Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh phát triển kinh tế - xã hội và hội nhập quốc tế, nhu cầu học tiếng Anh để phục vụ học tập, nghiên cứu và làm việc ngày càng gia tăng. Theo thống kê năm 2017 của Vụ Giáo dục Thường xuyên (Bộ Giáo dục và Đào tạo), cả nước có gần 4.000 trung tâm và cơ sở ngoại ngữ công lập lẫn tư thục. Tuy nhiên, tại Việt Nam vẫn chưa có một hệ thống kiểm định chất lượng độc lập hoặc chuẩn quốc gia dành riêng cho các trung tâm ngoại ngữ, khiến việc bảo đảm quyền lợi người học và kiểm soát chất lượng đào tạo trở thành vấn đề cấp thiết.
Tại thị trường thành phố Huế, mặt bằng chung về mức độ thành thạo tiếng Anh của người dân và sinh viên vẫn còn nhiều hạn chế so với các đô thị lớn. Sự gia tăng nhanh chóng của các trung tâm đào tạo ngoại ngữ như AMA, AMES, SEA, English Kingdom, ITC, APAX, Kipa... đã tạo nên môi trường cạnh tranh gay gắt. Học viện Đào tạo Quốc tế ANI (Academy Of Network and Innovations) chính thức đi vào hoạt động từ ngày 19/06/2019 theo quyết định của Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Thừa Thiên Huế. Là một đơn vị mới gia nhập thị trường ("đơn vị theo sau"), ANI phải đối mặt với nhiều áp lực cạnh tranh từ các thương hiệu lớn đã có chỗ đứng. Để duy trì và phát triển bền vững, đơn vị cần xác định rõ các yếu tố cấu thành chất lượng dịch vụ và mức độ hài lòng thực tế của học viên nhằm hoàn thiện công tác quản lý và đào tạo.
Khóa luận xác định hệ thống mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ đào tạo của Học viện Đào tạo Quốc tế ANI; từ đó đề xuất các nhóm giải pháp nhằm nâng cao sự hài lòng của học viên.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến chất lượng dịch vụ đào tạo và sự hài lòng của khách hàng.
- Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của học viên đối với dịch vụ đào tạo.
- Phân tích và đánh giá thực trạng mức độ hài lòng của khách hàng tại Học viện Đào tạo Quốc tế ANI qua dữ liệu khảo sát.
- Đề xuất định hướng và các giải pháp cụ thể giúp nâng cao chất lượng dịch vụ đào tạo của Học viện ANI trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ đào tạo của Học viện Đào tạo Quốc tế ANI.
- Phạm vi nội dung: Thực trạng chất lượng dịch vụ đào tạo và các giải pháp gia tăng sự hài lòng của khách hàng tại học viện.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được triển khai trực tiếp tại Học viện Đào tạo Quốc tế ANI, trụ sở tại số 04 Lê Hồng Phong, phường Phú Nhuận, thành phố Huế (cùng hai cơ sở liên kết tại 102 Phùng Hưng và 77 Nguyễn Huệ).
- Phạm vi thời gian: Thu thập dữ liệu thứ cấp trong năm hoạt động 2019; dữ liệu sơ cấp được điều tra và xử lý trong khoảng thời gian từ tháng 10 đến tháng 12 năm 2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Tác giả tổng quan các lý thuyết nền tảng về dịch vụ và hành vi khách hàng:
- Bản chất dịch vụ: Tiếp cận theo quan điểm của Philip Kotler (2001), Zeithaml & Bitner (2000), Cuthbert (1996) và TS. Nguyễn Văn Thanh với 5 đặc tính cơ bản: tính vô hình (Intangibility), tính không thể cất giữ (Inventory), tính mau hỏng (Perishability), tính không thể tách rời (Inseparability), và tính không đồng nhất (Heterogeneity).
- Mô hình đo lường sự hài lòng: Tổng thuật mô hình chỉ số hài lòng của Mỹ (ACSI), mô hình chỉ số hài lòng châu Âu (ECSI), thang đo SERVQUAL (Parasuraman et al., 1985, 1988) với 5 thành phần (Tin cậy, Đáp ứng, Năng lực phục vụ, Đồng cảm, Phương tiện hữu hình), và mô hình cảm nhận SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992).
