Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển của Internet tại Việt Nam kể từ khi chính thức hòa mạng toàn cầu vào ngày 19/11/1997 đã định hình lại các phương thức truyền thông và thương mại. Trong môi trường tiếp thị kỹ thuật số, website giữ vai trò trung tâm như một kênh thông tin chính thống của tổ chức, kết nối các công cụ quảng bá khác và tối ưu hóa chi phí tiếp cận khách hàng trong dài hạn. Tiếp thị nội dung (Content Marketing) trên nền tảng website không đơn thuần mang tính chất truyền tải thông điệp thương mại một chiều, mà hướng đến việc cung cấp các thông tin hữu ích nhằm thiết lập sự gắn kết và niềm tin của người tiêu dùng đối với thương hiệu.

Công ty Cổ phần (CTCP) Hue One Food là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và phân phối các sản phẩm ẩm thực truyền thống, tiêu biểu là dòng sản phẩm bánh ép Huế (gồm bánh ép vị BBQ và vị tôm thịt hải sản). Doanh nghiệp ứng dụng công thức bột lọc độc quyền từ nghệ nhân địa phương và đã từng đạt giải Nhất tại Cuộc thi Khởi nghiệp Đổi mới sáng tạo Thừa Thiên Huế năm 2021 với dự án "Pizza Giòn Chinh Phục Thế Giới", được cấp Chứng nhận HACCP vào năm 2022 và nằm trong top 9 dự án đạt Giải thưởng Sao Kim 2021. Bên cạnh việc mở rộng mạng lưới phân phối tại các hệ thống bán lẻ (Aeon Mall, WinMart, KingFood Mart) cùng các chuỗi đồ uống địa phương, Hue One Food đã thiết lập website chính thức tại địa chỉ https://hueonefood.com/ để giới thiệu văn hóa ẩm thực và phục vụ hoạt động bán hàng trực tuyến. Tuy nhiên, việc vận hành nội dung trên website cần được phân tích và đo lường một cách khoa học để đánh giá mức độ tác động thực tế đến nhận thức và hành vi của người truy cập. Xuất phát từ thực tiễn này, tác giả Huỳnh Tất Đạt đã thực hiện đề tài nhằm đánh giá ảnh hưởng của hoạt động Content Marketing trên website của doanh nghiệp này.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động Content Marketing trên website tại CTCP Hue One Food; từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động này trên website của doanh nghiệp.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Mục tiêu 1: Hệ thống hóa các cơ sở lý luận và lý thuyết liên quan đến website và hoạt động Content Marketing trên nền tảng website.
    • Mục tiêu 2: Tìm hiểu và phân tích thực trạng hoạt động Content Marketing trên website của CTCP Hue One Food.
    • Mục tiêu 3: Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động Content Marketing trên website của CTCP Hue One Food.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định bao gồm:

  • Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động Content Marketing trên website của CTCP Hue One Food.
  • Đối tượng điều tra: Khách hàng tiếp cận tại điểm bán hàng và những người dùng đã biết đến hoặc truy cập website của CTCP Hue One Food.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực hiện tại trụ sở và nhà máy của CTCP Hue One Food (địa chỉ: số 01 Nguyễn Văn Tuyết, phường Thuận An, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp trong giai đoạn từ năm 2022 đến năm 2024. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát trực tiếp từ ngày 01/11/2024 đến ngày 01/12/2024.
  • Phạm vi nội dung: Đánh giá hành vi người dùng thông qua các chỉ số đo lường hiệu quả website và các giai đoạn trải nghiệm tâm lý khách hàng đối với nội dung trực tuyến của Hue One Food.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng nghiên cứu dựa trên việc tổng hợp các khái niệm về website, công nghệ tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO), các chỉ số vận hành trực tuyến và các mô hình hành vi tiếp thị hiện đại:

