Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, tiếng Anh giữ vai trò là ngôn ngữ giao tiếp và thương mại quốc tế chủ chốt. Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Việt Nam tăng trưởng liên tục (tính đến ngày 20/09/2020 đạt 21,20 tỷ USD theo Báo Đầu tư), thúc đẩy nhu cầu nhân sự có trình độ chuyên môn kết hợp năng lực ngoại ngữ thành thạo. Đáp ứng nhu cầu này, số lượng cơ sở đào tạo ngoại ngữ tại Việt Nam phát triển nhanh chóng; theo thống kê giáo dục thường xuyên, năm học 2018–2019 toàn quốc có 3.974 trung tâm ngoại ngữ – tin học (tăng 34,24% so với năm học trước) và dự báo đạt 5.533 trung tâm trong năm 2020.
Tại địa bàn thành phố Huế, thị trường đào tạo ngoại ngữ diễn ra sự cạnh tranh gay gắt với sự xuất hiện của nhiều hệ thống như Hệ thống Anh ngữ Quốc tế Cambridge (EUC), Hệ thống Anh ngữ AMES, Trung tâm Ngoại ngữ Quốc tế E4E, Học viện Đào tạo Quốc tế ANI, Trung tâm Anh ngữ Việt Mỹ. Hệ thống Trung tâm Anh ngữ Quốc tế iLEAD AMA Huế sau hơn 7 năm thành lập đã định hình được uy tín, tuy nhiên cơ cấu học viên chủ yếu tập trung ở nhóm thiếu nhi (iLead Juniors), trong khi mục tiêu chiến lược của đơn vị là mở rộng tỷ trọng học viên người lớn và sinh viên các trường đại học (iLead Seniors). Do đó, việc nghiên cứu, đánh giá thực trạng hoạt động xúc tiến hỗn hợp là đòi hỏi thực tiễn nhằm tối ưu hóa hiệu quả truyền thông và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Đánh giá hoạt động xúc tiến hỗn hợp tại Hệ thống Trung tâm Anh ngữ Quốc tế iLEAD AMA Huế, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện hoạt động này.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động xúc tiến hỗn hợp trong lĩnh vực đào tạo Anh ngữ.
- Đánh giá thực trạng hoạt động xúc tiến hỗn hợp tại Hệ thống Trung tâm Anh ngữ Quốc tế iLEAD AMA Huế qua dữ liệu thứ cấp và dữ liệu khảo sát khách hàng.
- Đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động xúc tiến hỗn hợp phù hợp với định hướng phát triển của trung tâm.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xúc tiến hỗn hợp tại Hệ thống Trung tâm Anh ngữ Quốc tế iLEAD AMA Huế.
- Đối tượng điều tra: Khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ đào tạo tại trung tâm (học viên từ 16 tuổi trở lên hoặc phụ huynh đại diện cho học viên dưới 16 tuổi).
- Phạm vi không gian: Hệ thống Trung tâm Anh ngữ Quốc tế iLEAD AMA Huế (địa chỉ: 103c Trường Chinh, phường An Đông, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh tình hình hoạt động kinh doanh giai đoạn 2017–2020; dữ liệu sơ cấp được thu thập từ ngày 25/10/2020 đến ngày 01/01/2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận tiếp cận vấn đề dựa trên nền tảng lý thuyết Marketing hiện đại:
- Khái niệm và phối thức Marketing: Khái niệm Marketing theo định nghĩa của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA), Philip Kotler & Gary Armstrong (2014); mô hình Marketing Mix 4Ps (E. Jerome McCarthy, 1960) gồm Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Phân phối (Place), Xúc tiến (Promotion) và mô hình mở rộng 7Ps cho ngành dịch vụ (Bernard H. Booms & Mary J. Bitner, 1981) bổ sung Quy trình (Process), Con người (People), Cơ sở vật chất (Physical Evidence).
- Chính sách xúc tiến hỗn hợp (Promotion Mix): Hệ thống hóa 7 công cụ truyền thông marketing tích hợp gồm Quảng cáo (Advertising), Khuyến mãi (Sales Promotion), Quan hệ công chúng (Public Relations - PR), Bán hàng cá nhân (Personal Selling), Marketing trực tiếp (Direct Marketing), Marketing tương tác (Interactive Marketing), và Marketing truyền miệng (Word-of-Mouth). Xem xét các nhân tố chi phối việc thiết lập phối thức xúc tiến: thị trường mục tiêu, bản chất dịch vụ, giai đoạn chu kỳ sống sản phẩm, ngân sách và chiến lược kéo/đẩy.
