Giới thiệu dự án

Nuôi trồng thủy sản là ngành kinh tế mũi nhọn của nông nghiệp Việt Nam. Theo số liệu từ Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), kim ngạch xuất khẩu tôm năm 2022 đạt 4,4 tỷ USD (tăng 14% so với năm 2021), trong đó tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei) đóng vai trò chủ lực, chiếm 75% tỷ trọng với giá trị vượt 3,2 tỷ USD. Tuy nhiên, biến đổi khí hậu cùng với ô nhiễm môi trường nước đã thúc đẩy các chủng mầm bệnh nguy hiểm bùng phát. Trong đó, hội chứng đốm trắng do White Spot Syndrome Virus (WSSV) gây thiệt hại nghiêm trọng nhất với tỷ lệ tử vong lên tới 90% - 100% chỉ sau 3 đến 10 ngày phát bệnh.

Vấn đề cốt lõi hiện nay là WSSV chưa có thuốc điều trị đặc hiệu. Thói quen sử dụng hóa chất và kháng sinh trong ao nuôi gây ra tình trạng kháng thuốc, tồn dư hóa chất trong thịt tôm và phá hủy hệ vi sinh đáy ao. Đồng thời, thông tư từ Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn đã cấm hoàn toàn việc dùng kháng sinh trong nuôi trồng thủy sản. Việc nghiên cứu các hoạt chất sinh học tự nhiên có nguồn gốc từ thực vật như cây Neem (Azadirachta indica) – chứa dồi dào các limonoid sinh học (azadirachtin, nimbin, nimbidin) – là hướng đi cấp thiết để xây dựng giải pháp an toàn sinh học bền vững.

Mục tiêu của dự án:

  1. Chiết xuất và sàng lọc in vitro hoạt tính kháng WSSV của 5 loại cao chiết cây Neem (Azadirachta indica) thu được từ các hệ dung môi khác nhau trên mô hình tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei).
  2. Xây dựng đường chuẩn định lượng mật độ bản sao WSSV bằng kỹ thuật Real-time PCR và xác định chính xác liều gây chết $LD_{70}$ bằng phương pháp tiêm và ngâm.
  3. Bào chế chế phẩm nhũ tương nano từ phân đoạn cao chiết tối ưu và đánh giá độc tính an toàn sinh học in vivo.
  4. Khảo sát hiệu quả bảo hộ in vivo của chế phẩm nano Neem trên tôm thẻ chân trắng thông qua phương pháp ngâm và kết hợp bổ sung đường ăn.

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu:

  • Đối tượng sinh học: Tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei) giai đoạn Postlarvae 10 nuôi dưỡng đến trọng lượng $1,567 \pm 0,201\text{ g}$.
  • Chủng virus: White Spot Syndrome Virus (WSSV) định lượng bằng đoạn gen mục tiêu 250 bp.
  • Giới hạn: Thử nghiệm phòng ngừa in vivo thực hiện trong hệ thống bể composite kiểm soát tại phòng thí nghiệm, chưa đánh giá tại ao nuôi thương phẩm ngoài trời.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Các phương pháp can thiệp WSSV hiện nay trên thị trường bộc lộ nhiều điểm hạn chế về mặt môi trường và hiệu lực sinh học:

Giải pháp Cơ chế hoạt động Ưu điểm Nhược điểm
Hóa chất sát trùng (Chlorine, BKC) Oxy hóa màng ngoài và phá hủy vỏ protein virus trong nước ao Giá thành thấp, diệt khuẩn nước nhanh Không thể can thiệp khi virus đã xâm nhập tế bào tôm; tiêu diệt hệ tảo và vi sinh vật có lợi
Kháng sinh tổng hợp Ức chế tổng hợp protein/acid nucleic vi khuẩn Tác dụng ức chế nhiễm khuẩn thứ phát Hoàn toàn bất hoạt trước virus WSSV; gây tồn dư mô, bị cấm xuất khẩu
Hỗn hợp thảo dược thô Kích thích miễn dịch không đặc hiệu bằng polyphenol Tự nhiên, không tồn dư độc hại Độ tan kém, sinh khả dụng thấp, hoạt tính biến thiên theo lô chiết
Nhũ tương Nano Neem (Đề xuất) Hoạt chất Limonoid/Azadirachtin kích thước nano phân tán đều Hấp thu nhanh, hoạt tính kháng virus cao, an toàn sinh học Quy trình bào chế yêu cầu kiểm soát nghiêm ngặt về độ bền nhũ