  • Khái niệm và tiêu chuẩn kỹ thuật của website: Theo định nghĩa của Trần Thị Hương Xuân (2012), website là một tập hợp các siêu văn bản (dạng HTML hoặc XHTML) trình bày thông tin trên mạng Internet dưới các định dạng văn bản, hình ảnh, video tại một tên miền (domain name). Cấu trúc của website bao gồm ba thành phần nền tảng: tên miền (domain), dịch vụ lưu trữ (web hosting) và mã nguồn (source code). Khóa luận xác định 7 tiêu chí đánh giá một website chất lượng: giao diện và màu sắc trực quan, tốc độ tải trang (dưới ngưỡng 7 giây để ngăn ngừa tỷ lệ thoát), tính xác thực của thông tin, tính rõ ràng của thông tin liên hệ, sự thuận tiện khi thao tác (khả năng tương thích trên thiết bị di động chiếm hơn 80% lưu lượng duyệt web), tính an toàn bảo mật và khả năng tối ưu hóa công cụ tìm kiếm.
  • Content Marketing và các chỉ số đo lường hiệu quả: Tác giả trích dẫn các quan điểm học thuật của Joe Pulizzi, Mark De Grasse (2022), Brandsvietnam (2015), Le D (2013) và Vincent Do (2017) để khẳng định bản chất của Content Marketing là việc sản xuất và phân phối nội dung có giá trị, tính nhất quán và hữu ích để giáo dục và thu hút khách hàng tiềm năng. Việc đánh giá hiệu quả nội dung trên website được thực hiện thông qua 5 thông số kỹ thuật: số lượng khách truy cập (New user và Returning user được nhận diện qua Cookie và ID của Google Analytics), lượt xem trang, tỷ lệ thoát trang (Bounce rate), thời lượng trung bình trong một phiên (Average session duration) và số trang được xem trên mỗi phiên (Pages per session).
  • Mô hình hành vi người tiêu dùng: Khóa luận đối chiếu mô hình cổ điển AIDMA (Attention - Interest - Desire - Memory - Action do Roland Hall khởi xướng năm 1920) và mô hình AIDA (Attention - Interest - Desire - Action của E. Elmo Lewis) với mô hình AISAS (Attention - Interest - Search - Action - Share). Mô hình AISAS do tập đoàn Dentsu (Nhật Bản) phát triển năm 2004 và đăng ký bản quyền năm 2005 được lựa chọn làm khung phân tích trung tâm vì mô hình này phản ánh chính xác hành vi khách hàng trong thời đại số, khi hai hành động Tìm kiếm (Search) và Chia sẻ (Share) thay thế cho các giai đoạn Ghi nhớ và Mong muốn truyền thống.
  • Tổng quan nghiên cứu thực nghiệm liên quan: Khóa luận tham khảo các công trình trước đó gồm nghiên cứu của Charmaine Du Plessis (2017) tại Nam Phi sử dụng phần mềm QDA Miner để phân tích nội dung truyền thông xã hội; nghiên cứu của Nguyễn Thị Bảo Thanh (2022) tại trung tâm anh ngữ ILEAD AMA Huế; đề tài của Lê Thị Huyền Hằng (2021) tại trung tâm ngoại ngữ Việt Trung; và nghiên cứu của Hoàng Thị Ánh Nhiễm (2023) về công ty kiến trúc nội thất ENHOME.
Mã hóa biến Biến số trong mô hình AISAS Nội dung thang đo nghiên cứu Nguồn tham khảo
CY1 - CY5 Chú ý (Attention) Bài viết ngắn gọn dễ hiểu; Tần suất xuất hiện dày đặc; Hình ảnh/video ấn tượng; Tiêu đề thu hút; Sử dụng từ ngữ xu hướng ("hot trend"). Nguyễn Thị Phương Thảo (2021)
QT1 - QT4 Quan tâm (Interest) Nắm bắt chương trình khuyến mãi; Giải quyết các thắc mắc; Cung cấp giá trị hữu ích; Chứa các từ khóa cần tìm kiếm. Tác giả đề xuất; Nguyễn Thị Phương Thảo (2021)
TK1 - TK4 Tìm kiếm (Search) Tìm kiếm thông tin về công ty sau khi đọc bài; Thao tác tìm kiếm trên website dễ dàng; Cung cấp đầy đủ thông tin cần thiết; Giao diện hỗ trợ tìm kiếm theo nhu cầu. Nguyễn Thị Bảo Thanh (2022); Tác giả đề xuất
HD1 - HD4 Hành động (Action) Liên hệ tư vấn ngay sau khi xem bài viết; Tìm hiểu sản phẩm sau khi tiếp nhận nội dung; Quyết định chọn mua sản phẩm; Thường xuyên theo dõi website để nhận ưu đãi. Nguyễn Thị Bảo Thanh (2022); Võ Quỳnh Kha (2022); Tác giả đề xuất
CS1 - CS4 Chia sẻ (Share) Kích thích giới thiệu sản phẩm cho người thân/bạn bè; Sẵn sàng chia sẻ bài viết lên trang cá nhân; Đánh giá phản hồi trên website; Sẵn sàng giới thiệu thông tin của công ty. Võ Quỳnh Kha (2022); Tác giả đề xuất
DGC1 - DGC3 Cảm nhận chung Nội dung website hấp dẫn; Có ý định xem các bài viết khác; Sẵn sàng tìm kiếm thêm thông tin dịch vụ khi có nhu cầu. Tác giả đề xuất