- Mô hình nghiên cứu kế thừa: Tổng hợp các mô hình thực nghiệm của Mrs. Rajamannar & Ms. Uma Devi (2017), Lambertus (2015), Ering & Pandowo (2015), và P. Tumbuan (2019). Tác giả đã hiệu chỉnh mô hình cho phù hợp với đặc thù trung tâm ngoại ngữ: thay thế "Bán hàng cá nhân" bằng "Tư vấn", đồng thời tích hợp hoạt động "Marketing trực tiếp" vào chức năng của nhân viên tư vấn. Khung nghiên cứu cuối cùng gồm 4 nhân tố: Quảng cáo, Khuyến mãi, Quan hệ công chúng và Tư vấn.
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:
- Nghiên cứu định tính: Quan sát thực tế, phỏng vấn sâu Giám đốc Marketing, nhân viên tư vấn và phỏng vấn ngẫu nhiên 5 học viên tại trung tâm để hoàn thiện bảng hỏi và thang đo.
- Nghiên cứu định lượng: Khảo sát bằng bảng câu hỏi cấu trúc sử dụng thang đo định danh, thang đo thứ bậc và thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý). Thang đo bao gồm 21 biến quan sát thuộc 4 nhóm nhân tố.
- Quy mô mẫu: Căn cứ theo nguyên tắc phân tích nhân tố của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), kích thước mẫu tối thiểu là $N_{min} = 21 \times 5 = 105$. Tác giả tiến hành phát 120 bảng hỏi theo phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản từ danh sách khách hàng do trung tâm cung cấp; kết quả thu về 110 bảng hỏi hợp lệ đưa vào xử lý (10 bảng hỏi không đạt yêu cầu bị loại).
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm thống kê SPSS và Microsoft Excel để tiến hành Thống kê mô tả (Descriptive Statistics), Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện biến có hệ số tương quan biến - tổng Corrected Item-Total Correlation $\ge 0,3$ và hệ số Cronbach's Alpha $\ge 0,6$), và Kiểm định One-Sample T-Test với mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$.
| Nhóm nhân tố |
Mã hóa biến |
Nội dung biến quan sát (Thang đo Likert 5 mức độ) |
| Quảng cáo |
QC1 - QC6 |
Nội dung hay/thông điệp rõ ràng; Thu hút sự chú ý; Độ tin cậy; Mức độ xuất hiện thường xuyên; Hình thức đa dạng; Mức độ hài lòng chung về quảng cáo. |
| Khuyến mãi |
KM1 - KM5 |
Triển khai thường xuyên; Chính sách hấp dẫn; Hình thức đa dạng; Phù hợp/thu hút; Mức độ hài lòng chung về khuyến mãi. |
| Quan hệ công chúng |
QH1 - QH4 |
Tích cực tham gia hoạt động (sự kiện, từ thiện, tài trợ); Ý nghĩa tốt đẹp/hướng đến cộng đồng; Tạo thiện cảm cho trung tâm; Mức độ hài lòng chung về PR. |
| Tư vấn |
TV1 - TV6 |
Kiến thức chuyên môn/cung cấp đầy đủ thông tin; Giải đáp thỏa đáng thắc mắc; Thân thiện, nhiệt tình; Trang phục gọn gàng, lịch sự; Thủ tục nhanh gọn; Mức độ hài lòng chung về tư vấn. |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở khoa học và các vấn đề nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng về marketing dịch vụ và truyền thông marketing tích hợp. Phân tích chi tiết chức năng, ưu nhược điểm và phương thức đo lường hiệu quả của từng công cụ xúc tiến. Về mặt thực tiễn, tác giả tổng hợp số liệu về thị trường giáo dục ngoại ngữ tại Việt Nam gắn liền với các giai đoạn triển khai Đề án "Dạy và học ngoại ngữ trong hệ thống giáo dục quốc dân giai đoạn 2000–2020" (kinh phí dự toán giai đoạn 2008–2010 là 1.060 tỷ đồng; giai đoạn 2011–2015 là 4.378 tỷ đồng). Tại Thừa Thiên Huế, nhu cầu phân hóa rõ rệt: sinh viên học chuẩn đầu ra/du học, trẻ em học phát triển tư duy ngôn ngữ, người đi làm học tiếng Anh giao tiếp để thăng tiến. Trên cơ sở đối chiếu nghiên cứu quốc tế và khảo sát thử nghiệm, chương này thiết lập khung đánh giá 4 thành phần xúc tiến (Quảng cáo, Khuyến mãi, Quan hệ công chúng, Tư vấn) gồm 21 biến chỉ báo làm cơ sở cho nghiên cứu thực nghiệm.
