Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp Việt Nam, ngành chăn nuôi đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nguồn thực phẩm và tạo nguồn thu nhập cho người dân. Tuy nhiên, cùng với xu hướng tăng trưởng nhanh về số lượng đàn gia súc, gia cầm, ô nhiễm môi trường phát sinh từ chất thải chăn nuôi đã trở thành vấn đề nghiêm trọng. Hoạt động chăn nuôi nông hộ quy mô nhỏ lẻ, phân tán trong khu dân cư và thiếu quy hoạch đồng bộ là nguyên nhân chủ yếu dẫn đến việc xả thải trực tiếp ra môi trường. Hàng năm, ngành chăn nuôi tại Việt Nam thải ra hơn 73 triệu tấn chất thải rắn và khoảng 20 đến 30 triệu m³ chất thải lỏng; trong đó có tới 50% chất thải rắn và 80% chất thải lỏng không qua xử lý hoặc xả thẳng ra tự nhiên, gây ô nhiễm môi trường đất, nước và không khí.

Tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, trại chăn nuôi phục vụ công tác thực tập và nghiên cứu khoa học cũng đối mặt với lượng phân gia cầm phát sinh hàng ngày cần được xử lý triệt để nhằm đảm bảo điều kiện vệ sinh thú y và hạn chế mùi hôi ảnh hưởng tới khu vực xung quanh. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, đề tài "Đánh giá khả năng xử lý chất thải chăn nuôi bằng chế phẩm vi sinh vật E.M – Bokashi tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên" được sinh viên Trần Văn Cảnh thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Nguyễn Tuấn Anh.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  1. Mục tiêu chung: Đưa ra nhận xét và đánh giá khách quan về hiệu quả của chế phẩm EM-Bokashi trong xử lý chất thải chăn nuôi; thúc đẩy việc ứng dụng chế phẩm vi sinh vật hữu hiệu trong chăn nuôi an toàn sinh học và bảo vệ môi trường.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Đánh giá hiệu quả của chế phẩm EM thông qua việc thiết lập các mô hình thí nghiệm đệm lót sinh học kết hợp bổ sung vào nước uống cho gia cầm.
    • Cải thiện chất lượng môi trường chăn nuôi và khu vực lân cận thông qua việc giảm phát sinh khí độc, mùi hôi và vi sinh vật gây hại.
    • Đánh giá hiệu quả kinh tế của việc áp dụng đệm lót sinh học bằng chế phẩm vi sinh vật so với phương thức lót chuồng truyền thống.

Nhiệm vụ nghiên cứu bao gồm: xác định lượng thức ăn ăn vào và lượng phân thải ra hàng ngày của gà sinh sản để ước tính tải lượng chất thải của toàn trại; theo dõi các chỉ tiêu hóa lý, độ ẩm và mật độ vi sinh vật trong phân; hạch toán chi phí vật tư và nhân công.

  • Đối tượng nghiên cứu: Chế phẩm vi sinh vật hữu hiệu EM thứ cấp (gồm dung dịch $EM_2$ và chế phẩm bột $EM\text{-Bokashi}$ môi trường) và đàn gà sinh sản.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Khu vực chuồng nuôi gà đẻ thuộc Trại chăn nuôi, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.
    • Thời gian: Thực hiện từ ngày 15/01/2014 đến ngày 30/04/2014.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nội dung dựa trên các khái niệm cơ bản về môi trường, chất thải chăn nuôi, cơ chế xử lý bằng đệm lót sinh thái và bản chất công nghệ vi sinh vật hữu hiệu (Effective Microorganisms - EM) do GS.TS Teruo Higa (Đại học Tổng hợp Ryukyus, Okinawa, Nhật Bản) phát minh vào năm 1980. Quần thể EM bao gồm khoảng 80 loài vi sinh vật kỵ khí và hiếu khí thuộc 5 nhóm chính: vi khuẩn lactic, vi khuẩn bacillus, vi khuẩn quang hợp, nấm men và xạ khuẩn. Các nhóm vi sinh vật này cộng sinh, tiết ra các enzyme (protease, amylase), acid hữu cơ và chất kháng sinh tự nhiên để thúc đẩy quá trình phân giải chất hữu cơ, cố định nitơ, khử mùi hôi ($H_2S$, $NH_3$) và ức chế các chủng vi sinh vật gây bệnh đường ruột như Escherichia coli.

