Luận văn: Đánh giá hiệu quả các mô hình trồng rừng Keo lai tại Bảo Lạc, Cao Bằng

Luận văn đánh giá hiệu quả các mô hình trồng rừng Keo lai tại Bảo Lạc, Cao Bằng. Phân tích sinh trưởng, năng suất và hiệu quả kinh tế, xã hội.

Chuyên ngành

Lâm học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

95
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan mô hình trồng rừng Keo lai tại Bảo Lạc Cao Bằng

Bảo Lạc là một huyện vùng cao của tỉnh Cao Bằng, sở hữu diện tích quy hoạch cho trồng rừng sản xuất lớn, lên đến 37.780,5 ha. Đây là điều kiện tiên quyết cho việc phát triển kinh tế đồi rừng. Trong những năm gần đây, mô hình trồng rừng Keo lai đã phát triển mạnh mẽ, trở thành một hướng đi quan trọng giúp xóa đói giảm nghèo từ lâm nghiệp và cải thiện đời sống người dân. Việc phát triển các mô hình này không chỉ đáp ứng nhu cầu gỗ nguyên liệu giấy và chế biến ngày càng tăng mà còn góp phần quan trọng vào việc phủ xanh đất trống đồi trọc. Nghiên cứu của Trần Văn Mười (2020) đã cung cấp một cái nhìn hệ thống về hiệu quả của các mô hình này, đặc biệt là giống Keo lai BV10, trên cơ sở đánh giá các yếu tố từ điều kiện tự nhiên, kỹ thuật canh tác đến hiệu quả kinh tế - xã hội. Việc hiểu rõ tiềm năng và thực trạng là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp phát triển bền vững, biến lâm nghiệp thành ngành kinh tế mũi nhọn của địa phương. Các chính sách hỗ trợ trồng rừng của nhà nước cũng đã và đang tạo đòn bẩy, khuyến khích các hộ gia đình tham gia tích cực vào việc mở rộng diện tích trồng Keo lai, góp phần vào sự nghiệp bảo vệ và phát triển rừng chung của cả nước. Mục tiêu của việc đánh giá này là rút ra bài học kinh nghiệm và xác định các mô hình có triển vọng nhân rộng.

1.1. Phân tích điều kiện đất đai Cao Bằng và khí hậu Bảo Lạc

Huyện Bảo Lạc có địa hình phức tạp, chủ yếu là núi cao và bị chia cắt mạnh, với độ cao trung bình trên 1.000m so với mực nước biển. Theo tài liệu địa chất, điều kiện đất đai Cao Bằng tại khu vực này chủ yếu là đất Feralit màu đỏ vàng và vàng, hình thành trên đá phiến, đá cát kết. Đặc điểm này, dù có độ dốc cao (trên 75% diện tích có độ dốc > 25 độ), lại khá phù hợp cho sự phát triển của cây Keo lai, một loài cây có khả năng thích ứng tốt và cải tạo đất hiệu quả. Về khí hậu Bảo Lạc, nơi đây mang đặc trưng của khí hậu nhiệt đới gió mùa vùng cao, với hai mùa rõ rệt. Mùa mưa kéo dài từ tháng 5 đến tháng 11, cung cấp lượng nước dồi dào cho cây trồng. Nhiệt độ trung bình dao động từ 18,8°C (mùa khô) đến 26°C (mùa mưa), tạo điều kiện sinh trưởng thuận lợi cho cây Keo lai trong suốt cả năm. Sự kết hợp giữa thổ nhưỡng và khí hậu tạo nên một lợi thế tự nhiên không nhỏ cho việc phát triển các mô hình lâm nghiệp tại đây.

1.2. Thực trạng phát triển lâm nghiệp và trồng rừng sản xuất

Trong những năm qua, phong trào trồng rừng sản xuất tại Bảo Lạc đã có những bước tiến đáng kể. Tổng diện tích đất lâm nghiệp của huyện là 72.827,8 ha, chiếm 79,2% tổng diện tích tự nhiên, trong đó diện tích quy hoạch cho sản xuất là rất lớn. Các dự án trồng rừng, đặc biệt là dự án 661, đã thu hút nhiều hộ gia đình tham gia. Cây Keo lai, với những ưu điểm vượt trội về sinh trưởng và giá trị kinh tế, đã trở thành loài cây chủ lực. Tuy nhiên, việc phát triển vẫn còn mang tính tự phát, thiếu quy hoạch đồng bộ và chưa áp dụng triệt để các tiến bộ khoa học kỹ thuật. Các mô hình trồng rừng hiện có khá đa dạng nhưng chưa được đánh giá một cách toàn diện để tìm ra phương án tối ưu nhất. Nghiên cứu của Trần Văn Mười (2020) là một trong những công trình đầu tiên đánh giá có hệ thống về các mô hình này, làm cơ sở khoa học cho việc định hướng phát triển trong tương lai, hướng tới một nền lâm nghiệp bền vững và hiệu quả cao.