Chương 2: Phân tích đánh giá hoạt động xúc tiến hỗn hợp tại Hệ thống Trung tâm Anh ngữ Quốc tế iLEAD AMA Huế
Chương này đi sâu giới thiệu quá trình hình thành, phát triển và cơ cấu tổ chức của đơn vị: thành lập năm 2013 dưới tên AMA Huế (chi nhánh thứ 18 của AMA Việt Nam trực thuộc Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Giáo dục Quốc tế UCI do bà Phạm Thị Thùy Dung làm Tổng Giám đốc), đến năm 2017 nâng cấp thương hiệu thành iLEAD. Hệ thống cung cấp 3 chương trình chính: iLead Juniors (Bright Stars, Smart Kids, Clever Teens, FTDP), iLead Seniors (Tiếng Anh Tổng quát, IELTS, FTDP Doanh nghiệp), và iLead Network.
Phân tích kết quả kinh doanh 3 năm (2017–2019) cho thấy quy mô doanh thu và biến động thị trường:
| Chỉ tiêu |
Năm 2017 (Tr.đ) |
Năm 2018 (Tr.đ) |
Năm 2019 (Tr.đ) |
So sánh 2018/2017 (%) |
So sánh 2019/2018 (%) |
| Tổng doanh thu |
6.502 |
5.568 |
6.800 |
-14,4% |
+22,1% |
| Tổng chi phí |
5.844 |
5.078 |
6.203 |
-13,1% |
+22,2% |
| Tổng lợi nhuận |
658 |
490 |
597 |
-25,5% |
+21,8% |
Doanh thu năm 2018 suy giảm 14,4% do cạnh tranh trực tiếp từ một trung tâm khác mở cùng địa chỉ, nhưng phục hồi tăng 22,1% vào năm 2019. Xét về cơ cấu, chương trình thiếu nhi (iLead Juniors) đóng góp chủ đạo: 67,0% (năm 2017), 61,7% (năm 2018), 62,8% (năm 2019); chương trình người lớn (iLead Seniors) chỉ chiếm từ 31,1% đến 36,1% tổng doanh thu.
Thực trạng triển khai 4 công cụ xúc tiến hỗn hợp tại đơn vị bộc lộ các đặc điểm sau:
- Quảng cáo: Sở hữu Fanpage chính thức đạt 34.142 lượt theo dõi (tính đến ngày 06/12/2020). Hiệu quả truyền thông phụ thuộc lớn vào chi phí quảng cáo trả phí (bài viết chạy quảng cáo tiếp cận được 37.456 đến 39.864 người; bài đăng tự nhiên chỉ tiếp cận 1.679 đến 2.246 người). Website còn đơn giản, cập nhật chậm; hệ thống pano, banner, poster tập trung tại cơ sở và sự kiện.
- Khuyến mãi: Tập trung vào các dịp lễ lớn (chương trình "Nhận lộc đầu xuân" giảm 50% học phí trẻ em; chương trình tháng 7/2020 giảm 30% kèm quà tặng resort/iPad; chương trình khai giảng tháng 9/2020 tặng 50% học bổng; chương trình 11/11/2020 tặng 11 suất học bổng 100%). Hoạt động thi thử Cambridge miễn phí và học thử 2–3 buổi được duy trì. Tuy nhiên, hoạt động mini game trực tuyến (như chuỗi "Idioms & Quizzes": 18 bài/3 tuần, chi phí 300.000 VNĐ) chỉ đạt mức tiếp cận 707 lượt và tương tác bình quân 33 lượt/bài, hiệu quả thấp.
