì cũng đạt khi đánh giá cho tải trọng thiết kế cấp OR và mọi tải trọng hợp pháp. Hệ số RF được xác định như sau: C   DC DC   DW DW   P P RF  (2.1)  LL 1  IM  LL trong đó  DC là hệ số tải trọng của trọng lượng bản thân kết cấu;  DW là hệ số tải trọng của trọng lượng lớp phủ mặt cầu; P là hệ số tải trọng của tải trọng thường xuyên không phải của kết cấu;  LL là hệ số tải trọng của hoạt tải; DC là hiệu ứng do tải trọng bản thân kết cấu gây ra; DW là hiệu ứng do tải trọng lớp phủ mặt cầu gây ra; P là hiệu ứng do tải trọng thường xuyên không phải kết cấu gây ra; LL là hiệu ứng do hoạt tải gây ra; IM là tải trọng xung kích.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