Võ nguyễn thùy dung đánh giá kĩ thuật sử dụng các thuốc dạng hít và tuân thủ điều trị của bệnh nhân ngoại trú mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính tại bệnh viện hữu nghị

Chuyên khảo y tế phân tích Võ nguyễn thùy dung đánh giá kĩ thuật sử dụng các thuốc dạng hít và tuân thủ điều trị của bệnh nhân, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Chuyên ngành

Dược Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2024

103
15
1

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan COPD Thuốc Hít Bệnh Viện Hữu Nghị 55 ký tự

Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) là một vấn đề sức khỏe toàn cầu, gây ra gánh nặng lớn về kinh tế và xã hội. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), có hàng triệu người mắc COPD, và con số này ngày càng tăng. Tại Việt Nam, tỉ lệ mắc COPD cũng đáng báo động. Bệnh viện Hữu Nghị, một bệnh viện đa khoa tuyến trung ương, tiếp nhận và điều trị cho nhiều bệnh nhân COPD. Việc sử dụng thuốc hít COPD đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Tuy nhiên, hiệu quả điều trị phụ thuộc rất nhiều vào kỹ thuật sử dụng thuốc đúng cách và sự tuân thủ điều trị của người bệnh. Nghiên cứu này nhằm đánh giá kỹ thuật sử dụng thuốc hít COPD và mức độ tuân thủ điều trị của bệnh nhân tại Bệnh viện Hữu Nghị, từ đó đưa ra các giải pháp nâng cao hiệu quả điều trị.

1.1. Định nghĩa và nguyên nhân gây bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính

COPD là bệnh lý hô hấp mạn tính đặc trưng bởi tắc nghẽn đường thở dai dẳng, tiến triển và không hồi phục hoàn toàn. Nguyên nhân chính gây bệnh là do tiếp xúc lâu dài với các chất kích thích như khói thuốc lá, ô nhiễm không khí và khói bụi công nghiệp. Yếu tố di truyền cũng đóng vai trò trong một số trường hợp. Theo Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị COPD của Bộ Y Tế 2023, COPD gây ra các triệu chứng hô hấp mạn tính (khó thở, ho, khạc đờm) và/hoặc phế nang (khí phế thũng).

1.2. Tầm quan trọng của thuốc hít trong điều trị COPD

Trong điều trị COPD, các loại thuốc hít COPD được ưu tiên sử dụng hơn so với thuốc uống do có hiệu quả điều trị cao và ít tác dụng phụ toàn thân. Thuốc hít COPD giúp giãn phế quản, giảm viêm và cải thiện luồng khí thở. Tuy nhiên, hiệu quả của thuốc hít phụ thuộc vào việc sử dụng đúng kỹ thuật và tuân thủ điều trị. Các loại thuốc hít COPD phổ biến bao gồm: thuốc giãn phế quản tác dụng ngắn (SABA), thuốc giãn phế quản tác dụng dài (LABA), thuốc kháng cholinergic tác dụng ngắn (SAMA), thuốc kháng cholinergic tác dụng dài (LAMA) và corticoid dạng hít (ICS).

II. Thách Thức Sử Dụng Thuốc Hít Tuân Thủ COPD 56 ký tự

Mặc dù thuốc hít COPD là một phần quan trọng trong điều trị, nhưng việc sử dụng chúng đúng cách và tuân thủ điều trị là một thách thức lớn. Nhiều bệnh nhân gặp khó khăn trong việc thực hiện đúng kỹ thuật hít thuốc, dẫn đến giảm hiệu quả điều trị. Theo các nghiên cứu, tỷ lệ bệnh nhân mắc sai sót trong kỹ thuật sử dụng bình hít rất cao, ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu quả điều trị COPD. Ngoài ra, sự tuân thủ điều trị cũng là một vấn đề đáng quan tâm. Nhiều bệnh nhân không tuân thủ đúng liều lượng và thời gian dùng thuốc, hoặc bỏ thuốc khi cảm thấy khỏe hơn, dẫn đến bệnh tiến triển nặng hơn. Vì vậy, việc đánh giá kỹ thuật sử dụng thuốc hít và mức độ tuân thủ điều trị là vô cùng quan trọng để cải thiện hiệu quả điều trị COPD.

