Luận văn: Đánh giá Kế hoạch sử dụng đất quận Cẩm Lệ, Đà Nẵng (2008-2015)

Luận văn phân tích, đánh giá kế hoạch sử dụng đất tại quận Cẩm Lệ, Đà Nẵng (2008-2015), từ đó đề xuất các giải pháp quản lý đất đai hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

100
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh Kế hoạch sử dụng đất Q

Kế hoạch sử dụng đất quận Cẩm Lệ giai đoạn 2008-2015 là một phần quan trọng trong Quy hoạch sử dụng đất đến năm 2020, được UBND thành phố Đà Nẵng phê duyệt qua Quyết định số 871/QĐ-UBND ngày 30/01/2010. Giai đoạn này đánh dấu một bước chuyển mình mạnh mẽ của Cẩm Lệ, từ một khu vực ven đô trở thành một quận nội thành phát triển năng động. Bối cảnh ra đời của kế hoạch gắn liền với Nghị định số 102/2005/NĐ-CP của Chính phủ, thành lập quận Cẩm Lệ trên cơ sở chia tách từ huyện Hòa Vang và quận Hải Châu. Nhu cầu sử dụng đất cho các mục đích phát triển hạ tầng quận Cẩm Lệ, khu dân cư, và các dự án kinh tế - xã hội tăng vọt, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải có một khung pháp lý rõ ràng để quản lý tài nguyên đất. Việc đánh giá tình hình thực hiện kế hoạch này không chỉ là một yêu cầu quản lý nhà nước mà còn mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc. Nó cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng để các cơ quan chức năng như UBND quận Cẩm LệSở Tài nguyên và Môi trường Đà Nẵng thực hiện điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất Đà Nẵng cho các giai đoạn tiếp theo, đảm bảo tính bền vững và hiệu quả. Nghiên cứu này tập trung phân tích các chỉ tiêu đã được phê duyệt, so sánh với kết quả thực tiễn, từ đó rút ra những thành tựu, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi.

1.1. Bối cảnh và cơ sở pháp lý của quy hoạch Cẩm Lệ

Quận Cẩm Lệ, thành lập năm 2005, đối mặt với tốc độ đô thị hóa nhanh chóng. Tình hình biến động đất đai rất lớn, đòi hỏi một công cụ quản lý hiệu quả. Quy hoạch sử dụng đất Cẩm Lệ giai đoạn 2008-2020, với các kỳ kế hoạch chi tiết đến 2010 và 2015, được xây dựng dựa trên các quy định của Luật Đất đai 2003. Mục tiêu chính là phân bổ hợp lý quỹ đất, đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội, đồng thời đảm bảo an ninh quốc phòng và bảo vệ môi trường. Luận văn của tác giả Nguyễn Phước An nhấn mạnh: "Quy hoạch sử dụng đất là công cụ, biện pháp để nhà nước quản lý, tổ chức sử dụng đất đai có hiệu quả". Kế hoạch này là căn cứ pháp lý cho việc giao đất, cho thuê đất, và đặc biệt là chuyển đổi mục đích sử dụng đất từ đất nông nghiệp sang đất phi nông nghiệp, phục vụ các dự án trọng điểm trên địa bàn.

1.2. Mục tiêu chính trong kế hoạch sử dụng đất 2008 2015

Mục tiêu xuyên suốt của kế hoạch là sắp xếp và phân bổ lại quỹ đất theo hướng ưu tiên cho phát triển đô thị và hạ tầng. Cụ thể, kế hoạch hướng đến việc mở rộng diện tích đất ở đô thịđất thương mại dịch vụ, giảm dần tỷ trọng đất nông nghiệp. Các chỉ tiêu được xây dựng nhằm đáp ứng nhu cầu đất cho hàng loạt dự án hạ tầng kỹ thuật và xã hội, bao gồm các khu dân cư mới, khu công nghiệp Hòa Cầm, các tuyến đường giao thông huyết mạch, và các công trình công cộng. Việc phân tích hiệu quả sử dụng đất qua từng giai đoạn giúp nhận diện các điểm nghẽn, từ đó đề xuất các giải pháp khắc phục. Kế hoạch cũng đặt ra nhiệm vụ quan trọng là giải quyết các vấn đề tồn tại như đất đai manh mún, sử dụng lãng phí, và các xung đột trong quá trình thu hồi đất dự án tại Cẩm Lệ.