II. Khó khăn khi trồng Keo lai tại Bảo Lạc và giải pháp ban đầu

Mặc dù có nhiều tiềm năng, việc triển khai mô hình trồng rừng Keo lai tại Bảo Lạc phải đối mặt với không ít thách thức. Vấn đề lớn nhất là chi phí đầu tư trồng rừng ban đầu, bao gồm giống, phân bón, và công lao động, là một rào cản đối với nhiều hộ gia đình có điều kiện kinh tế khó khăn. Bên cạnh đó, địa hình dốc, chia cắt gây khó khăn cho việc vận chuyển vật tư và chăm sóc, làm tăng chi phí sản xuất. Một thách thức khác là rủi ro từ sâu bệnh hại trên cây Keo, có thể làm giảm năng suất nếu không được phòng trừ kịp thời. Thị trường tiêu thụ gỗ còn nhỏ lẻ, chủ yếu phụ thuộc vào thương lái, khiến giá cả không ổn định và người dân dễ bị ép giá. Nhận thức của một bộ phận người dân về các kỹ thuật trồng Keo lai thâm canh còn hạn chế, dẫn đến việc áp dụng các phương pháp truyền thống, năng suất chưa cao. Để giải quyết những khó khăn này, các giải pháp ban đầu đã được đề xuất như tăng cường các chính sách hỗ trợ trồng rừng về vốn và kỹ thuật, xây dựng các mô hình liên kết giữa người dân và doanh nghiệp để đảm bảo đầu ra ổn định, và tổ chức các lớp tập huấn chuyển giao khoa học công nghệ cho người trồng rừng. Những bước đi này là cần thiết để mô hình Keo lai thực sự phát huy hết tiềm năng của nó.

2.1. Vấn đề chi phí đầu tư trồng rừng và tiếp cận nguồn vốn

Chi phí ban đầu để trồng 1 ha rừng Keo lai không hề nhỏ, bao gồm tiền mua giống Keo lai năng suất cao, phân bón, chi phí xử lý thực bì, làm đất và công trồng. Đối với các hộ nông dân ở vùng cao Bảo Lạc, đây là một khoản đầu tư đáng kể. Việc tiếp cận các nguồn vốn vay ưu đãi từ ngân hàng chính sách xã hội hay các chương trình tín dụng nông nghiệp còn gặp nhiều khó khăn do thủ tục phức tạp hoặc thiếu tài sản thế chấp. Điều này dẫn đến tình trạng nhiều hộ gia đình không đủ khả năng đầu tư thâm canh, chỉ trồng quảng canh với mật độ thưa, ít chăm sóc, dẫn đến năng suất rừng trồng không đạt kỳ vọng. Việc thiếu vốn cũng ảnh hưởng đến khả năng tái đầu tư, mở rộng diện tích sau mỗi chu kỳ khai thác. Do đó, giải pháp về tài chính, đơn giản hóa thủ tục vay vốn là yếu tố then chốt để tháo gỡ nút thắt này.

2.2. Rủi ro từ sâu bệnh hại và thách thức từ thị trường

Cây Keo lai tuy có khả năng chống chịu tốt nhưng vẫn phải đối mặt với nguy cơ từ một số loại sâu bệnh hại trên cây Keo như sâu đục thân, bệnh nấm... Nếu không có biện pháp quản lý và phòng trừ hiệu quả, dịch bệnh có thể bùng phát và gây thiệt hại lớn về năng suất. Về đầu ra, thị trường tiêu thụ gỗ Keo lai tại khu vực vẫn còn hạn chế. Người dân chủ yếu bán gỗ cho các thương lái địa phương với giá thấp và không ổn định. Việc thiếu các nhà máy chế biến sâu tại chỗ khiến giá trị gia tăng của sản phẩm gỗ Keo chưa cao. Phần lớn gỗ được bán dưới dạng nguyên liệu thô cho các nhà máy sản xuất dăm giấy ở các tỉnh khác. Sự phụ thuộc vào một vài kênh tiêu thụ nhỏ lẻ tạo ra rủi ro lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập từ gỗ Keo và động lực trồng rừng của người dân.

