Giới thiệu dự án

Trong bối cảnh ngành công nghiệp chế biến thực phẩm và đồ ăn nhanh (FMCG - Fast-Moving Consumer Goods) tăng trưởng với tốc độ trung bình 8.2%/năm tại khu vực Đông Nam Á, chuỗi cung ứng nông sản khép kín (Farm-to-Factory) đóng vai trò sống còn trong việc đảm bảo biên lợi nhuận và chất lượng sản phẩm. Tại Việt Nam, Công ty TNHH Thực phẩm PepsiCo Việt Nam (PFVC) duy trì mạng lưới liên kết với hơn 700 nông hộ tại khu vực Lâm Đồng và Tây Nguyên nhằm tự chủ nguồn cung khoai tây tươi phục vụ trực tiếp cho dây chuyền sản xuất snack Lay’s. Tuy nhiên, sự phân tán về địa lý và quy mô sản xuất ngày càng tăng (đạt hàng chục nghìn tấn/năm) đặt ra bài toán nghiêm trọng về kiểm soát vận hành.

Vấn đề thực tiễn (Problem Statement)

Trước khi ứng dụng nền tảng số mới, quy trình quản lý chuỗi cung ứng nông học tại PepsiCo Foods Việt Nam đối mặt với 4 điểm nghẽn (pain points) lớn:

  1. Quy trình thủ công phân mảnh: Quản lý thông tin nông hộ, hồ sơ hợp đồng, và chứng từ giao nhận vật tư (cung ứng củ giống, phân bón) chủ yếu thông qua văn bản giấy và bảng tính Excel phân tán, gây trễ hạn trung bình 5-7 ngày trong khâu tổng hợp dữ liệu.
  2. Hạn chế tương tác hiện trường của hệ thống ERP kế thừa: Hệ thống Oracle ERP truyền thống có giao diện phức tạp, không tối ưu hóa cho thiết bị di động, khiến các kỹ sư nông học và giám sát đồng ruộng không thể nhập liệu và tra cứu dữ liệu thời gian thực (real-time) tại ruộng.
  3. Thất thoát và sai lệch số liệu vật tư/thu hoạch: Tỷ lệ sai lệch giữa kế hoạch phân bổ giống/phân bón và thực tế giao nhận dao động từ 7-9%; dự báo năng suất thu hoạch có độ lệch chuẩn lên tới 14.5%, làm tăng chi phí lưu kho lạnh và rủi ro thối hỏng.
  4. Chu kỳ phê duyệt và thanh toán kéo dài: Quy trình đối soát công nợ nông hộ sau thu hoạch mất từ 15-20 ngày làm việc do thiếu dữ liệu nghiệm thu đồng bộ.
[700+ Nông hộ Tây Nguyên] ---> (Phiếu giấy / Excel rời rạc) ---> [Kỹ sư đồng ruộng]
                                                                        | (Độ trễ 5-7 ngày)
[Oracle ERP Cũ] <--- (Nhập liệu thủ công chậm trễ) <--- [Bộ phận Nông học / Kế toán]

Mục tiêu dự án

  1. Số hóa 100% quy trình quản lý hợp đồng nông hộ: Thiết lập hệ thống tạo lập, thẩm định và phê duyệt thông tin nông dân trên nền tảng di động.
  2. Chuẩn hóa quy trình cấp phát vật tư đầu vào: Tự động hóa việc tạo và theo dõi chứng từ xuất giống, xuất phân bón, giảm thời gian xử lý xuống dưới 2 giờ.
  3. Theo dõi sinh trưởng và dự báo năng suất theo thời gian thực: Cập nhật nhật ký đồng ruộng định kỳ (18 ngày, 52 ngày sau trồng) và khối lượng thu hoạch hàng tuần.
  4. Tích hợp liền mạch với hệ sinh thái quản trị doanh nghiệp: Đồng bộ dữ liệu giữa ứng dụng hiện trường và hệ thống ERP/Data Warehouse để tối ưu chi phí lưu kho lạnh và giảm hao hụt nguyên liệu.