II. Phân tích thực trạng sử dụng đất quận Cẩm Lệ năm 2008

Năm 2008, thời điểm bắt đầu kỳ quy hoạch, là mốc quan trọng để đánh giá sự thay đổi cơ cấu đất đai của quận Cẩm Lệ. Theo số liệu thống kê, tổng diện tích tự nhiên của quận là 3.375,85 ha. Thực trạng sử dụng đất quận Cẩm Lệ lúc này phản ánh rõ nét đặc điểm của một khu vực đang trong giai đoạn chuyển tiếp. Đất nông nghiệp vẫn chiếm một tỷ trọng đáng kể, trong khi đất phi nông nghiệp, đặc biệt là đất chuyên dùng và đất ở, đang có xu hướng mở rộng nhanh chóng. Báo cáo của UBND quận cho thấy cơ cấu đất đai được phân bổ thành ba nhóm chính. Nhóm đất nông nghiệp chiếm 31,68% tổng diện tích, nhóm đất phi nông nghiệp chiếm 61,91%, và đất chưa sử dụng chiếm 6,41%. Sự phân bổ này cho thấy tiềm năng lớn để khai thác quỹ đất chưa sử dụng và chuyển đổi đất nông nghiệp kém hiệu quả sang phục vụ các mục tiêu phát triển đô thị. Việc xây dựng bản đồ quy hoạch Cẩm Lệ dựa trên hiện trạng này là cơ sở quan trọng để định hướng các dự án đầu tư, đảm bảo sử dụng đất tiết kiệm và hiệu quả, phù hợp với chiến lược phát triển chung của thành phố Đà Nẵng.

2.1. Cơ cấu đất nông nghiệp và phi nông nghiệp năm 2008

Tại thời điểm 2008, tổng diện tích đất nông nghiệp là 1.069,34 ha. Trong đó, đất sản xuất nông nghiệp (chủ yếu là đất trồng lúa và cây hàng năm) chiếm 825,53 ha, tập trung tại các phường Hòa Xuân, Hòa Phát. Đất lâm nghiệp có 210,05 ha, chủ yếu là rừng sản xuất. Nhóm đất phi nông nghiệp có tổng diện tích 2.089,93 ha, bao gồm đất ở đô thị (676,39 ha) và đất chuyên dùng (984,26 ha). Đất chuyên dùng bao gồm đất quốc phòng, đất khu công nghiệp, đất hạ tầng giao thông và các công trình công cộng. Đáng chú ý, diện tích đất chưa sử dụng là 216,58 ha, đây là nguồn lực quan trọng cho các kế hoạch mở rộng không gian đô thị trong tương lai. Cơ cấu này cho thấy áp lực chuyển đổi mục đích sử dụng đất là rất lớn.

2.2. Hiện trạng các công trình hạ tầng và dự án tại Cẩm Lệ

Trước khi kế hoạch được triển khai, hệ thống hạ tầng của quận Cẩm Lệ còn nhiều hạn chế. Mặc dù có các trục đường lớn như Quốc lộ 1A và 14B đi qua, mạng lưới giao thông nội khu vẫn chưa đồng bộ. Các công trình hạ tầng xã hội như trường học, trạm y tế, chợ còn thiếu và chưa đáp ứng được nhu cầu. Luận văn trích dẫn, nhiều dự án đã được quy hoạch nhưng tiến độ triển khai chậm. Các vấn đề như hệ thống thoát nước, cấp nước và xử lý chất thải cũng là những thách thức lớn. Thực trạng sử dụng đất quận Cẩm Lệ năm 2008 đòi hỏi một kế hoạch tổng thể để đầu tư, nâng cấp và xây dựng mới hệ thống hạ tầng, tạo động lực cho sự phát triển kinh tế - xã hội và cải thiện đời sống người dân.

