Tổng quan nghiên cứu

Cây lúa (Oryza sativa L.) là cây lương thực chủ yếu của hơn một nửa dân số thế giới, đóng vai trò quan trọng trong sản xuất thực phẩm và nguyên liệu công nghiệp. Tại Việt Nam, đặc biệt là khu vực Đồng Bằng Sông Cửu Long (ĐBSCL), diện tích canh tác lúa đạt khoảng 7,6 triệu ha với năng suất trung bình 5,98 tấn/ha, cao hơn 38% so với mức trung bình toàn quốc. Tỉnh Tiền Giang, nằm trong vùng ĐBSCL, có diện tích xuống giống lúa khoảng 184.227 ha với năng suất trung bình 6,1 tấn/ha, sản lượng đạt 1,1 triệu tấn/năm. Tuy nhiên, cỏ dại, đặc biệt là cỏ lồng vực (Echinochloa crus-galli), là một trong những nguyên nhân chính làm giảm năng suất lúa, gây thiệt hại lên đến 25-100% trong điều kiện phá hoại cao.

Cỏ lồng vực có khả năng cạnh tranh mạnh mẽ với cây lúa nhờ tốc độ sinh trưởng nhanh và khả năng “bắt chước” hình thái cây lúa ở giai đoạn đầu, khiến việc nhận diện và nhổ bỏ thủ công trở nên khó khăn. Việc sử dụng thuốc trừ cỏ hóa học là phương pháp phổ biến và hiệu quả nhất trong quản lý cỏ dại quy mô lớn. Tuy nhiên, việc lạm dụng thuốc trừ cỏ liên tục đã dẫn đến hiện tượng cỏ lồng vực kháng thuốc, làm giảm hiệu quả kiểm soát và tăng chi phí sản xuất.

Mục tiêu nghiên cứu là đánh giá hiệu lực của một số hoạt chất hóa học trừ cỏ phổ biến và xác định mức độ kháng thuốc của cỏ lồng vực thu thập tại hai huyện Châu Thành và Cai Lậy, tỉnh Tiền Giang trong khoảng thời gian từ tháng 10/2022 đến tháng 10/2023. Kết quả nghiên cứu nhằm đề xuất các giải pháp sử dụng thuốc trừ cỏ hiệu quả, an toàn, góp phần làm chậm quá trình phát triển tính kháng thuốc của cỏ lồng vực, từ đó nâng cao năng suất và chất lượng sản xuất lúa tại địa phương.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu dựa trên các lý thuyết và mô hình về tính kháng thuốc trừ cỏ, cơ chế tác động của các hoạt chất và quản lý kháng thuốc trong bảo vệ thực vật. Hai lý thuyết chính được áp dụng gồm:

  1. Cơ chế kháng thuốc trừ cỏ: Bao gồm kháng mục tiêu (đột biến gen làm giảm liên kết thuốc với enzyme mục tiêu như ACCase, ALS) và kháng không mục tiêu (tăng cường chuyển hóa thuốc qua enzyme cytochrom P450 và glutathione S-transferase). Ví dụ, Penoxsulam là hoạt chất ức chế ALS, Cyhalofop-butyl ức chế ACCase, Propanil ức chế quang hợp tại PSII, Quinclorac tác động hậu nảy mầm với cơ chế nội hấp.

  2. Quản lý kháng thuốc diệt cỏ: Áp dụng chiến lược quản lý cỏ dại tổng hợp (IWM) bao gồm luân canh thuốc, sử dụng hỗn hợp hoạt chất khác nhóm cơ chế tác động (MoAs), hạn chế số lần sử dụng thuốc cùng nhóm trong một vụ, và giám sát phát hiện sớm quần thể kháng thuốc.