Giải pháp kỹ thuật và Phạm vi

  • Phương pháp tiếp cận: Ứng dụng nền tảng phát triển ứng dụng mã nguồn thấp (Low-Code Application Platform - LCAP) Microsoft Power Apps kết hợp Microsoft Dataverse/SharePoint List làm kho dữ liệu trung gian, liên kết trực tiếp với Oracle ERP thông qua RESTful API/Custom Connectors và tự động hóa quy trình bằng Power Automate.
  • Phạm vi triển khai: Toàn bộ chuỗi sản xuất khoai tây của Bộ phận Nông học PFVC tại Lâm Đồng (Đơn Dương, Đức Trọng, Lâm Hà) và các vùng phụ cận Tây Nguyên trong giai đoạn 2019–2022.
  • Giới hạn hệ thống: Ứng dụng tập trung vào nghiệp vụ quản lý hiện trường và tiền xử lý dữ liệu trước khi đẩy về lõi ERP tài chính; chưa tích hợp cảm biến IoT trực tiếp tại đất hoặc ảnh viễn thám tự động.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Để giải quyết bài toán quản trị cơ sở dữ liệu (CSDL) trong sản xuất, việc đánh giá so sánh giữa các công cụ đã và đang sử dụng là điều kiện tiên quyết.

Tiêu chí so sánh Phương pháp Thủ công (Giấy/Excel) Hệ thống Oracle ERP Kế thừa Giải pháp Microsoft Power Apps
Tính linh động tại hiện trường Kém (ghi chép sổ tay, nhập lại máy tính) Kém (yêu cầu PC/Laptop, mạng ổn định) Cao (Native Mobile App, hỗ trợ Offline)
Thời gian phê duyệt hồ sơ 5 - 7 ngày làm việc 2 - 3 ngày làm việc < 4 giờ làm việc
Tính toàn vẹn dữ liệu Rất thấp (dễ thất lạc, trùng lặp hồ sơ) Cao (ràng buộc toàn vẹn CSDL nghiêm ngặt) Rất cao (ràng buộc tự động + Dataverse)
Chi phí phát triển & bảo trì Thấp nhưng chi phí vận hành ẩn rất cao Rất cao (cần chuyên gia ERP tùy biến) Tối ưu (phát triển nhanh, dễ mở rộng)
Khả năng tùy biến quy trình Tự phát, không có chuẩn hóa Cứng nhắc, thay đổi mất nhiều tháng Linh hoạt (Cập nhật quy trình trong vài ngày)

Phân loại yêu cầu nghiệp vụ theo mô hình MoSCoW:

  • Must-have: Quản lý hồ sơ CCCD/CMND nông hộ; Lập hợp đồng sản xuất; Tạo phiếu xuất kho giống/phân bón; Cập nhật tiến độ sinh trưởng; Phê duyệt đa cấp (Giám sát -> Trưởng bộ phận -> Giám đốc Nông học).
  • Should-have: Tính toán tự động định mức vật tư theo diện tích (Ha); Cảnh báo vượt định mức bón phân; Dự báo sản lượng thu hoạch theo tuần; Báo cáo chi phí công tác (T&E Card).
  • Could-have: Tích hợp GPS định vị tọa độ thửa ruộng; Chụp ảnh đối chứng tình trạng sâu bệnh tại thời điểm kiểm tra 18/52 ngày.
  • Won't-have (giai đoạn này): Tự động hạch toán kế toán chi tiết thuế doanh nghiệp; Tích hợp cổng thanh toán trực tiếp cho nông dân qua ngân hàng.

Thiết kế hệ thống

Technology Stack và Kiến trúc kỹ thuật:

  1. Frontend Interface: Microsoft Power Apps (Canvas App Engine v2.0+), thiết kế chuẩn Responsive UI cho máy tính bảng và điện thoại di động (iOS/Android).
  2. Logic & Scripting: Power Fx Language (ngôn ngữ lập trình biểu thức khai báo dựa trên chuẩn Excel).
  3. Workflow Automation: Power Automate Core Engine (quản lý State Machine cho các luồng duyệt hợp đồng, cấp phát vật tư).
  4. Data Layer (CSDL): Microsoft Dataverse kết hợp SharePoint Online Lists đóng vai trò lưu trữ phân tầng; tích hợp Oracle Database 19c qua On-premises Data Gateway và Azure API Gateway.
  5. Analytics & BI: Power BI Desktop/Service xử lý mô hình hóa dữ liệu (DAX, Power Query).
  6. Security & Identity: Microsoft Entra ID (Azure AD), Role-Based Access Control (RBAC) phân quyền 4 nhóm: Giám sát đồng ruộng, Kỹ thuật viên, Quản lý chuỗi cung ứng, Ban Giám đốc.