2.1. Sai sót kỹ thuật khi sử dụng thuốc hít Thực trạng báo động

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng phần lớn bệnh nhân COPD mắc sai sót trong kỹ thuật sử dụng thuốc hít. Các lỗi thường gặp bao gồm: không thở ra hết trước khi hít thuốc, không giữ hơi thở đủ lâu sau khi hít, không phối hợp nhịp nhàng giữa việc bấm bình xịt và hít vào. Những sai sót này làm giảm lượng thuốc đến phổi, dẫn đến giảm hiệu quả điều trị. Theo nghiên cứu của Võ Thị Kim Tương (2019), việc đánh giá kỹ thuật sử dụng bình hít và các yếu tố liên quan đến kỹ thuật sử dụng của bệnh nhân COPD tại bệnh viện là rất cần thiết.

2.2. Vì sao tuân thủ điều trị COPD lại khó khăn

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến sự tuân thủ điều trị COPD, bao gồm: thiếu kiến thức về bệnh và thuốc, quên uống thuốc, tác dụng phụ của thuốc, chi phí điều trị cao, và sự phức tạp của phác đồ điều trị. Các bệnh nhân cao tuổi thường có nhiều bệnh mắc kèm và phải sử dụng nhiều loại thuốc khác nhau, gây khó khăn trong việc tuân thủ điều trị. Một nghiên cứu tổng quan cho thấy, tỉ lệ tuân thủ điều trị của bệnh nhân COPD trong điều trị thực tế thấp hơn nhiều so với các thử nghiệm lâm sàng (10 – 40% so với 70 – 90%).

III. Phương Pháp Đánh Giá Kỹ Thuật và Tuân Thủ COPD 59 ký tự

Để đánh giá kỹ thuật sử dụng thuốc hít COPD và mức độ tuân thủ điều trị, cần sử dụng các phương pháp phù hợp. Việc đánh giá kỹ thuật có thể được thực hiện bằng cách quan sát trực tiếp bệnh nhân sử dụng thuốc hít và sử dụng bảng kiểm kỹ thuật. Để đánh giá tuân thủ, có thể sử dụng các phương pháp như: phỏng vấn bệnh nhân, đếm số lượng thuốc còn lại, sử dụng công cụ đánh giá tuân thủ như ARMS (Adherence to Refills and Medications Scale). Kết quả đánh giá sẽ giúp xác định những sai sót và khó khăn mà bệnh nhân gặp phải, từ đó đưa ra các giải pháp can thiệp phù hợp.

3.1. Quan sát trực tiếp Cách đánh giá kỹ thuật sử dụng thuốc hít

Phương pháp quan sát trực tiếp là một cách hiệu quả để đánh giá kỹ thuật sử dụng thuốc hít. Bác sĩ hoặc điều dưỡng sẽ quan sát bệnh nhân thực hiện các bước sử dụng thuốc hít và ghi lại những sai sót. Cần sử dụng bảng kiểm kỹ thuật để đảm bảo tính khách quan và đầy đủ. Theo dõi quy trình sử dụng thuốc của bệnh nhân giúp xác định các lỗi phổ biến và cung cấp hướng dẫn cụ thể để cải thiện kỹ năng sử dụng thuốc cho từng bệnh nhân.

3.2. Công cụ ARMS Đo lường mức độ tuân thủ điều trị COPD

Công cụ ARMS (Adherence to Refills and Medications Scale) là một công cụ được sử dụng rộng rãi để đánh giá tuân thủ điều trị COPD. ARMS bao gồm các câu hỏi liên quan đến việc dùng thuốc và lấy thuốc. Kết quả ARMS cho phép phân loại bệnh nhân thành các nhóm tuân thủ cao, trung bình và thấp. Việc sử dụng ARMS giúp xác định những bệnh nhân cần được hỗ trợ để cải thiện tuân thủ điều trị. Bảng câu hỏi này đo lường mức độ tuân thủ điều trị của bệnh nhân thông qua các câu hỏi về việc dùng thuốc và tái khám.

