Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong nền kinh tế hiện đại, ngành công nghiệp thực phẩm đóng vai trò quan trọng trong cơ cấu kinh tế. Cùng với sự phát triển đời sống, nhu cầu sử dụng thực phẩm sạch và bảo đảm vệ sinh an toàn thực phẩm (VSATTP) ngày càng trở nên cấp thiết. Ngành thực phẩm đông lạnh toàn cầu được ghi nhận đạt quy mô 219,87 tỷ USD vào năm 2018 và được dự báo đạt tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) khoảng 11% giai đoạn 2020–2024. Tại thị trường Việt Nam, thực phẩm đông lạnh ngày càng phổ biến trong bữa ăn gia đình nhờ tính tiện lợi và khả năng bảo đảm tiêu chuẩn an toàn. Trong nhóm thủy sản, tôm là mặt hàng có doanh số bán hàng lớn nhất thế giới, chiếm khoảng 15% tổng doanh số bán hàng thủy sản toàn cầu. Tuy nhiên, tình trạng thực phẩm bẩn, hàng giả, hàng nhái và vi phạm an toàn thực phẩm vẫn diễn biến phức tạp, đặt ra yêu cầu đánh giá nhận thức và đo lường sự sẵn lòng chi trả của người tiêu dùng đối với các thuộc tính an toàn của thực phẩm đông lạnh.
Khóa luận xác định mục tiêu chung là đánh giá mức sẵn lòng trả của người tiêu dùng cho các thuộc tính an toàn của tôm đông lạnh tại Thành phố Hồ Chí Minh. Các mục tiêu cụ thể được xác định gồm:
- Tìm hiểu nhận thức của người tiêu dùng trong việc lựa chọn thực phẩm đông lạnh và các thuộc tính an toàn của tôm đông lạnh tại Thành phố Hồ Chí Minh.
- Đánh giá mức sẵn lòng chi trả của người tiêu dùng cho thuộc tính an toàn của tôm đông lạnh tại Thành phố Hồ Chí Minh.
- Đề xuất gợi ý giải pháp bảo đảm an toàn thực phẩm liên quan đến thực phẩm đông lạnh an toàn tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Đề tài giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu:
- Nhận thức của người tiêu dùng trong việc lựa chọn thực phẩm đông lạnh an toàn tại Thành phố Hồ Chí Minh như thế nào?
- Những yếu tố nào ảnh hưởng đến lựa chọn sản phẩm tôm đông lạnh an toàn tại Thành phố Hồ Chí Minh?
- Mức sẵn lòng chi trả của người tiêu dùng cho thuộc tính an toàn của tôm đông lạnh an toàn tại Thành phố Hồ Chí Minh là bao nhiêu?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Mức sẵn lòng trả của người tiêu dùng cho thuộc tính an toàn của tôm đông lạnh tại Thành phố Hồ Chí Minh.
- Đối tượng khảo sát: Người tiêu dùng thực phẩm đông lạnh, cụ thể là tôm đông lạnh tại Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi không gian: Khảo sát tại 4 địa bàn thuộc Thành phố Hồ Chí Minh, gồm Quận 1, Quận 7, Quận Bình Thạnh (khu vực nội thành) và Thành phố Thủ Đức (khu vực ngoại thành phía Đông).
- Phạm vi thời gian: Đề tài thu thập số liệu và triển khai thực hiện từ ngày 01/10/2022 đến ngày 04/01/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết kinh tế học hành vi và kinh tế môi trường:
- Lý thuyết độ thỏa dụng đa đặc tính của Lancaster (1966): Giả định rằng mức thỏa dụng mà người tiêu dùng nhận được bắt nguồn từ các thuộc tính cụ thể cấu thành sản phẩm chứ không thuần túy từ bản thân sản phẩm.
- Lý thuyết độ thỏa dụng ngẫu nhiên của Thurstone (1927): Hàm thỏa dụng gồm phần quan sát được và phần sai số ngẫu nhiên không quan sát được.
- Khái niệm mức sẵn lòng trả (WTP - Willingness to Pay) theo Turner, Pearce & Bateman (1995) và Mankiw (2003): Đo lường khoản tiền tối đa mà một cá nhân chấp nhận chi trả cho một đơn vị hàng hóa để cân bằng sự thay đổi độ thỏa dụng.