III. Phương pháp kỹ thuật trồng Keo lai tối ưu năng suất tại Bảo Lạc

Để nâng cao hiệu quả mô hình trồng rừng Keo lai, việc áp dụng đồng bộ các giải pháp kỹ thuật tiên tiến là yêu cầu bắt buộc. Yếu tố đầu tiên và quan trọng nhất là việc lựa chọn giống Keo lai năng suất cao. Nghiên cứu của Trần Văn Mười (2020) tại Bảo Lạc tập trung vào giống BV10, một giống đã được chứng minh có khả năng sinh trưởng nhanh và chất lượng gỗ tốt. Việc sử dụng cây giống được nhân bằng phương pháp giâm hom từ các dòng vô tính ưu việt đảm bảo sự đồng đều và phát huy tối đa tiềm năng di truyền. Yếu tố thứ hai là kỹ thuật trồng Keo lai. Điều này bao gồm việc xử lý thực bì, làm đất đúng kỹ thuật, đào hố với kích thước phù hợp và bón lót đầy đủ. Việc bón phân, đặc biệt là phân NPK và phân vi sinh, trong những năm đầu giúp cây con phát triển nhanh, tăng khả năng cạnh tranh với cỏ dại và rút ngắn chu kỳ khai thác Keo lai. Yếu tố thứ ba là xác định mật độ trồng Keo lai hợp lý. Mật độ quá dày sẽ dẫn đến cạnh tranh dinh dưỡng, cây còi cọc. Mật độ quá thưa sẽ lãng phí đất và không tối ưu hóa sản lượng trên một đơn vị diện tích. Việc áp dụng đúng các quy trình kỹ thuật này sẽ giúp mô hình trồng rừng Keo lai đạt năng suất cao, ổn định, mang lại hiệu quả kinh tế vượt trội.

3.1. Tuyển chọn giống Keo lai năng suất cao và kỹ thuật nhân giống

Chất lượng cây giống là yếu tố quyết định đến 50% thành công của rừng trồng. Tại Bảo Lạc, giống Keo lai BV10 đã cho thấy sự thích nghi tốt và sinh trưởng vượt trội. Việc lựa chọn giống Keo lai năng suất cao như BV10, BV16... từ các nguồn giống uy tín, đã được công nhận là bước đi chiến lược. Các cây giống này thường được nhân vô tính bằng phương pháp giâm hom, giúp giữ lại toàn bộ đặc tính ưu việt của cây mẹ như sinh trưởng nhanh, thân thẳng, ít cành nhánh, và khả năng kháng bệnh tốt. Nguồn giống chất lượng không chỉ đảm bảo tỷ lệ sống cao sau khi trồng mà còn giúp rừng sinh trưởng đồng đều, thuận lợi cho việc chăm sóc và khai thác sau này. Việc đầu tư vào cây giống tốt ngay từ đầu sẽ giúp giảm thiểu rủi ro và tối đa hóa lợi nhuận trong dài hạn, đây là một khoản chi phí đầu tư trồng rừng hiệu quả nhất.

3.2. Mật độ trồng Keo lai và các biện pháp chăm sóc khoa học

Việc xác định mật độ trồng Keo lai phù hợp phụ thuộc vào mục tiêu kinh doanh và điều kiện lập địa. Theo các quy trình kỹ thuật hiện hành, mật độ trồng phổ biến cho mục đích sản xuất gỗ nguyên liệu giấy là từ 1.660 đến 2.500 cây/ha (cự ly 3x2m hoặc 2x2m). Mật độ này giúp rừng nhanh chóng khép tán, hạn chế cỏ dại và tối ưu hóa sản lượng. Các biện pháp chăm sóc trong 2-3 năm đầu là cực kỳ quan trọng, bao gồm phát quang dây leo, xới đất quanh gốc và bón thúc. Bón thúc bằng phân NPK vào năm thứ hai giúp cung cấp kịp thời dinh dưỡng cho giai đoạn cây tăng trưởng mạnh nhất. Việc áp dụng đúng quy trình chăm sóc không chỉ giúp tăng năng suất mà còn cải thiện chất lượng gỗ, nâng cao giá trị thương phẩm khi khai thác. Đây là những yếu tố cốt lõi trong quy trình trồng rừng sản xuất thâm canh.

IV. Phân tích hiệu quả kinh tế cây Keo lai Thu nhập và lợi nhuận

Đánh giá hiệu quả kinh tế cây Keo lai là tiêu chí quan trọng nhất để khẳng định sự thành công của mô hình. Dựa trên số liệu khảo sát tại Bảo Lạc của Trần Văn Mười (2020), mô hình trồng Keo lai giống BV10 mang lại lợi ích kinh tế đáng kể cho người dân. Phân tích trên các chỉ số tài chính như Giá trị hiện tại ròng (NPV), Tỷ suất hoàn vốn nội tại (IRR) và Tỷ số lợi ích trên chi phí (BCR) đều cho kết quả khả quan. Cụ thể, với một chu kỳ khai thác Keo lai từ 7 đến 10 năm, chỉ số NPV luôn dương, cho thấy dự án đầu tư có lãi. Tỷ suất IRR thường cao hơn đáng kể so với lãi suất vay ngân hàng, khẳng định khả năng sinh lời hấp dẫn của mô hình. Thu nhập từ gỗ Keo không chỉ đến từ việc bán gỗ nguyên liệu mà còn có thể tận dụng cành nhánh làm củi, góp phần tăng thêm giá trị. So với các cây trồng nông nghiệp khác trên cùng một đơn vị diện tích đất dốc, Keo lai cho thấy hiệu quả vượt trội, ít tốn công chăm sóc và rủi ro thấp hơn. Sự thành công về mặt kinh tế là động lực chính thúc đẩy người dân địa phương mở rộng diện tích, góp phần vào công cuộc phát triển kinh tế đồi rừng một cách bền vững.

