Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành nuôi tôm nước lợ, đặc biệt là tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei), đóng vai trò kinh tế mũi nhọn trong sản xuất nông nghiệp và kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam. Theo số liệu của Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP, 2022), kim ngạch xuất khẩu tôm 10 tháng đầu năm 2022 đạt gần 3,8 tỷ USD (tăng 19% so với cùng kỳ năm 2021) và ước đạt trên 4,4 tỷ USD cho cả năm 2022. Trong đó, tôm thẻ chân trắng là đối tượng xuất khẩu chủ lực, chiếm tỷ trọng 75% với giá trị trên 3,2 tỷ USD.

Tuy nhiên, dưới tác động của biến đổi khí hậu, hiện tượng nắng nóng kéo dài, độ mặn tăng cao và xâm nhập mặn đã làm bùng phát nhiều dịch bệnh phức tạp trên tôm nuôi. Nguy hiểm hàng đầu là bệnh đốm trắng (White Spot Disease - WSD) do White Spot Syndrome Virus (WSSV) gây ra, có khả năng làm tôm chết hàng loạt với tỷ lệ tử vong từ 90% đến 100% chỉ sau 3 đến 10 ngày nhiễm bệnh. Hiện nay, bệnh chưa có thuốc đặc trị. Người nuôi tôm thường sử dụng hóa chất và thuốc kháng sinh để giảm thiểu tổn thất; tuy nhiên, việc lạm dụng kháng sinh gây tồn dư trong sản phẩm thủy sản, suy thoái hệ sinh thái nước và vi phạm quy định cấm sử dụng kháng sinh trong thủy sản của Cục Chăn nuôi - Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn từ năm 2020. Do đó, việc nghiên cứu các hợp chất sinh học có nguồn gốc thảo dược, tiêu biểu là cây Neem (Azadirachta indica), là hướng tiếp cận cần thiết để thay thế kháng sinh trong phòng bệnh đốm trắng.

Mục tiêu và nội dung nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu: Tìm ra nồng độ và loại cao chiết cây Neem (Azadirachta indica) tối ưu trong việc phòng ngừa và điều trị White Spot Syndrome Virus (WSSV) gây bệnh đốm trắng trên tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei).
  • Nội dung 1: Đánh giá in vitro khả năng kháng White Spot Syndrome Virus của cao chiết Neem trên tôm thẻ chân trắng Litopenaeus vannamei.
  • Nội dung 2: Đánh giá in vivo khả năng phòng ngừa White Spot Syndrome Virus của cao chiết Neem trên tôm thẻ chân trắng Litopenaeus vannamei.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei) sạch bệnh có khối lượng trung bình 1,0 - 1,5 g (thực tế đo 1,567 ± 0,201 g/con); virus gây bệnh đốm trắng (WSSV); 05 loại cao chiết cây Neem (Azadirachta indica) thu nhận bằng 05 hệ dung môi khác nhau và chế phẩm nhũ tương nano từ cao chiết Neem.
  • Phạm vi không gian: Phòng Công nghệ Sinh học Thủy sản, Trung tâm Công nghệ Sinh học Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Từ tháng 02/2023 đến tháng 06/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên các cơ sở khoa học và phương pháp thực nghiệm sinh học chuyên sâu:

1. Đối tượng sinh học và hoạt chất nghiên cứu:

  • Tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei): Thuộc họ Tôm he (Penaeidae), chi Litopenaeus, loài nhiệt đới có dải nhiệt độ thích hợp 25 - 32°C và độ mặn từ 0,5 - 45‰.
  • Virus gây bệnh đốm trắng (WSSV): Thuộc chi duy nhất Whispovirus, họ Nimaviridae, cấu trúc virion hình trứng/que có kích thước 80 - 120 nm × 250 - 380 nm, bộ gen dsDNA khoảng 300 kb với phổ vật chủ rộng trên giáp xác.
  • Cây Neem (Azadirachta indica - họ Meliaceae): Chứa các nhóm hoạt chất sinh học chính gồm isoprenoid và non-isoprenoid, tiêu biểu là nimbin, nimbidin, nimbinin và các dẫn xuất tetranortriterpenoid/limonoid, trong đó azadirachtin (azadirachtin A–G) chiếm 0,3 - 0,6% nhân hạt.