Yêu cầu đối với giải pháp kỹ thuật theo chuẩn MoSCoW:

  • Must have: Cao chiết không gây độc cho tôm ở nồng độ thử nghiệm ($> 1,0\text{ mg/mL}$); đường chuẩn Real-time PCR đạt hệ số tương quan $R^2 \ge 0,99$; giảm tỷ lệ chết do WSSV rõ rệt trong thử nghiệm in vitro ($P < 0,01$).
  • Should have: Bào chế thành công dạng nhũ tương nano phân tán tốt trong môi trường nước mặn 15–20‰.
  • Could have: Tích hợp đồng thời phương pháp ngâm và bổ sung thức ăn phòng ngừa dài ngày.
  • Won't have: Bào chế vaccine tái tổ hợp hay can thiệp chỉnh sửa gen vật chủ.

Thiết kế hệ thống thực nghiệm và công nghệ

Hệ thống đánh giá hoạt tính sinh học được thiết kế theo chu trình khép kín, chuẩn hóa từ khâu kiểm định mẫu sạch bệnh đến thử nghiệm bảo hộ:

Ngăn xếp công nghệ & Thiết bị phân tích (Technology Stack):

  • Thiết bị luân nhiệt PCR: Eppendorf Mastercycler Gradient (Đức) & Thermo Scientific ThermoMixer F1.5.
  • Hệ thống Real-time PCR: Maxima SYBR Green qPCR Master Mix (Thermo Scientific, Mỹ) vận hành với cảm biến quang học huỳnh quang.
  • Quang phổ kế & Phân tích nồng độ: NanoDrop 2000 Spectrophotometer (Thermo Scientific, bước sóng 260/280 nm).
  • Thiết bị điện di & Chụp ảnh gel: UVP GelDoc-It Imager (Analytik Jena, Đức) với gel agarose 1,5% nhuộm Ethidium Bromide.
  • Xử lý số liệu thống kê: GraphPad Prism phiên bản 8.0, Minitab phiên bản 16.0 (Phân tích ANOVA 1 nhân tố, kiểm định Duncan/Tukey, mức ý nghĩa $P < 0,05$).

Methodology

Quy trình nghiên cứu áp dụng phương pháp bố trí thí nghiệm hoàn toàn ngẫu nhiên (Completely Randomized Design - CRD) với các mốc kiểm soát chất lượng (Quality Assurance):

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                           PROJECT EXPERIMENTAL ROADMAP                            |
|                                                                                   |
|  Tháng 02/2023        Tháng 03/2023        Tháng 04/2023        Tháng 05-06/2023  |
|  [Chuẩn bị mẫu &] ---> [Xây dựng đường] ---> [Thử nghiệm in] ---> [Bào chế Nano &] |
|  [Kiểm định PCR ]      [chuẩn qPCR/LD70]     [vitro 5 cao  ]      [Thử nghiệm vivo|
+-----------------------------------------------------------------------------------+
  1. Chuẩn bị mẫu sinh học: Tôm nuôi thích nghi trong bể composite 500 L, độ mặn $15 - 20\text{ ‰}$, $\text{pH } 7,8 - 8,0$, độ kiềm $50 - 120\text{ mg/L}$, $\text{N-NO}_2^- < 5\text{ mg/L}$.
  2. Kiểm tra virus nền: Kiểm tra ngẫu nhiên mô tôm theo tiêu chuẩn TCVN 8377:2010 bằng cặp mồi đặc hiệu:
    • Mồi xuôi W2aF: 5'-CTTATCGCCGATCTTGGAAA-3'
    • Mồi ngược W474inR: 5'-CCGGAAATTAGTGTGTGATAG-3'
    • Kích thước đoạn khuếch đại: $250\text{ bp}$; Nhiệt độ bắt cặp ($T_a$): $51^\circ\text{C}$.