4.1. Phân tích chi phí và thu nhập từ gỗ Keo qua các chu kỳ

Một chu trình đầu tư trồng rừng Keo lai bao gồm các khoản chi phí đầu tư trồng rừng chính như: chi phí giống, phân bón, công lao động (làm đất, trồng, chăm sóc) và chi phí quản lý, bảo vệ. Theo nghiên cứu tại Bảo Lạc, tổng chi phí cho 1 ha trong suốt chu kỳ 7 năm có thể dao động tùy thuộc vào mức độ thâm canh. Về phía thu nhập từ gỗ Keo, sản lượng gỗ thu hoạch là yếu tố quyết định. Với giống BV10, năng suất có thể đạt từ 20-30 m³/ha/năm ở những nơi có điều kiện tốt và được chăm sóc đúng kỹ thuật. Với giá bán gỗ nguyên liệu ổn định, doanh thu từ 1 ha Keo lai sau 7 năm có thể mang lại một khoản lợi nhuận ròng đáng kể cho các hộ gia đình. Việc phân tích cụ thể dòng tiền qua các năm cho thấy, dù chi phí ban đầu cao, nhưng lợi ích thu về ở cuối chu kỳ hoàn toàn xứng đáng với công sức và vốn liếng bỏ ra.

4.2. Đánh giá thị trường tiêu thụ gỗ Keo lai và tiềm năng

Hiện tại, thị trường tiêu thụ gỗ Keo lai ở Bảo Lạc và các vùng lân cận chủ yếu là cung cấp gỗ nguyên liệu giấy và gỗ băm dăm. Nhu cầu từ các nhà máy giấy và ván ép trong nước luôn ở mức cao, tạo ra một thị trường đầu ra tương đối ổn định. Tuy nhiên, giá cả còn phụ thuộc nhiều vào các đơn vị thu mua trung gian. Tiềm năng của thị trường này còn rất lớn, đặc biệt khi hướng tới các sản phẩm có giá trị gia tăng cao hơn như đồ gỗ nội thất, ván sàn. Để khai thác tiềm năng này, cần có sự liên kết giữa người trồng rừng và các doanh nghiệp chế biến. Việc hình thành các hợp tác xã hoặc tổ hợp tác sẽ giúp nông dân có tiếng nói hơn trong việc đàm phán giá cả, đồng thời đảm bảo nguồn cung ổn định và chất lượng cho các nhà máy. Phát triển công nghiệp chế biến tại địa phương cũng là một hướng đi chiến lược để nâng cao giá trị cho cây Keo lai.

V. Tác động xã hội và môi trường của mô hình trồng rừng Keo lai

Ngoài giá trị kinh tế, mô hình trồng rừng Keo lai tại Bảo Lạc còn mang lại những tác động tích cực và sâu sắc về mặt xã hội và môi trường. Về xã hội, đây là một giải pháp hữu hiệu cho bài toán xóa đói giảm nghèo từ lâm nghiệp. Việc trồng rừng tạo ra nhiều việc làm cho lao động địa phương, từ khâu chuẩn bị đất, trồng, chăm sóc đến khai thác và vận chuyển. Nguồn thu nhập ổn định từ rừng giúp các hộ gia đình cải thiện đời sống, có điều kiện đầu tư cho giáo dục và y tế. Mô hình này còn góp phần thay đổi tập quán canh tác, chuyển từ phá rừng làm nương rẫy sang trồng rừng sản xuất bền vững. Về môi trường, Keo lai đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện môi trường sinh thái. Tán lá dày và hệ rễ phát triển mạnh của cây Keo giúp chống xói mòn đất hiệu quả, đặc biệt trên địa hình đồi núi dốc của Bảo Lạc. Rừng Keo lai còn có khả năng cải tạo đất, tăng độ phì nhiêu nhờ khả năng cố định đạm của vi sinh vật cộng sinh trong rễ. Đây là một giải pháp lâm nghiệp đa mục tiêu, vừa phát triển kinh tế, vừa bảo vệ môi trường và ổn định xã hội.