- Mô hình ứng dụng trong giáo dục: Tham khảo các nghiên cứu thực nghiệm của Nguyễn Thành Long (Đại học An Giang), Trần Xuân Kiên (2006, Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh Thái Nguyên), Nguyễn Thị Thắm (2010, Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQG TP.HCM) và mô hình 4 nhân tố của Phạm Thị Liên (Đại học Kinh tế - ĐHQG Hà Nội).
Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng mô hình đề xuất gồm 4 biến độc lập tác động đến biến phụ thuộc là "Sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ đào tạo tại Học viện ANI" (HL):
- Chương trình đào tạo (CTĐT) - 5 biến quan sát (CTĐT1 - CTĐT5)
- Đội ngũ giảng viên (ĐNGV) - 5 biến quan sát (ĐNGV1 - ĐNGV5)
- Năng lực phục vụ (NLPV) - 5 biến quan sát (NLPV1 - NLPV5)
- Phương tiện hữu hình (PTHH) - 7 biến quan sát (PTHH1 - PTHH7)
Biến phụ thuộc Sự hài lòng (HL) được đo lường bằng 4 biến quan sát (HL1 - HL4).
Mô hình hồi quy tuyến tính dự kiến:
$$\text{HL} = \alpha + \beta_1 \text{CTĐT} + \beta_2 \text{ĐNGV} + \beta_3 \text{NLPV} + \beta_4 \text{PTHH}$$
Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu
- Nghiên cứu định tính: Ứng dụng phương pháp Delphi, phỏng vấn và thảo luận trực tiếp với Ban Giám đốc, Giám đốc Đào tạo của Học viện ANI, chuyên gia giáo dục và đại diện học viên để hiệu chỉnh thang đo sơ bộ thành bảng hỏi chính thức gồm 27 biến quan sát sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý).
- Phương pháp chọn mẫu và thu thập dữ liệu sơ cấp: Áp dụng công thức cỡ mẫu theo Hair et al. (1998) với tỷ lệ tối thiểu 5 mẫu/1 biến quan sát ($26 \times 5 = 130$ mẫu). Tác giả phát ra 145 phiếu khảo sát bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện (phát trực tiếp tại lớp học và gửi qua Google Forms), thu về 135 bảng hỏi hợp lệ phục vụ phân tích.
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo tài chính, báo cáo tuyển sinh của Phòng Kế toán - Nhân sự Học viện ANI, các tài liệu giáo trình và số liệu từ Vụ Giáo dục Thường xuyên.
- Kỹ thuật xử lý số liệu (SPSS 20): Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ, độ lệch chuẩn), kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện $\alpha \ge 0,6$ và tương quan biến - tổng $\ge 0,3$), phân tích nhân tố khám phá EFA (phép trích Principal Components, phép xoay Varimax, điều kiện KMO $\ge 0,5$, Sig. Bartlett $< 0,05$, Factor Loading $> 0,5$, Eigenvalue $> 1$, Tổng phương sai trích $\ge 50%$), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy đa biến và kiểm định One-Sample T-Test.
Nội dung chính theo từng chương
Phần I: Mở đầu
Trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thị trường đào tạo ngoại ngữ tại Thừa Thiên Huế; xác định mục tiêu nghiên cứu tổng quát và cụ thể; giới thiệu đối tượng, phạm vi nghiên cứu; quy trình và phương pháp nghiên cứu định tính, định lượng; kết cấu 3 phần của khóa luận.
Phần II - Chương 1: Một số vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ đào tạo
Hệ thống hóa các khái niệm học thuật về dịch vụ, 5 đặc tính của dịch vụ đào tạo; phân loại khách hàng và vai trò của quản trị kỳ vọng khách hàng (mô hình dịch vụ lý tưởng, dịch vụ mong đợi, dịch vụ dự đoán, vùng chấp nhận và dịch vụ đầy đủ của TS. Hà Nam Khánh Giao). Phân tích các mô hình đo lường chất lượng dịch vụ (ACSI, ECSI, SERVQUAL, SERVPERF). Tổng hợp các công trình nghiên cứu đi trước trong lĩnh vực giáo dục đại học tại Việt Nam để xây dựng mô hình nghiên cứu 4 nhóm yếu tố và bảng mã hóa 27 biến quan sát.