Implementation và kết quả

Development Process & Kỹ thuật định lượng

Quy trình định lượng WSSV được chuẩn hóa qua việc tạo dòng plasmid chuẩn chứa đoạn gen mục tiêu từ chủng vi khuẩn tái tổ hợp E. coli 474.

def calculate_dna_copy_number(concentration_ng_ul: float, plasmid_length_bp: int) -> float:
    """
    Tính toán số lượng bản sao (copy number) của DNA plasmid đích.
    Công thức: Số bản sao/µL = (Nồng độ (ng/µL) * 6.022e23) / (Chiều dài (bp) * 1e9 * 650)
    """
    avogadro = 6.02214076e23
    average_bp_weight_dalton = 650.0
    
    copy_number = (concentration_ng_ul * avogadro) / (plasmid_length_bp * 1e9 * average_bp_weight_dalton)
    return copy_number

# Đo nồng độ plasmid bằng NanoDrop 2000: 219.6 ng/µL
plasmid_len = 3200  # bp
copies_per_ul = calculate_dna_copy_number(219.6, plasmid_len)
# Kết quả thu được: 6.30E+10 copy/µL

Chu trình nhiệt phản ứng Real-time PCR:

  • Giai đoạn 1 (Kích hoạt enzyme): $95^\circ\text{C}$ trong $10\text{ phút}$ (1 chu kỳ).
  • Giai đoạn 2 (Khuếch đại 40 chu kỳ): Biến tính $95^\circ\text{C}$ ($30\text{ giây}$) $\rightarrow$ Bắt cặp mồi $51^\circ\text{C}$ ($30\text{ giây}$) $\rightarrow$ Kéo dài $72^\circ\text{C}$ ($30\text{ giây}$). Đọc tín hiệu huỳnh quang cuối mỗi pha kéo dài.
       Chu trình nhiệt Real-time PCR (40 chu kỳ)
 Temp (°C)

Thuật toán xác định liều gây chết $LD_{70}$ (Reed & Muench, 1938):

Liều gây chết được tính toán dựa trên nội suy khoảng chết tích lũy:

$$LD_{70} = 10^{a - h}$$

Trong đó:

  • $a$: logarit của nồng độ virus gây tỷ lệ chết thấp nhất vượt trên 70% ($P_a$).
  • $h$: khoảng cách tỷ lệ tính theo công thức:

$$h = \frac{P_a - 70%}{P_a - P_b}$$

với $P_b$ là tỷ lệ chết ở nồng độ ngay bên dưới 70%.

Testing và Validation

  1. Hiệu năng đường chuẩn qPCR: Đường chuẩn xây dựng trên dải pha loãng $10^3$ đến $10^8\text{ copy/\mu L}$ cho hệ số tương quan $R^2 = 1,000$, độ dốc $\text{Slope} = -3,96$, hiệu quả khuếch đại $E = 98%$. Mật độ WSSV trong mô tôm bệnh được xác định đạt $3,825 \times 10^{10}\text{ copy/mL}$ từ $50\text{ mg}$ mô tôm.
  2. Khảo sát độ an toàn cao chiết: Toàn bộ 5 hệ cao chiết (Nước nóng, Ethanol nóng, Ethanol lạnh, Hỗn hợp Ethanol-Nước nóng/lạnh) đều an toàn tuyệt đối khi tiêm ở dải nồng độ $0,05 - 1,25\text{ mg/mL}$ với tỷ lệ chết ghi nhận là $0,00 \pm 0,00%$ sau 7 ngày.
  3. Xác định liều $LD_{70}$ chuẩn:
    • Phương pháp tiêm: $LD_{70} = 2,15 \times 10^7\text{ copy/mL}$ (thể tích tiêm $50\text{ \mu L}$ vào đốt bụng thứ 2).
    • Phương pháp ngâm: $LD_{70} = 7,65 \times 10^{12}\text{ copy/mL}$ trong thời gian cảm nhiễm 2 giờ.