- Cơ sở pháp lý: Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng năm 2010 (Khoản 1 Điều 3), Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa năm 2007 (Điều 3) và Luật Kinh doanh bất động sản năm 2014.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm:
- Phương pháp mô hình hóa lựa chọn (Choice Modeling - CM): Thuộc nhóm phương pháp đánh giá sự ưa thích được phát biểu (stated preference), cho phép phân tích sự đánh đổi giữa các thuộc tính khác nhau của sản phẩm.
- Thiết kế thực nghiệm: Xác định 4 thuộc tính sản phẩm gồm Nhãn hiệu (Tôm sinh thái, Tôm hữu cơ), Truy xuất nguồn gốc, Chứng nhận an toàn và Giá bán. Khi thiết kế giai thừa đầy đủ, tổng số phương án kết hợp có thể lên tới 1.024 tổ hợp lựa chọn. Tác giả sử dụng chương trình OPTEX trong phần mềm SAS để tạo ra thiết kế trực giao rút gọn thành 6 bộ thẻ lựa chọn (choice sets) bảo đảm tính cân bằng thống kê. Mỗi thẻ lựa chọn gồm hai phương án tôm an toàn giả định (Lựa chọn A, Lựa chọn B) và một lựa chọn cơ sở (Lựa chọn C - mua tôm thông thường với giá nền 40.000 đồng/250g).
| Thuộc tính |
Mô tả thuộc tính |
Mức độ gán mã |
| Nhãn hiệu sinh thái (ECO) |
Tôm đông lạnh có nhãn hiệu sinh thái |
1 = Chọn; 0 = Ngược lại; -1 = Chọn C |
| Nhãn hiệu hữu cơ (ORGANIC) |
Tôm đông lạnh có nhãn hiệu hữu cơ |
1 = Chọn; 0 = Ngược lại; -1 = Chọn C |
| Truy xuất nguồn gốc (TRACE) |
Khả năng truy tìm, theo dõi qua chuỗi |
1 = Có; 0 = Không có; -1 = Chọn C |
| Chứng nhận an toàn (CER) |
Kiểm duyệt của cơ quan y tế có thẩm quyền |
1 = Có; 0 = Không có; -1 = Chọn C |
| Giá bán (PRICE) |
Mức giá tôm sú đông lạnh kích cỡ 20 con/kg |
4 mức: 40.000; 50.000; 60.000; 70.000 (đồng/250g) |
- Nguồn dữ liệu và chọn mẫu:
- Số liệu thứ cấp: Báo cáo thống kê của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh, Bộ Kế hoạch và Đầu tư (2022), Cục An toàn thực phẩm - Bộ Y tế (2020), Tổ chức ABA Cooltrans và các tài liệu khoa học chuyên ngành.
- Số liệu sơ cấp: Khảo sát trực tiếp người tiêu dùng tại các địa điểm kinh doanh hàng đông lạnh. Quy mô mẫu tối thiểu được xác định theo công thức ước lượng tỉ lệ tổng thể chưa biết kích thước với $Z = 1{,}96$ (độ tin cậy 95%), $p = 0{,}5$, sai số $e = 0{,}1$:
$$n = \frac{Z^2 \cdot p(1 - p)}{e^2} = \frac{1{,}96^2 \cdot 0{,}5 \cdot (1 - 0{,}5)}{0{,}1^2} = 96{,}04$$
Thực tế nghiên cứu phát 120 phiếu khảo sát hợp lệ, phân bổ thành 80 phiếu tại khu vực nội thành (Quận 1, Quận 7, Quận Bình Thạnh) và 40 phiếu tại Thành phố Thủ Đức.