- Quan hệ công chúng (PR): Tổ chức và tham gia các hoạt động xã hội nổi bật năm 2020: Cuộc thi hùng biện tiếng Anh IEC (iLead English Championship) vòng 1 ngày 05/12/2020 thu hút gần 1.400 học sinh từ 21 trường phổ thông với tổng giải thưởng trên 200 triệu đồng; trao học bổng cho tân sinh viên thủ khoa Khoa Kinh tế Phát triển – Đại học Kinh tế Huế (ngày 13/11/2020); tham gia "Hội chợ 0 đồng" tại Đại học Khoa học Huế; tổ chức các buổi Talkshow/Workshop hướng nghiệp và kỹ năng tại các trường học; duy trì hoạt động thiện nguyện cứu trợ thiên tai.
- Tư vấn: Đội ngũ tư vấn kiêm nhiệm chức năng bán hàng và marketing trực tiếp qua điện thoại/fanpage, được đào tạo định kỳ về chuyên môn khóa học và kỹ năng xử lý phản hồi.
Đặc điểm mẫu khảo sát định lượng ($N = 110$):
- Giới tính: Nam chiếm 43,6% (48 người), Nữ chiếm 56,4% (62 người).
- Độ tuổi: Nhóm trên 35 tuổi chiếm 38,2% (42 người); từ 25–35 tuổi chiếm 30,0% (33 người); từ 18–25 tuổi chiếm 26,4% (29 người); từ 16–18 tuổi chiếm 5,5% (6 người).
- Nghề nghiệp: Nhân viên văn phòng chiếm 27,3% (30 người); Kinh doanh chiếm 25,5% (28 người); Công chức nhà nước chiếm 24,5% (27 người); Sinh viên chiếm 10,9% (12 người); Khác chiếm 11,8%.
- Thu nhập: Nhóm từ 5–10 triệu VNĐ/tháng chiếm đa số với 48,2% (53 người); từ 2–5 triệu VNĐ chiếm 24,5% (27 người); trên 10 triệu VNĐ chiếm 18,2% (20 người); dưới 2 triệu VNĐ chiếm 9,1% (10 người).
- Khóa học đăng ký: IELTS chiếm 24,5%; Tiếng Anh mầm non chiếm 14,5%; Tiếng Anh tổng quát chiếm 13,6%; phần còn lại thuộc các lớp thiếu nhi và thiếu niên.
Chương 3: Một số giải pháp hoàn thiện hoạt động xúc tiến hỗn hợp tại Hệ thống Trung tâm Anh ngữ Quốc tế iLEAD AMA Huế
Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp chuyên biệt tương ứng với 4 nhóm công cụ nhằm gia tăng nhận diện thương hiệu và tăng trưởng phân khúc học viên người lớn/sinh viên:
- Giải pháp Quảng cáo: Nâng cấp giao diện website chuẩn hóa SEO, thiết lập chuyên mục blog học thuật; đẩy mạnh sáng tạo nội dung video ngắn trên Fanpage Facebook, Instagram; tối ưu hóa chiến dịch quảng cáo kỹ thuật số nhắm chọn chính xác tệp đối tượng sinh viên quanh các trường đại học thành viên Đại học Huế.
- Giải pháp Khuyến mãi: Thiết kế lại các gói ưu đãi cân đối hơn cho đối tượng sinh viên và người đi làm (ưu đãi học phí theo nhóm, tặng khóa học kỹ năng mềm hoặc bổ trợ ngữ pháp/phát âm); cải tiến thể lệ và giải thưởng các chương trình mini game trực tuyến nhằm tăng tương tác thực chất.
- Giải pháp Quan hệ công chúng: Tiếp tục duy trì và mở rộng quy mô thường niên cuộc thi IEC Championship; gia tăng liên kết tài trợ các chương trình học thuật, câu lạc bộ ngoại ngữ của các trường đại học trên địa bàn; tăng cường truyền thông báo chí trước, trong và sau sự kiện.