Kết quả đạt được

                      TỶ LỆ CHẾT TÍCH LŨY IN VITRO (SAU 7 NGÀY)
  Nghiệm thức                                           Tỷ lệ chết (%)
  Đối chứng dương (WSSV LD70)  [████████████████████]  80,00%
  Nước Nóng (2,5 µg/mL)        [███████████████▍    ]  70,00%
  (Ethanol+Nước) Nóng/Lạnh     [█████████████       ]  60,00%
  Ethanol Nóng (2,5 µg/mL)     [█                   ]   5,00% (P < 0,01)
  Ethanol Lạnh (2,5 µg/mL)     [                    ]   0,00% (P < 0,001)
  Đối chứng âm (PBS)           [                    ]   0,00%

Đánh giá in vitro 5 loại cao chiết Neem ($2,5\text{ \mu g/mL}$):

  • Cao chiết Ethanol Lạnh: Tỷ lệ chết $0,00 \pm 0,00%$ ($P < 0,001$ so với đối chứng dương $80,00%$).
  • Cao chiết Ethanol Nóng: Tỷ lệ chết $5,00 \pm 7,07%$ ($P < 0,01$ so với đối chứng dương).
  • Các hệ dung môi Nước và Nước-Ethanol không thể hiện hiệu quả ức chế rõ rệt ($60% - 70%$ tỷ lệ chết).

Khảo sát dải nồng độ hạ thấp ($0,025 - 2,5\text{ \mu g/mL}$):

Cao chiết Ethanol Nóng tại nồng độ $0,25\text{ \mu g/mL}$ duy trì tỷ lệ chết ở mức thấp $30,00 \pm 14,14%$ ($P < 0,01$ so với đối chứng dương $85,00%$), vượt trội hơn Ethanol Lạnh ($50,00%$). Do đó, phân đoạn Ethanol Nóng được tuyển chọn để sản xuất nhũ tương nano.

Nghiệm thức Nồng độ Neem Mật độ WSSV Tỷ lệ chết tích lũy sau 7 ngày (%) Ý nghĩa thống kê ($P$-value)
ĐC Âm (PBS) $0\text{ \mu g/mL}$ $0\text{ copy/mL}$ $10,00 \pm 0,00$ $P < 0,001$
ĐC Dương (WSSV) $0\text{ \mu g/mL}$ $2,15 \times 10^7\text{ copy/mL}$ $85,00 \pm 7,07$ Chuẩn đối chứng
Ethanol Lạnh $0,25\text{ \mu g/mL}$ $2,15 \times 10^7\text{ copy/mL}$ $50,00 \pm 14,14$ $P < 0,05$
Ethanol Lạnh $0,025\text{ \mu g/mL}$ $2,15 \times 10^7\text{ copy/mL}$ $90,00 \pm 14,14$ Không có ý nghĩa ($ns$)
Ethanol Nóng $0,25\text{ \mu g/mL}$ $2,15 \times 10^7\text{ copy/mL}$ $30,00 \pm 14,14$ $P < 0,01$ (Tối ưu)
Ethanol Nóng $0,025\text{ \mu g/mL}$ $2,15 \times 10^7\text{ copy/mL}$ $70,00 \pm 14,14$ Không có ý nghĩa ($ns$)

Đánh giá in vivo chế phẩm Nhũ tương Nano:

  • Chế phẩm an toàn ở nồng độ $0,25\text{ \mu g/mL}$ và $2,5\text{ \mu g/mL}$ khi ngâm liên tục 7 ngày.
  • Tuy nhiên, thử nghiệm ngâm phòng ngừa 7 ngày và 21 ngày kết hợp cho ăn chưa đem lại hiệu quả bảo hộ khác biệt có ý nghĩa thống kê so với đối chứng dương khi công độc ở liều ngâm cao $7,65 \times 10^{12}\text{ copy/mL}$. Đồng thời ghi nhận độc lực của virus trong nước tự suy giảm theo thời gian.