Phương pháp thu thập và xử lý số liệu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu quản trị nội bộ từ CTCP Hue One Food (báo cáo tình hình hoạt động kinh doanh giai đoạn 2022 - 2024) và các báo cáo ngành bên ngoài (Vietnam Digital Report 2022, Nielsen 2023).
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện (Convenience Sampling). Khảo sát người tiêu dùng trực tiếp tại các điểm bán và các đối tượng đã tiếp cận website. Quy mô mẫu tối thiểu được xác định theo công thức ước lượng tỷ lệ của tổng thể không xác định: $$n = \frac{z^2 \times p \times (1 - p)}{e^2}$$ Với độ tin cậy $95%$ tương ứng $z = 1{,}96$, xác suất lựa chọn tối đa $p = 0{,}5$, và sai số cho phép $e = 10%$ ($0{,}10$), cỡ mẫu tính toán được là: $$n = \frac{1{,}96^2 \times 0{,}5 \times (1 - 0{,}5)}{0{,}10^2} \approx 96{,}04 \text{ (lấy 97 mẫu)}$$ Để bù trừ các phiếu không hợp lệ trong quá trình sàng lọc, tác giả đã phát và thu thập tổng cộng 120 mẫu khảo sát.
  • Kỹ thuật phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS:
    • Thống kê mô tả: Phân tích tần số và tỷ lệ phần trăm về đặc điểm nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập) và thói quen duyệt web (tần suất truy cập trong tháng, thiết bị truy cập, thời gian lưu lại, nội dung gây chú ý và quan tâm).
    • Đánh giá độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Áp dụng tiêu chuẩn Nunnally & Bernstein (1994) và Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2005). Tiêu chí chấp nhận thang đo là hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item - Total Correlation) lớn hơn $0{,}30$ và hệ số Cronbach's Alpha đạt từ $0{,}60$ trở lên (trong đó khoảng $0{,}70 - 0{,}80$ là sử dụng được và từ $0{,}80$ đến $1{,}0$ là thang đo đạt mức rất tốt).
    • Kiểm định One-Sample T-Test: Sử dụng để kiểm định giá trị trung bình nhận định của khách hàng đối với các yếu tố trong hoạt động Content Marketing theo cặp giả thuyết:
      • $H_0: \mu = \text{Giá trị kiểm định}$ (nếu $Sig. \ge 0{,}05$: chưa có cơ sở bác bỏ $H_0$).
      • $H_1: \mu \neq \text{Giá trị kiểm định}$ (nếu $Sig. < 0{,}05$: bác bỏ $H_0$, chấp nhận giả thuyết nghiên cứu).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học về hoạt động Content Marketing trên Website

Chương này tập trung xây dựng cơ sở lý luận hoàn chỉnh về các khái niệm nền tảng trong tiếp thị số. Tác giả phân tích nguồn gốc kỹ thuật của website, chức năng của các ngôn ngữ lập trình (HTML, XHTML, PHP, JAVA, C++, JavaScript, Python) và vai trò của các công cụ tìm kiếm phổ biến (Google, Bing, Yahoo). Nội dung chương đi sâu vào bản chất của kỹ thuật SEO không trả phí (Organic Search), các yêu cầu viết bài chuẩn SEO để gia tăng lưu lượng truy cập và tối ưu chi phí so với tiếp thị truyền thống.