Phần II - Chương 2: Phân tích đánh giá sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ đào tạo của Học viện Đào tạo Quốc tế ANI
Tổng quan và thực trạng hoạt động của đơn vị
Học viện Đào tạo Quốc tế ANI thành lập ngày 19/06/2019 tại số 04 Lê Hồng Phong, TP. Huế. Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc và 4 bộ phận: Marketing, Tư vấn tuyển sinh, Đào tạo (do bà Lê Thị Kiều Trinh chủ biên), Kế toán - Nhân sự. Đội ngũ giảng viên thường trực gồm 10 người (3 nam, 7 nữ), tiêu biểu có giảng viên đạt IELTS 8.5 và 8.0. Cơ sở vật chất gồm 6 phòng học (Oxford T1 & T3, Cambridge T3, Harvard T3, Pikachu, Simba) trang bị máy điều hòa, tivi HDMI, loa và khu Co-working space.
Danh mục khóa học và biểu phí tại học viện được công bố chi tiết:
- Tiếng Anh Basic: Basic Focus (36h/2 tháng - 1.445.000 VNĐ), Pronunciation-Focus (24h/2 tháng - 1.445.000 VNĐ).
- Tiếng Anh Giao tiếp: Focus (36h/2 tháng - 1.360.000 VNĐ), Level Up (36h/2 tháng - 1.530.000 VNĐ).
- Luyện thi IELTS: Pre IELTS (36h - 1.785.000 VNĐ), IELTS Bronze (54h - 3.060.000 VNĐ), IELTS Silver (54h - 3.315.000 VNĐ), IELTS Golden (54h - 3.570.000 VNĐ), IELTS Diamond/cấp tốc (từ 2.000 USD).
- Luyện thi TOEIC: Bronze (54h - 2.168.000 VNĐ), Silver (54h - 2.678.000 VNĐ), Golden (54h - 3.188.000 VNĐ).
- Tiếng Anh Trẻ em (Our Discovery Island): 54h/3 tháng - 2.250.000 VNĐ.
- Khóa Tiếng Anh A2 - B1: Luyện thi 3 tháng theo chuẩn Đại học Ngoại ngữ Huế.
Bảng tổng hợp kết quả tài chính 7 tháng đầu hoạt động của Học viện ANI (Năm 2019):
| Tháng |
Doanh thu (VNĐ) |
Chi phí (VNĐ) |
| Tháng 5 |
0 |
62.570.000 |
| Tháng 6 |
6.372.000 |
57.337.500 |
| Tháng 7 |
13.650.000 |
83.500.000 |
| Tháng 8 |
152.000.000 |
94.700.000 |
| Tháng 9 |
407.700.000 |
113.209.000 |
| Tháng 10 |
246.800.000 |
101.351.000 |
| Tháng 11 |
272.350.000 |
93.142.000 |
| Tổng cộng |
1.098.872.000 |
605.809.500 |
Tổng số lượng học viên ghi nhận tại thời điểm khảo sát là 268 người, phân bổ: Tiếng Anh B1/B2 (123 học viên), IELTS (110 học viên), Giao tiếp (21 học viên), TOEIC (10 học viên), Tiếng Anh Trẻ em (4 học viên).
Phân tích dữ liệu khảo sát thực nghiệm ($N = 135$)
Đặc điểm mẫu quan sát:
- Giới tính: Nam chiếm 57% (77 người), Nữ chiếm 43% (58 người).
- Đối tượng: Sinh viên chiếm đa số tuyệt đối với 91,8% (124 người), học sinh chiếm 8,9% (11 người), không có đối tượng người đi làm (0%).
- Khóa học đang theo học của mẫu: IELTS chiếm 42,2% (57 người), Giao tiếp chiếm 26,7% (36 người), TOEIC chiếm 15,6% (21 người), Tiếng Anh B1 chiếm 15,6% (21 người).