- Giải pháp Tư vấn: Chuẩn hóa quy trình chăm sóc khách hàng trước, trong và sau bán; xây dựng hệ thống kịch bản tư vấn phân loại theo từng nhóm khách hàng (phụ huynh, học sinh phổ thông, sinh viên, người đi làm); nâng cao kỹ năng mềm và kiến thức lộ trình thi chứng chỉ quốc tế (IELTS/Cambridge) cho nhân viên tư vấn.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã phản ánh trung thực bức tranh hoạt động xúc tiến và kinh doanh của doanh nghiệp thông qua các dữ liệu thực chứng:
- Kết quả kinh doanh và cấu trúc sản phẩm: Làm rõ thực trạng doanh thu tăng trưởng từ 5.568 triệu VNĐ (2018) lên 6.800 triệu VNĐ (2019), lợi nhuận đạt 597 triệu VNĐ. Số liệu xác nhận tình trạng lệch pha trong cơ cấu nguồn thu khi mảng iLead Juniors chiếm trên 60% doanh thu, trong khi mảng iLead Seniors dành cho người lớn/sinh viên chỉ đóng góp xấp xỉ 34,4% (năm 2019), làm căn cứ cho việc định hướng tái cơ cấu phối thức xúc tiến.
- Đánh giá hiệu quả công cụ truyền thông: Phân tích định lượng số liệu Fanpage (34.142 lượt theo dõi) và chỉ rõ sự chênh lệch lớn giữa bài đăng trả phí (tiếp cận tới 39.864 người) và bài đăng không trả phí (tiếp cận dưới 2.300 người); chứng minh các hoạt động mini game quy mô nhỏ không mang lại hiệu quả tương tác tương xứng.
- Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn: Tác giả đã hiệu chỉnh khung lý thuyết xúc tiến hỗn hợp chung thành mô hình 4 thành phần phù hợp với thực tế vận hành của trung tâm đào tạo ngoại ngữ tại địa phương. Hệ thống thang đo 21 biến quan sát được kiểm định bằng phương pháp khoa học, cung cấp luận cứ thực tiễn để ban giám đốc iLEAD AMA Huế điều chỉnh kế hoạch marketing giai đoạn tiếp theo.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số giới hạn xuất phát từ điều kiện thực hiện nghiên cứu:
- Hạn chế về dữ liệu và phạm vi mẫu: Nghiên cứu thực hiện trên cỡ mẫu khảo sát $N = 110$ tại địa bàn thành phố Huế. Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khung thời gian ngắn (từ cuối tháng 10/2020 đến đầu tháng 01/2021) – giai đoạn khu vực miền Trung chịu ảnh hưởng liên tiếp của thiên tai bão lũ và dịch bệnh, làm hạn chế khả năng mở rộng quy mô điều tra thực địa.
- Hạn chế về mô hình phân tích: Khóa luận tập trung chủ yếu vào thống kê mô tả, phân tích độ tin cậy thang đo và so sánh thực trạng, chưa xây dựng các mô hình hồi quy đa biến nhằm lượng hóa mức độ tác động cụ thể của từng công cụ xúc tiến đến quyết định chọn khóa học của học viên.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu sau có thể mở rộng quy mô mẫu sang các chi nhánh khác thuộc hệ thống iLEAD ở các tỉnh thành miền Trung; đồng thời ứng dụng mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) hoặc hồi quy đa biến để phân tích sâu hơn mối quan hệ nhân quả giữa hoạt động xúc tiến hỗn hợp và lòng trung thành của học viên.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này cung cấp giá trị tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh và Thương mại: Nguồn tư liệu thực tế về cách tiếp cận đề tài nghiên cứu marketing dịch vụ đào tạo; tham khảo phương pháp chuyển hóa lý thuyết 7Ps/Promotion Mix thành khung nghiên cứu cụ thể, quy trình xây dựng bảng hỏi và phương pháp chọn mẫu khảo sát.
- Người nghiên cứu các đề tài tương tự: Có thể kế thừa hệ thống thang đo 21 biến chỉ báo đã hiệu chỉnh cho ngành đào tạo ngoại ngữ để ứng dụng đánh giá thực trạng truyền thông tại các cơ sở giáo dục ngoài công lập.
- Nhà quản trị cơ sở đào tạo ngoại ngữ tại thị trường cấp tỉnh: Tham khảo bức tranh chi tiết về cơ cấu doanh thu, hiệu quả các kênh truyền thông số (Fanpage, Website), kinh nghiệm tổ chức các sự kiện học thuật quy mô lớn (cuộc thi IEC) và giải pháp quản lý bộ phận tư vấn tuyển sinh.
Câu hỏi thường gặp
1. Doanh thu và lợi nhuận của Hệ thống Trung tâm Anh ngữ Quốc tế iLEAD AMA Huế biến động như thế nào trong giai đoạn 2017–2019?
