phần mở đầu, mục lục, danh mục bảng biểu, hình, hộp, kết luận, đề án được kết cầu với 3 phần như sau: Phần 1: Cơ sở xây dựng đề án Phần 2: Nội dung của đề án Phần 3: Các đề xuất và kiến nghị 6 PHẦN 1: CƠ SỞ XÂY DỰNG ĐỀ ÁN 1. Các khái niệm cơ bản 1. Khái niệm hiệu suất Hiệu suất là một khái niệm dùng để đánh giá mức độ hiệu quả hoặc năng suất của một hoạt động, công việc, hay hệ thống nào đó trong việc đạt được mục tiêu đã đề ra. Hiệu suất có thể được đo bằng tỉ lệ giữa kết quả đạt được so với nguồn lực đã bỏ ra, bao gồm thời gian, công sức, tiền bạc, và các yếu tố khác.
Hiệu suất là một chủ đề đã thu hút sự quan tâm của các nhà kỹ thuật, nhà xã hội học, nhà kinh tế, và đặc biệt là các nhà quản lý trong nhiều năm qua. Đối với một doanh nghiệp sản xuất, từ góc độ quản lý, năng suất được hiểu là việc sử dụng tối ưu các nguồn lực để tạo ra sản phẩm đáp ứng tốt nhất yêu cầu của khách hàng (Bernolak, 1997, trích trong Tangen, 2005). Định nghĩa này chỉ ra hai đặc điểm quan trọng: thứ nhất, năng suất gắn liền với việc sử dụng các nguồn lực (hiệu suất); thứ hai, nó có mối quan hệ mật thiết với việc thỏa mãn khách hàng (hiệu quả). Từ góc độ kinh tế, năng suất liên quan đến việc tạo ra nhiều giá trị hơn cho khách hàng, và đối với nhiều doanh nghiệp, mục đích kinh tế cũng như nền tảng cho sự tồn tại là việc tạo ra giá trị.
Tăng trưởng năng suất thường được đo lường thông qua giá trị gia tăng (Tangen, 2005). Trong quản lý, năng suất kết hợp cả hiệu suất và hiệu quả, tức là đảm bảo sản xuất hàng hóa/dịch vụ với chi phí thấp nhất, đồng thời cung cấp cho khách hàng đúng lúc, giá cả cạnh tranh và chất lượng như mong đợi (Khan, 2003). “Hiệu suất (efficiency) được hiểu là làm việc một cách đúng đắn hoặc đúng phương pháp (doing things right), trong khi hiệu quả (effectiveness) nghĩa là làm đúng việc (doing the right things), đúng lúc với chất lượng cao”. Nghiên cứu này tiếp cận năng suất theo quan điểm mới từ góc độ quản lý doanh nghiệp, trong đó năng suất được định nghĩa là việc nâng cao hiệu suất và hiệu quả sử dụng các nguồn lực.
Điều này có nghĩa là gia tăng cả số lượng và chất lượng sản phẩm, đồng thời giao hàng đúng thời điểm với chi phí thấp nhất theo yêu cầu của khách hàng. Năng suất tập trung vào kết quả đầu ra, do đó cần xem xét sản phẩm trong mối quan hệ chặt chẽ với nhu cầu và kỳ vọng của thị trường. Vì vậy, năng suất và chất lượng không thể tách rời mà ngược lại, chúng liên kết và hỗ trợ lẫn nhau (Khan, 2003). Do đó, đo lường năng suất là đánh giá mức độ đáp ứng yêu cầu của khách hàng về chất lượng sản phẩm, giá cả, thời gian giao hàng, và kết quả tài chính của doanh nghiệp.