- Mô hình phân tích kinh tế lượng: Mô hình hồi quy nhị thức Binary Probit xử lý trên phần mềm EViews 10.0. Biến phụ thuộc $Y$ biểu thị quyết định mua (1 = Mua phương án tôm an toàn A hoặc B; 0 = Chọn phương án C). Các biến độc lập bao gồm 5 biến thuộc tính sản phẩm và 8 biến nhân khẩu học, nhận thức, hành vi (Giới tính, Tuổi, Trình độ học vấn, Thu nhập, Hiểu biết, Tiếp cận thông tin, Mức độ tin cậy, Tần suất tiêu dùng). Mức sẵn lòng trả cho từng thuộc tính an toàn được ước tính theo công thức:
$$WTP = - 2 \cdot \frac{\beta_{\text{thuộc tính}}}{\beta_{\text{PRICE}}}$$
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Mở đầu
Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thị trường thực phẩm đông lạnh toàn cầu tăng trưởng mạnh mẽ và thị trường nội địa đối mặt với nguy cơ mất an toàn thực phẩm. Tác giả trình bày mục tiêu nghiên cứu tổng quát và ba mục tiêu cụ thể, xác định đối tượng khảo sát là người tiêu dùng tôm đông lạnh tại Thành phố Hồ Chí Minh trong khoảng thời gian từ tháng 10/2022 đến tháng 01/2023 với cỡ mẫu 120 quan sát. Chương này cũng phân định rõ phạm vi không gian, câu hỏi nghiên cứu và sơ đồ kết cấu năm chương của toàn bộ khóa luận.
Chương 2: Tổng quan
Chương 2 tổng hợp các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về mức sẵn lòng chi trả đối với thực phẩm an toàn, thực phẩm hữu cơ và hệ thống truy xuất nguồn gốc (như nghiên cứu của Zhang và cộng sự tại Bắc Kinh, Olesen và cộng sự tại Na Uy, Huỳnh Việt Khải và cộng sự tại Kiên Giang, Lê Thị Tuyết Thanh tại Thành phố Hồ Chí Minh). Tác giả chỉ ra hạn chế của các nghiên cứu trước đây là chủ yếu dùng phương pháp đánh giá ngẫu nhiên (CVM), ít áp dụng mô hình hóa lựa chọn (CM) cho nhiều thuộc tính và thiếu giải pháp chính sách đi kèm. Chương này phân tích chi tiết điều kiện tự nhiên, địa hình (4 dạng chính), khí hậu cận xích đạo (nhiệt độ trung bình 27,55°C), kinh tế - xã hội (dân số, GRDP năm 2022 tăng 9,44%) của Thành phố Hồ Chí Minh; thực trạng mất vệ sinh an toàn thực phẩm giai đoạn 2017–2019 với 65 vụ ngộ độc tại bếp ăn tập thể trên toàn quốc làm 2.801 người mắc; đồng thời mô tả quy trình chế biến công nghiệp tôm đông lạnh tạo ra 50–60% phế phẩm rắn chứa protein và chitin.
Chương 3: Nội dung và phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày khung lý thuyết về an toàn thực phẩm, định nghĩa người tiêu dùng và hàng hóa theo pháp luật Việt Nam, phân tích ba thuộc tính an toàn cốt lõi gồm chứng nhận an toàn, truy xuất nguồn gốc (nguyên tắc "một bước trước - một bước sau") và nhãn hiệu sinh thái/hữu cơ. Tác giả chi tiết hóa năm bước thực hiện phương pháp mô hình hóa lựa chọn (CM) theo Louviere, phương pháp thiết kế trực giao ma trận bằng OPTEX (SAS) để rút gọn 1.024 tổ hợp xuống 6 thẻ lựa chọn. Chương này định nghĩa biến số, giải thích kỳ vọng dấu lý thuyết của 13 biến độc lập trong mô hình Binary Probit và xây dựng công thức tính toán mức sẵn lòng trả biên (WTP) trên cơ sở tỷ số hệ số hồi quy của thuộc tính so với hệ số giá bán.
Chương 4: Kết quả và thảo luận
Chương 4 phản ánh toàn bộ kết quả phân tích thống kê và ước lượng mô hình:
- Nhận thức và hành vi: Đa số người tiêu dùng có nhận thức rõ rệt về an toàn thực phẩm, tìm kiếm thông tin qua truyền hình, mạng xã hội và ưu tiên mua hàng tại hệ thống siêu thị, cửa hàng tiện lợi thay vì chợ truyền thống.