Bên cạnh đó, tác giả tham chiếu các bệnh lý truyền nhiễm phổ biến ở gia cầm liên quan đến vi khuẩn E. coli như bệnh nhiễm trùng huyết nguyên phát và bệnh hen gà ghép E. coli (C-CRD).

Cơ sở pháp lý và quy chuẩn kỹ thuật áp dụng trong đề tài gồm có:

  • Luật Bảo vệ Môi trường năm 2005;
  • QCVN 01-79:2011/BNN&PTNT: Quy trình kiểm tra, đánh giá điều kiện vệ sinh thú y cơ sở chăn nuôi gia súc, gia cầm;
  • QCVN 01-15:2010/BNN&PTNT: Điều kiện trại chăn nuôi gia cầm an toàn sinh học;
  • QCVN 01-82:2011/BNN&PTNT; QCVN 01-81:2011/BNN&PTNT; QCVN 01-39:2011/BNN&PTNT.

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp xác định lượng phân thải: Bố trí 1 ô chuồng nhốt riêng 10 con gà sinh sản, nền lót nilon để thu hồi toàn bộ lượng phân trong 24 giờ liên tục qua 8 tuần theo dõi. Lượng phân thải ra ($X$, tính bằng g/con/ngày) được tính theo công thức: $$X = \frac{B - A}{N}$$ Trong đó: $A$ là khối lượng bao nilon chưa có phân (g); $B$ là khối lượng bao nilon đã có phân sau 24h (g); $N$ là số gà thí nghiệm ($N = 10$).
  • Phương pháp bố trí thí nghiệm đệm lót sinh học: Thí nghiệm được tiến hành trên 3 ô chuồng gà đẻ (200 con/chuồng, diện tích 25 m²/chuồng, gà đã đẻ khoảng 2 tháng):
    • Ô đối chứng: Sử dụng chất độn chuồng bằng trấu thông thường, không bổ sung chế phẩm vi sinh.
    • Ô Thí nghiệm 1 (TN1): Rải lớp trấu dày 7–10 cm kết hợp sử dụng chế phẩm đệm lót lên men $EM\text{-Bokashi}$ dạng bột.
    • Ô Thí nghiệm 2 (TN2): Sử dụng đệm lót $EM\text{-Bokashi}$ dạng bột kết hợp bổ sung dung dịch $EM_2$ vào nước uống hàng ngày với nồng độ 3–5‰.
  • Quy trình chế biến $EM\text{-Bokashi}$: Phối trộn 4 kg cám ngô, 4 kg cám gạo và mùn cưa; phun đều dung dịch $EM_2$ để hỗn hợp đạt độ ẩm 30–40%; ủ kỵ khí trong thùng kín ở nhiệt độ 30–35°C từ 5–10 ngày cho đến khi sản phẩm có mùi thơm, vị ngọt, màu vàng nhạt và tơi xốp.
  • Phương pháp lấy mẫu và phân tích phòng thí nghiệm: Lấy mẫu phân hỗn hợp theo phương pháp đường chéo tại 5 vị trí mỗi ô chuồng. Mẫu được phân tích tại Viện Khoa học Sự sống - Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên theo các tiêu chuẩn:
    • Độ ẩm (%): TCVN 4326:2007;
    • Nitơ tổng số (%): TCVN 4328:2007;
    • Photpho tổng số (%): TCVN 1525:2001;
    • Kali tổng số (%): TCVN 8660:2011;
    • Vi khuẩn E. coli (CFU/g): TCVN 4882:2004;
    • Vi khuẩn Coliform (MPN/g): TCVN 6187-2:1996.
  • Đánh giá khí độc: Đánh giá định tính cảm quan mức độ giảm mùi hôi thối ($NH_3$, $H_2S$) do thiết bị đo khí của đơn vị gặp trục trặc kỹ thuật.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê, tính toán giá trị trung bình bằng phần mềm Microsoft Excel và Word.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của vấn đề kiểm soát ô nhiễm môi trường do chất thải chăn nuôi gia cầm trong giai đoạn phát triển nông nghiệp nông thôn. Phần này xác định rõ mục tiêu tổng quát, mục tiêu cụ thể, yêu cầu kỹ thuật cùng ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài trong việc tạo lập môi trường chăn nuôi an toàn, tận dụng nguồn phân bón hữu cơ tại chỗ và giảm thiểu chi phí sản xuất.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Phần này tổng hợp hệ thống lý luận liên quan đến chất thải chăn nuôi gia súc, gia cầm; phân tích cấu tạo và đặc tính sinh học của các chủng vi sinh vật trong tập hợp EM; quy trình sản xuất $EM_2$ và $EM\text{-Bokashi}$. Tác giả tóm lược lịch sử nghiên cứu, ứng dụng công nghệ EM trên thế giới (tổ chức APNAN, Nhật Bản, Triều Tiên, Trung Quốc) và tại Việt Nam (các đề tài của Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội do PGS.TS Nguyễn Quang Thạch chủ nhiệm, chế phẩm EMINA của Viện Sinh học Nông nghiệp). Đồng thời, phần tổng quan cũng làm rõ các quy chuẩn vệ sinh thú y, điều kiện an toàn sinh học và phân tích tác hại của các chủng vi khuẩn chỉ thị gây ô nhiễm môi trường và dịch bệnh cho gia cầm.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Nội dung chương mô tả chi tiết đối tượng nghiên cứu, phạm vi địa điểm và thời gian triển khai tại Trại chăn nuôi Đại học Nông Lâm Thái Nguyên. Tác giả trình bày phương pháp theo dõi lượng phân, kỹ thuật ủ men $EM\text{-Bokashi}$, quy trình rải và bảo dưỡng đệm lót định kỳ (20–25 ngày/lần), các phương pháp lấy mẫu hỗn hợp, danh mục các tiêu chuẩn quốc gia (TCVN) dùng để kiểm nghiệm các chỉ tiêu N, P, K, độ ẩm và vi sinh vật, cùng phương pháp hạch toán chi phí kinh tế.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này công bố và thảo luận các số liệu thực nghiệm thu được:

  • Thực trạng chăn nuôi tại trại: Đàn vật nuôi gồm 1.200 con gà sinh sản, 500 con gà thịt và 5 con lợn rừng. Quy trình xử lý phân trước đây chủ yếu là thu gom định kỳ đóng bao và ủ thủ công, chưa sử dụng chế phẩm đệm lót sinh học.
  • Lượng thức ăn và tải lượng phân thải: Khẩu phần ăn trung bình của 1 con gà sinh sản là 115,125 g/ngày; lượng phân tươi bài tiết tương ứng là 124,94 g/con/ngày. Ước tính trong chu kỳ 1 năm (360 ngày), 1 con gà tiêu thụ 41,445 kg thức ăn và thải ra 44,978 kg phân tươi. Tổng đàn 1.200 con gà sinh sản của trại tiêu thụ 49,734 tấn thức ăn và phát sinh 53,974 tấn phân tươi/năm.
  • Khả năng xử lý khí độc và độ ẩm: Ở các ô chuồng thí nghiệm sử dụng đệm lót sinh học, mùi hôi thối ($NH_3, H_2S$) giảm rõ rệt. Độ ẩm phân giảm từ 54,83% (đối chứng) xuống 33,89% (TN1) và đạt 30,17% (TN2), giúp nền chuồng luôn khô ráo, hạn chế vi sinh vật gây thối rữa phát triển.
  • Hàm lượng dinh dưỡng trong phân: Hàm lượng N, P, K tổng số trong phân ở các công thức thí nghiệm tăng lên rõ rệt so với đối chứng nhờ hoạt động cố định đạm và chuyển hóa khoáng chất của hệ vi sinh vật EM, hạn chế quá trình bay hơi thất thoát dinh dưỡng.
  • Mật độ vi sinh vật gây hại: Mật độ vi khuẩn E. coli và Coliform trong chất thải giảm mạnh sau 3 tháng xử lý.
  • Hiệu quả kinh tế: Việc ứng dụng đệm lót giúp kéo dài thời gian sử dụng nền chuồng, giảm tần suất dọn phân và tiết kiệm chi phí vật liệu lót chuồng trong chu kỳ 6 tháng.
Chỉ tiêu theo dõi Ô Đối chứng (Trấu thường) Ô Thí nghiệm 1 (Đệm lót EM) Ô Thí nghiệm 2 (Đệm lót + Cho uống EM2)
Độ ẩm phân (%) 54,83 33,89 30,17
Nitơ tổng số - N (%) 0,23 0,28 2,17
Photpho tổng số - P (%) 0,90 1,17 3,22
Kali tổng số - K (%) 1,12 1,40 3,85
Vi khuẩn E. coli (CFU/g) $5,6 \times 10^7$ $3,2 \times 10^5$ $2,7 \times 10^4$
Vi khuẩn Coliform (MPN/g) $4,5 \times 10^6$ $2,8 \times 10^4$ $2,2 \times 10^3$

