Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Các hợp chất chống oxy hóa tổng hợp như butylated hydroxytoluene (BHT), butylated hydroxyanisole (BHA) và n-propyl gallate (PG) được sử dụng phổ biến nhằm ngăn chặn quá trình oxy hóa trong bảo quản thực phẩm. Tuy nhiên, việc sử dụng các chất này tiềm ẩn nguy cơ gây tổn thương gan và có khả năng gây ung thư, dẫn đến việc chúng bị hạn chế hoặc cấm sử dụng tại một số quốc gia. Song song với đó, sự gia tăng của các chủng vi sinh vật kháng kháng sinh (đối với tetracycline, cephalosporin, aminoglycoside, macrolide) do lạm dụng thuốc đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc tìm kiếm các nguồn chất kháng khuẩn và chống oxy hóa tự nhiên, an toàn sinh học.

Nhóm vi khuẩn lactic (Lactic Acid Bacteria - LAB) có lịch sử sử dụng an toàn lâu dài trong thực phẩm lên men và được công nhận rộng rãi về các đặc tính probiotic. Trong đó, hai loài Lacticaseibacillus rhamnosus và Streptococcus thermophilus là các thành phần vi sinh vật quan trọng có khả năng thích ứng đường tiêu hóa, tăng cường miễn dịch và bảo vệ tế bào trước áp lực oxy hóa. Khóa luận tốt nghiệp đại học ngành Công nghệ Sinh học của tác giả Trương Ngọc Hải Yến (Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh phối hợp thực hiện tại Đại học Khoa học và Công nghệ Quốc gia Bình Đông - NPUST, Đài Loan) tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ sau:

  • Mục tiêu tổng quát: Sàng lọc và đánh giá hoạt tính chống oxy hóa và hoạt tính kháng vi sinh vật (kháng khuẩn và kháng nấm), đồng thời xác định độ nhạy cảm kháng sinh của một số chủng vi khuẩn Lacticaseibacillus rhamnosus và Streptococcus thermophilus.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Nội dung 1: Xác định độ nhạy cảm với 10 loại kháng sinh của các chủng L. rhamnosus và S. thermophilus.
    2. Nội dung 2: Sàng lọc hoạt tính kháng vi sinh vật gây bệnh của các chủng L. rhamnosus và S. thermophilus.
    3. Nội dung 3: Sàng lọc và đánh giá hoạt tính chống oxy hóa của các chủng nghiên cứu thông qua ba mô hình dọn gốc tự do (DPPH, superoxide anion, hydroxyl radical).
  • Đối tượng nghiên cứu: 8 chủng vi khuẩn lactic, gồm 3 chủng Lacticaseibacillus rhamnosus (JHH-2, B9, 38) và 5 chủng Streptococcus thermophilus (Jt1, Jt4, Jt5, Jt9, Jt12). Vi sinh vật kiểm định gồm 7 tác nhân gây bệnh: Escherichia coli ATCC 25922, Staphylococcus aureus ATCC 25923, Salmonella enterica, Enterococcus faecium, Klebsiella pneumoniae ATCC 13883, Bacillus cereus và nấm men Candida albicans.
  • Thời gian và địa điểm nghiên cứu: Đề tài được thực hiện từ ngày 03/08/2023 đến ngày 31/12/2023 tại Phòng thí nghiệm Bộ gen Chức năng (BT306), Khoa Khoa học và Công nghệ Sinh học, Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Quốc gia Bình Đông (NPUST), Đài Loan.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết

Nghiên cứu dựa trên các cơ sở khoa học về vi khuẩn lactic và các hệ thống phòng vệ chống oxy hóa:

  • Vi khuẩn lactic (LAB): Nhóm vi khuẩn Gram dương, không sinh bào tử, kỵ khí tùy ý, sản sinh acid lactic qua con đường lên men hexose. Phân loại theo Bergey xếp L. rhamnosus vào họ Lactobacillaceae, chi Lacticaseibacillus; S. thermophilus thuộc họ Streptococcaceae, chi Streptococcus.
  • Cơ chế chống oxy hóa: Các chủng probiotic LAB có thể dọn dẹp các gốc oxy hóa hoạt tính (Reactive Oxygen Species - ROS như hydroxyl •OH, superoxide anion O2•-, hydroperoxyl HOO•) thông qua hệ thống enzym (Superoxide Dismutase - SOD, Catalase - CAT, Glutathione Peroxidase - GPx) hoặc các hợp chất phi enzym ngoại bào/nội bào.
  • Đánh giá an toàn vi sinh: Đánh giá tính kháng kháng sinh theo hướng dẫn của Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu (EFSA) dựa trên điểm gãy vi sinh vật (microbiological breakpoints) nhằm phát hiện khả năng kháng nội tại hoặc kháng thu nhận qua chuyển gen ngang.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Quy trình thực nghiệm Phương pháp / Kỹ thuật Điều kiện & Hóa chất chuẩn
Chuẩn bị mẫu phân tích Ly tâm thu nhận dịch nổi không tế bào (CFS) và huyền phù tế bào nguyên (ICs) CFS: Ly tâm 8.000 ×g (5 phút), pha loãng 10% (v/v) trong nước khử ion; ICs: Ly tâm 4.000 ×g (10 phút), rửa 3 lần bằng PBS, chuẩn độ mật độ $10^8\text{ CFU/mL}$.
Độ nhạy kháng sinh Pha loãng liên tiếp trong đĩa 96 giếng xác định MIC và cấy trải xác định MBC 10 loại kháng sinh (nồng độ $0.5 - 256\text{ }\mu\text{g/mL}$). So sánh điểm gãy EFSA; đối chứng âm môi trường M17.
Hoạt tính kháng khuẩn Khuếch tán giếng thạch (Agar-diffusion method) Thạch Nutrient agar (vi khuẩn) và Sabouraud agar (nấm men); giếng $100\text{ }\mu\text{L}$ mẫu; đối chứng dương ampicillin, kanamycin, amphotericin B.
Bắt gốc tự do DPPH Đo quang phổ ở bước sóng $517\text{ nm}$ Phản ứng mẫu với DPPH trong methanol ở $37^\circ\text{C}$ bóng tối (30 phút); đối chứng dương BHT $100\text{ }\mu\text{g/mL}$.
Bắt gốc Superoxide anion Phương pháp tự oxy hóa pyrogallol ở bước sóng $325\text{ nm}$ Đệm phosphate $\text{pH } 8.2$, pyrogallol $3\text{ mM}$ trong $\text{HCl } 10\text{ mM}$; đối chứng dương Acid Ascorbic $100\text{ }\mu\text{g/mL}$.
Bắt gốc Hydroxyl radical Phản ứng Fenton ($\text{Fe}^{2+}/\text{H}_2\text{O}_2$) với chất chỉ thị Brilliant Blue $\text{FeSO}_4\text{ } 0.5\text{ mM}$, Brilliant Blue, $\text{H}_2\text{O}_2\text{ } 3%$, ủ $37^\circ\text{C}$ (20 phút), đo quang ở bước sóng $624\text{ nm}$; đối chứng dương BHT $1.000\text{ }\mu\text{g/mL}$.
  • Xử lý số liệu: Thí nghiệm được lặp lại 3 lần ($n=3$). Số liệu biểu diễn dưới dạng Trung bình $\pm$ Độ lệch chuẩn ($\text{Mean} \pm \text{SD}$). Phân tích phương sai một yếu tố (One-way ANOVA) và so sánh bội Tukey (Tukey's test, $p < 0.001$) trên phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Overview (Tổng quan mở đầu)

Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của việc tìm kiếm các hợp chất chống oxy hóa và kháng khuẩn sinh học nhằm thay thế chất hóa học tổng hợp. Tác giả xác định mục tiêu đánh giá toàn diện 8 chủng LAB (L. rhamnosus và S. thermophilus), đồng thời vạch rõ cấu trúc nghiên cứu bao gồm 3 nội dung chính: đánh giá an toàn kháng sinh, khảo sát khả năng đối kháng vi sinh vật gây bệnh và đo lường năng lực khử gốc tự do.

Chương 2: Review (Tổng quan tài liệu)

Chương này tổng hợp các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến vi khuẩn lactic:

  • Lacticaseibacillus rhamnosus: Phân loại, đặc điểm hình thái trực khuẩn Gram dương, lên men dị hình tùy ý, đạt chuẩn GRAS (FDA) và QPS (EFSA). Tác giả phân tích các nghiên cứu điển hình như chủng L. rhamnosus GG và chủng CA15 (DSM 33960) có khả năng sinh acid hữu cơ và bắt giữ gốc tự do.
  • Streptococcus thermophilus: Phân loại, hình thái cầu khuẩn tạo chuỗi, lên men đồng hình, có hoạt tính enzyme lactase hỗ trợ dung nạp đường lactose và sinh tổng hợp bacteriocin.
  • Gốc tự do ROS và tác nhân gây bệnh: Trình bày cơ chế gây tổn thương cấu trúc DNA, protein, lipid màng của các gốc ROS ($\text{O}_2^{\bullet-}$, $^{\bullet}\text{OH}$) và tổng quan đặc điểm dịch tễ, độc lực của 7 vi sinh vật kiểm định (E. coli, S. aureus, S. enterica, E. faecium, K. pneumoniae, B. cereus, C. albicans).