- Kết quả hồi quy mô hình Binary Probit: Mô hình có ý nghĩa thống kê cao, kiểm định tính hiệu lực và ma trận dự báo cho thấy khả năng dự đoán chính xác của mô hình đạt tỷ lệ cao. Các biến thuộc tính như tôm sinh thái (ECO), tôm hữu cơ (ORGANIC), truy xuất nguồn gốc (TRACE), chứng nhận an toàn (CER) mang dấu dương có ý nghĩa thống kê, trong khi biến giá (PRICE) mang dấu âm phù hợp với quy luật kinh tế học. Các biến nhân khẩu như thu nhập (INCOME), học vấn (EDU), tần suất tiêu dùng (FREQUENCY) và mức độ tin tưởng (TRUST) có ảnh hưởng tích cực đến xác suất lựa chọn tôm an toàn.
- Ước lượng mức sẵn lòng trả (WTP): Người tiêu dùng tại Thành phố Hồ Chí Minh sẵn lòng chi trả thêm một khoản tiền đáng kể cho các thuộc tính an toàn của gói tôm đông lạnh quy cách 250g.
Chương 5: Kết luận và kiến nghị
Chương 5 đúc kết các phát hiện chính thu được từ mô hình định lượng và đề xuất các nhóm giải pháp cụ thể:
- Đối với người tiêu dùng: Tăng cường trang bị kiến thức phân biệt nhãn hiệu an toàn, hình thành thói quen kiểm tra tem truy xuất mã QR và lựa chọn kênh mua sắm bảo đảm chất lượng.
- Đối với nhà sản xuất và chế biến: Đầu tư hoàn thiện hệ thống công nghệ thông tin phục vụ truy xuất nguồn gốc chuỗi cung ứng, đăng ký các tiêu chuẩn chứng nhận hữu cơ, sinh thái và xây dựng chính sách giá phù hợp.
- Đối với cơ quan quản lý Nhà nước: Hoàn thiện quy định pháp luật về bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, siết chặt thanh tra, kiểm tra chất lượng thực phẩm đông lạnh lưu thông trên địa bàn và hỗ trợ doanh nghiệp minh bạch thông tin thị trường.
Kết quả và đóng góp của nghiên cứu
Kết quả ước lượng định lượng từ mô hình Binary Probit đã lượng hóa mức sẵn lòng chi trả (WTP) trung bình của người tiêu dùng tại Thành phố Hồ Chí Minh đối với từng thuộc tính an toàn của tôm sú đông lạnh (quy cách đóng gói 250g) như sau:
| Thuộc tính an toàn của tôm đông lạnh |
Mức sẵn lòng trả biên (WTP) |
Đơn vị tính |
| Khả năng truy xuất nguồn gốc (TRACE) |
143,00 |
Nghìn đồng / 250g |
| Nhãn hiệu tôm hữu cơ (ORGANIC) |
108,00 |
Nghìn đồng / 250g |
| Nhãn hiệu tôm sinh thái (ECO) |
107,00 |
Nghìn đồng / 250g |
| Chứng nhận an toàn thực phẩm (CER) |
53,00 |
Nghìn đồng / 250g |
Các nhóm yếu tố quyết định đến mức sẵn lòng trả của người tiêu dùng bao gồm:
- Nhóm thuộc tính kỹ thuật của sản phẩm: Tem truy xuất nguồn gốc và nhãn hiệu chứng nhận hữu cơ/sinh thái tác động mạnh nhất đến quyết định mua và mức chi trả của khách hàng.
- Nhóm nhận thức của người tiêu dùng: Mức độ hiểu biết về an toàn thực phẩm, khả năng tiếp cận thông tin và mức độ tin cậy đối với hệ thống kiểm soát chất lượng có tương quan thuận chiều với mức chi trả.
- Nhóm thói quen tiêu dùng: Tần suất mua sắm và sử dụng thực phẩm đông lạnh thường xuyên làm gia tăng nhu cầu bảo đảm an toàn.
- Nhóm đặc điểm kinh tế - xã hội: Người tiêu dùng có mức thu nhập cao hơn, trình độ học vấn cao hơn và phái nữ thể hiện sự ưu tiên chi trả cao hơn đối với các sản phẩm có thuộc tính an toàn.