Bảng tổng hợp kết quả kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha:
| Thang đo |
Số lượng biến ban đầu |
Hệ số Cronbach's Alpha |
Biến bị loại |
Lý do loại |
| Chương trình đào tạo (CTĐT) |
5 |
0,889 |
Không |
Tất cả tương quan biến - tổng $> 0,3$ |
| Đội ngũ giảng viên (ĐNGV) |
5 |
0,892 |
Không |
Tất cả tương quan biến - tổng $> 0,3$ |
| Năng lực phục vụ (NLPV) |
5 |
0,900 |
Không |
Tất cả tương quan biến - tổng $> 0,3$ |
| Phương tiện hữu hình (PTHH) |
7 |
0,846 |
PTHH7 |
Tương quan biến - tổng $= 0,164 < 0,3$ |
| Sự hài lòng (HL) |
4 |
0,865 |
Không |
Tất cả tương quan biến - tổng $> 0,3$ |
Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA):
- Các biến độc lập (21 biến quan sát còn lại sau loại PTHH7): Hệ số $\text{KMO} = 0,726 > 0,5$, kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} = 0,000 < 0,05$, khẳng định tính thích hợp của phân tích. Phép xoay Varimax trích xuất được 4 nhóm nhân tố rõ rệt với tất cả hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $> 0,5$:
- Nhóm 1: Phương tiện hữu hình (PTHH3, PTHH6, PTHH5, PTHH1, PTHH2, PTHH4).
- Nhóm 2: Đội ngũ giảng viên (ĐNGV3, ĐNGV1, ĐNGV4, ĐNGV2, ĐNGV5).
- Nhóm 3: Năng lực phục vụ (NLPV1, NLPV2, NLPV3, NLPV5, NLPV4).
- Nhóm 4: Chương trình đào tạo (CTĐT2, CTĐT1, CTĐT5, CTĐT3, CTĐT4).
- Biến phụ thuộc (Sự hài lòng - 4 biến quan sát): $\text{KMO} = 0,805$, kiểm định Bartlett có giá trị $\text{Approx. Chi-Square} = 336,656$ với $\text{df} = 6$ và $\text{Sig.} = 0,000$. Trích được 1 nhân tố duy nhất có $\text{Eigenvalue} = 2,951 > 1$ và Tổng phương sai trích đạt $73,774%$ (giải thích được $73,774%$ sự biến thiên của dữ liệu).
Phần II - Chương 3: Định hướng giải pháp nhằm cải thiện dịch vụ đào tạo của Học viện Đào tạo Quốc tế ANI
Xác định định hướng phát triển của học viện trong việc mở rộng mạng lưới liên kết với các trường đại học thành viên thuộc Đại học Huế (ĐH Ngoại ngữ, ĐH Kinh tế, ĐH Sư phạm, ĐH Nông Lâm, ĐH Khoa học và Khoa Du lịch). Đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ dựa trên kết quả khảo sát: tối ưu hóa công tác tư vấn kiểm tra đầu vào, duy trì bồi dưỡng năng lực đội ngũ giảng viên, chuẩn hóa tài liệu giảng dạy, nâng cấp trang thiết bị phòng học và cải tiến việc ứng dụng phần mềm học tập (English Central).
Phần III: Kết luận và kiến nghị
Tổng kết toàn bộ kết quả nghiên cứu và đưa ra các kiến nghị đối với chính quyền địa phương, Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Thừa Thiên Huế về công tác quản lý, định hướng và xây dựng chuẩn kiểm định chất lượng trung tâm ngoại ngữ trên địa bàn.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Thực trạng kinh doanh và tuyển sinh: Học viện đạt tổng doanh thu 1.098.872.000 VNĐ và tổng chi phí 605.809.500 VNĐ trong 7 tháng hoạt động đầu tiên năm 2019. Doanh thu tăng vọt vào tháng 9/2019 (đạt 407.700.000 VNĐ, tăng 168,22% so với tháng trước) nhờ các chương trình tiếp thị tân sinh viên tại các trường đại học thành viên Đại học Huế. Quy mô người học tập trung chủ yếu ở hai chương trình: Chứng chỉ B1/B2 (123 học viên) và IELTS (110 học viên).
- Đặc điểm cơ cấu người học: Đối tượng khách hàng phục vụ tại ANI mang tính đặc thù cao khi có tới 91,8% là sinh viên các trường đại học, cao đẳng trên địa bàn thành phố Huế; học sinh chiếm 8,9% và chưa thu hút được nhóm khách hàng là người đi làm.