3.3. Các phương pháp đánh giá tuân thủ điều trị khác

Bên cạnh công cụ ARMS, việc đánh giá tuân thủ điều trị còn có thể thực hiện bằng nhiều phương pháp khác như: đếm số lượng thuốc còn lại, sử dụng nhật ký dùng thuốc, phỏng vấn bệnh nhân và người nhà, xét nghiệm định lượng thuốc trong máu. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng, cần lựa chọn phương pháp phù hợp với từng bệnh nhân và điều kiện thực tế. Kết hợp nhiều phương pháp có thể giúp tăng độ chính xác của đánh giá tuân thủ.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Tại Bệnh Viện Hữu Nghị Điểm Sáng Tối 59 ký tự

Nghiên cứu đánh giá kỹ thuật sử dụng thuốc hít COPD và mức độ tuân thủ điều trị tại Bệnh viện Hữu Nghị đã thu được những kết quả quan trọng. Kết quả cho thấy tỷ lệ bệnh nhân mắc sai sót trong kỹ thuật sử dụng thuốc hít còn cao. Mức độ tuân thủ điều trị của bệnh nhân còn thấp. Các yếu tố ảnh hưởng đến kỹ thuật sử dụng thuốc hít và tuân thủ điều trị bao gồm: tuổi tác, trình độ học vấn, kiến thức về bệnh, và sự hỗ trợ từ nhân viên y tế. Từ những kết quả này, cần có các biện pháp can thiệp để cải thiện kỹ năng sử dụng thuốc hít và nâng cao sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân.

4.1. Tỷ lệ bệnh nhân sử dụng thuốc hít đúng cách tại Bệnh viện

Kết quả nghiên cứu cho thấy, tỷ lệ bệnh nhân sử dụng thuốc hít đúng cách tại Bệnh viện còn thấp so với mặt bằng chung. Các lỗi sai phổ biến trong kỹ thuật sử dụng bao gồm không thở hết trước khi hít, không giữ thuốc đủ lâu trong phổi, và không làm sạch thiết bị hít sau khi sử dụng. Tỷ lệ bệnh nhân thực hiện đúng từng bước của quy trình sử dụng thuốc hít cần được cải thiện để đảm bảo hiệu quả điều trị tối ưu.

4.2. Mức độ tuân thủ điều trị của bệnh nhân COPD tại Bệnh viện

Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng mức độ tuân thủ điều trị của bệnh nhân COPD tại Bệnh viện còn thấp. Nhiều bệnh nhân không tuân thủ đúng liều lượng và thời gian dùng thuốc, hoặc tự ý ngừng thuốc khi cảm thấy khỏe hơn. Việc không tuân thủ điều trị có thể dẫn đến bệnh tiến triển nặng hơn và tăng nguy cơ nhập viện. Cần có các biện pháp can thiệp để cải thiện sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân.

4.3. Yếu tố ảnh hưởng đến kỹ thuật và tuân thủ Phân tích chuyên sâu

Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến kỹ thuật sử dụng thuốc hít và tuân thủ điều trị cho thấy, tuổi tác, trình độ học vấn, kiến thức về bệnh và sự hỗ trợ từ nhân viên y tế đóng vai trò quan trọng. Bệnh nhân lớn tuổi, có trình độ học vấn thấp, ít kiến thức về bệnh và ít nhận được sự hỗ trợ từ nhân viên y tế thường có kỹ thuật sử dụng thuốc hít kém và tuân thủ điều trị thấp hơn. Cần có các chương trình giáo dục và tư vấn sức khỏe phù hợp để cải thiện tình trạng này.

V. Giải Pháp Cải Thiện Kỹ Thuật và Tuân Thủ COPD 57 ký tự

Để cải thiện kỹ thuật sử dụng thuốc hít COPD và nâng cao sự tuân thủ điều trị, cần có các giải pháp toàn diện. Các giải pháp này bao gồm: tăng cường giáo dục bệnh nhân về bệnh và thuốc, hướng dẫn kỹ thuật sử dụng thuốc hít đúng cách, đơn giản hóa phác đồ điều trị, cung cấp dịch vụ tư vấn và hỗ trợ từ xa, và tăng cường sự phối hợp giữa bác sĩ, dược sĩ và điều dưỡng. Việc triển khai các giải pháp này cần sự tham gia của tất cả các bên liên quan, bao gồm bệnh nhân, nhân viên y tế và gia đình.