III. Đánh giá kết quả thực hiện quy hoạch đất đai kỳ 2008 2010

Giai đoạn 2008-2010 là kỳ kế hoạch đầu tiên trong quy hoạch dài hạn, tập trung vào việc bố trí đất cho các dự án dở dang và một số công trình hạ tầng thiết yếu. Kết quả thực hiện quy hoạch đất đai trong giai đoạn này cho thấy sự biến động mạnh mẽ trong cơ cấu sử dụng đất, phản ánh nỗ lực của chính quyền trong việc đẩy nhanh tốc độ đô thị hóa. Theo kế hoạch, đất nông nghiệp dự kiến giảm 239,8 ha, trong khi đất phi nông nghiệp tăng tương ứng. Thực tế cho thấy, việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất diễn ra rất tích cực. Diện tích đất nông nghiệp giảm mạnh, đạt 58,53% so với chỉ tiêu kế hoạch. Cụ thể, đất trồng lúa chỉ đạt 48,51% so với kế hoạch, cho thấy tốc độ thu hồi đất nông nghiệp còn nhanh hơn dự kiến. Sự thay đổi này chủ yếu do việc triển khai các dự án khu dân cư lớn tại phường Hòa Xuân, Hòa An và các công trình giao thông trọng điểm. Tuy nhiên, việc thực hiện kế hoạch cũng bộc lộ một số bất cập, khi một số chỉ tiêu không đạt được như kỳ vọng, đòi hỏi cần có sự điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất Đà Nẵng trong các giai đoạn sau.

3.1. Phân tích chỉ tiêu chuyển đổi đất nông nghiệp sang phi nông nghiệp

Theo Bảng 3.6 trong luận văn, kế hoạch đặt mục tiêu giảm diện tích đất nông nghiệp từ 1069,34 ha (năm 2008) xuống còn 829,54 ha vào năm 2010. Tuy nhiên, kết quả thực hiện đến năm 2010 cho thấy diện tích đất nông nghiệp chỉ còn 485,5 ha, giảm sâu hơn nhiều so với kế hoạch. Diện tích đất phi nông nghiệp theo kế hoạch sẽ tăng lên 2389,1 ha nhưng thực tế đã đạt 2780,9 ha. Sự chênh lệch lớn này cho thấy nhu cầu đất cho phát triển đô thị và các dự án là rất lớn, vượt qua cả những dự báo trong quy hoạch sử dụng đất Cẩm Lệ. Việc thu hồi đất dự án tại Cẩm Lệ diễn ra với quy mô rộng, đặc biệt tại các khu vực có tiềm năng phát triển cao.

3.2. So sánh kế hoạch và kết quả thực hiện các loại đất chính

So sánh giữa chỉ tiêu và thực tế cho thấy sự chênh lệch đáng kể. Đất ở đô thị theo kế hoạch tăng 100,33 ha, nhưng thực tế có thể đã tăng cao hơn do áp lực dân số và các dự án tái định cư. Đất chuyên dùng, đặc biệt là đất giao thông và đất cơ sở sản xuất kinh doanh, cũng tăng mạnh. Cụ thể, đất sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp thực hiện vượt chỉ tiêu tới 200,13%. Ngược lại, một số chỉ tiêu như đất thủy lợi lại giảm so với kế hoạch (đạt 78,82%). Kết quả thực hiện quy hoạch đất đai không đồng đều cho thấy công tác dự báo và quản lý triển khai cần được cải thiện. Sự thiếu đồng bộ này có thể dẫn đến lãng phí tài nguyên và ảnh hưởng đến sự phát triển cân bằng.