7 Hiệu suất có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào lĩnh vực, nhưng về cơ bản, nó đều đề cập đến việc tối ưu hóa sử dụng tài nguyên để đạt được kết quả mong muốn, dù là trong năng lượng, quản lý, sinh học hay các lĩnh vực khác. Các nhà khoa học tiếp cận hiệu suất từ góc nhìn chuyên môn của mình, nhưng đều hướng đến mục tiêu chung là nâng cao hiệu quả trong hoạt động và quá trình. Từ đó đưa ra khái niệm hiệu suất như sau: Hiệu suất là mức độ đạt được kết quả so với nguồn lực đã bỏ ra. Hiệu suất phản ánh khả năng sử dụng tối ưu các nguồn lực (như thời gian, công sức, chi phí) để đạt được mục tiêu đề ra.
Một hệ thống, công việc, hay hoạt động có hiệu suất cao khi nó đạt được kết quả tốt nhất với ít nguồn lực nhất.2 Khái niệm hiệu suất làm việc Hiệu suất làm việc là chỉ số đo lường mức độ hoàn thành công việc của một cá nhân hoặc tổ chức, trong đó không chỉ xem xét số lượng công việc được hoàn thành mà còn phải đánh giá cả chất lượng và hiệu quả công việc. Đây là sự kết hợp giữa năng suất (số lượng công việc đạt được) và hiệu quả (chất lượng công việc), trong đó yếu tố quan trọng là việc sử dụng tối ưu các nguồn lực như thời gian, công sức, kỹ năng và công cụ, để đạt được kết quả như mong đợi. Theo Peter Drucker (1954), Ông đưa ra quan điểm rằng hiệu suất làm việc liên quan trực tiếp đến khả năng quản lý mục tiêu và kết quả cuối cùng. Theo Drucker, hiệu suất làm việc là sự kết hợp giữa hiệu quả trong việc thực hiện nhiệm vụ và việc đạt được kết quả mà không lãng phí nguồn lực.
Ông cho rằng hiệu suất không chỉ là việc hoàn thành công việc mà còn là việc đạt được mục tiêu với ít chi phí và công sức nhất. Theo Michael Armstrong (2012), hiệu suất làm việc là "mức độ mà nhân viên thực hiện công việc đạt yêu cầu của tổ chức và đóng góp vào mục tiêu chung". Ông cũng cho rằng, hiệu suất không chỉ được đo qua kết quả công việc mà còn qua các yếu tố như khả năng sáng tạo, tính tự giác và khả năng phối hợp nhóm. Trong môi trường làm việc hiện đại, hiệu suất còn bao gồm yếu tố động lực và tinh thần làm việc của nhân viên, ảnh hưởng đến chất lượng và kết quả công việc.
Houghton (2017), Houghton tập trung vào các yếu tố tâm lý ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc, như động lực, sự thỏa mãn công việc, và sức khỏe tinh thần của nhân viên. Ông cho rằng hiệu suất làm việc không chỉ là kết quả của quá trình lao động mà còn phụ thuộc vào môi trường làm việc và cảm giác hoàn thành công việc của cá nhân. Sự hài lòng trong công việc là yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất. 8 Theo Deming, hiệu suất làm việc được đo lường không chỉ qua sản lượng mà còn phải bao gồm chất lượng công việc.
Ông đề xuất mô hình PDCA (Plan-Do-Check-Act) để cải tiến quy trình làm việc, qua đó nâng cao hiệu suất. Ông tin rằng môi trường làm việc ổn định và sáng tạo là yếu tố quan trọng trong việc nâng cao hiệu suất. Theo Mai Lan Thanh (2020), giáo trình Quản trị thành tích, Nhà xuất bản Đại học Quốc gia phân tích: Đánh giá hiệu suất làm việc là một phương pháp chính thức để đánh giá mức độ thực hiện công việc của nhân viên xét theo các mục tiêu được giao phó. Mục đích chính của phương pháp này là truyền đạt các mục tiêu cá nhân, khuyến khích thực hiện hiệu quả, cung cấp và đón nhận ý kiến phản hồi và chuẩn bị cho một kế hoạch phát triển hiệu quả và đồng bộ.