5.1. Hướng dẫn chi tiết cách sử dụng từng loại thuốc hít COPD

Cần cung cấp hướng dẫn chi tiết bằng văn bản và hình ảnh về cách sử dụng từng loại thuốc hít COPD, bao gồm cả MDI (Metered Dose Inhaler) và DPI (Dry Powder Inhaler). Hướng dẫn cần được trình bày rõ ràng, dễ hiểu và phù hợp với trình độ của bệnh nhân. Cần tổ chức các buổi thực hành và kiểm tra kỹ năng sử dụng thuốc hít của bệnh nhân để đảm bảo họ thực hiện đúng các bước.

5.2. Vai trò của dược sĩ lâm sàng trong tư vấn và hỗ trợ

Dược sĩ lâm sàng đóng vai trò quan trọng trong việc tư vấn và hỗ trợ bệnh nhân sử dụng thuốc hít COPD đúng cách và tuân thủ điều trị. Dược sĩ có thể cung cấp thông tin về thuốc, giải thích tác dụng phụ, hướng dẫn kỹ thuật sử dụng thuốc hít và giúp bệnh nhân giải quyết các vấn đề liên quan đến thuốc. Cần tăng cường sự phối hợp giữa dược sĩ và bác sĩ để đảm bảo bệnh nhân nhận được sự chăm sóc tốt nhất.

5.3. Ứng dụng công nghệ Tư vấn từ xa và nhắc nhở uống thuốc

Ứng dụng công nghệ có thể giúp cải thiện sự tuân thủ điều trị COPD. Các ứng dụng trên điện thoại thông minh có thể được sử dụng để nhắc nhở bệnh nhân uống thuốc, cung cấp thông tin về bệnh và thuốc, và kết nối bệnh nhân với nhân viên y tế. Dịch vụ tư vấn từ xa có thể giúp bệnh nhân giải đáp các thắc mắc và nhận được sự hỗ trợ kịp thời.

VI. Tương Lai Nâng Cao Chất Lượng Điều Trị COPD Tại Bệnh Viện 57 ký tự

Việc cải thiện kỹ thuật sử dụng thuốc hít COPD và nâng cao sự tuân thủ điều trị là mục tiêu quan trọng để nâng cao chất lượng điều trị COPD tại Bệnh viện Hữu Nghị. Cần tiếp tục nghiên cứu và đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp. Cần xây dựng các chương trình giáo dục và tư vấn sức khỏe phù hợp với từng đối tượng bệnh nhân. Cần tăng cường sự phối hợp giữa các bên liên quan để đảm bảo bệnh nhân nhận được sự chăm sóc toàn diện và liên tục.

6.1. Xây dựng quy trình quản lý COPD toàn diện tại Bệnh viện

Cần xây dựng quy trình quản lý COPD toàn diện tại Bệnh viện, bao gồm: sàng lọc bệnh nhân, chẩn đoán sớm, điều trị theo phác đồ, giáo dục bệnh nhân, tư vấn sức khỏe, theo dõi và đánh giá hiệu quả điều trị. Quy trình này cần được xây dựng dựa trên các bằng chứng khoa học mới nhất và phù hợp với điều kiện thực tế của Bệnh viện.

6.2. Đào tạo liên tục cho nhân viên y tế về COPD

Cần tổ chức các khóa đào tạo liên tục cho nhân viên y tế về bệnh COPD, bao gồm cả bác sĩ, dược sĩ và điều dưỡng. Đào tạo cần tập trung vào các chủ đề như: chẩn đoán và điều trị COPD, kỹ thuật sử dụng thuốc hít, tư vấn sức khỏe và quản lý bệnh mạn tính. Cần khuyến khích nhân viên y tế tham gia các hội thảo khoa học và cập nhật kiến thức thường xuyên.

6.3. Hợp tác quốc tế để nâng cao trình độ chuyên môn

Cần tăng cường hợp tác quốc tế với các bệnh viện và trung tâm nghiên cứu uy tín trên thế giới để học hỏi kinh nghiệm và nâng cao trình độ chuyên môn về điều trị COPD. Cần khuyến khích nhân viên y tế tham gia các chương trình trao đổi và đào tạo ngắn hạn tại nước ngoài để cập nhật kiến thức và kỹ năng mới.