IV. Đánh giá toàn diện Kế hoạch sử dụng đất Cẩm Lệ đến 2015

Kỳ kế hoạch đến năm 2015 tiếp nối đà phát triển của giai đoạn trước, tiếp tục đẩy mạnh việc chuyển đổi cơ cấu sử dụng đất theo hướng đô thị hóa. Mục tiêu chính là hoàn thiện các dự án hạ tầng khung, mở rộng các khu đô thị mới và thu hút đầu tư vào lĩnh vực thương mại, dịch vụ. Báo cáo tổng kết kế hoạch sử dụng đất cho giai đoạn này cho thấy quận Cẩm Lệ đã cơ bản định hình được không gian đô thị hiện đại. Tỷ trọng đất phi nông nghiệp tiếp tục tăng cao, trong khi diện tích đất nông nghiệp bị thu hẹp đáng kể, chỉ còn lại ở một vài khu vực quy hoạch nông nghiệp công nghệ cao hoặc vành đai xanh. Các dự án lớn như Khu đô thị sinh thái Hòa Xuân, cầu Nguyễn Tri Phương, đường ven sông Tuyên Sơn-Túy Loan đã làm thay đổi hoàn toàn bộ mặt của quận. Tuy nhiên, việc phân tích hiệu quả sử dụng đất cũng chỉ ra nhiều thách thức. Tốc độ đô thị hóa nhanh gây áp lực lớn lên hạ tầng xã hội và môi trường. Vấn đề đền bù giải phóng mặt bằng Đà Nẵng vẫn là một điểm nóng, gây ảnh hưởng đến tiến độ của nhiều dự án. Hơn nữa, một số dự án sau khi thu hồi đất lại triển khai chậm, gây lãng phí tài nguyên và bức xúc trong nhân dân.

4.1. Biến động quỹ đất ở và đất thương mại dịch vụ

Trong giai đoạn 2010-2015, quỹ đất ở đô thịđất thương mại dịch vụ tiếp tục là hai loại đất có sự biến động lớn nhất. Kế hoạch đã ưu tiên một quỹ đất lớn để phát triển các khu dân cư mới, khu tái định cư và các trung tâm thương mại. Sự hình thành của các khu đô thị lớn đã thu hút một lượng lớn dân cư về sinh sống, làm tăng nhu cầu về nhà ở và các dịch vụ đi kèm. Các trục đường chính như Nguyễn Hữu Thọ, Trường Chinh trở thành các tuyến phố thương mại sầm uất. Tuy nhiên, việc phát triển quá nhanh cũng dẫn đến tình trạng giá đất tăng cao, gây khó khăn cho người có thu nhập thấp trong việc tiếp cận nhà ở.

4.2. Tác động của các dự án trọng điểm đến cơ cấu đất đai

Các dự án trọng điểm có tác động sâu sắc đến việc thực hiện quy hoạch sử dụng đất Cẩm Lệ. Ví dụ, dự án Khu đô thị sinh thái Hòa Xuân đã chuyển đổi hàng trăm hecta đất nông nghiệp và đất mặt nước thành đất đô thị. Dự án mở rộng Quốc lộ 1A và xây dựng các nút giao thông khác mức đã chiếm một phần diện tích đất ở và đất sản xuất. Việc triển khai đồng loạt các dự án này đã tạo ra một cuộc tái cấu trúc không gian mạnh mẽ. Quá trình thu hồi đất dự án tại Cẩm Lệ để thực hiện các công trình này diễn ra trên quy mô lớn, đòi hỏi sự vào cuộc quyết liệt của cả hệ thống chính trị, từ UBND quận Cẩm Lệ đến các phường, xã.

V. Nguyên nhân tồn tại trong quy hoạch sử dụng đất Cẩm Lệ

Mặc dù đạt được nhiều thành tựu, quá trình thực hiện kế hoạch sử dụng đất tại Cẩm Lệ giai đoạn 2008-2015 vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế. Một trong những nguyên nhân chính được chỉ ra trong luận văn là "việc tổ chức thực hiện phương án quy hoạch sử dụng đất đã được phê duyệt còn thiếu đồng bộ, thiếu cơ chế kiểm tra, giám sát". Chất lượng của công tác dự báo nhu cầu sử dụng đất chưa cao, dẫn đến việc một số chỉ tiêu trong quy hoạch sử dụng đất Cẩm Lệ có sự chênh lệch lớn so với thực tế. Sự phối hợp giữa các ngành, đặc biệt là giữa quy hoạch sử dụng đất và quy hoạch xây dựng, quy hoạch ngành, đôi khi chưa chặt chẽ. Điều này dẫn đến tình trạng một số dự án được duyệt không phù hợp với định hướng chung, hoặc các dự án hạ tầng không theo kịp tốc độ phát triển đô thị. Tác động của sự thay đổi chính sách, đặc biệt là việc chuyển đổi từ Luật Đất đai 2003 sang Luật Đất đai 2013, cũng tạo ra những khó khăn nhất định trong công tác quản lý. Bên cạnh đó, nguồn lực tài chính để thực hiện các dự án, đặc biệt là chi phí đền bù giải phóng mặt bằng Đà Nẵng, là một thách thức không nhỏ.