Các khái niệm chính bao gồm:

  • LC50, LC95: Nồng độ thuốc gây chết 50% và 95% quần thể cỏ.
  • Tỷ lệ kháng thuốc: Tỷ lệ nồng độ thuốc cần thiết để kiểm soát quần thể kháng so với nồng độ khuyến cáo.
  • Hiệu lực phòng trừ: Phần trăm giảm trọng lượng cỏ tươi so với đối chứng.
  • Quần thể cỏ kháng thuốc: Quần thể có khả năng sống sót và phát triển khi sử dụng thuốc trừ cỏ ở nồng độ khuyến cáo.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được thực hiện tại hai huyện Châu Thành và Cai Lậy, tỉnh Tiền Giang từ tháng 10/2022 đến tháng 10/2023. Phương pháp nghiên cứu gồm hai giai đoạn chính:

  1. Đánh giá hiệu lực ngoài đồng ruộng:
  • Thu thập mẫu cỏ lồng vực tại các ruộng lúa có diện tích trên 2 ha, cách nhau ít nhất 5 km, tại hai huyện.
  • Thí nghiệm được bố trí theo kiểu khối ngẫu nhiên hoàn toàn, gồm 4 nghiệm thức thuốc (Cyhalofop-butyl, Quinclorac, Propanil, Penoxsulam) và đối chứng phun nước lã, mỗi nghiệm thức 3 lần lặp lại, diện tích mỗi ô 30 m².
  • Thuốc được phun 1 lần vào 7 ngày sau sạ lúa, lượng nước phun 400 L/ha.
  • Đo mật độ cỏ, trọng lượng cỏ tươi và hiệu lực phòng trừ sau 15, 30, 45 ngày sau sạ.
  • Phân tích số liệu bằng ANOVA và trắc nghiệm Duncan trên phần mềm SAS.
  1. Xác định mức độ kháng thuốc trong nhà lưới:
  • Thu thập mẫu cỏ từ hai huyện, gieo trồng trong chậu đất bùn trộn xơ dừa (1:1).
  • Thí nghiệm theo thiết kế ngẫu nhiên hoàn toàn với 2 quần thể cỏ, 4 hoạt chất, 5 nồng độ thuốc và đối chứng, mỗi nghiệm thức 3 lần lặp lại.
  • Xác định tỷ lệ sống chết sau 14 ngày xử lý để tính LC50, LC95 và tỷ lệ kháng thuốc so với nồng độ khuyến cáo.
  • Sử dụng phần mềm Polo Plus 2 để tính toán và phân tích số liệu.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Hiệu lực phòng trừ ngoài đồng:
  • Hoạt chất Penoxulam đạt hiệu lực khoảng 70% trong kiểm soát cỏ lồng vực tại cả hai huyện Châu Thành và Cai Lậy.
  • Các hoạt chất Propanil, Quinclorac và Cyhalofop-butyl có hiệu lực trung bình khoảng 55%.
  • Mật độ và trọng lượng cỏ lồng vực giảm đáng kể sau xử lý thuốc, tuy nhiên vẫn còn tồn tại quần thể cỏ sống sót.
  1. Mức độ kháng thuốc trong nhà lưới:
  • Quần thể cỏ lồng vực tại hai huyện biểu hiện tính kháng với cả 4 hoạt chất. Để kiểm soát 90-95% quần thể, cần sử dụng nồng độ thuốc cao hơn 2-3 lần so với khuyến cáo.
  • Tỷ lệ kháng thuốc so với nồng độ khuyến cáo tại Châu Thành lần lượt là: Propanil 8,8 lần, Quinclorac 3,7 lần, Cyhalofop-butyl 2,7 lần, Penoxsulam 3 lần. Tại Cai Lậy tương ứng là 8,7; 2,9; 2,4 và 2,9 lần.
  • So với mẫu cỏ thu thập trên đất không trồng trọt, tỷ lệ kháng cũng cao hơn đáng kể, chứng tỏ sự tiến hóa kháng thuốc trong quần thể canh tác.
  • Mức độ kháng thuốc của Cyhalofop-butyl, Quinclorac và Propanil tại Châu Thành tăng so với năm 2021 lần lượt là 0,97; 1,23 và 1 lần, với LC50 năm 2023 cao hơn năm 2021 (ví dụ LC50 Cyhalofop-butyl năm 2023 là 283,6 ppm so với 277,1 ppm năm 2021).

Thảo luận kết quả

Hiệu lực phòng trừ của Penoxulam vẫn duy trì ở mức cao hơn so với các hoạt chất khác, phù hợp với cơ chế ức chế ALS có hiệu quả trên cỏ lồng vực. Tuy nhiên, sự gia tăng tỷ lệ kháng thuốc cho thấy áp lực chọn lọc từ việc sử dụng thuốc liên tục đã thúc đẩy sự tiến hóa của quần thể cỏ kháng thuốc. Việc cần tăng liều lượng thuốc lên 2-3 lần để đạt hiệu quả kiểm soát tương đương làm tăng chi phí sản xuất và nguy cơ ô nhiễm môi trường.