Đóng góp khoa học và thực tiễn của khóa luận:
- Về mặt học thuật: Khóa luận là một trong những công trình tiên phong trong nước áp dụng kết hợp phương pháp mô hình hóa lựa chọn (Choice Modeling) và mô hình hồi quy Binary Probit để đánh giá nhiều thuộc tính an toàn thực phẩm cùng lúc trên một sản phẩm thủy sản đông lạnh cụ thể, khắc phục hạn chế đơn thuộc tính của phương pháp đánh giá ngẫu nhiên (CVM) truyền thống.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm và cơ sở dữ liệu định lượng cho các doanh nghiệp chế biến thủy sản trong việc định giá, thiết kế bao bì, nhãn mác sản phẩm và hỗ trợ cơ quan quản lý ban hành chính sách quản lý chuỗi cung ứng thực phẩm an toàn tại đô thị.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Hạn chế của nghiên cứu:
- Phạm vi không gian và quy mô mẫu: Nghiên cứu thực hiện trên cỡ mẫu 120 người tiêu dùng, tập trung tại 4 đơn vị hành chính (Quận 1, Quận 7, Quận Bình Thạnh và Thành phố Thủ Đức), chưa bao phủ toàn diện 22 quận, huyện của Thành phố Hồ Chí Minh, đặc biệt là các huyện nông thôn ngoại thành như Cần Giờ, Củ Chi, Bình Chánh.
- Bản chất phương pháp đánh giá sự ưa thích được phát biểu (Stated Preference): Dữ liệu thu thập qua kịch bản khảo sát mô phỏng giả định có thể tồn tại khoảng cách nhất định (độ lệch giả định) so với hành vi mua sắm thực tế diễn ra trên thị trường tự do.
- Giới hạn thời gian: Dữ liệu được thu thập trong khoảng thời gian ngắn hạn (từ tháng 10/2022 đến tháng 01/2023), chưa phản ánh được sự biến động theo mùa vụ tiêu dùng trong năm.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng quy mô khảo sát với số lượng mẫu lớn hơn, đa dạng hóa các tầng lớp dân cư và mở rộng phạm vi địa bàn ra toàn bộ khu vực Đông Nam Bộ hoặc Đồng bằng sông Cửu Long.
- Ứng dụng các mô hình kinh tế lượng nâng cao như mô hình Logit hỗn hợp (Mixed Logit) hoặc mô hình giai cấp ẩn (Latent Class Model) nhằm kiểm soát tính không đồng nhất trong sở thích của từng nhóm người tiêu dùng.
- Mở rộng phân tích sang các sản phẩm thủy sản đông lạnh khác (như cá basa, mực, bạch tuộc đông lạnh) để so sánh mức độ nhạy cảm của người tiêu dùng đối với từng chủng loại thực phẩm.
Giá trị tham khảo
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Kim Linh mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế, Kinh tế Tài nguyên Môi trường, Quản trị Kinh doanh Nông nghiệp và Công nghệ Thực phẩm: Có thể tham khảo chi tiết quy trình ứng dụng phương pháp mô hình hóa lựa chọn (Choice Modeling), kỹ thuật thiết kế trực giao bằng phần mềm SAS (mô-đun OPTEX) và cách xây dựng bảng câu hỏi thực nghiệm đánh giá mức sẵn lòng trả.
- Nghiên cứu viên và giảng viên kinh tế lượng ứng dụng: Tham khảo phương pháp thiết lập mô hình Binary Probit trên phần mềm EViews, quy chuẩn gán mã biến hiệu ứng (-1, 0, 1) và công thức tính toán mức sẵn lòng trả biên cho các thuộc tính sản phẩm phi thị trường.
- Doanh nghiệp sản xuất, chế biến và phân phối thủy hải sản: Nắm bắt các con số định lượng cụ thể về thị hiếu của người tiêu dùng đô thị, từ đó hoạch định chiến lược đầu tư dán tem truy xuất nguồn gốc mã QR, đăng ký chứng nhận tôm hữu cơ, sinh thái và định giá sản phẩm tương xứng.
- Cơ quan hoạch định chính sách và quản lý thị trường: Sử dụng kết quả nghiên cứu làm căn cứ thực tế để hoàn thiện chính sách kiểm soát vệ sinh an toàn thực phẩm, khuyến khích minh bạch chuỗi cung ứng thực phẩm đông lạnh.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận nghiên cứu những thuộc tính an toàn cụ thể nào của tôm đông lạnh và mức giá nền được tác giả sử dụng là bao nhiêu?