5.1. Bất cập trong công tác dự báo và quản lý thực hiện

Công tác dự báo nhu cầu sử dụng đất cho các ngành, lĩnh vực đôi khi còn mang tính chủ quan, chưa dựa trên các phân tích khoa học sâu sắc về tiềm năng và xu hướng phát triển. Điều này dẫn đến việc điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất Đà Nẵng diễn ra thường xuyên. Hơn nữa, công tác giám sát sau khi quy hoạch được phê duyệt còn lỏng lẻo. Nhiều dự án "treo", chủ đầu tư được giao đất nhưng không triển khai hoặc triển khai chậm tiến độ, gây lãng phí nguồn tài nguyên đất đai quý giá. Kết quả thực hiện quy hoạch đất đai cho thấy cần có một cơ chế giám sát chặt chẽ hơn từ các cơ quan quản lý nhà nước.

5.2. Khó khăn trong thu hồi đất và giải phóng mặt bằng

Đây là một trong những thách thức lớn nhất trong quá trình thực hiện quy hoạch. Chính sách đền bù giải phóng mặt bằng Đà Nẵng dù đã có nhiều cải thiện nhưng vẫn còn những điểm chưa hợp lý, dẫn đến khiếu nại, khiếu kiện kéo dài. Đơn giá đền bù, chính sách hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp và bố trí tái định cư là những vấn đề cốt lõi. Sự chậm trễ trong giải phóng mặt bằng không chỉ làm tăng chi phí đầu tư mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ của toàn bộ dự án, làm giảm hiệu quả của công tác quy hoạch và gây mất lòng tin trong nhân dân.

VI. Giải pháp điều chỉnh quy hoạch đất Cẩm Lệ đến năm 2020

Từ những phân tích về thành tựu và hạn chế, việc đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả công tác quy hoạch và quản lý sử dụng đất tại quận Cẩm Lệ cho giai đoạn tiếp theo là vô cùng cần thiết. Giải pháp trọng tâm là cần phải nâng cao chất lượng của công tác lập quy hoạch, đảm bảo tính khoa học, thực tiễn và khả thi. Cần có sự tích hợp chặt chẽ giữa quy hoạch sử dụng đất với các quy hoạch khác như quy hoạch xây dựng, quy hoạch giao thông, và chiến lược phát triển kinh tế - xã hội của quận và thành phố. Bản đồ quy hoạch Cẩm Lệ cần được công khai, minh bạch để người dân và doanh nghiệp có thể tham gia góp ý và giám sát. Việc tăng cường năng lực quản lý cho các cơ quan chức năng, từ Sở Tài nguyên và Môi trường Đà Nẵng đến UBND quận Cẩm Lệ và cán bộ địa chính phường, là yếu tố then chốt. Cần áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý đất đai để xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu đất đai hiện đại, phục vụ cho việc ra quyết định nhanh chóng và chính xác. Cuối cùng, cần hoàn thiện cơ chế chính sách, đặc biệt là chính sách tài chính về đất đai và chính sách bồi thường, hỗ trợ, tái định cư.

6.1. Đề xuất điều chỉnh các chỉ tiêu sử dụng đất phù hợp thực tế

Dựa trên kết quả thực hiện quy hoạch đất đai giai đoạn vừa qua, cần rà soát và điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất Đà Nẵng cho quận Cẩm Lệ. Các chỉ tiêu về đất ở đô thịđất thương mại dịch vụ cần được tính toán lại dựa trên dự báo dân số và tăng trưởng kinh tế thực tế. Cần dành quỹ đất hợp lý cho các công trình phúc lợi xã hội như công viên, cây xanh, trường học, bệnh viện, thay vì chỉ tập trung vào đất ở. Đối với đất nông nghiệp, cần quy hoạch các vùng sản xuất tập trung, ứng dụng công nghệ cao, thay vì để manh mún, xen kẽ trong các khu đô thị.