15/05/2025
Võ nguyễn thùy dung đánh giá kĩ thuật sử dụng các thuốc dạng hít và tuân thủ điều trị của bệnh nhân ngoại trú mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính tại bệnh viện hữu nghị

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) là một trong các nguyên nhân hàng đầu gây bệnh tật và tử vong trên toàn thế giới [1]. Theo Tổ chức Y tế Thế giới WHO, ước tính có 251 triệu ca mắc COPD trên toàn cầu trong năm 2016, tỉ lệ mắc ở dân số từ 40 tuổi trở lên chiếm khoảng 12%. COPD gây ra 3,2 triệu ca tử vong mỗi năm, tức khoảng 5% tổng số ca tử vong trên toàn cầu mỗi năm [2]. Tỉ lệ mắc COPD ở người > 40 tuổi ở Việt Nam là 4,2% [1].

Trong phác đồ điều trị COPD ổn định, các thuốc dạng hít được khuyến cáo ưu tiên hơn các dạng thuốc đường uống do vừa đạt hiệu quả điều trị cao vừa ít tác dụng không mong muốn toàn thân [1, 3]. Kĩ thuật sử dụng các thuốc dạng hít đóng vai trò quan trọng trong việc đạt hiệu quả điều trị bệnh. Tuy nhiên, tỉ lệ mắc sai sót về kĩ thuật khi sử dụng bình hít hiện nay rất phổ biến khoảng trên 80%, làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu quả điều trị COPD [4-6]. Tuân thủ điều trị được chứng minh là có vai trò giúp cải thiện hiệu quả điều trị, giảm chi phí điều trị và nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

Mặc dù vậy, không tuân thủ điều trị cũng là vấn đề thường gặp ở bệnh nhân COPD, dẫn đến thất bại trong việc điều trị COPD [1, 3, 7]. Trong đó, theo một nghiên cứu tổng quan, tỉ lệ tuân thủ trên bệnh nhân COPD trong điều trị thực tế (10 – 40%) thấp hơn nhiều so với công bố trong y văn (40 – 60%) và thử nghiệm lâm sàng (70 – 90%) [8]. Bệnh viện Hữu Nghị là bệnh viện đa khoa trực thuộc Bộ Y Tế, với 26 khoa lâm sàng, 8 khoa cận lâm sàng và 8 phòng chức năng, với quy mô 785 giường kế hoạch (918 giường thực kê) [9]. Đối tượng bệnh nhân đa số là đối tượng người cao tuổi, có nhiều bệnh lý mắc kèm.

Các bệnh không lây nhiễm chiếm tỉ trọng lớn trong mô hình bệnh tật của bệnh viện, trong đó có COPD. Tìm hiểu những sai sót trong kĩ thuât sử dụng thuốc hít và khó khăn trong tuân thủ điều trị của người bệnh, hiểu rõ thực trạng sử dụng thuốc sẽ giúp tìm ra các giải pháp nhằm khắc phục và nâng cao hiệu quả điều trị COPD tại Bệnh viện Hữu Nghị. Năm 2019, Võ Thị Kim Tương và cộng sự đã thực hiện một nghiên cứu mô tả cắt ngang nhằm khảo sát thực trạng sử dụng bình hít và các yếu tố liên quan đến kĩ thuật sử dụng của bệnh nhân COPD tại Bệnh viện [10]. 1 Nghiên cứu được thực hiện trên bệnh nhân của phòng khám quản lý Hen-COPD tại khoa Nội Hô hấp, nên chưa bao gồm các bệnh nhân COPD ở các phòng khám khác.

Tuân thủ điều trị cũng chưa được đánh giá trong nghiên cứu này. Xuất phát từ những thực trạng đã nêu trên, chúng tôi đã tiến hành thực hiện đề tài: “Đánh giá kĩ thuật sử dụng các thuốc dạng hít và tuân thủ điều trị của bệnh nhân ngoại trú mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính tại Bệnh viện Hữu Nghị” với các mục tiêu: 1. Đánh giá kĩ thuật sử dụng các thuốc dạng hít và xác định các yếu tố ảnh hưởng đến kĩ thuật sử dụng các thuốc này trên bệnh nhân COPD đang được quản lí ngoại trú tại Bệnh viện Hữu Nghị. Đánh giá sự tuân thủ điều trị và xác định các yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ điều trị trên bệnh nhân COPD đang được quản lí ngoại trú tại Bệnh viện Hữu Nghị.