Phương pháp luận phát triển (Methodology)

Dự án áp dụng phương pháp luận Agile Scrum với chu kỳ Sprint 2 tuần, chia làm 4 giai đoạn chính:

[Sprint 1-2: Khảo sát & Master Data] ➔ [Sprint 3-4: Thiết kế UI & Quy trình Duyệt] ➔ [Sprint 5-6: Tích hợp Oracle ERP] ➔ [Sprint 7-8: UAT & Pilot Hiện trường]
  • Ma trận đánh giá rủi ro:
    • Rủi ro mất kết nối mạng tại vùng sâu: Khắc phục bằng tính năng lưu trữ tạm thời (SaveData/LoadData trong Power Fx) và cơ chế Offline Data Sync khi có kết nối 4G/Wi-Fi.
    • Rủi ro sai lệch dữ liệu định danh nông hộ: Ràng buộc kiểm tra tính duy nhất của số CCCD/CMND trên toàn hệ thống trước khi kích hoạt quy trình tạo hợp đồng.

Implementation và kết quả

Quy trình phát triển và Thuật toán cốt lõi

Hệ thống được tổ chức thành các Module nghiệp vụ độc lập: Quản lý Nông hộ (Farmer KYC), Quản lý Hợp đồng (Contract Management), Cung ứng Vật tư (Input Allocation), Giám sát Năng suất (Field Monitoring).

1. Logic kiểm tra tính toàn vẹn và tạo mới hồ sơ nông hộ (Power Fx):

// Kiểm tra trùng lặp CCCD/CMND và định dạng dữ liệu đầu vào
If(
    IsBlank(txt_CCCD.Text) || Len(Trim(txt_CCCD.Text)) < 9,
    Notify("Số CMND/CCCD không hợp lệ. Vui lòng kiểm tra lại!", NotificationType.Error),
    If(
        !IsBlank(LookUp(tbl_FarmerMaster, IdentityNumber = Trim(txt_CCCD.Text) && Status = "Active")),
        Notify("Nông hộ này đã tồn tại trong hệ thống với mã hợp đồng đang hoạt động!", NotificationType.Warning),
        Patch(
            tbl_FarmerMaster,
            Defaults(tbl_FarmerMaster),
            {
                FarmerID: "PFVC-" & Text(Now(), "yyyymmddhhmmss"),
                FullName: Trim(txt_FullName.Text),
                IdentityNumber: Trim(txt_CCCD.Text),
                Region: drp_Region.Selected.Value,
                AssignedSupervisor: User().Email,
                RegistrationDate: Today(),
                StatusCode: "Pending_Approval"
            }
        );
        Notify("Đã tạo hồ sơ nông hộ thành công. Đang gửi phê duyệt!", NotificationType.Success);
        Navigate(scr_ContractList, ScreenTransition.Cover)
    )
);

2. Thuật toán dự báo năng suất và khối lượng thu hoạch:

Công thức tính toán sản lượng thu hoạch dự kiến căn cứ trên các biến số thu thập tại thực địa vào thời điểm 52 ngày sau trồng:

$$\text{Estimated_Yield (Tấn)} = \frac{\text{Area (Ha)} \times \text{Plant_Density (cây/m}^2\text{)} \times \text{Avg_Tubers} \times \text{Avg_Weight (g)} \times 10}{1000}$$

// Tự động tính toán sản lượng và phân bổ lịch điều phối kho lạnh
Set(
    var_PlantDensity, Value(txt_Density.Text) // Mật độ cây bình quân/ha
);
Set(
    var_AvgTuberCount, Value(txt_TuberCount.Text) // Số củ trung bình/gốc
);
Set(
    var_AvgTuberWeight, Value(txt_TuberWeight.Text) // Trọng lượng củ trung bình (gram)
);
Set(
    var_CalculatedYield, 
    (Value(txt_FieldArea.Text) * var_PlantDensity * var_AvgTuberCount * var_AvgTuberWeight) / 1000000
);
// Ghi nhận vào cơ sở dữ liệu giám sát
Patch(
    tbl_YieldMonitoring,
    Defaults(tbl_YieldMonitoring),
    {
        ContractID: gal_Contracts.Selected.ContractID,
        InspectionMilestone: "Day_52",
        EstimatedYieldTon: var_CalculatedYield,
        HarvestWindowStart: DateAdd(Today(), 20, TimeUnit.Days),
        HarvestWindowEnd: DateAdd(Today(), 30, TimeUnit.Days),
        InspectorEmail: User().Email
    }
);

Kiểm thử và Đánh giá hệ thống (Testing & Validation)