Chương 3: Materials and Methods (Vật liệu và phương pháp nghiên cứu)

Chương 3 mô tả chi tiết nguồn gốc chủng vi sinh vật, môi trường nuôi cấy (M17 broth/agar, Nutrient broth/agar, Sabouraud dextrose), trang thiết bị (máy đọc ELISA BioTek, tủ ấm, máy ly tâm) và hóa chất phân tích. Các quy trình chuẩn bị dịch nổi CFS, tế bào nguyên ICs, thử nghiệm giếng thạch, xác định MIC/MBC trên đĩa 96 giếng và các công thức tính toán tỷ lệ dọn gốc DPPH, Superoxide, Hydroxyl được trình bày cụ thể.

Chương 4: Results and Discussion (Kết quả và thảo luận)

Chương 4 cung cấp số liệu thực nghiệm chi tiết và các phân tích so sánh:

  • Thử nghiệm kháng sinh: Xác định giá trị MIC và MBC của 8 chủng đối với 10 loại kháng sinh.
  • Thử nghiệm giếng thạch: Ghi nhận sự ức chế đối với 7 vi sinh vật chỉ thị.
  • Thử nghiệm chống oxy hóa: So sánh năng lực quét gốc tự do giữa hai phân đoạn CFS và ICs của từng chủng vi khuẩn.

Chương 5: Conclusions and Suggestions (Kết luận và kiến nghị)

Chương này tóm tắt kết quả về tính chất chống oxy hóa chủ yếu ở môi trường ngoại bào của các chủng LAB, nổi bật là chủng S. thermophilus Jt9, đồng thời đề xuất định hướng nghiên cứu sâu hơn về cơ chế phân tử và tối ưu hóa lên men.


Kết quả và đóng góp

Kết quả thực nghiệm chính

1. Độ nhạy cảm với kháng sinh (MIC và MBC)

Các chủng vi khuẩn được phân loại nhạy cảm hoặc kháng dựa trên điểm gãy vi sinh vật của EFSA:

Chủng vi khuẩn Kháng sinh nhạy cảm Kháng sinh bị kháng (Tỷ lệ) Đặc điểm kháng sinh không thuộc bảng EFSA
L. rhamnosus
(JHH-2, B9, 38)
Ampicillin (2/3), Erythromycin (3/3), Tetracycline (3/3) Vancomycin ($3/3$), Chloramphenicol ($3/3$), Kanamycin ($2/3$ - JHH-2 nhạy), Ampicillin ($1/3$ - chủng 38 có $\text{MIC} = 16\text{ }\mu\text{g/mL}$) $\text{MIC}$ với Sulfamethoxazole $> 256\text{ }\mu\text{g/mL}$; $\text{MIC}$ với Ciprofloxacin $4 - 8\text{ }\mu\text{g/mL}$, Cefotaxime $16\text{ }\mu\text{g/mL}$, Rifampicin $0.25\text{ }\mu\text{g/mL}$.
S. thermophilus
(Jt1, Jt4, Jt5, Jt9, Jt12)
Ampicillin ($5/5$), Vancomycin ($5/5$), Erythromycin ($5/5$), Chloramphenicol ($1/5$ - chủng Jt9 nhạy cảm) Kanamycin ($5/5$), Chloramphenicol ($4/5$) $\text{MIC}$ với Sulfamethoxazole $> 256\text{ }\mu\text{g/mL}$; $\text{MIC}$ với Cefotaxime và Rifampicin là $0.125\text{ }\mu\text{g/mL}$; Ciprofloxacin từ $1 - 8\text{ }\mu\text{g/mL}$.

2. Khả năng kháng vi sinh vật gây bệnh

Thử nghiệm khuếch tán giếng thạch cho thấy cả dịch nổi không tế bào (CFS) và dịch huyền phù tế bào (Ss) của 8 chủng L. rhamnosus và S. thermophilus đều không tạo vòng vô khuẩn đối với 7 tác nhân gây bệnh (E. coli, S. aureus, S. enterica, E. faecium, K. pneumoniae, B. cereus, C. albicans).