Từ đó, đề tài đưa ra một số kiến nghị và đề xuất nhằm nâng cao chất lượng khám chữa bệnh ngoại trú cho bệnh nhân COPD tại Bệnh viện Hữu Nghị. Tổng quan về bệnh COPD và điều trị 1. Tổng quan về bệnh COPD 1. Định nghĩa bệnh COPD Theo Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính của Bộ Y Tế 2023, “Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) là bệnh hô hấp phổ biến có thể phòng và điều trị được.

Đây là bệnh lý không đồng nhất, đặc trưng bởi các triệu chứng chứng hô hấp mạn tính (khó thở, ho, khạc đờm) và/hoặc phế nang (khí phế thũng) gây ra tắc nghẽn đường thở dai dẳng và tiến triển.” Nguyên nhân gây ra COPD liên quan đến sự phơi nhiễm với các hạt hoặc khí độc hại và các yếu tố chủ thể bao gồm phổi kém phát triển khi còn nhỏ, đột biến gen SERPINA1 gây ra thiếu hụt alpha 1 antitrypsin. Khói thuốc lá, thuốc lào là yếu tố nguy cơ chính, ô nhiễm không khí và khói chất đốt sinh hoạt cũng là yếu tố nguy cơ quan trọng gây COPD. Các bệnh đồng mắc và đợt kịch phát làm nặng thêm tình trạng bệnh và tăng tử vong [1]. Dịch tễ và gánh nặng của bệnh COPD COPD là nguyên nhân hàng đầu gây bệnh tật và tử vong trên toàn thế giới, làm cho gánh nặng kinh tế - xã hội ngày càng gia tăng [1, 11].

Dựa trên các nghiên cứu dịch tễ học, số ca mắc COPD ước tính là khoảng 385 triệu (năm 2010), với tỉ lệ mắc trên thế giới là 11,7% [1]. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), ước tính có 251 triệu ca mắc COPD trên toàn cầu (năm 2016), chiếm khoảng 12% dân số từ 40 tuổi trở lên [2]. COPD là nguyên nhân gây tử vong đứng thứ ba trên toàn thế giới, gây ra 3,23 triệu ca tử vong mỗi năm, tương đương khoảng 5% tổng số ca tử vong trên toàn cầu mỗi năm [2, 12]. Tỉ lệ tử vong do COPD đã tăng đều đặn trong ba thập kỷ qua.

COPD là nguyên nhân gây tử vong đứng thứ tư ở Hoa Kỳ [12]. 90% số ca tử vong do COPD ở những người dưới 70 tuổi là ở các nước có thu nhập trung bình và thấp [13]. Với sự gia tăng tỉ lệ hút thuốc lá tại các nước đang phát triển và sự già hóa dân số ở những quốc gia phát triển, tỉ lệ mắc COPD được dự đoán sẽ tăng cao trong những năm tới. Tính đến năm 2030 ước tính có trên 4,5 triệu trường hợp tử vong hàng năm 3 do COPD [1].

Hút thuốc lá chiếm hơn 70% số ca COPD ở các nước có thu nhập cao, liên quan đến 85% trường hợp được chẩn đoán COPD ở Hoa Kỳ, và chiếm 30 – 40% số ca COPD ở các nước thu nhập thấp [12, 13]. Ngoài ra, COPD còn là nguyên nhân đứng hàng thứ bảy gây ra tình trạng sức khỏe kém trên toàn thế giới (được đo bằng số năm sống điều chỉnh theo tình trạng khuyết tật) [13]. Ước tính ở nước nước ta có khoảng 1,3 triệu người mắc COPD cần chẩn đoán và điều trị [14]. Ở Việt Nam, tỉ lệ mắc COPD ở người > 40 tuổi là 4,2% [1].

Tỉ lệ mắc bệnh cao không chỉ là gánh nặng cho ngành y tế, mà còn là gánh nặng lớn cho kinh tế xã hội. Chi phí toàn cầu cho COPD dự kiến tăng từ 2,1 nghìn tỉ đô la Mỹ (2010) lên đến 4,8 nghìn tỉ đô la Mỹ (2030) [15]. Ở Mỹ, chi phí y tế cho COPD ước tính khoảng 23,9 tỉ đô la Mỹ, trong đó chi phí trực tiếp cho điều trị là 14,7 tỉ đô la Mỹ và chi phí gián tiếp là 9,2 tỉ đô la Mỹ [16]. Tại Châu Âu, tổng chi phí cho bệnh lý hô hấp ước tính khoảng 6% tổng ngân sách cho y tế, trong đó bệnh COPD chiếm 56% của chi phí bệnh đường hô hấp [17].