So sánh với các nghiên cứu trong nước và quốc tế, kết quả tương đồng với báo cáo về sự gia tăng kháng thuốc của cỏ lồng vực đối với nhóm thuốc ức chế ALS và ACCase. Việc phát hiện mức độ kháng thuốc cao hơn so với mẫu cỏ trên đất không trồng trọt cho thấy sự lan truyền gen kháng thuốc trong quần thể canh tác. Biểu đồ thể hiện tỷ lệ kháng thuốc theo từng hoạt chất và năm sẽ minh họa rõ xu hướng gia tăng kháng thuốc.

Kết quả nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng các chiến lược quản lý kháng thuốc đa dạng, tránh lạm dụng một nhóm thuốc duy nhất, đồng thời cần giám sát thường xuyên để phát hiện sớm quần thể kháng thuốc.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Luân phiên sử dụng thuốc trừ cỏ khác nhóm cơ chế tác động (MoAs)
  • Thực hiện luân phiên các hoạt chất như Penoxulam, Cyhalofop-butyl, Quinclorac và Propanil theo chu kỳ hàng vụ để giảm áp lực chọn lọc.
  • Chủ thể thực hiện: Nông dân, cán bộ kỹ thuật địa phương.
  • Thời gian: Áp dụng ngay từ vụ lúa tiếp theo.
  1. Sử dụng hỗn hợp thuốc trừ cỏ nhiều hoạt chất
  • Kết hợp hai hoặc nhiều hoạt chất có cơ chế tác động khác nhau để tăng hiệu quả kiểm soát và hạn chế phát triển kháng thuốc.
  • Chủ thể thực hiện: Các doanh nghiệp cung cấp thuốc BVTV, nông dân.
  • Thời gian: Triển khai trong 1-2 vụ mùa tới.
  1. Giám sát và đánh giá thường xuyên quần thể cỏ kháng thuốc
  • Thiết lập hệ thống giám sát định kỳ tại các vùng canh tác trọng điểm để phát hiện sớm và xử lý kịp thời.
  • Chủ thể thực hiện: Trung tâm bảo vệ thực vật, các cơ quan quản lý nông nghiệp.
  • Thời gian: Hàng năm.
  1. Tuyên truyền, đào tạo nâng cao nhận thức cho nông dân
  • Tổ chức các lớp tập huấn về quản lý kháng thuốc, kỹ thuật sử dụng thuốc đúng liều, đúng cách.
  • Chủ thể thực hiện: Sở Nông nghiệp, các tổ chức hợp tác xã nông nghiệp.
  • Thời gian: Liên tục trong các vụ sản xuất.
  1. Khuyến khích áp dụng biện pháp quản lý cỏ dại tổng hợp (IWM)
  • Kết hợp làm cỏ cơ học, luân canh cây trồng, sử dụng thuốc sinh học và thuốc hóa học hợp lý để giảm thiểu sự phát triển của quần thể kháng thuốc.
  • Chủ thể thực hiện: Nông dân, cán bộ kỹ thuật.
  • Thời gian: Triển khai dài hạn.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Nông dân trồng lúa tại vùng ĐBSCL
  • Lợi ích: Nắm bắt thông tin về hiệu quả các loại thuốc trừ cỏ và cách sử dụng hợp lý để tăng năng suất, giảm chi phí.
  • Use case: Lựa chọn thuốc phù hợp, áp dụng luân phiên và hỗn hợp thuốc.
  1. Cán bộ kỹ thuật và quản lý nông nghiệp
  • Lợi ích: Cơ sở khoa học để xây dựng chính sách quản lý thuốc trừ cỏ, giám sát kháng thuốc và hướng dẫn kỹ thuật cho nông dân.
  • Use case: Thiết kế chương trình giám sát, đào tạo và khuyến cáo sử dụng thuốc.
  1. Các nhà nghiên cứu và sinh viên ngành Bảo vệ thực vật
  • Lợi ích: Tham khảo phương pháp nghiên cứu, dữ liệu thực nghiệm và cơ sở lý thuyết về kháng thuốc trừ cỏ.
  • Use case: Phát triển nghiên cứu tiếp theo về quản lý cỏ dại và kháng thuốc.
  1. Doanh nghiệp sản xuất và phân phối thuốc bảo vệ thực vật
  • Lợi ích: Hiểu rõ hiệu lực và mức độ kháng thuốc của các hoạt chất để phát triển sản phẩm mới và tư vấn khách hàng.
  • Use case: Đa dạng hóa sản phẩm, tư vấn kỹ thuật sử dụng thuốc.