Doanh thu năm 2017 đạt 6.502 triệu VNĐ (lợi nhuận 658 triệu VNĐ). Năm 2018, doanh thu giảm xuống 5.568 triệu VNĐ (-14,4%) và lợi nhuận giảm xuống 490 triệu VNĐ (-25,5%) do chia sẻ thị phần với một trung tâm khác cùng địa chỉ. Năm 2019, hoạt động kinh doanh phục hồi với doanh thu đạt 6.800 triệu VNĐ (+22,1%) và lợi nhuận đạt 597 triệu VNĐ (+21,8%).
2. Tỷ trọng doanh thu giữa khóa học trẻ em (iLead Juniors) và khóa học người lớn (iLead Seniors) tại trung tâm phân bổ ra sao?
Doanh thu từ các khóa học dành cho trẻ em (iLead Juniors) luôn chiếm ưu thế vượt trội, đóng góp 67,0% (năm 2017), 61,7% (năm 2018) và 62,8% (năm 2019) tổng doanh thu. Trong khi đó, các khóa học dành cho người lớn (iLead Seniors) chỉ chiếm khoảng 1/3 tổng doanh thu (31,1% năm 2017; 36,1% năm 2018; 34,4% năm 2019).
3. Tại sao tác giả khóa luận thay đổi mô hình xúc tiến hỗn hợp truyền thống thành 4 thành phần?
Dựa trên kết quả nghiên cứu định tính (phỏng vấn chuyên gia và học viên), tác giả nhận thấy tại iLEAD AMA Huế, yếu tố "Bán hàng cá nhân" không mang tính chất thương mại thuần túy mà được đảm nhiệm dưới hình thức "Tư vấn" tuyển sinh. Đồng thời, "Marketing trực tiếp" chủ yếu do chính nhân viên tư vấn thực hiện qua điện thoại và Fanpage nên được tích hợp chung, tạo thành khung 4 yếu tố: Quảng cáo, Khuyến mãi, Quan hệ công chúng và Tư vấn.
4. Mẫu khảo sát định lượng của khóa luận có đặc điểm nhân khẩu học nổi bật nào?
Trong 110 mẫu khảo sát hợp lệ, tỷ lệ nữ chiếm 56,4% và nam chiếm 43,6%. Nhóm tuổi từ 25 trở lên chiếm tỷ trọng áp đảo với 68,2% (trong đó 25–35 tuổi chiếm 30,0%, trên 35 tuổi chiếm 38,2%), chủ yếu là phụ huynh học sinh hoặc người đi làm. Về nghề nghiệp, nhân viên văn phòng (27,3%), kinh doanh (25,5%) và công chức (24,5%) chiếm đa số; mức thu nhập phổ biến nhất từ 5–10 triệu VNĐ/tháng (48,2%).
5. Hoạt động quan hệ công chúng (PR) nổi bật nhất của trung tâm trong năm 2020 là gì?
Hoạt động nổi bật nhất là phối hợp với Sở Giáo dục & Đào tạo và Phòng Giáo dục & Đào tạo TP. Huế tổ chức cuộc thi IEC (iLead English Championship) vòng 1 vào ngày 05/12/2020, thu hút gần 1.400 học sinh từ 21 trường thuộc cả ba khối Tiểu học, THCS và THPT với tổng trị giá giải thưởng hơn 200 triệu đồng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Như Quỳnh đã phân tích và đánh giá toàn diện hoạt động xúc tiến hỗn hợp tại Hệ thống Trung tâm Anh ngữ Quốc tế iLEAD AMA Huế trong bối cảnh cạnh tranh giáo dục đào tạo tại địa phương. Bằng việc kết hợp phương pháp phân tích số liệu tài chính thứ cấp (2017–2019) và khảo sát định lượng sơ cấp ($N = 110$), nghiên cứu đã chỉ ra những thành công trong việc xây dựng nhận diện thương hiệu mảng thiếu nhi, đồng thời nhận diện rõ các hạn chế về hiệu quả truyền thông số và sự mất cân đối trong cơ cấu học viên người lớn. Các đề xuất hoàn thiện cho từng công cụ Quảng cáo, Khuyến mãi, PR và Tư vấn mang tính thực tiễn cao, đóng góp cơ sở dữ liệu quan trọng cho chiến lược phát triển bền vững của trung tâm.