6.2. Nâng cao hiệu quả quản lý và cơ chế giám sát thực thi

Để quy hoạch đi vào cuộc sống, cần tăng cường cơ chế kiểm tra, giám sát việc thực hiện. Cần có chế tài mạnh mẽ đối với các trường hợp vi phạm quy hoạch, đặc biệt là các chủ đầu tư dự án chậm triển khai. Vai trò của cộng đồng trong việc giám sát cần được phát huy thông qua việc công khai thông tin quy hoạch và tổ chức các buổi đối thoại, lấy ý kiến người dân. UBND quận Cẩm Lệ cần chủ động rà soát, đề xuất thu hồi các dự án không khả thi để dành quỹ đất cho các nhà đầu tư có năng lực thực sự, góp phần phân tích hiệu quả sử dụng đất một cách tối ưu và bền vững.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ kiểm soát và bảo vệ môi trường đánh giá tình hình thực hiện kế hoạch sử dụng đất giai đoạn 2008 2015 của quận cẩm lệ thành phố đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý luận của đất đai, sử dụng đất và quy hoạch sử dụng đất 1. Khái niệm đất đai Đất đai có một vị trí đặc biệt quan trọng đối với con người và xã hội dù ở bất kì quốc gia và chế độ nào. Không một quốc gia nào không có lãnh thổ, không có đất đai của mình, nơi diễn ra mọi hoạt động kinh tế - xã hội của quốc gia.

Dù ở đâu hay làm gì, thì các hoạt động sản xuất, sinh hoạt của con người đều ở trên đất đai. Bởi thế, đất đai luôn được coi là vốn quý của xã hội, luôn được chú tâm gìn giữ và phát huy tiềm năng từ đất. Về mặt thuật ngữ khoa học, “Đất” và “Đất đai” có sự phân biệt nhất định. Đứng trên quan điểm phát sinh học thổ nhưỡng, đất (Soils) là thể tự nhiên đặc biệt, hình thành do tác động tổng hợp của các yếu tố: Đá mẹ (đá gốc, mẫu chất); khí hậu; địa hình; sinh vật (chủ yếu là thực vật); thời gian và các tác động của con người.

Đứng trên quan điểm về kinh tế học: Đất (Lands) là tư liệu sản xuất chủ yếu, là đối tượng lao động, đồng thời là sản phẩn lao động. Khái niệm về đất đai bao hàm nội dung mặt bằng lãnh thổ, sử dụng cho toàn bộ nền kinh tế quốc dân [20]. Tuy nhiên, tại Hội nghị quốc tế về Môi trường ở Rio de Janerio, Brazil, 1993 đã đưa ra khái niệm đầy đủ và phổ biến nhất hiện nay về đất đai như sau: Đất đai là một diện tích cụ thể của bề mặt trái đất bao gồm tất cả các cấu thành của môi trường sinh thái ngay trên và dưới bề mặt đó như: khí hậu bề mặt, thổ nhưỡng, dạng địa hình, mặt nước, các lớp trầm tích sát bề mặt cùng với nước ngầm và khoáng sản trong lòng đất, tập đoàn động thực vật, trạng thái định cư của con người, những kết quả của con người trong quá khứ và hiện tại để lại (san nền, hồ chứa nước hay hệ thống tiêu thoát nước, đường sá, nhà cửa. Như vậy, đất đai là một khoảng không gian có giới hạn theo chiều thẳng đứng (gồm khí hậu của bầu khí quyển, lớp đất phủ bề mặt, thảm động thực vật, nước mặt, nước ngầm và tài nguyên khoáng sản trong lòng đất) và theo chiều ngang - trên mặt đất (là sự kết hợp giữa thổ nhưỡng, địa hình, thủy văn cùng nhiều thành phần khác), giữ vai trò quan trọng và có ý nghĩa to lớn đối với hoạt động sản xuất cũng như cuộc sống của xã hội loài người.