Đổi mới và đóng góp

  1. Chuẩn hóa dung môi chiết limonoid: Chứng minh dung môi Ethanol Nóng chiết xuất hiệu quả các hợp chất thứ cấp phân cực trung bình (azadirachtinoids), nâng cao hoạt tính ức chế virus gấp 10 lần so với dịch chiết nước thông thường ($0,25\text{ \mu g/mL}$ so với $> 2,5\text{ \mu g/mL}$).
  2. Lượng hóa mức độ giảm nguy cơ: Trong điều kiện in vitro, phân đoạn Neem Ethanol Nóng giúp giảm tỷ lệ chết từ $85,00%$ xuống còn $30,00%$, tương đương với mức cải thiện hiệu suất sống sót tăng thêm 64,7%.
  3. Ứng dụng công nghệ nano: Tiên phong chuyển đổi dịch chiết thảo dược thực vật thành hệ nhũ tương nano nhằm giải quyết bài toán độ tan kém của limonoid trong môi trường nuôi trồng thủy sản.
  4. Đóng góp học thuật: Cung cấp dữ liệu định lượng chính xác về động lực học lây nhiễm WSSV qua đường tiêm ($LD_{70} = 2,15 \times 10^7\text{ copy/mL}$) và đường ngâm ($LD_{70} = 7,65 \times 10^{12}\text{ copy/mL}$) trên tôm thẻ chân trắng giai đoạn nhỏ.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng thực tế

  • Trại sản xuất giống tôm (Hatchery): Xử lý tôm bố mẹ và tôm giống Postlarvae trước khi xuất bán hoặc chuyển vùng nuôi, hạn chế lây truyền mầm bệnh dọc.
  • Ao nuôi thương phẩm thâm canh/siêu thâm canh: Ứng dụng chế phẩm nano như một giải pháp phòng ngừa định kỳ, thay thế hóa chất xử lý nước độc hại.
       Mô hình triển khai chế phẩm Nano Neem tại cơ sở nuôi

Chiến lược và lộ trình triển khai (Roadmap)

  • Giai đoạn 1 (Tối ưu hóa công thức): Cải tiến hệ chất mang nano nhằm bảo vệ hoạt chất azadirachtin khỏi sự phân hủy quang học và thủy phân trong môi trường kiềm ao nuôi ($\text{pH } 7,5 - 8,5$).
  • Giai đoạn 2 (Công nghệ bao bọc thức ăn): Ứng dụng màng bao vi bọc (microencapsulation) giúp hoạt chất không bị thất thoát ra môi trường nước khi tôm ăn chậm, giải phóng trúng đích tại biểu mô ruột và gan tụy.
  • Giai đoạn 3 (Thử nghiệm diện rộng): Đánh giá hiệu quả bảo vệ trong mô hình ao đất và ao lót bạt tại các vùng nuôi trọng điểm (Cà Mau, Sóc Trăng, Bến Tre).

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  1. Sự bất hoạt của hoạt chất trong nước: Hoạt chất sinh học trong nhũ tương nano có xu hướng suy giảm hoạt tính sinh học nhanh dưới tác động của ion khoáng trong nước biển và ánh sáng mặt trời.
  2. Đường truyền nhiễm in vivo: Phương pháp ngâm cảm nhiễm với nồng độ virus cực cao ($7,65 \times 10^{12}\text{ copy/mL}$) vượt quá ngưỡng bảo vệ của hàng rào miễn dịch tự nhiên khi hấp thụ thụ động qua mang.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Nghiên cứu cơ chế phân tử của Azadirachtin trong việc ức chế các protein cấu trúc vỏ của WSSV (như VP19, VP28).
  • Thử nghiệm công nghệ nano lipid rắn (Solid Lipid Nanoparticles - SLN) để tăng cường độ bền nhiệt và độ bám dính biểu mô đường tiêu hóa.
  • Đánh giá đáp ứng miễn dịch không đặc hiệu thông qua các chỉ số hóa sinh: hoạt độ enzyme Phenoloxidase (PO), Superoxide Dismutase (SOD) và tổng số lượng huyết cầu (THC).

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên CNSH: Cung cấp tài liệu thực hành chuẩn mực về quy trình thiết kế mồi, tối ưu hóa chu trình nhiệt Real-time PCR SYBR Green và kỹ thuật tính toán $LD_{70}$ theo Reed-Muench.
  • Kỹ sư R&D & Nhà bào chế: Nắm bắt dữ liệu nồng độ hiệu dụng ($0,25\text{ \mu g/mL}$) của phân đoạn chiết Ethanol Nóng để phát triển các dòng sản phẩm nhũ tương hóa sinh học.
  • Chủ trang trại & Doanh nghiệp Thủy sản: Tiếp cận định hướng an toàn sinh học không kháng sinh, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn khắt khe từ thị trường nhập khẩu (Mỹ, EU, Nhật Bản).
  • Nhà nghiên cứu bệnh học thủy sản: Tham chiếu bộ dữ liệu động học lây nhiễm của WSSV trên tôm thẻ chân trắng giai đoạn $1,0 - 1,5\text{ g}$.