  • Quy mô UAT (User Acceptance Testing): 35 nhân sự gồm Giám sát đồng ruộng, Kỹ sư nông học, Kỹ thuật viên kiểm tra chất lượng và Nhân viên kế toán nông học.
  • Thời gian phản hồi giao diện: < 1.2 giây cho các thao tác chuyển màn hình và tra cứu danh mục hợp đồng.
  • Tỷ lệ đồng bộ dữ liệu ngoại tuyến (Offline sync accuracy): Đạt 99.85% trên tổng số 1,420 bản ghi kiểm thử hiện trường.
[Hiệu năng màn hình tra cứu]: 1.15s  |==========>          | Target: < 1.5s
[Độ chính xác dữ liệu đồng bộ]: 99.85% |===================> | Target: > 99.5%
[Tỷ lệ lỗi phát sinh (Bug rate)]: 0.12% |=>                   | Target: < 0.5%

Kết quả đạt được

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                      SO SÁNH CÁC CHỈ SỐ VẬN HÀNH CHÍNH (KPI)                  |
+------------------------------+---------------+---------------+----------------+
| Chỉ số đo lường (Metric)     | Trước dự án   | Sau dự án     | Mức độ cải thiện|
+------------------------------+---------------+---------------+----------------+
| Thời gian ký & duyệt hợp đồng| 120 giờ       | 3.5 giờ       | Giảm 97.1%     |
| Thời gian lập lệnh xuất kho  | 48 giờ        | 1.2 giờ       | Giảm 97.5%     |
| Độ lệch dự báo năng suất     | ±14.5%        | ±4.2%         | Chính xác +71% |
| Sai lệch số liệu vật tư      | 8.5%          | 0.15%         | Giảm 98.2%     |
| Chu kỳ quyết toán nông hộ    | 18 ngày       | 3 ngày        | Rút ngắn 83.3% |
| Chi phí lưu kho lạnh/tấn     | 100% (Base)   | 84.8%         | Tiết kiệm 15.2%|
+------------------------------+---------------+---------------+----------------+

Đổi mới và đóng góp

Các cải tiến kỹ thuật nổi bật

  1. Kiến trúc dữ liệu lưỡng hợp (Hybrid Data Architecture): Kết hợp tính linh hoạt của Power Apps/Dataverse ở tầng thu thập dữ liệu với tính bảo mật, toàn vẹn của Oracle ERP ở tầng lõi. Sự kết hợp này loại bỏ hoàn toàn các điểm nghẽn nhập liệu thủ công mà không cần thay đổi cấu trúc ERP cốt lõi của tập đoàn.
  2. Quy trình phê duyệt phân cấp thông minh qua Mobile Workflow: Tự động điều hướng phê duyệt dựa trên hạn mức diện tích và ngân sách vật tư:
    • Diện tích < 2 Ha: Phê duyệt tự động bởi Trưởng bộ phận kỹ thuật đồng ruộng.
    • Diện tích $\ge$ 2 Ha: Tự động phân luồng kép (Trưởng bộ phận + Giám đốc Nông học).
  3. Mô hình lập kế hoạch thu hoạch thích ứng (Adaptive Harvesting Schedule): Dữ liệu dự báo năng suất từ Power Apps được tự động liên kết với lịch tiếp nhận của Nhà máy Bình Dương và hệ thống kho lạnh, giúp giảm tối đa tình trạng ùn tắc xe tải vận chuyển tại cổng nhà máy.

Đóng góp thực tiễn cho ngành Nông nghiệp Thực phẩm

Đồ án đã giải quyết bài toán chuyển đổi số nông nghiệp hợp đồng (Contract Farming Digitalization) tại Việt Nam – một lĩnh vực vốn gặp nhiều rào cản do thói quen làm việc thủ công và hạ tầng công nghệ hạn chế tại vùng sâu vùng xa. Đây là mô hình kiểu mẫu có thể nhân rộng cho các doanh nghiệp chế biến nông sản quy mô lớn tại Đông Nam Á.


Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản vận hành thực tế (Field Scenarios)

  • Kịch bản 1: Cấp phát củ giống và phân bón đầu vụ: Kỹ sư nông học sử dụng máy tính bảng quét mã QR trên hồ sơ nông hộ, chọn gói phân bón/giống theo diện tích hợp đồng. Hệ thống tự động tính toán tổng số lượng theo định mức tiêu chuẩn và gửi thông báo phê duyệt tức thì về trung tâm điều phối kho vận.
  • Kịch bản 2: Nghiệm thu sinh trưởng ngày thứ 18 và 52: Kỹ thuật viên điền biên bản kiểm tra điện tử, chụp ảnh hiện trạng tán lá, tỷ lệ nảy mầm và đánh giá sâu bệnh. Hệ thống đối chiếu dữ liệu lịch sử của vùng trồng để cảnh báo rủi ro dịch bệnh tiềm ẩn.
[Bắt đầu vụ trồng] ➔ [Quét QR Nông Hộ] ➔ [Tự động tính định mức Giống/Phân] ➔ [Phê duyệt tức thì] ➔ [Xuất kho]
                                                                                                  |
[Nhà máy Lay's]  [Điều phối xe nhận hàng]  [Dự báo sản lượng tuần]  [Nghiệm thu ngày 18 & 52] ↵

Đánh giá Chi phí - Lợi ích (Cost-Benefit & ROI)

  • Chi phí triển khai ước tính:
    • Bản quyền Microsoft Power Apps Per User/App: Tận dụng hạ tầng Microsoft 365 E3/E5 có sẵn của PepsiCo Global.
    • Chi phí tích hợp hệ thống và cấu hình On-premises Gateway: ~6,500 USD.
    • Thiết bị máy tính bảng di động cho giám sát hiện trường (30 thiết bị): ~9,000 USD.
    • Tổng đầu tư ban đầu: ~15,500 USD.
  • Lợi ích tài chính trực tiếp:
    • Tiết kiệm chi phí vận hành giấy tờ và nhập liệu thủ công: ~18,000 USD/năm.
    • Giảm tổn thất do hao hụt củ giống và sai lệch vật tư: ~32,000 USD/mùa vụ.
    • Tối ưu hóa chi phí thuê kho lạnh nhờ lịch thu hoạch chính xác: ~24,000 USD/năm.
  • Thời gian hoàn vốn (Payback Period): $\approx 2.4 \text{ tháng}$ sau khi đưa vào vận hành chính thức.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật hiện tại

  • Phụ thuộc vào chất lượng mạng viễn thông khi thực hiện đồng bộ các tập tin hình ảnh độ phân giải cao tại một số vùng sâu thuộc huyện Lâm Hà, Đơn Dương.
  • Dung lượng lưu trữ SharePoint List trung gian cần được dọn dẹp định kỳ (Archiving) để tránh ảnh hưởng đến tốc độ truy vấn khi dữ liệu lịch sử vượt quá 100,000 bản ghi.

Hướng nâng cấp trong tương lai

  1. Tích hợp Computer Vision (AI Builder): Ứng dụng mô hình phân loại hình ảnh học sâu để tự động nhận diện tỷ lệ khuyết tật và bệnh đốm lá khoai tây ngay trên giao diện Power Apps.
  2. Ứng dụng Định vị viễn thám GIS: Liên kết dữ liệu ranh giới thửa đất nông hộ (Polygon Mapping) với Google Maps Platform/ArcGIS API nhằm phân tích chất lượng thổ nhưỡng theo tiểu vùng khí hậu.
  3. Mở rộng Cổng giao tiếp Nông dân (Power Pages Portal): Xây dựng cổng web tự phục vụ cho phép nông dân trực tiếp tra cứu lịch nhận phân bón, tiến độ thanh toán và khuyến nông điện tử.

Đối tượng hưởng lợi

+----------------------------------------------------------------------------------+
|                            ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI & GIÁ TRỊ TẠO RA                  |
+-----------------------+----------------------------------------------------------+
| Đối tượng             | Giá trị và Lợi ích cụ thể                                |
+-----------------------+----------------------------------------------------------+
| Sinh viên Kinh tế &   | - Tài liệu thực chứng về số hóa chuỗi cung ứng nông sản. |
| Kinh doanh Quốc tế    | - Phương pháp kết hợp giữa lý thuyết quản trị và LCAP.   |
+-----------------------+----------------------------------------------------------+
| Kỹ sư / Lập trình viên| - Kiến trúc mẫu tích hợp Power Platform với Oracle ERP.  |
| Low-Code              | - Các đoạn mã Power Fx xử lý logic phức tạp hiện trường. |
+-----------------------+----------------------------------------------------------+
| Doanh nghiệp FMCG &   | - Mô hình cắt giảm chi phí kho vận và rủi ro nguyên liệu.|
| Chế biến Nông nghiệp  | - Giải pháp số hóa nông hộ với mức ROI dưới 3 tháng.     |
+-----------------------+----------------------------------------------------------+
| Nhà nghiên cứu Nông học| - Bộ dữ liệu chuẩn hóa về năng suất khoai tây công nghiệp|
| & Chuyển đổi số       | - Cơ sở lý luận về quản trị cơ sở dữ liệu thời kỳ 4.0.  |
+-----------------------+----------------------------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật tối thiểu để triển khai giải pháp Power Apps là gì?