Những chức năng cơ bản của đất đai Trải qua thời gian dài sử dụng đất đai, con người đã thừa nhận đối với hoạt động sản xuất và tồn tại của xã hội loài người được thể hiện qua các mặt sản xuất, môi PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 trường sống, điều chỉnh khí hậu, cân bằng sinh thái, tồn trữ và cung cấp nguồn nước, dự trữ; không gian sự sống, bảo tồn, lịch sử; vật mang sự sống; phân vị lãnh thổ. Tuy nhiên, với sự tăng trưởng về kinh tế cùng sự bùng nổ dân số đã làm cho mối quan hệ giữa con người và đất ngày càng căng thẳng, những sai lầm liên tục của con người trong quá trình sử dụng đất (có ý thức hoặc vô ý thức) dẫn đến hủy hoại môi trường đất, một số chức năng nào đó của đất bị yếu đi. Vấn đề sử dụng đất đai ngày càng trở nên quan trọng và mang tính toàn cầu. Với sự phát triển không ngừng của sức sản xuất, chức năng của đất đai cần được nâng cao theo hướng đa dạng nhiều tầng nấc, để truyền lại cho các thế hệ mai sau [8].

Một số chức năng cơ bản của đất đai được các nhà nghiên cứu và thể hiện ở các mặt sau: - Chức năng sản xuất: là cơ sở cho nhiều hệ thống phục vụ cuộc sống của con người, qua quá trình sản xuất, đất đai cung cấp lương thực, thực phẩm và rất nhiều sản phẩm khác cho con người sử dụng trực tiếp hay gián tiếp thông qua chăn nuôi và trồng trọt. - Chức năng môi trường sống: đất đai là cơ sở của mọi hình thái sinh vật sống trên lục địa thông qua việc cung cấp các môi trường sống cho sinh vật và gen di truyền để bảo tồn nòi giống cho thực vật, động vật và các cơ thể sống cả trên và dưới mặt đất. - Chức năng cân bằng sinh thái: đất đai và việc sử dụng nó là nguồn và là tấm thảm xanh đã hình thành một thể cân bằng năng lượng trái đất thông qua việc phản xạ, hấp thụ và chuyển đổi năng lượng phóng xạ từ mặt trời và tuần hoàn khí quyển của địa cầu. - Chức năng tàng trữ và cung cấp nguồn nước: đất đai là kho tàng lưu trữ nước mặt và nước ngầm vô tận, có tác động mạnh tới chu trình tuần hoàn ngước trong tự nhiên và có vai trò điều tiết nước rất to lớn.

- Chức năng dự trữ: đất đai là kho tài nguyên khoáng sản cung cấp cho mọi nhu cầu sử dụng của con người. - Chức năng không gian sống: đất đai cho chức năng tiếp thu, gạn lọc, là môi trường đệm và làm thay đổi hình thái, tính chất của các chất thải độc hại. - Chức năng bảo tồn, bảo tàng lịch sử: Đất đai là trung gian để bảo vệ các chứng tích lịch sử, văn hoá của loài người, là nguồn thông tin về các điều kiện khí hậu, thời tiết và cả quá trình sử dụng đất trong quá khứ. - Chức năng vật mang sự sống: đất đai cung cấp không gian cho sự vận chuyển của con người, cho đầu tư sản xuất và cho sự dịch chuyển của động vật… giữa các vùng khác nhau của hệ sinh thái tự nhiên.

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 - Chức năng phân dị lãnh thổ: sự thích hợp của đất đai về các chức năng chủ yếu nói trên thể hiện rất khác biệt ở các vùng lãnh thổ của mỗi quốc gia nói riêng và trên toàn trái đất nói chung. Mỗi phần lãnh thổ mang những đặc tính tự nhiên, kinh tế, xã hội rất đặc thù [12]. Đất đai có nhiều chức năng và công dụng. Do vậy, sử dụng đất để có thể khai thác hầu hết các chức năng và công dụng của đất đai đối với từng địa phương cụ thể là một thách thức cần quan tâm nghiên cứu.