Câu hỏi thường gặp

  1. Tại sao cỏ lồng vực lại dễ phát triển tính kháng thuốc?
    Cỏ lồng vực có tốc độ sinh trưởng nhanh, khả năng thích nghi cao và quần thể lớn, tạo điều kiện thuận lợi cho sự chọn lọc tự nhiên các cá thể kháng thuốc. Việc sử dụng thuốc trừ cỏ liên tục cùng nhóm cơ chế tác động càng thúc đẩy quá trình này.

  2. Hiệu lực của Penoxulam so với các hoạt chất khác như thế nào?
    Penoxulam có hiệu lực phòng trừ khoảng 70%, cao hơn so với Propanil, Quinclorac và Cyhalofop-butyl (khoảng 55%). Tuy nhiên, quần thể cỏ lồng vực cũng đã bắt đầu biểu hiện kháng thuốc với Penoxulam.

  3. Làm thế nào để xác định mức độ kháng thuốc của cỏ?
    Thông qua thí nghiệm trong nhà lưới, xác định nồng độ LC50 và LC95 của thuốc trên quần thể cỏ, so sánh với nồng độ khuyến cáo. Tỷ lệ kháng thuốc được tính dựa trên mức độ tăng nồng độ cần thiết để đạt hiệu quả kiểm soát.

  4. Việc tăng liều lượng thuốc có phải là giải pháp hiệu quả lâu dài?
    Tăng liều lượng thuốc có thể kiểm soát tạm thời quần thể kháng thuốc nhưng làm tăng chi phí, nguy cơ ô nhiễm môi trường và thúc đẩy sự phát triển kháng thuốc mạnh hơn. Giải pháp bền vững là luân phiên và hỗn hợp thuốc cùng các biện pháp quản lý tổng hợp.

  5. Nông dân nên làm gì để hạn chế sự phát triển kháng thuốc?
    Nông dân cần tuân thủ hướng dẫn sử dụng thuốc, không lạm dụng một loại thuốc hoặc nhóm thuốc, áp dụng luân phiên, kết hợp biện pháp làm cỏ cơ học và giám sát thường xuyên để phát hiện sớm quần thể kháng thuốc.

Kết luận

  • Cỏ lồng vực (Echinochloa crus-galli) tại tỉnh Tiền Giang đã phát triển mức độ kháng thuốc đáng kể đối với các hoạt chất trừ cỏ phổ biến như Penoxulam, Propanil, Quinclorac và Cyhalofop-butyl.
  • Hiệu lực phòng trừ ngoài đồng cho thấy Penoxulam vẫn duy trì hiệu quả cao hơn (~70%) so với các hoạt chất khác (~55%).
  • Mức độ kháng thuốc tăng lên so với các năm trước, đòi hỏi phải sử dụng nồng độ thuốc cao hơn 2-3 lần để đạt hiệu quả kiểm soát tương đương.
  • Cần áp dụng các chiến lược quản lý kháng thuốc đa dạng, bao gồm luân phiên thuốc, hỗn hợp hoạt chất và quản lý cỏ dại tổng hợp để làm chậm quá trình kháng thuốc.
  • Khuyến nghị triển khai giám sát thường xuyên, đào tạo nông dân và phát triển chính sách quản lý thuốc trừ cỏ phù hợp nhằm bảo vệ hiệu quả sản xuất lúa tại địa phương.

Triển khai các giải pháp quản lý kháng thuốc ngay trong vụ lúa tiếp theo và mở rộng nghiên cứu đánh giá hiệu quả lâu dài. Đề nghị các bên liên quan phối hợp chặt chẽ để nâng cao nhận thức và thực hành quản lý thuốc trừ cỏ bền vững.