Đánh giá hiệu suất làm việc là khái niệm quan trọng trong quản trị nhân sự và quản lý tổ chức, nhằm đo lường mức độ đóng góp của cá nhân, nhóm, hoặc tổ chức vào việc đạt được các mục tiêu chiến lược đã đề ra. Khái niệm này không chỉ giới hạn ở việc đo lường hiệu quả công việc, mà còn giúp cải thiện hiệu suất tổng thể thông qua việc cung cấp thông tin phản hồi, phát triển năng lực, và điều chỉnh chiến lược quản lý nhân sự. Nhìn chung, việc đánh giá hiệu suất làm việc thường được tiến hành theo chu kỳ hàng năm hoặc thường xuyên hơn nếu cần thiết. Cuộc kiểm tra toàn bộ hàng năm sẽ tạo cơ hội cho nhà quản lý và công ty phát hiện ra các vấn đề về hiệu suất làm việc trước khi chúng chúng trở thành thói quen.
Cuộc kiểm tra này cũng giúp nhân viên và nhà quản lý tập trung vào quản lý tập trung vào mục tiêu và kết quả thực hiện liên quan đến chế độ lương bổng, khen thưởng hoặc thăng tiến. Kết quả của việc đánh giá vừa là sự xác nhận vừa chính thức đưa ra ý kiến phản hồi vốn là một phần công việc trong mối quan hệ giữa nhà quản lý và cấp dưới. Khái niệm đánh giá hiệu suất làm việc Trước tiên cần hiểu khái niệm về đánh giá, đánh giá là quá trình so sánh, đối chiếu thực tế với những tiêu chuẩn đã định sẵn để rút ra mức độ phù hợp của các bộ phận, các mối liên kết bên trong sự vật với những chuẩn mực, quy định của nó. Từ đó, Đánh giá hiệu suất làm việc thường được hiểu là sự đo lường một cách hệ thống, chính thức và công khai kết quả thực hiện công việc so với tiêu chuẩn đã đề ra.
Đánh giá hiệu suất làm việc được định nghĩa như sau: “Đánh giá hiệu suất làm việc là sự đánh giá có hệ thống và chính thức tình hình thực hiện công việc của người (nhóm người) lao động trong quan hệ so sánh với các tiêu chuẩn đã được xây dựng và 9 thỏa thuận về sự đánh giá đó với người lao động. Đây thực chất là việc so sánh tình hình thực hiện công việc của chính người (nhóm người) lao động so với yêu cầu đề ra của tổ chức” (Lê Thanh Hà, 2009). Theo Nguyễn Thị Hồng (2020), trong giáo trình “Quản lý thực hiện công việc” của NXB Lao động - Xã hội, Bohlander và Snell từ Trường đại học Cornell định nghĩa rằng “đánh giá hiệu suất làm việc là một quá trình thường kỳ do người giám sát thực hiện đối với cấp dưới, giúp người lao động hiểu rõ vai trò và mục tiêu của họ trong công việc”. Tuy nhiên, quan điểm này chỉ nhấn mạnh giai đoạn thiết lập hoặc điều chỉnh mục tiêu mà chưa đề cập đến việc đối chiếu và thẩm định mức độ đạt được kỳ vọng của người lao động và tổ chức.
Ngược lại, Robert L. Cardy và David B. Balkin cho rằng “đánh giá hiệu suất làm việc bao gồm quá trình nhìn nhận lại, đo lường và quản lý hiệu suất làm việc của người lao động trong tổ chức”. Cách tiếp cận này mở rộng phạm vi đánh giá, nhấn mạnh vào khâu đo lường hiệu suất làm việc cuối kỳ.
Từ những khái niệm nêu trên, tác giả xác định khái niệm trong đề án như sau: Đánh giá hiệu suất làm việc là một quá trình nhằm đo lường, phân tích và cải thiện kết quả công việc của cá nhân, nhóm hoặc tổ chức. Quá trình này giúp xác định mức độ hoàn thành các mục tiêu, nhiệm vụ được giao, từ đó đưa ra các quyết định cải tiến, khen thưởng, hoặc hỗ trợ phát triển kỹ năng. Nội dung đánh giá hiệu suất công việc trong tổ chức 1.