3. Hoạt tính chống oxy hóa in vitro

Năng lực dọn gốc tự do: Dịch nổi không tế bào (CFS) > Huyền phù tế bào nguyên (ICs)
  • Bắt giữ gốc tự do DPPH:
    • Tế bào nguyên (ICs): Dao động trong khoảng $27.\text{x}%$, các chủng nằm chung trong nhóm phân vị $b$ (không có sự khác biệt ý nghĩa thống kê giữa các chủng).
    • Dịch nổi (CFSs): Dao động từ $57.\text{x}%$ đến $70.\text{x}%$. Chủng L. rhamnosus 38 đạt hoạt tính cao nhất ($70.\text{x}%$), cao gấp $\approx 1.3$ lần so với đối chứng dương BHT $100\text{ }\mu\text{g/mL}$ ($54.441%$). Chủng S. thermophilus Jt9 đạt $64.\text{x}%$.
  • Bắt giữ gốc Superoxide anion ($\text{O}_2^{\bullet-}$):
    • Tế bào nguyên (ICs): Dao động từ $7.\text{x}%$ đến $30.\text{x}%$, cao nhất ở chủng S. thermophilus Jt9.
    • Dịch nổi (CFSs): Dao động từ $12.\text{x}%$ đến $60.\text{x}%$. Hai chủng S. thermophilus Jt9 và S. thermophilus Jt12 có hoạt tính cao nhất ($\approx 60.\text{x}%$). Đối chứng Acid Ascorbic $100\text{ }\mu\text{g/mL}$ đạt $84.227%$.
  • Bắt giữ gốc Hydroxyl radical ($^{\bullet}\text{OH}$):
    • Tế bào nguyên (ICs): Dao động từ $2.900%$ đến $7.900%$ (thấp hơn đối chứng BHT $1.000\text{ }\mu\text{g/mL}$ đạt $7.900%$). Chủng S. thermophilus Jt9 thể hiện hoạt tính cao nhất ở dạng ICs.
    • Dịch nổi (CFSs): Năng lực bắt gốc đạt từ $13.\text{x}%$ đến $84.\text{x}%$. Nhóm S. thermophilus cho hiệu quả cao hơn rõ rệt so với nhóm L. rhamnosus, trong đó S. thermophilus Jt9 đạt giá trị cao nhất.

Đóng góp của nghiên cứu

Khóa luận đã chứng minh thực nghiệm rằng hoạt tính chống oxy hóa của các chủng L. rhamnosus và S. thermophilus phân bố chủ yếu ở khu vực ngoại bào (dịch nổi nuôi cấy CFS) thay vì tập trung bên trong màng tế bào (ICs). Nghiên cứu đã định danh được chủng S. thermophilus Jt9 sở hữu tiềm năng chống oxy hóa vượt trội trên cả 3 mô hình thử nghiệm, đồng thời cung cấp hồ sơ nhạy cảm kháng sinh cơ bản phục vụ đánh giá mức độ an toàn vi sinh vật.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế được ghi nhận

  • Phương pháp khuếch tán giếng thạch chưa ghi nhận được hoạt tính kháng khuẩn của các chủng, điều này có thể do nồng độ mẫu chưa đủ nhạy, điều kiện nuôi cấy (nhiệt độ, pH, thành phần dinh dưỡng) chưa kích hoạt sinh tổng hợp bacteriocin hoặc biến đổi trong cấu trúc di truyền của chủng vi khuẩn lưu giữ.
  • Nghiên cứu tập trung vào các thử nghiệm in vitro ở nồng độ cố định ($10^8\text{ CFU/mL}$ cho ICs và $10%$ v/v cho CFS), chưa khảo sát động học phụ thuộc liều lượng chi tiết cho từng chất chuyển hóa.

Định hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Nghiên cứu bổ sung các con đường phòng vệ phi enzym và hệ thống enzym chống oxy hóa khác trên các chủng Streptococcus thermophilus.
  • Tiến hành phân tích chuyên sâu dịch nổi CFS của chủng S. thermophilus Jt9 nhằm tách chiết, định danh chính xác các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa và làm sáng tỏ cơ chế sinh học phân tử.
  • Tối ưu hóa các điều kiện môi trường và thông số lên men (pH, nhiệt độ, cơ chất) của S. thermophilus để nâng cao hiệu suất sinh tổng hợp chất chống oxy hóa.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu viên thuộc các chuyên ngành Công nghệ Sinh học, Công nghệ Thực phẩm, Vi sinh học Ứng dụng và Dược học. Các nội dung có giá trị ứng dụng cao bao gồm:

  • Quy trình thực nghiệm chuẩn hóa ba mô hình đánh giá năng lực chống oxy hóa in vitro (DPPH, tự oxy hóa pyrogallol, Fenton cải tiến với Brilliant Blue).
  • Quy trình xác định chỉ số MIC/MBC trên đĩa 96 giếng theo khuyến cáo của EFSA đối với các chủng vi sinh vật probiotic.
  • Dữ liệu sàng lọc thực nghiệm về đặc tính ngoại bào của dịch lên men vi khuẩn lactic làm tiền đề phát triển các sản phẩm thực phẩm chức năng hoặc phụ gia sinh học tự nhiên chống lại stress oxy hóa.

Câu hỏi thường gặp

1. Nghiên cứu khảo sát chính xác những chủng vi khuẩn lactic nào?

Khóa luận nghiên cứu tổng cộng 8 chủng vi khuẩn lactic thuộc hai loài: 3 chủng Lacticaseibacillus rhamnosus (JHH-2, B9, 38) và 5 chủng Streptococcus thermophilus (Jt1, Jt4, Jt5, Jt9, Jt12), được lưu trữ tại Phòng thí nghiệm BT306, Đại học NPUST (Đài Loan).

2. Tại sao dịch nổi không tế bào (CFS) lại có khả năng chống oxy hóa cao hơn huyền phù tế bào nguyên (ICs)?

Kết quả nghiên cứu cho thấy các hoạt chất chống oxy hóa của các chủng LAB được tiết chủ yếu ra môi trường ngoại bào. Dịch nổi CFS chứa các chất chuyển hóa hòa tan giúp dọn dẹp trực tiếp gốc tự do mà không cần cơ chế vận chuyển gốc tự do qua màng tế bào, từ đó giảm thiểu nguy cơ tổn thương các thành phần nội bào. Ngoài ra, quá trình ly tâm và rửa tế bào ICs có thể làm thất thoát một phần hoạt tính bám trên bề mặt.

3. Kết quả đánh giá hoạt tính kháng vi sinh vật gây bệnh của các chủng như thế nào?

Cả 8 chủng LAB (ở cả hai dạng dịch nổi CFS và dịch huyền phù tế bào) đều không thể hiện hoạt tính ức chế sinh trưởng (không tạo vòng vô khuẩn) đối với cả 7 vi sinh vật chỉ thị gồm E. coli, S. aureus, S. enterica, E. faecium, K. pneumoniae, B. cereus và C. albicans.

4. Chủng vi khuẩn nào thể hiện tiềm năng chống oxy hóa tốt nhất trong nghiên cứu?

Chủng Streptococcus thermophilus Jt9 thể hiện tiềm năng vượt trội nhất, đặc biệt là dịch nổi CFS của chủng này đạt hiệu suất cao trong việc dọn dẹp gốc superoxide anion ($\approx 60.\text{x}%$) và đạt tỷ lệ dọn gốc hydroxyl cao nhất trong số các chủng khảo sát, bên cạnh hoạt tính bắt gốc DPPH đạt $64.\text{x}%$.

5. Hồ sơ kháng kháng sinh của các chủng theo tiêu chuẩn EFSA có điểm gì đáng lưu ý?

Hầu hết các chủng L. rhamnosus kháng vancomycin ($3/3$), chloramphenicol ($3/3$) và kanamycin ($2/3$). Các chủng S. thermophilus đều kháng kanamycin ($5/5$) và đa số kháng chloramphenicol ($4/5$), riêng chủng Jt9 nhạy cảm với chloramphenicol. Toàn bộ 8 chủng đều có giá trị MIC đối với sulfamethoxazole vượt mức $256\text{ }\mu\text{g/mL}$.


Kết luận

Khóa luận đã hoàn thành việc sàng lọc và đánh giá hoạt tính chống oxy hóa, đối kháng vi sinh vật và độ nhạy kháng sinh của 8 chủng Lacticaseibacillus rhamnosus và Streptococcus thermophilus. Kết quả thực nghiệm chỉ ra rằng năng lực chống oxy hóa của các chủng vi khuẩn lactic này tồn tại chủ yếu ở phân đoạn ngoại bào (dịch nổi CFS), trong đó dịch nổi của chủng Streptococcus thermophilus Jt9 cho thấy khả năng dọn gốc tự do superoxide và hydroxyl nổi bật. Công trình cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm phục vụ việc nghiên cứu phát triển các chế phẩm chống stress oxy hóa có nguồn gốc từ vi khuẩn probiotic.