Câu hỏi thường gặp

1. Nồng độ gây độc an toàn tối đa của cao chiết Neem trên tôm là bao nhiêu?

Qua thử nghiệm tiêm trực tiếp vào đốt bụng thứ 2, toàn bộ 5 loại cao chiết đều an toàn tuyệt đối ở nồng độ $1,25\text{ mg/mL}$ với tỷ lệ sống $100%$. Dạng nhũ tương nano an toàn khi ngâm ở nồng độ $2,5\text{ \mu g/mL}$.

2. Tại sao cao chiết chiết bằng Ethanol Nóng lại cho hiệu quả kháng WSSV vượt trội hơn hệ dung môi Nước?

Các hợp chất thứ cấp có hoạt tính kháng virus mạnh nhất trong cây Neem thuộc nhóm tetranortriterpenoid/limonoid (như azadirachtin, nimbin). Các phân tử này có tính phân cực trung bình, kém tan trong nước nhưng tan rất tốt trong dung môi hữu cơ phân cực như ethanol ở nhiệt độ cao.

3. Phương pháp định lượng WSSV bằng Real-time PCR trong đề tài đạt độ chính xác như thế nào?

Đường chuẩn qPCR sử dụng cặp mồi W2aF/W474inR đạt hệ số tương quan lý tưởng $R^2 = 1,000$, hiệu quả phản ứng $E = 98%$, khuếch đại chính xác phân đoạn $250\text{ bp}$ trên dải nồng độ $10^3 - 10^8\text{ copy/\mu L}$.

4. Vì sao thử nghiệm in vivo bằng phương pháp ngâm chế phẩm nano chưa cho thấy sự khác biệt rõ rệt?

Do hoạt chất nano phân tán trong môi trường nước bị pha loãng và giảm hoạt tính theo thời gian trước khi tôm kịp hấp thụ đủ liều qua mang. Ngoài ra, liều gây độc WSSV qua đường ngâm rất lớn ($7,65 \times 10^{12}\text{ copy/mL}$) làm virus tấn công ồ ạt qua nhiều vị trí niêm mạc.

5. Liều gây chết $LD_{70}$ bằng phương pháp tiêm và ngâm khác nhau như thế nào?

Liều tiêm trực tiếp vào đốt bụng thứ 2 cần nồng độ $2,15 \times 10^7\text{ copy/mL}$ ($50\text{ \mu L}$ dịch tiêm) để gây chết 70% tôm sau 3 ngày. Trong khi đó, phương pháp ngâm cần mật độ virus cao hơn gấp nhiều lần ($7,65 \times 10^{12}\text{ copy/mL}$) với thời gian tiếp xúc 2 giờ để vượt qua hàng rào bảo vệ tự nhiên của tôm.


Kết luận

Đề tài đã hoàn thành xuất sắc việc xây dựng quy trình chuẩn hóa từ khâu định lượng virus WSSV bằng Real-time PCR ($R^2 = 1,000, E = 98%$) đến việc xác định liều gây chết $LD_{70}$ trên tôm thẻ chân trắng. Nghiên cứu đã chứng minh thực nghiệm: phân đoạn cao chiết Neem bằng dung môi Ethanol Nóng tại nồng độ $0,25\text{ \mu g/mL}$ có khả năng ức chế mạnh mẽ virus đốm trắng in vitro, cắt giảm tỷ lệ tử vong từ $85%$ xuống $30%$. Mặc dù dạng bào chế nhũ tương nano cần tiếp tục được tối ưu hóa về độ ổn định môi trường và phương thức phân phối qua đường ăn, kết quả này là nền tảng khoa học vững chắc để phát triển các chế phẩm sinh học thảo dược phòng ngừa dịch bệnh WSSV, góp phần thúc đẩy ngành nuôi tôm Việt Nam phát triển bền vững và không kháng sinh.