5.1. Vai trò trong xóa đói giảm nghèo và tạo việc làm bền vững

Trồng rừng Keo lai đã và đang chứng tỏ vai trò là một sinh kế bền vững, là công cụ đắc lực trong công cuộc xóa đói giảm nghèo từ lâm nghiệp tại Bảo Lạc. Theo khảo sát, một chu kỳ trồng 1 ha rừng Keo lai có thể tạo ra hàng trăm ngày công lao động. Điều này đặc biệt có ý nghĩa ở những vùng nông thôn, nơi cơ hội việc làm còn hạn chế. Nguồn thu nhập từ gỗ Keo trở thành một khoản tích lũy quan trọng, giúp các hộ gia đình xây dựng nhà cửa, mua sắm trang thiết bị và đầu tư cho con cái học hành. Theo kết quả phỏng vấn người dân của Trần Văn Mười (2020), đa số các hộ đều nhận thức rõ hiệu quả và mong muốn tiếp tục mở rộng diện tích trồng rừng. Mô hình này đang dần thay đổi bộ mặt kinh tế - xã hội của nhiều xã vùng cao tại Bảo Lạc.

5.2. Lợi ích cải thiện môi trường chống xói mòn và hấp thụ carbon

Lợi ích môi trường của rừng trồng Keo lai là không thể phủ nhận. Tại Bảo Lạc, việc phát triển diện tích Keo lai đã góp phần phủ xanh đất trống đồi trọc, phục hồi hệ sinh thái bị suy thoái. Rừng cây có tác dụng điều hòa nguồn nước, hạn chế lũ lụt và sạt lở đất trong mùa mưa. Đặc biệt, khả năng chống xói mòn đất của Keo lai là rất tốt nhờ bộ rễ chùm phát triển sâu rộng, giữ chặt các hạt đất. Ngoài ra, rừng Keo lai còn là một "bể chứa" carbon hiệu quả. Nghiên cứu cho thấy, rừng Keo lai giống BV10 ở giai đoạn 7 tuổi có khả năng tích lũy một lượng carbon đáng kể trong sinh khối, góp phần giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu. Đây chính là giá trị kép mà mô hình này mang lại, một sự đầu tư cho cả kinh tế và một tương lai xanh.

VI. Giải pháp phát triển bền vững mô hình Keo lai tại Bảo Lạc

Để mô hình trồng rừng Keo lai tại Bảo Lạc phát triển bền vững và phát huy tối đa hiệu quả, cần có một hệ thống giải pháp đồng bộ và chiến lược. Trước hết, cần hoàn thiện các chính sách hỗ trợ trồng rừng, đặc biệt là các chính sách về đất đai, tín dụng và hưởng lợi. Cần đảm bảo người dân được cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất lâu dài để yên tâm đầu tư. Các gói tín dụng ưu đãi với thủ tục đơn giản cần được triển khai rộng rãi hơn. Về khoa học công nghệ, cần tiếp tục nghiên cứu, chọn tạo và đưa vào sản xuất các giống Keo lai năng suất cao, có khả năng chống chịu sâu bệnh và thích ứng với biến đổi khí hậu. Tăng cường công tác khuyến nông, chuyển giao kỹ thuật trồng Keo lai thâm canh cho người dân. Về thị trường, cần có sự vào cuộc của chính quyền trong việc kết nối, hình thành chuỗi liên kết giá trị từ người trồng rừng đến doanh nghiệp chế biến và tiêu thụ, nhằm đảm bảo đầu ra ổn định và giá cả hợp lý. Việc quy hoạch các vùng trồng tập trung gắn với nhà máy chế biến sẽ giúp giảm chi phí vận chuyển và nâng cao giá trị gia tăng cho gỗ nguyên liệu giấy và các sản phẩm khác từ Keo.

6.1. Đề xuất chính sách hỗ trợ trồng rừng và liên kết sản xuất

Chính sách là đòn bẩy quan trọng nhất. Cần có những chính sách hỗ trợ trồng rừng cụ thể hơn, không chỉ hỗ trợ về cây giống, phân bón trong giai đoạn đầu mà còn hỗ trợ về kỹ thuật trong suốt chu kỳ. Chính quyền địa phương cần đóng vai trò cầu nối, khuyến khích và tạo điều kiện cho các doanh nghiệp đầu tư vào lĩnh vực chế biến gỗ tại Bảo Lạc. Mô hình liên kết "bốn nhà" (Nhà nước - Nhà khoa học - Nhà doanh nghiệp - Nhà nông) cần được thúc đẩy mạnh mẽ. Theo đó, doanh nghiệp ký hợp đồng bao tiêu sản phẩm, cung cấp vật tư đầu vào và hỗ trợ kỹ thuật, còn người dân góp đất và công lao động. Cơ chế này sẽ giải quyết được bài toán về vốn và thị trường, giúp người dân yên tâm sản xuất và đảm bảo sự phát triển bền vững cho cả ngành lâm nghiệp.