Khóa luận xem xét 4 thuộc tính sản phẩm: (1) Nhãn hiệu an toàn (gồm Tôm sinh thái và Tôm hữu cơ); (2) Khả năng truy xuất nguồn gốc; (3) Chứng nhận an toàn thực phẩm; (4) Giá bán. Mức giá nền tham chiếu trong nghiên cứu được khảo sát từ thực tế là 40.000 đồng/250g đối với tôm sú nguyên con đông lạnh kích cỡ 20 con/kg, đi kèm ba mức giá chênh lệch thử nghiệm là 50.000, 60.000 và 70.000 đồng/250g.
2. Thuộc tính an toàn nào được người tiêu dùng tại Thành phố Hồ Chí Minh sẵn lòng chi trả cao nhất và mức chi trả cụ thể là bao nhiêu?
Thuộc tính khả năng truy xuất nguồn gốc (TRACE) được người tiêu dùng định giá cao nhất với mức sẵn lòng chi trả thêm là 143,00 nghìn đồng/250g tôm đông lạnh. Tiếp theo là nhãn hiệu tôm hữu cơ (108,00 nghìn đồng/250g), nhãn hiệu tôm sinh thái (107,00 nghìn đồng/250g) và thấp nhất là chứng nhận an toàn thực phẩm (53,00 nghìn đồng/250g).
3. Cỡ mẫu khảo sát thực tế là bao nhiêu và được phân bổ tại những địa bàn cụ thể nào?
Nghiên cứu khảo sát 120 người tiêu dùng thực tế tại Thành phố Hồ Chí Minh (vượt mức cỡ mẫu tối thiểu tính toán theo công thức là 96,04 mẫu). Trong đó, 80 phiếu khảo sát được thực hiện tại 3 quận nội thành gồm Quận 1, Quận 7, Quận Bình Thạnh và 40 phiếu khảo sát được phân bổ tại Thành phố Thủ Đức.
4. Tác giả sử dụng công cụ và phần mềm nào để thiết kế thẻ lựa chọn và chạy mô hình kinh tế lượng?
Để giảm thiểu số lượng 1.024 tổ hợp phương án lựa chọn xuống còn 6 thẻ lựa chọn trực giao cân bằng, tác giả sử dụng thuật toán OPTEX trong phần mềm SAS. Quá trình làm sạch, mã hóa dữ liệu sơ cấp được thực hiện trên Microsoft Excel và mô hình hồi quy Binary Probit được ước lượng bằng phần mềm EViews 10.0.
5. Lựa chọn C trong thẻ lựa chọn của mô hình hóa lựa chọn có ý nghĩa gì trong nghiên cứu?
Lựa chọn C là phương án cơ sở ("không chọn cả A và B"), đại diện cho tình huống người tiêu dùng chọn mua sản phẩm tôm thông thường với mức giá cố định 40.000 đồng/250g mà không có các thuộc tính an toàn gia tăng. Việc đưa lựa chọn C vào bảng câu hỏi giúp bảo đảm người trả lời không bị bắt buộc phải lựa chọn các phương án giả định ngoài ý muốn, phản ánh chính xác sở thích tiêu dùng thực tế theo khuyến nghị của các nghiên cứu quốc tế.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Kim Linh đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu lượng hóa mức sẵn lòng chi trả của người tiêu dùng tại Thành phố Hồ Chí Minh đối với các thuộc tính an toàn của tôm đông lạnh thông qua việc kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp mô hình hóa lựa chọn (Choice Modeling) và mô hình hồi quy Binary Probit. Kết quả phân tích khẳng định người tiêu dùng đánh giá cao nhất thuộc tính truy xuất nguồn gốc (143,00 nghìn đồng/250g) cùng các nhãn hiệu hữu cơ và sinh thái, đồng thời chịu sự tác động rõ nét từ thu nhập, học vấn và mức độ hiểu biết về an toàn thực phẩm. Công trình cung cấp hệ thống dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác và luận cứ khoa học tin cậy cho công tác định giá sản phẩm của doanh nghiệp chế biến thủy sản cũng như hoạch định chính sách bảo đảm an toàn thực phẩm đô thị.