2. Nguồn vật liệu và hóa chất:

  • Tôm giống (giai đoạn postlarvae 10 ngày tuổi từ Vũng Tàu) nuôi thuần dưỡng trong bể composite 500 L đạt kích cỡ 1,0 - 1,5 g, được kiểm tra âm tính với WSSV bằng kỹ thuật PCR theo Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN 8377: 2010).
  • Chủng virus WSSV do Phòng Công nghệ Sinh học Thủy sản - Trung tâm Công nghệ Sinh học TP.HCM cung cấp.
  • 05 loại cao chiết Neem (chiết bằng Ethanol Nóng, Ethanol Lạnh, Nước Nóng, hỗn hợp Ethanol + Nước Nóng, hỗn hợp Ethanol + Nước Lạnh) và chế phẩm nhũ tương nano cao chiết Neem do Khoa Hóa học - Trường Đại học Khoa học Tự nhiên TP.HCM cung cấp.

3. Phương pháp sinh học phân tử và thực nghiệm:

  • Định lượng virus bằng Realtime PCR: Sử dụng cặp mồi đặc hiệu W2aF (5’-CTTATCGCCGATCTTGGAAA-3’) và W474inR (5’-CCGGAAATTAGTGTGTGATAG-3’) nhân bản đoạn gen mục tiêu 250 bp. Xây dựng đường chuẩn từ plasmid tái tổ hợp chứa gen đích tách chiết từ chủng E. coli 474 với dải nồng độ pha loãng từ $1\times 10^3$ đến $1\times 10^8$ copy/µL.
  • Xác định liều gây chết $LD_{70}$: Đánh giá độc lực virus trên tôm bằng phương pháp tiêm (tiêm $50\text{ }\mu\text{L}$ dịch virus vào đốt bụng thứ 2) và phương pháp ngâm (ngâm tôm trong dịch WSSV $7,650\times 10^{12}\text{ copy/mL}$ theo các mốc thời gian 1 giờ, 2 giờ, 4 giờ). Tính toán liều $LD_{70}$ theo phương pháp Reed và Muench (1938).
  • Thử nghiệm in vitro (đường tiêm): Đánh giá độ an toàn của cao chiết ($0,05 - 1,25\text{ mg/mL}$) và sàng lọc hoạt tính kháng WSSV bằng cách ủ hỗn hợp dịch virus ở liều $LD_{70}$ với cao chiết Neem ở $29^\circ\text{C}$ trong 3 giờ trước khi tiêm vào tôm.
  • Thử nghiệm in vivo (đường ngâm): Đánh giá độ an toàn của chế phẩm nhũ tương nano Neem ($0,25\text{ }\mu\text{g/mL}$ và $2,5\text{ }\mu\text{g/mL}$); thử nghiệm ức chế virus ngoài môi trường nước theo thời gian (3 giờ, 6 giờ, 9 giờ); thử nghiệm phòng ngừa bằng phương pháp ngâm trong 7 ngày và ngâm 21 ngày kết hợp cho ăn thức ăn bổ sung cao chiết ($0,25\text{ }\mu\text{g/g}$ và $2,5\text{ }\mu\text{g/g}$), sau đó cảm nhiễm lại với WSSV ở liều $LD_{70}$.
  • Phân tích thống kê: Bố trí thí nghiệm theo kiểu hoàn toàn ngẫu nhiên (CRD) với 2 lần lặp lại ($n=20$). Số liệu được xử lý bằng phân tích phương sai một yếu tố (ANOVA), kiểm định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($P < 0,05$) trên phần mềm GraphPad Prism 8 và Minitab 16.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Đặt vấn đề

Chương này tổng kết vị thế kinh tế của ngành nuôi tôm thẻ chân trắng tại Việt Nam, nêu bật thiệt hại kinh tế do dịch bệnh đốm trắng WSSV gây ra và tính cấp thiết của việc loại bỏ kháng sinh theo lộ trình quy định của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn. Tác giả dẫn chứng các nghiên cứu đi trước về tiềm năng dịch chiết thảo dược nhằm xác lập cơ sở hình thành đề tài, phân định rõ 2 nội dung nghiên cứu thực nghiệm (in vitro và in vivo) trên cây Neem (Azadirachta indica).