6.2. Hướng đi tương lai Thâm canh và đa dạng hóa sản phẩm gỗ Keo

Tương lai của cây Keo lai tại Bảo Lạc nằm ở việc chuyển từ phát triển theo chiều rộng sang chiều sâu. Thay vì chỉ mở rộng diện tích, cần tập trung vào thâm canh để tăng năng suất trên diện tích hiện có. Áp dụng các kỹ thuật trồng Keo lai tiên tiến, bón phân cân đối, và quản lý rừng trồng theo tiêu chuẩn (như FSC) sẽ giúp nâng cao chất lượng và giá trị gỗ. Bên cạnh đó, cần nghiên cứu đa dạng hóa sản phẩm. Ngoài việc cung cấp gỗ nguyên liệu giấy, cần hướng tới sản xuất gỗ xẻ, ván ghép thanh, đồ nội thất... từ gỗ Keo. Điều này đòi hỏi sự đầu tư vào công nghệ chế biến và nghiên cứu thị trường. Việc chuyển đổi sang sản xuất gỗ lớn với chu kỳ khai thác Keo lai dài hơn (10-12 năm) cũng là một hướng đi tiềm năng, mang lại giá trị kinh tế cao hơn gấp nhiều lần so với trồng rừng gỗ nhỏ.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Trên thế giới Trồng rừng là 1 môn khoa học quan trọng trong công tác xây dựng rừng, nên các nhà khoa học ở các nước trên thế giới đã quan tâm nghiên cứu từ rất sớm, có thể điểm qua 1 số công trình nghiên cứu điển hình sau đây: 1. Những kết quả nghiên cứu về lập địa Tập hợp kết quả nghiên cứu ở các nước vùng nhiệt đới, tổ chức Nông lương Quốc tế FAO đã chỉ ra rằng khả năng sinh trưởng của rừng trồng, đặc biệt là rừng trồng nguyên liệu công nghiệp phụ thuộc rất rõ vào bốn nhân tố chủ yếu liên quan đến điều kiện lập địa là: 1) khí hậu, 2) địa hình, 3) loại đất, 4) hiện trạng thực bì. Điển hình là các công trình nghiên cứu của Julian Evans (1974 và 1992) Pandey (1983), Golcalves J.

Khi nghiên cứu đặc điểm đất ở Châu Phi, Julian Evans (1974) cho rằng đất đai ở vùng nhiệt đới rất khác nhau về độ dầy tầng đất, cấu trúc vật lý đất, hàm lượng các chất dinh dưỡng khoáng, phản ứng của đất (độ pH) và nồng độ muối. Vì thế, khả năng sinh trưởng của rừng trồng trên các loại đất ấy cũng khác nhau. Khi đánh giá khả năng sinh trưởng của loài Thông P. patula ở Swaziland, Evans, J (1974) đã chứng minh khả năng sinh trưởng về chiều cao của loài cây này có quan hệ khá chặt (R=0.81) với các yếu tố địa hình và đất đai.

Khảo sát rừng trồng ở các điều kiện lập địa khác nhau, Pandey (1983) đã chỉ cho thấy Bạch đàn E. camaldulensis trồng ở vùng nhiệt đới khô với chu kỳ kinh doanh từ 10-20 năm thường chỉ đạt từ 5-10m3/ha/năm, nhưng ở vùng nhiệt đới ẩm thì có thể đạt tới 30m3/ha/năm. Rõ ràng điều kiện lập địa khác nhau thì năng suất rừng trồng cũng khác nhau rõ rệt. Khi nghiên cứu về sản lượng rừng trồng Bạch đàn ở Brazil, Golcalves J.M và cộng sự (2004) cho rằng năng suất rừng trồng là sự kết hợp thích hợp giữa kiểu gen với điều kiện lập địa và kỹ thuật canh tác.

Ngoài ra, tác giả 5 còn chỉ cho thấy giới hạn của sản lượng rừng có liên quan đến các yếu tố môi trường theo thứ tự mức độ quan trọng sau đây: nước > dinh dưỡng > độ sâu tầng đất. Dẫn theo Lê Đình Khả, 1999 Pinso và Nasi (1991) đã đánh giá Keo lai tại Sabah một cách tổng hợp và chỉ ra rằng: cây lai có ưu thế lai và ưu thế lai này có thể chịu sự ảnh hưởng của cả yếu tố di truyền lẫn điều kiện lập địa. Họ cũng thấy sinh trưởng của cây Keo lai tự nhiên đời F1 tốt hơn xuất xứ Sabah của Keo tai tượng, song kém hơn xuất xứ ngoại lai như Oriomo (Papua New Guinea) hoặc Claudie River (Quensland, Australia), còn sinh trưởng của những cây đời F2 trở đi thì không đồng đều so với trị số trung bình và còn kém hơn cả Keo tai tượng, mặc dầu một số cây xuất sắc có khá hơn. Thông qua một số công trình nghiên cứu trên cho thấy việc xác định điều kiện lập địa phù hợp với từng loài cây trồng là rất cần thiết, đó là một trong những yếu tố quan trọng quyết định năng suất và chất lượng rừng trồng.