Kết quả và đóng góp

1. Kết quả chính kèm số liệu thực nghiệm

  • Tải lượng phân thải: Xác định chính xác lượng phân thải trung bình của gà sinh sản tại trại là 124,94 g/con/ngày trên nền tiêu thụ 115,125 g thức ăn/con/ngày. Tỷ lệ phân thải/thức ăn đạt xấp xỉ 1,085 lần, phù hợp với các nghiên cứu chuyên ngành chăn nuôi gia cầm.
  • Nâng cao chất lượng dinh dưỡng của phân thải:
    • Hàm lượng Nitơ tổng số tăng từ 0,23% (đối chứng) lên 0,28% ở TN1 và đạt 2,17% ở TN2 (tăng gấp hơn 9,4 lần so với đối chứng).
    • Hàm lượng Photpho tổng số tăng từ 0,90% (đối chứng) lên 1,17% ở TN1 và đạt 3,22% ở TN2.
    • Hàm lượng Kali tổng số tăng từ 1,12% (đối chứng) lên 1,40% ở TN1 và đạt 3,85% ở TN2.
  • Giảm độ ẩm và kiểm soát ô nhiễm vi sinh:
    • Độ ẩm phân giảm từ 54,83% xuống 30,17% ở công thức TN2.
    • Mật độ vi khuẩn E. coli giảm từ $5,6 \times 10^7$ CFU/g xuống $3,2 \times 10^5$ CFU/g (TN1) và còn $2,7 \times 10^4$ CFU/g (TN2).
    • Mật độ Coliform giảm từ $4,5 \times 10^6$ MPN/g xuống $2,8 \times 10^4$ MPN/g (TN1) và còn $2,2 \times 10^3$ MPN/g (TN2).
  • Hạch toán kinh tế sơ bộ: Tính toán trên quy mô 50 m² chuồng nuôi trong thời gian 6 tháng cho thấy: mô hình truyền thống tốn 400.000 đồng tiền trấu (do phải thay trấu sau mỗi 1,5 tháng) chưa kể công lao động dọn chuồng; trong khi mô hình đệm lót sinh học chỉ tốn 100.000 đồng tiền trấu ban đầu, 136.000 đồng làm men $EM\text{-Bokashi}$ và khoảng 170.000 đồng chi phí bảo dưỡng định kỳ, giúp giảm tải công lao động và giữ chuồng trại luôn sạch sẽ.

2. Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Khuyến nghị áp dụng rộng rãi quy trình làm đệm lót sinh học bằng $EM\text{-Bokashi}$ dạng bột (kết hợp trấu và mùn cưa theo độ dày 7–10 cm) tại các chuồng nuôi gia cầm sinh sản và gia cầm thịt.
  • Kết hợp đồng thời việc làm đệm lót với bổ sung dung dịch $EM_2$ vào nước uống hàng ngày của gia cầm (tỷ lệ 3–5‰ hoặc 1–3 ml $EM_2$/lít nước) nhằm tăng cường vi sinh vật có lợi đường ruột, hỗ trợ tiêu hóa và giảm mùi hôi của phân ngay khi bài tiết.
  • Thực hiện bảo dưỡng đệm lót định kỳ 20–25 ngày/lần bằng cách cào tơi xốp bề mặt, phun bổ sung dung dịch EM thứ cấp pha loãng (tỷ lệ 1/100) hoặc rắc thêm men bột tại các vị trí ẩm cục bộ.

3. Đóng góp của đề tài

Khóa luận cung cấp chuỗi số liệu thực nghiệm đầy đủ về biến động dinh dưỡng và vi sinh vật trong phân gà đẻ khi áp dụng chế phẩm EM tại điều kiện khí hậu Thái Nguyên; chứng minh tính khả thi kỹ thuật và hiệu quả kinh tế của mô hình đệm lót sinh thái quy mô nhỏ và vừa.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế được ghi nhận trong văn bản:
    • Việc đánh giá nồng độ các khí độc phát tán trong chuồng nuôi ($NH_3, H_2S, CH_4$) chỉ mới dừng lại ở phương pháp cảm quan trực tiếp, chưa đo đạc được nồng độ định lượng bằng máy đo khí chuyên dụng do thiết bị tại cơ sở đào tạo gặp sự cố kỹ thuật.
    • Thí nghiệm được thực hiện trong khoảng thời gian từ tháng 1 đến tháng 4 năm 2014 (3,5 tháng), chưa theo dõi liên tục qua các mùa thời tiết khác nhau trong năm (đặc biệt là giai đoạn mùa hè nắng nóng cao điểm).
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Bổ sung thiết bị quan trắc khí thải tự động để định lượng chính xác hiệu suất giảm thiểu phát thải $NH_3$ và $H_2S$ của đệm lót.
    • Nghiên cứu mở rộng ứng dụng chế phẩm $EM\text{-Bokashi}$ trên các đối tượng vật nuôi khác có lượng nước thải trong phân cao (thủy cầm như vịt, ngan hoặc thỏ) và thử nghiệm hiệu quả sử dụng nguồn đệm lót sau khi thải loại làm phân bón hữu cơ vi sinh cho cây trồng nông nghiệp tại địa phương.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực đối với:

  • Sinh viên, học viên và giảng viên ngành Khoa học Môi trường, Quản lý Môi trường, Nông học, Chăn nuôi - Thú y: Cung cấp tài liệu tham khảo về phương pháp bố trí thí nghiệm xử lý chất thải sinh học, quy trình lấy mẫu phân tích các chỉ tiêu môi trường và hóa sinh theo các bộ tiêu chuẩn TCVN.
  • Người quản lý trang trại và các hộ chăn nuôi gia cầm: Hướng dẫn chi tiết quy trình tự ủ chế phẩm $EM\text{-Bokashi}$ từ các nguyên liệu phụ phẩm nông nghiệp sẵn có, giá rẻ (cám gạo, cám ngô, mùn cưa) và kỹ thuật bảo dưỡng đệm lót sinh học giúp giảm chi phí nhân công dọn chuồng và hạn chế ô nhiễm môi trường sống.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ phối trộn và thời gian ủ chế phẩm $EM\text{-Bokashi}$ dạng bột trong khóa luận được thực hiện như thế nào?
Để làm đệm lót cho khoảng 50 m² nền chuồng, tác giả sử dụng 4 kg cám ngô, 4 kg cám gạo (có thể kết hợp mùn cưa), trộn đều và phun dung dịch $EM_2$ để hỗn hợp đạt độ ẩm 30–40% (khi nắm chặt không rỉ nước qua kẽ tay, bóp nhẹ thì tan ra). Hỗn hợp được ủ kỵ khí trong thùng hoặc bao kín ở nhiệt độ phòng (thích hợp từ 30–35°C) trong thời gian từ 5 đến 10 ngày cho đến khi sản phẩm lên men có mùi thơm, vị ngọt và màu vàng nhạt.