Chương 2: Tổng quan tài liệu

Chương 2 trình bày tổng quan hệ thống gồm 4 nội dung chính:

  • Đặc điểm phân loại học, hình thái, sinh trưởng và phân bố của tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei).
  • Cấu trúc hạt virion, bộ gen và dịch tễ học của virus gây hội chứng đốm trắng (WSSV), mô tả triệu chứng tôm đỏ thân, xuất hiện đốm trắng 0,5 - 2,0 mm ở mặt trong vỏ giáp đầu ngực và cơ chế tử vong nhanh.
  • Nguồn gốc, đặc tính sinh thái, thành phần hóa thực vật của cây Neem (Azadirachta indica), tập trung vào các meliacin và limonoid có hoạt tính sinh học cao (nimbin, azadirachtin).
  • Tổng hợp các công trình nghiên cứu trong nước (Bùi Thị Thanh Tịnh và ctv., 2018; Lê Nguyễn Thiên Phúc và Nguyễn Minh Thành, 2022) và ngoài nước (Banerjee và ctv., 2013; Morales-Covarrubias và ctv., 2016) về hoạt tính kháng khuẩn và kháng virus thủy sản của thảo dược.

Chương 3: Vật liệu và phương pháp

Tác giả mô tả chi tiết:

  • Hệ thống trang thiết bị chuyên dụng: Máy Realtime PCR, máy luân nhiệt Mastercycler (Eppendorf), máy đo quang phổ NanoDrop 2000, hệ thống chụp gel UVP GelDoc-It Imager, máy dập mẫu BagMixer.
  • Quy trình tách chiết DNA mô tôm (TCVN 8377: 2010), tách chiết plasmid chuẩn bằng kit BIOLINE, công thức tính số bản sao DNA đích dựa trên số Avogadro ($6,022\times 10^{23}$) và khối lượng mol phân tử trung bình của cặp bazơ nitơ ($650\text{ g/mol}$).
  • Thiết kế bố trí 8 khối thí nghiệm kiểm tra độc tính, xác định $LD_{70}$ và thử nghiệm hiệu lực phòng trị theo sơ đồ hoàn toàn ngẫu nhiên.

Chương 4: Kết quả và thảo luận

Chương này trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm thu thập được trong 5 tháng nghiên cứu:

  • Kiểm soát chất lượng tôm giống: Tôm kích thước $1,567 \pm 0,201\text{ g/con}$ cho kết quả PCR âm tính với WSSV.
  • Xây dựng đường chuẩn Realtime PCR: Nồng độ DNA plasmid chuẩn đạt $219,6\text{ ng/}\mu\text{L}$ (tương ứng $6,30\times 10^{10}\text{ copy/}\mu\text{L}$). Đường chuẩn có hệ số tương quan tuyến tính $R^2 = 1$, hiệu suất khuếch đại $E = 98%$, độ dốc $\text{slope} = -3,96$.
  • Định lượng mẫu virus bệnh phẩm: Sản phẩm Realtime PCR hiển thị băng điện di đặc hiệu tại 250 bp. Mật độ virus trung bình trong dịch tôm bệnh là $1,7\times 10^7\text{ copy/}\mu\text{L}$, tương đương $3,825\times 10^{10}\text{ copy/mL}$ từ 50 mg mô tôm ban đầu.
  • Độ an toàn của cao chiết: Cả 5 loại cao chiết Neem đều an toàn tuyệt đối khi tiêm vào tôm ở nồng độ $1,25\text{ mg/mL}$ (tỷ lệ chết 0,00 ± 0,00%).
  • Xác định liều $LD_{70}$ đường tiêm: Ở nồng độ $3,825\times 10^7\text{ copy/mL}$ tỷ lệ chết là $80,00 \pm 14,14%$; tại $7,650\times 10^6\text{ copy/mL}$ tỷ lệ chết là $40,00 \pm 14,14%$. Tính toán theo công thức Reed và Muench xác định liều $LD_{70} = 2,150\times 10^7\text{ copy/mL}$.
  • Sàng lọc in vitro 5 loại cao chiết ($2,5\text{ }\mu\text{g/mL}$): Cao chiết dung môi Ethanol Nóng và Ethanol Lạnh cho tỷ lệ bảo vệ vượt trội với tỷ lệ tôm chết lần lượt là $5,00 \pm 7,07%$ và $0,00 \pm 0,00%$, khác biệt có ý nghĩa thống kê so với đối chứng dương ($80,00 \pm 0,00%$). Các loại cao chiết dung môi Nước Nóng, (Ethanol + Nước) Nóng và Lạnh cho tỷ lệ chết từ 60% đến 70%.
  • Sàng lọc in vitro dải nồng độ thấp ($0,025 - 2,5\text{ }\mu\text{g/mL}$): Tại nồng độ $0,25\text{ }\mu\text{g/mL}$, cao chiết Ethanol Nóng cho tỷ lệ tôm chết $30,00 \pm 14,14%$ (thể hiện hoạt tính kháng WSSV có ý nghĩa, $P < 0,01$ so với đối chứng dương 85%), trong khi Ethanol Lạnh cho tỷ lệ chết 50% ($P > 0,05$). Do đó, cao chiết Ethanol Nóng được lựa chọn để sản xuất nhũ tương nano.
  • Thực nghiệm in vivo: Chế phẩm nhũ tương nano an toàn cho tôm ở nồng độ $0,25\text{ }\mu\text{g/mL}$ và $2,5\text{ }\mu\text{g/mL}$. Liều $LD_{70}$ đường ngâm xác định tại nồng độ $7,650\times 10^{12}\text{ copy/mL}$ trong thời gian cảm nhiễm 2 giờ. Thử nghiệm ức chế trong môi trường nước không thực hiện được do độc lực virus tự suy giảm theo thời gian. Các thử nghiệm ngâm phòng ngừa trong 7 ngày và 21 ngày kết hợp cho ăn đều ghi nhận chế phẩm nano Neem chưa đem lại hiệu quả bảo vệ tôm trước WSSV ở hai nồng độ khảo sát.