Về mặt lý thuyết hành vi, tác giả so sánh sự khác biệt căn bản giữa mô hình AIDMA tuyến tính và mô hình AISAS phi tuyến tính, chỉ ra rằng trong môi trường số, người tiêu dùng không còn tiếp nhận thông tin thụ động mà chủ động tìm kiếm (Search) đối chiếu và chia sẻ (Share) ý kiến cá nhân. Phần cơ sở thực tiễn phân tích kinh nghiệm quốc tế thông qua các chiến dịch tiêu biểu như "Share a Coke" của Coca-Cola và "Just Do It" của Nike cùng xu hướng ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI) và Dữ liệu lớn (Big Data). Đối với thực trạng tại Việt Nam, tác giả dẫn chứng số liệu từ Vietnam Digital Report 2022 (hơn 60% doanh nghiệp triển khai Content Marketing) và Nielsen 2023 (chỉ 50% trong số 70% doanh nghiệp triển khai đạt được hiệu quả rõ nét do thiếu nhân lực và công nghệ phân tích), qua đó khẳng định sự cần thiết phải hoàn thiện thang đo 23 biến quan sát theo mô hình AISAS để áp dụng vào doanh nghiệp thực tế.

Chương 2: Đánh giá thực trạng và hoạt động Content Marketing trên Website của CTCP Hue One Food

Nội dung chương 2 mở đầu bằng bức tranh tổng thể về CTCP Hue One Food: thành lập ngày 11/03/2022, mã số thuế 3301709878, do ông Ngô Văn Quốc làm đại diện pháp luật, quy mô hơn 50 nhân sự. Cơ cấu quản trị gồm Đại hội đồng Cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban giám đốc (gồm Phó giám đốc tài chính, Phó giám đốc sản xuất) và 7 phòng ban chức năng (Hành chính nhân sự, Tài chính kế toán, Pháp chế, Kinh doanh, QA, Quản đốc, Cơ điện). Về hoạt động thương mại, công ty phát triển hệ thống sản phẩm bánh ép Huế đóng gói; năm 2021 đã cung ứng hơn 300.000 sản phẩm cho hơn 300 đối tác. Bên cạnh mạng lưới offline, các kênh trực tuyến gồm Shopee, TikTok Shop, Fanpage và Website được tổ chức để gia tăng độ phủ.

Tác giả tiến hành phân tích kỹ thuật và đo lường số liệu thứ cấp trên website https://hueonefood.com/:

  • Dữ liệu lưu lượng truy cập được theo dõi liên tục từ tháng 6/2024 đến tháng 12/2024.
  • Hiệu quả website tổng quan được đánh giá chi tiết trong giai đoạn từ ngày 16/09/2024 đến ngày 14/12/2024.
  • Phân tích hiệu quả thứ hạng từ khóa chuẩn SEO thông qua từ khóa "đặc sản Huế".
  • Kiểm tra tính ổn định và tốc độ tải trang dựa trên các chỉ số hiệu năng kỹ thuật: Largest Contentful Paint (LCP), Interaction to Next Paint (INP), Cumulative Layout Shift (CLS), First Contentful Paint (FCP) và Time to First Byte (TTFB).

Tiếp theo, kết quả khảo sát sơ cấp trên 120 khách hàng được phân tích:

  • Thống kê mô tả mẫu: Cơ cấu về giới tính (Biểu đồ 2.1), độ tuổi (Biểu đồ 2.2), nghề nghiệp (Biểu đồ 2.3) và thu nhập (Biểu đồ 2.4). Về hành vi, thống kê phản ánh tần suất truy cập website trong 1 tháng, thiết bị sử dụng (ưu thế thuộc về thiết bị di động), thời gian lưu lại trên trang web, nhóm nội dung thu hút sự chú ý đầu tiên và nội dung khách hàng chủ động quan tâm/tìm kiếm.
  • Phân tích độ tin cậy thang đo: Kiểm định Cronbach's Alpha cho thấy các biến thuộc 5 nhóm độc lập (Chú ý, Quan tâm, Tìm kiếm, Hành động, Chia sẻ) và biến phụ thuộc (Đánh giá chung) đều thỏa mãn tiêu chuẩn với hệ số tương quan biến tổng $> 0{,}30$ và Alpha $> 0{,}60$.
  • Kiểm định One-Sample T-Test: Đánh giá giá trị trung bình nhận định của người dùng đối với các phát biểu trong từng nhóm thành phần của mô hình AISAS.
  • Đánh giá tổng hợp: Doanh nghiệp đã bước đầu xây dựng được hình ảnh thương hiệu và đăng tải câu chuyện văn hóa bột lọc Huế; tuy nhiên, website còn tồn tại các nhược điểm về tốc độ tải trang, tính hấp dẫn của tiêu đề, tần suất xuất bản bài viết chưa đều đặn, công cụ tìm kiếm nội bộ chưa thật sự linh hoạt và các nút kêu gọi hành động (CTA) chưa đủ sức thuyết phục người dùng chuyển đổi sang quyết định mua sắm hoặc chia sẻ.

Chương 3: Định hướng và giải pháp hoàn thiện hoạt động Content Marketing trên Website của CTCP Hue One Food

Dựa trên kết quả phân tích định lượng và đánh giá thực trạng vận hành, chương 3 đề xuất định hướng phát triển nội dung gắn liền với chiến lược dài hạn của công ty (mục tiêu hiện diện tại 30 quốc gia và truyền tải giá trị văn hóa ẩm thực Cố đô). Tác giả thiết lập 4 nhóm giải pháp tương ứng với các điểm nghẽn trong hành trình AISAS:

  • Giải pháp cho yếu tố "Chú ý" (Attention): Cải tiến cách đặt tiêu đề bài viết ngắn gọn, lôi cuốn; nâng cao chất lượng thị giác bằng hình ảnh chụp thực tế sản phẩm và video ngắn mô tả quy trình chế biến; duy trì lịch xuất bản bài viết đều đặn và ứng dụng linh hoạt các thuật ngữ xu hướng.
  • Giải pháp cho yếu tố "Quan tâm" (Interest): Đa dạng hóa chủ đề bài viết; cập nhật đầy đủ, kịp thời các chương trình khuyến mãi; xuất bản các nội dung giải đáp câu hỏi thường gặp (FAQ) và kiến thức văn hóa ẩm thực giúp gia tăng giá trị cho người đọc; tối ưu mật độ từ khóa người dùng tìm kiếm.
  • Giải pháp cho yếu tố "Tìm kiếm" (Search): Tối ưu hóa SEO kỹ thuật và bài viết chuẩn SEO để cải thiện thứ hạng tự nhiên trên Google; tái cấu trúc danh mục thông tin trên website nhằm giúp khách hàng dễ dàng tra cứu thông tin sản phẩm và thông tin doanh nghiệp; cải thiện thanh công cụ tìm kiếm nội bộ.
  • Giải pháp cho yếu tố "Hành động" (Action): Tối ưu vị trí và thông điệp của các nút kêu gọi hành động (CTA); tích hợp liên kết hỗ trợ tư vấn tức thì qua các cổng chat trực tuyến; đơn giản hóa biểu mẫu liên hệ đặt hàng; bổ sung các chính sách ưu đãi combo nhằm gia tăng tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp trên website.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã ghi nhận và tổng hợp hệ thống số liệu cụ thể phản ánh hoạt động sản xuất, kinh doanh và tiếp thị trực tuyến của CTCP Hue One Food:

Danh mục dữ liệu Thông số và kết quả cụ thể trong khóa luận
Quy mô mẫu khảo sát Khảo sát thực tế 120 mẫu (vượt mức cỡ mẫu tối thiểu 97 mẫu tính toán theo công thức ước lượng tỷ lệ với $z=1{,}96$, $p=0{,}5$, $e=10%$).
Thời gian khảo sát Thu thập dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2022 - 2024; Dữ liệu sơ cấp thu thập từ 01/11/2024 đến 01/12/2024.
Dữ liệu kinh doanh Hue One Food Thành lập ngày 11/03/2022; Sản phẩm chủ lực gồm Bánh ép vị BBQ và vị Tôm thịt hải sản; Năm 2021 cung ứng hơn 300.000 sản phẩm cho hơn 300 khách hàng toàn quốc; Quy mô trên 50 nhân sự.
Dữ liệu kỹ thuật website Theo dõi lưu lượng từ tháng 6/2024 đến 12/2024; Đánh giá hiệu quả từ 16/09/2024 đến 14/12/2024; Đo lường hệ chỉ số Web Vitals gồm LCP, INP, CLS, FCP, TTFB.
Kiểm định thang đo SPSS 23 biến quan sát trong thang đo AISAS và biến cảm nhận chung đều đạt hệ số tương quan biến - tổng $> 0{,}30$ và Cronbach's Alpha $> 0{,}60$.

Về mặt đóng góp khoa học, đề tài đã cụ thể hóa việc ứng dụng mô hình hành trình khách hàng số AISAS của Dentsu vào bối cảnh cụ thể của một doanh nghiệp khởi nghiệp trong ngành thực phẩm đặc sản địa phương tại Thừa Thiên Huế. Nghiên cứu cung cấp một bộ thang đo thực nghiệm được kiểm định về độ tin cậy để đo lường các phản ứng tâm lý và hành vi của người tiêu dùng trên website bán hàng. Về mặt thực tiễn, các kết quả thống kê mô tả và kiểm định One-Sample T-Test đã định vị chính xác những hạn chế về mặt nội dung và kỹ thuật của https://hueonefood.com/, tạo cơ sở dữ liệu để ban lãnh đạo CTCP Hue One Food điều chỉnh chiến lược tiếp thị số, nâng cao trải nghiệm người dùng và thúc đẩy tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn xuất phát từ phạm vi nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp lấy mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất với quy mô 120 đối tượng khảo sát tại địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế. Do đó, tính đại diện cho tệp khách hàng trực tuyến trên phạm vi toàn quốc còn hạn chế.
  • Giới hạn thời gian khảo sát: Dữ liệu sơ cấp chỉ được thu thập trong khoảng thời gian 1 tháng (từ ngày 01/11/2024 đến 01/12/2024), chưa phản ánh được sự biến động hành vi tiêu dùng theo các chu kỳ mua sắm khác nhau trong năm (như các dịp lễ, Tết).
  • Phạm vi nền tảng: Nghiên cứu chỉ tập trung phân tích hoạt động Content Marketing độc lập trên giao diện website của công ty, chưa đi sâu đánh giá sự phối hợp đa kênh (Omnichannel) giữa website với các sàn thương mại điện tử (Shopee, TikTok Shop) và mạng xã hội (Facebook).

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng kích thước mẫu khảo sát với phương pháp lấy mẫu xác suất tại nhiều tỉnh, thành phố lớn; đồng thời phân tích hành vi tương tác của khách hàng xuyên suốt giữa website và các nền tảng thương mại điện tử bổ trợ.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho sinh viên thuộc các chuyên ngành Thương mại điện tử, Marketing số (Digital Marketing) và Quản trị kinh doanh đang thực hiện đề tài tốt nghiệp về tiếp thị trực tuyến. Tài liệu cung cấp cơ sở tham khảo rõ ràng về:

  • Quy trình triển khai mô hình AISAS vào việc xây dựng bảng hỏi và mã hóa thang đo nghiên cứu định lượng.
  • Các bước thực hành tính toán cỡ mẫu theo công thức ước lượng tỷ lệ và xử lý thống kê bằng phần mềm SPSS (thống kê mô tả, Cronbach's Alpha, One-Sample T-Test).
  • Phương pháp kết hợp giữa dữ liệu khảo sát hành vi khách hàng với các chỉ số đo lường hiệu năng kỹ thuật của website (Google Analytics, Core Web Vitals, phân tích từ khóa chuẩn SEO).
  • Các nhà quản trị tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ, đặc biệt là các đơn vị kinh doanh thực phẩm đặc sản truyền thống, có thể tham khảo hệ thống giải pháp tổ chức nội dung để tối ưu hóa website của đơn vị mình.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nào làm khung phân tích chính và cấu trúc thang đo gồm những thành phần nào?
Tác giả sử dụng mô hình AISAS do công ty Dentsu phát triển năm 2004 (đăng ký bản quyền năm 2005) gồm 5 giai đoạn: Chú ý (Attention - 5 biến), Quan tâm (Interest - 4 biến), Tìm kiếm (Search - 4 biến), Hành động (Action - 4 biến) và Chia sẻ (Share - 4 biến), kết hợp cùng nhóm biến phụ thuộc Cảm nhận chung (3 biến), tạo thành thang đo 23 biến quan sát.

2. Quy mô mẫu khảo sát sơ cấp được tính toán và thu thập như thế nào?
Quy mô mẫu tối thiểu được tính toán bằng công thức ước lượng tỷ lệ tổng thể không xác định với $z = 1{,}96$ (độ tin cậy 95%), xác suất $p = 0{,}5$ và sai số cho phép $e = 10%$, cho ra kết quả $n = 96{,}04$ (làm tròn 97 mẫu). Tác giả đã tiến hành khảo sát thực tế 120 mẫu tại điểm bán hàng từ ngày 01/11/2024 đến 01/12/2024 theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện để đảm bảo độ tin cậy sau sàng lọc.

3. CTCP Hue One Food hoạt động trong lĩnh vực gì và có những thành tựu nào được đề cập trong văn bản?
Doanh nghiệp thành lập ngày 11/03/2022 tại Thừa Thiên Huế, chuyên sản xuất bánh ép Huế (vị BBQ và vị Tôm thịt hải sản) từ công thức bột lọc độc quyền. Công ty từng đạt giải Nhất Cuộc thi Khởi nghiệp Đổi mới sáng tạo Thừa Thiên Huế năm 2021 với dự án "Pizza Giòn Chinh Phục Thế Giới", Chứng nhận an toàn thực phẩm quốc tế HACCP năm 2022 và nằm trong top 9 dự án đạt Giải thưởng Sao Kim 2021.

4. Hiệu quả kỹ thuật của website https://hueonefood.com/ được đánh giá dựa trên những dữ liệu và chỉ số nào?
Hiệu quả website được đánh giá qua dữ liệu lưu lượng truy cập từ tháng 6/2024 đến tháng 12/2024, phân tích tổng quan giai đoạn 16/09/2024 đến 14/12/2024, kiểm tra từ khóa "đặc sản Huế" và đo lường các chỉ số tính ổn định, tốc độ tải trang gồm LCP, INP, CLS, FCP và TTFB.

5. Tiêu chuẩn đánh giá độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha được tác giả áp dụng như thế nào?
Tác giả áp dụng tiêu chuẩn của Nunnally & Bernstein (1994) và Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2005): loại bỏ các biến có hệ số tương quan biến - tổng nhỏ hơn $0{,}30$; thang đo được chấp nhận khi hệ số Cronbach's Alpha đạt từ $0{,}60$ trở lên (từ $0{,}70$ đến $0{,}80$ là sử dụng tốt và từ $0{,}80$ đến gần $1{,}0$ là rất tốt).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Huỳnh Tất Đạt đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về tiếp thị nội dung trên website và kiểm định thực nghiệm thông qua mô hình AISAS tại CTCP Hue One Food. Bằng việc kết hợp phân tích số liệu thứ cấp về hiệu năng kỹ thuật web với kết quả khảo sát sơ cấp 120 khách hàng qua phần mềm SPSS, nghiên cứu đã làm rõ những điểm mạnh và hạn chế trong hoạt động Content Marketing của doanh nghiệp. Hệ thống 4 nhóm giải pháp được đề xuất cung cấp căn cứ thực tiễn giúp công ty hoàn thiện chất lượng nội dung trực tuyến, nâng cao trải nghiệm khách hàng và hỗ trợ quảng bá đặc sản bánh ép Huế trên môi trường thương mại điện tử.