2. Lượng thức ăn tiêu thụ và lượng phân tươi bài tiết trung bình mỗi ngày của gà sinh sản trong nghiên cứu là bao nhiêu?
Qua 8 tuần theo dõi thực nghiệm trên đàn gà thí nghiệm ở giai đoạn trên 20 tuần tuổi, trung bình một con gà sinh sản tiêu thụ 115,125 g thức ăn/ngày và bài tiết ra 124,94 g phân tươi/ngày (lượng phân gấp khoảng 1,085 lần lượng thức ăn).

3. Tại sao hàm lượng Nitơ, Photpho và Kali tổng số trong phân ở công thức Thí nghiệm 2 lại tăng cao hơn so với đối chứng?
Hàm lượng N, P, K tổng số ở công thức TN2 đạt lần lượt 2,17%, 3,22% và 3,85% (so với đối chứng là 0,23%, 0,90% và 1,12%). Nguyên nhân là do các chủng vi sinh vật hữu hiệu trong $EM\text{-Bokashi}$ và $EM_2$ (như vi khuẩn cố định đạm, vi khuẩn quang hợp phân giải lân) đã chuyển hóa và cố định dinh dưỡng trong khối đệm lót, đồng thời môi trường chuồng nuôi khô ráo đã ngăn chặn sự thất thoát Nitơ qua con đường bay hơi khí amoniac ($NH_3$).

4. Mật độ vi khuẩn E. coli và Coliform trong chất thải giảm như thế nào sau 3 tháng xử lý?
Sau 3 tháng xử lý ở công thức TN2 (kết hợp đệm lót và cho uống $EM_2$), mật độ E. coli giảm từ $5,6 \times 10^7$ CFU/g xuống còn $2,7 \times 10^4$ CFU/g (giảm hơn 2.000 lần); mật độ Coliform giảm từ $4,5 \times 10^6$ MPN/g xuống còn $2,2 \times 10^3$ MPN/g (giảm hơn 2.000 lần) so với công thức đối chứng không sử dụng chế phẩm.

5. Vì sao tác giả chỉ đánh giá khả năng xử lý khí độc $NH_3$ và $H_2S$ bằng phương pháp cảm quan?
Theo trình bày của tác giả ở trang 25, do một số máy đo khí của nhà trường tại thời điểm nghiên cứu không thể sử dụng được và phòng thí nghiệm phối hợp (Viện Khoa học Sự sống) không thực hiện đo chỉ tiêu khí độc chuyên dụng, nên tác giả tiến hành đánh giá định tính mức độ giảm mùi hôi qua khảo sát cảm quan thực tế tại khu vực chuồng trại.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Văn Cảnh đã đánh giá toàn diện khả năng ứng dụng chế phẩm vi sinh vật $EM\text{-Bokashi}$ và dung dịch $EM_2$ trong việc xử lý chất thải chăn nuôi gà sinh sản tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên. Kết quả thực nghiệm chứng minh mô hình đệm lót sinh học kết hợp bổ sung chế phẩm vào nước uống giúp giảm độ ẩm phân xuống 30,17%, giảm mạnh mật độ vi khuẩn chỉ thị gây bệnh (E. coli và Coliform), đồng thời bảo tồn và nâng cao đáng kể hàm lượng dinh dưỡng N, P, K trong phân. Đề tài cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm có giá trị khoa học và thực tiễn, đóng góp giải pháp kỹ thuật thân thiện với môi trường và mang lại hiệu quả kinh tế cho các cơ sở chăn nuôi gia cầm quy mô vừa và nhỏ.