Chương 5: Kết luận và đề nghị

Khóa luận đúc kết các chỉ số kỹ thuật đạt được về nồng độ an toàn, ngưỡng $LD_{70}$, hoạt tính in vitro của cao chiết Ethanol Nóng; đồng thời kiến nghị mở rộng khảo sát dải nồng độ cao hơn và điều chỉnh phương pháp đánh giá in vivo trên tôm.


Kết quả và đóng góp

1. Dữ liệu thực nghiệm chính

Hạng mục thử nghiệm Thông số / Nghiệm thức Kết quả ghi nhận
Đường chuẩn Realtime PCR Cặp mồi W2aF/W474inR, đoạn gen 250 bp $R^2 = 1$; Hiệu suất $E = 98%$; Slope = -3,96
Định lượng virus WSSV Mẫu tôm bệnh nguồn $1,7\times 10^7\text{ copy/}\mu\text{L}$ ($3,825\times 10^{10}\text{ copy/mL}$ từ 50 mg mô)
Ngưỡng an toàn cao chiết (tiêm) 5 loại dung môi ($0,05 - 1,25\text{ mg/mL}$) Tỷ lệ chết $0,00 \pm 0,00%$ tại mốc cao nhất $1,25\text{ mg/mL}$
Liều $LD_{70}$ đường tiêm Dải pha loãng $1,53\times 10^6 - 3,825\times 10^7\text{ copy/mL}$ $LD_{70} = 2,150\times 10^7\text{ copy/mL}$ (Reed & Muench)
Sàng lọc in vitro 5 loại cao ($2,5\text{ }\mu\text{g/mL}$) Ethanol Lạnh
Ethanol Nóng
(Ethanol + Nước) Lạnh
(Ethanol + Nước) Nóng
Nước Nóng
Đối chứng dương (ĐC +)
Đối chứng âm (ĐC -)
Tỷ lệ chết tích lũy 7 ngày:
$0,00 \pm 0,00%$ ($P < 0,001$)
$5,00 \pm 7,07%$ ($P < 0,01$)
$60,00 \pm 14,14%$ (không ý nghĩa)
$60,00 \pm 14,14%$ (không ý nghĩa)
$70,00 \pm 14,14%$ (không ý nghĩa)
$80,00 \pm 0,00%$
$0,00 \pm 0,00%$
Sàng lọc in vitro 2 loại cao chiết ($0,25\text{ }\mu\text{g/mL}$) Ethanol Nóng ($0,25\text{ }\mu\text{g/mL}$)
Ethanol Lạnh ($0,25\text{ }\mu\text{g/mL}$)
Đối chứng dương (ĐC +)
Tỷ lệ chết tích lũy 7 ngày:
$30,00 \pm 14,14%$ ($P < 0,01$ so với ĐC+)
$50,00 \pm 14,14%$ (không ý nghĩa)
$85,00 \pm 7,07%$
Ngưỡng an toàn nhũ tương nano (ngâm) Nồng độ $0,25\text{ }\mu\text{g/mL}$ và $2,5\text{ }\mu\text{g/mL}$ Tỷ lệ chết $0,00 \pm 0,00%$ sau 7 ngày
Liều $LD_{70}$ đường ngâm WSSV $7,650\times 10^{12}\text{ copy/mL}$ Cảm nhiễm trong thời gian 2 giờ
Thực nghiệm in vivo (ngâm và cho ăn) Ngâm 7 ngày hoặc 21 ngày + thức ăn nano Neem Không ghi nhận hiệu quả bảo vệ tôm trước WSSV ở $0,25\text{ }\mu\text{g/mL}$ và $2,5\text{ }\mu\text{g/mL}$