Những nhân tố ảnh hưởng đến sử dụng đất Đất đai là một vật thể tự nhiên nhưng cũng là một vật thể mang tính lịch sử luôn tham gia vào các mối quan hệ xã hội. Do vậy, quá trình sử dụng đất bao gồm phạm vi sử dụng đất, cơ cấu và phương thức sử dụng… luôn luôn chịu sự chi phối bởi các điều kiện và quy luật sinh thái tự nhiên cũng như chịu sử ảnh hưởng của các điều kiện, quy luật kinh tế - xã hội và các yếu tố kỹ thuật. Những điều kiện và nhân tố ảnh hưởng đến việc sử dụng đất bao gồm: [36] * Nhân tố điều kiện tự nhiên Khi sử dụng đất đai cần chú ý đến việc thích ứng với điều kiện tự nhiên và quy luật sinh thái tự nhiên của đất cũng như các yếu tố bao quanh mặt đất như nhiệt độ, ánh sáng, bức xạ, độ ẩm, yếu tố địa hình, thổ nhương, xói mòn… để xác định các yếu tố hạn chế hay tích cực cho việc sử dụng đất. Trong điều kiện tự nhiên, khí hậu là nhân tố hạn chế hàng đầu của việc sử dụng đất đai, sau đó là điều kiện đất đai (chủ yếu là địa hình, thổ nhưỡng) và các nhân tố khác.

* Nhân tố kinh tế xã hội Nhân tố kinh tế xã hội bao gồm các yếu tố như chế độ xã hội, dân số và lao động, mức độ phát triển của khoa học kỹ thuật, trình độ quản lý, sử dụng lao động, khả năng áp dụng các tiến bộ khoa học trong sản xuất. Nhân tố kinh tế xã hội thường có ý nghĩa quyết định, chủ đạo đối với việc sử dụng đất đai. Thực vậy, phương hướng sử dụng đất được quyết định bởi yêu cầu của xã hội và mục tiêu kinh tế trong từng thời kỳ nhất định. Điều kiện tự nhiên của đất cho phép xác định khả năng thích ứng về phương thức sử dụng đất.

Còn sử dụng đất như thế nào, được quyết định bởi sự năng động của con người và các điều kiện kinh tế xã hội, kỹ thuật hiện có. * Nhân tố không gian Trong thực tế, mọi ngành sản xuất vật chất hay phi vật chất đều cần đến đất đai như điều kiện không gian (bao gồm cả vị trí và mặt bằng) để hoạt động. Đặc tính cung cấp không gian của đất đai là yếu tố vĩnh hằng của tự nhiên ban phát cho loài người. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 Vì vậy, không gian trở trành một trong những nhân tố hạn chế cơ bản nhất của việc sử dụng đất.

Đối với đất xây dựng đô thị, đất dùng cho công nghiệp, xây dựng công trình, nhà xưởng, giao thông… mặt bằng không gian và vị trí của đất đai có ý nghĩa đặc biệt quan trọng và có giá trịnh kinh tế rất cao. Khái niệm về Quy hoạch sử dụng đất, Kế hoạch sử dụng đất Theo từ điển Bách khoa Việt Nam thì quy hoạch đất đai là: “Việc bố trí, sắp xếp và sử dụng các loại đất đai một cách hợp lý để sản xuất ra nhiều nông sản chất lượng cao, hiệu quả kinh tế lớn. Quy hoạch đất đai chia làmhai loại: Quy hoạch đất đai cho các vùng, các ngành, và quy hoạch đất đai trong nội bộ xí nghiệp. Việc quy hoạch giữa các vùng, các ngành tùy thuộc vào điều kiện tự nhiên và có mối liên hệ chặt chẽ của lực lượng sản xuất với phân vùng của cả nước.

Việt Nam đã và đang thực hiện quy hoạch lại đất đai trong nông nghiệp phục vụ cho yêu cầu chuyển đổi cơ cấu kinh tế, phát triển kinh tế hàng hóa, khắc phục tính chất tự cấp, tự túc tồn tại trước đây”. Tuy nhiên quy hoạch đất đai không chỉ là đất nông nghiệp mà còn nhiều loại đất khác nữa nhằm đảm bảo tính thống nhất trong quản lý và phát triển kinh tế - xã hội, đảm bảo an ninh chính trị và toàn vẹn lãnh thổ,.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