Chẩn đoán bệnh COPD Cần khai thác kỹ tiền sử tiếp xúc với các yếu tố nguy cơ gây bệnh, thăm khám lâm sàng để tìm các dấu hiệu chẩn đoán COPD [1]. Đo chức năng thông khí phổi là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định và đánh giá mức độ tắc nghẽn đường thở của bệnh nhân COPD. Chẩn đoán xác định COPD khi: rối loạn thông khí tắc nghẽn không hồi phục hoàn toàn sau test hồi phục phế quản: chỉ số FEV1/FVC < 70% sau test hồi phục phế quản. Thông thường bệnh nhân COPD có kết quả test hồi phục phế quản âm tính [1, 3].

Đánh giá và phân loại COPD Mục tiêu của đánh giá COPD để xác định mức độ giới hạn của luồng khí thở, ảnh hưởng của bệnh đến tình trạng sức khỏe của người bệnh và nguy cơ đợt cấp trong tương lai, các biến cố trong tương lai giúp điều trị bệnh hiệu quả hơn. Đánh giá COPD dựa trên: mức độ tắc nghẽn đường thở, độ nặng của triệu chứng hiện tại, sự ảnh hưởng của bệnh đến sức khỏe và cuộc sống của bệnh nhân, tiền sử đợt cấp trong năm trước và các bệnh lý đồng mắc [1, 3]. 4 Đánh giá mức độ tắc nghẽn đường thở: Bảng 1. Mức độ tắc nghẽn đường thở theo GOLD 2022 [3] Giai đoạn GOLD Giá trị FEV1 sau test hồi phục phế quản Giai đoạn 1: Nhẹ FEV1 ≥ 80% trị số lý thuyết Giai đoạn 2: Trung bình 50% ≤ FEV1 < 80% trị số lý thuyết Giai đoạn 3: Nặng 30% ≤ FEV1 < 50% trị số lý thuyết Giai đoạn 4: Rất nặng FEV1 < 30% trị số lý thuyết Đánh giá triệu chứng, ảnh hưởng của bệnh: Công cụ để đánh giá triệu chứng và sự ảnh hưởng của bệnh lên tình trạng sức khỏe của người bệnh bao gồm bộ câu hỏi của Hội đồng nghiên cứu y khoa Anh (mMRC) và test đánh giá COPD (CAT) [1, 3].

Bộ câu hỏi sửa đổi của mMRC (phụ lục 2) gồm 5 câu hỏi, với điểm cao nhất là 4, điểm càng cao thì mức độ khó thở càng nhiều. mMRC < 2 được định nghĩa là ít triệu chứng, mMRC ≥ 2 được định nghĩa là nhiều triệu chứng [1, 3]. Khó thở là triệu chứng chính thường thấy ở các bệnh nhân COPD, mức độ khó thở được xác định bởi thang điểm mMRC. Tuy nhiên, COPD không chỉ ảnh hưởng tới bệnh nhân ở khía cạnh khó thở.

Vì lý do đó, đánh giá toàn diện các triệu chứng được khuyến cáo. Test đánh giá COPD (CAT) được sử dụng rộng rãi để đánh giá ảnh hưởng của các triệu chứng đến cuộc sống của bệnh nhân. Bộ câu hỏi CAT (phụ lục 3) gồm 8 câu hỏi, dành cho bệnh nhân tự đánh giá các biểu hiện bệnh mức độ từ nhẹ tới nặng. Mỗi câu đánh giá có 6 mức độ, điểm mỗi câu từ 0 - 5, tổng điểm CAT dao động từ 0 → 40.

CAT<10 xác định là ít triệu chứng. CAT ≥10 là nhiều triệu chứng [1, 3]. Đánh giá nguy cơ đợt cấp: Dựa vào tiền sử đợt cấp trong năm trước (số đợt cấp và mức độ nặng của đợt cấp). Số đợt cấp/năm: 0 - 1 (đợt cấp nhẹ không phải nhập viện, không sử dụng kháng sinh và/hoặc corticosteroid) được định nghĩa là nguy cơ thấp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