2. Đóng góp khoa học và giải pháp đề xuất

  • Thiết lập thành công quy trình định lượng bản sao WSSV bằng Realtime PCR sử dụng mồi W2aF/W474inR và plasmid tái tổ hợp làm mẫu chuẩn, hỗ trợ kiểm soát chính xác liều gây nhiễm thực nghiệm.
  • Xác định được dung môi Ethanol Nóng là phương pháp chiết xuất tối ưu giúp thu nhận phân đoạn hoạt chất cây Neem có khả năng ức chế WSSV hiệu quả nhất ở quy mô in vitro (nồng độ có hoạt tính $0,25\text{ }\mu\text{g/mL}$).
  • Xác lập bộ thông số ngưỡng gây chết $LD_{70}$ chuẩn mực cho chủng WSSV trên tôm thẻ chân trắng ở cả hai mô hình gây nhiễm: đường tiêm ($2,150\times 10^7\text{ copy/mL}$) và đường ngâm ($7,650\times 10^{12}\text{ copy/mL}$ trong 2 giờ).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra các hạn chế thực tế trong quá trình triển khai:

  • Thử nghiệm in vivo đánh giá khả năng ức chế WSSV trong môi trường nước theo các mốc thời gian không thực hiện được do hoạt tính gây nhiễm của virus tự suy giảm nhanh khi phân tán ngoài môi trường nước theo thời gian.
  • Thử nghiệm in vivo bằng phương pháp ngâm và ngâm kết hợp cho ăn bổ sung chế phẩm nhũ tương nano Neem ở hai nồng độ khảo sát ($0,25\text{ }\mu\text{g/mL}$ và $2,5\text{ }\mu\text{g/mL}$) chưa mang lại hiệu quả phòng ngừa virus trên tôm thẻ chân trắng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo do tác giả đề xuất:

  • Khảo sát mở rộng các dải nồng độ cao chiết và chế phẩm nano Neem ở mức cao hơn để tìm ngưỡng nồng độ có tác dụng bảo hộ in vivo.
  • Cải tiến và tối ưu hóa phương pháp đánh giá in vivo, bao gồm việc thay đổi tỷ lệ phối trộn thức ăn, kéo dài thời gian cho ăn thích ứng trước khi công độc hoặc thay đổi phương thức đưa hoạt chất vào cơ thể tôm.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo cho sinh viên, học viên và nghiên cứu viên thuộc các chuyên ngành Công nghệ Sinh học, Nuôi trồng Thủy sản, Bệnh học Thủy sản và Dược liệu học. Các nội dung có giá trị tham khảo ứng dụng cao gồm:

  • Quy trình sinh học phân tử: Phương pháp xây dựng đường chuẩn Realtime PCR định lượng số bản sao virus WSSV dựa trên plasmid chuẩn E. coli 474 và cặp mồi W2aF/W474inR (250 bp).
  • Phương pháp cảm nhiễm thực nghiệm: Quy trình xác định liều $LD_{70}$ của virus trên động vật thủy sản theo thuật toán Reed và Muench thông qua kỹ thuật tiêm đốt bụng và kỹ thuật ngâm gián đoạn.
  • Dữ liệu sàng lọc dung môi: Bộ số liệu thực nghiệm đối chiếu hoạt tính sinh học của 5 hệ dung môi chiết xuất (nước, ethanol, hỗn hợp dung môi ở điều kiện nhiệt độ thường và nhiệt độ cao) đối với nguồn dược liệu cây Neem.