Những kết quả nghiên cứu về giống Giống là một vấn đề quan trọng bậc nhất để nâng cao năng suất rừng trồng nên nhiều nước trên thế giới đã đi trước chúng ta nhiều năm về vấn đề cải thiện giống cây rừng và đã đạt được những thành tựu đáng kể. Điển hình như ở Công Gô, bằng phương pháp lai nhân tạo đã tạo ra giống Bạch đàn lai (Eucalyptus hybrids) có năng suất đạt 35m3/ha/năm ở giai đoạn tuổi 7. Bằng con đường chọn lọc nhân tạo, Brazil đã chọn được giống Eucalyptus grandis đạt tới 55m3/ha/năm sau 7 năm trồng, ở Swaziland cũng đã chọn đựơc giống Pinuspatala sau 15 năm tuổi đạt 19m3/ha/năm (Pandey, 1983). Ở Zimbabwecũng đã chọn được giống E.

grandis đạt từ 35-40m3/ha/năm, giống E. urophyllađạt trung bình tới 55m3/ha/năm, có nơi lên đến 70m3/ha/năm (Campinhos và Ikenmori, 1988). Keo lai là tên gọi tắt để chỉ giống lai tự nhiên giữa Keo tai tượng (A. mangium) và Keo lá tràm (A.

auriculiformis), giống lai này được Messrs Herburn và Shim phát hiện lần đầu tiên vào năm 1972 trong số những cây 6 Keo tai tượng được trồng ven đường ở Sook Telupid thuộc bang Sabah của Malaysia. Sau này Tham (1976) cũng coi đó là giống lai. Đến tháng 7 năm 1978 Pedgley đã xác nhận đó là giống lai tự nhiên giữa Keo tai tượng và Keo lá tràm (dẫn theo Lê Đình Khả, 1999). Dẫn theo Phùng Nhuệ Giang (2008): Keo lai tự nhiên cũng được phát hiện ở Papua New Guinea (Griffin, 1988), ở Malaysia và Thái Lan (Kijkar, 1992).

Ngoài ra, từ năm 1992 ở Indonesia đã bắt đầu có thí nghiệm trồng Keo lai từ nuôi cấy mô cùng Keo tai tượng và Keo lá tràm. Keo lai còn được tìm thấy ở vườn ươm Keo tai tượng (lấy giống từ Malaysia) tại Trạm nghiên cứu Jon-Pu của Viện nghiên cứu lâm nghiệp Đài Loan (Kiang Tao et al, 1989) và khu trồng Keo tai tượng tại Quảng Châu- Trung Quốc (dẫn theo Lê Đình Khả, 1999). Năm 1997 Somyos Kijkar, Montagu và các cộng sự (dẫn theo Vũ Tấn Phương, 2001đã nghiên cứu hình thái và sinh trưởng của Keo lai tự nhiên giữa Keo tai tượng và Keo lá tràm tại Trung tâm giống cây rừng ASEAN và loài bố mẹ được trồng ở tại Thái Lan. Thí nghiệm được trồng ở 3 vị trí những cấp tuổi khác nhau như: 4,5; 6,5; 9,5 tuổi.

Trong đó cấp tuổi ở 6,5 và 9,5 được trồng từ hạt cây Keo lai, còn lại ở cấp tuổi 4,5 được trồng bằng cây nhân giống vô tính có chọn lọc. Kết quả chỉ ra rằng đặc tính hình thái của cây lai được thể hiện tính trung gian giữa cây bố và cây mẹ. Sinh trưởng giữa các loài cây đó được biến đổi rất lớn trong 3 nhóm và với cây bố mẹ. Giống lai sinh trưởng nhanh hơn giống bố mẹ, cây lai vô tính sinh trưởng nhanh nhất.