- Kiểm định thang đo:
- Khẳng định 4 thang đo biến độc lập và 1 thang đo biến phụ thuộc đều đạt độ tin cậy nội tại cao ($\alpha \ge 0,846$).
- Xác định biến PTHH7 ("Học viên được trang bị và hướng dẫn sử dụng ứng dụng English Central") không đạt độ tương quan nội tại (hệ số tương quan biến - tổng chỉ đạt 0,164), phản ánh thực tế học viên chưa được hỗ trợ khai thác hiệu quả ứng dụng công nghệ này trong quá trình học.
- Phân tích nhân tố EFA trích xuất thành công 4 nhóm nhân tố độc lập (21 biến quan sát) và 1 nhân tố phụ thuộc (4 biến quan sát) với độ hội tụ và giải thích phương sai tích lũy đạt $73,774%$.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Hoàn thiện quy trình kiểm tra đầu vào (Placement test) và lộ trình tư vấn khóa học bám sát mục tiêu chuẩn đầu ra của học viên.
- Đổi mới phương pháp giảng dạy, duy trì tiêu chuẩn tuyển chọn giảng viên (chuyên môn IELTS từ 8.0 trở lên kết hợp kỹ năng truyền đạt hòa nhã, nhiệt tình).
- Nâng cao vai trò hỗ trợ của trợ giảng trong việc theo sát và đánh giá định kỳ kết quả học tập của học viên.
- Đầu tư đồng bộ trang thiết bị phòng học (hệ thống điều hòa, âm thanh, tivi kết nối HDMI), bố trí khu vực tiếp đón chuyên nghiệp; cải tiến quy trình hướng dẫn sử dụng các công cụ học tập số.
- Kiến nghị Sở Giáo dục và Đào tạo Thừa Thiên Huế sớm ban hành khung tiêu chuẩn kiểm định chất lượng đối với các trung tâm ngoại ngữ ngoài công lập nhằm minh bạch hóa thị trường đào tạo.
Đóng góp của đề tài
Khóa luận đã kiểm chứng thực nghiệm mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ giáo dục tại một doanh nghiệp đào tạo tiếng Anh cụ thể tại miền Trung trong giai đoạn mới thành lập. Công trình chỉ ra sự cần thiết phải kết hợp giữa quản lý chất lượng đào tạo học thuật và năng lực phục vụ/phương tiện hữu hình trong môi trường kinh doanh dịch vụ ngoại ngữ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện với quy mô $N = 135$, chưa bao quát được toàn bộ đối tượng tiềm năng. Mẫu khảo sát hoàn toàn là học sinh và sinh viên (trong đó sinh viên chiếm 91,8%), không có mẫu khảo sát từ nhóm người đi làm.
- Hạn chế về không gian và thời gian: Nghiên cứu chỉ thực hiện tại Học viện ANI trong khoảng thời gian ngắn (tháng 10 - 12/2019) khi đơn vị mới đi vào hoạt động được hơn 7 tháng, chưa đánh giá được mức độ hài lòng mang tính chu kỳ dài hạn của học viên sau khi hoàn thành chứng chỉ đầu ra chính thức.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô mẫu sang các nhóm khách hàng người đi làm, học sinh phổ thông; triển khai phương pháp chọn mẫu xác suất; tiến hành so sánh đối chuẩn (benchmarking) mức độ hài lòng giữa ANI với các trung tâm Anh ngữ lớn khác trên địa bàn miền Trung.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn dữ liệu thực nghiệm tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Quản trị Dịch vụ: Tham khảo quy trình thiết kế thang đo Likert, thực hiện quy trình nghiên cứu định lượng kết hợp (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy, One-Sample T-Test) trên phần mềm SPSS 20 cho đề tài dịch vụ đào tạo.
- Nhà quản lý các trung tâm ngoại ngữ, cơ sở giáo dục ngoài công lập: Tham khảo mô hình phân tích chi phí - doanh thu giai đoạn khởi sự kinh doanh đào tạo, cơ cấu thiết kế biểu phí khóa học, và phương pháp kiểm soát các tiêu chí dịch vụ ảnh hưởng trực tiếp đến tâm lý người học.