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ dung môi nào cho hiệu quả tách chiết hoạt chất kháng WSSV từ cây Neem tốt nhất trong thử nghiệm in vitro?
Dung môi Ethanol Nóng và Ethanol Lạnh cho hiệu quả kháng WSSV tốt nhất ở nồng độ $2,5\text{ }\mu\text{g/mL}$ (tỷ lệ tôm chết lần lượt là $5,00%$ và $0,00%$). Khi giảm nồng độ xuống $0,25\text{ }\mu\text{g/mL}$, cao chiết bằng Ethanol Nóng duy trì tỷ lệ chết thấp ($30,00%$, $P < 0,01$ so với đối chứng dương $85,00%$), do đó được chọn là loại cao chiết tối ưu.

2. Liều gây chết $LD_{70}$ của virus WSSV trên tôm thẻ chân trắng được xác định là bao nhiêu?
Liều $LD_{70}$ bằng phương pháp tiêm vào đốt bụng thứ hai là $2,150\times 10^7\text{ copy/mL}$ ($50\text{ }\mu\text{L}$/con). Liều $LD_{70}$ bằng phương pháp ngâm là $7,650\times 10^{12}\text{ copy/mL}$ với thời gian cảm nhiễm trực tiếp trong 2 giờ.

3. Cặp mồi và chu trình nhiệt được sử dụng để phát hiện và định lượng WSSV là gì?
Nghiên cứu sử dụng cặp mồi W2aF (5’-CTTATCGCCGATCTTGGAAA-3’) và W474inR (5’-CCGGAAATTAGTGTGTGATAG-3’) nhân bản đoạn gen 250 bp. Chu trình nhiệt Realtime PCR gồm: Biến tính ban đầu $95^\circ\text{C}$ (10 phút); 40 chu kỳ lặp lại gồm biến tính $95^\circ\text{C}$ (30 giây), bắt cặp $51^\circ\text{C}$ (30 giây) và kéo dài $72^\circ\text{C}$ (30 giây).

4. Vì sao thử nghiệm in vivo ức chế WSSV trong môi trường nước theo mốc thời gian không thể tiến hành?
Thử nghiệm không thể thực hiện do hoạt tính gây nhiễm của virus WSSV tự suy giảm theo các mốc thời gian xử lý (3 giờ, 6 giờ, 9 giờ) khi phân tán trong môi trường nước, dẫn đến việc không thể đánh giá chính xác tác động ức chế riêng biệt của chế phẩm nano Neem.

5. Hiệu quả phòng ngừa WSSV của chế phẩm nhũ tương nano Neem in vivo trên tôm đạt kết quả như thế nào?
Chế phẩm nhũ tương nano Neem (từ cao chiết Ethanol Nóng) ở hai nồng độ $0,25\text{ }\mu\text{g/mL}$ và $2,5\text{ }\mu\text{g/mL}$ an toàn cho tôm nhưng chưa thể hiện hiệu quả bảo hộ chống lại WSSV trong các thử nghiệm ngâm 7 ngày cũng như ngâm 21 ngày kết hợp cho ăn bổ sung.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Biện Công Trạng đã khảo sát hệ thống độc tính và hoạt tính kháng virus gây bệnh đốm trắng (WSSV) của 5 loại cao chiết cây Neem (Azadirachta indica) trên mô hình tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei). Nghiên cứu đã xác lập thành công đường chuẩn Realtime PCR định lượng WSSV, tìm ra liều gây chết $LD_{70}$ qua đường tiêm và đường ngâm, đồng thời chứng minh cao chiết Neem từ dung môi Ethanol Nóng có hoạt tính ức chế WSSV rõ rệt ở điều kiện in vitro tại nồng độ $0,25\text{ }\mu\text{g/mL}$. Mặc dù chế phẩm nhũ tương nano chưa thể hiện hiệu quả bảo vệ in vivo ở các nồng độ ngâm thử nghiệm, các số liệu thực nghiệm và quy trình phân tử được xây dựng là nền tảng quan trọng cho các nghiên cứu ứng dụng thảo dược trong kiểm soát dịch bệnh thủy sản.