Những kết quả nghiên cứu về ảnh hưởng của mật độ Mật độ trồng rừng ban đầu là một trong những biện pháp kỹ thuật lâm sinh quan trọng có ảnh hưởng khá rõ đến năng suất rừng trồng. Vấn đề này đã có rất nhiều công trình nghiên cứu với nhiều loài cây khác nhau trên các dạng lập địa khác nhau, điển hình như: Công trình nghiên cứu của Evans, J.(1992), tác giả đã bố trí 4 công thức mật độ trồng khác nhau (2985 ;1680 ;1075 và 750 cây/ha) cho Bạch đàn E.deglupta ở Papua New Guinea, số liệu thu được sau 5 7 năm trồng cho thấy đường kính bình quân của các công thức thí nghiệm tăng theo chiều giảm của mật độ, nhưng tổng tiết diện ngang (G) lại tăng theo chiều tăng của mật độ, có nghĩa là rừng trồng ở mật độ thấp tuy tăng trưởng về đường kính cao hơn nhưng trữ lượng gỗ cây đứng của rừng vẫn nhỏ hơn những công thức trồng mật độ cao. Tại Malaysia năm (1995) người ta tiến hành xây dựng rừng hỗn loài nhiều tầng trên 3 đối tượng: rừng tự nhiên, rừng Keo tai tượng và rừng Tếch với 23 loài bản địa có giá trị, trồng theo băng có chiều rộng khác nhau (10m, 20m, 30m, 40m) và phương thức hỗn giao khác nhau. Kết quả cho thấy khả năng sinh trưởng chiều cao tốt ở băng 10m và 40m.

Như vậy, mật độ trồng ảnh hưởng khá rõ đến năng suất, chất lượng sản phẩm và chu kỳ kinh doanh, vì thế cần phải căn cứ vào mục tiêu kinh doanh cụ thể để xác định mật độ trồng cho thích hợp. Những kết quả nghiên cứu về ảnh hưởng của bón phân đến sinh trưởng và năng suất rừng trồng Bón phân cho cây trồng là một trong những biện pháp kỹ thuật thâm canh nhằm nâng cao năng suất chất lượng rừng trồng đã được nhiều nhà khoa học trên thế giới quan tâm, điển hình như công trình nghiên cứu của Mello (1976) ở Brazil cho thấy Bạch đàn (Eucalyptus) sinh trưởng khá tốt ở công thức không bón phân, nếu bón NPK thì năng suất rừng trồng có thể tăng lên trên 50%. Trong một công trình nghiên cứu khác ở South Africa của Schonau (1985) về vấn đề phân bón cho bạch đàn Eucalyptus grandis đã cho thấy công thức bón 150gNPK/gốc với tỷ lệ N :P :K= 3 :2 :1 có thể nâng chiều cao trung bình của rừng trồng lên gấp 2 lần sau năm thứ nhất. Đối với Thông P.

caribeae ở Colombia, Bolstad và cộng sự (1988) cũng đã tìm thấy một vài loại phân có phản ứng tích cực mang lại hiệu quả rõ rệt cho rừng trồng như Potassium, Phosphate, Boron và Magnesium. Khi nghiên cứu phân bón cho rừng Thông P.caribeae ở CuBa, Herrero và cộng sự (1988) cũng cho thấy bón Phosphate đã nâng sản lượng từ 56m3 lên 69m3/ha sau 13 năm trồng. Những kết quả nghiên cứu về chính sách thị trường Hiệu quả của công tác trồng rừng sản xuất trong đó hiệu quả về kinh tế là chủ yếu. Sản phẩm rừng trồng phải có được thị trường, phục vụ được cả mục tiêu trước mắt cũng như lâu dài.

Đồng thời phương thức canh tác phải phù hợp với kiến thức bản địa và dễ áp dụng với người dân. Theo nghiên cứu của Thomas Enters và Patrick B. Durst (2001), để phát triển trồng rừng sản xuất đạt hiệu quả kinh tế cao, ngoài sự tập trung đầu tư về kinh tế và kỹ thuật còn phải nghiên cứu những vấn đề có liên quan đến chính sách và thị trường. Nhận biết được 2 vấn đề then chốt, đóng vai trò quyết định đối với quá trình sản xuất nên tại các nước phát triển như Mỹ, Canada, Nhật.

nghiên cứu kinh tế lâm nghiệp ở cấp quốc gia hiện nay được tập trung vào thị trường và khả năng cạnh tranh của sản phẩm. Trên quan điểm “Thị trường là chìa khoá của quá trình sản xuất”, các nhà kinh tế lâm nghiệp phân tích rằng, chính thị trường sẽ trả lời câu hỏi sẽ phải sản xuất cái gì và sản xuất cho ai? Khi thị trường có nhu cầu và lợi ích của người sản xuất được đảm bảo thì sẽ thúc đẩy được sản xuất phát triển tạo ra sản phẩm hàng hoá. Dựa trên việc phân tích và đánh giá tình hình thực tế trong những năm qua Liu Jinlong (2004) đã đưa ra một số công cụ chủ đạo khuyến khích tư nhân phát triển trồng rừng như: - Rừng và đất rừng cần được tư nhân hoá. - Ký hợp đồng hoặc cho tư nhân thuê đất lâm nghiệp của nhà nước.

- Giảm thuế đánh vào các lâm sản. - Đầu tư tái chính cho tư nhân trồng rừng. - Phát triển quan hệ hợp tác giữa các công ty với người dân để phát triển trồng rừng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