- Phần đáng lưu ý trong văn bản: Hệ thống bảng mã hóa 27 biến quan sát chi tiết gắn với đặc thù dịch vụ đào tạo tiếng Anh và bộ dữ liệu tài chính - tuyển sinh thực tế trong 7 tháng đầu vận hành của doanh nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao biến quan sát PTHH7 lại bị loại khỏi mô hình nghiên cứu?
Trong bước kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha của thang đo Phương tiện hữu hình, biến PTHH7 ("Học viên được trang bị và hướng dẫn sử dụng ứng dụng English Central") có hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) chỉ đạt 0,164, thấp hơn ngưỡng tiêu chuẩn 0,3. Do đó, biến này bị loại trước khi đưa vào phân tích nhân tố khám phá EFA.
2. Tình hình biến động doanh thu của Học viện ANI trong 7 tháng đầu năm 2019 diễn ra như thế nào?
Theo báo cáo tài chính của đơn vị, doanh thu 3 tháng đầu (T5 - T7) rất thấp (tháng 5: 0 đồng; tháng 6: 6,37 triệu đồng; tháng 7: 13,65 triệu đồng do mới thành lập). Đến tháng 8, doanh thu tăng vọt lên 152 triệu đồng (gấp hơn 11 lần tháng 7) nhờ đẩy mạnh marketing, và đạt đỉnh vào tháng 9 với 407,7 triệu đồng (tăng 168,22%) khi sinh viên các trường đại học nhập học. Tháng 10 và tháng 11 đạt lần lượt 246,8 triệu và 272,35 triệu đồng, nâng tổng doanh thu 7 tháng lên 1.098.872.000 VNĐ.
3. Cơ cấu người học của Học viện ANI tập trung nhiều nhất ở các khóa học nào?
Số liệu thống kê toàn bộ 268 học viên tại trung tâm cho thấy học viên tập trung đông nhất ở khóa Luyện thi B1/B2 (123 học viên) và Luyện thi IELTS (110 học viên). Các khóa còn lại gồm Tiếng Anh Giao tiếp (21 học viên), TOEIC (10 học viên), và Tiếng Anh Trẻ em KIDS (4 học viên).
4. Mẫu khảo sát định lượng 135 người có đặc điểm nhân khẩu học và phân bổ khóa học ra sao?
Mẫu khảo sát gồm 77 nam (57%) và 58 nữ (43%). Về đối tượng, sinh viên chiếm đa số áp đảo với 124 người (91,8%), học sinh có 11 người (8,9%) và không có người đi làm (0%). Về khóa học đang theo học trong mẫu điều tra: IELTS chiếm 42,2% (57 người), Giao tiếp chiếm 26,7% (36 người), TOEIC và B1 mỗi khóa chiếm 15,6% (21 người).
5. Kết quả phân tích nhân tố EFA cho biến phụ thuộc "Sự hài lòng" đạt các chỉ số kỹ thuật nào?
Phân tích EFA biến phụ thuộc gồm 4 biến quan sát đạt hệ số $\text{KMO} = 0,805$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($\text{Sig.} = 0,000$, $\text{Chi-Square} = 336,656$). Kết quả trích xuất được 1 nhân tố duy nhất có chỉ số $\text{Eigenvalue} = 2,951 > 1$, với Tổng phương sai trích đạt $73,774%$.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đinh Viết Hoà đã thực hiện nghiên cứu thực nghiệm về mức độ hài lòng của học viên đối với dịch vụ đào tạo tại Học viện Đào tạo Quốc tế ANI trong năm 2019. Bằng việc ứng dụng kết hợp lý thuyết SERVQUAL, SERVPERF và mô hình đánh giá đào tạo đại học, tác giả đã lượng hóa các khía cạnh cấu thành chất lượng dịch vụ thông qua mẫu khảo sát 135 học viên trên phần mềm SPSS 20. Kết quả kiểm định làm rõ thực trạng vận hành, cơ cấu khách hàng sinh viên đặc thù và chỉ ra các biến đo lường cần hoàn thiện, cung cấp căn cứ thực tiễn để ban lãnh đạo Học viện ANI nâng cao năng lực cạnh tranh và chất lượng dịch vụ giáo dục tại địa bàn thành phố Huế.