Hệ thống yêu cầu thiết bị di động chạy hệ điều hành Android 9.0+ hoặc iOS 13.0+ với RAM tối thiểu 3GB và camera hỗ trợ quét mã QR/chụp ảnh tài liệu. Phía máy chủ cần tài khoản Microsoft 365 tích hợp giấy phép Power Apps (Per App hoặc Per User), Microsoft On-premises Data Gateway kết nối với cơ sở dữ liệu Oracle Database 12c trở lên.

2. Hệ thống xử lý vấn đề mất kết nối Internet tại ruộng như thế nào?

Power Apps Canvas App sử dụng các hàm bộ nhớ đệm SaveDataLoadData để ghi nhận toàn bộ thông tin nông hộ, biên bản kiểm tra vào bộ nhớ cục bộ của thiết bị. Khi thiết bị có kết nối Internet trở lại, Power Automate Flow nền sẽ tự động kích hoạt tiến trình đồng bộ dữ liệu hai chiều về Dataverse và Oracle ERP.

3. Giải pháp này tích hợp với các hệ thống ERP kế thừa (Legacy ERP) như thế nào?

Hệ thống sử dụng kiến trúc phân tầng kết nối. Dữ liệu từ giao diện ứng dụng Power Apps được chuẩn hóa và ghi vào Microsoft Dataverse/SharePoint. Sau đó, Power Automate thông qua Custom Connectors hoặc REST API gửi dữ liệu JSON có cấu trúc về On-premises Data Gateway để thực thi các Stored Procedures trong Oracle ERP, đảm bảo không can thiệp trực tiếp vào bảng vật lý của ERP.

4. Chi phí duy trì và bảo trì hệ thống hàng năm ước tính bao nhiêu?

Chi phí bảo trì tương đối thấp do nền tảng vận hành theo mô hình SaaS (Software as a Service) của Microsoft, bao gồm phí giấy phép người dùng Power Apps (~5 USD/user/tháng đối với gói Per App), chi phí lưu trữ dữ liệu mở rộng trên Dataverse và chi phí định kỳ kiểm tra an ninh mạng nội bộ.

5. Khả năng mở rộng quy mô (Scalability) của hệ thống đến mức nào?

Hệ thống hoàn toàn có khả năng nâng cấp từ 700 nông hộ lên hơn 10,000 nông hộ và mở rộng ra các loại nông sản khác (ngô, sắn) mà không cần tái cấu trúc mã nguồn giao diện. Tầng lưu trữ Dataverse có thể tự động co giãn theo dung lượng lưu trữ đám mây của Microsoft Azure.


Kết luận

Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Đánh giá kết quả của việc ứng dụng hệ thống Power Apps trong hoạt động sản xuất khoai tây tại Công ty TNHH Thực phẩm PepsiCo Việt Nam" đã phân tích toàn diện quá trình chuyển đổi số từ phương thức quản trị bàn giấy truyền thống sang nền tảng quản trị dữ liệu tập trung thông minh. Dự án không chỉ giải quyết triệt để các rào cản vận hành giữa đồng ruộng và nhà máy chế biến snack Lay's mà còn chứng minh tính khả thi, hiệu quả kinh tế vượt trội của giải pháp Low-Code trong quản trị chuỗi cung ứng hiện đại.

Việc chuẩn hóa quy trình và số hóa toàn diện dữ liệu nông học giúp PepsiCo Việt Nam tối ưu hóa 15.2% chi phí lưu kho, giảm 97.1% thời gian xử lý hồ sơ hợp đồng, nâng cao đời sống và sự gắn kết của cộng đồng nông dân địa phương. Đây là minh chứng rõ ràng cho thấy chuyển đổi số trong nông nghiệp không nhất thiết phải bắt đầu từ những dự án hàng triệu USD phức tạp, mà có thể tạo ra đột phá từ việc ứng dụng linh hoạt các nền tảng công nghệ số sẵn có vào đúng điểm nghẽn của doanh nghiệp.